Khi doanh nghiệp đầu tư máy in date, việc lựa chọn sản phẩm bền bỉ và vận hành ổn định trong nhiều môi trường khác nhau là yếu tố then chốt. Một trong những căn cứ quan trọng giúp đánh giá khả năng bảo vệ thiết bị là tiêu chuẩn IP trong máy in date, cho biết mức độ chống bụi và chống nước của máy, từ đó bảo vệ vỏ, đầu in và hộp mực khỏi tác nhân bên ngoài. VMS chia sẻ chi tiết về tiêu chuẩn IP để doanh nghiệp đưa ra quyết định tối ưu.
IP (Ingress Protection) là tiêu chuẩn quốc tế do IEC ban hành, phân loại mức độ bảo vệ của thiết bị điện tử trước tác động của bụi, vật thể rắn và nước. Với máy in date công nghiệp, hai chữ số sau ký hiệu IP cho biết khả năng chống xâm nhập của bụi và nước, bảo vệ vỏ máy, đầu in, hộp mực và bo mạch điện tử.
Các chữ số trong IP thể hiện cấp độ bảo vệ:
Chữ số đầu tiên: chống bụi và vật thể rắn. 0 – không bảo vệ; 1–6 từ bảo vệ cơ bản đến kín hoàn toàn.
Chữ số thứ hai: chống nước. 0 – không bảo vệ; 1–8 từ chống nước nhỏ giọt đến chịu ngâm liên tục.
Chỉ số IP càng cao đồng nghĩa với khả năng bảo vệ tốt hơn, kéo dài tuổi thọ máy, giảm chi phí bảo trì.
IP43: phù hợp môi trường khô, ít bụi, chống vật thể >1mm và tia nước dưới 60°.
IP55: bảo vệ tốt khỏi bụi trung bình và nước áp suất thấp.
IP65: kín bụi, chống vòi nước áp suất thấp.
IP66: môi trường khắc nghiệt, kín bụi, chống tia nước áp suất cao.
IP67: chịu ngập nước tạm thời, vẫn hoạt động ổn định.
IP65 – IP66 là lựa chọn lý tưởng cho máy in date công nghiệp trong môi trường ẩm ướt, nhiều bụi.
Tiêu chuẩn IP giống như “tấm áo giáp” cho máy in:
Bảo vệ khỏi bụi: quan trọng trong các nhà máy xi măng, thực phẩm, nhựa… Bụi xâm nhập có thể gây tắc đầu in hoặc lỗi bản in.
Bảo vệ khỏi nước: thiết yếu cho dây chuyền rửa hoặc môi trường ẩm ướt như thủy sản, đồ uống, dược phẩm.
Đảm bảo độ bền và hiệu suất: máy IP cao hoạt động liên tục, hạn chế hỏng hóc, tiết kiệm chi phí bảo trì.
Lựa chọn đúng thiết bị: IP phù hợp giúp doanh nghiệp tránh đầu tư thừa hoặc thiếu bảo vệ.
Bạn hãy tham khảo thêm các công nghệ của máy in date để có sự đầu tư phù hợp:
Doanh nghiệp cần cân nhắc:
Môi trường sản xuất: xác định mức độ bụi, nước, hơi ẩm.
Kế hoạch mở rộng dây chuyền: nếu cần quy trình vệ sinh nghiêm ngặt, chọn IP cao hơn.
Ngân sách: IP cao chi phí lớn hơn, cân bằng nhu cầu và chi phí.
Gợi ý lựa chọn theo môi trường:
Môi trường khô ráo, sạch: IP43–IP55, ví dụ Linx 8830.
Bụi bẩn hoặc ẩm trung bình: IP55, ví dụ Linx 8830, Linx 8910.
Khắc nghiệt, nhiều bụi, rửa thường xuyên: IP65–IP66, ví dụ Linx 8940 Spectrum, X1 Anser.
Doanh nghiệp sản xuất thực phẩm, dược phẩm và đồ uống thường ưu tiên máy IP cao để đảm bảo vệ sinh và độ bền. Các máy in phun CIJ, TIJ với IP65–IP66 đang được VMS cung cấp rộng rãi, kết hợp dịch vụ kỹ thuật 24/7 và bảo hành 12 tháng, đáp ứng nhu cầu vận hành liên tục.
1. Máy in date IP cao có cần bảo trì nhiều không?
Máy IP cao thường ít bảo trì hơn nhờ khả năng chống bụi và nước hiệu quả.
2. Tiêu chuẩn IP ảnh hưởng đến chất lượng in không?
IP không trực tiếp ảnh hưởng chất lượng in nhưng bảo vệ máy khỏi hỏng hóc, gián tiếp duy trì hiệu suất.
3. Có thể nâng cấp chỉ số IP cho máy in date không?
IP được thiết kế cố định, cần chọn máy phù hợp ngay từ đầu.
4. Máy in IP cao có phù hợp dây chuyền thực phẩm ướt không?
Các máy IP65–IP66 hoàn toàn phù hợp môi trường sản xuất có độ ẩm cao, đảm bảo an toàn linh kiện.
Hiểu rõ tiêu chuẩn IP trong máy in date giúp doanh nghiệp lựa chọn đúng thiết bị, tiết kiệm chi phí và đảm bảo vận hành ổn định. Nếu cần tư vấn chi tiết, đội ngũ chuyên gia VMS luôn sẵn sàng hỗ trợ:
Tư vấn sản phẩm: 0902 660 882
Email: marketing@vmsco.vn
Website: https://vmsco.vn