a.k.a. (còn được biết đến như)
John Smith, a.k.a. "The Rock," is a famous wrestler and actor.
John Smith, còn được biết đến như "The Rock," là một đô vật và diễn viên nổi tiếng.
The artist, a.k.a. Jane Doe, prefers to remain anonymous.
Nghệ sĩ, còn được biết đến như Jane Doe, thích giữ danh tính không rõ.
The suspect, a.k.a. Michael Johnson, was arrested yesterday.
Nghi phạm, còn được biết đến như Michael Johnson, đã bị bắt hôm qua.
abaft (ở phía sau)
The captain stood abaft the wheelhouse, observing the crew's work.
Thuyền trưởng đứng ở phía sau trạm điều khiển, quan sát công việc của thủy thủ đoàn.
The passengers gathered abaft the ship to enjoy the view of the sunset.
Hành khách tập trung ở phía sau tàu để thưởng thức cảnh hoàng hôn.
The cargo was stored abaft the engine room for better stability.
Hàng hóa được lưu kho ở phía sau buồng máy để tăng độ ổn định.
aboard (trên tàu/tàu bay)
The passengers went aboard the plane and fastened their seat belts.
Các hành khách lên tàu bay và thắt dây an toàn.
The crew members prepared to go aboard the ship for a long voyage.
Các thành viên phi hành đoàn chuẩn bị lên tàu cho chuyến đi dài.
All passengers must be aboard the bus before it departs.
Tất cả hành khách phải lên xe buýt trước khi nó khởi hành.
about (về)
The lecture will last about two hours.
Bài giảng sẽ kéo dài khoảng hai giờ.
We had a conversation about the upcoming project.
Chúng ta đã có cuộc trò chuyện về dự án sắp tới.
The park is about three miles from here.
Công viên cách đây khoảng ba dặm.
above (trên)
The sun is above the horizon, signaling the start of the day.
Mặt trời nằm trên chân trời, báo hiệu bắt đầu một ngày mới.
The temperature rose above 30 degrees Celsius in the afternoon.
Nhiệt độ tăng lên trên 30 độ Celsius vào buổi chiều.
Sarah ranked above all her classmates in the final exam.
Sarah xếp trên tất cả các bạn cùng lớp trong kỳ thi cuối kỳ.
abroad (ở nước ngoài)
They decided to travel abroad for their summer vacation.
Họ quyết định đi du lịch ở nước ngoài trong kỳ nghỉ hè.
The company is planning to expand its business abroad.
Công ty đang lên kế hoạch mở rộng kinh doanh ở nước ngoài.
Studying abroad can be a life-changing experience.
Học tập ở nước ngoài có thể là trải nghiệm thay đổi cuộc đời.
absent (vắng mặt)
The teacher marked him absent because he didn't show up for class.
Giáo viên đánh dấu anh ấy vắng mặt vì không có mặt trong lớp.
John felt sad when his best friend was absent from the party.
John cảm thấy buồn khi người bạn thân nhất của anh ấy vắng mặt trong buổi tiệc.
Due to illness, the CEO was absent from the annual meeting.
Do bệnh tật, CEO đã vắng mặt trong cuộc họp hàng năm.
across (băng qua)
The bridge extends across the river, connecting the two towns.
Cây cầu băng qua sông, nối hai thị trấn với nhau.
The children ran across the field to catch the flying kite.
Trẻ em chạy băng qua cánh đồng để bắt con diều bay.
She noticed her friend standing across the street.
Cô ấy nhận ra người bạn đang đứng bên kia đường.
afore (trước)
Please submit your report by noon, as I mentioned afore.
Xin hãy nộp báo cáo của bạn trước buổi trưa, như tôi đã đề cập trước đó.
The landlord informed the tenants of the inspection date afore.
Chủ nhà thông báo cho các người thuê ngày kiểm tra trước đó.
The town had been a prosperous trading center afore the war.
Thị trấn từng là trung tâm thương mại thịnh vượng trước cuộc chiến.
after (sau)
The movie starts at 7:00 PM, and there will be a Q&A session after.
Bộ phim bắt đầu lúc 7:00 PM, và sẽ có buổi hỏi đáp sau đó.
The kids played in the park after school.
Trẻ em chơi ở công viên sau giờ học.
The team celebrated their victory after the game.
Đội đã tổ chức kỷ niệm chiến thắng sau trận đấu.
against (chống lại)
The protesters marched against the government's new policy.
Các người biểu tình diễu hành chống lại chính sách mới của chính phủ.
The defense attorney argued against the charges.
Luật sư bào chữa tranh luận chống lại các cáo buộc.
The football team played against their rivals in the championship.
Đội bóng đá thi đấu chống lại đối thủ cạnh tranh trong chung kết.
ahead (phía trước)
The car sped ahead on the empty highway.
Xe ô tô chạy nhanh phía trước trên con đường vắng.
The project is moving ahead according to the schedule.
Dự án đang diễn ra phía trước theo lịch trình.
The trail led ahead to a beautiful waterfall.
Con đường dẫn đi phía trước tới một thác nước tuyệt đẹp.
along (dọc theo)
They took a walk along the beach at sunset.
Họ đi dạo dọc theo bãi biển vào lúc hoàng hôn.
The river flows along the edge of the forest.
Sông chảy dọc theo mép rừng.
We drove along the scenic route to enjoy the view.
Chúng tôi lái xe dọc theo tuyến đường cảnh quan để thưởng thức cảnh đẹp.
alongside (bên cạnh)
The firefighters worked alongside the police to control the situation.
Lính cứu hỏa làm việc bên cạnh cảnh sát để kiểm soát tình hình.
The new shopping mall is built alongside the existing one.
Trung tâm mua sắm mới được xây dựng bên cạnh trung tâm hiện tại.
The artist's painting was displayed alongside famous masterpieces.
Bức tranh của nghệ sĩ được trưng bày bên cạnh những kiệt tác nổi tiếng.
amidst (giữa)
The children played happily amidst the colorful flowers.
Các em bé chơi vui vẻ giữa những bông hoa đầy màu sắc.
The small village is nestled amidst the mountains.
Làng nhỏ nằm giữa những ngọn núi.
The singer performed amidst a cheering crowd.
Ca sĩ biểu diễn giữa đám đông cổ vũ.
among (giữa)
The book was hidden among the old manuscripts in the library.
Cuốn sách bị giấu giữa các bản thảo cũ trong thư viện.
The award-winning actor stood among his talented peers.
Diễn viên đoạt giải thưởng đứng giữa những đồng nghiệp tài năng.
The secret treasure was buried among the trees.
Kho báu bí mật được chôn giữa những cây cối.
amid (giữa)
The city thrived amid economic prosperity.
Thành phố phát triển mạnh mẽ giữa thịnh vượng kinh tế.
The peaceful atmosphere reigned amid the chaos.
Không khí yên bình trị vì giữa cảnh hỗn loạn.
The museum is located amid historical landmarks.
Bảo tàng nằm giữa những công trình lịch sử nổi tiếng.
apud (tại)
The rare book is available only apud specialized bookstores.
Cuốn sách hiếm chỉ có sẵn tại các hiệu sách chuyên nghiệp.
The ancient artifacts are displayed apud the local museum.
Những hiện vật cổ xưa được trưng bày tại bảo tàng địa phương.
The renowned artist's exhibition is held apud the art gallery.
Triển lãm của nghệ sĩ nổi tiếng được tổ chức tại phòng trưng bày nghệ thuật.
around (xung quanh)
The children played games around the playground.
Các em bé chơi trò chơi xung quanh sân chơi.
The hikers camped around the mountain lake.
Những người đi bộ leo núi cắm trại xung quanh hồ núi.
The city is known for its lively atmosphere around the clock.
Thành phố nổi tiếng với không khí sôi động xung quanh cả ngày.
as (như là)
She works as a teacher at the local school.
Cô ấy làm việc như là một giáo viên ở trường địa phương.
The actor was famous as a versatile performer.
Diễn viên nổi tiếng như là một nghệ sĩ linh hoạt.
As a musician, he excels in playing the piano.
Là một nhạc sĩ, anh ấy xuất sắc trong việc chơi đàn piano.
as if (như thể)
The cat looked at the mouse as if it were its next meal.
Con mèo nhìn con chuột như thể nó sẽ là bữa ăn tiếp theo của nó.
She smiled at him as if nothing had happened.
Cô ấy cười với anh ấy như thể chẳng có gì xảy ra.
He acted as if he knew the answer to the difficult question.
Anh ta hành xử như thể anh ta biết câu trả lời cho câu hỏi khó.
as of (kể từ)
The new policy will be effective as of next month.
Chính sách mới sẽ có hiệu lực kể từ tháng sau.
As of today, I have not received any updates on the project.
Kể từ hôm nay, tôi chưa nhận được bất kỳ thông tin cập nhật nào về dự án.
The membership fee will increase as of the beginning of the year.
Phí thành viên sẽ tăng kể từ đầu năm.
as per (theo như)
Please follow the instructions as per the manual.
Xin vui lòng tuân theo hướng dẫn theo như sách hướng dẫn.
The project will be completed as per the timeline provided.
Dự án sẽ được hoàn thành theo như kế hoạch thời gian được cung cấp.
The contract was terminated as per the agreement between the parties.
Hợp đồng đã được chấm dứt theo như thoả thuận giữa các bên.
as though (như thể)
He looked at her as though he had seen a ghost.
Anh nhìn cô ấy như thể anh ấy đã nhìn thấy một con ma.
She spoke calmly as though nothing had happened.
Cô ấy nói chuyện một cách điềm tĩnh như thể chẳng có gì xảy ra.
The child clung to her mother as though seeking protection.
Đứa trẻ bám vào mẹ như thể đang tìm kiếm sự bảo vệ.
as well as (cũng như)
He is skilled in playing the piano as well as the violin.
Anh ta giỏi chơi đàn piano cũng như đàn violin.
The conference attracted scientists as well as policymakers.
Hội nghị thu hút các nhà khoa học cũng như các nhà hoạch định chính sách.
The restaurant offers vegetarian dishes as well as non-vegetarian options.
Nhà hàng cung cấp các món chay cũng như các lựa chọn không chay.
aside (cạnh)
She pushed the papers aside to make space for her laptop.
Cô ấy đẩy các tờ giấy sang một bên để làm chỗ cho máy tính xách tay.
The teacher set the books aside for the students to pick up later.
Giáo viên để sách sang một bên để học sinh lấy sau.
The chef put the knife aside and started preparing the vegetables.
Đầu bếp đặt dao sang một bên và bắt đầu chuẩn bị rau củ.
astride (ngang qua)
The brave soldier stood astride the fallen enemy flag.
Chiến sĩ dũng cảm đứng ngang qua lá cờ của kẻ thù đã sa xuống.
The horseman rode astride the powerful stallion.
Kẻ cưỡi ngựa đứng bằng hai chân trên ngựa con mạnh mẽ.
The river flows through the valley, with a bridge astride it.
Sông chảy qua thung lũng, với một cây cầu đan qua nó.
at (ở, tại)
The children are playing at the playground.
Các em đang chơi ở công viên.
The conference will be held at the convention center.
Hội nghị sẽ được tổ chức tại trung tâm hội nghị.
I'll meet you at the restaurant at 7:00 PM.
Tôi sẽ gặp bạn ở nhà hàng lúc 7:00 PM.
atop (ở trên đỉnh)
The flag waved proudly atop the highest tower.
Cờ tung bay tự hào ở đỉnh tháp cao nhất.
The castle is perched atop a steep hill.
Lâu đài nằm chồng lên đỉnh ngọn đồi dốc.
He stood atop the mountain, enjoying the breathtaking view.
Anh ta đứng ở đỉnh núi, thưởng thức cảnh đẹp ngỡ ngàng.
barring (ngoại trừ)
Barring any unforeseen circumstances, the event will proceed as planned.
Ngoại trừ những tình huống không lường trước, sự kiện sẽ diễn ra theo kế hoạch.
Barring a miracle, the team has little chance of winning.
Ngoại trừ một phép màu, đội không có nhiều cơ hội để chiến thắng.
The professor allowed the use of calculators, barring any programmable ones.
Giáo sư cho phép sử dụng máy tính, ngoại trừ máy tính có khả năng lập trình.
because (bởi vì)
She stayed home because she was feeling unwell.
Cô ấy ở nhà bởi vì cô ấy cảm thấy không khỏe.
The event was canceled because of bad weather.
Sự kiện đã bị hủy bỏ bởi vì thời tiết xấu.
He was late for the meeting because of heavy traffic.
Anh ta đến muộn buổi họp vì lưu thông ùn tắc.
before (trước)
Please arrive at least 15 minutes before the concert starts.
Xin vui lòng đến ít nhất 15 phút trước khi buổi hòa nhạc bắt đầu.
The sun rises before dawn.
Mặt trời mọc trước lúc bình minh.
The meeting will take place two days before Christmas.
Cuộc họp sẽ diễn ra hai ngày trước Giáng sinh.
behind (phía sau)
The cat was hiding behind the sofa.
Con mèo đang ẩn nấp phía sau ghế sofa.
The car stopped behind the traffic light.
Xe ô tô dừng phía sau đèn giao thông.
The teacher stood behind the students to observe their work.
Giáo viên đứng phía sau học sinh để quan sát công việc của họ.
below (dưới)
The temperature dropped below freezing point.
Nhiệt độ giảm xuống dưới điểm đông lạnh.
The fish swam below the water's surface.
Cá bơi dưới bề mặt nước.
The answer can be found in the paragraph below.
Câu trả lời có thể được tìm thấy trong đoạn văn bên dưới.
beneath (dưới)
The treasure was buried beneath the ancient ruins.
Kho báu được chôn dưới di tích cổ xưa.
She sat beneath a shady tree to escape the heat.
Cô ấy ngồi dưới một cái cây bóng mát để tránh cái nóng.
The hidden passage was beneath the library floor.
Lối đi bí mật ẩn chứa dưới sàn thư viện.
beside (bên cạnh)
The book is lying beside the coffee mug.
Cuốn sách đang nằm bên cạnh chén cà phê.
The little girl walked hand in hand with her mother beside her.
Cô bé đi cùng với mẹ bên cạnh cô bé.
The park is located beside the shopping mall.
Công viên nằm bên cạnh trung tâm mua sắm.
besides (ngoài ra)
Besides studying, she enjoys playing the guitar.
Ngoài việc học, cô ấy thích chơi đàn guitar.
He has traveled to many countries besides the United States.
Anh ấy đã đi du lịch đến nhiều nước ngoài Hoa Kỳ.
Besides the main course, the restaurant offers a variety of desserts.
Ngoài món chính, nhà hàng còn cung cấp nhiều món tráng miệng.
between (giữa)
The playground is situated between two tall buildings.
Sân chơi nằm giữa hai tòa nhà cao.
The negotiations are ongoing between the two countries.
Các cuộc đàm phán đang tiếp diễn giữa hai quốc gia.
The river flows between the mountains.
Sông chảy giữa những ngọn núi.
betwixt (ở giữa)
The old bridge stood betwixt two villages.
Cây cầu cũ đứng ở giữa hai ngôi làng.
Betwixt day and night, there is a moment of twilight.
Giữa ban ngày và ban đêm, có một khoảnh khắc hoàng hôn.
Betwixt the trees, they discovered a hidden path.
Ở giữa những cây cối, họ phát hiện ra một lối đi bí mật.
beyond (phía bên kia)
The mountain peak was visible beyond the clouds.
Đỉnh núi có thể nhìn thấy từ xa phía bên kia mây.
The opportunity lies just beyond the horizon.
Cơ hội nằm ngay phía bên kia chân trời.
The destination is beyond the forest.
Đích đến nằm phía bên kia rừng.
both (cả hai)
Both sisters are talented musicians.
Cả hai chị em đều là những nghệ sĩ tài năng.
The twins look exactly alike; both have the same appearance.
Cặp sinh đôi trông giống nhau hoàn toàn; cả hai đều có cùng ngoại hình.
They were both excited about the upcoming trip.
Cả hai đều rất hào hứng về chuyến du lịch sắp tới.
but (nhưng)
She studied hard, but she still didn't pass the exam.
Cô ấy học hành chăm chỉ, nhưng vẫn không đậu kỳ thi.
He wanted to go out, but it was raining heavily.
Anh ta muốn ra ngoài, nhưng trời đang mưa to.
The food looked delicious, but it tasted terrible.
Món ăn trông ngon, nhưng lại thật khó ăn.
by (bằng)
The letter was written by the student.
Thư được viết bằng tay bởi học sinh.
The beautiful painting was created by a famous artist.
Bức tranh đẹp được tạo ra bằng tay một nghệ sĩ nổi tiếng.
The cake was baked by my sister.
Bánh ngọt được nướng bằng tay bởi chị gái tôi.
by far (rõ ràng)
That was by far the best movie I've ever seen.
Đó thực sự là bộ phim hay nhất mà tôi từng xem.
She is by far the most talented student in the class.
Cô ấy rõ ràng là học sinh tài năng nhất trong lớp.
The new restaurant is by far the most popular in town.
Nhà hàng mới thật sự là quán ăn phổ biến nhất trong thành phố.
by heart (thuộc lòng)
The students memorized the poem by heart.
Các học sinh thuộc lòng bài thơ.
He knows all the answers by heart.
Anh ta biết tất cả các câu trả lời thuộc lòng.
She recited the speech by heart without any notes.
Cô ấy ngâm thơ thuộc lòng mà không cần bất kỳ ghi chú nào.
by law (theo luật pháp)
All citizens must abide by the law.
Tất cả công dân phải tuân theo luật pháp.
The company's actions were found to be in violation of the law.
Các hành động của công ty đã vi phạm luật pháp.
The court ruled that the defendant must pay restitution by law.
Tòa án đã quyết định bị cáo phải bồi thường theo luật pháp.
by now (cho đến bây giờ)
By now, they should have arrived at the destination.
Cho đến bây giờ, họ đã nên đến đích.
The movie has been out for a month by now.
Bộ phim đã ra mắt cách đây một tháng cho đến bây giờ.
By now, they must have realized their mistake.
Cho đến bây giờ, họ phải đã nhận ra sai lầm của mình.
by the way (tiện thể nói)
By the way, did you remember to bring the documents?
Tiện thể nói, bạn có nhớ mang theo các tài liệu không?
He mentioned the party, and by the way, he invited us to join.
Anh ta nhắc đến bữa tiệc, và tiện thể nói, anh ta mời chúng ta tham gia.
By the way, have you heard about the new restaurant that opened?
Tiện thể nói, bạn đã nghe về nhà hàng mới mở chưa?
circa (khoảng)
The book was written circa the 19th century.
Cuốn sách được viết vào khoảng thế kỷ 19.
The painting was created circa 1600.
Bức tranh được tạo ra khoảng năm 1600.
The event is expected to take place circa April next year.
Sự kiện dự kiến sẽ diễn ra vào khoảng tháng 4 năm sau.
concerning (liên quan)
She had some questions concerning the project's budget.
Cô ấy có một số câu hỏi liên quan đến ngân sách dự án.
The letter contained important information concerning the upcoming changes.
Thư chứa thông tin quan trọng liên quan đến những thay đổi sắp tới.
The meeting will be about the issues concerning employee benefits.
Cuộc họp sẽ nói về các vấn đề liên quan đến phúc lợi nhân viên.
considering (xem xét)
Considering the circumstances, the decision was the best one.
Xem xét tình hình, quyết định đó là quyết định tốt nhất.
The job offer was declined, considering the salary was not competitive.
Lời đề nghị việc làm bị từ chối, xem xét lương không cạnh tranh.
Considering his age, he is very active and energetic.
Xem xét tuổi tác, anh ta rất năng động và nhiệt huyết.
contra (trái lại)
She decided to go against her father's advice, contra to her mother's wishes.
Cô ấy quyết định làm ngược lại lời khuyên của cha, trái lại mong muốn của mẹ.
The results of the study were contra to what was initially predicted.
Kết quả nghiên cứu trái lại những gì được dự đoán ban đầu.
The new evidence provided contra evidence to the previous conclusion.
Bằng chứng mới cung cấp bằng chứng trái lại cho kết luận trước đó.
contrary (ngược lại)
Contrary to popular belief, not all snakes are venomous.
Ngược lại với niềm tin phổ biến, không phải con rắn nào cũng có độc.
Contrary to expectations, the team performed exceptionally well.
Ngược lại với dự kiến, đội thi đấu rất xuất sắc.
Contrary to what she said, I believe she actually enjoyed the experience.
Ngược lại với những gì cô ấy nói, tôi tin rằng cô ấy thực sự thích trải nghiệm đó.
cum (kết hợp với)
The storm brought heavy rain, thunder, and lightning cum strong winds.
Cơn bão mang theo mưa lớn, sấm chớp và gió mạnh.
He wore a tuxedo cum bow tie to the formal event.
Anh ta mặc áo vest kết hợp cùng cà vạt cài cổ cho sự kiện trang trọng.
She is a talented musician cum songwriter.
Cô ấy là một nhạc sĩ tài năng kết hợp với việc viết nhạc.
despite (mặc dù)
Despite the rain, the outdoor concert was still held.
Mặc dù trời mưa, buổi hòa nhạc ngoài trời vẫn diễn ra.
She managed to succeed despite facing numerous challenges.
Cô ấy đã thành công mặc dù đối mặt với nhiều khó khăn.
Despite his age, he is incredibly active and healthy.
Mặc dù tuổi tác, anh ta vẫn rất năng động và khỏe mạnh.
down (xuống)
The ball rolled down the hill.
Trái bóng lăn xuống đồi.
The sun went down in the evening.
Mặt trời lặn vào buổi tối.
The airplane started descending down for landing.
Máy bay bắt đầu hạ cánh xuống.
during (trong lúc)
The students remained quiet during the exam.
Các học sinh duy trì sự yên lặng trong lúc kiểm tra.
The restaurant is closed during the holidays.
Nhà hàng đóng cửa trong lúc ngày nghỉ.
He always listens to music during his daily commute.
Anh ta luôn nghe nhạc trong lúc di chuyển hàng ngày.
except (ngoại trừ)
Everyone was present except for two students who were absent.
Tất cả mọi người đều có mặt ngoại trừ hai học sinh vắng mặt.
All of the cookies were eaten except for one.
Tất cả bánh quy đều đã bị ăn hết ngoại trừ một cái.
The store is open every day except Sundays.
Cửa hàng mở cửa hàng ngày ngoại trừ Chủ nhật.
excluding (ngoại trừ)
All the participants, excluding the winners, will receive a participation certificate.
Tất cả các thí sinh, ngoại trừ những người chiến thắng, sẽ nhận được chứng chỉ tham gia.
The event is open to all employees, excluding the management team.
Sự kiện được mở cho tất cả nhân viên, ngoại trừ đội ngũ quản lý.
The cost of the trip includes accommodation, meals, and activities, excluding airfare.
Chi phí của chuyến đi bao gồm chỗ ở, bữa ăn và hoạt động, ngoại trừ vé máy bay.
failing (nếu không)
Failing a successful outcome, the project may be canceled.
Nếu không có kết quả thành công, dự án có thể bị hủy bỏ.
Failing a proper explanation, misunderstandings may arise.
Nếu không có một lời giải thích hợp, có thể xảy ra sự hiểu lầm.
Failing their support, we will have to find another solution.
Nếu không có sự hỗ trợ của họ, chúng ta sẽ phải tìm một giải pháp khác.
for (cho)
She bought a gift for her best friend's birthday.
Cô ấy mua một món quà cho sinh nhật của bạn thân nhất.
He apologized for his mistake.
Anh ấy xin lỗi vì sai lầm của mình.
The team is training hard for the upcoming tournament.
Đội đang tập luyện chăm chỉ cho giải đấu sắp tới.
fore (ở phía trước)
The fore part of the ship was damaged in the storm.
Phần trước của con tàu bị hư hỏng trong cơn bão.
He stood at the fore of the crowd to get a better view.
Anh ta đứng ở phía trước của đám đông để có cái nhìn tốt hơn.
The fore edge of the book was torn.
Cạnh trước của quyển sách bị rách.
from (từ)
She received a letter from her pen pal.
Cô ấy nhận được một lá thư từ bạn qua thư.
The train departs from platform 5.
Chuyến tàu khởi hành từ sân ga số 5.
The package was shipped from the warehouse.
Gói hàng được gửi từ nhà kho.
given (với điều kiện)
Given the current circumstances, the event may be postponed.
Với điều kiện là tình hình hiện tại, sự kiện có thể bị hoãn.
He was granted special permission, given his exceptional skills.
Anh ta được cấp phép đặc biệt, với điều kiện là kỹ năng xuất sắc của anh ta.
Given the time constraints, we need to work efficiently.
Với điều kiện là thời gian hạn chế, chúng ta cần làm việc hiệu quả.
in (trong)
The keys are in the drawer.
Các chìa khóa ở trong ngăn kéo.
He excels in mathematics.
Anh ta xuất sắc trong môn toán.
The children were playing in the park.
Các em bé đang chơi trong công viên.
in addition (ngoài ra)
In addition to his job, he also volunteers at the local shelter.
Ngoài công việc của mình, anh ấy còn làm tình nguyện viên tại trạm cứu trợ địa phương.
The package includes the item you ordered, and in addition, a free gift.
Gói hàng bao gồm món hàng bạn đặt mua và ngoài ra, còn có một món quà miễn phí.
The report provides useful information. In addition, it offers practical recommendations.
Báo cáo cung cấp thông tin hữu ích. Ngoài ra, nó còn đưa ra các khuyến nghị thiết thực.
in case (trong trường hợp)
Bring an umbrella in case it rains.
Mang theo ô trong trường hợp trời mưa.
She packed an extra set of clothes in case of an emergency.
Cô ấy chuẩn bị thêm một bộ quần áo phụ trong trường hợp khẩn cấp.
Carry some cash with you in case you need it.
Mang theo một số tiền mặt trong trường hợp bạn cần.
in fact (trên thực tế)
Contrary to popular belief, the task is not as difficult as it seems. In fact, it's quite straightforward.
Ngược lại với niềm tin phổ biến, nhiệm vụ không khó như nó trông có vẻ. Trên thực tế, nó khá đơn giản.
The rumors were false. In fact, the company is doing very well financially.
Những tin đồn sai sự thật. Trên thực tế, công ty đang làm rất tốt về tài chính.
Many people thought the project would fail, but in fact, it was a great success.
Nhiều người nghĩ rằng dự án sẽ thất bại, nhưng trên thực tế, nó đã thành công rực rỡ.
in front (ở phía trước)
The car parked in front of the building.
Chiếc xe đậu ở phía trước tòa nhà.
She stood in front of the mirror, adjusting her tie.
Cô ấy đứng trước gương, chỉnh lại cà vạt của mình.
The restaurant has a beautiful view of the lake in front.
Nhà hàng có tầm nhìn đẹp ra hồ ở phía trước.
in general (nói chung)
In general, people prefer healthy food over junk food.
Nói chung, mọi người thích đồ ăn lành mạnh hơn đồ ăn vặt.
In general, the weather is mild during this time of the year.
Nói chung, thời tiết ở mùa này khá ôn hòa.
The seminar discussed various topics related to the industry in general.
Hội thảo đã thảo luận về nhiều chủ đề liên quan đến ngành công nghiệp nói chung.
in lieu (thay thế)
The company offered extra vacation days in lieu of a year-end bonus.
Công ty đã cung cấp thêm ngày nghỉ phép thay thế cho tiền thưởng cuối năm.
He received a gift card in lieu of a physical gift.
Anh ta nhận được một thẻ quà tặng thay thế cho món quà vật chất.
In lieu of a formal ceremony, they had a small gathering to celebrate.
Thay vì một lễ trao giải chính thức, họ có một buổi gặp mặt nhỏ để tổ chức.
in place (tại chỗ)
The new regulations were put in place to improve safety measures.
Các quy định mới được áp dụng tại chỗ để cải thiện biện pháp an toàn.
The emergency plan was ready to be put in place if needed.
Kế hoạch khẩn cấp đã sẵn sàng được triển khai tại chỗ nếu cần.
The new system was installed and put in place last week.
Hệ thống mới được cài đặt và triển khai tại chỗ vào tuần trước.
in spite (mặc dù)
He continued to work hard in spite of the challenging circumstances.
Anh ta tiếp tục làm việc chăm chỉ mặc dù hoàn cảnh khó khăn.
In spite of the rain, they went ahead with the outdoor event.
Mặc dù trời mưa, họ tiến hành sự kiện ngoài trời.
In spite of the criticism, she remained confident in her abilities.
Mặc dù bị chỉ trích, cô ấy vẫn tự tin vào khả năng của mình.
in that (vì)
The project was delayed in that the necessary materials were not available.
Dự án bị trì hoãn vì vật liệu cần thiết không có sẵn.
The company has an advantage in that they have a strong team of experts.
Công ty có lợi thế vì họ có một đội ngũ chuyên gia mạnh.
The plan is risky in that it depends on unpredictable factors.
Kế hoạch có nguy cơ vì nó phụ thuộc vào các yếu tố không thể đoán trước được.
in time (kịp lúc)
She arrived just in time for the start of the performance.
Cô ấy đến đúng lúc cho sự bắt đầu của buổi biểu diễn.
The package was delivered in time for his birthday.
Gói hàng được giao kịp lúc cho ngày sinh nhật anh ấy.
We need to finish the project in time for the deadline.
Chúng ta cần hoàn thành dự án đúng kịp lúc cho hạn chót.
in vain (vô ích)
He tried to fix the broken computer, but his efforts were in vain.
Anh ta cố gắng sửa máy tính hỏng, nhưng công sức của anh ta vô ích.
She studied all night for the test, but it was in vain as she didn't pass.
Cô ấy học suốt đêm cho bài kiểm tra, nhưng vô ích vì cô ấy không đậu.
They searched for the missing item in vain; it was never found.
Họ tìm kiếm món đồ mất tích một cách vô ích; nó không bao giờ được tìm thấy.
including (bao gồm)
The package includes all the necessary equipment for the task.
Gói hàng bao gồm tất cả các thiết bị cần thiết cho công việc.
The menu offers a variety of dishes, including vegetarian options.
Thực đơn cung cấp nhiều món ăn khác nhau, bao gồm cả lựa chọn chay.
The event is open to all, including families with children.
Sự kiện mở cửa cho tất cả mọi người, bao gồm cả gia đình có trẻ em.
inside (bên trong)
She found her keys inside her bag.
Cô ấy tìm thấy chìa khóa bên trong túi xách.
The treasure was hidden inside the cave.
Kho báu bị giấu bên trong hang động.
The gift was wrapped with care, and the surprise was inside.
Món quà được gói cẩn thận, và điều bất ngờ ở bên trong.
into (vào)
The cat jumped into the box.
Con mèo nhảy vào hộp.
He walked into the room and greeted everyone.
Anh ta đi vào phòng và chào hỏi mọi người.
The plane is about to land; it's descending into the airport.
Máy bay sắp hạ cánh; nó đang đi xuống sân bay.
like (như)
She sings like an angel.
Cô ấy hát như thiên thần.
The mountains look like a painting in the distance.
Nhìn từ xa, núi trông giống như một bức tranh.
He talks like he knows everything.
Anh ta nói chuyện như thể anh ta biết mọi thứ.
midst (trong)
The birds chirped happily in the midst of the forest.
Những con chim vui đùa trong rừng.
The meeting took place in the midst of a heated debate.
Cuộc họp diễn ra trong lúc cuộc tranh luận sôi nổi.
The city is located in the midst of mountains and rivers.
Thành phố nằm giữa núi và sông.
minus (trừ đi)
Seven minus three equals four.
Bảy trừ ba bằng bốn.
The temperature dropped to minus ten degrees Celsius.
Nhiệt độ giảm xuống âm mười độ Celsius.
The final score was six goals minus two.
Tỉ số cuối cùng là sáu bàn trừ hai.
near (gần)
The supermarket is located near the park.
Siêu thị nằm gần công viên.
They found a cozy cabin near the lake for their vacation.
Họ tìm thấy một căn nhà gỗ ấm cúng gần hồ để đi nghỉ.
The hotel is near the city center, making it convenient for tourists.
Khách sạn nằm gần trung tâm thành phố, thuận tiện cho du khách.
next (kế tiếp)
The next train to arrive at the platform will be the express train.
Chuyến tàu kế tiếp đến sân ga sẽ là tàu nhanh.
After graduation, she plans to pursue her master's degree next.
Sau khi tốt nghiệp, cô ấy dự định tiếp tục học thạc sĩ.
The next step in the process is to add the final touches.
Bước tiếp theo trong quy trình là thêm những chi tiết cuối cùng.
notwithstanding (mặc dù)
Notwithstanding the rain, the event will be held outdoors.
Mặc dù trời mưa, sự kiện sẽ diễn ra ngoài trời.
She remained calm, notwithstanding the challenging situation.
Cô ấy vẫn giữ bình tĩnh, mặc dù hoàn cảnh khó khăn.
The company continued its expansion plans, notwithstanding the economic downturn.
Công ty tiếp tục kế hoạch mở rộng, mặc dù suy thoái kinh tế.
of (của)
The color of the sky was a beautiful shade of blue.
Màu của bầu trời là một sắc xanh đẹp.
The pages of the book were yellowed with age.
Các trang sách đã vàng bạc theo năm tháng.
The director of the company made an important announcement.
Giám đốc của công ty đã đưa ra thông báo quan trọng.
off (tắt)
Please remember to turn off the lights before leaving the room.
Xin hãy nhớ tắt đèn trước khi rời khỏi phòng.
The TV suddenly went off during the storm.
TV đột ngột tắt trong cơn bão.
The alarm went off, waking everyone in the house.
Chuông báo thức reo, làm tỉnh táo mọi người trong nhà.
on (trên)
The book is on the table.
Cuốn sách đang nằm trên bàn.
The plane is currently on the runway, preparing for take-off.
Máy bay hiện đang đậu trên đường băng, chuẩn bị cất cánh.
The artwork on the walls adds beauty to the room.
Tác phẩm nghệ thuật trên tường làm cho phòng thêm đẹp.
onto (lên)
He climbed onto the roof to fix the broken tiles.
Anh ta leo lên mái nhà để sửa các viên gạch hỏng.
The cat jumped onto the table to reach the food.
Con mèo nhảy lên bàn để lấy thức ăn.
The children stepped onto the stage to perform their dance routine.
Các em nhỏ bước lên sân khấu để biểu diễn màn nhảy của mình.
opposite (đối diện)
The store is located opposite the park.
Cửa hàng nằm đối diện công viên.
She sat at the table opposite her friend.
Cô ấy ngồi ở bàn đối diện với bạn.
The two buildings are situated opposite each other.
Hai tòa nhà đặt đối diện nhau.
out (ra ngoài)
She went out to get some fresh air.
Cô ấy ra ngoài để hít thở không khí trong lành.
The cat ran out of the house when the door was opened.
Con mèo chạy ra ngoài khi cửa mở.
The team performed exceptionally well and came out on top in the competition.
Đội đã thể hiện xuất sắc và dẫn đầu trong cuộc thi.
outside (bên ngoài)
The kids played outside in the backyard.
Trẻ em chơi ngoài trời trong sân sau.
The temperature is colder outside than inside the house.
Nhiệt độ ngoài trời lạnh hơn trong nhà.
There was a long line of people waiting outside the theater.
Có một hàng dài người đợi bên ngoài rạp hát.
over (trên)
The painting hung over the fireplace.
Bức tranh treo trên bếp lửa.
She carefully placed a blanket over the sleeping child.
Cô ấy cẩn thận đặt một cái chăn trên đứa trẻ đang ngủ.
The plane flew over the mountains and valleys.
Máy bay bay qua núi và thung lũng.
owing (do)
The concert was canceled owing to bad weather.
Buổi hòa nhạc bị hủy do thời tiết xấu.
The delay in the project was owing to unforeseen circumstances.
Sự trễ trong dự án là do những tình huống không lường trước được.
The success of the business is owing to the hard work of the team.
Sự thành công của doanh nghiệp là nhờ vào sự làm việc chăm chỉ của đội ngũ.
per (mỗi)
The tickets cost $20 per person.
Vé có giá 20 đô la mỗi người.
The recipe calls for three eggs per batch.
Công thức yêu cầu ba quả trứng mỗi lần trộn.
The car rental charges $50 per day.
Dịch vụ thuê xe tính phí 50 đô la mỗi ngày.
pending (đang chờ)
The decision is pending further investigation.
Quyết định đang chờ điều tra tiếp theo.
The project is still pending approval from the board.
Dự án vẫn chưa được ban giám đốc phê duyệt.
The case is pending in the court.
Vụ việc đang chờ giải quyết tại tòa án.
per contra (trái lại)
The idea was not well received; per contra, it was heavily criticized.
Ý tưởng không được đón nhận tốt; trái lại, nó bị chỉ trích nặng nề.
The data suggests that the hypothesis is valid. Per contra, some argue otherwise.
Các dữ liệu cho thấy giả thuyết là hợp lệ. Trái lại, một số người lập luận khác.
The plan was not successful; per contra, it led to significant losses.
Kế hoạch không thành công; trái lại, nó dẫn đến thiệt hại đáng kể.
plus (cộng)
Four plus four equals eight.
Bốn cộng bốn bằng tám.
The hotel room comes with complimentary breakfast, plus free Wi-Fi.
Phòng khách sạn đi kèm với bữa sáng miễn phí, cộng với Wi-Fi miễn phí.
The team won the game with a score of 3-1, plus an additional goal in overtime.
Đội thắng trận với tỷ số 3-1, cộng với một bàn thắng bổ sung trong thời gian thi đấu thêm.
post (sau)
She posted the photos on social media to share her travel experiences.
Cô ấy đăng ảnh lên mạng xã hội để chia sẻ trải nghiệm du lịch của mình.
The letter was sent via express mail and should be delivered by post tomorrow.
Thư được gửi qua bưu chính nhanh và sẽ được chuyển phát qua bưu điện vào ngày mai.
The report was posted on the company's website for public access.
Báo cáo đã được đăng tải trên trang web của công ty để công chúng tiếp cận.
pre (trước)
The pre-event preparations are underway.
Các công việc chuẩn bị trước sự kiện đang được tiến hành.
The document requires your signature in the designated pre-approved area.
Tài liệu yêu cầu chữ ký của bạn trong phạm vi được chấp thuận trước đó.
The pre-show announcement provided details about the upcoming performance.
Công bố trước buổi biểu diễn cung cấp thông tin về buổi biểu diễn sắp tới.
pro (chống lại)
The lawyer presented strong arguments pro the defendant.
Luật sư đưa ra những lập luận mạnh mẽ chống lại bị cáo.
The expert witness testified pro the plaintiff's case.
Nhân chứng chuyên nghiệp làm chứng ủng hộ vụ kiện của nguyên đơn.
The public remains divided pro and con on the proposed policy.
Công chúng vẫn chia rẽ ủng hộ và chống đối về chính sách đề xuất.
qua (qua)
He traveled to Europe qua New York City.
Anh ta du lịch tới Châu u qua thành phố New York.
The message was conveyed to the team qua the team leader.
Thông điệp được truyền đạt cho đội qua nhà lãnh đạo đội.
The project was completed qua the joint efforts of multiple departments.
Dự án được hoàn thành qua sự phối hợp của nhiều bộ phận.
regarding (liên quan)
The manager will provide information regarding the new policy.
Người quản lý sẽ cung cấp thông tin liên quan đến chính sách mới.
The email was sent regarding the upcoming meeting schedule.
Email được gửi liên quan đến lịch trình cuộc họp sắp tới.
He made an inquiry regarding the availability of the product.
Anh ta đưa ra yêu cầu liên quan đến tính sẵn có của sản phẩm.
round (xung quanh)
They sat in a circle around the campfire.
Họ ngồi trong một vòng tròn xung quanh lửa trại.
The room has windows all around, providing plenty of natural light.
Phòng có cửa sổ xung quanh, cung cấp đủ ánh sáng tự nhiên.
They danced in a circle, holding hands and moving round and round.
Họ nhảy trong một vòng tròn, nắm tay nhau và di chuyển xung quanh.
save (ngoại trừ)
All the guests were present save for one who couldn't make it.
Tất cả khách mời đều có mặt ngoại trừ một người không thể tới.
The building was damaged in the fire, everything inside was saved except for a few valuables.
Căn nhà bị hỏa hoạn thiêu rụi, mọi thứ bên trong được cứu thoát trừ một số tài sản quý giá.
The park was closed due to heavy rainfall, all events were canceled save for the indoor ones.
Công viên bị đóng cửa do mưa lớn, tất cả các sự kiện đều bị hủy trừ những sự kiện trong nhà.
since (kể từ)
The company has been in operation since 1995.
Công ty đã hoạt động kể từ năm 1995.
She has been living in London since she graduated from college.
Cô ấy đã sống ở Luân Đôn kể từ khi tốt nghiệp đại học.
The project has been on hold since the funding was suspended.
Dự án đã bị hoãn kể từ khi nguồn tài trợ bị đình chỉ.
sithence (từ đó)
The team has won every match sithence they acquired a new coach.
Đội đã thắng mọi trận đấu từ đó khi họ có một huấn luyện viên mới.
The business has been flourishing sithence they expanded to international markets.
Doanh nghiệp đã phát triển mạnh mẽ từ đó khi họ mở rộng thị trường quốc tế.
She has been in a much better mood sithence she returned from her vacation.
Cô ấy đã có tâm trạng tốt hơn từ đó khi trở về từ kỳ nghỉ.
sub (dưới)
The sub-committee is responsible for reviewing the proposals.
Ban phụ trách đánh giá các đề xuất.
The sub-heading provides additional information related to the main topic.
Tiêu đề phụ cung cấp thông tin bổ sung liên quan đến chủ đề chính.
The sub-flooring provides support to the main floor.
Sàn dưới cung cấp sự hỗ trợ cho sàn chính.
such (như vậy)
I have never seen such a beautiful sunset before.
Tôi chưa từng thấy một hoàng hôn đẹp như vậy trước đây.
She is such a talented musician that she can play multiple instruments.
Cô ấy là một nhạc công tài năng như vậy, cô ấy có thể chơi nhiều loại nhạc cụ.
It was such a hot day that everyone sought shelter from the sun.
Đó là một ngày nóng như vậy mà mọi người tìm nơi trú mưa tránh nắng.
supposing (giả sử)
Supposing you won the lottery, what would you do with the money?
Giả sử bạn trúng xổ số, bạn sẽ làm gì với số tiền đó?
Supposing the event is canceled, we need to have a backup plan.
Giả sử sự kiện bị hủy, chúng ta cần có kế hoạch dự phòng.
Supposing he arrives late, we'll have to start without him.
Giả sử anh ta đến muộn, chúng ta sẽ phải bắt đầu mà không có anh ta.
than (hơn)
She is taller than her younger sister.
Cô ấy cao hơn em gái cô ấy.
The second book in the series is better than the first one.
Cuốn sách thứ hai trong bộ sách tốt hơn cuốn đầu tiên.
He scored more points than any other player in the game.
Anh ấy ghi nhiều điểm hơn bất kỳ cầu thủ nào trong trận đấu.
through (qua)
The car drove through the tunnel.
Xe ô tô đi qua đường hầm.
The hikers made their way through the dense forest.
Những người đi bộ đi qua khu rừng rậm rạp.
The message was conveyed through a series of hand signals.
Thông điệp được truyền đạt qua một loạt tín hiệu bằng tay.
throughout (khắp)
The festival is celebrated throughout the country.
Lễ hội được tổ chức khắp đất nước.
The museum showcases art from throughout history.
Bảo tàng trưng bày nghệ thuật từ khắp lịch sử.
The conference will be held in multiple cities throughout the month.
Hội nghị sẽ được tổ chức ở nhiều thành phố trong suốt tháng.
till/until (cho đến khi)
The bakery is open till 8 PM.
Tiệm bánh mở cửa cho đến 8 giờ tối.
You can stay at the park until sunset.
Bạn có thể ở lại công viên cho đến khi hoàng hôn.
The event will run until the last guest leaves.
Sự kiện sẽ diễn ra cho đến khi khách cuối cùng ra về.
to (đến)
The train is going to the next station.
Tàu hỏa đang đi đến ga tiếp theo.
He walked to the store to buy groceries.
Anh ấy đi bộ đến cửa hàng để mua thực phẩm.
The package will be delivered to your address tomorrow.
Gói hàng sẽ được giao đến địa chỉ của bạn vào ngày mai.
together (cùng nhau)
They studied together for the exam.
Họ học cùng nhau cho kỳ thi.
The family gathered together for a special dinner.
Gia đình tụ tập cùng nhau để dùng bữa tối đặc biệt.
The team worked together to complete the project on time.
Đội đã làm việc cùng nhau để hoàn thành dự án đúng thời hạn.
toward(s) (hướng về)
The ship sailed toward the horizon.
Tàu thuyền chạy hướng về chân trời.
The company is moving toward sustainability practices.
Công ty đang chuyển hướng về các biện pháp bền vững.
He took a step toward the open door.
Anh ấy đi một bước hướng về cửa mở.
under (dưới)
The cat hid under the bed.
Con mèo trốn dưới giường.
The treasure was buried under the old tree.
Kho báu được chôn dưới gốc cây cổ thụ.
The students studied under the guidance of a renowned professor.
Các sinh viên học dưới sự hướng dẫn của một giáo sư nổi tiếng.
underneath (dưới)
The box was hidden underneath a pile of clothes.
Cái hộp bị ẩn dưới một đống quần áo.
The inscription was carved underneath the statue.
Bài viết được khắc dưới tượng.
The keys were found underneath the couch cushions.
Các chìa khóa được tìm thấy dưới đệm ghế sofa.
unlike (khác với)
This year's weather is unlike any other we've experienced.
Thời tiết năm nay khác với bất kỳ năm nào mà chúng ta đã trải qua.
His painting style is unlike anything I've seen before.
Phong cách vẽ tranh của anh ta khác với bất cứ điều gì tôi từng thấy trước đây.
The new product is unlike its competitors in terms of features and design.
Sản phẩm mới không giống với đối thủ cạnh tranh của nó về tính năng và thiết kế.
until (cho đến khi)
Please wait here until I come back.
Xin vui lòng đợi ở đây cho đến khi tôi trở lại.
The store will be open until 9 PM.
Cửa hàng sẽ mở cửa cho đến 9 giờ tối.
We can't leave until the rain stops.
Chúng ta không thể ra đi cho đến khi mưa ngừng.
unto (tới)
The gift was given unto the new couple.
Món quà được tặng cho cặp đôi mới.
He spoke unto the crowd, sharing his vision.
Anh ấy nói tới đám đông, chia sẻ tầm nhìn của mình.
The message was delivered unto the king's advisor.
Thông điệp được truyền tới cố vấn của vua.
up (lên)
The balloon floated up into the sky.
Quả bóng bay lên trời.
The hiker climbed up the steep mountain.
Người đi bộ leo lên núi dốc.
The price of the stock went up significantly.
Giá cổ phiếu tăng lên đáng kể.
upon (trên)
A layer of dust settled upon the furniture.
Một lớp bụi đọng trên đồ nội thất.
The decision was made upon careful consideration.
Quyết định được đưa ra sau khi xem xét cẩn thận.
She placed a vase of flowers upon the dining table.
Cô ấy đặt một bình hoa lên bàn ăn.
versus (đấu với)
The match is between Team A versus Team B.
Trận đấu giữa Đội A đấu với Đội B.
The legal case is Smith versus Johnson.
Vụ kiện pháp lý là Smith đấu với Johnson.
The debate is capitalism versus socialism.
Cuộc tranh luận là chủ nghĩa tư bản đấu với chủ nghĩa xã hội.
via (qua)
The package will be shipped via express delivery.
Gói hàng sẽ được gửi qua dịch vụ giao hàng nhanh.
They communicated via email during their travels.
Họ liên lạc qua email trong thời gian du lịch.
The news was reported via social media channels.
Tin tức được đưa ra thông qua các kênh truyền thông xã hội.
vice versa (ngược lại)
Teachers help students, and vice versa.
Giáo viên giúp học sinh, và ngược lại.
He often visits his family on weekends, and vice versa.
Anh ấy thường thăm gia đình vào cuối tuần, và ngược lại.
The company supports its employees, and vice versa.
Công ty hỗ trợ nhân viên của mình, và ngược lại.
vis-à-vis (đối diện)
The two leaders had a private meeting vis-à-vis the current situation.
Hai nhà lãnh đạo có một cuộc họp riêng đối diện với tình hình hiện tại.
The new office building is vis-à-vis the city park.
Tòa nhà văn phòng mới đối diện công viên thành phố.
The negotiation took place vis-à-vis the representatives of both companies.
Cuộc đàm phán diễn ra đối diện với đại diện của cả hai công ty.
with (với)
She is going to the party with her friends.
Cô ấy đi dự tiệc với bạn bè của mình.
The chef prepared the meal with fresh ingredients.
Đầu bếp đã chuẩn bị bữa ăn với nguyên liệu tươi mới.
The project was completed with the help of volunteers.
Dự án đã được hoàn thành với sự giúp đỡ của các tình nguyện viên.
within (bên trong)
The keys are within the drawer.
Chìa khóa nằm bên trong ngăn kéo.
The answer lies within yourself.
Câu trả lời nằm trong bạn.
The meeting will be held within the conference hall.
Cuộc họp sẽ được tổ chức trong phòng hội nghị.
without (không có)
He completed the task without any assistance.
Anh ấy hoàn thành công việc mà không cần bất kỳ sự giúp đỡ nào.
She faced the challenge without fear.
Cô ấy đối mặt với thách thức mà không sợ hãi.
The package arrived without any damage.
Gói hàng đến mà không hỏng hóc gì.
worth (đáng giá)
The antique vase is worth a lot of money.
Cái bình cổ xưa đáng giá rất nhiều tiền.
Her experience is worth considering for the position.
Kinh nghiệm của cô ấy đáng xem xét cho vị trí đó.
The investment proved to be worth the risk.
Đầu tư đã chứng minh đáng đối mặt với rủi ro.
for (vì)
He apologized for his mistake.
Anh ấy xin lỗi vì sai lầm của mình.
The party was canceled for bad weather.
Tiệc đã bị hủy vì thời tiết xấu.
The award was given to him for his outstanding achievements.
Giải thưởng đã được trao cho anh ấy vì những thành tựu xuất sắc.
per diem (mỗi ngày)
The company provides its employees with a per diem allowance for business trips.
Công ty cung cấp tiền trợ cấp mỗi ngày cho nhân viên trong các chuyến công tác.
The travel expenses are reimbursed based on a per diem rate.
Các chi phí du lịch được hoàn trả dựa trên tỷ lệ mỗi ngày.
The hotel charges a per diem rate for guests who stay less than a week.
Khách sạn tính phí theo tỷ lệ mỗi ngày cho khách hàng lưu trú ít hơn một tuần.
ipso facto (do đó)
He failed to meet the deadline, ipso facto, his project was not accepted.
Anh ấy không đáp ứng được thời hạn, do đó, dự án của anh ấy không được chấp nhận.
The contract stated that in case of non-payment, ipso facto, the services would be terminated.
Hợp đồng nêu rõ rằng trong trường hợp không thanh toán, do đó, dịch vụ sẽ bị chấm dứt.
The CEO resigned, and ipso facto, the board appointed an interim replacement.
CEO từ chức, và do đó, hội đồng bổ nhiệm một người thay thế tạm thời.
pro bono (từ thiện)
The lawyer offered pro bono legal services to low-income clients.
Luật sư cung cấp dịch vụ pháp lý từ thiện cho khách hàng thu nhập thấp.
The architect volunteered to design the community center pro bono.
Kiến trúc sư tình nguyện thiết kế trung tâm cộng đồng từ thiện.
The doctor provides pro bono medical care to patients in need.
Bác sĩ cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe từ thiện cho bệnh nhân có nhu cầu.
ex parte (một phía)
The judge granted an ex parte order to protect the victim from harassment.
Thẩm phán đã ban phát lệnh một phía để bảo vệ nạn nhân khỏi quấy rối.
The lawyer filed an ex parte motion to expedite the legal process.
Luật sư nộp đơn một phía để tăng tốc quá trình pháp lý.
The decision was made ex parte without the involvement of the other party.
Quyết định được đưa ra một phía mà không có sự tham gia của bên kia.
inter alia (giữa các lẻ)
The contract stipulated the responsibilities of the parties, inter alia.
Hợp đồng quy định các trách nhiệm của các bên, giữa các lẻ.
The report discussed various issues, inter alia, the environmental impact.
Báo cáo bàn luận nhiều vấn đề, giữa các lẻ, ảnh hưởng đến môi trường.
The presentation covered several topics, inter alia, the company's financial performance.
Bài thuyết trình bao gồm một số chủ đề, giữa các lẻ, hiệu suất tài chính của công ty.
de facto (thực tế)
Although not officially recognized, he was the de facto leader of the group.
Mặc dù không được công nhận chính thức, anh ấy là người lãnh đạo thực tế của nhóm.
The de facto standard for internet browsers is currently Chrome.
Tiêu chuẩn thực tế cho trình duyệt internet hiện tại là Chrome.
The de facto separation of powers allows each branch to act independently.
Sự phân chia quyền thực tế cho phép mỗi nhánh hành động độc lập.
ad hoc (tạm thời)
An ad hoc committee was formed to address the urgent issue.
Một ủy ban tạm thời đã được thành lập để giải quyết vấn đề khẩn cấp.
The company appointed an ad hoc team to investigate the incident.
Công ty bổ nhiệm một nhóm tạm thời để điều tra vụ việc.
An ad hoc meeting was called to discuss the unexpected changes.
Cuộc họp tạm thời đã được tổ chức để thảo luận về những thay đổi không mong đợi.
de jure (theo luật pháp)
The de jure recognition of a country's sovereignty is essential for international relations.
Sự công nhận theo luật pháp về chủ quyền của một quốc gia là cần thiết đối với quan hệ quốc tế.
Although the de facto ruler held power, the de jure leader was in exile.
Mặc dù người cai trị theo luật pháp nắm quyền, người lãnh đạo theo luật pháp lại đang lưu vong.
The court affirmed the de jure right of the property owner to the land.
Tòa án xác nhận quyền theo luật pháp của chủ sở hữu đối với đất đai.
in re (liên quan đến)
The case in re Smith involved a complex business dispute.
Vụ kiện liên quan đến Smith liên quan đến một tranh chấp kinh doanh phức tạp.
The memo in re the new policy was circulated among the employees.
Thông báo liên quan đến chính sách mới đã được phổ biến trong số nhân viên.
The report in re the environmental impact of the project was presented to the board.
Báo cáo liên quan đến tác động môi trường của dự án đã được trình bày cho hội đồng.
in toto (toàn bộ)
The proposal was rejected in toto by the board.
Đề xuất bị hội đồng từ chối toàn bộ.
The research findings were published in toto in the scientific journal.
Kết quả nghiên cứu được xuất bản toàn bộ trong tạp chí khoa học.
The plan was implemented in toto without any modifications.
Kế hoạch được triển khai toàn bộ mà không có bất kỳ sửa đổi nào.
apart from that (ngoài ra)
She is a talented singer, and apart from that, she plays multiple instruments.
Cô ấy là một ca sĩ tài năng, ngoài ra, cô ấy còn chơi nhiều nhạc cụ.
The hotel offers various amenities, and apart from that, it has a stunning view of the ocean.
Khách sạn cung cấp nhiều tiện nghi khác nhau, ngoài ra, nó còn có tầm nhìn tuyệt đẹp ra biển.
The company has a strong customer base, and apart from that, it has a robust supply chain.
Công ty có một cơ sở khách hàng mạnh mẽ, ngoài ra, nó còn có một chuỗi cung ứng vững chắc.
as though nothing happened (như thể chẳng có gì xảy ra)
He smiled as though nothing happened, hiding his disappointment.
Anh ấy cười như thể chẳng có gì xảy ra, che giấu sự thất vọng.
She continued with her work as though nothing happened, despite the disruption.
Cô ấy tiếp tục công việc của mình như thể chẳng có gì xảy ra, mặc dù có sự gián đoạn.
The child acted as though nothing happened, pretending to be unharmed.
Đứa trẻ hành động như thể chẳng có gì xảy ra, giả vờ không bị tổn thương.
as if by magic (như thần kỳ)
The broken vase reassembled itself as if by magic.
Cái bình vỡ tự sửa lại như thể như thần kỳ.
The lights turned on as if by magic, just as he entered the room.
Đèn bật sáng như thể như thần kỳ, ngay khi anh ấy bước vào phòng.
The plants grew overnight as if by magic, and the garden was transformed.
Các cây cối mọc lên qua đêm như thể như thần kỳ, và khu vườn đã thay đổi.
by virtue of (do)
He earned respect by virtue of his hard work and dedication.
Anh ấy kiếm được sự tôn trọng do sự chăm chỉ và tận tụy của mình.
The company gained a competitive advantage by virtue of its innovative products.
Công ty đã có lợi thế cạnh tranh nhờ vào sản phẩm đổi mới của mình.
She was appointed as the team leader by virtue of her leadership skills.
Cô ấy đã được bổ nhiệm làm trưởng nhóm do kỹ năng lãnh đạo của mình.
by means of (bằng cách)
The message was conveyed to the audience by means of a video presentation.
Thông điệp được truyền đạt đến khán giả bằng cách trình chiếu video.
The bridge was constructed by means of advanced engineering techniques.
Cầu được xây dựng bằng cách sử dụng các kỹ thuật kỹ thuật tiên tiến.
He solved the puzzle by means of logical reasoning.
Anh ấy giải quyết câu đố bằng cách sử dụng luận lí hợp lý.
for the sake of (vì lợi ích của)
The company made sacrifices for the sake of its employees' well-being.
Công ty đã hy sinh vì lợi ích của sự phúc lợi của nhân viên.
He decided to stay in the town for the sake of his family's happiness.
Anh ấy quyết định ở lại thị trấn vì lợi ích của hạnh phúc của gia đình mình.
They compromised for the sake of peace and harmony in the community.
Họ đã thỏa hiệp vì lợi ích của hòa bình và hòa hợp trong cộng đồng.
in accordance with (theo đúng)
The project was completed in accordance with the client's specifications.
Dự án được hoàn thành theo đúng các thông số kỹ thuật của khách hàng.
The decision was made in accordance with the company's policies and procedures.
Quyết định được đưa ra theo đúng chính sách và thủ tục của công ty.
The event was organized in accordance with the local regulations and guidelines.
Sự kiện được tổ chức theo đúng các quy định và hướng dẫn địa phương.
in case of (trong trường hợp)
Carry an umbrella in case of rain.
Mang theo cái ô trong trường hợp mưa.
In case of emergency, call the police.
Trong trường hợp khẩn cấp, gọi cảnh sát.
Store important documents in a fireproof safe in case of a fire.
Lưu trữ các tài liệu quan trọng trong két chống cháy trong trường hợp có hỏa hoạn.
in comparison to (so sánh với)
The new model is faster in comparison to the previous one.
Mẫu mới nhanh hơn so với mẫu cũ.
In comparison to other countries, their education system is more advanced.
So sánh với các quốc gia khác, hệ thống giáo dục của họ phát triển hơn.
In comparison to last year, the company's revenue has increased significantly.
So với năm ngoái, doanh thu của công ty đã tăng đáng kể.
in connection with (liên quan đến)
The police are investigating the incident in connection with the recent robberies.
Cảnh sát đang điều tra vụ việc liên quan đến các vụ cướp gần đây.
The report discusses the economic challenges in connection with the global pandemic.
Báo cáo bàn luận về những thách thức kinh tế liên quan đến đại dịch toàn cầu.
He was questioned by the authorities in connection with the financial fraud case.
Anh ấy bị các cơ quan chức năng hỏi cung liên quan đến vụ án gian lận tài chính.
in consequence of (kết quả của)
He lost his job in consequence of the company's downsizing.
Anh ấy mất việc làm kết quả của việc cắt giảm nhân sự của công ty.
The bridge collapsed in consequence of poor construction materials.
Cây cầu sập kết quả của vật liệu xây dựng kém chất lượng.
The team won the championship in consequence of their hard work and dedication.
Đội đã giành chức vô địch kết quả của sự chăm chỉ và tận tụy của họ.
in favor of (ủng hộ)
The board voted in favor of the new proposal.
Hội đồng bỏ phiếu ủng hộ đề xuất mới.
The majority of the participants were in favor of the plan.
Đa số người tham gia ủng hộ kế hoạch đó.
Public opinion shifted in favor of stricter environmental regulations.
Ý kiến công chúng chuyển sang ủng hộ các quy định môi trường nghiêm ngặt hơn.
in lieu of (thay thế cho)
She received a gift card in lieu of a cash bonus.
Cô ấy nhận thẻ quà tặng thay thế cho tiền thưởng tiền mặt.
The manager decided to offer additional vacation days in lieu of overtime pay.
Người quản lý quyết định cung cấp thêm ngày nghỉ phép thay thế cho tiền làm thêm.
The artist received an honorary medal in lieu of a monetary prize.
Nghệ sĩ nhận được huy chương danh dự thay thế cho giải tiền.
in light of (dựa trên)
In light of recent developments, the project timeline will be revised.
Dựa trên những diễn biến gần đây, lịch trình dự án sẽ được xem xét lại.
The decision was made in light of new evidence presented in court.
Quyết định được đưa ra dựa trên bằng chứng mới được trình bày trong tòa án.
The policy was updated in light of changing market conditions.
Chính sách được cập nhật dựa trên điều kiện thị trường thay đổi.
in place of (thay thế cho)
The damaged part was replaced in place of the original one.
Bộ phận hỏng đã được thay thế thay cho bộ phận gốc.
The intern will handle the project in place of the absent team member.
Thực tập sinh sẽ xử lý dự án thay thế cho thành viên nhóm vắng mặt.
The regular meeting was canceled, and a conference call was held in place of it.
Cuộc họp định kỳ đã bị hủy, và cuộc gọi hội nghị đã được tổ chức thay thế.
in relation to (liên quan đến)
The article discusses new discoveries in relation to climate change.
Bài viết bàn luận về những khám phá mới liên quan đến biến đổi khí hậu.
The company's performance was analyzed in relation to its competitors.
Hiệu suất của công ty đã được phân tích liên quan đến các đối thủ cạnh tranh của nó.
The report highlights issues in relation to the implementation of the new policy.
Báo cáo nhấn mạnh các vấn đề liên quan đến việc thực hiện chính sách mới.
in response to (đáp ứng)
The government took immediate action in response to the public's concerns.
Chính phủ đã thực hiện biện pháp ngay lập tức đáp ứng những lo ngại của công chúng.
The company introduced new safety measures in response to accidents in the workplace.
Công ty đã giới thiệu biện pháp an toàn mới đáp ứng tai nạn tại nơi làm việc.
The speaker addressed the questions raised by the audience in response to the presentation.
Diễn giả đã trả lời các câu hỏi được đặt ra bởi khán giả đáp ứng bài thuyết trình.
in search of (tìm kiếm)
They went to the forest in search of rare plants.
Họ đi vào rừng để tìm kiếm các loài cây hiếm.
The explorers sailed across the ocean in search of new lands.
Các nhà thám hiểm đi xuyên qua đại dương để tìm kiếm đất đai mới.
He traveled to different countries in search of adventure and inspiration.
Anh ấy du hành đến các quốc gia khác nhau để tìm kiếm cuộc phiêu lưu và cảm hứng.
in spite of that (mặc dù)
In spite of the heavy rain, the outdoor event continued as planned.
Mặc dù trời mưa to, sự kiện ngoài trời tiếp tục diễn ra theo kế hoạch.
She managed to finish the project in spite of the tight deadline.
Cô ấy đã hoàn thành dự án mặc dù thời hạn chặt chẽ.
In spite of his lack of experience, he performed exceptionally well.
Mặc dù thiếu kinh nghiệm, anh ấy đã biểu diễn rất xuất sắc.
in view of (xét về)
In view of the current situation, additional measures will be taken.
Xét về tình hình hiện tại, các biện pháp bổ sung sẽ được thực hiện.
In view of the importance of the matter, it will be discussed in the next meeting.
Xét về tầm quan trọng của vấn đề, nó sẽ được thảo luận trong cuộc họp tiếp theo.
In view of the challenges ahead, we need to be well-prepared.
Xét về những thách thức phía trước, chúng ta cần chuẩn bị tốt.
next to nothing (hầu như không)
The cost of repairs was next to nothing compared to buying a new car.
Chi phí sửa chữa gần như không so với việc mua một chiếc xe mới.
After the sale, there were next to nothing items left in the store.
Sau khi giảm giá, chỉ còn lại rất ít hàng hóa trong cửa hàng.
The damage to the building was minimal, next to nothing, thanks to the strong construction.
Thiệt hại cho tòa nhà là tối thiểu, gần như không có gì, nhờ vào việc xây dựng chắc chắn.
owing to the fact that (do sự thật rằng)
The event was canceled owing to the fact that not enough tickets were sold.
Sự kiện đã bị hủy bỏ do sự thật rằng không đủ vé được bán.
The delay in the project's completion was owing to the fact that the equipment was damaged.
Việc hoàn thành dự án bị trễ do sự thật rằng thiết bị bị hỏng.
The company's success was owing to the fact that they focused on customer satisfaction.
Thành công của công ty là do sự thật rằng họ tập trung vào sự hài lòng của khách hàng.
thanks to (nhờ vào)
Thanks to the hard work of the team, the project was completed on time.
Nhờ vào sự chăm chỉ của đội ngũ, dự án đã hoàn thành đúng hạn.
Thanks to her guidance, I was able to improve my skills significantly.
Nhờ vào sự hướng dẫn của cô ấy, tôi đã cải thiện kỹ năng của mình đáng kể.
Thanks to advancements in technology, communication has become faster and more efficient.
Nhờ vào sự tiến bộ trong công nghệ, việc giao tiếp đã trở nên nhanh chóng và hiệu quả hơn.