1. Năng lực cung ứng của Việt Nam
Việt Nam là nước có điều kiện tự nhiên thuận lợi cho sản xuất cà phê, năng suất và sản lượng liên tục được cải thiện trong hơn 10 năm qua
Sự gia tăng năng suất phần lớn nhờ thay đổi tập quán canh tác theo hướng thâm canh và bền vững, áp dụng các kỹ thuật canh tác tốt
Cà phê Robusta (cà phê vối) - cà phê có thế mạnh của Việt Nam chiếm tỷ trọng chính cả về diện tích và sản lượng, giữ vai trò chủ đạo trong kinh doanh, sản xuất & chế biến và được trồng tập trung chủ yếu ở Đắk Lắk, Lâm Đồng, Đắk Nông và Gia Lai.
Cà phê Arabica - dòng cà phê được ưa chuộng ở châu Âu
Arabica được trồng chủ yếu ở Lâm Đồng và Sơn La; đây cũng là nơi tập trung các nhà máy sản xuất chế biến theo phương pháp ướt
Năng suất cà phê Việt Nam thường cao nhất trên thế giới, trung bình 2,6 tấn/ha nhân đối với Robusta và 1,4 tấn nhân/ha đối với Arabica.
Việt Nam đứng thứ 3 về diện tích cà phê được chứng nhận bền vững chỉ sau Brazil và Colombia
Việt Nam đứng thứ 3 về diện tích cà phê được chứng nhận bền vững chỉ sau Brazil và Colombia
Năng lực chế biến cà phê cải thiện đáng kể, tuy nhiên các doanh nghiệp FDI vẫn chiếm thị phần chính
Tốc độ phát triển chế biến cà phê trong thời gian qua tương đối cao khi tổng công suất thiết kế chế biến cà phê tiêu dùng đạt 132.494,4 tấn sản phẩm/năm, công suất thực tế đạt 94.374,2 tấn sản phẩm/năm, vượt xa so với chỉ tiêu đề ra là 10.000 tấn năm 2010 lên 20.000 tấn năm 2015 và 30.000 tấn vào năm 2020. Các nhà máy thường hoạt động chưa hết công suất thiết kế, nhất là chế biến cà phê nhân và chế biến cà phê bột mới chỉ đạt trên 50%. Phân khúc cà phê chế biến và thị trường xuất khẩu cà phê chế biến vẫn đang chủ yếu tập trung ở nhóm các doanh nghiệp FDI
II. TÌNH HÌNH XUẤT KHẨU TẠI VIỆT NAM
Việt Nam là nước xuất khẩu cà phê lớn thứ 2 thế giới, chiếm 8,3% thị phần xuất khẩu cà phê toàn cầu, chỉ đứng sau Brazil
Các thị trường xuất khẩu cà phê chính của Việt Nam bao gồm: EU, Hoa Kỳ, Nga, Nhật Bản, Anh
EU là thị trường xuất khẩu cà phê lớn nhất của Việt Nam chiếm gần 44% tổng kim ngạch xuất khẩu mặt hàng này năm 2019
Theo thống kê từ Tổng cục Hải quan, xuất khẩu cà phê của Việt Nam năm 2019 đạt 1,653 triệu tấn, trị giá 2,855 tỷ USD, giảm 11,9% về lượng và giảm 19,3% về trị giá so với năm 2018. Trong đó xuất khẩu cà phê sang thị trường EU lớn nhất, chiếm 43,9% tổng kim ngạch xuất khẩu mặt hàng này trong năm 2019, đạt 725,7 nghìn tấn, trị giá 1,164 tỷ USD, giảm 3,6% về lượng và giảm 14,4% về trị giá so với năm 2018
Trong số các thị trường thành viên EU, cà phê Việt Nam được xuất chủ yếu sang các nước: Đức, Italia, Tây Ban Nha, Bỉ và Pháp
Việt Nam chủ yếu xuất khẩu cà phê nguyên liệu sang thị trường EU
Mã HS. 090111 (Cà phê chưa rang và khử caffein) là chủng loại được xuất khẩu nhiều nhất sang EU. Mặt hàng này cũng có thị phần khả quan trong tổng kim ngạch nhập khẩu của EU từ thế giới (15,8%). Mã HS. 090112 đứng thứ 2 về kim ngạch nhưng lại là mặt hàng có thị phần tốt nhất tại EU.
III. THÔNG TIN THỊ TRƯỜNG EU
Nhu cầu nhập khẩu
EU là thị trường tiêu thụ cà phê lớn nhất trên thế giới, với kim ngạch nhập khẩu từ các nước ngoại khối khoảng 10 tỷ USD/năm, chiếm 66% lượng nhập khẩu và khoảng 30% lượng tiêu thụ toàn cầu
Lượng nhập khẩu cà phê của thị trường EU liên tục tăng trưởng trong 3 năm qua
EU là một trong những nơi có tiêu dùng cà phê trên đầu người cao nhất thế giới, trên 5kg/người/năm, trong đó dẫn đầu là Phần Lan
Mặc dù theo dự báo trong năm 2020 kinh tế khu vực EU sẽ tăng trưởng chậm lại do tác động của dịch Covid-19 nhưng nhu cầu tiêu dùng cà phê của thị trường này vẫn lớn. Trong đó, nhu cầu tiêu thụ cà phê chế biến, đặc sản ngày càng gia tăng
2. Thị Hiếu, xu hướng
Các nhà bán lẻ cà phê ở châu Âu đang ngày càng chú trọng đến cách trình bày và phong cách pha chế sáng tạo. Hơn nữa, việc sử dụng cà phê trong các sản phẩm như bánh, kẹo, bột dinh dưỡng… cũng góp phần tạo ra sự phát triển mới tại thị trường cà phê ở châu Âu.
Thương mại xanh trong ngành cà phê đang ngày càng được ủng hộ bởi người tiêu dùng EU. Phân khúc rang xay tại chỗ (thay vì sử dụng cà phê đóng gói hoặc được pha sẵn) thưởng thức hương vị cà phê riêng biệt theo sở thích cũng được một nhóm người tiêu dùng ưa thích lựa chọn.
Thương mại xanh trong ngành cà phê đang ngày càng được ủng hộ bởi người tiêu dùng EU. Phân khúc rang xay tại chỗ (thay vì sử dụng cà phê đóng gói hoặc được pha sẵn) thưởng thức hương vị cà phê riêng biệt theo sở thích cũng được một nhóm người tiêu dùng ưa thích lựa chọn,
ưa chuộng các dòng cà phê chất lượng cao và có nguồn gốc xuất xứ “độc nhất” từ một trang trại cụ thể có thương hiệu hoặc đáp ứng được các tiêu chí bền vững.
Tuy nhiên, về cơ bản phần đông người tiêu dùng EU vẫn gắn cà phê với các hoạt động giải trí, gặp gỡ bạn bè hay công việc tại các quán cà phê.
Nắm giữ vai trò chính trong các kênh phân phối trên thị trường cà phê EU là những công ty có thị phần và thương hiệu lớn như Caffe Nero, Coffee Beanery, Coffee Republic, Costa Coffee, Dunkin 'Donuts, Keurig Green Mountain, Kraft Heinz, Mauro Demetrio, McCafe, Nestle, Segafredo, Starbucks, Strauss Group và Tim Hortons
An toàn vệ sinh thực phẩm
An toàn thực phẩm là một vấn đề quan trọng trong Luật Thực phẩm châu Âu và được điều chỉnh bởi Luật Thực phẩm chung.
Quy định EC số 178/2002, ngày 28/01/2002 – Luật chung về an toàn thực phẩm đối với tất cả các giai đoạn sản xuất và phân phối
Quy định EC số 852/2004, ngày 29/4/2004 của Nghị viện và Hội đồng châu Âu về vệ sinh thực phẩm. Tuân thủ hệ thống quản lý an toàn thực phẩm như ISO 9001, ISO 22000 và các nguyên tắc phân tích mối nguy và kiểm soát điểm tới hạn (HACCP). HACCP thường là bước đầu tiên hướng tới các chương trình an toàn thực phẩm nghiêm ngặt hơn như FSSC22000 hoặc BRC
Áp dụng Thực hành nông nghiệp tốt toàn cầu GLOBAL G.A.P bao gồm các tiêu chuẩn tự nguyện để chứng nhận quy trình sản xuất nông nghiệp an toàn và sản phẩm có thể truy nguyên nguồn gốc.
Kiểm soát chất gây ô nhiễm trong thực phẩm
Ô nhiễm thực phẩm có thể xảy ra ở các giai đoạn khác nhau trong quá trình sản xuất do yếu tố môi trường, thực hành canh tác, phương pháp chế biến hoặc vận chuyển. EU quy định các chất gây ô nhiễm cần được đảm bảo ở mức thấp nhất có thể để không đe dọa sức khỏe con người hoặc ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng thực phẩm. Các chất gây ô nhiễm phổ biến có thể được tìm thấy trong các sản phẩm cà phê là: thuốc trừ sâu; độc tố nấm mốc; salmonella; dung môi chiết; polycyclic aromatic hydrocarbons (PAHs); Acrylamide.
Quy định EC số 1881/2006, ngày 19/12/2006 về thiết lập nồng độ tối đa cho các chất gây ô nhiễm nhất định trong thực phẩm để được phép nhập khẩu vào thị trường châu Âu. Các quy định về nồng độ độc tố, kim loại nặng, PCBs, PAH, 3-MCPD, melamine, erucic acid, và nitrates được xác định theo từng mặt hàng và mùa vụ. Quy định EEC số 315/93, ngày 08/02/1993 đặt ra các thủ tục cộng đồng cho các chất gây ô nhiễm trong thực phẩm.
Kiểm soát dư lượng thuốc trừ sâu
EU quy định mức dư lượng tối đa (MRLs) cho thuốc trừ sâu trong và trên các sản phẩm thực phẩm. Các sản phẩm có chức mức thuốc trừ sâu vượt quá mức cho phép sẽ bị thu hồi khỏi thị trường châu Âu.
Quy định EC số 396/2005, ngày 23/02/2005 thiết lập mức MRLs đối với thuốc trừ sâu được phép trong các sản phẩm thực phẩm, bao gồm cả cà phê
Quy định EU số 540/2011, ngày 25/5/2011 xác định các hoạt chất đã được phê duyệt.
Quy định EU số 2019/1793, ngày 22/10/2019 xác định một số biện pháp tạm thời về kiểm soát chất lượng hàng nhập khẩu từ nước thứ ba.
Đối với cà phê hữu cơ: mức dư lượng thuốc trừ sâu phải bằng 0, điều này gây khó khăn cho một số nhà xuất khẩu trong trường hợp glyphosate khiến cà phê mất trạng thái hữu cơ.
Độc tố nấm mốc
Nấm mốc là một lý do quan trọng khi các sản phẩm bị từ chối thông quan qua biên giới, điển hình là mức Ochratoxin A (OTA). Mặc dù không có giới hạn cụ thể đối với hạt cà phê xanh, nhưng đối với cà phê rang hạt và rang xay: mức OTA tối đa được đặt ở mức 5 μg/kg và đối với cà phê hòa tan: mức tối đa được đặt ở mức 10 μg/kg.
Salmonella
Salmonella là một dạng ô nhiễm vi sinh, xảy ra do kỹ thuật thu hoạch và sấy khô không đảm bảo. Cơ quan An toàn thực phẩm châu Âu (EFSA) có thể thu hồi các sản phẩm thực phẩm nhập khẩu khỏi thị trường khi tìm thấy Salmonella trong quá trình kiểm soát. Chiếu xạ là cách thức để chống lại vi sinh nhưng lại không được EU cho phép sử dụng trên các sản phẩm cà phê
Quy định EC số 2073/2005, ngày 15/11/2005 về các tiêu chí vi sinh đối với thực phẩm.
Dung môi chiết xuất
Dung môi có thể được sử dụng để khử cà phê. Giới hạn dư lượng tối đa đối với các dung môi chiết xuất như methyl acetate (20 mg/kg trong cà phê), dichloromethane (2 mg/kg trong cà phê rang) và ethylmethylketone (20 mg/kg trong cà phê).
Chỉ thị số 2009/32/EC, ngày 23/4/2009 về việc hạn chế dung môi chiết xuất.
Truy xuất nguồn gốc, tuân thủ và trách nhiệm trong thực phẩm
Tuân thủ các nghĩa vụ trong tất cả các giai đoạn của sản xuất và phân phối. Các nhà kinh doanh thực phẩm cần phải xác định được nhà cung cấp và người nhận hàng gần nhất theo Quy định EC số 178/2002, ngày 28/01/2002
Ghi nhãn thực phẩm
Thực phẩm đến tay người tiêu dùng cần phải đáp ứng các thông tin bắt buộc về tên sản phẩm, danh sách thành phần, khối lượng ròng, ngày hết hạn, điều kiện bảo quản, nước xuất xứ, hướng dẫn sử dụng, đánh dấu lô và bảng tuyên bố dinh dưỡng.
Quy định EU số 1169/2011 được Ủy ban châu Âu ban hành vào ngày 22/11/2011 đối với nhãn sản phẩm thực phẩ.
Cà phê phải được gắn nhãn theo đúng quy định của Chỉ thị số 2000/13/EC, ngày 20/3/2000.