Trạm xử lý nước bên tôi trước đây sử dụng hoàn toàn van bướm tay gạt và vô lăng. Mỗi khi thay đổi quy trình, nhân viên vận hành phải di chuyển ra khu vực bể lọc ở xa để thao tác. Với các đường ống kích thước lớn như DN200 hay DN300, việc đóng mở bằng tay mất nhiều thời gian và công suất. Nếu thao tác đóng van chậm, áp suất đường ống tăng đột ngột dễ gây hư hỏng các khớp nối.
Tôi đã đề xuất thay thế toàn bộ sang van bướm điều khiển bằng khí nén. Tôi lựa chọn thân van inox 304 lắp kèm bộ truyền động (actuator) bằng hợp kim nhôm anodized. Khi lắp đặt, việc căn chỉnh mặt bích phải đạt độ chính xác cao để đĩa van không ma sát vào gioăng gây hư hỏng khi xoay.
Sau khi hoàn tất đấu nối đường khí và lắp van điện từ (Solenoid Valve), tôi kết nối dây tín hiệu về tủ PLC trung tâm. Hiện tại, việc điều khiển được thực hiện trực tiếp trên màn hình SCADA. Chỉ cần một lệnh từ phòng điều khiển, van tại hiện trường sẽ chấp hành ngay lập tức. Hệ thống này giúp duy trì vận hành 24/7 và loại bỏ hoàn toàn các sai sót do thao tác thủ công của nhân sự.
Một đặc điểm kỹ thuật quan trọng của dòng van này là tốc độ vận hành. Với áp suất khí nén duy trì ổn định ở mức 5-6 bar, bộ truyền động piston và bánh răng (Rack & Pinion) cho phép đĩa van xoay đủ 90 độ để đóng hoặc mở hoàn toàn trong thời gian dưới 1 giây.
So với van điều khiển bằng motor điện thường mất từ 20 đến 30 giây để hoàn thành hành trình, van khí nén đáp ứng tốt các tình huống cần ngắt dòng lưu chất tức thời. Trong kỹ thuật điều khiển, thời gian đáp ứng (Response Time) của thiết bị này là tối ưu nhất trong phân khúc van tự động.
Quá trình chạy thử nghiệm hệ thống đã giúp tôi rút ra một số kinh nghiệm thực tế về việc duy trì độ bền cho thiết bị.
Trong ngày đầu vận hành, do hệ thống lọc khí chưa đảm bảo, một số van có dấu hiệu phản hồi chậm. Khi kiểm tra bộ truyền động, tôi phát hiện hơi nước từ máy nén khí tràn vào làm ảnh hưởng đến lớp mỡ bôi trơn bên trong xilanh.
Tôi đã xử lý bằng cách lắp bổ sung cụm lọc đôi tách nước và tra dầu tự động (FRL) trước mỗi nhánh van. Khí nén cấp vào actuator bắt buộc phải khô và sạch để đảm bảo tuổi thọ cho piston. Đây là phụ kiện bắt buộc phải có để hệ thống đạt được hàng triệu chu kỳ đóng mở theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất.
Có một tình huống thực tế khẳng định giá trị của việc lựa chọn thiết bị là khi nhà máy gặp sự cố mất điện đột ngột. Hệ thống điều khiển PLC tê liệt và van điện từ ngừng điều hướng khí nén.
Do tôi đã chọn dòng actuator tác động đơn (Spring Return), khi áp lực khí nén bị ngắt, hệ thống lò xo nén bên trong đầu khí đã tự động đẩy piston về vị trí ban đầu. Toàn bộ van bướm tự động trở về trạng thái đóng an toàn (Normal Close). Điều này ngăn chặn dòng lưu chất tràn ngược về bể chứa và bảo vệ hệ thống khỏi các sự cố môi trường. Nếu sử dụng loại tác động kép (Double Acting), van sẽ dừng lại ở vị trí lửng lơ khi mất khí, gây rủi ro lớn cho đường ống.
Về phần gioăng làm kín (Seat), do hệ thống nước thải có chứa hóa chất, tôi yêu cầu sử dụng gioăng Teflon (PTFE) thay vì cao su EPDM. Mặc dù Teflon có độ cứng cao hơn, đòi hỏi lực đẩy từ actuator mạnh hơn, nhưng vật liệu này không bị biến dạng hay ăn mòn khi tiếp xúc hóa chất lâu ngày.
Phần trục van và đĩa van tôi cũng ưu tiên dùng inox 316 để chống oxy hóa trong môi trường chất lỏng. Việc hiểu rõ tính chất vật liệu giúp giảm thiểu đáng kể chi phí bảo trì và thay thế linh kiện định kỳ.
Hy vọng những thông số và trải nghiệm thực tế này giúp ông có cái nhìn chi tiết hơn khi triển khai các dự án tương tự. Nếu cần cấu hình chi tiết cho các hệ thống đường ống khác, ông cứ trao đổi thêm với tôi.
> Xem thêm: So sánh Van bướm điều khiển điện Wonil (Hàn Quốc) và Haitima/Kosaplus (Đài Loan)