Trong môi trường sản xuất hiện đại, việc tuân theo tiêu chuẩn in date và mã vạch không chỉ là nghĩa vụ pháp lý mà còn là cam kết về chất lượng sản phẩm. Với hơn 24 năm kinh nghiệm, VMS cung cấp các dòng máy in date và mã vạch tự động, giúp doanh nghiệp dễ dàng truy xuất nguồn gốc, minh bạch vòng đời sản phẩm và xây dựng niềm tin vững chắc với khách hàng.
In ngày sản xuất (NSX), hạn sử dụng (HSD), số lô và mã vạch lên bao bì là một phần không thể thiếu trong quản lý chất lượng và truy xuất sản phẩm. Tiêu chuẩn in date quy định kỹ thuật để các thông tin này được in rõ ràng, chuẩn xác, bền màu và dễ đọc trong suốt thời gian tồn tại của sản phẩm. Trong khi đó, tiêu chuẩn mã vạch cho phép tự động hóa truy xuất nguồn gốc, quản lý kho và kiểm soát chuỗi cung ứng.
Tuân thủ hai loại tiêu chuẩn này giúp doanh nghiệp đáp ứng quy định pháp lý, hạn chế rủi ro thu hồi sản phẩm và xử phạt; đồng thời củng cố uy tín thương hiệu khi cung cấp thông tin minh bạch đến người tiêu dùng.
Để in ấn đạt chuẩn và ổn định, doanh nghiệp cần triển khai quy trình kiểm soát:
Lựa chọn máy in phù hợp: Tùy nhu cầu, doanh nghiệp có thể chọn máy CIJ, TIJ, TTO hoặc laser.
Sử dụng mực in chất lượng cao: Mực cần bám tốt, chịu nhiệt, không phai, đặc biệt cho sản phẩm có điều kiện bảo quản khắc nghiệt.
Kiểm tra chất lượng in: Dùng máy quét chuyên dụng kiểm tra mã vạch hoặc QR code để đảm bảo khả năng đọc, phát hiện lỗi trước khi đóng gói hàng loạt.
Áp dụng hệ thống quản lý chất lượng: Thiết lập hệ thống ISO hoặc GMP trong quy trình sản xuất để đảm bảo độ đồng nhất giữa các lô hàng, giảm sai sót và nâng cao uy tín sản phẩm.
Việc chọn công nghệ in phù hợp ảnh hưởng lớn đến khả năng đáp ứng tiêu chuẩn in date và mã vạch:
CIJ (Continuous Inkjet): Phun mực liên tục, phù hợp dây chuyền tốc độ cao, in được trên nhiều bề mặt như nhựa, kim loại, thủy tinh.
Laser (UV): Khắc trực tiếp bằng tia laser, không cần mực, bản in cực bền, thường dùng cho ngành dược phẩm, mỹ phẩm hoặc sản phẩm cao cấp.
TTO (Thermal Transfer / truyền nhiệt): Dùng ruy-băng để truyền mực lên màng bao bì hoặc tem phẳng.
TIJ (Thermal Inkjet): Sử dụng nhiệt để tạo bọt đẩy mực, cho độ phân giải cao, lý tưởng để in QR code, mã vạch lên thùng carton, giấy.
Mỗi công nghệ có ưu, nhược điểm riêng; doanh nghiệp nên cân nhắc theo bề mặt bao bì, tốc độ dây chuyền, ngân sách đầu tư. Tham khảo chi tiết các dòng máy in date tại VMS:
ISO 12647: Chuẩn quốc tế quy định quy trình kiểm soát chất lượng in ấn, đặc biệt quan tâm đến độ nét, độ chính xác màu và độ bền bản in.
GMP (Good Manufacturing Practices): Đòi hỏi thông tin được in phải rõ ràng, không lem, không gây nhiễm chéo – đặc biệt quan trọng trong ngành thực phẩm, dược phẩm.
Quy định của FDA và EU: Yêu cầu nhãn sản phẩm phải chứa đầy đủ NSX, HSD, cảnh báo và hướng dẫn bảo quản, đảm bảo độ an toàn và minh bạch cho người tiêu dùng.
GS1: Hệ thống toàn cầu cho mã vạch như EAN/UPC, GS1-128, GTIN, giúp mã sản phẩm được nhận diện và quét bởi các hệ thống quốc tế.
ISO/IEC 15416: Đánh giá chất lượng mã vạch 1D trên các chỉ tiêu như độ tương phản, độ rõ nét.
ISO/IEC 15415: Đánh giá mã 2D (QR Code, Data Matrix) về khả năng quét, độ sáng ký hiệu.
ISO/IEC 16022: Hướng dẫn tạo và kiểm tra mã Data Matrix, thường dùng trong ngành dược phẩm, thực phẩm và điện tử để truy xuất nguồn gốc.
Máy in date mã vạch đóng vai trò quan trọng trong nhiều ngành sản xuất:
Thực phẩm và đồ uống: In NSX – HSD, số lô, mã QR trên chai, lon, hộp giấy.
Dược phẩm và mỹ phẩm: Truy xuất nguồn gốc bằng QR code, mã lô; sử dụng công nghệ in chịu nhiệt, bền mực, tuân theo GMP.
Công nghiệp bao bì, nhựa & vật liệu xây dựng: In logo, mã vạch, thông tin kỹ thuật lên thùng carton, ống thép, vật liệu xây dựng; cần máy in có khả năng chống bụi, chống nước để hoạt động ổn định.
Phân bón & thuốc bảo vệ thực vật: In NSX, HSD, mã vạch và số lô để hỗ trợ truy xuất nguồn gốc hiệu quả.
Khi lựa chọn máy in, doanh nghiệp nên cân nhắc:
Tính phù hợp công nghệ: Xác định loại bao bì và khối lượng sản xuất để chọn CIJ, TIJ, TTO hoặc laser.
Độ bền & khả năng bảo vệ: Với môi trường nhà máy khắc nghiệt, nên chọn máy có chỉ số bảo vệ cao (IP) và vỏ chắc chắn.
Hiệu suất in: Xem xét số dòng bản tin, chiều cao ký tự, tốc độ in.
Chi phí vận hành: Cân nhắc chi phí mực, thay thế, bảo trì.
Hậu mãi & bảo hành: Chọn đơn vị cung cấp có kinh nghiệm lâu năm và bảo hành 12 tháng để yên tâm vận hành.
Liên hệ VMS để được tư vấn giải pháp in date, mã vạch phù hợp cho doanh nghiệp:
Tư vấn sản phẩm: 0902660882
Email: marketing@vmsco.vn
Website: https://vmsco.vn/