convert
select
spend
design
launch
create
edit
trim
plug
unplug
stoop
swoop
struggle
brag
lash
dissect
interpret
cultivate
wrap
wobble
wither
wiggle
whittle
whisk
wake
wag
wade
vibrate
blend
consult
tiptoe
leave
come
look
move
start
finish
discuss
encourage
sift
dust
vacuum
sip
wait
unload
delay
apologize
arrange
ask
arrive
accelerate
grill
bag
beg
break
knit
fall
run
rise
chisel
sculpt
tattoo
adhere
attract
attack
dry
curl
straighten
need
garnish
chop
slice
dice
grate
peel
boil
simmer
fry
grind
iron
roast
stir
mix
roll
spread
poach
squeeze
steam
broil
sear
tenderize
zest
brew
quarrel
balance
connect
debate
destroy
wax
juggle
enter
float
grip
hammer
dream
feed
convert: chuyển đổi
select: chọn
spend: tiêu, sử dụng
design: thiết kế
launch: ra mắt, phóng
create: tạo ra
edit: chỉnh sửa
trim: cắt tỉa
plug: cắm vào
unplug: rút ra
stoop: cúi xuống
swoop: sà xuống
struggle: vật lộn, đấu tranh
brag: khoe khoang
lash: quất, đánh
dissect: giải phẫu, mổ xẻ
interpret: diễn giải, phiên dịch
cultivate: trồng trọt, nuôi dưỡng
wrap: gói lại
wobble: lung lay, lắc lư
wither: héo, tàn
wiggle: ngọ nguậy
whittle: gọt, đẽo
whisk: đánh trứng, khuấy
wake: thức dậy
wag: vẫy, đung đưa
wade: lội qua
vibrate: rung
blend: pha trộn
consult: tham khảo, tư vấn
tiptoe: đi nhón chân
leave: rời đi
come: đến
look: nhìn
move: di chuyển
start: bắt đầu
finish: hoàn thành
discuss: thảo luận
encourage: khuyến khích
sift: rây, sàng lọc
dust: phủi bụi
vacuum: hút bụi
sip: nhấm nháp
wait: đợi
unload: dỡ xuống
delay: trì hoãn
apologize: xin lỗi
arrange: sắp xếp
ask: hỏi
arrive: đến nơi
accelerate: tăng tốc
grill: nướng vỉ
bag: đóng gói
beg: van xin
break: phá vỡ
knit: đan (len)
fall: ngã
run: chạy
rise: mọc, tăng lên
chisel: đục, khắc
sculpt: điêu khắc
tattoo: xăm hình
adhere: dính vào
attract: thu hút
attack: tấn công
dry: làm khô
curl: uốn cong
straighten: làm thẳng
need: cần
garnish: trang trí món ăn
chop: chặt, băm
slice: cắt lát
dice: thái hạt lựu
grate: bào, nạo
peel: gọt vỏ
boil: đun sôi
simmer: ninh nhỏ lửa
fry: chiên, rán
grind: xay, nghiền
iron: là (ủi) quần áo
roast: quay, nướng
stir: khuấy
mix: trộn
roll: cuộn
spread: phết, trải ra
poach: chần
squeeze: vắt, ép
steam: hấp
broil: nướng lửa trên
sear: áp chảo
tenderize: làm mềm (thịt)
zest: bào vỏ (trái cây)
brew: ủ (trà, bia)
quarrel: cãi nhau
balance: cân bằng
connect: kết nối
debate: tranh luận
destroy: phá hủy
wax: đánh bóng (sáp)
juggle: tung hứng
enter: đi vào
float: trôi nổi
grip: nắm chặt
hammer: đóng (búa)
dream: mơ
feed: cho ăn
I can convert the video to another format.
Tôi có thể chuyển đổi video sang định dạng khác.
She converted the old house into a new cafe.
Cô ấy đã chuyển đổi ngôi nhà cũ thành một quán cà phê mới.
We will convert this room into a playroom.
Chúng tôi sẽ chuyển đổi căn phòng này thành phòng chơi.
You can select your favorite toy.
Bạn có thể chọn món đồ chơi yêu thích của mình.
Please select a color for your drawing.
Vui lòng chọn một màu cho bức vẽ của bạn.
I selected a red shirt to wear today.
Tôi đã chọn một chiếc áo đỏ để mặc hôm nay.
I like to spend time with my family.
Tôi thích dành thời gian với gia đình.
She spent her money on a new book.
Cô ấy đã tiêu tiền của mình vào một cuốn sách mới.
We spend the weekends playing outside.
Chúng tôi dành cuối tuần để chơi ngoài trời.
He likes to design cars.
Anh ấy thích thiết kế xe hơi.
I will design a card for your birthday.
Tôi sẽ thiết kế một tấm thiệp cho sinh nhật của bạn.
She designed a beautiful dress.
Cô ấy đã thiết kế một chiếc váy đẹp.
They will launch a new game next week.
Họ sẽ ra mắt một trò chơi mới vào tuần tới.
The rocket will launch into space tomorrow.
Tên lửa sẽ được phóng vào không gian vào ngày mai.
We will launch the project soon.
Chúng tôi sẽ ra mắt dự án sớm.
She likes to create stories.
Cô ấy thích tạo ra các câu chuyện.
We can create a new game together.
Chúng ta có thể tạo ra một trò chơi mới cùng nhau.
He created a beautiful painting.
Anh ấy đã tạo ra một bức tranh đẹp.
I will edit the video later.
Tôi sẽ chỉnh sửa video sau.
You can edit your photo on the computer.
Bạn có thể chỉnh sửa bức ảnh của mình trên máy tính.
She edited the story to make it better.
Cô ấy đã chỉnh sửa câu chuyện để làm cho nó hay hơn.
I need to trim my hair.
Tôi cần cắt tỉa tóc của mình.
She trimmed the bushes in the garden.
Cô ấy đã cắt tỉa bụi cây trong vườn.
He will trim the paper to fit the frame.
Anh ấy sẽ cắt tỉa tờ giấy để vừa với khung.
Can you plug in the charger?
Bạn có thể cắm sạc vào được không?
I plugged the computer into the wall.
Tôi đã cắm máy tính vào tường.
She plugs her headphones into the phone.
Cô ấy cắm tai nghe vào điện thoại.
Don’t forget to unplug the TV.
Đừng quên rút phích cắm của TV.
I unplugged the fan because it was too loud.
Tôi đã rút quạt vì nó quá ồn.
Please unplug the toaster after using it.
Vui lòng rút phích cắm máy nướng bánh sau khi sử dụng.
I had to stoop to pick up the toy.
Tôi phải cúi xuống để nhặt món đồ chơi.
He stooped to tie his shoes.
Anh ấy cúi xuống để buộc dây giày.
She stooped low to pet the cat.
Cô ấy cúi xuống để vuốt ve con mèo.
The bird swooped down to catch the fish.
Con chim đã sà xuống để bắt cá.
She saw an eagle swoop over the lake.
Cô ấy nhìn thấy một con đại bàng sà xuống trên hồ.
The plane swooped low over the mountains.
Chiếc máy bay đã sà xuống thấp trên những ngọn núi.
He had to struggle to lift the heavy box.
Anh ấy phải vật lộn để nâng chiếc hộp nặng.
The dog struggled to get out of the water.
Con chó vật lộn để thoát khỏi nước.
She is struggling to finish her homework.
Cô ấy đang vật lộn để hoàn thành bài tập về nhà.
He likes to brag about his new toys.
Anh ấy thích khoe khoang về những món đồ chơi mới của mình.
She bragged about winning the race.
Cô ấy đã khoe khoang về việc thắng cuộc đua.
Don’t brag, it's not nice to show off.
Đừng khoe khoang, không nên khoe mẽ.
The horse lashed its tail to swat the flies.
Con ngựa quất đuôi để đuổi ruồi.
The rain lashed against the windows.
Mưa quất vào cửa sổ.
He lashed out with a stick.
Anh ấy quất ra bằng một cây gậy.
In science class, we will dissect a frog.
Trong lớp khoa học, chúng tôi sẽ giải phẫu một con ếch.
The teacher dissected the plant to show its parts.
Giáo viên đã mổ xẻ cây để chỉ ra các bộ phận của nó.
He likes to dissect machines to see how they work.
Anh ấy thích mổ xẻ máy móc để xem cách chúng hoạt động.
She can interpret English into Vietnamese.
Cô ấy có thể phiên dịch từ tiếng Anh sang tiếng Việt.
He interpreted the story for the class.
Anh ấy đã diễn giải câu chuyện cho cả lớp.
Can you interpret what this painting means?
Bạn có thể diễn giải bức tranh này có ý nghĩa gì không?
Farmers cultivate rice in the fields.
Nông dân trồng trọt lúa trên các cánh đồng.
We need to cultivate good habits.
Chúng ta cần nuôi dưỡng những thói quen tốt.
She cultivates flowers in her garden.
Cô ấy trồng trọt hoa trong khu vườn của mình.
I will wrap the gift for you.
Tôi sẽ gói món quà cho bạn.
She wrapped the sandwich in paper.
Cô ấy đã gói bánh sandwich bằng giấy.
He likes to wrap himself in a blanket.
Anh ấy thích cuốn mình trong chăn.
The table is wobbling because one leg is short.
Cái bàn đang lung lay vì một chân bị ngắn.
The chair wobbled when he sat on it.
Cái ghế đã lắc lư khi anh ấy ngồi lên.
The baby wobbles when she walks.
Em bé lung lay khi cô ấy bước đi.
The flowers will wither without water.
Những bông hoa sẽ héo nếu không có nước.
The leaves began to wither in the autumn.
Những chiếc lá bắt đầu héo vào mùa thu.
If you forget to water the plants, they will wither.
Nếu bạn quên tưới cây, chúng sẽ héo.
The puppy loves to wiggle its tail.
Chú chó con thích ngọ nguậy đuôi của mình.
She wiggled her toes in the sand.
Cô ấy đã ngọ nguậy các ngón chân trong cát.
He likes to wiggle his fingers when he dances.
Anh ấy thích ngọ nguậy các ngón tay khi nhảy múa.
He likes to whittle sticks into shapes.
Anh ấy thích gọt que thành các hình dạng.
She whittled a small figure from wood.
Cô ấy đã gọt một hình nhỏ từ gỗ.
I want to learn how to whittle like my grandfather.
Tôi muốn học cách gọt như ông của tôi.
Mom asked me to whisk the eggs for the cake.
Mẹ bảo tôi đánh trứng cho bánh.
He whisked the batter until it was smooth.
Anh ấy đã khuấy bột cho đến khi mịn.
She used a fork to whisk the salad dressing.
Cô ấy đã dùng một cái nĩa để khuấy nước sốt salad.
I wake up early every morning.
Tôi thức dậy sớm mỗi sáng.
She wakes her brother for school.
Cô ấy đánh thức em trai để đi học.
He wants to wake up to see the sunrise.
Anh ấy muốn thức dậy để ngắm bình minh.
The dog wags its tail when it’s happy.
Con chó vẫy đuôi khi nó vui.
She wags her finger to say no.
Cô ấy vẫy ngón tay để nói không.
He likes to wag his head when he dances.
Anh ấy thích đung đưa đầu khi nhảy múa.
They like to wade in the shallow water.
Họ thích lội qua nước nông.
She waded through the puddles after the rain.
Cô ấy đã lội qua những vũng nước sau cơn mưa.
He will wade into the river to catch fish.
Anh ấy sẽ lội vào sông để bắt cá.
The phone started to vibrate on the table.
Điện thoại bắt đầu rung trên bàn.
The speaker vibrated with the loud music.
Loa rung theo tiếng nhạc lớn.
He felt the floor vibrate during the concert.
Anh ấy cảm thấy sàn nhà rung trong buổi hòa nhạc.
You need to blend the fruit for the smoothie.
Bạn cần pha trộn trái cây cho sinh tố.
She blended colors to create a beautiful painting.
Cô ấy đã pha trộn màu sắc để tạo ra một bức tranh đẹp.
He likes to blend different flavors in his cooking.
Anh ấy thích pha trộn các hương vị khác nhau trong việc nấu ăn.
You should consult a teacher if you have questions.
Bạn nên tham khảo giáo viên nếu có câu hỏi.
She consulted a doctor about her health.
Cô ấy đã tư vấn bác sĩ về sức khỏe của mình.
He likes to consult books when he studies.
Anh ấy thích tham khảo sách khi học.
She had to tiptoe past the sleeping cat.
Cô ấy phải đi nhón chân qua con mèo đang ngủ.
He tiptoed into the room to surprise his friend.
Anh ấy đã đi nhón chân vào phòng để làm bất ngờ bạn của mình.
They tiptoed through the quiet hallway.
Họ đã đi nhón chân qua hành lang yên tĩnh.
We will leave for school at 8 o'clock.
Chúng tôi sẽ rời đi đến trường lúc 8 giờ.
She is going to leave her toys in the box.
Cô ấy sẽ rời lại đồ chơi trong hộp.
He wants to leave the party early.
Anh ấy muốn rời đi buổi tiệc sớm.
Please come to my birthday party!
Vui lòng đến bữa tiệc sinh nhật của tôi!
She is going to come to the park after school.
Cô ấy sẽ đến công viên sau giờ học.
They will come to visit us this weekend.
Họ sẽ đến thăm chúng tôi vào cuối tuần này.
I look at the stars in the night sky.
Tôi nhìn vào những ngôi sao trên bầu trời đêm.
She looked at the picture in the book.
Cô ấy nhìn vào bức tranh trong sách.
He wants to look for his lost toy.
Anh ấy muốn nhìn tìm món đồ chơi bị mất.
I can move the chair closer to the table.
Tôi có thể di chuyển chiếc ghế lại gần bàn hơn.
She moved the books to the shelf.
Cô ấy đã di chuyển những quyển sách lên kệ.
They like to move around when they play.
Họ thích di chuyển xung quanh khi chơi.
Let’s start the game now!
Hãy bắt đầu trò chơi ngay bây giờ!
She will start school next week.
Cô ấy sẽ bắt đầu đi học vào tuần tới.
He started reading a new book yesterday.
Anh ấy đã bắt đầu đọc một cuốn sách mới hôm qua.
I need to finish my homework before dinner.
Tôi cần hoàn thành bài tập về nhà trước bữa tối.
She finished her drawing and showed it to everyone.
Cô ấy đã hoàn thành bức vẽ của mình và cho mọi người xem.
They finished the puzzle together.
Họ đã hoàn thành câu đố cùng nhau.
Let’s discuss our plans for the weekend.
Hãy thảo luận về kế hoạch của chúng ta cho cuối tuần.
She wants to discuss her project with the teacher.
Cô ấy muốn thảo luận về dự án của mình với giáo viên.
They discussed their favorite books during class.
Họ đã thảo luận về những cuốn sách yêu thích trong lớp.
I want to encourage you to try new things.
Tôi muốn khuyến khích bạn thử những điều mới.
She encouraged her friend to join the team.
Cô ấy đã khuyến khích bạn mình tham gia đội.
They encourage each other in their studies.
Họ khuyến khích lẫn nhau trong việc học.
We will sift the flour to make the cake.
Chúng tôi sẽ rây bột để làm bánh.
She sifted through the sand for seashells.
Cô ấy đã sàng lọc cát để tìm vỏ sò.
He needs to sift the dirt to find the toy.
Anh ấy cần sàng lọc đất để tìm món đồ chơi.
I need to dust the shelves in my room.
Tôi cần phủi bụi kệ trong phòng của mình.
She dusted the table before setting it for dinner.
Cô ấy đã phủi bụi bàn trước khi chuẩn bị bữa tối.
He helps his mom dust the furniture every week.
Anh ấy giúp mẹ phủi bụi đồ đạc mỗi tuần.
Mom will vacuum the carpet today.
Mẹ sẽ hút bụi thảm hôm nay.
I like to help vacuum the living room.
Tôi thích giúp hút bụi phòng khách.
She vacuumed the floor to make it clean.
Cô ấy đã hút bụi sàn nhà để làm cho nó sạch sẽ.
I like to sip my juice slowly.
Tôi thích nhấm nháp nước trái cây từ từ.
She sipped her tea while reading a book.
Cô ấy đã nhấm nháp trà trong khi đọc sách.
He took a sip of water after running.
Anh ấy đã nhấm nháp một ngụm nước sau khi chạy.
Please wait for me at the door.
Vui lòng đợi tôi ở cửa.
She waited for the bus to arrive.
Cô ấy đã đợi xe buýt đến.
They will wait until it stops raining.
Họ sẽ đợi cho đến khi trời ngừng mưa.
He helped to unload the groceries from the car.
Anh ấy đã giúp dỡ đồ mua sắm từ xe hơi.
We need to unload the boxes from the truck.
Chúng ta cần dỡ những chiếc hộp từ xe tải.
She will unload the dishwasher after dinner.
Cô ấy sẽ dỡ máy rửa bát sau bữa tối.
The rain will delay our picnic.
Cơn mưa sẽ trì hoãn buổi dã ngoại của chúng ta.
She had to delay her trip because of the storm.
Cô ấy phải trì hoãn chuyến đi của mình vì cơn bão.
They delayed the game due to the bad weather.
Họ đã trì hoãn trận đấu vì thời tiết xấu.
I want to apologize for being late.
Tôi muốn xin lỗi vì đã đến muộn.
She apologized for breaking the toy.
Cô ấy đã xin lỗi vì đã làm hỏng món đồ chơi.
He said he would apologize to his friend.
Anh ấy nói rằng sẽ xin lỗi bạn mình.
I will arrange the flowers in a vase.
Tôi sẽ sắp xếp hoa vào một cái bình.
She arranged her books on the shelf.
Cô ấy đã sắp xếp sách của mình trên kệ.
They need to arrange the chairs for the meeting.
Họ cần sắp xếp ghế cho cuộc họp.
Can I ask you a question?
Tôi có thể hỏi bạn một câu hỏi không?
She asked her teacher for help.
Cô ấy đã hỏi giáo viên của mình để được giúp đỡ.
He likes to ask about different animals.
Anh ấy thích hỏi về các loài động vật khác nhau.
We will arrive at the party by 5 PM.
Chúng tôi sẽ đến nơi buổi tiệc vào lúc 5 giờ chiều.
She arrived at school early today.
Cô ấy đã đến nơi trường sớm hôm nay.
They want to arrive at the zoo before noon.
Họ muốn đến nơi sở thú trước buổi trưa.
The car will accelerate quickly on the highway.
Chiếc xe sẽ tăng tốc nhanh trên đường cao tốc.
He learned to accelerate his bike when going downhill.
Anh ấy học cách tăng tốc xe đạp khi xuống dốc.
They will accelerate the project to finish on time.
Họ sẽ tăng tốc dự án để hoàn thành đúng hạn.
We like to grill burgers at the park.
Chúng tôi thích nướng bánh mì kẹp thịt tại công viên.
She grilled vegetables for dinner.
Cô ấy đã nướng rau cho bữa tối.
He wants to grill some chicken for the barbecue.
Anh ấy muốn nướng một ít gà cho bữa tiệc nướng.
I will bag the cookies to take home.
Tôi sẽ đóng gói bánh quy để mang về nhà.
She bagged the groceries after shopping.
Cô ấy đã đóng gói đồ mua sắm sau khi đi chợ.
They need to bag their clothes for the trip.
Họ cần đóng gói quần áo cho chuyến đi.
The puppy begged for a treat.
Chú chó con đã van xin một món ăn.
She begged her mom to let her stay up late.
Cô ấy đã van xin mẹ cho phép cô ấy thức khuya.
He begged for forgiveness after being naughty.
Anh ấy đã van xin sự tha thứ sau khi đã hư hỏng.
Be careful not to break the glass.
Hãy cẩn thận đừng phá vỡ cái ly.
She accidentally broke her favorite toy.
Cô ấy vô tình đã phá vỡ món đồ chơi yêu thích của mình.
He learned how to break a stick into pieces.
Anh ấy học cách phá vỡ một cành cây thành nhiều mảnh.
Grandma loves to knit sweaters for everyone.
Bà của tôi thích đan áo cho mọi người.
She is learning how to knit a scarf.
Cô ấy đang học cách đan một chiếc khăn.
He knitted a hat for his little brother.
Anh ấy đã đan một chiếc mũ cho em trai của mình.
Be careful not to fall while climbing.
Hãy cẩn thận đừng ngã khi leo lên.
She fell down while playing on the slide.
Cô ấy đã ngã xuống khi chơi trên cầu trượt.
He always falls asleep during the movie.
Anh ấy luôn ngã vào giấc ngủ trong khi xem phim.
I like to run in the park every morning.
Tôi thích chạy trong công viên mỗi sáng.
She ran fast to catch the bus.
Cô ấy đã chạy nhanh để bắt xe buýt.
They run together in the school race.
Họ chạy cùng nhau trong cuộc đua của trường.
The sun will rise in the morning.
Mặt trời sẽ mọc vào buổi sáng.
The temperature will rise during the day.
Nhiệt độ sẽ tăng lên trong suốt cả ngày.
She watched the balloons rise into the sky.
Cô ấy đã xem những chiếc bóng bay mọc lên bầu trời.
He used a chisel to carve the stone.
Anh ấy đã dùng một chiếc đục để khắc đá.
She chiseled a design into the wood.
Cô ấy đã khắc một thiết kế vào gỗ.
They learned how to chisel letters for the sign.
Họ đã học cách khắc chữ cho bảng hiệu.
She loves to sculpt with clay.
Cô ấy thích điêu khắc với đất sét.
He sculpted a beautiful statue for the park.
Anh ấy đã điêu khắc một bức tượng đẹp cho công viên.
They want to sculpt animals from ice.
Họ muốn điêu khắc các con vật từ băng.
She decided to tattoo a flower on her arm.
Cô ấy quyết định xăm một bông hoa lên cánh tay.
He saw a friend with a cool tattoo on his back.
Anh ấy đã thấy một người bạn với một hình xăm ngầu trên lưng.
They want to learn how to tattoo safely.
Họ muốn học cách xăm một cách an toàn.
The sticker will adhere well to the paper.
Cái nhãn sẽ dính tốt vào giấy.
She used glue to adhere the pieces together.
Cô ấy đã dùng keo để dính các mảnh lại với nhau.
He made sure to adhere the rules during the game.
Anh ấy đã đảm bảo tuân thủ các quy tắc trong trò chơi.
Flowers attract bees and butterflies.
Hoa thu hút ong và bướm.
The bright colors will attract many people.
Những màu sắc rực rỡ sẽ thu hút nhiều người.
She loves to attract attention with her dance moves.
Cô ấy thích thu hút sự chú ý với những động tác nhảy của mình.
The cat will attack the toy mouse.
Con mèo sẽ tấn công con chuột đồ chơi.
He watched the eagle attack its prey.
Anh ấy đã xem con đại bàng tấn công con mồi của nó.
They learned how to attack the problem carefully.
Họ đã học cách giải quyết vấn đề một cách cẩn thận.
She will dry the dishes after washing them.
Cô ấy sẽ làm khô chén đĩa sau khi rửa.
He likes to dry his hair with a towel.
Anh ấy thích làm khô tóc bằng một chiếc khăn.
They will dry the clothes outside in the sun.
Họ sẽ làm khô quần áo ở bên ngoài dưới ánh nắng mặt trời.
She likes to curl her hair for special events.
Cô ấy thích uốn cong tóc cho những sự kiện đặc biệt.
The leaves began to curl in the heat.
Những chiếc lá bắt đầu uốn cong trong cái nóng.
He learned how to curl up in a cozy blanket.
Anh ấy đã học cách cuộn trong một chiếc chăn ấm.
Please straighten your desk before you leave.
Vui lòng làm thẳng bàn của bạn trước khi rời đi.
She used a comb to straighten her hair.
Cô ấy đã dùng một cái lược để làm thẳng tóc.
They need to straighten the picture on the wall.
Họ cần làm thẳng bức tranh trên tường.
I need help with my homework.
Tôi cần sự giúp đỡ với bài tập về nhà.
She said she doesn't need anything right now.
Cô ấy nói rằng cô ấy không cần gì ngay bây giờ.
They need to drink water after playing outside.
Họ cần uống nước sau khi chơi ở bên ngoài.
She likes to garnish her salad with nuts.
Cô ấy thích trang trí món salad của mình bằng hạt.
He will garnish the soup with fresh herbs.
Anh ấy sẽ trang trí món súp bằng rau thơm tươi.
They garnished the cake with fruit slices.
Họ đã trang trí bánh với những lát trái cây.
I will chop the vegetables for dinner.
Tôi sẽ chặt rau cho bữa tối.
She chopped the onions for the soup.
Cô ấy đã băm hành cho món súp.
He learned how to chop wood for the fire.
Anh ấy đã học cách chặt gỗ cho lửa.
Please slice the bread for the sandwiches.
Vui lòng cắt lát bánh mì cho món bánh sandwich.
She sliced the apple into thin pieces.
Cô ấy đã cắt lát quả táo thành những miếng mỏng.
He likes to slice cheese for his crackers.
Anh ấy thích cắt lát phô mai cho bánh quy của mình.
I will dice the tomatoes for the salad.
Tôi sẽ thái hạt lựu cà chua cho món salad.
She diced the peppers to put in the stir-fry.
Cô ấy đã thái hạt lựu ớt để cho vào món xào.
He learned how to dice the onions quickly.
Anh ấy đã học cách thái hạt lựu hành nhanh chóng.
She will grate cheese for the pizza.
Cô ấy sẽ bào phô mai cho bánh pizza.
He grated some carrots for the salad.
Anh ấy đã nạo một ít cà rốt cho món salad.
They learned to grate lemon zest for the cake.
Họ đã học cách bào vỏ chanh cho bánh.
I will peel the orange for a snack.
Tôi sẽ gọt vỏ quả cam để ăn nhẹ.
She peeled the potatoes for dinner.
Cô ấy đã gọt vỏ khoai tây cho bữa tối.
He likes to peel a banana before eating it.
Anh ấy thích gọt vỏ chuối trước khi ăn.
We need to boil water for the pasta.
Chúng ta cần đun sôi nước để nấu mì.
She boiled the eggs for breakfast.
Cô ấy đã đun sôi trứng cho bữa sáng.
He watched the pot boil on the stove.
Anh ấy đã xem nồi đun sôi trên bếp.
Let the soup simmer for 20 minutes.
Hãy để món súp ninh nhỏ lửa trong 20 phút.
She likes to simmer her sauces to add flavor.
Cô ấy thích ninh các loại nước sốt của mình để tăng hương vị.
He will simmer the vegetables until they are soft.
Anh ấy sẽ ninh rau cho đến khi chúng mềm.
I will fry the eggs for breakfast.
Tôi sẽ chiên trứng cho bữa sáng.
She fried some fish for dinner.
Cô ấy đã chiên một ít cá cho bữa tối.
He likes to fry potatoes to make chips.
Anh ấy thích chiên khoai tây để làm khoai tây chiên.
I will grind the coffee beans for a fresh cup.
Tôi sẽ xay hạt cà phê để có một ly cà phê tươi.
She ground the spices to make the curry.
Cô ấy đã nghiền các loại gia vị để làm món cà ri.
He learned to grind flour from wheat.
Anh ấy đã học cách xay bột từ lúa mì.
She will iron her dress before the party.
Cô ấy sẽ ủi chiếc váy trước buổi tiệc.
He ironed his shirt for school.
Anh ấy đã ủi áo sơ mi của mình để đi học.
They learned how to iron clothes safely.
Họ đã học cách ủi quần áo một cách an toàn.
We will roast marshmallows over the fire.
Chúng tôi sẽ nướng bánh quy trên lửa.
She roasted a chicken for dinner.
Cô ấy đã quay một con gà cho bữa tối.
He loves to roast vegetables in the oven.
Anh ấy thích nướng rau trong lò.
Please stir the soup while it cooks.
Vui lòng khuấy món súp khi nó đang nấu.
She stirred the paint before using it.
Cô ấy đã khuấy sơn trước khi sử dụng.
He likes to stir his drink with a straw.
Anh ấy thích khuấy đồ uống của mình bằng một cái ống hút.
I will mix the flour and sugar together.
Tôi sẽ trộn bột mì và đường lại với nhau.
She mixed the colors to make purple.
Cô ấy đã trộn các màu lại với nhau để tạo ra màu tím.
They will mix the ingredients for the cake.
Họ sẽ trộn các nguyên liệu để làm bánh.
Please roll the dough to make cookies.
Vui lòng cuộn bột để làm bánh quy.
She rolled the paper to make a tube.
Cô ấy đã cuộn giấy để làm một ống.
He likes to roll down the hill when playing.
Anh ấy thích lăn xuống đồi khi chơi.
She will spread peanut butter on her toast.
Cô ấy sẽ phết bơ đậu phộng lên bánh mì nướng.
He spread the blanket on the grass for a picnic.
Anh ấy đã trải chiếc chăn lên cỏ cho buổi dã ngoại.
They want to spread seeds in the garden.
Họ muốn rắc hạt giống trong vườn.
I will poach the eggs for breakfast.
Tôi sẽ chần trứng cho bữa sáng.
She poached the fish to keep it tender.
Cô ấy đã chần cá để giữ cho nó mềm.
He learned to poach vegetables for a healthy dish.
Anh ấy đã học cách chần rau để có một món ăn lành mạnh.
She will squeeze the lemon for juice.
Cô ấy sẽ vắt quả chanh để lấy nước.
He squeezed the toothpaste onto his brush.
Anh ấy đã vắt kem đánh răng lên bàn chải của mình.
They squeezed the sponge to clean the table.
Họ đã vắt miếng bọt biển để lau bàn.
We will steam the vegetables for dinner.
Chúng tôi sẽ hấp rau cho bữa tối.
She steamed the dumplings for a tasty treat.
Cô ấy đã hấp bánh bao để làm món ăn ngon.
He learned how to steam rice for the meal.
Anh ấy đã học cách hấp cơm cho bữa ăn.
She will broil the fish in the oven.
Cô ấy sẽ nướng cá trong lò.
He broiled the steak to make it juicy.
Anh ấy đã nướng thịt bò để làm cho nó mọng nước.
They learned to broil vegetables for a healthy snack.
Họ đã học cách nướng rau để có một món ăn nhẹ lành mạnh.
I will sear the steak to lock in the flavor.
Tôi sẽ áp chảo miếng thịt bò để giữ lại hương vị.
She seared the chicken for a nice crust.
Cô ấy đã áp chảo con gà để có một lớp vỏ đẹp.
He learned to sear fish before baking it.
Anh ấy đã học cách áp chảo cá trước khi nướng.
I will tenderize the meat before cooking.
Tôi sẽ làm mềm thịt trước khi nấu.
She tenderized the chicken with a hammer.
Cô ấy đã làm mềm gà bằng một cái búa.
He learned to tenderize steak for a better taste.
Anh ấy đã học cách làm mềm thịt bò để có hương vị tốt hơn.
She likes to zest lemons for flavor.
Cô ấy thích bào vỏ chanh để tăng hương vị.
He zested an orange to add to the cake.
Anh ấy đã bào vỏ một quả cam để cho vào bánh.
They learned to zest limes for their drinks.
Họ đã học cách bào vỏ chanh để cho vào đồ uống.
I will brew a cup of tea in the morning.
Tôi sẽ ủ một tách trà vào buổi sáng.
She brewed coffee for everyone.
Cô ấy đã ủ cà phê cho mọi người.
He learned how to brew beer at home.
Anh ấy đã học cách ủ bia ở nhà.
They had a little quarrel over the toys.
Họ đã có một cuộc cãi nhau nhỏ về đồ chơi.
She tried to stop the quarrel between her friends.
Cô ấy đã cố gắng ngăn chặn cuộc cãi nhau giữa các bạn của mình.
He doesn't like to quarrel with anyone.
Anh ấy không thích cãi nhau với bất kỳ ai.
She can balance on one foot.
Cô ấy có thể cân bằng trên một chân.
He is learning to balance his time between school and play.
Anh ấy đang học cách cân bằng thời gian giữa học tập và chơi.
They will balance the scales to weigh the fruit.
Họ sẽ cân bằng cái cân để cân trái cây.
Please connect the charger to the phone.
Vui lòng kết nối sạc với điện thoại.
She learned how to connect the pieces of the puzzle.
Cô ấy đã học cách kết nối các mảnh ghép của trò chơi xếp hình.
He wants to connect with his friends online.
Anh ấy muốn kết nối với bạn bè của mình trực tuyến.
They had a debate about the best superhero.
Họ đã có một cuộc tranh luận về siêu anh hùng tốt nhất.
She loves to debate different ideas with her classmates.
Cô ấy thích tranh luận về những ý tưởng khác nhau với các bạn học.
He learned how to debate respectfully.
Anh ấy đã học cách tranh luận một cách tôn trọng.
The storm can destroy weak buildings.
Cơn bão có thể phá hủy những tòa nhà yếu.
She accidentally destroyed her favorite toy.
Cô ấy vô tình phá hủy món đồ chơi yêu thích của mình.
He learned how to destroy bad habits.
Anh ấy đã học cách phá hủy những thói quen xấu.
She will wax the car to make it shine.
Cô ấy sẽ đánh bóng chiếc xe để nó sáng bóng.
He waxed the floors to keep them clean.
Anh ấy đã đánh bóng sàn nhà để giữ cho chúng sạch sẽ.
They learned to wax their skis for better performance.
Họ đã học cách đánh bóng ván trượt của mình để có hiệu suất tốt hơn.
She can juggle three balls at once.
Cô ấy có thể tung hứng ba quả bóng cùng một lúc.
He learned to juggle while watching a video.
Anh ấy đã học cách tung hứng khi xem một video.
They practiced to juggle with fruit for fun.
Họ đã luyện tập để tung hứng với trái cây cho vui.
Please enter the room quietly.
Vui lòng đi vào phòng một cách im lặng.
She will enter the contest to win a prize.
Cô ấy sẽ tham gia cuộc thi để giành giải thưởng.
He learned how to enter the code on the machine.
Anh ấy đã học cách nhập mã trên máy.
The boat will float on the water.
Chiếc thuyền sẽ trôi nổi trên mặt nước.
She saw a leaf float down the river.
Cô ấy thấy một chiếc lá trôi nổi xuống dòng sông.
He likes to float in the pool on a sunny day.
Anh ấy thích trôi nổi trong bể bơi vào một ngày nắng.
She has a strong grip on the handlebars.
Cô ấy có một cái nắm chặt vào tay lái.
He learned to grip the ball correctly in soccer.
Anh ấy đã học cách nắm chặt bóng một cách đúng cách trong bóng đá.
They told him to grip the rope tightly while climbing.
Họ bảo anh ấy phải nắm chặt sợi dây trong khi leo.
I will hammer the nails into the wood.
Tôi sẽ đóng đinh vào gỗ.
She hammered the picture frame to the wall.
Cô ấy đã đóng khung hình vào tường.
He learned to hammer gently to avoid breaking the wood.
Anh ấy đã học cách đóng nhẹ nhàng để tránh làm vỡ gỗ.
I like to dream about being a superhero.
Tôi thích mơ về việc trở thành siêu anh hùng.
She had a beautiful dream last night.
Cô ấy đã có một giấc mơ đẹp đêm qua.
He likes to dream about traveling the world.
Anh ấy thích mơ về việc du lịch khắp thế giới.
I will feed the cat in the morning.
Tôi sẽ cho ăn con mèo vào buổi sáng.
She fed the ducks at the pond.
Cô ấy đã cho ăn những con vịt ở ao.
He learned to feed the baby safely.
Anh ấy đã học cách cho ăn em bé một cách an toàn.
I will greet my friends at the park.
Tôi sẽ chào bạn bè của mình ở công viên.
She greeted her teacher with a smile.
Cô ấy đã chào thầy cô của mình bằng một nụ cười.
He learned to greet new people politely.
Anh ấy đã học cách chào những người mới một cách lịch sự.
I will organize my toys after playing.
Tôi sẽ sắp xếp đồ chơi của mình sau khi chơi.
She organized her books on the shelf.
Cô ấy đã sắp xếp sách của mình trên kệ.
He likes to organize his room every week.
Anh ấy thích sắp xếp phòng của mình mỗi tuần.
I want to climb the tree in my backyard.
Tôi muốn leo cây trong sân sau nhà.
She climbed the stairs to the second floor.
Cô ấy đã leo cầu thang lên tầng hai.
He learned to climb the rocks during summer camp.
Anh ấy đã học cách leo đá trong trại hè.
I will prepare breakfast for my family.
Tôi sẽ chuẩn bị bữa sáng cho gia đình.
She prepared a surprise party for her friend.
Cô ấy đã chuẩn bị một bữa tiệc bất ngờ cho bạn mình.
He likes to prepare his school bag the night before.
Anh ấy thích chuẩn bị cặp sách của mình vào đêm trước.
We will celebrate my birthday with a party.
Chúng ta sẽ ăn mừng sinh nhật của tôi bằng một bữa tiệc.
She loves to celebrate the New Year with fireworks.
Cô ấy thích ăn mừng năm mới với pháo bông.
They celebrated their victory with ice cream.
Họ đã ăn mừng chiến thắng của mình bằng kem.
I want to explore the jungle this summer.
Tôi muốn khám phá rừng rậm vào mùa hè này.
She explored the cave with her flashlight.
Cô ấy đã khám phá hang động bằng đèn pin của mình.
He likes to explore new places during vacations.
Anh ấy thích khám phá những địa điểm mới trong kỳ nghỉ.
I want to share my toys with my friends.
Tôi muốn chia sẻ đồ chơi của mình với bạn bè.
She shared her lunch with her sister.
Cô ấy đã chia sẻ bữa trưa của mình với em gái.
They will share their ideas in class.
Họ sẽ chia sẻ ý tưởng của mình trong lớp.
I hope to discover new animals in the forest.
Tôi hy vọng sẽ khám phá những loài động vật mới trong rừng.
She discovered a hidden treasure in the sand.
Cô ấy đã khám phá một kho báu ẩn giấu trong cát.
He loves to discover different cultures when he travels.
Anh ấy thích khám phá những nền văn hóa khác nhau khi đi du lịch.
I will encourage my friend to try again.
Tôi sẽ khuyến khích bạn của mình thử lại.
She encouraged her brother to play soccer.
Cô ấy đã khuyến khích em trai mình chơi bóng đá.
They want to encourage each other in school.
Họ muốn khuyến khích nhau trong việc học.
I want to save money for a new bike.
Tôi muốn tiết kiệm tiền để mua một chiếc xe đạp mới.
She saved her drawings in a special folder.
Cô ấy đã tiết kiệm các bức tranh của mình trong một thư mục đặc biệt.
He learned to save water when brushing his teeth.
Anh ấy đã học cách tiết kiệm nước khi đánh răng.
I will plant flowers in the garden.
Tôi sẽ trồng hoa trong vườn.
She planted seeds to grow vegetables.
Cô ấy đã trồng hạt để trồng rau.
They like to plant trees for Earth Day.
Họ thích trồng cây cho Ngày Trái Đất.
We must protect the environment.
Chúng ta phải bảo vệ môi trường.
She protected her little brother from the rain.
Cô ấy đã bảo vệ em trai mình khỏi cơn mưa.
He wants to protect animals from danger.
Anh ấy muốn bảo vệ động vật khỏi nguy hiểm.
I will comfort my friend when she is sad.
Tôi sẽ an ủi bạn của mình khi cô ấy buồn.
She comforted her pet when it was scared.
Cô ấy đã an ủi thú cưng của mình khi nó sợ hãi.
He likes to comfort his mom when she is tired.
Anh ấy thích an ủi mẹ mình khi mẹ mệt mỏi.
We can puzzle together to make a big picture.
Chúng ta có thể ghép hình cùng nhau để tạo thành một bức tranh lớn.
She loves to puzzle with her friends on rainy days.
Cô ấy thích ghép hình với bạn bè vào những ngày mưa.
He learned to puzzle the pieces correctly.
Anh ấy đã học cách ghép hình các mảnh đúng cách.
I will hug my mom when I see her.
Tôi sẽ ôm mẹ khi gặp bà.
She gave her friend a big hug.
Cô ấy đã ôm chặt bạn mình.
He likes to hug his teddy bear at night.
Anh ấy thích ôm gấu bông của mình vào ban đêm.
I can jump high on the trampoline.
Tôi có thể nhảy cao trên bạt lò xo.
She jumped over the puddle.
Cô ấy đã nhảy qua vũng nước.
They like to jump and dance at the party.
Họ thích nhảy và khiêu vũ trong bữa tiệc.
We like to laugh at funny jokes.
Chúng tôi thích cười với những câu chuyện hài hước.
She made everyone laugh with her silly dance.
Cô ấy đã làm mọi người cười với điệu nhảy ngớ ngẩn của mình.
He laughed when he saw the clown.
Anh ấy đã cười khi thấy chú hề.
I will listen to my teacher in class.
Tôi sẽ lắng nghe thầy cô trong lớp.
She loves to listen to music while studying.
Cô ấy thích lắng nghe nhạc khi học.
He learned to listen carefully to instructions.
Anh ấy đã học cách lắng nghe cẩn thận các hướng dẫn.
We will watch a movie tonight.
Chúng ta sẽ xem một bộ phim tối nay.
She likes to watch birds in the park.
Cô ấy thích xem chim trong công viên.
He watched his favorite cartoon on TV.
Anh ấy đã xem phim hoạt hình yêu thích của mình trên TV.
I want to play soccer with my friends.
Tôi muốn chơi bóng đá với bạn bè.
She played the piano beautifully.
Cô ấy đã chơi piano thật hay.
They like to play games after school.
Họ thích chơi trò chơi sau giờ học.
I will help my dad in the garden.
Tôi sẽ giúp bố trong vườn.
She helped her sister with homework.
Cô ấy đã giúp em gái mình làm bài tập về nhà.
He likes to help his friends when they are sad.
Anh ấy thích giúp bạn bè khi họ buồn.
I can run fast to catch the bus.
Tôi có thể chạy nhanh để bắt xe buýt.
She ran in the school race.
Cô ấy đã chạy trong cuộc đua của trường.
He likes to run in the park every morning.
Anh ấy thích chạy trong công viên mỗi sáng.
We will dance at the party tonight.
Chúng ta sẽ nhảy múa trong bữa tiệc tối nay.
She loves to dance to her favorite songs.
Cô ấy thích nhảy múa theo những bài hát yêu thích của mình.
He learned to dance with his friends.
Anh ấy đã học cách nhảy múa với bạn bè.
I want to sing my favorite song.
Tôi muốn hát bài hát yêu thích của mình.
She sang beautifully at the concert.
Cô ấy đã hát rất hay tại buổi hòa nhạc.
They like to sing together in the car.
Họ thích hát cùng nhau trong xe hơi.
I like to slide down the playground slide.
Tôi thích trượt xuống cầu trượt ở sân chơi.
She slid on the ice and fell down.
Cô ấy đã trượt trên băng và ngã xuống.
They took turns to slide on the snow.
Họ đã thay phiên nhau để trượt trên tuyết.
I love to swing at the park.
Tôi thích đu đưa ở công viên.
She swung high on the swings.
Cô ấy đã đu đưa cao trên cái xích đu.
He likes to swing with his friends.
Anh ấy thích đu đưa với bạn bè của mình.
I want to draw a picture of my cat.
Tôi muốn vẽ một bức tranh về con mèo của mình.
She drew a beautiful rainbow.
Cô ấy đã vẽ một cầu vồng đẹp.
They like to draw together during art class.
Họ thích vẽ cùng nhau trong lớp mỹ thuật.
I will build a sandcastle at the beach.
Tôi sẽ xây dựng một lâu đài cát ở bãi biển.
She built a fort with pillows and blankets.
Cô ấy đã xây dựng một pháo đài bằng gối và chăn.
He likes to build models of cars.
Anh ấy thích xây dựng mô hình xe hơi.
I want to talk to my friends after school.
Tôi muốn nói chuyện với bạn bè sau giờ học.
She talked to her teacher about her project.
Cô ấy đã nói chuyện với thầy cô về dự án của mình.
He likes to talk about his favorite books.
Anh ấy thích nói chuyện về những cuốn sách yêu thích của mình.
I will smile at my friend when I see her.
Tôi sẽ cười với bạn của mình khi gặp cô ấy.
She smiled at the puppy in the pet store.
Cô ấy đã cười với chú cún trong cửa hàng thú cưng.
He likes to smile when he is happy.
Anh ấy thích cười khi anh ấy hạnh phúc.
I can count to twenty.
Tôi có thể đếm đến hai mươi.
She counted her candies after Halloween.
Cô ấy đã đếm kẹo của mình sau lễ hội Halloween.
He learned to count by twos and fives.
Anh ấy đã học cách đếm theo số hai và năm.
I want to share my snacks with you.
Tôi muốn chia sẻ đồ ăn vặt của mình với bạn.
She shared her favorite book with her friends.
Cô ấy đã chia sẻ cuốn sách yêu thích của mình với bạn bè.
They like to share stories during recess.
Họ thích chia sẻ những câu chuyện trong giờ ra chơi.
I will mix the flour and water to make dough.
Tôi sẽ trộn bột mì và nước để làm bột.
She mixed the colors to make a new shade.
Cô ấy đã trộn màu để tạo ra một sắc thái mới.
He likes to mix the ingredients for the cake.
Anh ấy thích trộn các nguyên liệu để làm bánh.
I will show my drawing to the class.
Tôi sẽ thể hiện bức tranh của mình cho lớp xem.
She showed her new toy to her friends.
Cô ấy đã thể hiện món đồ chơi mới của mình cho bạn bè.
He likes to show his dance moves at parties.
Anh ấy thích thể hiện những động tác nhảy của mình tại các bữa tiệc.
Q: What do we do when we change one thing to another?
A: We convert it!
Q: Chúng ta làm gì khi chúng ta thay đổi một cái gì đó thành một cái khác?
A: Chúng ta chuyển đổi nó!
Q: What do we do when we pick one thing from many?
A: We select it!
Q: Chúng ta làm gì khi chọn một cái từ nhiều cái khác nhau?
A: Chúng ta chọn nó!
Q: What do we do when we use our money to buy things?
A: We spend it!
Q: Chúng ta làm gì khi sử dụng tiền của mình để mua đồ?
A: Chúng ta tiêu nó!
Q: What do we do when we make a plan for something new?
A: We design it!
Q: Chúng ta làm gì khi lên kế hoạch cho một cái gì mới?
A: Chúng ta thiết kế nó!
Q: What do we do when we start something new, like a rocket?
A: We launch it!
Q: Chúng ta làm gì khi bắt đầu một cái gì mới, như là một chiếc tên lửa?
A: Chúng ta ra mắt nó!
Q: What do we do when we make something new?
A: We create it!
Q: Chúng ta làm gì khi tạo ra một cái gì mới?
A: Chúng ta tạo ra nó!
Q: What do we do when we make changes to something we wrote?
A: We edit it!
Q: Chúng ta làm gì khi chỉnh sửa một cái gì đó mà chúng ta đã viết?
A: Chúng ta chỉnh sửa nó!
Q: What do we do when we make something shorter, like hair or plants?
A: We trim it!
Q: Chúng ta làm gì khi làm cho một cái gì đó ngắn hơn, như tóc hoặc cây?
A: Chúng ta cắt tỉa nó!
Q: What do we do to connect something to electricity?
A: We plug it in!
Q: Chúng ta làm gì để kết nối một cái gì đó với điện?
A: Chúng ta cắm vào nó!
Q: What do we do to disconnect something from electricity?
A: We unplug it!
Q: Chúng ta làm gì để ngắt kết nối một cái gì đó khỏi điện?
A: Chúng ta rút ra nó!
Q: What do we do when we bend our body down?
A: We stoop down!
Q: Chúng ta làm gì khi cúi người xuống?
A: Chúng ta cúi xuống!
Q: What do birds do when they fly down quickly?
A: They swoop down!
Q: Chim làm gì khi bay xuống nhanh chóng?
A: Chúng sà xuống!
Q: What do we do when we try really hard to do something?
A: We struggle with it!
Q: Chúng ta làm gì khi cố gắng rất nhiều để làm một cái gì đó?
A: Chúng ta vật lộn với nó!
Q: What do we do when we talk about how great we are?
A: We brag!
Q: Chúng ta làm gì khi nói về việc mình tuyệt vời như thế nào?
A: Chúng ta khoe khoang!
Q: What do we do when we hit something with a whip?
A: We lash it!
Q: Chúng ta làm gì khi đánh một cái gì đó bằng roi?
A: Chúng ta quất nó!
Q: What do we do when we cut something open to study it?
A: We dissect it!
Q: Chúng ta làm gì khi mổ xẻ một cái gì đó để nghiên cứu?
A: Chúng ta giải phẫu nó!
Q: What do we do when we explain what something means?
A: We interpret it!
Q: Chúng ta làm gì khi giải thích một cái gì đó có nghĩa gì?
A: Chúng ta diễn giải nó!
Q: What do we do when we take care of plants or crops?
A: We cultivate them!
Q: Chúng ta làm gì khi chăm sóc cây cối hoặc vụ mùa?
A: Chúng ta trồng trọt chúng!
Q: What do we do when we cover something in paper?
A: We wrap it!
Q: Chúng ta làm gì khi bọc một cái gì đó trong giấy?
A: Chúng ta gói lại nó!
Q: What do we do when something shakes or moves unsteadily?
A: It wobbles!
Q: Chúng ta làm gì khi một cái gì đó rung lắc hoặc di chuyển không vững?
A: Nó lung lay!
Q: What happens to plants when they don’t get enough water?
A: They wither!
Q: Điều gì xảy ra với cây khi chúng không đủ nước?
A: Chúng héo tàn!
Q: What do we do when we move our bodies back and forth?
A: We wiggle!
Q: Chúng ta làm gì khi di chuyển cơ thể qua lại?
A: Chúng ta ngọ nguậy!
Q: What do we do when we carve wood into a shape?
A: We whittle it!
Q: Chúng ta làm gì khi khắc gỗ thành một hình dạng?
A: Chúng ta gọt nó!
Q: What do we do when we mix eggs very fast?
A: We whisk them!
Q: Chúng ta làm gì khi khuấy trứng rất nhanh?
A: Chúng ta đánh trứng!
Q: What do we do when we stop sleeping?
A: We wake up!
Q: Chúng ta làm gì khi dừng lại việc ngủ?
A: Chúng ta thức dậy!
Q: What do dogs do with their tails when they are happy?
A: They wag their tails!
Q: Chó làm gì với đuôi của chúng khi chúng vui?
A: Chúng vẫy đuôi!
Q: What do we do when we walk through water?
A: We wade through it!
Q: Chúng ta làm gì khi đi bộ qua nước?
A: Chúng ta lội qua nó!
Q: What do we feel when something shakes or moves quickly?
A: It vibrates!
Q: Chúng ta cảm thấy điều gì khi một cái gì đó rung lắc hoặc di chuyển nhanh?
A: Nó rung!
Q: What do we do when we mix different things together?
A: We blend them!
Q: Chúng ta làm gì khi trộn nhiều thứ khác nhau lại với nhau?
A: Chúng ta pha trộn chúng!
Q: What do we do when we ask someone for advice?
A: We consult them!
Q: Chúng ta làm gì khi hỏi ai đó về lời khuyên?
A: Chúng ta tham khảo ý kiến họ!
Q: What do we do when we walk quietly on our toes?
A: We tiptoe!
Q: Chúng ta làm gì khi đi nhẹ nhàng trên ngón chân?
A: Chúng ta đi nhón chân!
Q: What do we do when we hit something gently?
A: We tap it!
Q: Chúng ta làm gì khi đánh nhẹ vào một cái gì đó?
A: Chúng ta gõ nhẹ vào nó!
Q: What do we do when we ride on waves in the ocean?
A: We surf!
Q: Chúng ta làm gì khi lướt trên sóng ở đại dương?
A: Chúng ta lướt sóng!
Q: What do we do when we move smoothly from one place to another?
A: We slide!
Q: Chúng ta làm gì khi di chuyển mượt mà từ một nơi này sang nơi khác?
A: Chúng ta trượt!
Q: What do we do when we let someone see something?
A: We show it to them!
Q: Chúng ta làm gì khi để ai đó thấy một cái gì đó?
A: Chúng ta cho họ xem nó!
Q: What do we do when we find an answer to a problem?
A: We solve it!
Q: Chúng ta làm gì khi tìm ra câu trả lời cho một vấn đề?
A: Chúng ta giải quyết nó!
Q: What do we do when we look quickly at something?
A: We scan it!
Q: Chúng ta làm gì khi nhìn nhanh vào một cái gì đó?
A: Chúng ta quét nó!
Q: What do we do when we think carefully about something?
A: We reflect on it!
Q: Chúng ta làm gì khi suy nghĩ cẩn thận về một cái gì đó?
A: Chúng ta phản chiếu nó!
Q: What do we do when we make a map or a plan?
A: We plot it out!
Q: Chúng ta làm gì khi vẽ một cái bản đồ hoặc kế hoạch?
A: Chúng ta lên kế hoạch cho nó!
Q: What do we do when we look closely at something?
A: We peer at it!
Q: Chúng ta làm gì khi nhìn kỹ vào một cái gì đó?
A: Chúng ta nhìn chăm chú vào nó!
Q: What do we do when we go up a tree or a mountain?
A: We climb it!
Q: Chúng ta làm gì khi leo lên cây hoặc núi?
A: Chúng ta leo lên nó!
Q: What do we do when we shout happily for someone?
A: We cheer for them!
Q: Chúng ta làm gì khi hô vang vui vẻ cho ai đó?
A: Chúng ta cổ vũ cho họ!
Q: What do we do when we find out how long or big something is?
A: We measure it!
Q: Chúng ta làm gì khi tìm hiểu chiều dài hoặc kích thước của một cái gì đó?
A: Chúng ta đo lường nó!
Q: What do we do when we draw a quick picture?
A: We sketch it!
Q: Chúng ta làm gì khi vẽ một bức tranh nhanh?
A: Chúng ta phác thảo nó!
Q: What do we do when we think of things while we sleep?
A: We dream!
Q: Chúng ta làm gì khi nghĩ đến những điều trong khi ngủ?
A: Chúng ta mơ!
Q: What do we do when we push off the ground with our feet?
A: We jump!
Q: Chúng ta làm gì khi đẩy đất bằng chân của mình?
A: Chúng ta nhảy!
Q: What do we do when we turn something around?
A: We twist it!
Q: Chúng ta làm gì khi xoay một cái gì đó?
A: Chúng ta vặn nó!
Q: What do we do when we compete to see who is the fastest?
A: We race!
Q: Chúng ta làm gì khi thi xem ai nhanh nhất?
A: Chúng ta đua!
Q: What do we do when we let someone use our things?
A: We share it with them!
Q: Chúng ta làm gì khi cho ai đó sử dụng đồ của mình?
A: Chúng ta chia sẻ nó với họ!
Q: What do we do when we make a hole in the ground?
A: We dig!
Q: Chúng ta làm gì khi tạo ra một cái lỗ trên mặt đất?
A: Chúng ta đào!
Q: What do we do when we move our body to music?
A: We dance!
Q: Chúng ta làm gì khi di chuyển cơ thể theo nhạc?
A: Chúng ta nhảy múa!
Q: What do we do when we move back and forth on a swing?
A: We swing!
Q: Chúng ta làm gì khi di chuyển qua lại trên cái đu?
A: Chúng ta đu!
Q: What do we do when we shout loudly?
A: We scream!
Q: Chúng ta làm gì khi la hét to?
A: Chúng ta la hét!
Q: What do we do when we go up in the air like a bird?
A: We fly!
Q: Chúng ta làm gì khi bay lên không trung như một con chim?
A: Chúng ta bay!
Q: What do we do when we hold someone close to us?
A: We hug them!
Q: Chúng ta làm gì khi ôm ai đó gần gũi?
A: Chúng ta ôm họ!
Q: What do we do when we find something funny?
A: We laugh!
Q: Chúng ta làm gì khi thấy điều gì đó buồn cười?
A: Chúng ta cười!
Q: What do we do when we feel sad?
A: We cry!
Q: Chúng ta làm gì khi cảm thấy buồn?
A: Chúng ta khóc!
Q: What do we do when we use colors on a surface?
A: We paint it!
Q: Chúng ta làm gì khi sử dụng màu sắc trên một bề mặt?
A: Chúng ta vẽ nó!
Q: What do we do when we stay on the surface of the water?
A: We float!
Q: Chúng ta làm gì khi nổi trên bề mặt nước?
A: Chúng ta nổi!
Q: What do we do when we look for something?
A: We search for it!
Q: Chúng ta làm gì khi tìm kiếm một cái gì đó?
A: Chúng ta tìm kiếm nó!
Q: What do we do when we make a sad or worried face?
A: We frown!
Q: Chúng ta làm gì khi làm một khuôn mặt buồn hoặc lo lắng?
A: Chúng ta nhíu mày!
Q: What do we do when we say hello to someone?
A: We greet them!
Q: Chúng ta làm gì khi chào ai đó?
A: Chúng ta chào họ!
Q: What do we do when we push off the ground to go up?
A: We jump!
Q: Chúng ta làm gì khi đẩy đất để nhảy lên?
A: Chúng ta nhảy!
Q: What do we do when we hit something with our foot?
A: We kick it!
Q: Chúng ta làm gì khi đá vào một cái gì đó bằng chân?
A: Chúng ta đá nó!
Q: What do we do when we stay in one place until something happens?
A: We wait!
Q: Chúng ta làm gì khi ở một chỗ cho đến khi điều gì đó xảy ra?
A: Chúng ta chờ!
Q: What do we do when we put things into a bag or box?
A: We pack it!
Q: Chúng ta làm gì khi cho đồ vào một cái túi hoặc hộp?
A: Chúng ta đóng gói nó!
Q: What do we do when we speak very loudly?
A: We shout!
Q: Chúng ta làm gì khi nói rất to?
A: Chúng ta hét!
Q: What do we do when we throw several things in the air and catch them?
A: We juggle!
Q: Chúng ta làm gì khi ném nhiều thứ lên không và bắt chúng?
A: Chúng ta tung hứng!
Q: What do we do when we send something through the air with our hand?
A: We throw it!
Q: Chúng ta làm gì khi ném một cái gì đó qua không khí bằng tay?
A: Chúng ta ném nó!
Q: What do we do when we move smoothly along a surface?
A: We slide!
Q: Chúng ta làm gì khi di chuyển mượt mà trên một bề mặt?
A: Chúng ta trượt!
Q: What do we do when we turn something over and over?
A: We roll it!
Q: Chúng ta làm gì khi lăn một cái gì đó đi đi lại lại?
A: Chúng ta lăn nó!
Q: What do we do when we touch someone lightly to make them laugh?
A: We tickle them!
Q: Chúng ta làm gì khi chạm nhẹ vào ai đó để làm họ cười?
A: Chúng ta gãi họ!
Q: What do we do when we cook food in an oven?
A: We bake it!
Q: Chúng ta làm gì khi nấu thức ăn trong lò nướng?
A: Chúng ta nướng nó!
Q: What do we do when we make something from parts?
A: We build it!
Q: Chúng ta làm gì khi tạo ra một cái gì đó từ các phần?
A: Chúng ta xây dựng nó!
Q: What do we do when we grab something that is thrown?
A: We catch it!
Q: Chúng ta làm gì khi bắt một cái gì đó bị ném?
A: Chúng ta bắt nó!
Q: What do we do when we shake a little because we are cold?
A: We shiver!
Q: Chúng ta làm gì khi run run một chút vì lạnh?
A: Chúng ta rùng mình!
Q: What do we do when we act like something is real?
A: We pretend!
Q: Chúng ta làm gì khi giả vờ như một cái gì đó là thật?
A: Chúng ta giả vờ!
Q: What do we do when we speak very quietly?
A: We whisper!
Q: Chúng ta làm gì khi nói rất nhỏ?
A: Chúng ta thì thầm!
Q: What do we do when we walk carefully on something?
A: We tread on it!
Q: Chúng ta làm gì khi đi lại cẩn thận trên một cái gì đó?
A: Chúng ta đi lại trên nó!
Q: What do we do when we make something curved?
A: We bend it!
Q: Chúng ta làm gì khi làm cho một cái gì đó cong lại?
A: Chúng ta uốn nó!
Q: What do we do when we press something tightly?
A: We squeeze it!
Q: Chúng ta làm gì khi ép một cái gì đó chặt chẽ?
A: Chúng ta ép nó!
Q: What do we do when something becomes very cold and hard?
A: We freeze it!
Q: Chúng ta làm gì khi một cái gì đó trở nên rất lạnh và cứng?
A: Chúng ta đóng băng nó!
Q: What do we do when we wrap our arms around someone?
A: We hug them!
Q: Chúng ta làm gì khi ôm ai đó bằng tay?
A: Chúng ta ôm họ!
Q: What do we do when we fall or roll over?
A: We tumble!
Q: Chúng ta làm gì khi ngã hoặc lăn qua?
A: Chúng ta lăn lộn!
Q: What do we do when we want to get someone’s attention loudly?
A: We shout!
Q: Chúng ta làm gì khi muốn thu hút sự chú ý của ai đó một cách to lớn?
A: Chúng ta gọi to!
Q: What do we do when we press a button on a mouse?
A: We click it!
Q: Chúng ta làm gì khi nhấn nút trên chuột?
A: Chúng ta nhấp chuột!
Q: What do we do when we say something loudly in anger?
A: We yell!
Q: Chúng ta làm gì khi nói một cái gì đó to trong sự tức giận?
A: Chúng ta la hét!
Q: What do we do when we go to new places and learn about them?
A: We explore!
Q: Chúng ta làm gì khi đi đến những nơi mới và học hỏi về chúng?
A: Chúng ta khám phá!
Q: What do we do when we take air into our lungs?
A: We breathe!
Q: Chúng ta làm gì khi hít không khí vào phổi?
A: Chúng ta hít thở!
Q: What do we do when we make a simple drawing?
A: We sketch it!
Q: Chúng ta làm gì khi vẽ một bức tranh đơn giản?
A: Chúng ta phác họa nó!
Q: What do we do when we divide something into parts?
A: We split it!
Q: Chúng ta làm gì khi chia một cái gì đó thành các phần?
A: Chúng ta chia ra!
Q: What do we do when we hit something gently?
A: We tap it!
Q: Chúng ta làm gì khi gõ nhẹ vào một cái gì đó?
A: Chúng ta gõ nhẹ nó!
Q: What do we do when we put something into a liquid?
A: We dip it!
Q: Chúng ta làm gì khi cho một cái gì đó vào một chất lỏng?
A: Chúng ta nhúng nó!
Q: What do we do when we push air out of our mouth?
A: We blow!
Q: Chúng ta làm gì khi thổi không khí ra khỏi miệng?
A: Chúng ta thổi!
Q: What do we do when we close one eye quickly?
A: We wink!
A: Chúng ta làm gì khi nhắm một mắt nhanh?
A: Chúng ta nháy mắt!
Q: What do we do when we look at something quickly?
A: We glance at it!
Q: Chúng ta làm gì khi nhìn vào một cái gì đó nhanh?
A: Chúng ta liếc nhìn nó!
Q: What do we do when we look at something secretly?
A: We peek at it!
A: Chúng ta làm gì khi nhìn vào một cái gì đó bí mật?
A: Chúng ta nhìn trộm nó!
Q: What do we do when something gives off light?
A: It shines!
Q: Chúng ta làm gì khi một cái gì đó phát ra ánh sáng?
A: Nó tỏa sáng!
Q: What do we do when something shines in the light?
A: It glistens!
A: Chúng ta làm gì khi một cái gì đó lấp lánh trong ánh sáng?
A: Nó lấp lánh!
Q: What do we do when something gives a soft light?
A: It glows!
Q: Chúng ta làm gì khi một cái gì đó phát ra ánh sáng mềm?
A: Nó phát sáng!
Q: What do we do when liquid moves smoothly?
A: It flows!
Q: Chúng ta làm gì khi chất lỏng di chuyển mượt mà?
A: Nó chảy!
Q: What do we do when we move side to side gently?
A: We sway!
A: Chúng ta làm gì khi di chuyển qua lại nhẹ nhàng?
A: Chúng ta lắc lư!
Q: What do we do when something hits the ground and comes back up?
A: It bounces!
A: Chúng ta làm gì khi một cái gì đó chạm đất và trở lại lên?
A: Nó nảy!
Q: What do we do when we jump and land softly?
A: We bounce!
Q: Chúng ta làm gì khi nhảy và hạ cánh nhẹ nhàng?
A: Chúng ta nảy!
Q: What do we do when we walk heavily and make a loud noise?
A: We stomp!
Q: Chúng ta làm gì khi đi lại nặng nề và tạo ra tiếng ồn lớn?
A: Chúng ta dậm chân!
Q: What do we do when we glide on ice or a smooth surface with skates?
A: We skate!
Q: Chúng ta làm gì khi lướt trên băng hoặc bề mặt mịn với giày trượt?
A: Chúng ta trượt!
The Adventure of Max and the Magical Garden
Once upon a time, in a sunny village, there lived a little boy named Max who (1) dreamed of having the most beautiful garden in the world. One bright morning, he (2) woke up and (3) came outside to his backyard, ready to (4) start his adventure. But oh no! The garden was a mess! Max (5) looked around and knew he had to (6) move some things to make it perfect.
Max decided to (7) select some colorful seeds to plant. He (8) arranged the garden in neat rows and (9) designed a special spot for each flower. After he (10) cultivated the soil, he (11) planted the seeds with care. But the ground was too dry, so he (12) watered it to help the plants grow. While he waited for the seeds to sprout, he (13) plugged in his little fountain to make the garden feel more magical.
Suddenly, a bright bird (14) swooped down from the sky. Max (15) waved at it and (16) watched as it (17) wiggled its tail. The bird seemed to (18) encourage Max, so he (19) decided to make the garden even better. He (20) ran to the shed to get some tools. There, he (21) found a pair of scissors to (22) trim the overgrown bushes. He (23) also grabbed a bag to (24) collect all the weeds.
After he (25) finished cleaning up, Max (26) felt proud of his work. But then, he (27) noticed that some of the plants were withering. He knew he had to take action, so he (28) decided to (29) sift through the soil and (30) mix in some compost to help them grow. He (31) stirred the soil until it was nice and rich.
Max (32) then (33) created a small pond. He (34) dug a hole and (35) filled it with water from a bucket. Next, he (36) ran back inside to (37) grab a few colorful fish from the pet store. He (38) released them into the pond, and they (39) floated around happily.
As he watched the fish swim, Max’s neighbor, Lucy, (40) arrived with her puppy, Bingo. “What a beautiful garden you have!” she (41) bragged. Max (42) smiled and (43) invited them in. Lucy (44) suggested they (45) have a picnic. Max (46) thought it was a great idea, so they (47) began to (48) prepare the food.
They (49) decided to (50) grill some vegetables and (51) fry some eggs. While they cooked, Max (52) helped Bingo to (53) run around the garden. The puppy (54) wagged his tail and (55) jumped up and down with joy. Max (56) then (57) asked Lucy if she could (58) help him with the food. She (59) agreed and (60) started to (61) chop the veggies.
As they cooked, they (62) discussed how to (63) decorate their picnic. “We should (64) garnish the salad with flowers!” Lucy (65) suggested. They (66) picked some edible flowers from the garden and (67) wrapped them around their plates. Max (68) couldn’t wait to show his mom what they had made.
Suddenly, a big storm (69) arrived. They both (70) struggled to (71) put everything away before it started to rain. Max (72) unplugged the fountain and (73) grabbed the food. Just then, a big gust of wind (74) made them wobble and (75) nearly toppled over! “Let’s (76) hurry inside!” Lucy (77) shouted.
Once inside, they (78) began to (79) tell stories about their favorite memories in the garden. Max (80) said, “I once saw a butterfly that could (81) float like a cloud!” Lucy (82) laughed and (83) said, “I want to (84) catch that butterfly!” They both (85) giggled and (86) made plans to (87) catch it when the storm passed.
As the rain fell, they (88) waited and (89) shared snacks. Max (90) sipped his juice and (91) watched the raindrops race down the window. “Look how fast they (92) fall!” he (93) exclaimed.
When the storm (94) finally (95) stopped, Max and Lucy (96) decided to (97) go back outside. They (98) stepped into the garden, where everything sparkled with raindrops. The plants (99) looked fresh and vibrant, and Max (100) knew they had done a great job.
“I think we should (101) celebrate!” Max (102) declared. They both (103) jumped and (104) danced around the garden, feeling happy and proud. “Let’s (105) promise to take care of this garden together!” Lucy (106) said. Max (107) nodded, knowing their friendship and teamwork would help the magical garden thrive.
And so, Max and Lucy (108) continued to play in the garden, (109) caring for their plants and (110) creating wonderful memories.
TRANSLATION
Cuộc Phiêu Lưu của Max và Khu Vườn Huyền Diệu
Một ngày nọ, trong một ngôi làng đầy nắng, có một cậu bé nhỏ tên là Max, người luôn (1) mơ ước có được khu vườn đẹp nhất trên thế giới. Vào một buổi sáng rực rỡ, cậu (2) thức dậy và (3) ra ngoài sân sau, sẵn sàng để (4) bắt đầu cuộc phiêu lưu. Nhưng ôi không! Khu vườn thật lộn xộn! Max (5) nhìn quanh và biết rằng cậu phải (6) di chuyển một số thứ để làm cho nó hoàn hảo.
Max quyết định (7) chọn một số hạt giống đầy màu sắc để (8) trồng. Cậu (9) sắp xếp khu vườn thành những hàng ngăn nắp và (10) thiết kế một chỗ đặc biệt cho mỗi bông hoa. Sau khi cậu (11) cải tạo đất, cậu (12) trồng hạt giống một cách cẩn thận. Nhưng mặt đất quá khô, vì vậy cậu (13) tưới nước để giúp các cây (14) phát triển. Trong khi chờ đợi hạt giống (15) nảy mầm, cậu (16) cắm điện cho chiếc đài phun nhỏ để làm cho khu vườn trở nên huyền diệu hơn.
Đột nhiên, một chú chim sáng màu (17) sà xuống từ bầu trời. Max (18) vẫy tay chào nó và (19) quan sát khi nó (20) lắc đuôi. Chú chim dường như (21) khuyến khích Max, vì vậy cậu (22) quyết định (23) làm cho khu vườn tốt hơn nữa. Cậu (24) chạy đến nhà kho để (25) lấy một số công cụ. Ở đó, cậu (26) tìm thấy một đôi kéo để (27) cắt tỉa những bụi cây um tùm. Cậu (28) cũng lấy một túi để (29) thu thập tất cả những cỏ dại.
Sau khi cậu (30) hoàn tất việc dọn dẹp, Max (31) cảm thấy tự hào về công việc của mình. Nhưng sau đó, cậu (32) nhận thấy rằng một số cây đang héo úa. Cậu biết rằng mình phải hành động, vì vậy cậu (33) quyết định (34) sàng lọc đất và (35) trộn một ít phân trộn để giúp chúng (36) phát triển. Cậu (37) khuấy đất cho đến khi nó mịn màng và màu mỡ.
Max (38) sau đó (39) tạo ra một cái ao nhỏ. Cậu (40) đào một cái hố và (41) đổ đầy nước từ một xô. Tiếp theo, cậu (42) chạy vào trong nhà để (43) lấy một vài con cá đầy màu sắc từ cửa hàng thú cưng. Cậu (44) thả chúng vào ao, và chúng (45) bơi lội xung quanh vui vẻ.
Khi cậu (46) ngắm nhìn những con cá bơi, hàng xóm của Max, Lucy, (47) đến cùng với chú cún con của cô, Bingo. “Wow! Khu vườn của bạn thật đẹp!” cô (48) khoe khoang. Max (49) cười và (50) mời họ vào. Lucy (51) gợi ý rằng họ (52) nên tổ chức một buổi dã ngoại. Max (53) nghĩ rằng đó là một ý tưởng tuyệt vời, vì vậy họ (54) bắt đầu (55) chuẩn bị đồ ăn.
Họ (56) quyết định (57) nướng một số rau củ và (58) chiên một số quả trứng. Trong khi họ (59) nấu ăn, Max (60) giúp Bingo (61) chạy quanh khu vườn. Chú cún (62) vẫy đuôi và (63) nhảy lên nhảy xuống với niềm vui. Max (64) sau đó (65) hỏi Lucy xem cô có thể (66) giúp cậu với đồ ăn không. Cô (67) đồng ý và (68) bắt đầu (69) cắt rau.
Trong khi họ (70) nấu ăn, họ (71) thảo luận về cách (72) trang trí buổi dã ngoại của mình. “Chúng ta nên (73) trang trí salad với hoa!” Lucy (74) gợi ý. Họ (75) nhặt một số hoa ăn được từ vườn và (76) quấn chúng quanh đĩa của mình. Max (77) không thể chờ đợi để cho mẹ mình thấy những gì họ đã làm.
Đột nhiên, một cơn bão lớn (78) đến. Họ đều (79) vật lộn để (80) cất mọi thứ trước khi trời bắt đầu mưa. Max (81) rút phích điện của đài phun và (82) lấy thức ăn. Vừa lúc đó, một cơn gió mạnh (83) khiến họ lung lay và (84) suýt ngã! “Hãy (85) nhanh vào trong!” Lucy (86) hét lên.
Khi vào trong, họ (87) bắt đầu (88) kể những câu chuyện về những kỷ niệm yêu thích của họ trong khu vườn. Max (89) nói: “Tôi đã từng thấy một con bướm có thể (90) bay như một đám mây!” Lucy (91) cười và (92) nói: “Tôi muốn (93) bắt con bướm đó!” Họ đều (94) cười và (95) lên kế hoạch để (96) bắt nó khi cơn bão qua đi.
Khi mưa (97) rơi, họ (98) chờ đợi và (99) chia sẻ đồ ăn nhẹ. Max (100) nhâm nhi nước trái cây và (101) quan sát những giọt mưa (102) đua nhau chạy xuống cửa sổ. “Nhìn xem, chúng (103) rơi nhanh thế nào!” cậu (104) thốt lên.
Khi cơn bão (105) cuối cùng (106) ngừng lại, Max và Lucy (107) quyết định (108) quay trở lại bên ngoài. Họ (109) bước vào khu vườn, nơi mọi thứ đều (110) lấp lánh với những giọt nước. Các cây (111) trông tươi mới và sống động, và Max (112) biết rằng họ đã (113) làm rất tốt.
“Tôi nghĩ chúng ta nên (114) ăn mừng!” Max (115) tuyên bố. Họ đều (116) nhảy và (117) nhảy múa quanh khu vườn, cảm thấy vui vẻ và tự hào. “Hãy (118) hứa rằng chúng ta sẽ (119) chăm sóc khu vườn này cùng nhau!” Lucy (120) nói. Max (121) gật đầu, biết rằng tình bạn và sự hợp tác của họ sẽ giúp khu vườn huyền diệu (122) phát triển.
Và thế là, Max và Lucy (123) tiếp tục chơi trong khu vườn, (124) chăm sóc cho các cây và (125) tạo ra những kỷ niệm mới, biết rằng đây sẽ luôn là một nơi đặc biệt trong trái tim họ.