Trong thế giới thực phẩm dinh dưỡng, hạt macca và hạt dẻ đều là những lựa chọn được yêu thích nhờ vào hương vị thơm ngon và lợi ích sức khỏe. Tuy nhiên, mỗi loại hạt lại có thành phần dinh dưỡng và cách sử dụng khác nhau. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn để lựa chọn phù hợp với nhu cầu cá nhân.
Hạt macca, hay còn gọi là mắc ca, có nguồn gốc từ Úc, hiện được trồng nhiều ở Mỹ, Nam Phi và Việt Nam. Với vị béo ngậy đặc trưng, hạt macca rất giàu chất béo không bão hòa đơn – một loại chất béo có lợi cho tim mạch.
Hạt dẻ thường thấy trong ẩm thực châu Á và châu Âu. Hạt có vị ngọt nhẹ, bùi, chứa nhiều carbohydrate và chất xơ, đặc biệt giàu vitamin C – hiếm thấy trong các loại hạt.
Theo phân tích từ Vinmec:
Thành phần dinh dưỡng
Hạt macca (28g)
Hạt dẻ (100g)
Calo
204 kcal
97 kcal
Chất béo
23g
0.1g
Carbohydrate
4g
23.9g
Chất xơ
3g
3g
Protein
2g
2g
Khoáng chất & vitamin
Mangan, đồng, thiamin, magie, B6
Kali, đồng, riboflavin, B6
Như vậy, hạt macca nổi bật với lượng chất béo tốt, trong khi hạt dẻ lại phù hợp với những ai cần bổ sung tinh bột và ăn kiêng calo thấp.
Hạt macca giúp bảo vệ tim mạch, hỗ trợ kiểm soát đường huyết và làm chậm quá trình lão hóa nhờ chứa flavonoid và vitamin E.
Hạt dẻ lại nổi bật với công dụng chống oxy hóa, cải thiện tiêu hóa nhờ hàm lượng chất xơ cao, đồng thời phù hợp với người đang ăn kiêng nhờ lượng calo thấp.
Hạt macca thường được dùng làm món ăn vặt, trong các loại bánh ngọt, hoặc trộn vào salad để tăng vị béo.
Hạt dẻ phổ biến trong các món ăn truyền thống như bánh chưng, bánh tét, có thể nướng hoặc luộc ăn trực tiếp.
Bạn nên chọn hạt macca nếu cần bổ sung chất béo lành mạnh và năng lượng cao.
Chọn hạt dẻ nếu bạn đang ăn kiêng, muốn ăn nhẹ mà vẫn no lâu.
Dù là hạt macca hay hạt dẻ, cả hai đều có lợi cho sức khỏe. Điều quan trọng là lựa chọn theo mục tiêu dinh dưỡng và sở thích cá nhân. Bạn cũng có thể kết hợp cả hai loại vào khẩu phần ăn hằng ngày để đa dạng dưỡng chất và nâng cao sức khỏe toàn diện.