Khi xem xét việc định cư Úc, một trong những câu hỏi phổ biến nhất mà mọi người thường đặt ra là "Định cư Úc bao nhiêu tiền?". Để trả lời câu hỏi này, bạn cần xem xét nhiều yếu tố bao gồm chi phí visa, chi phí sinh hoạt, và các khoản đầu tư tùy theo từng diện định cư. Dưới đây là tổng quan chi tiết về các chi phí bạn cần biết khi có ý định định cư tại Úc.
Một trong những khoản phí quan trọng nhất khi bạn định cư tại Úc chính là lệ phí visa. Tùy theo từng loại visa mà bạn chọn, chi phí sẽ khác nhau. Dưới đây là các loại visa định cư phổ biến nhất và chi phí tương ứng:
1.1. Visa tay nghề (Skilled Migration Visa)
Visa tay nghề là loại visa phổ biến dành cho những người lao động có tay nghề cao. Chi phí cho visa này thường bao gồm:
Lệ phí nộp đơn:
Đối với visa 189 (Skilled Independent Visa) và visa 190 (Skilled Nominated Visa), lệ phí nộp đơn là 4.240 AUD cho người nộp đơn chính.
Phí cho người đi kèm (vợ/chồng) là 2.120 AUD và 1.060 AUD cho mỗi con cái.
Các chi phí khác: Bạn cần tính thêm chi phí khám sức khỏe (khoảng 300-500 AUD), kiểm tra lý lịch tư pháp và thi chứng chỉ tiếng Anh (IELTS, PTE, TOEFL).
1.2. Visa đầu tư và kinh doanh (Business and Investment Visa)
Visa diện đầu tư yêu cầu một khoản chi phí lớn hơn nhưng đi kèm với nhiều lợi ích:
Visa 188 (Business Innovation and Investment Visa): Lệ phí nộp đơn cho visa này là 6.085 AUD cho người nộp đơn chính.
Visa 132 (Business Talent Visa): Lệ phí nộp đơn là 7.855 AUD cho người nộp đơn chính.
Yêu cầu đầu tư: Ngoài lệ phí visa, bạn cần đầu tư ít nhất 1,25 triệu AUD vào các dự án kinh doanh hoặc trái phiếu tại Úc.
1.3. Visa bảo lãnh gia đình (Family Visa)
Visa diện gia đình là loại visa dành cho người thân của công dân hoặc thường trú nhân Úc:
Visa bảo lãnh cha mẹ (Parent Visa): Lệ phí cho visa 143 là 47.755 AUD cho mỗi người cha mẹ.
Visa bảo lãnh vợ/chồng (Partner Visa): Phí nộp đơn cho visa 309/100 là khoảng 7.850 AUD cho cả hai giai đoạn (visa tạm trú và visa thường trú).
Bên cạnh lệ phí visa, bạn cũng cần phải tính đến chi phí sinh hoạt khi định cư tại Úc. Úc là một quốc gia có mức sống cao, và chi phí sinh hoạt có thể thay đổi tùy theo thành phố và khu vực bạn chọn sinh sống. Dưới đây là một số khoản chi phí sinh hoạt cơ bản mà bạn cần dự trù:
2.1. Chi phí nhà ở
Thuê nhà: Tiền thuê nhà sẽ khác nhau tùy thuộc vào thành phố. Tại các thành phố lớn như Sydney hoặc Melbourne, giá thuê nhà trung bình dao động từ 1.500 - 3.000 AUD/tháng cho một căn hộ 2 phòng ngủ. Ở các khu vực nhỏ hơn như Adelaide hoặc Brisbane, giá thuê thấp hơn, khoảng 1.200 - 2.500 AUD/tháng.
Mua nhà: Nếu bạn dự định mua nhà, giá bất động sản tại các thành phố lớn rất cao, trung bình khoảng 700.000 - 1.200.000 AUD tùy thuộc vào vị trí và diện tích. Ở các khu vực vùng ngoại ô hoặc nông thôn, giá có thể thấp hơn nhiều.
2.2. Chi phí ăn uống
Chi phí thực phẩm: Chi phí cho thực phẩm và nhu yếu phẩm hàng tháng cho một gia đình 4 người dao động từ 600 - 1.000 AUD/tháng tùy theo thói quen mua sắm. Nếu bạn ăn uống tại nhà hàng, mỗi bữa ăn trung bình có giá từ 15 - 40 AUD.
2.3. Chi phí tiện ích
Điện, nước và Internet: Hóa đơn điện nước hàng tháng thường vào khoảng 150 - 300 AUD tùy theo mức sử dụng. Chi phí Internet tại Úc là khoảng 60 - 100 AUD/tháng cho dịch vụ Internet tốc độ cao.
2.4. Chi phí giáo dục
Giáo dục công miễn phí: Đối với các trường công, con cái của thường trú nhân hoặc công dân Úc được hưởng quyền học miễn phí ở bậc tiểu học và trung học.
Trường tư và đại học: Nếu bạn chọn trường tư hoặc trường quốc tế, học phí có thể dao động từ 15.000 - 30.000 AUD/năm. Học phí đại học dành cho sinh viên quốc tế dao động từ 20.000 - 45.000 AUD/năm tùy vào trường và ngành học.
Hệ thống y tế tại Úc được quản lý bởi Medicare, cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe công miễn phí cho công dân và thường trú nhân. Tuy nhiên, bạn cần phải mua bảo hiểm y tế tư nhân trong trường hợp bạn sử dụng các dịch vụ y tế ngoài hệ thống công hoặc khi bạn còn là cư dân tạm trú.
Bảo hiểm y tế tư nhân: Chi phí bảo hiểm y tế tư nhân trung bình là 100 - 300 AUD/tháng tùy theo gói dịch vụ và độ tuổi của bạn.
Bảo hiểm y tế bắt buộc cho visa tạm trú: Nếu bạn xin visa tạm trú (diện du học hoặc lao động), bạn cần mua bảo hiểm y tế bắt buộc (OSHC) với mức phí dao động từ 500 - 800 AUD/năm.
Chi phí đi lại tại Úc phụ thuộc vào việc bạn sống ở thành phố lớn hay vùng ngoại ô, và phương tiện giao thông bạn sử dụng:
Phương tiện công cộng: Vé tháng cho các phương tiện công cộng (xe buýt, tàu điện) ở các thành phố lớn có giá từ 120 - 160 AUD/tháng.
Mua xe ô tô: Nếu bạn định mua ô tô, chi phí cho một chiếc xe mới trung bình dao động từ 25.000 - 40.000 AUD tùy thuộc vào thương hiệu và kiểu xe.
Chi phí nhiên liệu: Giá xăng tại Úc thường dao động quanh mức 1,50 - 2 AUD/lít, tùy thuộc vào khu vực và thời điểm.
Phí di trú và luật sư: Nếu bạn sử dụng dịch vụ tư vấn di trú hoặc luật sư để hỗ trợ hồ sơ, chi phí dao động từ 3.000 - 10.000 AUD tùy thuộc vào độ phức tạp của hồ sơ.
Chi phí kiểm tra sức khỏe và lý lịch tư pháp: Chi phí khám sức khỏe là 300 - 500 AUD, và kiểm tra lý lịch tư pháp là khoảng 50 - 100 AUD tùy quốc gia bạn đang sinh sống
Xem thêm: Định cư Úc bao nhiêu tiền.
Xem thêm: https://dinhcumyeb5.com.vn/
CITIZEN PATHWAY
Vị thế mới, nâng tầm gia đình Việt, trên con đường hội nhập & toàn cầu hóa
📌📌Tầng 09, tòa nhà Waterfront số 1 Tôn Đức Thắng, Bến Nghé, Quận 1, TP. Hồ Chí Minh.
☎️ Hotline: 0931.324.888
📨 E-mail: info@citizenpathway.org
🌎 Website: https://citizenpathway.org/