Thuốc hạ sốt là nhóm dược phẩm được sử dụng rộng rãi để kiểm soát triệu chứng tăng thân nhiệt (sốt) và giảm đau. Đây là một phần quan trọng trong việc chăm sóc và điều trị các bệnh lý nhiễm trùng hoặc viêm.
Công dụng chính của thuốc hạ sốt không chỉ đơn thuần là làm giảm nhiệt độ, mà còn là cải thiện chất lượng sống của người bệnh:
1. Hạ thân nhiệt (Kiểm soát sốt): Công dụng cơ bản nhất là đưa nhiệt độ cơ thể về mức bình thường hoặc thấp hơn ngưỡng gây khó chịu. Việc này giúp giảm nguy cơ co giật do sốt cao, đặc biệt ở trẻ em.
2. Giảm đau (Giảm đau ngoại vi): Hầu hết các loại thuốc hạ sốt phổ biến đều có khả năng giảm đau nhẹ đến trung bình, giúp giảm các triệu chứng đau đầu, đau cơ, đau họng, hoặc đau nhức toàn thân thường đi kèm với các bệnh nhiễm trùng (cảm cúm, sốt siêu vi).
3. Giảm viêm (Chỉ áp dụng cho NSAIDs): Một số nhóm thuốc hạ sốt, đặc biệt là nhóm Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs), còn có công dụng kháng viêm, giúp giảm sưng và viêm ở các mô.
Trong thực tế lâm sàng và sử dụng tại nhà, có hai nhóm thuốc hạ sốt chính được dùng phổ biến nhất:
Đại diện: Paracetamol (Tylenol, Panadol, Efferalgan, Hapacol).
Công dụng: Hạ sốt và giảm đau rất tốt. Không có hoặc có rất ít tác dụng chống viêm.
Ưu điểm: Tương đối an toàn cho hầu hết mọi lứa tuổi (kể cả trẻ sơ sinh, phụ nữ mang thai và người lớn tuổi) nếu dùng đúng liều. Ít gây kích ứng dạ dày.
Lưu ý quan trọng: Liều tối đa cần được kiểm soát nghiêm ngặt. Quá liều Paracetamol có thể gây suy gan cấp tính và tử vong.
Xem cụ thể thuốc hạ sốt:
https://www.nhathuocankhang.com/thuoc-dau-dau-ha-sot/pacemin-325mg-2mg-50-vi-10-vien
https://www.nhathuocankhang.com/thuoc-dau-dau-ha-sot/panadol-cam-cum
Đại diện: Ibuprofen (Advil, Motrin), Naproxen (Aleve), Aspirin (Acid Acetylsalicylic).
Công dụng: Hạ sốt, giảm đau và có tác dụng chống viêm mạnh mẽ.
Ưu điểm: Hiệu quả cao trong việc kiểm soát cả sốt và viêm.
Lưu ý quan trọng:
NSAIDs có thể gây kích ứng hoặc loét dạ dày - tá tràng.
Aspirin bị chống chỉ định tuyệt đối đối với trẻ em và thanh thiếu niên vì nguy cơ gây ra Hội chứng Reye (một tình trạng nghiêm trọng ảnh hưởng đến gan và não).
Cần thận trọng khi sử dụng cho người có tiền sử bệnh thận hoặc tim mạch.
Cơ chế hoạt động của thuốc hạ sốt tập trung vào việc can thiệp vào quá trình sinh học điều chỉnh nhiệt độ và cảm nhận đau của cơ thể.
Khi cơ thể bị nhiễm trùng, các tế bào miễn dịch sẽ giải phóng các chất trung gian gây viêm gọi là pyrogens (chất gây sốt). Những chất này kích thích tổng hợp một loại chất hóa học khác, quan trọng nhất là Prostaglandin E2 ($PGE_2$), tại vùng dưới đồi (Hypothalamus) trong não – trung tâm điều nhiệt của cơ thể.
$PGE_2$ là chất thiết lập lại điểm chuẩn nhiệt độ cơ thể ở mức cao hơn, gây ra sốt.
Thuốc hạ sốt (Paracetamol và NSAIDs) hoạt động bằng cách ức chế enzyme Cyclooxygenase (COX), là enzyme chịu trách nhiệm tổng hợp $PGE_2$.
Khi $PGE_2$ bị ức chế, điểm chuẩn nhiệt độ tại vùng dưới đồi được đưa trở lại mức bình thường, kích hoạt các cơ chế làm mát tự nhiên của cơ thể (như đổ mồ hôi và giãn mạch), từ đó hạ sốt.
Các thuốc như Paracetamol và NSAIDs cũng làm giảm đau thông qua việc ức chế tổng hợp Prostaglandin.
Prostaglandin không chỉ gây sốt mà còn tham gia vào quá trình truyền tín hiệu đau và gây viêm tại các mô bị tổn thương.
Bằng cách ức chế COX và giảm nồng độ Prostaglandin tại chỗ đau, thuốc hạ sốt đồng thời giảm cường độ của các tín hiệu đau được truyền đến hệ thần kinh trung ương.
Tóm lại, thuốc hạ sốt là công cụ hữu hiệu giúp kiểm soát triệu chứng, nhưng không điều trị được nguyên nhân gây bệnh (nhiễm trùng). Do đó, việc kết hợp dùng thuốc hạ sốt với điều trị nguyên nhân (như kháng sinh, kháng virus) và các biện pháp chăm sóc hỗ trợ là rất cần thiết.
Bạn có muốn tôi làm rõ hơn về sự khác biệt trong việc sử dụng Paracetamol và Ibuprofen cho trẻ em không?