IELTS CITY xin chia sẻ tổng hợp các Collocation với Catch thường gặp nhất tại bài viết sau!
Catch someone’s attention: thu hút sự chú ý
→ The colorful advertisement caught my attention while I was walking down the street.
(Quảng cáo đầy màu sắc đó đã thu hút sự chú ý của tôi khi tôi đang đi bộ trên phố).
Catch a glimpse: kịp nhìn trong tích tắc
→ She hurriedly turned her head to catch a glimpse of the celebrity passing by.
(Cô ấy vội vàng quay đầu lại để kịp nhìn thoáng thấy người nổi tiếng đi ngang qua.)
Catch a cold: bị cảm lạnh
→ Be sure to wear warm clothes outside; you don’t want to catch a cold.
(Nhớ mặc quần áo ấm khi ra ngoài; bạn không muốn bị cảm lạnh đâu ha.)
Catch a bus/train: bắt xe buýt/ tàu lửa
→ Hurry up! We need to catch the bus before it leaves.
(Nhanh lên! Chúng ta cần bắt xe buýt trước khi nó rời đi.)
Catch a break: có chút may mắn
→ After a series of rejections from employers, she finally caught a break and got the job she had been hoping for.
(Sau hàng loạt lời từ chối từ các nhà tuyển dụng, cuối cùng cô cũng có chút may mắn và có được công việc mà mình hằng mong đợi.)
Catch someone off guard: làm ai đó giật mình
→ The sudden loud noise caught the students off guard, interrupting their concentration.
(Tiếng động lớn đột ngột khiến các học sinh giật mình, làm gián đoạn sự tập trung của họ.)
Catch up (with someone): cập nhật cuộc sống với ai đó
→ Let’s meet for coffee so we can catch up on each other’s lives.
(Gặp nhau uống cà phê và cùng nhau tâm sự cập nhật cuộc sống nào.)
Catch up on sleep: tranh thủ ngủ bù
→ After a week of sleepless nights, he planned to catch up on sleep over the weekend.
(Sau một tuần mất ngủ, anh ấy định sẽ ngủ bù vào cuối tuần.)
Catch your breath: tranh thủ thở
→ After running up the stairs, she paused to catch her breath.
(Sau khi chạy lên cầu thang, cô ấy dừng lại để lấy lại hơi thở/ để tranh thủ thở.)
Catch someone in the act: bắt quả tang
→ The security camera caught the thief in the act, providing evidence for the investigation.
(Camera an ninh đã bắt quả tang hành vi của tên trộm, cung cấp bằng chứng cho cuộc điều tra.)
Catch someone red-handed: bắt tại trận
→ The teacher walked in and caught the students red-handed, cheating on the exam.
(Thầy giáo bước vào và bắt tại trận học sinh gian lận trong thi cử.)
Catch a fish: câu được con cá
→ We spent the day fishing at the lake but didn’t manage to catch any fish.
(Chúng tôi dành cả ngày câu cá ở hồ nhưng không câu được con cá nào.)
Đọc đầy đủ bài viết tại:
Tham khảo thêm: