Cuốn sách "The Twenty Most Effective Language Teaching Techniques" (2025) của Paul Nation, một cây đại thụ trong làng ngôn ngữ học, xứng đáng là tài liệu gối đầu giường dành cho các giáo viên đang loay hoay đi tìm những kỹ thuật dạy học ngôn ngữ hiệu quả.
Nhắc đến Paul Nation, độc giả hẳn đã quá quen thuộc với mô hình "The Four Strands" với sự cân bằng giữa Meaning-focused input, Meaning-focused output, Language-focused learning và Fluency development. Trong cuốn sách này, Nation không cố gắng làm mới mọi thứ bằng những công nghệ hào nhoáng, mà tập trung vào những kỹ thuật kinh điển nhưng vẫn luôn mang tính thời đại. Chẳng hạn, với kỹ thuật 4/3/2 (nói một chủ đề trong 4 phút, rồi 3 phút, sau đó 2 phút), Nation cho thấy cách chúng ta có thể rèn luyện phản xạ và tốc độ tư duy ngôn ngữ một cách tự nhiên nhất. Hay với "10-minute writing" và "substitution tables", Nation chỉ ra cách người học nắm vững cấu trúc mà không cần phải học vẹt ngữ pháp.
Cuốn sách còn mang đến một cái nhìn rất thực tế về việc học từ vựng thông qua flashcards hay dictation – những phương pháp tưởng chừng như truyền thống nhưng khi được áp dụng đúng với nguyên tắc spaced repetition (lặp lại ngắt quãng) và deep processing (xử lý sâu), chúng trở thành công cụ đắc lực để đưa từ vựng vào trí nhớ dài hạn. Nation không quên nhắc nhở về tầm quan trọng của 98% từ vựng quen thuộc trong văn bản để người đọc có thể hiểu được nội dung. Điều này một lần nữa khẳng định rằng: muốn giỏi ngôn ngữ, sự tích lũy đều đặn vẫn là chìa khóa thay vì cố nhồi nhét những từ vựng khủng nhưng xa rời ngữ cảnh.
Tất nhiên, sách vẫn có những góc nhìn mang tính cá nhân, và một vài kỹ thuật có thể sẽ cần tùy chỉnh để phù hợp với môi trường học ngoại ngữ hiện đại hơn. Thế nhưng, nếu bạn đang tìm kiếm một cái neo vững chắc để làm mới tư duy giảng dạy theo hướng nghiên cứu (research-based pedagogy), thì đây là cuốn sách không thể bỏ qua. Thay vì chạy theo những xu hướng nhất thời, hãy quay về với những kỹ thuật đã được kiểm chứng bởi thời gian và khoa học.
Đến hẹn lại lên, các nhóm sinh viên Khoa Sư Phạm Ngoại Ngữ - UFLS đã trở lại với những dự án tiếng Anh cộng đồng vô cùng hấp dẫn. UTOPIDIOM ra đời với mong muốn giúp người học tiếp thu Idioms dễ dàng. Nhóm đã hệ thống hóa hàng loạt thành ngữ theo các chủ điểm quen thuộc như Animals, Body parts, Colours, Objects... Đặc biệt, mỗi idiom trên website đều được đầu tư chỉn chu về hình ảnh minh họa kèm giải thích nghĩa và ví dụ song ngữ chuẩn chỉnh. Phương pháp liên tưởng hình ảnh này chắc chắn sẽ giúp người học nhớ sâu và vận dụng Idioms tự nhiên hơn.
Nhóm UTOPIDIOM rất mong muốn được lan tỏa nguồn học liệu hữu ích này đến đông đảo người học cũng như cộng đồng giáo viên tiếng Anh. Hãy truy cập ngay để trải nghiệm miễn phí tại https://sites.google.com/view/utopidiom
Đây là một trong những dự án Tiếng Anh vì cộng đồng của nhóm sinh viên Khoa Sư Phạm Ngoại Ngữ - UFLS, với mục đích đặc biệt là tạo ra nguồn học liệu lồng ghép việc đọc mở rộng với yếu tố lịch sử và lòng yêu nước, nhằm nuôi dưỡng thế hệ trẻ. Nhóm The Patrio đã trình làng chuỗi câu chuyện song ngữ tích hợp vào một trang web đa chức năng. Người đọc có thể luyện kĩ năng đọc hiểu, học từ vựng, phát âm, và tương tác cùng nhóm qua các câu hỏi thảo luận cuối mỗi truyện. Các tính năng nổi bật khác bao gồm lưu truyện yêu thích trong mục Collection và học từ vựng bằng Flashcards.
Trong bối cảnh người học ít có cơ hội tương tác sử dụng tiếng Anh ngoài lớp học, việc duy trì đọc mở rộng là một cách bù đắp hiệu quả, tuy nhiên cần đảm bảo nguồn đọc phong phú và đúng trình độ. Sự ra đời của trang web The Patrio hy vọng sẽ là một nguồn tài nguyên hữu ích dành cho các bạn học sinh và sinh viên ở cấp độ B1. Mời các thầy cô và các bạn ghé thăm và trải nghiệm trang tại https://the-patrio.vercel.app/.
Với mong muốn hỗ trợ các thầy cô giáo và các phụ huynh đồng hành cùng các bạn nhỏ độ tuổi 6-11 trong chặng đường đầu học tiếng Anh, dự án Word Weaver của nhóm sinh viên Khoa Sư Phạm Ngoại Ngữ - UFLS đã thiết kế những handouts vô cùng đáng yêu theo các chủ đề quen thuộc dành cho các bé như My family and friends, My house, My clothes, Time, v.v... Mỗi handout đều có hướng dẫn sử dụng thật chi tiết và dễ hiểu kèm video minh họa sống động. Tất cả có thể được tải MIỄN PHÍ theo đường link: https://wordweaverpbl.blogspot.com/
Hy vọng đây sẽ là một nguồn tài nguyên hữu ích, đặc biệt dành cho các ba mẹ muốn tự dạy con ở nhà và hạn chế việc sử dụng các thiết bị điện tử.
Chia sẻ dành cho các bố mẹ về Cambridge English Exams và IELTS: Giống và khác nhau thế nào? Lựa chọn nào phù hợp cho con?
Cambridge English Exams và IELTS là hai loại bài thi tiếng Anh phổ biến và được công nhận trên toàn cầu. Cả hai đều đánh giá các kỹ năng nghe, nói, đọc và viết. Tuy nhiên, sự khác biệt chính của 2 loại bài thi này là ở khung tham chiếu, hay nói cách khác là cách tiếp cận khác nhau để mô tả và đánh giá năng lực tiếng Anh của người học.
IELTS sử dụng khung tham chiếu dọc, tức là người học ở tất cả các cấp độ sẽ làm chung một bài thi với độ khó như nhau. Mức điểm thu được sẽ quy đổi thành các bands (dải điểm) từ 1-9, đại diện cho các cấp độ khác nhau.
Cambridge English Exams sử dụng khung tham chiếu ngang, nghĩa là mỗi cấp độ sẽ có một bài kiểm tra riêng với độ khó tương ứng. Ví dụ, Cambridge English Exams có các cấp độ YLE, KET, PET, FCE, CAE và CPE. Các bài thi trong khung tham chiếu ngang thường được thiết kế để phù hợp với trình độ và lứa tuổi của người tham gia. Chẳng hạn, Cambridge English Exams cung cấp các bài thi phù hợp cho trẻ em và người lớn ở các độ tuổi khác nhau.
Về căn bản, cả hai kỳ thi đều chung mục đích đánh giá năng lực sử dụng tiếng Anh, chỉ khác nhau ở hình thức đánh giá. Việc người học đã đạt một mức năng lực nhất định ở kỳ thi này thì khả năng đạt được mức năng lực tương đương ở kỳ thi kia là hoàn toàn khả thi. Tuy nhiên, với lứa tuổi nhỏ cấp 1 và 2, Cambridge English Exams có thể là lựa chọn phù hợp hơn vì các lý do sau:
- Topics phù hợp với độ tuổi: Vì sự đa dạng của các bài thi Cambridge theo từng cấp độ, các em nhỏ sẽ có những lựa chọn bài thi với nội dung phù hợp hơn với độ tuổi của mình. Chẳng hạn, các bài thi dành cho YLE sẽ không có các câu hỏi về nghề nghiệp, giúp các em cảm thấy gần gũi và thú vị hơn.
- Độ khó phù hợp với trình độ: Tưởng tượng các con mới bắt đầu làm quen với IELTS phải thi chung một bài thi với người học mục tiêu IELTS 8.0, sẽ tạo áp lực không cần thiết. Cambridge English Exams sẽ có những bài thi riêng biệt để đánh giá đúng năng lực của từng cấp độ, từ pre-A1 đến C2, giúp các con phát triển một cách dễ dàng và tự tin hơn.
- Bài thi Nghe được nghe 2 lần: Đây là một điểm mạnh của Cambridge English Exams. Việc chỉ nghe 1 lần duy nhất trong bài thi IELTS vừa áp lực, vừa không phản ánh chính xác ngữ cảnh thực tế. Trong giao tiếp hàng ngày, việc không hiểu ngay lập tức là điều hoàn toàn bình thường và chúng ta có thể yêu cầu người khác lặp lại. Việc được nghe lại đoạn audio trong bài thi Cambridge English Exams sẽ giúp các con cảm thấy tự tin hơn và thực hành kỹ năng nghe hiểu một cách hiệu quả.
- Chi phí thi Cambridge English Exams thấp hơn so với IELTS, việc thi lại nhiều lần để đạt cấp độ mong muốn sẽ vì thế mà khả thi hơn IELTS.
Tóm lại, IELTS hiện nay có vẻ như là xu hướng mà bố mẹ đều muốn con học và thi sớm. Tuy nhiên, nếu các em nhỏ vẫn chưa sẵn sàng, Cambridge English Exams là một lựa chọn tốt. Nó không chỉ đảm bảo đúng định hướng như IELTS mà còn giúp các con hứng thú hơn và phù hợp với từng độ tuổi.
Đây là một câu hỏi đã thu hút sự tranh luận giữa các nhà nghiên cứu trong một chuỗi các bài báo từ năm 2019 đến nay. Nhà nghiên cứu Reynolds (2019, 2022) không ủng hộ việc dạy collocations với 02 lý do chính: 1) hầu hết các collocations người học phải học không thực sự hữu dụng, mà chúng chỉ ép người học dùng ngôn ngữ theo cách của người bản xứ; 2) việc chấp nhận các cách sử dụng collocations của người học nên được "thả lỏng hóa" như cách chúng ta chấp nhận cách phát âm với nhiều biến thể khác nhau, mục tiêu cuối cùng là đạt được hiệu quả giao tiếp chứ không phải giao tiếp theo chuẩn của người bản xứ.
Tuy nhiên, Askari (2024) cùng các nhà nghiên cứu khác đã đưa ra hàng loạt lý do để ủng hộ việc dạy collocations như: 1) nhiều collocations có ý nghĩa hình tượng, nếu người học không biết thì sẽ ảnh hưởng đến hiệu quả giao tiếp, 2) Bối cảnh học ngoại ngữ ở các nước không nói tiếng Anh không tạo ra đủ tương tác để người học có thể tiếp thụ kiến thức collocations một cách thụ động, 3) Kể cả trong các giáo trình và tài liệu học tiếng Anh ở các nước này, collocations cũng không được nhấn mạnh, 4) các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra người học có rất nhiều vấn đề với việc sử dụng collocations, bao gồm cả đối tượng ở level cao, v.v...
Bản thân mình cũng ủng hộ việc dạy collocations, đặc biệt với người học có nhu cầu học tiếng Anh với mục đích học thuật. Với nhu cầu giao tiếp thông thường, việc dùng sai đôi chỗ trong diễn đạt không ảnh hưởng nhiều đến việc giao tiếp. Tuy nhiên, trong văn bản học thuật, việc sử dụng ngôn ngữ có tính chính xác cao là yêu cầu bắt buộc. Đây không phải là mục tiêu chuẩn hóa theo ngôn ngữ bản xứ, bởi vì "Academic language is no one's mother tongue" (nghĩa là ngay cả người bản xứ họ vẫn phải học cách viết văn phong học thuật), và collocations là một phần không thể thiếu của văn phong học thuật.
Link bài báo của Askari (2024): https://readingmatrix.com/files/33-u2sjcwji.pdf
Có một vấn đề mà người học luyện thi Cambridge level B2, C1 với mình hay gặp phải, đó là việc sử dụng từ vựng quá đơn giản (everyday vocabulary) khi viết luận, mặc dù bố cục, ý tưởng và ngữ pháp đều ổn. Điều này sẽ cản trở người học đạt được điểm cao như mong muốn. Ví dụ, khi viết về chủ đề ứng dụng công nghệ thông tin trong dạy học, học trò mình có thể viết một câu rất đúng ngữ pháp như: "Teachers use computers to help kids learn better.", và để nâng cấp câu này lên, mình chỉ cần thay đổi một số từ vựng để mang tính học thuật hơn (academic vocabulary): “Educators employ digital devices to enhance learning efficacy”. Tất nhiên, đây chỉ là mức độ thay đổi cơ bản ở cấp độ từ, phù hợp cho các cuộc thi lấy chứng chỉ tiếng Anh (chưa đủ cho các thể loại viết học thuật khác như văn bản trong sách hay tạp chí khoa học).
Vấn đề từ vựng học thuật cũng được cô Averil Coxhead và mình đề cập trong chương sách viết chung đăng trong quyển “Handbook of practical second language teaching and learning”. Chương sách này trả lời hai câu hỏi lớn: 1) Tại sao người học và người dạy cần biết về từ vựng trong tiếng Anh cho mục đích học thuật? và 2) Người học và người dạy cần làm gì để tăng kiến thức và việc sử dụng loại từ vựng này trong tiếng Anh?
Hôm nay có bạn gửi cho thông tin chương sách của mình viết chung với cô đã trở thành required reading mà các bạn MA ngành mình ở trường VUW bắt buộc phải đọc. Vui vì những năm tháng học hành của mình có đóng góp chút xíu và biết ơn cô Averil vì những cơ hội tuyệt vời mà cô đã đem đến.
Dự án Pinny Teaching của nhóm sinh viên Khoa sư phạm Ngoại Ngữ - Trường ĐH Ngoại Ngữ-ĐHĐN ra đời với mong muốn hỗ trợ các giáo viên bận rộn trong việc soạn bài với việc chia sẻ nguồn tài nguyên phong phú do nhóm tự biên soạn, bao gồm:
Games dành cho các đối tượng người học theo độ tuổi và phong cách học khác nhau
Flashcards theo các chủ đề phổ biến
Các tips trong lớp học
Tất cả được trình bày đẹp mắt, thân thiện với người dùng và hoàn toàn miễn phí trên website https://pinny-teaching.web.app/
Dù là một dự án nhỏ trong khuôn khổ của một môn học ở trường, nhưng các bạn sinh viên đầy tâm huyết hy vọng rằng sẽ tiếp tục duy trì được việc đóng góp cho cộng đồng dài lâu và rất mong nhận được sự ủng hộ cũng như phản hồi của các giáo viên có sử dụng nguồn tài nguyên của nhóm.
Trong lý thuyết về học ngôn ngữ thứ hai, có một khái niệm quan trọng được gọi là "Zone of Proximal Development" (ZPD), thường được minh họa bằng ba hình tròn:
Hình tròn nhỏ nhất đại diện cho những nhiệm vụ mà người học có thể tự mình hoàn thành một cách độc lập.
Hình tròn lớn ở giữa đại diện cho khu vực phát triển (ZPD), bao gồm những nhiệm vụ mà người học có thể hoàn thành với sự hỗ trợ của người có kinh nghiệm hoặc năng lực cao hơn.
Hình tròn lớn nhất bên ngoài đại diện cho những nhiệm vụ mà người học chưa thể hoàn thành, vượt xa khả năng hiện tại của họ.
Khi đọc về ZPD, mình liên tưởng đến những mục tiêu trong cuộc sống. Tương tự như trên, chúng ta cũng có thể vẽ ra ba hình tròn:
Hình tròn nhỏ trong cùng liệt kê những việc mình có thể làm một cách dễ dàng, tận hưởng ví dụ như (với mình là) lái xe.
Hình tròn ở giữa hãy liệt kê những việc mình có thể làm nhưng cần nỗ lực và kiên trì, ví dụ như tập thể dục (mình vẫn đang cần có bạn làm health coach để duy trì việc này).
Hình tròn ngoài cùng liệt kê những việc còn đang khó với mình nhưng mình muốn một ngày nào đó có thể thực hiện được, ví dụ như viết một cuốn sách.
Việc lái xe với mình năm 2022 vẫn đang nằm ở hình tròn ngoài cùng – mình không nghĩ mình có thể làm được, sang năm 2023 nó đã di chuyển vào vị trí hình tròn giữa – mình có thể lái với người hỗ trợ ngồi bên cạnh, và qua 2024 nó đã trở thành việc mình có thể làm một cách độc lập. Cũng tương tự như vậy, nếu ngày càng nhiều việc mình đã liệt kê ở vòng tròn ngoài và giữa, di chuyển dần về bên trong, cũng đồng nghĩa với việc mình chinh phục được nhiều hơn các mục tiêu và giảm bớt các “nỗi sợ”, tăng sự tự tin.
Đôi lúc trong cuộc sống ta cũng cần xem lại các mục tiêu đã đặt ra, và quan trọng hơn, nhìn lại các thành tựu đã đạt được để thấy rằng những nỗ lực của mình có đem lại kết quả và vì thế hãy tiếp tục phấn đấu!
Dörnyei (2005) đề xuất một khung lý thuyết được sử dụng để giải thích động lực học ngoại ngữ dựa trên ba khái niệm chính: Ideal self (bản ngã lý tưởng), Ought-to self (bản ngã được kỳ vọng), và Actual self (bản ngã thực tại). Ba khái niệm này có thể mở rộng ra để nói về động lực trong cuộc sống nói chung.
Động lực thường xuất phát từ sự khác biệt giữa Ideal self hoặc Ought-to self và Actual self. Chúng ta ở hiện tại sẽ cố gắng trở thành một trong hai phiên bản kia. Nếu Ideal self và Ought-to-self trùng khớp với nhau, mọi việc có vẻ đơn giản hơn: điều mình muốn cũng chính là điều mọi người kỳ vọng. Nhưng nếu hai phiên bản này khác nhau, chúng ta dễ rơi vào tình huống "ngã ba đường".
Ví dụ như mình lúc này:
Actual self = bận tít tắp
Ought-to self = trả nợ hết các deadline
Ideal self = cô giáo thư giãn
Còn bạn thì sao? Ideal self của bạn trông như thế nào?
(Thói quen nguyên tử – những thay đổi nhỏ mang lại khác biệt lớn)
Công việc của mình gắn liền với việc đọc rất nhiều tài liệu, tuy nhiên, đôi lúc được bứt ra khỏi mớ tài liệu chuyên ngành để đọc một cái gì đó hoàn toàn khác, để thư giãn và giải trí như Atomic Habits, thật sự đem lại cho mình một cảm giác dễ chịu.
Thông qua tựa sách, James Clear muốn gửi đến thông điệp rằng: những thói quen nhỏ hằng ngày, tưởng chừng như vô thưởng vô phạt, lại có thể thay đổi cả cuộc đời bạn. Tác giả dùng hình ảnh so sánh rất ấn tượng: một chiếc máy bay đổi hướng chỉ vài độ thôi, hành khách có thể không cảm nhận được gì, nhưng điểm đến sau hàng ngàn km lại là hai thành phố hoàn toàn khác nhau.
Cuốn sách có thể sẽ không giúp người đọc thay đổi thói quen ngay lập tức, nhưng chắc chắn sẽ thay đổi cách bạn nhìn nhận về thói quen. Bằng việc bóc tách các tầng nghĩa của "thói quen", người đọc có thể hiểu được vì sao việc bắt đầu một thói quen mới không khó bằng việc duy trì nó. Lý do là bởi chúng ta thường chỉ tiếp cận thói quen ở lớp vỏ, tập trung vào kết quả, mà chưa thật sự chú ý đến quá trình hình thành hay sâu hơn nữa là bản sắc cá nhân (identity). Thay vì chỉ cố gắng thay đổi kết quả, hãy thay đổi con người mà bạn muốn trở thành.
Đọc sách cũng khiến mình liên tưởng đến việc đưa lời khuyên thế nào cho hiệu quả hơn với học trò. Nếu chỉ nhắn nhủ người học “hãy chăm chỉ luyện tập, đích đến sẽ không xa”, điều này có thể rất mơ hồ và khó đi được đường dài. Nhưng nếu có thể giúp họ định hình con người họ muốn trong tương lai là ai, họ sẽ tự biết mỗi ngày cần làm gì. Ví dụ: Muốn trở thành cây bút xuất sắc? Hãy viết mỗi ngày và để ai đó đọc; Muốn trở thành nhà hùng biện tài năng? Hãy tranh luận với người có thể phản biện tốt; Muốn trở thành nhà nghiên cứu? Hãy nghĩ xem họ sẽ làm gì trong một ngày, và bắt đầu làm điều đó, dù chỉ một chút.
Best quote: “Every action you take is a vote for the type of person you wish to become”.
Dành một chiếc post để khoe SV tài năng của Khoa Sư Phạm Ngoại Ngữ - UFLS. Lại thêm một mùa thành công của học phần Đề án với những sản phẩm ấn tượng từ các nhóm:
The Patrio - Dự án xây dựng bài đọc mở rộng dành cho cấp độ B1 với chủ đề nuôi dưỡng tinh thần yêu nước
The CRAFT - Dự án khám phá các làng nghề truyền thống ở Đà Nẵng (Làng chiếu Cẩm Nê, Làng lụa Mã Châu và Làng bánh tráng Tuý Loan)
UTOPIDIOM - Dự án xây dựng kho học liệu để học các thành ngữ tiếng Anh thông qua hình ảnh
Youth For Change - Dự án nâng cao nhận thức của sinh viên về các mục tiêu phát triển bền vững (SDGs)
C.E.E Project - Dự án truyền bá phong tục, tập quán Việt Nam đến các du khách quốc tế
Mỗi một dự án là một trải nghiệm thực tế vô cùng sinh động, giúp các bạn SV phát triển toàn diện cả về kĩ năng ngôn ngữ lẫn công nghê, truyền thông, hợp tác và sáng tạo. Một hành trình không hề dễ dàng nhưng vô cùng tự hào khi nhìn lại. Chúc mừng các bạn đã hoàn thành xuất sắc thêm một học phần trong chương trình học!
Học kỳ 1 khép lại với nhiều cảm xúc của các bạn sinh viên lớp Đề án thuộc Khoa Sư phạm Ngoại ngữ - Trường ĐHNN-ĐHĐN. Ngồi đọc từng dòng reflections của các bạn mình đã rất vui và tự hào khi nhìn thấy tất cả các bạn đã trưởng thành hơn và đã trang bị cho mình nhiều kĩ năng bổ ích để chuẩn bị cho công việc trong tương lai.
Cảm ơn sự nhiệt huyết của các bạn và chúc mừng các bạn đã về đích thành công với môn Đề án! Hãy cùng nhìn lại 7 dự án nhỏ xinh, mình sẽ để thông tin của từng dự án trong mỗi hình.
18 Sense - Dự án giáo dục giới tính và sức khỏe sinh sản
Chạm Xanh - Dự án bảo vệ môi trường
Danang Essentials - Dự án hỗ trợ du khách tại Đà Nẵng
Pinny Teaching - Dự án hỗ trợ giáo viên tiếng Anh
Vietrattire - Dự án về trang phục truyền thống dân tộc
Wander in Wonder - Dự án văn hóa lịch sử Việt Nam
Word Weaver - Dự án hỗ trợ dạy tiếng Anh cho trẻ em