DN (Diameter Nominal) là thông số kích thước danh nghĩa của van, thể hiện đường kính trong của van bi điện tương ứng với đường kính đường ống cần lắp đặt. Việc chọn đúng DN không chỉ giúp van bi điện lắp khớp với hệ thống đường ống mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến lưu lượng dòng chảy, tốc độ dòng chảy và tổn thất áp lực trong toàn bộ hệ thống.
Kích thước DN của van bi điện cần được chọn dựa trên lưu lượng thiết kế của hệ thống, không đơn thuần chỉ dựa vào đường kính đường ống hiện có. Nếu chọn van bi điện có DN quá nhỏ so với lưu lượng yêu cầu, tốc độ dòng chảy qua van sẽ tăng cao, gây tổn thất áp lực lớn và làm tăng nguy cơ xói mòn bên trong van theo thời gian. Ngược lại, nếu chọn DN quá lớn so với nhu cầu thực tế, dòng chảy qua van sẽ chậm, lưu lượng không ổn định và gây lãng phí chi phí đầu tư.
Trên thị trường, van bi điện thường được sản xuất theo các kích thước tiêu chuẩn từ DN15, DN20, DN25, DN32, DN40, DN50 cho các hệ thống nhỏ, đến DN65, DN80, DN100, DN150 và lớn hơn cho các hệ thống công nghiệp có lưu lượng cao. Mỗi kích thước DN tương ứng với khả năng chịu lưu lượng và áp lực làm việc khác nhau, cần được tính toán kỹ trước khi lựa chọn.
Để chọn đúng DN cho van bi điện, cần xác định lưu lượng tối đa của hệ thống tại điểm lắp van, sau đó tham khảo bảng tốc độ dòng chảy khuyến nghị theo loại môi chất (nước, hơi, khí, hóa chất) để tính ra đường kính phù hợp. Ngoài ra, cần xem xét thêm hệ số tổn thất áp lực cho phép của van bi điện ở từng mức độ mở khác nhau, đặc biệt với các ứng dụng cần điều chỉnh lưu lượng bằng tín hiệu tuyến tính.
Ngoài yếu tố lưu lượng, khi chọn DN van bi điện cũng cần đối chiếu với kích thước đường ống hiện hữu và kiểu kết nối (ren, mặt bích, hàn) để đảm bảo van lắp đặt vừa khớp mà không cần dùng thêm bộ chuyển đổi (reducer), tránh gây tổn thất áp lực không cần thiết tại điểm kết nối.