fast
slow
quick
speedy
sluggish
rapid
steady
gradual
Fast - Nhanh
Slow - Chậm
Quick - Nhanh chóng
Speedy - Nhanh nhẹn
Sluggish - Chậm chạp
Rapid - Tốc độ
Steady - Ổn định
Gradual - Dần dần
Fast - Nhanh
The rabbit can run fast.
Con thỏ có thể chạy nhanh.
He eats his lunch fast.
Cậu ấy ăn trưa nhanh.
She is learning to ride her bike fast.
Cô ấy đang học cách đi xe đạp nhanh.
Slow - Chậm
The turtle moves slow.
Con rùa di chuyển chậm.
Please speak slow so I can understand.
Làm ơn nói chậm để tôi có thể hiểu.
He ran slow because he was tired.
Cậu ấy chạy chậm vì cậu ấy mệt.
Quick - Nhanh chóng
She gave a quick answer to the question.
Cô ấy đưa ra câu trả lời nhanh chóng cho câu hỏi.
I need a quick snack before dinner.
Tôi cần một món ăn nhẹ nhanh chóng trước bữa tối.
He made a quick decision to play outside.
Cậu ấy đưa ra quyết định nhanh chóng để chơi bên ngoài.
Speedy - Tốc độ
The cheetah is a speedy animal.
Báo gêpa là một con vật tốc độ.
We took a speedy bus to the zoo.
Chúng tôi đi xe buýt tốc độ đến sở thú.
She is a speedy runner in her class.
Cô ấy là một vận động viên chạy tốc độ trong lớp của mình.
Sluggish - Chậm chạp
He felt sluggish after a long nap.
Cậu ấy cảm thấy chậm chạp sau một giấc ngủ dài.
The snail is very sluggish.
Con ốc sên rất chậm chạp.
I was sluggish in the morning before my coffee.
Tôi cảm thấy chậm chạp vào buổi sáng trước khi uống cà phê.
Rapid - Nhanh chóng
There was a rapid change in the weather.
Có sự thay đổi nhanh chóng trong thời tiết.
He is making rapid progress in his studies.
Cậu ấy đang tiến bộ nhanh chóng trong việc học.
The river flows in a rapid way after the rain.
Con sông chảy theo cách nhanh chóng sau cơn mưa.
Steady - Ổn định
The train has a steady speed on the tracks.
Tàu có tốc độ ổn định trên đường ray.
She took a steady breath before speaking.
Cô ấy hít một hơi thở ổn định trước khi nói.
He has a steady hand when he draws.
Cậu ấy có một bàn tay ổn định khi vẽ.
Gradual - Dần dần
The sun made a gradual rise in the sky.
Mặt trời dần dần mọc lên trên bầu trời.
He took a gradual approach to learning new words.
Cậu ấy có cách tiếp cận dần dần để học từ mới.
The change in temperature was gradual.
Sự thay đổi nhiệt độ là dần dần.
Fast - Nhanh
Q: What is something that can go fast?
A: A cheetah can run very fast.
Q: Có thứ gì có thể chạy nhanh không?
A: Một con báo có thể chạy rất nhanh.
Q: Why do you think fast things are exciting?
A: Because they are thrilling to watch!
Q: Tại sao bạn nghĩ những thứ nhanh lại thú vị?
A: Bởi vì chúng rất hồi hộp khi xem!
Slow - Chậm
Q: What is something that moves slow?
A: A turtle moves very slow.
Q: Có thứ gì di chuyển chậm không?
A: Một con rùa di chuyển rất chậm.
Q: How do you feel when things are slow?
A: Sometimes I feel patient when things are slow.
Q: Bạn cảm thấy thế nào khi mọi thứ chậm?
A: Đôi khi tôi cảm thấy kiên nhẫn khi mọi thứ chậm.
Quick - Nhanh chóng
Q: What is a quick snack you like?
A: I like to eat a quick apple.
Q: Bạn thích ăn món ăn nhẹ nào nhanh chóng?
A: Tôi thích ăn một quả táo nhanh chóng.
Q: How can you be quick in a game?
A: You can practice to be quick with your moves!
Q: Làm thế nào bạn có thể nhanh chóng trong trò chơi?
A: Bạn có thể luyện tập để nhanh chóng với các động tác của mình!
Speedy - Nhanh chóng
Q: Who is a speedy runner in your class?
A: Tom is a speedy runner in my class.
Q: Ai là người chạy nhanh chóng trong lớp của bạn?
A: Tom là người chạy nhanh chóng trong lớp của tôi.
Q: What do you like to do that is speedy?
A: I like to ride my bike speedy!
Q: Bạn thích làm gì nhanh chóng?
A: Tôi thích đi xe đạp nhanh chóng!
Sluggish - Uể oải
Q: When do you feel sluggish?
A: I feel sluggish when I wake up early.
Q: Khi nào bạn cảm thấy uể oải?
A: Tôi cảm thấy uể oải khi tôi dậy sớm.
Q: What helps you feel less sluggish?
A: Eating a healthy breakfast helps me feel better!
Q: Điều gì giúp bạn cảm thấy ít uể oải hơn?
A: Ăn sáng lành mạnh giúp tôi cảm thấy tốt hơn!
Rapid - Nhanh
Q: What is a rapid change you have seen?
A: The weather can change rapidly!
Q: Có sự thay đổi nhanh chóng nào bạn đã thấy không?
A: Thời tiết có thể thay đổi nhanh chóng!
Q: Why is rapid learning important?
A: It helps us understand things faster!
Q: Tại sao việc học nhanh lại quan trọng?
A: Nó giúp chúng ta hiểu mọi thứ nhanh hơn!
Steady - Ổn định
Q: What is a steady activity you enjoy?
A: I enjoy a steady walk in the park.
Q: Có hoạt động ổn định nào bạn thích không?
A: Tôi thích đi dạo ổn định trong công viên.
Q: How can you keep a steady hand while drawing?
A: You can take your time and breathe deeply!
Q: Làm thế nào bạn có thể giữ tay ổn định khi vẽ?
A: Bạn có thể từ từ và hít thở sâu!
Gradual - Dần dần
Q: What is a gradual change you notice in nature?
A: The leaves change color gradually in the fall.
Q: Có sự thay đổi dần dần nào bạn nhận thấy trong thiên nhiên không?
A: Những chiếc lá đổi màu dần dần vào mùa thu.
Q: Why is gradual learning good?
A: It helps us understand better without getting confused.
Q: Tại sao việc học dần dần lại tốt?
A: Nó giúp chúng ta hiểu tốt hơn mà không bị nhầm lẫn.
Once upon a time, in a bright (1) and sunny (2) forest, there lived a speedy (3) hare and a slow (4) tortoise. The hare (5) was very quick (6) and loved to boast about how fast (7) he could run. “I am the fastest (8) animal in the forest!” he would shout proudly (9).
One day, the tortoise (10) decided to challenge the hare (11) to a race. “Let’s see who can reach the big tree first!” said the tortoise (12). The hare (13) laughed, thinking it was silly (14) to race against someone so sluggish (15). “You are too slow (16)! I will win easily!”
The next morning, all the animals gathered (17) to watch the race. “On your marks, get set, go!” shouted the wise old owl (18). The hare (19) took off like a rocket, running with a rapid (20) speed (21). Meanwhile, the tortoise (22) moved at a steady (23) pace, taking his time.
As the hare (24) zoomed ahead, he felt so confident (25) that he decided to take a nap under a shady (26) tree. “I’ll wake up when the tortoise (27) gets close,” he thought, closing his eyes. But the tortoise (28) kept going, step by step, moving gradually (29) toward the finish line.
When the hare (30) finally woke up, he saw the tortoise (31) almost at the big tree! “Oh no!” he shouted, running as fast (32) as he could. But it was too late. The tortoise (33) crossed the finish line first!
All the animals cheered (34) for the tortoise (35). The hare (36) learned a valuable lesson that day: it’s not always about being the fastest (37), but about being determined (38) and steady (39). And from that day on, the hare (40) respected the tortoise (41) and cheered him on in every race.
Ngày xửa ngày xưa, trong một khu rừng sáng (1) và nắng (2), có một chú thỏ nhanh nhẹn (3) và một chú rùa chậm chạp (4). Chú thỏ (5) rất nhanh (6) và thích khoe khoang về tốc độ (7) chạy của mình. “Tôi là động vật nhanh nhất (8) trong rừng!” chú ấy thường hô to một cách tự hào (9).
Một ngày nọ, chú rùa (10) quyết định thách thức chú thỏ (11) một cuộc đua. “Hãy xem ai có thể đến cây to trước!” chú rùa (12) nói. Chú thỏ (13) cười, nghĩ rằng thật ngớ ngẩn (14) khi đua với một người chậm chạp (15) như vậy. “Bạn quá chậm (16)! Tôi sẽ thắng dễ dàng!”
Sáng hôm sau, tất cả các con vật tụ tập (17) để xem cuộc đua. “Chuẩn bị, sẵn sàng, bắt đầu!” chú cú già (18) hô lên. Chú thỏ (19) lao đi như một viên đạn, chạy với tốc độ nhanh (20). Trong khi đó, chú rùa (22) di chuyển với một tốc độ ổn định (23), từ từ tiến về phía trước.
Khi chú thỏ (24) chạy xa, chú cảm thấy tự tin (25) đến nỗi quyết định nghỉ trưa dưới một cái cây râm mát (26). “Tôi sẽ tỉnh dậy khi chú rùa (27) đến gần,” chú nghĩ và nhắm mắt lại. Nhưng chú rùa (28) vẫn tiếp tục, từng bước một, từ từ (29) tiến tới vạch đích.
Khi chú thỏ (30) cuối cùng tỉnh dậy, chú thấy chú rùa (31) gần đến cây to! “Ôi không!” chú kêu lên, chạy nhanh (32) nhất có thể. Nhưng đã quá muộn. Chú rùa (33) đã vượt qua vạch đích trước tiên!
Tất cả các con vật hoan hô (34) cho chú rùa (35). Chú thỏ (36) đã học được một bài học quý giá ngày hôm đó: không phải lúc nào cũng là người nhanh nhất (37), mà là sự quyết tâm (38) và kiên trì (39). Và từ ngày đó trở đi, chú thỏ (40) đã tôn trọng chú rùa (41) và cổ vũ chú trong mọi cuộc đua.