Walk
Run
Jump
Play
Eat
Sleep
Sit
Stand
Look
Say
Give
Take
Make
Talk
Read
Write
Draw
Sing
Dance
Clap
Laugh
Cry
Help
Wash
Brush
Comb
Ride
Throw
Catch
Kick
Hug
Wave
Skip
Crawl
Hide
Seek
Swim
Climb
Pick
Build
Clean
Push
Pull
Touch
Pet
Feed
Tidy
Chase
Watch
Listen
Smile
Frown
Greet
Pretend
Rest
Stretch
Breathe
Explore
Find
Take care of
Count
Share
Invent
Try
Celebrate
Observe
Communicate
Mimic
Nod
Shake
Point
Stomp
Sneeze
Yawn
Whisper
Walk - Đi bộ
Run - Chạy
Jump - Nhảy
Play - Chơi
Eat - Ăn
Sleep - Ngủ
Sit - Ngồi
Stand - Đứng
Look - Nhìn
Say - Nói
Give - Cho
Take - Lấy
Make - Làm
Talk - Nói chuyện
Read - Đọc
Write - Viết
Draw - Vẽ
Sing - Hát
Dance - Nhảy múa
Clap - Vỗ tay
Laugh - Cười
Cry - Khóc
Help - Giúp
Wash - Rửa
Brush - Chải
Comb - Chải tóc
Ride - Đi (xe đạp, xe máy)
Throw - Ném
Catch - Bắt
Kick - Đá
Hug - Ôm
Wave - Vẫy tay
Skip - Nhảy dây
Crawl - Bò
Hide - Trốn
Seek - Tìm kiếm
Swim - Bơi
Climb - Leo
Pick - Hái, nhặt
Build - Xây dựng
Clean - Dọn dẹp
Push - Đẩy
Pull - Kéo
Touch - Chạm
Pet - Vuốt ve
Feed - Cho ăn
Tidy - Dọn dẹp
Chase - Đuổi theo
Watch - Xem
Listen - Lắng nghe
Smile - Mỉm cười
Frown - Cau mày
Greet - Chào hỏi
Pretend - Giả vờ
Rest - Nghỉ ngơi
Stretch - Vươn vai
Breathe - Thở
Explore - Khám phá
Find - Tìm thấy
Take care of - Chăm sóc
Count - Đếm
Share - Chia sẻ
Invent - Phát minh
Try - Thử
Celebrate - Ăn mừng
Observe - Quan sát
Communicate - Giao tiếp
Mimic - Bắt chước
Nod - Gật đầu
Shake - Lắc đầu
Point - Chỉ tay
Stomp - Dậm chân
Sneeze - Hắt hơi
Yawn - Ngáp
Whisper - Thì thầm
Walk - Đi bộ
Let's walk to the park together.
Hãy cùng đi bộ đến công viên.
She walks to school every day.
Cô ấy đi bộ đến trường mỗi ngày.
Can we walk a little faster?
Chúng ta có thể đi bộ nhanh hơn một chút không?
Run - Chạy
I like to run in the morning.
Tôi thích chạy vào buổi sáng.
Can you run as fast as a car?
Bạn có thể chạy nhanh như một chiếc xe không?
She runs around the playground.
Cô ấy chạy quanh sân chơi.
Jump - Nhảy
Can you jump over this puddle?
Bạn có thể nhảy qua vũng nước này không?
He jumped up and down with excitement.
Cậu ấy nhảy lên nhảy xuống vì phấn khích.
Let's jump on the trampoline!
Hãy nhảy trên tấm bạt lò xo nào!
Play - Chơi
They play soccer every afternoon.
Họ chơi bóng đá mỗi buổi chiều.
Do you want to play with my toys?
Bạn có muốn chơi với đồ chơi của tôi không?
Let's play a game together.
Hãy cùng chơi một trò chơi nào.
Eat - Ăn
I love to eat apples for a snack.
Tôi thích ăn táo làm bữa ăn nhẹ.
Can we eat pizza for dinner?
Chúng ta có thể ăn pizza cho bữa tối không?
He eats his lunch very quickly.
Cậu ấy ăn trưa rất nhanh.
Sleep - Ngủ
It's time to sleep now.
Đã đến lúc đi ngủ rồi.
She always sleeps with her teddy bear.
Cô ấy luôn ngủ cùng gấu bông của mình.
Do you want to sleep in your own bed?
Bạn có muốn ngủ trên giường của mình không?
Sit - Ngồi
Please sit next to me.
Hãy ngồi bên cạnh tôi.
Can you sit quietly for a minute?
Bạn có thể ngồi yên lặng một phút không?
They sit on the floor to watch TV.
Họ ngồi trên sàn để xem TV.
Stand - Đứng
Please stand up when the teacher comes in.
Hãy đứng lên khi thầy giáo vào lớp.
Can you stand on one leg?
Bạn có thể đứng bằng một chân không?
She stands by the window and watches the rain.
Cô ấy đứng cạnh cửa sổ và ngắm mưa.
Look - Nhìn
Look at the pretty flowers!
Hãy nhìn những bông hoa đẹp kia!
Can you look for my shoes?
Bạn có thể tìm giày của tôi không?
They look out the window to see the snow.
Họ nhìn ra cửa sổ để ngắm tuyết.
Say - Nói
What did you say to your friend?
Bạn đã nói gì với bạn của mình?
Can you say the word “hello”?
Bạn có thể nói từ "xin chào" không?
I want to say thank you to my teacher.
Tôi muốn nói cảm ơn giáo viên của mình.
Give - Cho
Can you give me your book?
Bạn có thể cho tôi cuốn sách của bạn không?
I will give you a hug!
Tôi sẽ cho bạn một cái ôm!
Please give your toy to your friend.
Xin vui lòng cho đồ chơi của bạn cho bạn của bạn.
Take - Lấy
Can you take this ball to the park?
Bạn có thể lấy quả bóng này đến công viên không?
Please take your shoes off before coming in.
Xin vui lòng tháo giày trước khi vào.
I will take a picture of my family.
Tôi sẽ chụp một bức ảnh của gia đình tôi.
Make - Làm
Can you make a sandwich for lunch?
Bạn có thể làm một chiếc bánh sandwich cho bữa trưa không?
I want to make a drawing of a cat.
Tôi muốn làm một bức vẽ về một con mèo.
Let's make a cake for the party!
Hãy làm một cái bánh cho bữa tiệc nhé!
Talk - Nói chuyện
Can we talk about our favorite games?
Chúng ta có thể nói chuyện về những trò chơi yêu thích không?
I love to talk with my grandma.
Tôi thích nói chuyện với bà của mình.
What do you want to talk about?
Bạn muốn nói chuyện về điều gì?
Read - Đọc
Can you read this story to me?
Bạn có thể đọc câu chuyện này cho tôi không?
I like to read books about animals.
Tôi thích đọc sách về động vật.
Let's read together after lunch!
Hãy cùng nhau đọc sách sau bữa trưa nhé!
Write - Viết
Can you write your name on the paper?
Bạn có thể viết tên của bạn lên giấy không?
I want to write a letter to my friend.
Tôi muốn viết một bức thư cho bạn của mình.
Please write down your favorite colors.
Xin vui lòng viết ra màu sắc yêu thích của bạn.
Draw - Vẽ
Can you draw a picture of your house?
Bạn có thể vẽ một bức tranh về ngôi nhà của bạn không?
I like to draw animals and trees.
Tôi thích vẽ động vật và cây cối.
Let's draw together in the art class!
Hãy cùng nhau vẽ trong lớp nghệ thuật nhé!
Sing - Hát
Can you sing your favorite song?
Bạn có thể hát bài hát yêu thích của bạn không?
I love to sing with my friends.
Tôi thích hát với bạn bè của mình.
Let's sing a song before we go!
Hãy hát một bài trước khi chúng ta đi nhé!
Dance - Nhảy múa
Can you dance to this music?
Bạn có thể nhảy múa theo nhạc này không?
I like to dance with my family.
Tôi thích nhảy múa với gia đình của mình.
Let's dance together at the party!
Hãy cùng nhau nhảy múa tại bữa tiệc nhé!
Clap - Vỗ tay
Can you clap your hands?
Bạn có thể vỗ tay không?
Let’s clap when we hear the music!
Hãy vỗ tay khi chúng ta nghe thấy nhạc!
I clap for my friends when they perform.
Tôi vỗ tay cho bạn của mình khi họ biểu diễn.
Laugh - Cười
Can you make me laugh?
Bạn có thể làm tôi cười không?
I love to laugh at funny jokes.
Tôi thích cười với những câu chuyện hài hước.
Let’s laugh together when we play games!
Hãy cùng nhau cười khi chúng ta chơi trò chơi nhé!
Cry - Khóc
Why are you crying?
Tại sao bạn lại khóc?
Sometimes I cry when I’m sad.
Đôi khi tôi khóc khi tôi buồn.
It’s okay to cry if you feel upset.
Không sao nếu bạn cảm thấy buồn.
Help - Giúp
Can you help me with my homework?
Bạn có thể giúp tôi với bài tập về nhà không?
I want to help my mom in the kitchen.
Tôi muốn giúp mẹ tôi trong bếp.
Let’s help each other when we can!
Hãy giúp đỡ nhau khi chúng ta có thể nhé!
Wash - Rửa
Can you wash your hands before eating?
Bạn có thể rửa tay trước khi ăn không?
I wash my face in the morning.
Tôi rửa mặt vào buổi sáng.
Let’s wash the car together!
Hãy cùng nhau rửa xe nhé!
Brush - Chải
Can you brush your teeth every day?
Bạn có thể chải răng mỗi ngày không?
I like to brush my hair after a bath.
Tôi thích chải tóc sau khi tắm.
Please brush your shoes before going out.
Xin vui lòng chải giày của bạn trước khi ra ngoài.
Comb - Chải tóc
Can you comb your hair nicely?
Bạn có thể chải tóc của mình gọn gàng không?
I use a comb after washing my hair.
Tôi sử dụng một chiếc lược sau khi gội đầu.
Let’s comb our dolls’ hair!
Hãy cùng nhau chải tóc cho búp bê của chúng ta nhé!
Ride - Đi (xe đạp, xe máy)
Can you ride a bicycle?
Bạn có thể đi xe đạp không?
I like to ride my scooter at the park.
Tôi thích đi xe tay ga tại công viên.
Let’s ride together on a sunny day!
Hãy cùng nhau đi vào một ngày nắng nhé!
Throw - Ném
Can you throw the ball to me?
Bạn có thể ném bóng cho tôi không?
I want to throw the paper in the bin.
Tôi muốn ném giấy vào thùng rác.
Let’s throw the frisbee at the park!
Hãy ném đĩa bay tại công viên nhé!
Catch - Bắt
Can you catch the ball?
Bạn có thể bắt bóng không?
I caught a butterfly in the garden.
Tôi đã bắt một con bướm trong vườn.
Let’s catch some bubbles in the air!
Hãy bắt những bong bóng trong không khí nhé!
Kick - Đá
Can you kick the ball into the goal?
Bạn có thể đá bóng vào khung thành không?
I like to kick the soccer ball with my friends.
Tôi thích đá bóng với bạn của mình.
Let’s kick the ball and run!
Hãy đá bóng và chạy nhé!
Hug - Ôm
Can you give me a hug?
Bạn có thể ôm tôi không?
I love to hug my teddy bear.
Tôi thích ôm gấu bông của mình.
Let’s hug our friends when we see them!
Hãy ôm bạn của chúng ta khi chúng ta gặp họ nhé!
Wave - Vẫy tay
Can you wave goodbye to your friend?
Bạn có thể vẫy tay chào tạm biệt bạn của bạn không?
I like to wave at people I know.
Tôi thích vẫy tay chào những người tôi biết.
Let’s wave to the bus driver!
Hãy vẫy tay chào tài xế xe buýt nhé!
Skip - Nhảy dây
I like to skip in the park.
Tôi thích nhảy dây trong công viên.
Can you skip like a bunny?
Bạn có thể nhảy dây như một con thỏ không?
We skip to the music at the party.
Chúng tôi nhảy dây theo điệu nhạc ở bữa tiệc.
Crawl - Bò
The baby can crawl now.
Em bé bây giờ có thể bò.
Do you want to crawl under the table?
Bạn có muốn bò dưới bàn không?
I saw a puppy crawl to its mom.
Tôi thấy một chú cún bò đến mẹ nó.
Hide - Trốn
Let’s play hide and seek!
Hãy chơi trốn tìm nào!
Where will you hide?
Bạn sẽ trốn ở đâu?
I can hide behind the tree.
Tôi có thể trốn sau cái cây.
Seek - Tìm kiếm
I will seek the hidden treasure.
Tôi sẽ tìm kiếm kho báu ẩn giấu.
Can you seek your lost toy?
Bạn có thể tìm kiếm đồ chơi bị mất của mình không?
They seek the best place to play.
Họ tìm kiếm nơi tốt nhất để chơi.
Swim - Bơi
I love to swim in the pool.
Tôi thích bơi trong bể bơi.
Can you swim like a fish?
Bạn có thể bơi như một con cá không?
We swim every Saturday.
Chúng tôi bơi mỗi thứ Bảy.
Climb - Leo
I want to climb the big tree.
Tôi muốn leo lên cây lớn.
Can you climb the stairs quickly?
Bạn có thể leo cầu thang nhanh không?
They climb the mountain together.
Họ cùng nhau leo núi.
Pick - Hái, nhặt
I will pick some flowers for you.
Tôi sẽ hái một số bông hoa cho bạn.
Can you pick up the toy?
Bạn có thể nhặt đồ chơi lên không?
We pick apples in the fall.
Chúng tôi hái táo vào mùa thu.
Build - Xây dựng
Let’s build a sandcastle!
Hãy xây dựng một lâu đài cát!
Can you build a tower with blocks?
Bạn có thể xây một tháp bằng khối không?
They build a fort in the living room.
Họ xây dựng một pháo đài trong phòng khách.
Clean - Dọn dẹp
We need to clean our room.
Chúng ta cần dọn dẹp phòng của mình.
Can you help me clean the table?
Bạn có thể giúp tôi dọn dẹp bàn không?
She likes to clean her toys after playing.
Cô ấy thích dọn dẹp đồ chơi của mình sau khi chơi.
Push - Đẩy
Can you push the door open?
Bạn có thể đẩy cửa mở không?
I will push my friend on the swing.
Tôi sẽ đẩy bạn của tôi trên xích đu.
They push the cart to the store.
Họ đẩy xe đẩy đến cửa hàng.
Pull - Kéo
I will pull the wagon to the park.
Tôi sẽ kéo xe đẩy đến công viên.
Can you pull the rope hard?
Bạn có thể kéo dây thật mạnh không?
They pull each other in a game.
Họ kéo nhau trong một trò chơi.
Touch - Chạm
Be gentle when you touch the puppy.
Hãy nhẹ nhàng khi bạn chạm vào chú cún.
Can you touch your toes?
Bạn có thể chạm vào ngón chân của mình không?
I will touch the rainbow with my hand.
Tôi sẽ chạm vào cầu vồng bằng tay mình.
Pet - Vuốt ve
Can I pet your cat?
Tôi có thể vuốt ve mèo của bạn không?
She loves to pet her dog.
Cô ấy thích vuốt ve chú chó của mình.
We pet the bunny softly.
Chúng tôi vuốt ve chú thỏ nhẹ nhàng.
Feed - Cho ăn
I will feed the birds outside.
Tôi sẽ cho những chú chim ăn bên ngoài.
Can you feed your pet?
Bạn có thể cho thú cưng của bạn ăn không?
They feed the ducks at the pond.
Họ cho những chú vịt ăn ở ao.
Tidy - Dọn dẹp
Let’s tidy up our play area.
Hãy dọn dẹp khu vui chơi của chúng ta.
Can you tidy your room today?
Bạn có thể dọn dẹp phòng của mình hôm nay không?
She likes to tidy her desk after school.
Cô ấy thích dọn dẹp bàn của mình sau giờ học.
Chase - Đuổi theo
Let’s chase the butterflies in the garden.
Hãy đuổi theo những con bướm trong vườn.
Can you chase your friend in the game?
Bạn có thể đuổi theo bạn của mình trong trò chơi không?
They chase each other around the yard.
Họ đuổi nhau quanh sân.
Watch - Xem
I like to watch cartoons on TV.
Tôi thích xem phim hoạt hình trên TV.
Can you watch me ride my bike?
Bạn có thể xem tôi đạp xe không?
They watch the stars at night.
Họ xem các vì sao vào ban đêm.
Listen - Lắng nghe
Can you listen to the music?
Bạn có thể lắng nghe âm nhạc không?
We should listen to our teacher.
Chúng ta nên lắng nghe giáo viên của mình.
Do you like to listen to stories?
Bạn có thích lắng nghe những câu chuyện không?
Smile - Mỉm cười
She always smiles when she is happy.
Cô ấy luôn mỉm cười khi vui.
Can you smile for the camera?
Bạn có thể mỉm cười cho máy ảnh không?
I love to see you smile!
Tôi thích nhìn thấy bạn mỉm cười!
Frown - Cau mày
Why do you frown when you think?
Tại sao bạn cau mày khi suy nghĩ?
He frowns when he is confused.
Anh ấy cau mày khi anh ấy bối rối.
Don't frown; everything will be okay!
Đừng cau mày; mọi thứ sẽ ổn thôi!
Greet - Chào hỏi
How do you greet your friends?
Bạn chào hỏi bạn bè của mình như thế nào?
Always greet people with a smile.
Luôn chào hỏi mọi người bằng một nụ cười.
Can you greet your teacher?
Bạn có thể chào hỏi giáo viên của bạn không?
Pretend - Giả vờ
Let’s pretend to be superheroes!
Hãy cùng giả vờ làm những siêu anh hùng!
Can you pretend to be a cat?
Bạn có thể giả vờ làm một con mèo không?
She likes to pretend she is a princess.
Cô ấy thích giả vờ rằng cô ấy là một nàng công chúa.
Rest - Nghỉ ngơi
It's time to rest after playing.
Đã đến lúc nghỉ ngơi sau khi chơi.
Can we rest under the tree?
Chúng ta có thể nghỉ ngơi dưới cây không?
He likes to rest on the sofa.
Anh ấy thích nghỉ ngơi trên ghế sofa.
Stretch - Vươn vai
It feels good to stretch in the morning.
Vươn vai vào buổi sáng thấy thật dễ chịu.
Can you stretch your arms high?
Bạn có thể vươn tay cao không?
Let's stretch our legs after sitting.
Hãy vươn chân sau khi ngồi.
Breathe - Thở
Take a deep breath and relax.
Hãy hít một hơi sâu và thư giãn.
Can you breathe in through your nose?
Bạn có thể hít thở bằng mũi không?
Breathe out slowly and feel better.
Thở ra từ từ và cảm thấy tốt hơn.
Explore - Khám phá
Let’s explore the park together!
Hãy cùng nhau khám phá công viên nhé!
What do you want to explore today?
Bạn muốn khám phá điều gì hôm nay?
They love to explore new places.
Họ thích khám phá những nơi mới.
Find - Tìm thấy
Can you find your toy?
Bạn có thể tìm thấy đồ chơi của mình không?
I need to find my lost book.
Tôi cần tìm quyển sách đã mất của mình.
She loves to find hidden treasures.
Cô ấy thích tìm thấy kho báu ẩn giấu.
Take care of - Chăm sóc
Can you take care of the puppy?
Bạn có thể chăm sóc chó con không?
We need to take care of our plants.
Chúng ta cần chăm sóc cây của mình.
It’s important to take care of each other.
Quan trọng là chăm sóc lẫn nhau.
Count - Đếm
Can you count the apples on the table?
Bạn có thể đếm những quả táo trên bàn không?
Let's count to ten together!
Hãy cùng đếm đến mười nào!
She can count her toys very well.
Cô ấy có thể đếm đồ chơi của mình rất tốt.
Share - Chia sẻ
Can I share my cookies with you?
Tôi có thể chia sẻ bánh quy của tôi với bạn không?
It's nice to share toys with friends.
Chia sẻ đồ chơi với bạn bè thật tốt.
He likes to share his drawings.
Anh ấy thích chia sẻ những bức vẽ của mình.
Invent - Phát minh
Who invented the telephone?
Ai đã phát minh ra điện thoại?
Can you invent a new game for us to play?
Bạn có thể phát minh ra một trò chơi mới để chúng ta chơi không?
She wants to invent a robot that helps clean.
Cô ấy muốn phát minh ra một con robot giúp dọn dẹp.
Try - Thử
Can you try this yummy cake?
Bạn có thể thử miếng bánh ngon này không?
I want to try riding my bike without training wheels.
Tôi muốn thử đi xe đạp mà không có bánh phụ.
Let's try to solve this puzzle together!
Hãy thử giải câu đố này cùng nhau nhé!
Celebrate - Ăn mừng
How do you celebrate your birthday?
Bạn ăn mừng sinh nhật của mình như thế nào?
We will celebrate with a party this weekend!
Chúng ta sẽ ăn mừng bằng một bữa tiệc vào cuối tuần này!
They celebrate the New Year with fireworks.
Họ ăn mừng năm mới bằng pháo.
Observe - Quan sát
Let's observe the birds in the park!
Hãy quan sát những chú chim trong công viên!
Can you observe how the plants grow?
Bạn có thể quan sát cách cây cối phát triển không?
He likes to observe the stars at night.
Anh ấy thích quan sát các vì sao vào ban đêm.
Communicate - Giao tiếp
How do you communicate with your friends?
Bạn giao tiếp với bạn bè của mình như thế nào?
We can communicate using sign language!
Chúng ta có thể giao tiếp bằng ngôn ngữ ký hiệu!
She communicates her feelings through art.
Cô ấy giao tiếp cảm xúc của mình qua nghệ thuật.
Mimic - Bắt chước
Can you mimic the sound of a cat?
Bạn có thể bắt chước tiếng của một con mèo không?
He likes to mimic his favorite cartoon characters.
Anh ấy thích bắt chước những nhân vật hoạt hình yêu thích.
Let's mimic the dance moves together!
Hãy cùng bắt chước những động tác nhảy nhé!
Nod - Gật đầu
Do you nod your head when you agree?
Bạn có gật đầu khi đồng ý không?
She nodded when I asked if she was happy.
Cô ấy gật đầu khi tôi hỏi liệu cô ấy có vui không.
Let's nod our heads to the music!
Hãy gật đầu theo nhạc nào!
Shake - Lắc đầu
She shook her head when she didn’t agree.
Cô ấy lắc đầu khi cô không đồng ý.
Don’t shake your head so hard, you might get dizzy.
Đừng lắc đầu quá mạnh, con có thể bị chóng mặt đấy.
The puppy looked confused and shook its head.
Con chó con trông có vẻ bối rối và lắc đầu.
Point - Chỉ tay
Can you point to the right answer?
Bạn có thể chỉ tay vào câu trả lời đúng không?
He pointed at the picture on the wall.
Anh ấy chỉ tay vào bức tranh trên tường.
Let's point to the stars in the sky!
Hãy chỉ tay vào những vì sao trên bầu trời nhé!
Stomp - Dậm chân
Can you stomp your feet like a dinosaur?
Bạn có thể dậm chân như một con khủng long không?
He likes to stomp in puddles after the rain.
Anh ấy thích dậm chân vào những vũng nước sau cơn mưa.
Let's stomp together to make some noise!
Hãy cùng dậm chân để tạo ra tiếng ồn nhé!
Sneeze - Hắt hơi
Do you sneeze when you're sick?
Bạn có hắt hơi khi bị ốm không?
She sneezed loudly during class!
Cô ấy đã hắt hơi rất to trong giờ học!
I always say "excuse me" when I sneeze.
Tôi luôn nói "xin lỗi" khi tôi hắt hơi.
Yawn - Ngáp
Why do you yawn when you are sleepy?
Tại sao bạn ngáp khi bạn buồn ngủ?
He yawned after staying up late.
Anh ấy ngáp sau khi thức khuya.
Let's try not to yawn during the movie!
Hãy cố gắng không ngáp trong khi xem phim nhé!
Whisper - Thì thầm
Can you whisper a secret to me?
Bạn có thể thì thầm một bí mật với tôi không?
She whispered softly so no one could hear.
Cô ấy thì thầm nhẹ nhàng để không ai có thể nghe thấy.
Let's whisper our answers so others won't hear!
Hãy thì thầm câu trả lời của chúng ta để người khác không nghe thấy nhé!
Walk - Đi bộ
Q: Where do you like to walk?
A: I like to walk in the park.
Q: Bạn thích đi bộ ở đâu?
A: Tôi thích đi bộ trong công viên.
Q: How do you feel when you walk?
A: I feel happy when I walk.
Q: Bạn cảm thấy như thế nào khi đi bộ?
A: Tôi cảm thấy vui vẻ khi đi bộ.
Run - Chạy
Q: What do you like to run for?
A: I like to run for fun.
Q: Bạn thích chạy để làm gì?
A: Tôi thích chạy để vui chơi.
Q: Can you run fast?
A: Yes, I can run fast!
Q: Bạn có thể chạy nhanh không?
A: Có, tôi có thể chạy nhanh!
Jump - Nhảy
Q: What do you like to jump on?
A: I like to jump on the trampoline.
Q: Bạn thích nhảy trên cái gì?
A: Tôi thích nhảy trên bạt nhún.
Q: How high can you jump?
A: I can jump very high!
Q: Bạn có thể nhảy cao bao nhiêu?
A: Tôi có thể nhảy rất cao!
Play - Chơi
Q: What games do you like to play?
A: I like to play tag and hide-and-seek.
Q: Bạn thích chơi trò chơi gì?
A: Tôi thích chơi trò chơi đuổi bắt và trốn tìm.
Q: Who do you like to play with?
A: I like to play with my friends.
Q: Bạn thích chơi với ai?
A: Tôi thích chơi với bạn bè của mình.
Eat - Ăn
Q: What is your favorite food to eat?
A: My favorite food is pizza.
Q: Thức ăn yêu thích của bạn là gì?
A: Thức ăn yêu thích của tôi là pizza.
Q: How do you feel when you eat your favorite food?
A: I feel very happy!
Q: Bạn cảm thấy như thế nào khi ăn món ăn yêu thích?
A: Tôi cảm thấy rất vui!
Sleep - Ngủ
Q: How many hours do you sleep at night?
A: I sleep for eight hours.
Q: Bạn ngủ bao nhiêu giờ mỗi đêm?
A: Tôi ngủ tám giờ.
Q: What helps you sleep better?
A: Reading a book helps me sleep better.
Q: Điều gì giúp bạn ngủ ngon hơn?
A: Đọc sách giúp tôi ngủ ngon hơn.
Sit - Ngồi
Q: Where do you like to sit?
A: I like to sit on the grass.
Q: Bạn thích ngồi ở đâu?
A: Tôi thích ngồi trên cỏ.
Q: How long can you sit still?
A: I can sit still for a little while.
Q: Bạn có thể ngồi yên trong bao lâu?
A: Tôi có thể ngồi yên trong một lúc.
Stand - Đứng
Q: Where do you like to stand when you are waiting?
A: I like to stand near the swings.
Q: Bạn thích đứng ở đâu khi chờ đợi?
A: Tôi thích đứng gần cái xích đu.
Q: How long can you stand without moving?
A: I can stand for a few minutes.
Q: Bạn có thể đứng bao lâu mà không di chuyển?
A: Tôi có thể đứng trong vài phút.
Look - Nhìn
Q: What do you like to look at in the sky?
A: I like to look at the clouds and birds.
Q: Bạn thích nhìn gì trên bầu trời?
A: Tôi thích nhìn mây và chim.
Q: How can you look closely at something?
A: You can use a magnifying glass!
Q: Làm thế nào bạn có thể nhìn kỹ một cái gì đó?
A: Bạn có thể sử dụng kính lúp!
Say - Nói
Q: What do you like to say to your friends?
A: I like to say, "Hello!"
Q: Bạn thích nói gì với bạn bè?
A: Tôi thích nói, "Xin chào!"
Q: How do you feel when you say something nice?
A: I feel happy!
Q: Bạn cảm thấy như thế nào khi nói điều tốt đẹp?
A: Tôi cảm thấy vui vẻ!
Give - Cho
Q: What do you like to give as gifts?
A: I like to give toys as gifts.
Q: Bạn thích cho cái gì làm quà?
A: Tôi thích cho đồ chơi làm quà.
Q: How does it feel to give something to someone?
A: It feels good to give!
Q: Cảm giác như thế nào khi cho ai đó cái gì?
A: Cảm giác thật tốt khi cho!
Take - Lấy
Q: What do you like to take on a trip?
A: I like to take my toys.
Q: Bạn thích lấy gì khi đi du lịch?
A: Tôi thích lấy đồ chơi của mình.
Q: How do you take care of your things?
A: I keep them clean and organized.
Q: Bạn làm thế nào để chăm sóc đồ của mình?
A: Tôi giữ chúng sạch sẽ và gọn gàng.
Make - Làm
Q: What do you like to make at school?
A: I like to make art projects.
Q: Bạn thích làm gì ở trường?
A: Tôi thích làm các dự án nghệ thuật.
Q: How do you make a sandwich?
A: You need bread, cheese, and ham.
Q: Bạn làm sandwich như thế nào?
A: Bạn cần bánh mì, phô mai và thịt nguội.
Talk - Nói chuyện
Q: Who do you like to talk to the most?
A: I like to talk to my mom.
Q: Bạn thích nói chuyện với ai nhất?
A: Tôi thích nói chuyện với mẹ tôi.
Q: What do you talk about with your friends?
A: We talk about games and school.
Q: Bạn nói chuyện về điều gì với bạn bè?
A: Chúng tôi nói chuyện về trò chơi và trường học.
Read - Đọc
Q: What is your favorite book to read?
A: My favorite book is "The Very Hungry Caterpillar."
Q: Cuốn sách yêu thích của bạn là gì?
A: Cuốn sách yêu thích của tôi là "Sâu bướm rất đói."
Q: How do you feel when you read a good story?
A: I feel excited!
Q: Bạn cảm thấy như thế nào khi đọc một câu chuyện hay?
A: Tôi cảm thấy phấn khích!
Write - Viết
Q: What do you like to write about?
A: I like to write stories.
Q: Bạn thích viết về điều gì?
A: Tôi thích viết truyện.
Q: How do you feel when you write?
A: I feel creative!
Q: Bạn cảm thấy như thế nào khi viết?
A: Tôi cảm thấy sáng tạo!
Draw - Vẽ
Q: What do you like to draw?
A: I like to draw animals.
Q: Bạn thích vẽ gì?
A: Tôi thích vẽ động vật.
Q: How do you feel when you draw?
A: I feel happy and relaxed!
Q: Bạn cảm thấy như thế nào khi vẽ?
A: Tôi cảm thấy vui vẻ và thoải mái!
Sing - Hát
Q: What is your favorite song to sing?
A: My favorite song is "Twinkle, Twinkle, Little Star."
Q: Bài hát yêu thích của bạn là gì?
A: Bài hát yêu thích của tôi là "Nhấp nháy, nhấp nháy, ngôi sao nhỏ."
Q: How do you feel when you sing?
A: I feel joyful!
Q: Bạn cảm thấy như thế nào khi hát?
A: Tôi cảm thấy vui vẻ!
Dance - Nhảy múa
Q: What is your favorite dance move?
A: My favorite dance move is the twist.
Q: Động tác nhảy múa yêu thích của bạn là gì?
A: Động tác nhảy múa yêu thích của tôi là động tác vặn mình.
Q: How do you feel when you dance?
A: I feel free and happy!
Q: Bạn cảm thấy như thế nào khi nhảy múa?
A: Tôi cảm thấy tự do và vui vẻ!
Clap - Vỗ tay
Q: When do you like to clap?
A: I like to clap when I’m happy or at a performance.
Q: Khi nào bạn thích vỗ tay?
A: Tôi thích vỗ tay khi tôi vui hoặc ở một buổi biểu diễn.
Q: Can you clap your hands in rhythm?
A: Yes, I can clap my hands in rhythm!
Q: Bạn có thể vỗ tay theo nhịp không?
A: Có, tôi có thể vỗ tay theo nhịp!
Laugh - Cười
Q: What makes you laugh the most?
A: Funny jokes make me laugh the most.
Q: Điều gì làm bạn cười nhiều nhất?
A: Những câu đùa vui làm tôi cười nhiều nhất.
Q: Is laughing good for you?
A: Yes, laughing is good for my heart!
Q: Cười có tốt cho bạn không?
A: Có, cười tốt cho trái tim của tôi!
Cry - Khóc
Q: Why do people cry?
A: People cry when they are sad or hurt.
Q: Tại sao mọi người khóc?
A: Mọi người khóc khi họ buồn hoặc bị thương.
Q: What do you do when you cry?
A: I like to hug my teddy bear when I cry.
Q: Bạn làm gì khi bạn khóc?
A: Tôi thích ôm gấu bông của mình khi tôi khóc.
Help - Giúp
Q: How can you help your friends?
A: I can help my friends by sharing my toys.
Q: Bạn có thể giúp bạn bè của mình như thế nào?
A: Tôi có thể giúp bạn bè bằng cách chia sẻ đồ chơi của mình.
Q: Who helps you at home?
A: My parents help me at home.
Q: Ai giúp bạn ở nhà?
A: Bố mẹ tôi giúp tôi ở nhà.
Wash - Rửa
Q: What do you wash every day?
A: I wash my hands and face every day.
Q: Bạn rửa gì mỗi ngày?
A: Tôi rửa tay và mặt mỗi ngày.
Q: Why is washing important?
A: Washing is important to stay clean and healthy.
Q: Tại sao việc rửa là quan trọng?
A: Việc rửa là quan trọng để giữ sạch sẽ và khỏe mạnh.
Brush - Chải
Q: When do you brush your teeth?
A: I brush my teeth in the morning and before bed.
Q: Khi nào bạn chải răng?
A: Tôi chải răng vào buổi sáng và trước khi đi ngủ.
Q: What do you use to brush your hair?
A: I use a brush to brush my hair.
Q: Bạn sử dụng gì để chải tóc?
A: Tôi sử dụng một cái chải để chải tóc.
Comb - Chải tóc
Q: Do you comb your hair every day?
A: Yes, I comb my hair every day.
Q: Bạn có chải tóc mỗi ngày không?
A: Có, tôi chải tóc mỗi ngày.
Q: Who helps you comb your hair?
A: My mom helps me comb my hair.
Q: Ai giúp bạn chải tóc?
A: Mẹ tôi giúp tôi chải tóc.
Ride - Đi (xe đạp, xe máy)
Q: What do you like to ride?
A: I like to ride my bike in the park.
Q: Bạn thích đi gì?
A: Tôi thích đi xe đạp trong công viên.
Q: Can you ride a horse?
A: No, I can't ride a horse yet.
Q: Bạn có thể cưỡi ngựa không?
A: Không, tôi chưa thể cưỡi ngựa.
Throw - Ném
Q: What do you like to throw?
A: I like to throw a ball when I play.
Q: Bạn thích ném gì?
A: Tôi thích ném bóng khi tôi chơi.
Q: Can you throw far?
A: Yes, I can throw far!
Q: Bạn có thể ném xa không?
A: Có, tôi có thể ném xa!
Catch - Bắt
Q: What do you like to catch?
A: I like to catch a frisbee.
Q: Bạn thích bắt gì?
A: Tôi thích bắt đĩa bay.
Q: Is it hard to catch a ball?
A: It can be hard, but I practice!
Q: Bắt bóng có khó không?
A: Có thể khó, nhưng tôi luyện tập!
Kick - Đá
Q: What do you like to kick?
A: I like to kick a soccer ball.
Q: Bạn thích đá gì?
A: Tôi thích đá bóng đá.
Q: Can you kick high?
A: Yes, I can kick high!
Q: Bạn có thể đá cao không?
A: Có, tôi có thể đá cao!
Hug - Ôm
Q: Who do you like to hug?
A: I like to hug my mom and dad.
Q: Bạn thích ôm ai?
A: Tôi thích ôm mẹ và bố.
Q: Why do you hug?
A: I hug to show love!
Q: Tại sao bạn ôm?
A: Tôi ôm để thể hiện tình yêu!
Wave - Vẫy tay
Q: When do you wave to people?
A: I wave when I say hello or goodbye.
Q: Khi nào bạn vẫy tay với mọi người?
A: Tôi vẫy tay khi chào hoặc tạm biệt.
Q: Can you wave with both hands?
A: Yes, I can wave with both hands!
Q: Bạn có thể vẫy tay bằng cả hai tay không?
A: Có, tôi có thể vẫy tay bằng cả hai tay!
Skip - Nhảy dây
Q: Do you like to skip rope?
A: Yes, I love to skip rope!
Q: Bạn có thích nhảy dây không?
A: Có, tôi thích nhảy dây!
Q: How many times can you skip?
A: I can skip 50 times!
Q: Bạn có thể nhảy bao nhiêu lần?
A: Tôi có thể nhảy 50 lần!
Crawl - Bò
Q: Can you crawl like a baby?
A: Yes, I can crawl like a baby!
Q: Bạn có thể bò như một em bé không?
A: Có, tôi có thể bò như một em bé!
Q: When do you crawl?
A: I crawl when I play on the floor.
Q: Khi nào bạn bò?
A: Tôi bò khi tôi chơi trên sàn nhà.
Hide - Trốn
Q: Where do you like to hide?
A: I like to hide behind the curtains.
Q: Bạn thích trốn ở đâu?
A: Tôi thích trốn sau rèm cửa.
Q: Can you find a good hiding spot?
A: Yes, I can find a good hiding spot!
Q: Bạn có thể tìm một chỗ trốn tốt không?
A: Có, tôi có thể tìm một chỗ trốn tốt!
Seek - Tìm kiếm
Q: What do you like to seek?
A: I like to seek hidden treasures!
Q: Bạn thích tìm kiếm gì?
A: Tôi thích tìm kiếm kho báu ẩn giấu!
Q: How do you seek for things?
A: I seek by looking carefully around.
Q: Bạn tìm kiếm đồ vật như thế nào?
A: Tôi tìm kiếm bằng cách nhìn kỹ xung quanh.
Swim - Bơi
Q: Do you like to swim in the pool?
A: Yes, I love to swim in the pool!
Q: Bạn có thích bơi trong hồ bơi không?
A: Có, tôi thích bơi trong hồ bơi!
Q: What do you wear to swim?
A: I wear my swimsuit to swim.
Q: Bạn mặc gì để bơi?
A: Tôi mặc đồ bơi để bơi.
Climb - Leo
Q: What do you like to climb?
A: I like to climb trees!
Q: Bạn thích leo gì?
A: Tôi thích leo cây!
Q: Can you climb a mountain?
A: No, I can't climb a mountain yet.
Q: Bạn có thể leo núi không?
A: Không, tôi chưa thể leo núi.
Pick - Hái, nhặt
Q: What do you like to pick?
A: I like to pick apples from the tree.
Q: Bạn thích hái gì?
A: Tôi thích hái táo từ cây.
Q: Can you pick flowers?
A: Yes, I can pick flowers!
Q: Bạn có thể hái hoa không?
A: Có, tôi có thể hái hoa!
Build - Xây dựng
Q: What do you like to build?
A: I like to build sandcastles at the beach.
Q: Bạn thích xây dựng gì?
A: Tôi thích xây lâu đài cát ở bãi biển.
Q: Can you build with blocks?
A: Yes, I can build tall towers with blocks!
Q: Bạn có thể xây dựng với các khối không?
A: Có, tôi có thể xây những tòa tháp cao với các khối!
Clean - Dọn dẹp
Q: What do you like to clean at home?
A: I like to clean my room.
Q: Bạn thích dọn dẹp gì ở nhà?
A: Tôi thích dọn dẹp phòng của mình.
Q: Why is it important to clean up?
A: It helps keep our space tidy and safe.
Q: Tại sao dọn dẹp lại quan trọng?
A: Nó giúp giữ không gian của chúng ta gọn gàng và an toàn.
Push - Đẩy
Q: What do you like to push?
A: I like to push my toy car.
Q: Bạn thích đẩy cái gì?
A: Tôi thích đẩy xe đồ chơi của mình.
Q: When do you need to push something?
A: I need to push when it is stuck.
Q: Khi nào bạn cần phải đẩy cái gì đó?
A: Tôi cần đẩy khi nó bị kẹt.
Pull - Kéo
Q: What do you like to pull?
A: I like to pull my friend on a sled.
Q: Bạn thích kéo cái gì?
A: Tôi thích kéo bạn của mình trên xe trượt tuyết.
Q: Why do you pull something?
A: I pull to help move it closer.
Q: Tại sao bạn lại kéo cái gì đó?
A: Tôi kéo để giúp di chuyển nó gần hơn.
Touch - Chạm
Q: What do you like to touch?
A: I like to touch soft animals.
Q: Bạn thích chạm vào cái gì?
A: Tôi thích chạm vào những con vật mềm mại.
Q: How do you feel when you touch something warm?
A: I feel happy and cozy.
Q: Bạn cảm thấy thế nào khi chạm vào cái gì đó ấm?
A: Tôi cảm thấy vui vẻ và thoải mái.
Pet - Vuốt ve
Q: What animal do you like to pet?
A: I like to pet my cat.
Q: Bạn thích vuốt ve con vật nào?
A: Tôi thích vuốt ve con mèo của mình.
Q: How does your pet feel when you pet it?
A: My pet feels happy and relaxed.
Q: Thú cưng của bạn cảm thấy thế nào khi bạn vuốt ve nó?
A: Thú cưng của tôi cảm thấy vui vẻ và thư giãn.
Feed - Cho ăn
Q: What do you like to feed your pet?
A: I like to feed my dog kibble.
Q: Bạn thích cho ăn thú cưng của mình cái gì?
A: Tôi thích cho chó của mình ăn thức ăn hạt.
Q: Why is it important to feed animals?
A: It helps them grow strong and healthy.
Q: Tại sao lại quan trọng để cho động vật ăn?
A: Nó giúp chúng phát triển mạnh mẽ và khỏe mạnh.
Tidy - Dọn dẹp
Q: What do you like to tidy up?
A: I like to tidy my toys.
Q: Bạn thích dọn dẹp cái gì?
A: Tôi thích dọn dẹp đồ chơi của mình.
Q: How does your room look after you tidy it?
A: It looks clean and organized.
Q: Phòng của bạn trông như thế nào sau khi bạn dọn dẹp?
A: Nó trông sạch sẽ và ngăn nắp.
Chase - Đuổi theo
Q: Who do you like to chase?
A: I like to chase my friends in the park.
Q: Ai là người bạn thích đuổi theo?
A: Tôi thích đuổi theo bạn của mình trong công viên.
Q: Why is chasing fun?
A: It makes me feel excited and happy!
Q: Tại sao việc đuổi theo lại vui?
A: Nó làm tôi cảm thấy phấn khích và vui vẻ!
Watch - Xem
Q: What do you like to watch on TV?
A: I like to watch cartoons.
Q: Bạn thích xem gì trên TV?
A: Tôi thích xem phim hoạt hình.
Q: Why is watching fun?
A: It tells me stories and makes me laugh.
Q: Tại sao xem lại vui?
A: Nó kể cho tôi những câu chuyện và làm tôi cười.
Listen - Lắng nghe
Q: What do you like to listen to?
A: I like to listen to music.
Q: Bạn thích lắng nghe cái gì?
A: Tôi thích lắng nghe nhạc.
Q: Why is listening important?
A: It helps me learn new things.
Q: Tại sao lắng nghe lại quan trọng?
A: Nó giúp tôi học được những điều mới.
Smile - Mỉm cười
Q: When do you like to smile?
A: I like to smile when I am happy.
Q: Khi nào bạn thích mỉm cười?
A: Tôi thích mỉm cười khi tôi vui.
Q: How do people feel when you smile at them?
A: They feel happy too!
Q: Mọi người cảm thấy thế nào khi bạn mỉm cười với họ?
A: Họ cũng cảm thấy vui vẻ!
Frown - Cau mày
Q: When do you frown?
A: I frown when I am confused.
Q: Khi nào bạn cau mày?
A: Tôi cau mày khi tôi cảm thấy bối rối.
Q: How does your face look when you frown?
A: My face looks serious.
Q: Mặt của bạn trông như thế nào khi bạn cau mày?
A: Mặt của tôi trông nghiêm túc.
Greet - Chào hỏi
Q: How do you greet your friends?
A: I say "Hello!"
Q: Bạn chào hỏi bạn bè như thế nào?
A: Tôi nói "Xin chào!"
Q: Why is it nice to greet people?
A: It makes everyone feel welcome.
Q: Tại sao lại tốt khi chào hỏi mọi người?
A: Nó khiến mọi người cảm thấy được chào đón.
Pretend - Giả vờ
Q: What do you like to pretend to be?
A: I like to pretend to be a superhero.
Q: Bạn thích giả vờ làm gì?
A: Tôi thích giả vờ làm siêu anh hùng.
Q: Why is pretending fun?
A: It lets me use my imagination!
Q: Tại sao việc giả vờ lại vui?
A: Nó cho phép tôi sử dụng trí tưởng tượng của mình!
Rest - Nghỉ ngơi
Q: Where do you like to rest?
A: I like to rest on my bed.
Q: Bạn thích nghỉ ngơi ở đâu?
A: Tôi thích nghỉ ngơi trên giường của mình.
Q: Why is it important to rest?
A: It helps me feel better and get energy.
Q: Tại sao nghỉ ngơi lại quan trọng?
A: Nó giúp tôi cảm thấy tốt hơn và có năng lượng.
Stretch - Vươn vai
Q: When do you like to stretch?
A: I like to stretch in the morning.
Q: Khi nào bạn thích vươn vai?
A: Tôi thích vươn vai vào buổi sáng.
Q: Why is stretching good for you?
A: It helps my muscles feel loose.
Q: Tại sao việc vươn vai lại tốt cho bạn?
A: Nó giúp các cơ của tôi cảm thấy thư giãn.
Breathe - Thở
Q: What do you like to do when you breathe?
A: I like to take deep breaths.
Q: Bạn thích làm gì khi thở?
A: Tôi thích hít thở sâu.
Q: Why is it important to breathe slowly?
A: It helps me relax and feel calm.
Q: Tại sao lại quan trọng khi thở chậm?
A: Nó giúp tôi thư giãn và cảm thấy bình tĩnh.
Explore - Khám phá
Q: Where do you like to explore?
A: I like to explore the park.
Q: Bạn thích khám phá đâu?
A: Tôi thích khám phá công viên.
Q: Why is exploring new places exciting?
A: I find new things and have fun!
Q: Tại sao việc khám phá những nơi mới lại thú vị?
A: Tôi tìm thấy những điều mới và vui vẻ!
Find - Tìm thấy
Q: What do you like to find?
A: I like to find cool rocks.
Q: Bạn thích tìm thấy cái gì?
A: Tôi thích tìm thấy những viên đá đẹp.
Q: How do you feel when you find something special?
A: I feel happy and excited!
Q: Bạn cảm thấy thế nào khi tìm thấy điều gì đó đặc biệt?
A: Tôi cảm thấy vui vẻ và phấn khích!
Take care of - Chăm sóc
Q: Who do you take care of?
A: I take care of my pet fish.
Q: Ai là người bạn chăm sóc?
A: Tôi chăm sóc cá cảnh của mình.
Q: Why is it important to take care of others?
A: It shows that we love and respect them.
Q: Tại sao lại quan trọng khi chăm sóc người khác?
A: Nó cho thấy chúng ta yêu thương và tôn trọng họ.
Count - Đếm
Q: How do you count to ten?
A: I count like this: one, two, three, four, five, six, seven, eight, nine, ten.
Q: Bạn đếm đến mười như thế nào?
A: Tôi đếm như thế này: một, hai, ba, bốn, năm, sáu, bảy, tám, chín, mười.
Q: Can you count your toys?
A: Yes, I can count my toys. I have five toys.
Q: Bạn có thể đếm đồ chơi của mình không?
A: Có, tôi có thể đếm đồ chơi của mình. Tôi có năm đồ chơi.
Share - Chia sẻ
Q: What do you like to share with your friends?
A: I like to share my snacks.
Q: Bạn thích chia sẻ gì với bạn bè?
A: Tôi thích chia sẻ đồ ăn vặt của mình.
Q: Why is it important to share?
A: It is important to share because it makes friends happy.
Q: Tại sao chia sẻ lại quan trọng?
A: Chia sẻ quan trọng vì nó làm cho bạn bè vui vẻ.
Invent - Phát minh
Q: What would you invent if you could?
A: I would invent a flying car.
Q: Nếu bạn có thể phát minh, bạn sẽ phát minh gì?
A: Tôi sẽ phát minh ra một chiếc xe bay.
Q: How do inventors come up with ideas?
A: Inventors come up with ideas by thinking and experimenting.
Q: Những người phát minh có ý tưởng như thế nào?
A: Những người phát minh có ý tưởng bằng cách suy nghĩ và thử nghiệm.
Try - Thử
Q: What new food would you like to try?
A: I would like to try sushi.
Q: Bạn muốn thử món ăn mới nào?
A: Tôi muốn thử sushi.
Q: Why is it good to try new things?
A: It is good to try new things because it can be fun!
Q: Tại sao thử những điều mới lại tốt?
A: Thử những điều mới tốt vì nó có thể rất vui!
Celebrate - Ăn mừng
Q: How do you celebrate your birthday?
A: I celebrate my birthday with a cake and friends.
Q: Bạn ăn mừng sinh nhật của mình như thế nào?
A: Tôi ăn mừng sinh nhật của mình bằng một chiếc bánh và bạn bè.
Q: What is your favorite holiday to celebrate?
A: My favorite holiday is New Year’s Day.
Q: Kỳ nghỉ nào bạn thích ăn mừng nhất?
A: Kỳ nghỉ yêu thích của tôi là ngày đầu năm mới.
Observe - Quan sát
Q: What do you like to observe in nature?
A: I like to observe the birds and trees.
Q: Bạn thích quan sát gì trong thiên nhiên?
A: Tôi thích quan sát chim và cây cối.
Q: How can you improve your observation skills?
A: You can practice by focusing on small details.
Q: Làm thế nào bạn có thể cải thiện kỹ năng quan sát của mình?
A: Bạn có thể luyện tập bằng cách chú ý đến những chi tiết nhỏ.
Communicate - Giao tiếp
Q: How do you communicate with your friends?
A: I communicate by talking and texting.
Q: Bạn giao tiếp với bạn bè như thế nào?
A: Tôi giao tiếp bằng cách nói chuyện và nhắn tin.
Q: Why is it important to communicate?
A: It is important to communicate so everyone understands each other.
Q: Tại sao giao tiếp lại quan trọng?
A: Giao tiếp quan trọng để mọi người hiểu nhau.
Mimic - Bắt chước
Q: Who do you like to mimic?
A: I like to mimic my favorite cartoon characters.
Q: Bạn thích bắt chước ai?
A: Tôi thích bắt chước những nhân vật hoạt hình yêu thích của mình.
Q: How does mimicking help you learn?
A: Mimicking helps me learn by practicing sounds and actions.
Q: Bắt chước giúp bạn học như thế nào?
A: Bắt chước giúp tôi học bằng cách luyện tập âm thanh và hành động.
Nod - Gật đầu
Q: What does it mean when you nod your head?
A: When I nod my head, it means I agree.
Q: Gật đầu có nghĩa là gì?
A: Khi tôi gật đầu, có nghĩa là tôi đồng ý.
Q: When do you nod your head?
A: I nod my head when someone asks me a question.
Q: Khi nào bạn gật đầu?
A: Tôi gật đầu khi ai đó hỏi tôi một câu hỏi.
Shake - Lắc (đầu)
Q: When do you shake your head?
A: I shake my head when I disagree or say no.
Q: Khi nào bạn lắc đầu?
A: Tôi lắc đầu khi tôi không đồng ý hoặc nói không.
Q: Can you shake your head fast?
A: Yes, I can shake my head fast like this!
Q: Bạn có thể lắc đầu nhanh không?
A: Vâng, tôi có thể lắc đầu nhanh như thế này!
Point - Chỉ tay
Q: What do you point at when you see something interesting?
A: I point at birds and butterflies.
Q: Bạn chỉ tay vào cái gì khi thấy điều gì thú vị?
A: Tôi chỉ tay vào chim và bướm.
Q: Why do we point?
A: We point to show others what we are talking about.
Q: Tại sao chúng ta lại chỉ tay?
A: Chúng ta chỉ tay để chỉ cho người khác biết chúng ta đang nói về cái gì.
Stomp - Dậm chân
Q: When do you like to stomp your feet?
A: I like to stomp my feet when I’m happy.
Q: Khi nào bạn thích dậm chân?
A: Tôi thích dậm chân khi tôi vui.
Q: What sound does stomping make?
A: Stomping makes a loud sound.
Q: Dậm chân tạo ra âm thanh gì?
A: Dậm chân tạo ra âm thanh lớn.
Sneeze - Hắt hơi
Q: What do you do when you need to sneeze?
A: I cover my mouth and nose with my hand.
Q: Bạn làm gì khi bạn cần hắt hơi?
A: Tôi che miệng và mũi bằng tay.
Q: Why do people sneeze?
A: People sneeze to get rid of dust or germs.
Q: Tại sao mọi người lại hắt hơi?
A: Mọi người hắt hơi để loại bỏ bụi hoặc vi khuẩn.
Yawn - Ngáp
Q: What does it mean when you yawn?
A: When I yawn, it means I am tired.
Q: Ngáp có nghĩa là gì?
A: Khi tôi ngáp, có nghĩa là tôi mệt.
Q: Do you yawn when you see someone else yawn?
A: Yes, I often yawn when I see someone else yawn.
Q: Bạn có ngáp khi thấy người khác ngáp không?
A: Có, tôi thường ngáp khi thấy người khác ngáp.
Whisper - Thì thầm
Q: What do you whisper to your friend?
A: I whisper secrets to my friend.
Q: Bạn thì thầm điều gì với bạn của mình?
A: Tôi thì thầm bí mật với bạn của mình.
Q: When do people usually whisper?
A: People whisper when they don't want to be heard by others.
Q: Khi nào mọi người thường thì thầm?
A: Mọi người thì thầm khi họ không muốn người khác nghe thấy.
Once upon a time, in a sunny little town, there was a cheerful boy named Benny. Benny loved to play (1) with his friends. One day, they decided to have a big adventure in the park.
“Let’s explore (2) the park!” Benny said. His friends, Lily and Sam, agreed. They all ran (3) to the park, excited to see (4) what they could find. When they arrived, they saw a big slide.
“Let’s climb (5) up the slide and jump (6) down!” Lily suggested. Benny and Sam nodded and stood (7) in line. They took turns (8) climbing and sliding, laughing and shouting with joy.
After that, they decided to swim (9) in the pond. Benny was a little scared. “What if I can’t swim (10)?” he asked. But Lily smiled and said, “Just try (11)! I will help you!” So, Benny took a deep breath and jumped into the water. He splashed around and soon began to swim (12) like a fish!
Next, they wanted to find (13) something special. They looked (14) under the bushes, and suddenly, Sam pointed (15) to something shiny. It was a treasure chest! They all gathered (16) around to see (17) what was inside. “Let’s open (18) it!” Sam shouted. Inside, they found colorful toys and candy.
“Let’s share (19) the treasure!” Benny said. They each picked (20) some toys and candy. Then they decided to sit (21) on the grass to enjoy their treats. While they were eating, they talked (22) about their favorite games.
“I love to dance (23)!” said Lily, as she started to move her feet. Benny and Sam joined her, and they all danced (24) around happily. After dancing, they felt tired and needed to rest (25). They laid (26) back on the grass, looking up at the fluffy clouds.
“Look at that cloud! It looks like a big puppy!” Benny exclaimed. They all laughed (27) and pointed (28) at the sky.
Suddenly, Benny had an idea. “Let’s make (29) a story!” he suggested. They all sat (30) up and started to write (31) their story in the sand. Benny drew (32) a picture of their adventure while Lily and Sam helped him. They used sticks to draw (33) the treasure chest and the big slide.
After a while, they decided to take care of (34) the environment and clean (35) up their picnic spot. They picked (36) up trash and tided (37) the area, feeling proud of their work.
“Now, let’s play (38) some games!” suggested Sam. They decided to hide (39) and seek (40). Benny was “it” first. He closed his eyes and began to count (41). “One, two, three…,” he counted. His friends quickly ran (42) away to hide (43).
When he finished counting, he began to look (44) for them. He searched (45) behind trees, under benches, and even in the bushes. “Where could they be?” he wondered. Finally, he found (46) Lily hiding behind a big tree. “I found (47) you!” he shouted happily.
After a fun game of hide and seek, they decided to take a break (48) and drink (49) some water. Benny and his friends sat (50) under a shady tree and watched (51) the clouds go by. “I can see a dragon in the clouds!” Lily said, pointing (52) excitedly. Benny and Sam looked (53) up and smiled (54) at their imaginations.
After their break, they all felt energized and wanted to try (55) something new. “Let’s dance (56) again!” suggested Benny. They all clapped (57) their hands and sang (58) their favorite songs.
Then they had an idea to invent (59) a new dance. They all took turns (60) showing their moves, and soon, they were all dancing (61) together in a big circle.
As the sun began to set, they decided to ride (62) their bikes around the park. They all hopped (63) on their bikes and raced (64) down the path, laughing and having a great time.
When they got tired, they decided to rest (65) again. They sat (66) on the grass and talked (67) about their favorite parts of the day. “I loved when we found the treasure!” said Sam. “And I loved the dance party!” said Lily.
As they got ready to go home, Benny wanted to thank (68) his friends for the wonderful day. “I’m so glad we could all be (69) together!” he said, smiling (70) brightly.
“Let’s wave (71) goodbye for now and plan our next adventure!” suggested Lily. They all waved (72) goodbye and promised (73) to meet again soon.
When Benny got home, he couldn't wait to tell his mom about the treasure and all the fun he had with his friends. He felt so happy that he smiled (74) big, excited for more adventures to come.
And that night, as he snuggled into bed, he thought about all the adventures he would have tomorrow. He closed (75) his eyes, yawned (76), and fell asleep (77) with a big smile on his face.
Ngày xửa ngày xưa, trong một thị trấn nhỏ nắng ấm, có một cậu bé vui vẻ tên là Benny. Benny rất thích chơi (1) với bạn bè. Một ngày nọ, họ quyết định có một cuộc phiêu lưu lớn ở công viên.
“Chúng ta hãy khám phá (2) công viên!” Benny nói. Những người bạn của cậu, Lily và Sam, đồng ý. Tất cả họ cùng chạy (3) đến công viên, hào hứng để xem (4) những gì họ có thể tìm thấy. Khi đến nơi, họ thấy một chiếc cầu trượt lớn.
“Chúng ta hãy leo (5) lên cầu trượt và nhảy (6) xuống!” Lily đề nghị. Benny và Sam gật đầu và đứng (7) xếp hàng. Họ thay phiên nhau (8) leo lên và trượt xuống, cười và la hét vui vẻ.
Sau đó, họ quyết định bơi (9) trong hồ. Benny hơi sợ. “Nếu như mình không thể bơi (10)?” cậu hỏi. Nhưng Lily cười và nói, “Chỉ cần cố gắng (11)! Mình sẽ giúp bạn!” Vì vậy, Benny hít một hơi thật sâu và nhảy xuống nước. Cậu bơi quanh và sớm thôi, cậu đã bơi (12) như một con cá!
Tiếp theo, họ muốn tìm (13) một điều đặc biệt. Họ nhìn (14) dưới các bụi cây, và đột nhiên, Sam chỉ (15) vào một thứ gì đó sáng bóng. Đó là một chiếc rương kho báu! Tất cả họ đều tập trung (16) lại để xem (17) bên trong có gì. “Chúng ta hãy mở (18) nó!” Sam hét lên. Bên trong, họ tìm thấy những món đồ chơi đầy màu sắc và kẹo.
“Chúng ta hãy chia sẻ (19) kho báu!” Benny nói. Họ mỗi người lấy (20) một ít đồ chơi và kẹo. Sau đó, họ quyết định ngồi (21) trên cỏ để thưởng thức món ăn của mình. Khi họ đang ăn, họ nói chuyện (22) về những trò chơi yêu thích của mình.
“Mình thích nhảy múa (23)!” Lily nói, khi cô bắt đầu di chuyển đôi chân của mình. Benny và Sam tham gia cùng cô, và tất cả họ nhảy múa (24) xung quanh vui vẻ. Sau khi nhảy múa, họ cảm thấy mệt và cần nghỉ ngơi (25). Họ nằm (26) xuống cỏ, nhìn lên những đám mây bồng bềnh.
“Nhìn xem, đám mây đó! Nó giống như một chú cún lớn!” Benny thốt lên. Họ đều cười (27) và chỉ (28) lên bầu trời.
Đột nhiên, Benny có một ý tưởng. “Chúng ta hãy viết (29) một câu chuyện!” cậu đề xuất. Họ đều ngồi dậy (30) và bắt đầu viết (31) câu chuyện của mình trên cát. Benny vẽ (32) một bức tranh về cuộc phiêu lưu của họ trong khi Lily và Sam giúp cậu. Họ dùng que để vẽ (33) chiếc rương kho báu và chiếc cầu trượt lớn.
Sau một thời gian, họ quyết định chăm sóc (34) môi trường và dọn dẹp (35) chỗ pic-nic của mình. Họ lượm (36) rác và dọn dẹp (37) khu vực, cảm thấy tự hào về công việc của mình.
“Giờ, hãy chơi (38) một số trò chơi!” Sam đề xuất. Họ quyết định trốn (39) và tìm (40). Benny là “người tìm” trước. Cậu nhắm mắt lại và bắt đầu đếm (41). “Một, hai, ba…,” cậu đếm. Những người bạn của cậu nhanh chóng chạy (42) đi để trốn (43).
Khi cậu đếm xong, cậu bắt đầu tìm kiếm (44) họ. Cậu tìm (45) phía sau những cái cây, dưới những cái ghế, và thậm chí trong những bụi cây. “Họ có thể ở đâu?” cậu tự hỏi. Cuối cùng, cậu tìm thấy (46) Lily đang trốn sau một cái cây lớn. “Mình tìm thấy (47) bạn!” cậu vui vẻ hét lên.
Sau một trò chơi trốn tìm vui vẻ, họ quyết định nghỉ (48) một chút và uống (49) một ít nước. Benny và những người bạn ngồi (50) dưới một cái cây mát mẻ và nhìn (51) những đám mây trôi qua. “Mình có thể thấy một con rồng trong những đám mây!” Lily nói, chỉ (52) một cách hào hứng. Benny và Sam nhìn (53) lên và cười (54) với trí tưởng tượng của họ.
Sau khi nghỉ ngơi, họ đều cảm thấy tràn đầy năng lượng và muốn thử (55) một điều mới. “Hãy nhảy múa (56) một lần nữa!” Benny đề xuất. Họ đều vỗ tay (57) và hát (58) những bài hát yêu thích của mình.
Sau đó, họ có một ý tưởng để phát minh (59) ra một điệu nhảy mới. Họ đều thay phiên nhau (60) thể hiện những động tác của mình, và nhanh chóng, tất cả họ đã nhảy múa (61) cùng nhau trong một vòng tròn lớn.
Khi mặt trời bắt đầu lặn, họ quyết định đạp xe (62) quanh công viên. Họ đều nhảy lên (63) xe đạp của mình và đua (64) xuống con đường, cười và tận hưởng thời gian tuyệt vời.
Khi họ mệt mỏi, họ quyết định nghỉ ngơi (65) một lần nữa. Họ ngồi (66) trên cỏ và nói chuyện (67) về những phần yêu thích trong ngày. “Mình thích khi tìm thấy kho báu!” Sam nói. “Và mình thích bữa tiệc nhảy múa!” Lily nói.
Khi họ chuẩn bị về nhà, Benny muốn cảm ơn (68) những người bạn của mình vì một ngày tuyệt vời. “Mình rất vui vì chúng ta có thể có (69) nhau!” cậu nói, cười (70) tươi.
“Chúng ta hãy vẫy tay (71) tạm biệt bây giờ và lên kế hoạch cho cuộc phiêu lưu tiếp theo!” Lily đề xuất. Họ đều vẫy tay (72) tạm biệt và hứa (73) sẽ gặp lại sớm.
Khi Benny về đến nhà, cậu không thể chờ để kể cho mẹ nghe về kho báu và tất cả những niềm vui cậu đã có với những người bạn của mình. Cậu cảm thấy rất vui vì vậy cậu đã cười (74) lớn, háo hức cho những cuộc phiêu lưu sắp tới.
Và đêm đó, khi cậu vùi mình vào giấc ngủ, cậu nghĩ về tất cả những cuộc phiêu lưu mà cậu sẽ có vào ngày mai. Cậu nhắm mắt (75) lại, ngáp (76) một cái, và ngủ thiếp đi (77) với một nụ cười lớn trên khuôn mặt.
One bright morning, Emma and Max were excited to visit the park. They started by walking (1) slowly along the path, enjoying the fresh air. Soon, Max said, "Let’s run (2) to the playground!" They both laughed as they jumped (3) over small puddles on their way.
At the playground, Emma and Max saw many kids who were ready to play (4) together. They climbed on the swings and after a while, they got hungry, so they sat down to eat (5) some snacks. After a fun snack break, Max felt sleepy and said, "I might need to sleep (6) for a bit." Emma smiled but was still full of energy.
Max found a bench and sat (7) down while Emma decided to stand (8) and look around the park. She looked (9) at all the people playing and whispered, "I want to explore everything today!" She turned to Max and said (10), "Let’s explore the park more!" Max nodded and agreed.
They walked further into the park when they saw a boy trying to reach his ball stuck in a tree. Emma kindly decided to give (11) him a hand by using a stick to knock it down. The boy thanked them and took (12) his ball back, smiling happily. Then, Max decided to make (13) a small sandcastle using the sand nearby. "I’ll help you," said Emma as they talked (14) about how big their castle would be.
After a while, they both needed a rest, so Max suggested they read (15) a story. Emma pulled out a book, and they took turns reading aloud. "Now it’s time to write (16) our own adventure!" Max exclaimed. They grabbed a notebook and started to draw (17) pictures of all the fun things they had done so far, like jumping over puddles and helping the boy.
As they worked, Emma began to sing (18) a happy tune, and Max couldn’t help but start to dance (19) around the park bench. They both started to clap (20) their hands to the rhythm, having a great time. Suddenly, a funny squirrel appeared, and they couldn’t stop laughing (21).
However, their fun was interrupted by a little girl nearby who began to cry (22). Emma and Max quickly went over to help (23) her. They learned that she had dropped her ice cream, so Emma went to the fountain to wash (24) her hands, while Max found a brush (25) to help clean her up. Max also used a small comb (26) to fix her hair.
Feeling better, the little girl smiled and ran off to play. Emma and Max then decided to ride (27) their bikes along the park path. As they rode, they would throw (28) and catch (29) a small ball back and forth. Max tried to kick (30) the ball to Emma, but it rolled too far, so Emma bent down to hug (31) the ball before it rolled away.
After all that activity, they both sat down on the grass to rest. Emma saw some friends nearby and gave them a big wave (32). They invited the friends to join their game, and soon everyone was playing a skipping game, with Emma showing them how to skip (33) in a line. Then, Max started to crawl (34) on the ground, pretending to be a tiger.
Suddenly, they decided to play a game of hide and seek. Emma found the perfect place to hide (35), while Max began to seek (36). After a while, Max finally found Emma hiding behind a tree. "I found you!" Max yelled, and they both laughed.
Next, they went to the lake and saw some kids swimming (37). Emma and Max couldn’t resist joining in the fun. Afterward, they decided to climb (38) a tall hill nearby, and at the top, they could see the whole park! Emma picked (39) a flower to bring back home and they decided to build (40) a small fort using the twigs they found.
After building the fort, they wanted to clean (41) the area around it so it looked nice. They began by pushing (42) some fallen leaves away, and then they needed to pull (43) a heavy log out of the way. Emma saw a butterfly and decided to touch (44) it gently before it flew away.
Next, they spotted a dog passing by. Emma asked if she could pet (45) the dog, and the owner agreed. The dog was friendly, so they also decided to feed (46) it some treats. After playing with the dog, they tidied (47) up their fort, making sure everything was in place.
Suddenly, they saw a squirrel chasing (48) another squirrel. They stopped to watch (49) the squirrels as they ran up and down the trees. Emma noticed the birds singing, and Max said, "Let’s listen (50) to their songs." They both smiled, feeling happy about the peaceful day, but Max couldn’t help but frown (51) when it was time to leave.
As they were leaving the park, they saw a friend and decided to greet (52) them with a friendly wave. On the way back, Max pretended to be an astronaut, saying, "Let’s pretend (53) we’re flying to the moon!" Emma laughed and said, "Sure, let’s go!"
After their pretend trip to the moon, they sat down to rest (54) for a bit, stretching their legs. "Let’s stretch (55) and relax before we head home," said Max. They both took deep breaths and practiced how to breathe (56) slowly to feel calm.
Feeling refreshed, they decided to explore (57) a little more of the park before heading home. Emma said, "Let’s see what else we can find (58) today!" They stumbled upon a little garden where people were taking care of the plants. They wanted to help take care of (59) the flowers, too.
At the garden, they began to count (60) all the different flowers they saw. Emma decided to share (61) some flower seeds she had with the gardener. Max then said, "Maybe we can invent (62) a new game where we guess the names of flowers!" They both tried, having a great time.
Before they knew it, it was late, so they decided to go home. "Let’s try (63) to come back tomorrow for more fun," Max suggested. Emma agreed, saying, "We can even celebrate (64) our adventure with a picnic next time!" As they walked home, they stopped for a moment to observe (65) the sunset. It was beautiful.
On the way home, Emma and Max continued to communicate (66) about all the fun they had that day. They would mimic (67) the funny faces they saw the squirrels make earlier. Max gave Emma a playful nod (68), and she shook (69) her head in response.
They stopped to point at a passing cloud that looked like a dragon. Max began to stomp (70) his feet in excitement. "Look! It’s a dragon!" he shouted. Emma sneezed (71) after the wind blew some flowers her way, and Max began to yawn (72), feeling a bit tired after their long day.
Before they parted ways, Emma leaned over to whisper (73), "Let’s meet here again tomorrow!" Max smiled and waved goodbye.
Một buổi sáng tươi sáng, Emma và Max háo hức đến công viên. Họ bắt đầu đi bộ (1) chậm rãi dọc theo con đường, tận hưởng không khí trong lành. Chẳng bao lâu, Max nói, "Hãy chạy (2) đến khu vui chơi!" Cả hai cười khúc khích khi họ nhảy (3) qua những vũng nước nhỏ trên đường đi.
Tại khu vui chơi, Emma và Max thấy nhiều bạn nhỏ sẵn sàng chơi (4) cùng nhau. Họ trèo lên xích đu và sau một lúc, họ đói bụng, nên họ ngồi xuống để ăn (5) một ít đồ ăn nhẹ. Sau giờ ăn nhẹ vui vẻ, Max cảm thấy buồn ngủ và nói, "Tớ có thể ngủ (6) một chút." Emma mỉm cười nhưng vẫn đầy năng lượng.
Max tìm một chiếc ghế và ngồi (7) xuống trong khi Emma quyết định đứng (8) lên và nhìn xung quanh công viên. Cô nhìn (9) mọi người chơi và thì thầm, "Tớ muốn khám phá mọi thứ hôm nay!" Cô quay sang Max và nói (10), "Hãy khám phá công viên nhiều hơn!" Max gật đầu và đồng ý.
Họ đi sâu vào công viên khi thấy một cậu bé đang cố với tới quả bóng của mình bị kẹt trên cây. Emma đã quyết định cho (11) cậu bé một tay bằng cách sử dụng một chiếc gậy để đánh rơi nó. Cậu bé cảm ơn họ và lấy (12) lại quả bóng của mình, cười vui vẻ. Sau đó, Max quyết định làm (13) một lâu đài cát nhỏ. "Tớ sẽ giúp cậu," Emma nói khi họ nói chuyện (14) về việc lâu đài của họ sẽ lớn đến mức nào.
Sau một thời gian, cả hai đều cần nghỉ ngơi, vì vậy Max gợi ý rằng họ nên đọc (15) một câu chuyện. Emma đã lấy ra một cuốn sách và họ lần lượt đọc (15) to thành tiếng. "Bây giờ là lúc để viết (16) cuộc phiêu lưu của chúng ta!" Max thốt lên. Họ lấy một cuốn sổ và bắt đầu vẽ (17) những bức tranh về tất cả những điều thú vị mà họ đã làm cho đến bây giờ, như nhảy qua những vũng nước và giúp cậu bé.
Khi họ làm việc, Emma bắt đầu hát (18) một giai điệu vui vẻ, và Max không thể không bắt đầu nhảy múa (19) quanh chiếc ghế công viên. Cả hai cùng bắt đầu vỗ tay (20) theo nhịp, tận hưởng thời gian tuyệt vời. Đột nhiên, một con sóc vui nhộn xuất hiện, và họ không thể ngừng cười (21).
Tuy nhiên, niềm vui của họ bị gián đoạn bởi một cô bé nhỏ gần đó bắt đầu khóc (22). Emma và Max nhanh chóng đến giúp (23) cô bé. Họ biết rằng cô đã làm rơi kem của mình, vì vậy Emma đã đi đến vòi nước để rửa (24) tay, trong khi Max tìm một cái bàn chải (25) để giúp dọn dẹp cho cô. Max cũng đã sử dụng một chiếc gậy chải tóc (26) nhỏ để sửa tóc cho cô.
Cảm thấy tốt hơn, cô bé cười và chạy đi chơi. Emma và Max sau đó quyết định đi xe đạp (27) trên con đường công viên. Khi họ đi, họ sẽ ném (28) và bắt (29) một quả bóng nhỏ qua lại. Max cố gắng đá (30) quả bóng về phía Emma, nhưng nó lăn quá xa, vì vậy Emma cúi xuống để ôm (31) quả bóng trước khi nó lăn đi.
Sau tất cả những hoạt động đó, họ đều ngồi xuống cỏ để nghỉ ngơi. Emma thấy một số bạn bè gần đó và vẫy (32) tay chào họ. Họ mời bạn bè tham gia trò chơi của mình, và chẳng bao lâu, mọi người đều đang chơi một trò chơi nhảy, với Emma chỉ cho họ cách nhảy (33) theo hàng. Sau đó, Max bắt đầu bò (34) trên mặt đất, giả làm một con hổ.
Đột nhiên, họ quyết định chơi một trò chơi tìm kiếm. Emma tìm thấy một chỗ hoàn hảo để trốn (35), trong khi Max bắt đầu tìm (36). Sau một lúc, Max cuối cùng đã tìm thấy Emma đang trốn sau một cái cây. "Tớ đã tìm thấy cậu!" Max kêu lên, và họ đều cười.
Tiếp theo, họ đi đến hồ và thấy một số đứa trẻ đang bơi (37). Emma và Max không thể cưỡng lại việc tham gia vào niềm vui. Sau đó, họ quyết định leo (38) một ngọn đồi cao gần đó, và ở trên đỉnh, họ có thể nhìn thấy toàn bộ công viên! Emma nhặt (39) một bông hoa để mang về nhà và họ quyết định xây dựng (40) một cái lều nhỏ bằng các nhánh cây họ tìm thấy.
Sau khi xây dựng cái lều, họ muốn dọn dẹp (41) khu vực xung quanh nó để nó trông đẹp. Họ bắt đầu đẩy (42) một ít lá rơi đi, và sau đó họ cần kéo (43) một cái khúc gỗ nặng ra khỏi đường. Emma thấy một con bướm và quyết định chạm (44) vào nó một cách nhẹ nhàng trước khi nó bay đi.
Tiếp theo, họ thấy một con chó đi ngang qua. Emma hỏi liệu cô có thể vuốt ve (45) con chó, và chủ nó đồng ý. Con chó rất thân thiện, vì vậy họ cũng quyết định cho ăn (46) cho nó một ít đồ ăn. Sau khi chơi với con chó, họ dọn dẹp (47) lại cái lều của họ, đảm bảo mọi thứ đều đúng chỗ.
Đột nhiên, họ thấy một con sóc đang đuổi theo (48) một con sóc khác. Họ dừng lại để nhìn (49) những con sóc khi chúng chạy lên chạy xuống những cái cây. Emma nhận thấy những chú chim đang hát (50), và Max nói, "Hãy lắng nghe (51) những bài hát của chúng." Họ đều mỉm cười, cảm thấy vui vẻ về một ngày yên bình, nhưng Max không thể không nhăn mặt (52) khi đã đến lúc rời đi.
Khi họ đang rời công viên, họ thấy một người bạn và quyết định chào (53) họ bằng một cái vẫy tay thân thiện. Trên đường về, Max giả làm một phi hành gia, nói, "Hãy giả vờ (54) chúng ta đang bay đến mặt trăng!" Emma cười và nói, "Chắc chắn rồi, hãy đi thôi!"
Sau chuyến bay giả tưởng đến mặt trăng, họ ngồi xuống để nghỉ ngơi (55) một chút, kéo dài (56) chân của mình. "Hãy kéo dài (57) và thư giãn trước khi về nhà," Max nói. Cả hai cùng hít thở sâu và thực hành cách hít thở (58) chậm rãi để cảm thấy bình tĩnh.
Cảm thấy được làm mới, họ quyết định khám phá (59) một chút nữa công viên trước khi về nhà. Emma nói, "Hãy xem chúng ta có thể tìm thấy (60) điều gì hôm nay!" Họ tình cờ thấy một khu vườn nhỏ nơi mọi người đang chăm sóc cây cối. Họ muốn chăm sóc (61) những bông hoa đó nữa.
Tại vườn, họ bắt đầu đếm (62) tất cả các loại hoa khác nhau mà họ thấy. Emma quyết định chia sẻ (63) một ít hạt giống hoa mà cô có với người làm vườn. Max sau đó nói, "Có thể chúng ta có thể phát minh (64) một trò chơi mới nơi chúng ta đoán tên các loại hoa!" Họ đều thử, có một khoảng thời gian tuyệt vời.
Trước khi họ nhận ra, trời đã muộn, vì vậy họ quyết định về nhà. "Hãy cố gắng (65) trở lại vào ngày mai để có thêm nhiều niềm vui," Max gợi ý. Emma đồng ý, nói rằng, "Chúng ta thậm chí có thể kỷ niệm (66) cuộc phiêu lưu của mình với một buổi dã ngoại vào lần tới!" Khi họ đi bộ về nhà, họ dừng lại một chút để quan sát (67) những bông hoa dại xung quanh.
Trên đường về, họ bắt đầu giao tiếp (68) về ngày hôm nay và tất cả những điều thú vị mà họ đã làm. Emma nhại (69) lại tiếng kêu của những con chim mà họ đã nghe thấy, trong khi Max gật đầu (70) với sự đồng tình. Họ cùng nhau lắc đầu (71) khi nhớ lại những khoảnh khắc vui vẻ.
Khi họ đến gần nhà, họ chỉ (72) về phía cửa nhà và dậm chân (73) vui vẻ. "Hãy hắt hơi (74) một lần để xua đuổi những điều xấu," Emma nói khi cả hai cùng ngáp (75) một cách th