after (sau)
I'll call you after the meeting. (Tôi sẽ gọi bạn sau cuộc họp.)
After finishing his homework, he went to bed. (Sau khi làm xong bài tập, anh ấy đi ngủ.)
The sun rises after the night ends. (Mặt trời mọc sau khi đêm kết thúc.)
albeit (mặc dù)
She agreed to go, albeit reluctantly. (Cô ấy đồng ý đi, mặc dù không hài lòng lắm.)
The plan has some flaws, albeit minor ones. (Kế hoạch có một số khuyết điểm, mặc dù nhỏ.)
It was a challenging journey, albeit a rewarding one. (Đó là một hành trình khó khăn, mặc dù đáng đồng cảm.)
all in all (tóm lại, tổng cộng)
All in all, the event was a success. (Tóm lại, sự kiện đã thành công.)
He had some ups and downs, but all in all, he's happy. (Anh ấy có thăng trầm, nhưng tổng cộng, anh ấy hạnh phúc.)
The trip was tiring, but all in all, it was enjoyable. (Chuyến đi mệt mỏi, nhưng tổng cộng, nó rất vui.)
all things considered (xét về mọi mặt)
All things considered, it was a fair decision. (Xét về mọi mặt, đó là một quyết định công bằng.)
She did well in the exam, all things considered. (Cô ấy thi tốt, xét về mọi mặt.)
The project was a success, all things considered. (Dự án đã thành công, xét về mọi mặt.)
although (mặc dù)
Although it rained, we still went to the park. (Mặc dù trời mưa, chúng ta vẫn đi công viên.)
He studied hard, although he found the subject challenging. (Anh ấy học chăm chỉ, mặc dù anh ấy thấy môn học khó khăn.)
Although she was tired, she didn't stop working. (Mặc dù cô ấy mệt, cô ấy không dừng làm việc.)
also, too (cũng)
He likes coffee, and she does also. (Anh ấy thích cà phê và cô ấy cũng vậy.)
I want to come too. (Tôi cũng muốn đến.)
They are good friends, and they also work together. (Họ là bạn tốt và họ cũng làm việc cùng nhau.)
and (và)
I like tea and coffee. (Tôi thích trà và cà phê.)
He is tall and intelligent. (Anh ấy cao và thông minh.)
The sun was shining, and the birds were singing. (Mặt trời tỏa sáng và chim hót.)
an alternative to (một sự lựa chọn thay thế cho)
Yoga can be an alternative to running for fitness. (Yoga có thể là một sự lựa chọn thay thế cho chạy bộ để rèn luyện sức khỏe.)
We need to find an alternative to this expensive product. (Chúng ta cần tìm một sự lựa chọn thay thế cho sản phẩm đắt đỏ này.)
Cycling is an alternative to driving for short distances. (Đạp xe đạp là một sự lựa chọn thay thế cho lái xe trong khoảng cách ngắn.)
as (như, vì)
He works as a teacher. (Anh ấy làm việc như một giáo viên.)
She sang as if nobody was listening. (Cô ấy hát như không ai lắng nghe.)
As it was raining, we decided to stay indoors. (Vì trời đang mưa, chúng ta quyết định ở trong nhà.)
as a consequence (kết quả là)
He didn't study for the exam, and as a consequence, he failed. (Anh ấy không học cho kỳ thi, và kết quả là anh ấy trượt.)
The factory polluted the river, and as a consequence, the fish died. (Nhà máy ô nhiễm sông, và kết quả là cá chết.)
They invested wisely, and as a consequence, they became wealthy. (Họ đầu tư một cách thông minh, và kết quả là họ trở nên giàu có.)
as a matter of fact (trên thực tế)
As a matter of fact, I've never been to that city before. (Trên thực tế, tôi chưa bao giờ đến thành phố đó trước đây.)
She didn't win the first prize; as a matter of fact, she came in third. (Cô ấy không giành giải nhất; trên thực tế, cô ấy đứng thứ ba.)
As a matter of fact, I was planning to call you tomorrow. (Trên thực tế, tôi định gọi cho bạn vào ngày mai.)
as far as (kể từ, cho đến mức)
As far as I know, the meeting is scheduled for tomorrow. (Kể từ tôi biết, cuộc họp được lên lịch vào ngày mai.)
As far as I can see, there are no problems with the plan. (Cho đến mức tôi nhìn thấy, không có vấn đề gì với kế hoạch.)
We'll support you as far as possible. (Chúng tôi sẽ hỗ trợ bạn cho đến mức có thể.)
as for (về việc, còn về)
As for the menu, we have various options available. (Về việc thực đơn, chúng tôi có nhiều lựa chọn khác nhau.)
I'm not sure about the party, but as for the location, it's at the park. (Tôi không chắc về bữa tiệc, nhưng về việc địa điểm, nó nằm ở công viên.)
As for your question, I'll get back to you later. (Về việc câu hỏi của bạn, tôi sẽ trả lời sau.)
as if (như thể)
She acted as if she didn't know anything about the surprise party. (Cô ấy hành xử như thể cô ấy không biết gì về bữa tiệc bất ngờ.)
He talks to his plants as if they can hear him. (Anh ấy nói chuyện với cây cỏ như thể chúng có thể nghe thấy.)
The child pretended to be a superhero, running around as if he could fly. (Đứa trẻ giả vờ là một siêu anh hùng, chạy qua đây như thể anh ta có thể bay.)
as long as (miễn là, miễn khi)
You can stay here as long as you like. (Bạn có thể ở đây miễn là bạn muốn.)
We'll support you as long as you need. (Chúng tôi sẽ hỗ trợ bạn miễn khi bạn cần.)
You can borrow my car as long as you promise to drive carefully. (Bạn có thể mượn xe của tôi miễn là bạn hứa lái cẩn thận.)
as much as (nhiều như, cỡ như)
I love you as much as I love chocolate. (Tôi yêu bạn nhiều như tôi yêu sô cô la.)
She worries about her grades as much as her parents do. (Cô ấy lo lắng về điểm số của mình cỡ như ba mẹ cô ấy.)
I enjoy traveling as much as trying new foods. (Tôi thích du lịch cỡ như thưởng thức đồ ăn mới.)
as opposed to (khác với, trái ngược với)
He prefers tea as opposed to coffee. (Anh ấy thích trà khác với cà phê.)
The new policy encourages conservation as opposed to waste. (Chính sách mới khuyến khích bảo tồn khác với lãng phí.)
They promote teamwork as opposed to individual competition. (Họ thúc đẩy làm việc nhóm trái ngược với cạnh tranh cá nhân.)
as soon as (ngay khi)
I'll call you as soon as I get home. (Tôi sẽ gọi bạn ngay khi tôi về nhà.)
As soon as the bell rings, the students will line up. (Ngay khi chuông reo, học sinh sẽ xếp hàng.)
Please let me know as soon as you make a decision. (Xin hãy cho tôi biết ngay khi bạn đưa ra quyết định.)
as though (như thể)
He looked at her as though he had seen a ghost. (Anh ấy nhìn cô ấy như thể anh ấy đã thấy ma.)
The cat stretched its back as though it were a yoga master. (Con mèo duỗi lưng như thể nó là một giáo sư yoga.)
She smiled as though she knew a secret. (Cô ấy mỉm cười như thể cô ấy biết một bí mật.)
as well as (cũng như)
He can speak Spanish as well as French. (Anh ấy có thể nói tiếng Tây Ban Nha cũng như tiếng Pháp.)
The restaurant serves Italian dishes as well as Asian cuisine. (Nhà hàng phục vụ các món ăn Ý cũng như món ăn Á.)
The project requires creativity as well as technical skills. (Dự án yêu cầu sáng tạo cũng như kỹ năng kỹ thuật.)
as you know (như bạn biết)
As you know, tomorrow is a public holiday. (Như bạn biết, ngày mai là ngày nghỉ lễ.)
We have a new colleague joining us, as you know. (Chúng ta có một đồng nghiệp mới gia nhập, như bạn biết.)
As you know, I'm not a fan of horror movies. (Như bạn biết, tôi không thích phim kinh dị.)
at any rate (bất kể như thế nào đi nữa)
It's unclear what happened, but at any rate, the project is delayed. (Không rõ ràng điều gì đã xảy ra, nhưng bất kể như thế nào đi nữa, dự án bị trì hoãn.)
He might be late, but at any rate, he'll be here eventually. (Anh ấy có thể đến trễ, nhưng bất kể như thế nào đi nữa, anh ấy sẽ đến đây cuối cùng.)
The weather forecast is unpredictable, but at any rate, we should be prepared. (Dự báo thời tiết không thể dự đoán được, nhưng bất kể như thế nào đi nữa, chúng ta nên chuẩn bị.)
at the beginning (ở đầu, lúc đầu)
At the beginning of the movie, the main character was introduced. (Ở đầu phim, nhân vật chính đã được giới thiệu.)
At the beginning of the book, there is a dedication page. (Ở đầu cuốn sách, có một trang dành tặng.)
At the beginning of the year, people often set new goals. (Lúc đầu năm, mọi người thường đặt ra mục tiêu mới.)
at the same time (cùng một lúc)
She can walk and chew gum at the same time. (Cô ấy có thể đi bộ và nhai kẹo cùng một lúc.)
At the same time, he was studying and working part-time. (Cùng một lúc, anh ấy đang học tập và làm việc bán thời gian.)
The conference was informative and fun at the same time. (Hội nghị có tính bổ ích và vui vẻ cùng một lúc.)
at this instant (ngay lúc này)
I cannot make a decision at this instant. (Tôi không thể đưa ra quyết định ngay lúc này.)
The problem seems unsolvable at this instant. (Vấn đề có vẻ không thể giải quyết được ngay lúc này.)
At this instant, I realized I had left my phone at home. (Ngay lúc này, tôi nhận ra tôi đã để điện thoại ở nhà.)
at this point (tại điểm này)
We need to stop arguing at this point; it's not productive. (Chúng ta cần ngừng cãi nhau tại điểm này; điều đó không hiệu quả.)
I'm not sure what to do at this point; I need more information. (Tôi không biết phải làm gì tại điểm này; tôi cần thêm thông tin.)
At this point, we've covered half of the topics. (Tại điểm này, chúng ta đã bàn về một nửa số chủ đề.)
at this time (vào lúc này)
We are not accepting applications at this time. (Chúng tôi không nhận đơn vào lúc này.)
I cannot help you with that problem at this time. (Tôi không thể giúp bạn với vấn đề đó vào lúc này.)
The store is closed at this time of day. (Cửa hàng đóng cửa vào lúc này trong ngày.)
basically (cơ bản là)
Basically, the idea is to start early. (Cơ bản là ý tưởng là bắt đầu sớm.)
He is basically a good person, despite his flaws. (Anh ấy cơ bản là một người tốt, mặc dù có những sai lầm.)
The instructions are basically straightforward. (Các hướng dẫn cơ bản là rõ ràng.)
be that as it may (dù thế nào đi nữa)
Be that as it may, we cannot ignore the potential risks. (Dù thế nào đi nữa, chúng ta không thể lờ đi những rủi ro tiềm ẩn.)
Be that as it may, the decision rests with the board of directors. (Dù thế nào đi nữa, quyết định nằm trong tay hội đồng quản trị.)
The project faced challenges, but be that as it may, it was completed on time. (Dự án đối mặt với khó khăn, nhưng dù thế nào đi nữa, nó đã được hoàn thành đúng thời hạn.)
because (bởi vì)
She couldn't attend the party because she was sick. (Cô ấy không thể tham gia bữa tiệc bởi vì cô ấy đang bị ốm.)
The event was canceled because of bad weather. (Sự kiện bị hủy bỏ bởi vì thời tiết xấu.)
He got the promotion because of his hard work. (Anh ấy được thăng chức bởi vì sự chăm chỉ của mình.)
before (trước khi)
Please finish your homework before dinner. (Hãy làm xong bài tập trước khi ăn tối.)
They arrived at the airport before the flight took off. (Họ đến sân bay trước khi chuyến bay cất cánh.)
Let's meet up before the movie starts. (Hãy gặp nhau trước khi bộ phim bắt đầu.)
besides (ngoài ra, ngoài)
Besides English, she speaks Spanish fluently. (Ngoài tiếng Anh, cô ấy nói tiếng Tây Ban Nha lưu loát.)
Besides studying, he also works part-time. (Ngoài việc học, anh ấy cũng làm việc bán thời gian.)
She enjoys swimming besides running. (Cô ấy thích bơi lội ngoài chạy bộ.)
both...and (cả...và)
He is both smart and kind. (Anh ấy vừa thông minh vừa tốt bụng.)
We ordered both pizza and pasta. (Chúng tôi đặt cả pizza và mỳ ý.)
The movie was both funny and touching. (Bộ phim vừa hài hước vừa xúc động.)
but (nhưng)
She studied hard, but she didn't pass the exam. (Cô ấy học chăm chỉ nhưng cô ấy không đỗ kỳ thi.)
It was raining, but they still went for a walk. (Trời đang mưa nhưng họ vẫn đi dạo.)
The food looked delicious, but it tasted bland. (Món ăn trông ngon nhưng mà không mặn mà.)
by and large (nhìn chung)
By and large, the conference was a success. (Nhìn chung, hội nghị đã thành công.)
The project was well-managed by and large. (Dự án được quản lý tốt nhìn chung.)
By and large, people are satisfied with the new policy. (Nhìn chung, mọi người hài lòng với chính sách mới.)
by comparison (so với)
The new car is faster by comparison. (Chiếc xe mới chạy nhanh hơn so với cái cũ.)
By comparison, this restaurant serves better food. (So với, nhà hàng này phục vụ đồ ăn tốt hơn.)
The price seems reasonable by comparison. (Giá cả dường như hợp lý so với.)
by the same token (theo cùng cách)
He is kind to others, and by the same token, they respect him. (Anh ấy tử tế với người khác, và theo cùng cách, họ tôn trọng anh ấy.)
She always helps her friends, and by the same token, they are there for her. (Cô ấy luôn giúp đỡ bạn bè của mình, và theo cùng cách, họ ở bên cô ấy.)
The team members support each other, and by the same token, they achieve success together. (Các thành viên trong đội hỗ trợ lẫn nhau, và theo cùng cách, họ đạt được thành công cùng nhau.)
by the time (đến lúc)
By the time I got to the cinema, the movie had already started. (Đến lúc tôi đến rạp chiếu phim, bộ phim đã bắt đầu rồi.)
By the time the package arrives, we will have left for our vacation. (Đến lúc gói hàng đến, chúng tôi đã đi nghỉ rồi.)
By the time she finishes the course, she'll be fluent in Spanish. (Đến lúc cô ấy hoàn thành khóa học, cô ấy sẽ thông thạo tiếng Tây Ban Nha.)
considering (xem xét, cân nhắc)
Considering his experience, he should be able to handle the task. (Xem xét kinh nghiệm của anh ấy, anh ấy nên có thể xử lý công việc.)
The plan seems risky, considering the current situation. (Kế hoạch có vẻ nguy hiểm, xem xét tình hình hiện tại.)
Considering the cost, we should look for a more affordable option. (Xem xét chi phí, chúng ta nên tìm một lựa chọn phù hợp hơn.)
consequently (do đó, kết quả là)
He didn't study for the test; consequently, he failed. (Anh ấy không học cho bài kiểm tra; kết quả là anh ấy trượt.)
The team worked hard; consequently, they won the championship. (Đội đã làm việc chăm chỉ; do đó, họ đã giành chức vô địch.)
She didn't save any money; consequently, she couldn't afford the trip. (Cô ấy không tiết kiệm tiền; kết quả là cô ấy không đủ tiền để đi du lịch.)
conversely (ngược lại, trái ngược)
He thought the task would be easy; conversely, it turned out to be challenging. (Anh ấy nghĩ rằng nhiệm vụ sẽ dễ dàng; ngược lại, nó lại khó khăn.)
She expected the movie to be entertaining; conversely, it was quite boring. (Cô ấy kỳ vọng bộ phim sẽ thú vị; trái lại, nó khá nhàm chán.)
While everyone else was excited about the changes, John, conversely, felt uneasy. (Trong khi mọi người khác háo hức với những thay đổi, John, trái ngược lại, cảm thấy lo lắng.)
despite (mặc dù, bất chấp)
Despite the rain, they went on a picnic. (Mặc dù trời mưa, họ vẫn đi dã ngoại.)
She succeeded despite facing numerous challenges. (Cô ấy thành công mặc dù đối mặt với nhiều thử thách.)
Despite his young age, he achieved remarkable accomplishments. (Mặc dù tuổi trẻ, anh ấy đã đạt được những thành tựu đáng kinh ngạc.)
due to (bởi vì, do)
The flight was delayed due to bad weather. (Chuyến bay bị trễ do thời tiết xấu.)
The event was canceled due to a lack of participants. (Sự kiện bị hủy bỏ bởi vì thiếu người tham gia.)
The meeting was postponed due to the sudden illness of the speaker. (Cuộc họp bị hoãn bởi vì diễn giả đột ngột bị bệnh.)
either...or (hoặc...hoặc)
You can either eat pizza or pasta for dinner. (Bạn có thể ăn pizza hoặc mỳ ý cho bữa tối.)
He will either call or send an email to inform us. (Anh ấy sẽ gọi điện thoại hoặc gửi email để thông báo cho chúng ta.)
You can choose either the blue shirt or the red one. (Bạn có thể chọn áo sơ mi màu xanh hoặc cái màu đỏ.)
even if (ngay cả khi)
Even if it rains, we will still have the outdoor event. (Ngay cả khi trời mưa, chúng ta vẫn tổ chức sự kiện ngoài trời.)
She will attend the party even if she's feeling unwell. (Cô ấy sẽ tham gia bữa tiệc ngay cả khi cảm thấy không khỏe.)
Even if he disagrees, we will proceed with our plan. (Ngay cả khi anh ấy không đồng ý, chúng ta vẫn thực hiện kế hoạch của mình.)
even so (mặc dù vậy, dù vậy)
She worked hard; even so, she couldn't complete the project on time. (Cô ấy đã làm việc chăm chỉ, dù vậy, cô ấy không thể hoàn thành dự án đúng thời hạn.)
The car is old, but it still runs smoothly. Even so, it's time to consider getting a new one. (Chiếc xe cũ, dù vậy nó vẫn chạy êm ru, nhưng đã đến lúc cân nhắc mua xe mới.)
He made mistakes; even so, he accepted responsibility and learned from them. (Anh ấy đã mắc sai lầm, dù vậy, anh ấy đã chấp nhận trách nhiệm và học hỏi từ chúng.)
even though (mặc dù)
Even though it was cold, she went for a walk. (Mặc dù trời lạnh, cô ấy đi dạo.)
He pursued his dream even though others doubted him. (Anh ấy theo đuổi ước mơ của mình mặc dù người khác nghi ngờ.)
Even though they disagreed, they remained friends. (Mặc dù họ không đồng ý, họ vẫn là bạn.)
finally (cuối cùng)
Finally, the long-awaited day arrived. (Cuối cùng, ngày mong chờ đã đến.)
After hours of hard work, she finally finished the project. (Sau giờ làm việc chăm chỉ, cô ấy cuối cùng hoàn thành dự án.)
They struggled for years, but finally, they achieved success. (Họ đã cố gắng trong nhiều năm, nhưng cuối cùng, họ đạt được thành công.)
for (vì, để)
He apologized for his mistake. (Anh ấy xin lỗi vì sai lầm của mình.)
They worked hard for a better future. (Họ đã làm việc chăm chỉ để có một tương lai tốt đẹp.)
The cake is for the birthday party. (Cái bánh là để tiệc sinh nhật.)
for all that (mặc dù vậy, tuy nhiên)
He is wealthy; for all that, he leads a simple life. (Anh ấy giàu có; mặc dù vậy, anh ấy sống một cuộc sống đơn giản.)
The weather forecast predicted a sunny day; for all that, it rained heavily. (Dự báo thời tiết cho biết sẽ có một ngày nắng; tuy nhiên, trời lại mưa to.)
The movie received mixed reviews; for all that, it was a box office hit. (Bộ phim nhận được những đánh giá khác nhau; tuy nhiên, nó lại trở thành bom tấn phòng vé.)
for example, for instance (ví dụ)
There are many sports to choose from; for example, soccer, basketball, and tennis. (Có nhiều môn thể thao để chọn; ví dụ, bóng đá, bóng rổ và quần vợt.)
Some fruits are rich in vitamin C; for instance, oranges and kiwis. (Một số loại trái cây giàu vitamin C; ví dụ, cam và kiwi.)
There are many ways to stay fit; for example, jogging, swimming, and cycling. (Có nhiều cách để duy trì sức khỏe; ví dụ, chạy bộ, bơi lội và đạp xe.)
for one thing, for another (vì một lý do, vì một lý do khác)
I want to travel more; for one thing, I love exploring new places, and for another, I want to experience different cultures. (Tôi muốn du lịch nhiều hơn; vì một lý do, tôi thích khám phá nơi mới, và vì một lý do khác, tôi muốn trải nghiệm các nền văn hóa khác nhau.)
She enjoys hiking; for one thing, it's a great way to exercise, and for another, she loves being in nature. (Cô ấy thích leo núi; vì một lý do, đó là một cách tuyệt vời để tập thể dục, và vì một lý do khác, cô ấy yêu thích ở trong thiên nhiên.)
He likes reading books; for one thing, it helps him relax, and for another, he gains knowledge from them. (Anh ấy thích đọc sách; vì một lý do, đó giúp anh ấy thư giãn, và vì một lý do khác, anh ấy học được kiến thức từ chúng.)
for the most part (về phần lớn, hầu hết)
The event was successful; for the most part, attendees were satisfied. (Sự kiện đã thành công; về phần lớn, người tham dự đã hài lòng.)
The weather is pleasant in this city; for the most part, it's sunny and warm. (Thời tiết ở thành phố này dễ chịu; về phần lớn, trời nắng và ấm áp.)
The restaurant serves delicious food; for the most part, customers enjoy their meals. (Nhà hàng phục vụ đồ ăn ngon; về phần lớn, khách hàng thích thú với bữa ăn của họ.)
furthermore (hơn nữa, ngoài ra)
The movie has a great story, and furthermore, the acting is exceptional. (Bộ phim có một câu chuyện tuyệt vời, hơn nữa, diễn xuất rất xuất sắc.)
The team has skilled players, and furthermore, they have a strong strategy. (Đội có các cầu thủ tài năng, hơn nữa, họ có chiến lược mạnh mẽ.)
The product is of high quality, and furthermore, it comes with a reasonable price. (Sản phẩm có chất lượng cao, ngoài ra, nó có giá cả hợp lý.)
generally (nói chung, thông thường)
Generally, people prefer to sleep at night and stay awake during the day. (Nói chung, mọi người thích ngủ vào ban đêm và thức dậy vào ban ngày.)
The weather is generally mild in this region throughout the year. (Thời tiết ở khu vực này nói chung khá ôn hòa suốt cả năm.)
Generally, it's a good idea to plan ahead for important events. (Nói chung, việc lên kế hoạch trước cho các sự kiện quan trọng là ý tưởng tốt.)
generally speaking (nói chung, tổng quát)
Generally speaking, exercise is beneficial for overall health. (Nói chung, tập thể dục có lợi cho sức khỏe tổng thể.)
Generally speaking, people in this country are friendly and welcoming. (Nói chung, người dân ở đất nước này thân thiện và mến khách.)
Generally speaking, learning a new language requires consistent practice. (Nói chung, học một ngôn ngữ mới đòi hỏi việc luyện tập đều đặn.)
given that (vì, với điều kiện là)
Given that it's raining, we should take umbrellas with us. (Vì đang mưa, chúng ta nên mang theo ô.)
Given that they are beginners, they are doing a great job. (Vì họ là người mới bắt đầu, họ đang làm rất tốt.)
Given that the deadline is approaching, we need to work more efficiently. (Vì thời hạn đang đến gần, chúng ta cần làm việc hiệu quả hơn.)
granted that (giả dụ rằng, với điều kiện là)
Granted that they have limited resources, they managed to achieve remarkable results. (Giả dụ rằng họ có nguồn lực hạn chế, họ đã đạt được kết quả đáng kinh ngạc.)
Granted that the weather is good, we will have a picnic. (Giả dụ rằng thời tiết đẹp, chúng ta sẽ đi dã ngoại.)
Granted that the project is approved, we can start working on it. (Giả dụ rằng dự án được chấp thuận, chúng ta có thể bắt đầu làm việc trên nó.)
hence (do đó, vì vậy)
He missed the train, hence he arrived late for the meeting. (Anh ấy đã bỏ lỡ chuyến tàu, do đó anh ấy đến muộn buổi họp.)
The weather is bad, hence the event has been postponed. (Thời tiết xấu, vì vậy sự kiện đã bị hoãn.)
She didn't pass the test, hence she needs to study harder next time. (Cô ấy không đỗ bài kiểm tra, vì vậy cô ấy cần phải học chăm chỉ hơn lần sau.)
however (tuy nhiên, dù sao)
She studied hard; however, she still didn't get the desired results. (Cô ấy học chăm chỉ; tuy nhiên, cô ấy vẫn không đạt được kết quả mong muốn.)
The restaurant has good reviews; however, I didn't enjoy the food. (Nhà hàng được đánh giá tốt; tuy nhiên, tôi không thích đồ ăn.)
He has a busy schedule; however, he manages to find time for his hobbies. (Anh ấy có lịch trình bận rộn; tuy nhiên, anh ấy vẫn tìm thấy thời gian cho sở thích của mình.)
if (nếu)
If it rains, we will stay indoors. (Nếu trời mưa, chúng ta sẽ ở trong nhà.)
If you study hard, you will pass the exam. (Nếu bạn học chăm chỉ, bạn sẽ đỗ kỳ thi.)
If he arrives early, we can have some extra time to prepare. (Nếu anh ấy đến sớm, chúng ta có thêm thời gian để chuẩn bị.)
if only (giá mà)
If only I could play the piano. (Giá mà tôi có thể chơi piano.)
If only we had more time to spend together. (Giá mà chúng ta có nhiều thời gian hơn để ở bên nhau.)
If only they had listened to my advice. (Giá mà họ đã lắng nghe lời khuyên của tôi.)
in addition (ngoài ra)
She speaks fluent English; in addition, she is also learning French. (Cô ấy nói tiếng Anh lưu loát; ngoài ra, cô ấy cũng đang học tiếng Pháp.)
The hotel has a swimming pool, and in addition, it offers a gym facility. (Khách sạn có hồ bơi, ngoài ra, nó còn cung cấp cơ sở tập gym.)
The package includes meals, and in addition, it covers transportation. (Gói tour bao gồm các bữa ăn, ngoài ra, nó còn bao gồm cả phương tiện di chuyển.)
in any case (bất kể trường hợp nào)
In any case, we will support you. (Bất kể trường hợp nào, chúng tôi đều hỗ trợ bạn.)
We may face difficulties, but in any case, we won't give up. (Chúng ta có thể gặp khó khăn, nhưng bất kể trường hợp nào, chúng ta cũng sẽ không từ bỏ.)
In any case, don't forget to bring your identification card. (Bất kể trường hợp nào, đừng quên mang theo thẻ căn cước.)
in comparison to (so sánh với)
In comparison to last year, the company's profits have increased significantly. (So với năm ngoái, lợi nhuận của công ty đã tăng đáng kể.)
In comparison to other smartphones, this one has a better camera. (So với các điện thoại thông minh khác, điện thoại này có camera tốt hơn.)
The new model is more fuel-efficient in comparison to the older one. (Mẫu mới tiết kiệm nhiên liệu hơn so với mẫu cũ.)
in conclusion (kết luận lại)
In conclusion, I would like to thank everyone for their hard work. (Kết luận lại, tôi muốn cảm ơn mọi người đã làm việc chăm chỉ.)
The experiment was successful; in conclusion, the hypothesis was confirmed. (Thí nghiệm thành công; kết luận lại, giả thuyết đã được xác nhận.)
The event was well-organized, and in conclusion, it was a great success. (Sự kiện được tổ chức tốt, và kết luận lại, nó đã thành công tốt đẹp.)
in contrast (trái ngược với)
In contrast to his brother, he is more outgoing. (Trái ngược với anh trai, anh ấy cởi mở hơn.)
The first movie was funny, but in contrast, the second one was quite serious. (Bộ phim đầu tiên hài hước, nhưng trái ngược lại, bộ phim thứ hai khá nghiêm túc.)
The two paintings are in contrast to each other; one is bright and colorful, while the other is dark and moody. (Hai bức tranh trái ngược với nhau; một bức sáng và nhiều màu sắc, trong khi bức kia tối tăm và u uất.)
in detail (một cách chi tiết)
She explained the process in detail. (Cô ấy giải thích quy trình một cách chi tiết.)
The report analyzed the findings in detail. (Báo cáo phân tích kết quả một cách chi tiết.)
The instructions are provided in detail to ensure proper assembly. (Các hướng dẫn được cung cấp một cách chi tiết để đảm bảo việc lắp ráp đúng cách.)
in due time (đúng lúc, đúng thời điểm)
All questions will be answered in due time. (Tất cả câu hỏi sẽ được trả lời đúng lúc.)
Be patient, and everything will be resolved in due time. (Kiên nhẫn, và mọi thứ sẽ được giải quyết đúng thời điểm.)
The results of the investigation will be released in due time. (Kết quả của cuộc điều tra sẽ được công bố đúng lúc.)
in essence (bản chất, nguyên tắc)
In essence, the proposal aims to reduce costs and increase efficiency. (Bản chất, đề xuất nhằm giảm chi phí và tăng hiệu quả.)
The movie is about love and forgiveness, but in essence, it conveys a deeper message about redemption. (Bộ phim nói về tình yêu và sự tha thứ, nhưng bản chất, nó truyền tải một thông điệp sâu sắc về sự cứu rỗi.)
The project may seem complex, but in essence, it follows a straightforward approach. (Dự án có thể có vẻ phức tạp, nhưng bản chất, nó tuân thủ một phương pháp đơn giản.)
in fact (trên thực tế, thực tế là)
He said he was busy, but in fact, he just didn't want to join the party. (Anh ấy nói anh ấy bận, nhưng trên thực tế, anh ấy chỉ không muốn tham gia buổi tiệc.)
The book claimed to be based on true events, but in fact, it was a work of fiction. (Cuốn sách tuyên bố dựa trên sự kiện có thật, nhưng thực tế là, nó là một tác phẩm hư cấu.)
The restaurant advertised its dishes as healthy, but in fact, they were loaded with unhealthy fats and sugars. (Nhà hàng quảng cáo món ăn của mình là lành mạnh, nhưng thực tế là, chúng chứa đựng nhiều chất béo và đường không lành mạnh.)
in general (nói chung, tổng thể)
In general, people prefer to travel during the holiday season. (Nói chung, mọi người thích đi du lịch vào mùa nghỉ lễ.)
The company's policy, in general, supports employee development and growth. (Chính sách của công ty, nói chung, ủng hộ phát triển và tăng trưởng của nhân viên.)
In general, the team has been performing well this season. (Nói chung, đội đã thi đấu tốt trong mùa này.)
in light of (xét đến, xem xét từ)
In light of recent events, the company has decided to implement stricter security measures. (Xét đến các sự kiện gần đây, công ty đã quyết định thực hiện các biện pháp an ninh nghiêm ngặt hơn.)
In light of new scientific discoveries, the theory needs to be revised. (Xét đến các khám phá khoa học mới, lý thuyết cần được điều chỉnh.)
In light of the current economic situation, we need to be cautious with our spending. (Xét đến tình hình kinh tế hiện tại, chúng ta cần phải cẩn trọng với việc tiêu tiền.)
in like manner (theo cách tương tự)
She handled the situation with professionalism, and in like manner, he responded with grace. (Cô ấy xử lý tình huống một cách chuyên nghiệp, và theo cách tương tự, anh ấy đáp lại bằng sự tao nhã.)
The team celebrated their victory, and in like manner, they supported each other during defeat. (Đội đã tổ chức kỷ niệm chiến thắng của họ, và theo cách tương tự, họ đã hỗ trợ lẫn nhau trong thất bại.)
The manager praised the employees for their hard work, and in like manner, the employees expressed gratitude for his leadership. (Quản lý khen ngợi nhân viên vì công việc chăm chỉ, và theo cách tương tự, nhân viên bày tỏ lòng biết ơn với lãnh đạo của anh ấy.)
in order that (để)
He arrived early in order that he could get a good seat. (Anh ấy đến sớm để có thể lấy chỗ ngồi tốt.)
The meeting was scheduled in the morning in order that everyone could attend. (Cuộc họp được lên lịch vào buổi sáng để mọi người có thể tham gia.)
She saved money diligently in order that she could buy her dream car. (Cô ấy tiết kiệm tiền một cách cần cù để có thể mua chiếc ô tô mơ ước.)
in other words (nói cách khác, nói một cách khác)
He couldn't afford the expensive watch; in other words, it was beyond his budget. (Anh ấy không đủ tiền mua chiếc đồng hồ đắt tiền; nói cách khác, nó vượt quá ngân sách của anh ấy.)
The restaurant was too crowded; in other words, there were no empty seats available. (Nhà hàng quá đông; nói cách khác, không có chỗ ngồi trống.)
She wanted to pursue a career in art; in other words, she dreamed of becoming a painter. (Cô ấy muốn theo đuổi sự nghiệp nghệ thuật; nói cách khác, cô ấy mơ ước trở thành họa sĩ.)
in particular (riêng biệt, đặc biệt)
He has a passion for classical music, and in particular, he loves Mozart's compositions. (Anh ấy có niềm đam mê với âm nhạc cổ điển, và đặc biệt là anh ấy yêu thích các tác phẩm của Mozart.)
The chef is known for his culinary skills, and in particular, his desserts are outstanding. (Đầu bếp nổi tiếng với kỹ năng nấu ăn của mình, và đặc biệt là các món tráng miệng của anh ấy xuất sắc.)
The book covers various topics, but in particular, it delves into the history of ancient civilizations. (Cuốn sách bao gồm nhiều chủ đề khác nhau, nhưng đặc biệt là nó đi sâu vào lịch sử các nền văn minh cổ đại.)
in reality (trong thực tế)
The situation is more complicated than it seems; in reality, there are multiple factors at play. (Tình hình phức tạp hơn vẻ bề ngoài; trong thực tế, có nhiều yếu tố đang diễn ra.)
The movie depicted a fictional world, but in reality, it carried a meaningful message. (Bộ phim miêu tả một thế giới hư cấu, nhưng trong thực tế, nó mang theo một thông điệp ý nghĩa.)
The job appeared to be easy, but in reality, it required a lot of hard work and dedication. (Công việc dường như dễ dàng, nhưng trong thực tế, nó yêu cầu nhiều công sức và cống hiến.)
in short (tóm lại, ngắn gọn)
The movie was boring, the acting was mediocre, and, in short, it was a disappointment. (Bộ phim nhạt nhẽo, diễn xuất tầm thường và, tóm lại, nó thất vọng.)
The project faced numerous challenges, but, in short, the team managed to overcome them and succeed. (Dự án đối mặt với nhiều thách thức, nhưng, tóm lại, đội đã vượt qua chúng và thành công.)
The event had a lot of attendees, many engaging activities, and, in short, it was a huge success. (Sự kiện có rất nhiều người tham dự, nhiều hoạt động hấp dẫn và, tóm lại, nó thành công lớn.)
in simple terms (nói một cách đơn giản)
The concept of quantum physics can be challenging to understand, but, in simple terms, it deals with the behavior of particles at the atomic level. (Khái niệm về vật lý lượng tử có thể khó hiểu, nhưng nói một cách đơn giản, nó liên quan đến hành vi của các hạt ở mức nguyên tử.)
The economic report may seem complicated, but, in simple terms, it shows the current state of the economy and its projected growth. (Báo cáo kinh tế có thể có vẻ phức tạp, nhưng nói một cách đơn giản, nó cho thấy tình trạng kinh tế hiện tại và tăng trưởng dự kiến của nó.)
The software operates using sophisticated algorithms, but, in simple terms, it helps organize and manage data effectively. (Phần mềm hoạt động bằng cách sử dụng thuật toán phức tạp, nhưng nói một cách đơn giản, nó giúp tổ chức và quản lý dữ liệu một cách hiệu quả.)
in spite of (mặc dù, bất chấp)
In spite of the heavy rain, they decided to go for a hike. (Mặc dù trời mưa to, họ quyết định đi leo núi.)
The team performed well in spite of the absence of their star player. (Đội thi đấu tốt mặc dù thiếu vắng cầu thủ xuất sắc nhất của họ.)
In spite of the challenges, she remained determined to achieve her goals. (Mặc dù có những khó khăn, cô ấy vẫn quyết tâm để đạt được mục tiêu của mình.)
in summary (tóm lại, tổng kết lại)
The research findings indicate a positive correlation between exercise and mental health. In summary, staying physically active can improve overall well-being. (Các kết quả nghiên cứu cho thấy mối tương quan tích cực giữa việc tập luyện và sức khỏe tâm thần. Tóm lại, việc duy trì hoạt động thể chất có thể cải thiện tổng thể sức khỏe.)
The meeting covered various topics related to the project progress. In summary, the team is on track to meet the deadlines. (Cuộc họp bàn về nhiều chủ đề liên quan đến tiến độ dự án. Tóm lại, đội đang tiến đến các hạn chế thời gian đã đề ra.)
The book explores the history of art through different periods and styles. In summary, it provides a comprehensive view of artistic development. (Cuốn sách khám phá lịch sử nghệ thuật qua các giai đoạn và phong cách khác nhau. Tóm lại, nó cung cấp một cái nhìn tổng thể về sự phát triển nghệ thuật.)
in that case (trong trường hợp đó)
You can't reach him by phone? In that case, try sending an email. (Bạn không thể liên lạc với anh ta qua điện thoại? Trong trường hợp đó, thử gửi một email.)
The meeting has been rescheduled? In that case, I need to adjust my calendar. (Cuộc họp đã được lên lịch lại? Trong trường hợp đó, tôi cần điều chỉnh lịch của mình.)
You forgot to bring your umbrella? In that case, you can borrow mine. (Bạn quên mang theo ô? Trong trường hợp đó, bạn có thể mượn của tôi.)
in the end (cuối cùng)
He struggled with the project, but in the end, he managed to complete it successfully. (Anh ấy đã đấu tranh với dự án, nhưng cuối cùng, anh ấy đã hoàn thành nó thành công.)
The team faced many obstacles, but in the end, they emerged as the champions. (Đội đối mặt với nhiều khó khăn, nhưng cuối cùng, họ đã trở thành nhà vô địch.)
She wasn't sure about her decision, but in the end, she followed her intuition. (Cô ấy không chắc chắn về quyết định của mình, nhưng cuối cùng, cô ấy đã tuân theo trực giác của mình.)
in the meantime (trong khi đó, trong lúc đó)
The repairs will take a few hours. In the meantime, you can wait in the waiting room. (Các công việc sửa chữa sẽ mất vài giờ. Trong lúc đó, bạn có thể đợi ở phòng chờ.)
The team is still working on the project proposal. In the meantime, they have assigned some tasks to individual team members. (Đội vẫn đang làm việc với đề xuất dự án. Trong lúc đó, họ đã giao một số nhiệm vụ cho các thành viên cá nhân trong đội.)
The flight has been delayed. In the meantime, the airline is providing snacks and beverages to the passengers. (Chuyến bay đã bị hoãn. Trong lúc đó, hãng hàng không đang cung cấp đồ ăn nhẹ và đồ uống cho hành khách.)
in the same fashion (theo cách tương tự)
He solved the puzzle, and in the same fashion, he tackled the next one. (Anh ấy giải xong câu đố và theo cách tương tự, anh ấy tiếp tục giải câu tiếp theo.)
The team won the championship last year, and in the same fashion, they aim to win it again this year. (Đội đã giành chức vô địch năm ngoái và theo cách tương tự, họ đang nhắm đến chức vô địch lần nữa năm nay.)
She handled the crisis in the same fashion as she did with previous challenges: calmly and strategically. (Cô ấy đã xử lý khủng hoảng theo cách tương tự như cô ấy đã làm với các thử thách trước đó: bình tĩnh và chiến lược.)
in the same way (theo cách tương tự)
She taught her younger sister to paint in the same way her art teacher taught her. (Cô ấy đã dạy em gái cô ấy vẽ tranh theo cách tương tự như giáo viên mỹ thuật đã dạy cô ấy.)
The company's founder managed the business in the same way for years until he retired. (Người sáng lập công ty đã điều hành doanh nghiệp theo cách tương tự trong nhiều năm cho đến khi ông nghỉ hưu.)
He tackled each challenge in the same way, by breaking it down into smaller tasks and tackling them one by one. (Anh ấy giải quyết từng thử thách theo cách tương tự, bằng cách chia nhỏ nó thành các nhiệm vụ nhỏ hơn và giải quyết từng cái một.)
in this case (trong trường hợp này)
The software may not work on older devices, but in this case, you can try the previous version. (Phần mềm có thể không hoạt động trên các thiết bị cũ, nhưng trong trường hợp này, bạn có thể thử phiên bản trước đó.)
The product is not available in stores, but in this case, you can order it online. (Sản phẩm không có sẵn tại các cửa hàng, nhưng trong trường hợp này, bạn có thể đặt hàng trực tuyến.)
The procedure may vary for different situations, but in this case, follow the steps outlined in the user manual. (Thủ tục có thể thay đổi cho các tình huống khác nhau, nhưng trong trường hợp này, hãy tuân theo các bước được đề cập trong hướng dẫn sử dụng.)
in turn (lần lượt, lượt lượt)
Each team member presented their findings in turn during the meeting. (Mỗi thành viên trong đội trình bày kết quả nghiên cứu của mình lần lượt trong cuộc họp.)
The project required several steps, and each step had to be completed in turn. (Dự án yêu cầu một số bước, và mỗi bước phải được hoàn thành lần lượt.)
The participants took their seats in turn as they arrived at the conference. (Người tham gia ngồi xuống lượt lượt khi họ đến hội nghị.)
in view of this (xem xét điều này, xem xét việc này)
The test results were inconclusive. In view of this, further investigation is required. (Kết quả kiểm tra không rõ ràng. Xem xét điều này, cần phải tiến hành điều tra sâu hơn.)
The company has faced financial difficulties. In view of this, cost-cutting measures have been implemented. (Công ty đối mặt với khó khăn tài chính. Xem xét điều này, các biện pháp cắt giảm chi phí đã được triển khai.)
The current situation is complex. In view of this, we need to carefully consider our options before making a decision. (Tình hình hiện tại phức tạp. Xem xét điều này, chúng ta cần cân nhắc kỹ lưỡng các lựa chọn trước khi đưa ra quyết định.)
instead (thay vì)
She chose tea instead of coffee for breakfast. (Cô ấy chọn trà thay vì cà phê cho bữa sáng.)
Instead of going to the party, he decided to stay home and read a book. (Thay vì đi dự tiệc, anh ấy quyết định ở nhà và đọc sách.)
The team opted for a virtual meeting instead of an in-person one due to the pandemic. (Đội đã chọn cuộc họp trực tuyến thay vì cuộc họp trực tiếp do đại dịch.)
it follows that (nên, kết quả là)
If you study hard, it follows that you will get good grades. (Nếu bạn học hành chăm chỉ, kết quả là bạn sẽ đạt điểm tốt.)
The project was well-planned, and it follows that it was completed on time. (Dự án được lên kế hoạch tốt, nên nó đã hoàn thành đúng thời hạn.)
If you save money regularly, it follows that you will have some savings for emergencies. (Nếu bạn tiết kiệm tiền thường xuyên, kết quả là bạn sẽ có một số tiền tiết kiệm cho những tình huống khẩn cấp.)
just like (giống như)
She looks just like her mother. (Cô ấy trông giống như mẹ cô ấy.)
The new smartphone works just like the previous model. (Chiếc điện thoại thông minh mới hoạt động giống như mẫu trước đó.)
He talks just like his favorite actor. (Anh ấy nói chuyện giống như diễn viên yêu thích của anh ấy.)
last but not least (cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng)
We have many talented team members, but last but not least, we want to recognize John for his exceptional leadership. (Chúng ta có nhiều thành viên đội tài năng, cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng, chúng ta muốn công nhận John vì sự lãnh đạo xuất sắc của anh ấy.)
The conference featured several insightful speakers, and last but not least, the keynote speaker delivered a powerful message. (Hội nghị có nhiều diễn giả mang lại những ý kiến sáng suốt, và cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng, diễn giả chính đã đưa ra một thông điệp mạnh mẽ.)
The team worked hard to achieve their goals, and last but not least, they celebrated their success together. (Đội đã làm việc chăm chỉ để đạt được mục tiêu, và cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng, họ đã chung vui thành công của mình.)
likewise (tương tự như vậy, cũng vậy)
She enjoys playing the piano, and likewise, her brother is passionate about playing the guitar. (Cô ấy thích chơi đàn piano, và tương tự như vậy, anh trai của cô ấy đam mê chơi đàn guitar.)
The team celebrated their victory, and likewise, they supported their opponents in their efforts. (Đội đã kỷ niệm chiến thắng của họ, và cũng vậy, họ đã hỗ trợ đối thủ trong nỗ lực của họ.)
She was dedicated to her work, and likewise, her colleagues admired her commitment. (Cô ấy tận tụy với công việc của mình, và cũng vậy, đồng nghiệp của cô ấy ngưỡng mộ sự cam kết của cô ấy.)
meanwhile (trong khi đó, trong lúc đó)
The construction of the new building has begun. Meanwhile, the temporary office will be used for day-to-day operations. (Việc xây dựng tòa nhà mới đã bắt đầu. Trong khi đó, văn phòng tạm thời sẽ được sử dụng cho các hoạt động hàng ngày.)
The main speaker was delayed, and meanwhile, the event coordinator kept the audience engaged with interactive activities. (Diễn giả chính bị chậm trễ, trong khi đó, người phối hợp sự kiện giữ cho khán giả tham gia với các hoạt động tương tác.)
The negotiations are still ongoing. Meanwhile, both parties are exploring potential solutions. (Cuộc đàm phán vẫn đang diễn ra. Trong khi đó, cả hai bên đều đang tìm kiếm các giải pháp tiềm năng.)
moreover (hơn nữa, thêm vào đó)
She is not only talented but moreover, she is hardworking and dedicated to her craft. (Cô ấy không chỉ tài năng mà hơn nữa, cô ấy còn chăm chỉ và tận tụy với nghệ thuật của mình.)
The company's profits have been increasing steadily, and moreover, they have expanded their market share. (Lợi nhuận của công ty đã tăng ổn định và thêm vào đó, họ đã mở rộng thị phần của mình.)
The research findings support the theory, and moreover, they offer new insights into the phenomenon. (Các kết quả nghiên cứu ủng hộ lý thuyết và thêm vào đó, chúng cung cấp thông tin mới về hiện tượng.)
much as (mặc dù, dù cho)
Much as he wanted to attend the event, he had prior commitments that couldn't be rescheduled. (Mặc dù anh ấy muốn tham gia sự kiện, nhưng anh ấy đã có cam kết trước đó không thể thay đổi lịch.)
She appreciated the invitation, but much as she wished to go, she couldn't due to personal reasons. (Cô ấy đánh giá cao lời mời, nhưng mặc dù cô ấy muốn đi, cô ấy không thể vì lý do cá nhân.)
The team acknowledged the challenge, but much as they tried, they couldn't find a feasible solution. (Đội đã nhận thức về thử thách, nhưng dù có cố gắng thế nào, họ cũng không thể tìm ra giải pháp khả thi.)
namely (cụ thể là, đặc biệt là)
The meeting focused on several issues, namely the budget, timeline, and resource allocation. (Cuộc họp tập trung vào một số vấn đề, cụ thể là ngân sách, tiến độ và phân bổ nguồn lực.)
The project aimed to achieve three main goals, namely innovation, sustainability, and efficiency. (Dự án nhằm đạt được ba mục tiêu chính, đặc biệt là sự đổi mới, bền vững và hiệu quả.)
The report highlighted several challenges, namely limited funding and staffing shortages. (Báo cáo làm nổi bật một số thách thức, cụ thể là hạn chế về nguồn lực tài chính và thiếu hụt nhân sự.)
neither...nor (không...cũng không)
Neither John nor Sarah attended the party. (John cũng không đến tiệc và Sarah cũng không đến.)
The company's expansion plans are neither finalized nor approved by the board. (Kế hoạch mở rộng của công ty không được hoàn tất và cũng không được Hội đồng quản trị chấp thuận.)
Neither the first option nor the second option is suitable for our needs. (Không tùy chọn đầu tiên và cũng không tùy chọn thứ hai phù hợp với nhu cầu của chúng ta.)
nevertheless (tuy nhiên, dù sao)
The weather was terrible; nevertheless, they decided to go for a picnic. (Thời tiết thật tồi tệ, tuy nhiên, họ quyết định đi dã ngoại.)
The team faced many challenges; nevertheless, they remained determined to succeed. (Đội đối mặt với nhiều thách thức, tuy nhiên, họ vẫn kiên định để đạt thành công.)
She was exhausted; nevertheless, she continued to work on her project. (Cô ấy kiệt sức, tuy nhiên, cô ấy vẫn tiếp tục làm việc cho dự án của mình.)
not only...but also (không chỉ...mà còn)
She is not only intelligent but also creative. (Cô ấy không chỉ thông minh mà còn sáng tạo.)
The movie was not only entertaining but also thought-provoking. (Bộ phim không chỉ giải trí mà còn kích thích tư duy.)
The event featured not only music performances but also art exhibitions. (Sự kiện không chỉ có các buổi biểu diễn âm nhạc mà còn triển lãm nghệ thuật.)
now (bây giờ, hiện nay)
The meeting is happening now. (Cuộc họp đang diễn ra bây giờ.)
I am busy right now, but I can help you later. (Tôi bận bây giờ, nhưng tôi có thể giúp bạn sau.)
Now, let's discuss the next steps of the project. (Bây giờ, hãy thảo luận về các bước tiếp theo của dự án.)
now and then (thỉnh thoảng, đôi khi)
He still visits his hometown now and then. (Anh ấy vẫn thỉnh thoảng ghé thăm quê hương của mình.)
Now and then, we like to go out for a nice dinner. (Đôi khi, chúng tôi thích đi ra ngoài ăn tối ngon.)
She enjoys reading novels now and then. (Cô ấy thích đọc tiểu thuyết đôi khi.)
now that (bây giờ khi, vì đã)
Now that the sun has set, it's getting colder. (Bây giờ khi mặt trời đã lặn, trời đang ngày càng lạnh hơn.)
Now that you have finished your work, you can take a break. (Bây giờ khi bạn đã hoàn thành công việc, bạn có thể nghỉ ngơi.)
Now that the problem is resolved, we can move forward with the project. (Bây giờ khi vấn đề đã được giải quyết, chúng ta có thể tiến lên với dự án.)
notwithstanding (mặc dù, dù cho)
Notwithstanding the rain, the outdoor event was a success. (Mặc dù trời mưa, sự kiện ngoài trời vẫn thành công.)
He decided to go hiking, notwithstanding his fear of heights. (Anh ấy quyết định đi leo núi, mặc dù sợ độ cao.)
Notwithstanding the challenges, she remained optimistic. (Mặc dù có những khó khăn, cô ấy vẫn luôn lạc quan.)
obviously (rõ ràng, hiển nhiên)
The answer is obviously correct. (Câu trả lời rõ ràng là đúng.)
Obviously, she was excited about the news. (Rõ ràng, cô ấy đã hào hứng về tin tức đó.)
The mistake was obvious to everyone. (Lỗi rõ ràng với tất cả mọi người.)
on the contrary (ngược lại, trái lại)
He thought she would be angry, but on the contrary, she was understanding and forgiving. (Anh ấy nghĩ rằng cô ấy sẽ tức giận, nhưng ngược lại, cô ấy lại thấu hiểu và khoan dung.)
The popular belief was that it would fail, but on the contrary, it turned out to be a great success. (Niềm tin phổ biến là nó sẽ thất bại, nhưng ngược lại, nó đã trở thành một thành công lớn.)
Many people expected her to give up, but on the contrary, she persevered and achieved her goals. (Nhiều người dự đoán cô ấy sẽ từ bỏ, nhưng trái lại, cô ấy kiên nhẫn và đạt được mục tiêu của mình.)
on the one hand, on the other hand (một mặt, mặt khác)
On the one hand, the new policy may reduce costs, but on the other hand, it may also lead to a decrease in quality. (Một mặt, chính sách mới có thể giảm chi phí, nhưng mặt khác, nó cũng có thể dẫn đến giảm chất lượng.)
On the one hand, the project will create job opportunities, but on the other hand, it may have an environmental impact. (Một mặt, dự án sẽ tạo ra cơ hội việc làm, nhưng mặt khác, nó cũng có thể ảnh hưởng đến môi trường.)
On the one hand, the company has experienced significant growth, but on the other hand, it is facing increased competition. (Một mặt, công ty đã trải qua sự phát triển đá
on the whole (tổng thể, nhìn chung)
On the whole, the team performed well during the competition. (Nhìn chung, đội đã thi đấu tốt trong cuộc thi.)
The feedback from customers was positive on the whole, with only a few minor complaints. (Phản hồi từ khách hàng là tích cực tổng thể, chỉ có một số phàn nàn nhỏ.)
The project was successful on the whole, despite a few challenges along the way. (Dự án đã thành công tổng thể, mặc dù có một số thách thức dọc đường.)
other than (ngoại trừ, trừ khi)
Other than John, everyone else arrived on time. (Ngoại trừ John, mọi người đều đến đúng giờ.)
She doesn't have any hobbies other than reading. (Cô ấy không có bất kỳ sở thích nào ngoại trừ đọc sách.)
Other than a few spelling errors, the essay was well-written. (Ngoại trừ một số lỗi chính tả, bài tiểu luận đã được viết rất tốt.)
owing to (bởi vì, do)
The game was canceled owing to bad weather. (Trò chơi bị hủy bởi vì thời tiết xấu.)
The event was postponed owing to technical difficulties. (Sự kiện bị hoãn do sự cố kỹ thuật.)
The delay in delivery was owing to transportation issues. (Sự trễ trong giao hàng là do vấn đề vận chuyển.)
provided (miễn là, với điều kiện)
She will attend the meeting provided she finishes her report on time. (Cô ấy sẽ tham dự cuộc họp miễn là cô ấy hoàn thành báo cáo đúng hạn.)
He can borrow my car provided he returns it by tomorrow. (Anh ấy có thể mượn xe của tôi miễn là anh ấy trả lại vào ngày mai.)
The discount is available provided you use the coupon code during checkout. (Giảm giá chỉ có sẵn với điều kiện bạn sử dụng mã giảm giá trong quá trình thanh toán.)
rather (hơn, thà, khá)
She would rather stay home than go out tonight. (Cô ấy thà ở nhà hơn là đi ra ngoài tối nay.)
I would rather have coffee instead of tea. (Tôi thà uống cà phê thay vì trà.)
The weather is rather cold today. (Thời tiết hôm nay khá lạnh.)
rather than (thay vì, hơn là)
He decided to walk to work rather than take the bus. (Anh ấy quyết định đi bộ đến công việc thay vì đi xe buýt.)
She chose the red dress rather than the blue one. (Cô ấy chọn chiếc váy màu đỏ thay vì chiếc váy màu xanh.)
He prefers to communicate through email rather than phone calls. (Anh ấy thích giao tiếp qua email hơn là cuộc gọi điện thoại.)
regardless of (bất chấp, mặc dù)
He pursued his dreams regardless of the challenges he faced. (Anh ấy theo đuổi ước mơ của mình bất chấp những thử thách anh ấy phải đối diện.)
The event will take place regardless of the weather conditions. (Sự kiện sẽ diễn ra bất chấp điều kiện thời tiết.)
She remains optimistic regardless of the setbacks she encountered. (Cô ấy vẫn lạc quan mặc dù gặp phải những trở ngại.)
save that (ngoại trừ, ngoại trừ việc)
The trip was enjoyable, save that it rained on the last day. (Chuyến đi đã thú vị, ngoại trừ việc mưa vào ngày cuối cùng.)
The performance was excellent, save that it ended a bit abruptly. (Buổi biểu diễn xuất sắc, ngoại trừ việc kết thúc hơi đột ngột.)
The movie received positive reviews, save that some critics found the ending unsatisfying. (Bộ phim nhận được những đánh giá tích cực, ngoại trừ việc một số nhà phê bình thấy kết thúc không thỏa mãn.)
seeing that (bởi vì, vì)
Seeing that she was tired, I offered to help with the chores. (Vì cô ấy mệt, tôi đã đề nghị giúp đỡ việc nhà.)
Seeing that the price was reasonable, they decided to purchase the item. (Vì giá cả hợp lý, họ quyết định mua sản phẩm.)
Seeing that the traffic was heavy, they left the house early to avoid delays. (Vì giao thông đông đúc, họ rời nhà sớm để tránh chậm trễ.)
since (kể từ khi, vì)
He has been living in this city since 2010. (Anh ấy đã sống ở thành phố này kể từ năm 2010.)
Since you're here, why don't you join us for dinner? (Vì bạn đang ở đây, tại sao bạn không cùng chúng tôi đi ăn tối?)
The project has been delayed since the main contractor faced financial issues. (Dự án đã bị trì hoãn kể từ khi nhà thầu chính gặp vấn đề về tài chính.)
so (vì vậy, do đó)
It was raining, so they decided to stay indoors. (Trời đang mưa, vì vậy họ quyết định ở trong nhà.)
He missed the bus, so he arrived late to the meeting. (Anh ấy lỡ xe buýt, do đó anh ấy đến muộn cuộc họp.)
She studied hard, so she did well on the exam. (Cô ấy học hành chăm chỉ, vì vậy cô ấy làm tốt trong kỳ thi.)
so as to (để, nhằm mục đích)
He woke up early so as to catch the first train. (Anh ấy thức dậy sớm để kịp tàu đầu tiên.)
She practiced every day so as to improve her skills. (Cô ấy tập luyện mỗi ngày để cải thiện kỹ năng của mình.)
They worked late into the night so as to meet the deadline. (Họ làm việc đến khuya để đáp ứng thời hạn.)
so that (để, để làm cho)
She turned up the volume so that everyone could hear the music. (Cô ấy tăng âm lượng để mọi người có thể nghe nhạc.)
He studied hard so that he could pass the exam. (Anh ấy học hành chăm chỉ để anh ấy có thể đỗ kỳ thi.)
They left early so that they wouldn't miss the beginning of the show. (Họ rời đi sớm để không bỏ lỡ phần đầu của buổi biểu diễn.)
so to speak (nói một cách nôm na là, có thể nói)
He's the boss, so to speak, as he's the one making all the decisions. (Anh ấy là ông chủ, có thể nói như vậy, vì anh ấy là người đưa ra tất cả các quyết định.)
The movie was a box office hit, so to speak, as it attracted a large audience. (Bộ phim đã làm ăn rất tốt, có thể nói như vậy, vì nó thu hút một khán giả lớn.)
The politician was known for his diplomatic skills, so to speak, as he could navigate tricky situations effectively. (Chính trị gia nổi tiếng vì kỹ năng ngoại giao của mình, có thể nói như vậy, vì anh ấy có thể xử lý hiệu quả những tình huống khó khăn.)
specifically (cụ thể, đặc biệt)
The instructions were specifically written for beginners. (Hướng dẫn được viết cụ thể dành cho người mới bắt đầu.)
The report focused specifically on the financial performance of the company. (Báo cáo tập trung cụ thể vào hiệu suất tài chính của công ty.)
The training program was designed specifically to enhance leadership skills. (Chương trình đào tạo được thiết kế đặc biệt để nâng cao kỹ năng lãnh đạo.)
supposing that (giả sử rằng)
Supposing that we arrive early, we can grab some coffee before the meeting. (Giả sử rằng chúng ta đến sớm, chúng ta có thể mua một chút cà phê trước cuộc họp.)
Supposing that they accept the offer, they will start working next month. (Giả sử rằng họ chấp nhận đề nghị, họ sẽ bắt đầu làm việc vào tháng sau.)
Supposing that the weather is good, we can have a picnic in the park. (Giả sử rằng thời tiết đẹp, chúng ta có thể đi dã ngoại ở công viên.)
that (rằng, cái)
She believes that honesty is the best policy. (Cô ấy tin rằng trung thực là chính sách tốt nhất.)
He mentioned that he would be traveling to Europe next month. (Anh ấy đề cập rằng anh ấy sẽ đi du lịch châu u vào tháng sau.)
The fact that she won the competition surprised everyone. (Sự thật là cô ấy đã chiến thắng cuộc thi làm bất ngờ tất cả mọi người.)
that is to say (nghĩa là, tức là)
The project needs to be completed by Friday, that is to say, within three days. (Dự án cần hoàn thành trước thứ Sáu, tức là trong vòng ba ngày.)
She loves classic literature, that is to say, books written before the 20th century. (Cô ấy yêu thích văn học cổ điển, nghĩa là sách được viết trước thế kỷ 20.)
The company is facing financial difficulties, that is to say, it's running low on funds. (Công ty đang đối mặt với khó khăn về tài chính, nghĩa là nó đang thiếu nguồn vốn.)
the reason why (lý do tại sao)
The reason why she left the party early was that she wasn't feeling well. (Lý do tại sao cô ấy rời tiệc sớm là vì cô ấy không cảm thấy khỏe.)
He explained the reason why he was absent from the meeting. (Anh ấy giải thích lý do tại sao anh ấy vắng mặt trong cuộc họp.)
The reason why the project failed was due to a lack of coordination among team members. (Lý do tại sao dự án thất bại là do thiếu sự phối hợp giữa các thành viên trong nhóm.)
then (sau đó, sau khi đó, sau khi)
She finished her work, then she went to the gym. (Cô ấy hoàn thành công việc, sau đó cô ấy đi tới phòng tập thể dục.)
The meeting will be held at 10 AM, and then we will have a lunch break. (Cuộc họp sẽ được tổ chức lúc 10 giờ sáng, sau đó chúng ta sẽ có giờ nghỉ trưa.)
He studied hard, and then he passed the exam with flying colors. (Anh ấy học hành chăm chỉ, và sau đó anh ấy đỗ kỳ thi với kết quả xuất sắc.)
therefore (do đó, vì vậy)
The roads were icy; therefore, drivers were advised to be cautious. (Đường đầy băng; do đó, các tài xế được khuyến cáo phải thận trọng.)
He missed the deadline; therefore, he couldn't submit the report on time. (Anh ấy đã bỏ lỡ thời hạn; vì vậy, anh ấy không thể nộp báo cáo đúng hạn.)
The test results were positive; therefore, the patient was given a clean bill of health. (Kết quả xét nghiệm cho kết quả tích cực; vì vậy, bệnh nhân đã được cấp giấy chứng nhận sức khỏe.)
thereupon (sau đó, bởi vậy)
He won the race, and thereupon he celebrated with his teammates. (Anh ấy giành chiến thắng trong cuộc đua, và sau đó anh ấy ăn mừng cùng các đồng đội.)
The contract was signed, and thereupon the project officially started. (Hợp đồng đã được ký kết, và bởi vậy dự án chính thức bắt đầu.)
The verdict was delivered, and thereupon the defendant was taken into custody. (Án phán được đưa ra, và bởi vậy bị cáo đã bị bắt giữ.)
thus (như vậy, như thế)
The experiment was successful; thus, the hypothesis was proven correct. (Thí nghiệm thành công; như vậy, giả thuyết đã được chứng minh đúng.)
The car broke down, and thus they had to call for a tow truck. (Xe hỏng hóc, và như vậy họ phải gọi xe kéo.)
The company made some changes to its marketing strategy, and thus sales increased. (Công ty đã thay đổi một số chiến lược tiếp thị, và như vậy doanh số bán hàng đã tăng.)
to clarify (để làm rõ, để làm sáng tỏ)
The teacher clarified the confusing concepts to the students. (Giáo viên giải thích rõ các khái niệm khó hiểu cho học sinh.)
She asked for additional information to clarify the details of the proposal. (Cô ấy yêu cầu thông tin bổ sung để làm rõ chi tiết của đề xuất.)
The manager held a meeting to clarify the new company policies. (Quản lý đã tổ chức một cuộc họp để làm sáng tỏ các chính sách mới của công ty.)
to conclude (kết luận, kết thúc)
The speaker summarized the main points to conclude the presentation. (Người diễn giả tóm tắt các điểm chính để kết luận bài thuyết trình.)
The study was conducted over several months, and to conclude, the results were inconclusive. (Nghiên cứu được tiến hành trong một vài tháng, và kết luận, kết quả không thể kết luận.)
The event was a great success, and to conclude, the organizers thanked everyone for their support. (Sự kiện đã thành công tốt đẹp, và kết luận, các nhà tổ chức cảm ơn mọi người vì sự hỗ trợ của họ.)
to illustrate (minh họa, ví dụ)
The professor used diagrams and charts to illustrate the complex concepts. (Giáo sư sử dụng biểu đồ và biểu đồ để minh họa các khái niệm phức tạp.)
The article included real-life examples to illustrate the impact of climate change. (Bài viết bao gồm các ví dụ thực tế để minh họa tác động của biến đổi khí hậu.)
The artist used vibrant colors to illustrate the beauty of nature in his paintings. (Họa sĩ sử dụng màu sắc tươi sáng để minh họa vẻ đẹp của thiên nhiên trong các bức tranh của mình.)
to put it differently (nói cách khác)
The weather was cold; to put it differently, it was freezing outside. (Thời tiết lạnh; nói cách khác, ngoài trời đang đóng băng.)
He was a talented musician; to put it differently, he was a musical prodigy. (Anh ấy là một nghệ sĩ tài năng; nói cách khác, anh ấy là một thiên tài âm nhạc.)
The proposal was ambitious; to put it differently, it was quite ambitious. (Đề xuất rất tham vọng; nói cách khác, nó rất tham vọng.)
to summarize (tóm tắt)
The report was lengthy, so the presenter decided to summarize the key points. (Báo cáo dài dòng, vì vậy người trình bày quyết định tóm tắt các điểm chính.)
The professor summarized the main findings of the research study. (Giáo sư tóm tắt các kết quả chính của nghiên cứu.)
To summarize, the project was a success, and it received positive feedback from the stakeholders. (Tóm tắt, dự án đã thành công và nhận được phản hồi tích cực từ các bên liên quan.)
to the end that (nhằm mục đích là)
The team worked hard to the end that they would win the championship. (Đội đã làm việc chăm chỉ nhằm mục đích là giành chiến thắng trong giải vô địch.)
He studied diligently to the end that he could pass the difficult exam. (Anh ấy học hành chăm chỉ nhằm mục đích là có thể đỗ kỳ thi khó khăn.)
They sacrificed their time and effort to the end that they could help those in need. (Họ hy sinh thời gian và cố gắng nhằm mục đích là giúp đỡ những người cần thiết.)
ultimately (cuối cùng, rốt cuộc)
Despite facing many challenges, they ultimately succeeded in completing the project. (Mặc dù đối mặt với nhiều khó khăn, cuối cùng họ đã thành công trong việc hoàn thành dự án.)
After a long legal battle, the case was ultimately settled out of court. (Sau một cuộc tranh chấp pháp lý dài, cuối cùng vụ việc đã được giải quyết ngoài tòa án.)
He tried various methods to solve the problem, and ultimately, he found a solution. (Anh ấy đã thử nhiều phương pháp để giải quyết vấn đề, và cuối cùng, anh ấy đã tìm ra một giải pháp.)
unless (trừ khi, trừ phi)
They won't go to the beach unless the weather is nice. (Họ sẽ không đi bãi biển trừ khi thời tiết đẹp.)
The package won't arrive on time unless the delivery service is prompt. (Gói hàng sẽ không đến đúng giờ trừ khi dịch vụ giao hàng nhanh chóng.)
He won't be able to attend the event unless he finishes his work early. (Anh ấy sẽ không thể tham gia sự kiện trừ khi anh ấy hoàn thành công việc sớm.)
until (cho đến khi)
He will wait at the bus stop until the bus arrives. (Anh ấy sẽ đợi tại trạm xe buýt cho đến khi xe buýt đến.)
They studied late into the night until they felt confident about the material. (Họ học đến khuya cho đến khi họ tự tin về nội dung.)
The store will be open until 9 PM tonight. (Cửa hàng sẽ mở cửa cho đến 9 giờ tối nay.)
up to the time that (cho đến thời điểm)
You can stay here up to the time that your flight departs. (Bạn có thể ở đây cho đến thời điểm máy bay cất cánh.)
The discount is valid up to the time that the sale ends. (Giảm giá có hiệu lực cho đến thời điểm kết thúc chương trình giảm giá.)
He can use the company car up to the time that he returns it. (Anh ấy có thể sử dụng xe công ty cho đến thời điểm anh ấy trả lại.)
whensoever (bất kỳ khi nào)
She can call for assistance whensoever she needs help. (Cô ấy có thể gọi để được giúp đỡ bất kỳ khi nào cô ấy cần.)
He is available for a meeting whensoever it is convenient for the team. (Anh ấy sẵn lòng tham gia cuộc họp bất kỳ khi nào đội muốn.)
The service can be canceled whensoever the customer desires. (Dịch vụ có thể bị hủy bất kỳ khi nào khách hàng muốn.)
where (nơi mà, nơi)
The park is where children play in the afternoon. (Công viên là nơi mà trẻ em chơi vào buổi chiều.)
This is where I met my best friend for the first time. (Đây là nơi tôi gặp bạn thân của mình lần đầu tiên.)
Do you know where I can find a good bookstore around here? (Bạn có biết nơi mà tôi có thể tìm một hiệu sách tốt ở gần đây không?)
whereas (trong khi, trong khi đó)
The first team worked diligently, whereas the second team struggled to keep up. (Đội thứ nhất làm việc chăm chỉ, trong khi đó đội thứ hai đấu đá để bắt kịp.)
She is patient and understanding, whereas her brother is impatient and hot-headed. (Cô ấy kiên nhẫn và thông cảm, trong khi đó anh trai cô ấy không kiên nhẫn và nóng tính.)
The project was successful, whereas the previous one had failed. (Dự án đã thành công, trong khi đó dự án trước đó đã thất bại.)
whether (liệu, có phải)
I don't know whether he will come to the party or not. (Tôi không biết liệu anh ấy có đến tiệc hay không.)
She is still deciding whether to accept the job offer or not. (Cô ấy vẫn đang quyết định liệu có chấp nhận đề nghị công việc hay không.)
They asked him whether he had any previous experience in the field. (Họ hỏi anh ấy liệu anh ấy có kinh nghiệm trước đó trong lĩnh vực đó hay không.)
whether or not (có hay không)
The event will take place on Saturday, whether or not it rains. (Sự kiện sẽ diễn ra vào thứ Bảy, có hay không mưa.)
She will attend the meeting, whether or not she is feeling well. (Cô ấy sẽ tham dự cuộc họp, có hay không cô ấy cảm thấy khỏe.)
The decision will be made, whether or not all team members agree. (Quyết định sẽ được đưa ra, có hay không tất cả các thành viên đồng ý.)
while (trong khi)
She read a book while waiting for her turn at the dentist's office. (Cô ấy đọc sách trong khi đợi lượt ở phòng khám nha sĩ.)
He listened to music while exercising at the gym. (Anh ấy nghe nhạc trong khi tập luyện ở phòng tập thể dục.)
They chatted and laughed while having dinner together. (Họ tán gẫu và cười trong khi ăn tối cùng nhau.)
while as (mặc dù)
While he is a talented musician, he still needs more practice. (Mặc dù anh ấy là một nghệ sĩ tài năng, nhưng anh ấy vẫn cần thêm thời gian luyện tập.)
While the weather was hot, they still enjoyed their outdoor picnic. (Mặc dù thời tiết nóng, họ vẫn thích thú trong buổi dã ngoại ngoài trời.)
While the presentation was informative, some participants felt it was too lengthy. (Mặc dù bài thuyết trình có nội dung hữu ích, một số người tham gia cảm thấy nó quá dài.)
with regard to (liên quan đến, về)
The manager discussed the new policy with regard to employee benefits. (Quản lý đã thảo luận về chính sách mới liên quan đến các phúc lợi cho nhân viên.)
They will address the issues with regard to safety measures in the workplace. (Họ sẽ giải quyết các vấn đề liên quan đến biện pháp an toàn trong nơi làm việc.)
She sent an email to inquire about the status of the project with regard to the deadline. (Cô ấy đã gửi email để hỏi về tình trạng dự án liên quan đến thời hạn.)
with respect to (đối với, liên quan đến)
The company made some changes with respect to its pricing strategy. (Công ty đã thực hiện một số thay đổi đối với chiến lược giá cả.)
They addressed the concerns of the employees with respect to work-life balance. (Họ giải quyết những lo ngại của nhân viên liên quan đến cân bằng công việc và cuộc sống.)
The professor discussed the latest research findings with respect to climate change. (Giáo sư đã thảo luận về những kết quả nghiên cứu mới nhất liên quan đến biến đổi khí hậu.)
with the result that (điều đó dẫn đến)
They increased their advertising budget, with the result that sales improved. (Họ đã tăng ngân sách quảng cáo, điều đó dẫn đến doanh số bán hàng tăng.)
She trained regularly, with the result that she became a skilled athlete. (Cô ấy tập luyện thường xuyên, điều đó dẫn đến cô ấy trở thành một vận động viên tài năng.)
The team worked efficiently, with the result that the project was completed ahead of schedule. (Đội làm việc hiệu quả, điều đó dẫn đến dự án hoàn thành sớm hơn kế hoạch.)
without a doubt (không nghi ngờ gì, chắc chắn rồi)
He is the best candidate for the job without a doubt. (Anh ấy là ứng viên tốt nhất cho công việc, không nghi ngờ gì.)
The team will win the championship without a doubt. (Đội sẽ giành chức vô địch, chắc chắn rồi.)
Her talent and hard work will lead to success without a doubt. (Tài năng và sự chăm chỉ của cô ấy sẽ dẫn đến thành công, không nghi ngờ gì.)
without considering (không tính đến, không xem xét)
He made the decision without considering the potential risks. (Anh ấy đã đưa ra quyết định mà không tính đến các rủi ro tiềm năng.)
They started the project without considering the available resources. (Họ bắt đầu dự án mà không xem xét các nguồn lực có sẵn.)
She accepted the offer without considering the long-term implications. (Cô ấy chấp nhận đề nghị mà không xem xét các hậu quả dài hạn.)
without delay (ngay lập tức, không chần chừ)
He responded to the emergency call without delay. (Anh ấy đã phản hồi cuộc gọi khẩn cấp ngay lập tức.)
They took action to resolve the issue without delay. (Họ đã thực hiện biện pháp để giải quyết vấn đề không chần chừ.)
The package was shipped without delay to meet the deadline. (Gói hàng đã được gửi đi ngay lập tức để đáp ứng thời hạn.)
without doubt (không nghi ngờ gì, chắc chắn rồi)
He is the most talented musician in the band, without doubt. (Anh ấy là nghệ sĩ tài năng nhất trong ban nhạc, không nghi ngờ gì.)
The event will be a success, without doubt. (Sự kiện sẽ thành công, không nghi ngờ gì.)
The new product will be popular, without doubt. (Sản phẩm mới sẽ được ưa chuộng, không nghi ngờ gì.)
yet (tuy nhiên, nhưng, vẫn)
She studied hard for the exam, yet she didn't perform as well as she expected. (Cô ấy học hành chăm chỉ cho kỳ thi, tuy nhiên, cô ấy không thi đạt như dự định.)
The weather was hot, yet they decided to go for a hike. (Thời tiết rất nóng, nhưng họ quyết định đi leo núi.)
He had a lot of experience, yet he still needed guidance in certain areas. (Anh ấy có rất nhiều kinh nghiệm, nhưng anh ấy vẫn cần hướng dẫn trong một số lĩnh vực.)
to the best of my knowledge (theo kiến thức của tôi)
To the best of my knowledge, the meeting will be held in the conference room. (Theo kiến thức của tôi, cuộc họp sẽ được tổ chức trong phòng hội nghị.)
He answered the question to the best of his knowledge. (Anh ấy trả lời câu hỏi theo kiến thức của mình.)
To the best of my knowledge, the project is on track to meet the deadline. (Theo kiến thức của tôi, dự án đang trên đúng tiến độ để đáp ứng thời hạn.)
without question (không cần phải hỏi, chắc chắn rồi)
She is the most qualified candidate for the position, without question. (Cô ấy là ứng viên phù hợp nhất cho vị trí, không cần phải hỏi.)
The team's dedication to their work is commendable, without question. (Sự cống hiến của đội làm việc đối với công việc của họ đáng khen ngợi, chắc chắn rồi.)
The success of the company is due to its strong leadership, without question. (Sự thành công của công ty là nhờ vào lãnh đạo mạnh mẽ của nó, chắc chắn rồi.)
in the event that (trong trường hợp)
In the event that it rains, the outdoor event will be moved indoors. (Trong trường hợp có mưa, sự kiện ngoài trời sẽ được di chuyển vào trong nhà.)
They have a backup plan in the event that the original plan fails. (Họ có một kế hoạch dự phòng trong trường hợp kế hoạch ban đầu thất bại.)
In the event that she cannot attend the meeting, she will send a representative. (Trong trường hợp cô ấy không thể tham dự cuộc họp, cô ấy sẽ gửi đại diện.)
in the meantime (trong khi đó, trong lúc đó)
The project is still ongoing. In the meantime, we are working on the next phase. (Dự án vẫn đang tiếp diễn. Trong khi đó, chúng tôi đang làm việc cho giai đoạn tiếp theo.)
He is away on a business trip. In the meantime, his colleagues are covering for him. (Anh ấy đang đi công tác. Trong khi đó, đồng nghiệp của anh ấy đang thay thế cho anh ấy.)
The repair will take some time. In the meantime, please use the alternate entrance. (Việc sửa chữa sẽ mất một thời gian. Trong khi đó, vui lòng sử dụng lối vào thay thế.)
in the same fashion (theo cùng cách, bằng cùng phương thức)
The team presented the results of their research in the same fashion as last year. (Đội đã trình bày kết quả nghiên cứu của họ theo cùng cách như năm ngoái.)
The company handled the customer complaints in the same fashion they did before. (Công ty đã xử lý các khiếu nại của khách hàng theo cùng phương thức như trước đó.)
The event was organized in the same fashion as previous years. (Sự kiện đã được tổ chức theo cùng cách như những năm trước.)
in the same way (theo cùng cách, bằng cùng phương thức)
The new policy will be implemented in the same way as the previous one. (Chính sách mới sẽ được triển khai theo cùng cách như chính sách trước đó.)
They handled the situation in the same way they did in the past. (Họ đã xử lý tình huống theo cùng cách như họ đã làm trong quá khứ.)
The company approached the marketing campaign in the same way as they did for previous products. (Công ty tiếp cận chiến dịch tiếp thị theo cùng cách như họ đã làm với các sản phẩm trước đó.)
in this case (trong trường hợp này)
The deadline has been extended, but in this case, you should still submit your work as soon as possible. (Thời hạn đã được kéo dài, nhưng trong trường hợp này, bạn nên nộp công việc của mình càng sớm càng tốt.)
The rules are different for international students, but in this case, you will need to provide additional documentation. (Các quy định khác biệt đối với sinh viên quốc tế, nhưng trong trường hợp này, bạn sẽ cần cung cấp thêm giấy tờ chứng minh.)
The refund policy may vary, but in this case, you are eligible for a full refund. (Chính sách hoàn tiền có thể khác nhau, nhưng trong trường hợp này, bạn có đủ điều kiện để nhận toàn bộ số tiền hoàn lại.)
in turn (lần lượt, theo thứ tự)
Each team member presented their findings in turn. (Mỗi thành viên của đội trình bày kết quả của họ lần lượt.)
The tasks were assigned in turn, based on each person's expertise. (Các nhiệm vụ đã được giao cho từng người lần lượt, dựa trên chuyên môn của họ.)
The guests were served their meals in turn. (Khách mời được phục vụ bữa ăn của họ lần lượt.)
in view of this (xem xét điều này, xét đến điều này)
The prices have been reduced in view of this year's economic situation. (Giá cả đã giảm xem xét tình hình kinh tế trong năm nay.)
In view of this unexpected development, we will need to revise our plans. (Xem xét điều này, chúng tôi sẽ cần phải điều chỉnh kế hoạch của mình.)
The decision was made in view of this new information. (Quyết định được đưa ra xem xét thông tin mới.)
instead (thay vì, thay vào đó)
She chose the healthier option instead of the sugary dessert. (Cô ấy chọn lựa món ăn lành mạnh thay vì món tráng miệng có đường.)
Instead of going to the movies, they decided to have a picnic in the park. (Thay vì đi xem phim, họ quyết định tổ chức picnic ở công viên.)
He offered to help instead of just standing by and watching. (Anh ấy đã đề nghị giúp đỡ thay vì chỉ đứng nhìn.)
it follows that (kết quả là, điều đó ngụ ý rằng)
He studied hard and scored well on the test; it follows that he understood the material. (Anh ấy học hành chăm chỉ và đạt điểm cao trong bài kiểm tra; điều đó ngụ ý rằng anh ấy đã hiểu được nội dung.)
The team put in the effort and collaborated effectively; it follows that they completed the project on time. (Đội đã nỗ lực và hợp tác hiệu quả; điều đó ngụ ý rằng họ đã hoàn thành dự án đúng hạn.)
She saved enough money and planned her trip well; it follows that she had a great vacation. (Cô ấy tiết kiệm đủ tiền và lập kế hoạch chuyến đi tốt; điều đó ngụ ý rằng cô ấy đã có một kỳ nghỉ tuyệt vời.)
just like (giống như)
The two sisters look just like each other. (Hai chị em gái trông giống nhau.)
He sings just like the original artist. (Anh ấy hát giống như nghệ sĩ gốc.)
The new model performs just like its predecessor. (Mẫu mới hoạt động giống như phiên bản trước đó.)
last but not least (cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng)
Thank you to all the participants, and last but not least, our sponsors for making this event possible. (Cảm ơn tất cả các tham gia, và cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng, nhà tài trợ đã làm cho sự kiện này trở thành hiện thực.)
The team worked hard to accomplish the project, and last but not least, the project manager's leadership was crucial to its success. (Đội đã làm việc chăm chỉ để hoàn thành dự án, và cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng, vai trò lãnh đạo của người quản lý dự án quan trọng cho thành công của nó.)
We have a talented group of speakers today, and last but not least, our keynote speaker who needs no introduction. (Hôm nay chúng ta có một nhóm diễn giả tài năng, và cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng, diễn giả chính của chúng ta không cần giới thiệu.)
likewise (tương tự, cũng vậy)
She enjoyed the movie, and likewise, her friend found it entertaining. (Cô ấy thích bộ phim, và cũng vậy, bạn cô ấy cũng thấy nó thú vị.)
He supported the idea, and likewise, the rest of the team agreed. (Anh ấy ủng hộ ý tưởng, và cũng vậy, cả đội còn lại đều đồng ý.)
The new employees were warmly welcomed, and likewise, they felt comfortable in their new environment. (Các nhân viên mới được đón tiếp nồng hậu, và cũng vậy, họ cảm thấy thoải mái trong môi trường mới.)
meanwhile (trong lúc đó, trong khi đó)
The CEO is on a business trip. Meanwhile, the COO is in charge of the company. (Giám đốc đi công tác. Trong khi đó, phó giám đốc điều hành đảm nhiệm vai trò quản lý công ty.)
The team is waiting for approval. Meanwhile, they are preparing for the next phase of the project. (Đội đang chờ phê duyệt. Trong lúc đó, họ đang chuẩn bị cho giai đoạn tiếp theo của dự án.)
The construction work is ongoing. Meanwhile, the design team is working on the plans for the next building. (Công trình đang tiếp tục. Trong lúc đó, đội thiết kế đang làm việc về kế hoạch cho công trình tiếp theo.)
moreover (hơn nữa, ngoài ra)
The new product is not only affordable but also of high quality. Moreover, it comes with a warranty. (Sản phẩm mới không chỉ giá cả phải chăng mà còn chất lượng cao. Hơn nữa, nó đi kèm với bảo hành.)
He has excellent communication skills. Moreover, he is a great team player. (Anh ấy có kỹ năng giao tiếp xuất sắc. Ngoài ra, anh ấy cũng là một người chơi đội tuyệt vời.)
The hotel has a beautiful view. Moreover, it offers various amenities for guests. (Khách sạn có tầm nhìn đẹp. Hơn nữa, nó cung cấp nhiều tiện nghi cho khách.)
much as (dù cho, dù rằng)
Much as she wanted to attend the party, she had prior commitments. (Dù cho cô ấy muốn tham dự tiệc, cô ấy đã có những nhiệm vụ trước đó.)
Much as they tried to solve the problem, it seemed unsolvable. (Dù rằng họ đã cố gắng giải quyết vấn đề, nhưng có vẻ không thể giải quyết được.)
The project, much as it was well-planned, faced unexpected challenges. (Dự án, dù rằng đã được lập kế hoạch cẩn thận, đã đối mặt với những thách thức bất ngờ.)
namely (nói cụ thể, cụ thể là)
The team members, namely John and Susan, will lead the presentation. (Các thành viên trong đội, cụ thể là John và Susan, sẽ dẫn dắt bài thuyết trình.)
The key issues to be discussed are namely the budget and the timeline. (Những vấn đề chính cần thảo luận là nói cụ thể ngân sách và tiến độ.)
The main topics covered in the seminar are namely renewable energy and sustainable development. (Những chủ đề chính được bàn luận trong hội thảo là nói cụ thể năng lượng tái tạo và phát triển bền vững.)
neither...nor (không...cũng không, không...cũng chẳng)
Neither John nor Susan attended the meeting. (John không tham dự cuộc họp, Susan cũng không.)
The plan is neither practical nor feasible in the current situation. (Kế hoạch không thực tế, cũng chẳng khả thi trong tình hình hiện tại.)
The proposal was rejected by the committee, neither supported nor rejected outright. (Đề xuất bị hội đồng từ chối, không được hỗ trợ hoặc từ chối hoàn toàn.)
nevertheless (tuy nhiên, dù vậy)
The weather was bad; nevertheless, they decided to continue the outdoor event. (Thời tiết không tốt, tuy nhiên, họ quyết định tiếp tục sự kiện ngoài trời.)
The team faced many challenges; nevertheless, they managed to complete the project on time. (Đội đối mặt với nhiều thách thức, tuy nhiên, họ đã hoàn thành dự án đúng hạn.)
She was tired; nevertheless, she kept pushing herself to finish the marathon. (Cô ấy mệt mỏi, tuy nhiên, cô ấy vẫn tiếp tục đẩy mình để hoàn thành cuộc marathon.)
not only...but also (không chỉ...mà còn, không chỉ...mà còn thêm)
The conference will feature not only presentations but also interactive workshops. (Hội nghị sẽ không chỉ có các bài thuyết trình mà còn có cả các buổi hội thảo tương tác.)
The company's success is attributed not only to its innovative products but also to its dedicated employees. (Sự thành công của công ty không chỉ được đánh giá vào sản phẩm đổi mới mà còn vào những nhân viên tận tâm.)
The event includes not only musical performances but also art exhibitions. (Sự kiện không chỉ bao gồm các buổi biểu diễn âm nhạc mà còn có cả triển lãm nghệ thuật.)
now (bây giờ, hiện nay)
Now is the time to take action and make a difference. (Bây giờ là lúc hành động và tạo ra sự khác biệt.)
The meeting is scheduled for 3 PM. Now it's 2:45 PM, so we still have some time. (Cuộc họp được lên lịch lúc 3 giờ chiều. Bây giờ là 2 giờ 45 phút chiều, vì vậy chúng ta vẫn còn một ít thời gian.)
The company is undergoing changes now to adapt to the market demands. (Công ty đang trải qua các thay đổi bây giờ để thích nghi với nhu cầu thị trường.)
now and then (thỉnh thoảng, đôi khi)
He visits his hometown now and then to catch up with old friends. (Anh ấy thỉnh thoảng trở về quê nhà để gặp gỡ bạn bè cũ.)
Now and then, we need to take a break and relax. (Đôi khi, chúng ta cần phải nghỉ ngơi và thư giãn.)
The company organizes team-building activities now and then to boost morale. (Công ty tổ chức các hoạt động xây dựng đội nhóm thỉnh thoảng để nâng cao tinh thần.)
now that (bây giờ khi, vì đã)
Now that the rain has stopped, we can go outside and play. (Bây giờ khi mưa đã dừng, chúng ta có thể ra ngoài chơi.)
Now that the project is completed, we can focus on other tasks. (Vì đã hoàn thành dự án, chúng ta có thể tập trung vào các nhiệm vụ khác.)
Now that you are here, let's start the meeting. (Bây giờ khi bạn đã đến đây, chúng ta bắt đầu cuộc họp.)
notwithstanding (bất chấp, mặc dù)
Notwithstanding the bad weather, the event will proceed as planned. (Bất chấp thời tiết xấu, sự kiện sẽ diễn ra như kế hoạch.)
She decided to go ahead with the project, notwithstanding the challenges it might bring. (Cô ấy quyết định tiến hành dự án, mặc dù có thể đem lại những thách thức.)
Notwithstanding their differences, they managed to work together effectively. (Bất chấp những khác biệt của họ, họ đã làm việc cùng nhau hiệu quả.)
obviously (rõ ràng, hiển nhiên)
The answer to the question is obviously correct. (Câu trả lời cho câu hỏi là rõ ràng đúng.)
He was obviously upset about the news. (Anh ấy rõ ràng buồn bã về tin tức đó.)
The mistake in the report was obviously overlooked. (Lỗi trong báo cáo đã rõ ràng bị bỏ sót.)
on the contrary (ngược lại, trái ngược)
She expected him to be angry, but on the contrary, he was very understanding. (Cô ấy dự đoán anh ấy sẽ tức giận, nhưng trái lại, anh ấy rất thông cảm.)
The popular belief is that the task is difficult, but on the contrary, it's quite easy. (Quan điểm phổ biến là nhiệm vụ khó khăn, nhưng ngược lại, nó khá dễ dàng.)
The product was expected to sell well, but on the contrary, it didn't meet sales expectations. (Dự kiến sản phẩm sẽ bán chạy, nhưng trái lại, nó không đáp ứng được kỳ vọng về doanh số bán hàng.)
on the one hand, on the other hand (một mặt, mặt khác)
On the one hand, the company has increased its revenue, but on the other hand, it has also faced higher expenses. (Một mặt, công ty đã tăng doanh thu, mặt khác, nó cũng đối mặt với chi phí cao hơn.)
On the one hand, the project has been successful, on the other hand, it has taken longer than expected to complete. (Một mặt, dự án đã thành công, mặt khác, nó đã mất thời gian lâu hơn dự kiến để hoàn thành.)
On the one hand, the new policy has benefited employees, on the other hand, it has put financial strain on the company. (Một mặt, chính sách mới đã có lợi cho nhân viên, mặt khác, nó đã gây áp lực tài chính cho công ty.)
on the whole (tổng cộng, nhìn chung)
On the whole, the team did an excellent job on the project. (Tổng cộng, đội đã thực hiện dự án xuất sắc.)
The conference was well-organized, and the participants were satisfied on the whole. (Hội nghị đã được tổ chức tốt, và người tham dự đã hài lòng nhìn chung.)
On the whole, the feedback from customers has been positive. (Tổng cộng, phản hồi từ khách hàng đã tích cực.)
other than (ngoài ra, trừ)
Other than the team leader, all members are new to the project. (Ngoài trừ nhóm trưởng, tất cả các thành viên đều mới tham gia dự án.)
He doesn't have any hobbies other than reading. (Anh ấy không có bất kỳ sở thích nào ngoài việc đọc sách.)
The company doesn't offer any discounts other than the ones during the holiday season. (Công ty không cung cấp bất kỳ khuyến mãi nào ngoài các khuyến mãi trong mùa lễ.)
owing to (bởi vì, do)
The event was canceled owing to the bad weather. (Sự kiện bị hủy bỏ do thời tiết xấu.)
The delay was owing to technical issues. (Sự trì hoãn là do các vấn đề kỹ thuật.)
The company's success is owing to its dedicated and hardworking employees. (Sự thành công của công ty là do sự cống hiến và chăm chỉ của nhân viên.)
provided (miễn là, với điều kiện là)
We can proceed with the plan, provided we have enough resources. (Chúng ta có thể tiếp tục kế hoạch, miễn là chúng ta có đủ nguồn lực.)
She will attend the meeting, provided it doesn't conflict with her schedule. (Cô ấy sẽ tham dự cuộc họp, miễn là nó không xung đột với lịch trình của cô ấy.)
The team can take on the new project, provided they receive additional training. (Đội có thể tiếp nhận dự án mới, miễn là họ nhận được đào tạo bổ sung.)
rather (thà, hơn là)
I would rather stay home and relax than go out tonight. (Tôi thà ở nhà và thư giãn hơn là ra ngoài tối nay.)
He would rather work on the project alone than collaborate with others. (Anh ấy thà làm việc vào dự án một mình hơn là cộng tác với người khác.)
The team would rather finish the task ahead of schedule than delay it. (Đội thà hoàn thành công việc trước thời hạn hơn là trì hoãn nó.)
rather than (thay vì, chứ không phải)
She prefers to read books rather than watch movies. (Cô ấy thích đọc sách thay vì xem phim.)
The company decided to expand its current products rather than introduce new ones. (Công ty quyết định mở rộng các sản phẩm hiện tại thay vì giới thiệu các sản phẩm mới.)
He chose to take the scenic route rather than the highway. (Anh ấy đã chọn lựa đường đi cảnh quan thay vì đường cao tốc.)
regardless of (bất kể, không kể)
Regardless of the weather, the event will take place as scheduled. (Bất kể thời tiết, sự kiện sẽ diễn ra theo kế hoạch.)
The company values all employees' contributions, regardless of their position. (Công ty đánh giá cao đóng góp của tất cả nhân viên, bất kể vị trí của họ.)
Regardless of the outcome, we can learn valuable lessons from this experience. (Bất kể kết quả, chúng ta có thể học được những bài học quý giá từ trải nghiệm này.)
save that (trừ khi, ngoại trừ việc)
The team was efficient, save that one member who struggled to keep up. (Đội làm việc hiệu quả, ngoại trừ một thành viên gặp khó khăn trong việc theo kịp.)
The event was well-organized, save that there was a minor delay in starting. (Sự kiện đã được tổ chức tốt, ngoại trừ việc trễ nhẹ trong việc bắt đầu.)
The performance was flawless, save that one actor forgot their lines briefly. (Màn trình diễn hoàn hảo, ngoại trừ một diễn viên quên lời thoại một lúc.)
seeing that (vì, vì rằng)
Seeing that the deadline is approaching, we need to work overtime to complete the project. (Vì thời hạn đang đến gần, chúng ta cần làm thêm giờ để hoàn thành dự án.)
Seeing that the budget is limited, we need to prioritize our expenses. (Vì ngân sách hạn chế, chúng ta cần ưu tiên chi tiêu của mình.)
Seeing that the weather is bad, the outdoor event has been moved indoors. (Vì thời tiết xấu, sự kiện ngoài trời đã được chuyển vào trong.)
since (kể từ khi, vì)
He has been working hard since he joined the company. (Anh ấy đã làm việc chăm chỉ kể từ khi anh ấy gia nhập công ty.)
The project has been on hold since the funding was cut. (Dự án đã bị đình chỉ kể từ khi nguồn tài trợ bị cắt giảm.)
She has been studying diligently since she decided to pursue higher education. (Cô ấy đã học hành chăm chỉ kể từ khi quyết định theo đuổi giáo dục cao hơn.)
so (vì vậy, cho nên)
He worked hard, so he achieved good results. (Anh ấy làm việc chăm chỉ, vì vậy anh ấy đạt được kết quả tốt.)
The deadline is approaching, so we need to speed up our progress. (Thời hạn đang đến gần, vì vậy chúng ta cần đẩy nhanh tiến độ.)
The weather is cold, so remember to dress warmly. (Thời tiết lạnh, vì vậy nhớ mặc ấm.)
so as to (để, nhằm mục đích)
She woke up early so as to catch the first train. (Cô ấy thức dậy sớm để kịp chúc tàu đầu tiên.)
They worked overtime so as to meet the project deadline. (Họ làm việc ngoài giờ để đáp ứng thời hạn dự án.)
He saved money so as to afford a trip to Europe. (Anh ấy tiết kiệm tiền để có đủ khả năng đi du lịch châu u.)
so that (để, với hy vọng)
She studied hard so that she could pass the exam. (Cô ấy học hành chăm chỉ để có thể vượt qua kỳ thi.)
They planned the event carefully so that everyone would enjoy it. (Họ lên kế hoạch tỉ mỉ để mọi người đều thích thú.)
He worked extra hours so that he could save enough money for a new car. (Anh ấy làm thêm giờ để có thể tiết kiệm đủ tiền mua một chiếc ô tô mới.)
so to speak (nói cách khác, có thể nói)
He's the leader of the team, so to speak, as he often takes charge. (Anh ấy là nhà lãnh đạo của đội, nói cách khác, vì anh ấy thường lãnh đạo.)
The artist's work is groundbreaking, so to speak, as it challenges traditional norms. (Công trình của nghệ sĩ là công trình đầu tiên, nói cách khác, vì nó thách thức các quy chuẩn truyền thống.)
The new gadget is a mini-computer, so to speak, as it can perform various functions. (Công cụ công nghệ mới là một máy tính mini, nói cách khác, vì nó có thể thực hiện các chức năng khác nhau.)
specifically (cụ thể, đặc biệt)
The instructions are specifically designed for beginners. (Hướng dẫn được thiết kế cụ thể dành cho người mới bắt đầu.)
The report specifically highlights the areas that need improvement. (Báo cáo đặc biệt nhấn mạnh các lĩnh vực cần cải thiện.)
The rules are specifically stated in the contract. (Các quy tắc được nêu cụ thể trong hợp đồng.)
That completes the next batch of ten words and examples! If you have any more words or questions, feel free to ask.
supposing that (giả sử rằng, giả định rằng)
Supposing that we finish the project early, we can take a break. (Giả sử rằng chúng ta hoàn thành dự án sớm, chúng ta có thể nghỉ ngơi.)
Supposing that the weather is good, we can have a picnic. (Giả sử rằng thời tiết đẹp, chúng ta có thể đi dã ngoại.)
Supposing that he agrees to help, we will have enough manpower for the task. (Giả sử rằng anh ấy đồng ý giúp đỡ, chúng ta sẽ có đủ nhân lực cho công việc.)
that (rằng, rằng là)
She said that she would attend the meeting. (Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ tham dự cuộc họp.)
The fact that he arrived late was disappointing. (Việc anh ấy đến trễ làm tôi thất vọng.)
The report indicated that the sales have increased. (Báo cáo cho thấy rằng doanh số bán hàng đã tăng.)
that is to say (nghĩa là, tức là)
The conference will take place next week, that is to say, on Monday. (Hội nghị sẽ diễn ra vào tuần sau, nghĩa là vào thứ Hai.)
The project requires specific skills, that is to say, programming and data analysis. (Dự án yêu cầu các kỹ năng cụ thể, tức là lập trình và phân tích dữ liệu.)
The team has completed phase one of the project, that is to say, the planning stage. (Đội đã hoàn thành giai đoạn một của dự án, tức là giai đoạn lập kế hoạch.)
the reason why (lý do tại sao)
The reason why he resigned is that he found a better job opportunity. (Lý do anh ấy từ chức là anh ấy tìm thấy cơ hội việc làm tốt hơn.)
The reason why the event was canceled was due to the lack of participants. (Lý do sự kiện bị hủy là do thiếu người tham gia.)
The reason why the company succeeded is the dedication and hard work of its employees. (Lý do công ty thành công là sự cống hiến và làm việc chăm chỉ của nhân viên.)
then (sau đó, sau khi)
He finished his work, then he went home. (Anh ấy hoàn thành công việc, sau đó anh ấy về nhà.)
The meeting will be held in the morning, then we can have lunch together. (Cuộc họp sẽ diễn ra vào buổi sáng, sau đó chúng ta có thể cùng nhau đi ăn trưa.)
The team completed the first phase, then they celebrated their achievement. (Đội hoàn thành giai đoạn đầu tiên, sau đó họ kỷ niệm thành tựu của mình.)
therefore (do đó, vì vậy)
The weather is bad; therefore, we need to postpone the outdoor event. (Thời tiết xấu; do đó, chúng ta cần hoãn sự kiện ngoài trời.)
The project is behind schedule; therefore, we must work extra hours to catch up. (Dự án bị trễ tiến độ; vì vậy, chúng ta phải làm việc ngoài giờ để bắt kịp.)
The team worked efficiently; therefore, they completed the task ahead of time. (Đội làm việc hiệu quả; vì vậy, họ hoàn thành công việc trước thời hạn.)
thereupon (sau đó, sau đó là)
He received the promotion offer, and thereupon, he accepted it. (Anh ấy nhận được đề nghị thăng chức, và sau đó, anh ấy đã chấp nhận nó.)
The company faced financial difficulties, and thereupon, they implemented cost-cutting measures. (Công ty đối mặt với khó khăn tài chính, và sau đó, họ đã thực hiện các biện pháp cắt giảm chi phí.)
The team won the championship, and thereupon, they celebrated their victory. (Đội giành chức vô địch, và sau đó, họ đã tổ chức lễ kỷ niệm chiến thắng.)
thus (như vậy, do đó)
The project was completed on time; thus, it was considered a success. (Dự án đã hoàn thành đúng hạn; như vậy, nó được xem là một thành công.)
The problem was identified early, and thus, it was resolved quickly. (Vấn đề được xác định sớm, do đó, nó được giải quyết nhanh chThat completes the next batch of ten words and examples! If you have any more words or questions, feel free to ask.
to illustrate (minh họa, giải thích)
The presenter used charts and graphs to illustrate the data. (Người thuyết trình đã sử dụng biểu đồ và đồ thị để minh họa dữ liệu.)
The professor used real-life examples to illustrate the concept. (Giáo sư đã sử dụng các ví dụ trong cuộc sống thực để minh họa khái niệm.)
The book includes colorful images to illustrate the story. (Cuốn sách bao gồm những hình ảnh đầy màu sắc để minh họa câu chuyện.)
to put it differently (nói cách khác, nói cách khác)
He was tired, or to put it differently, exhausted after the long journey. (Anh ấy mệt mỏi, nói cách khác, kiệt sức sau cuộc hành trình dài.)
The movie received mixed reviews; to put it differently, some loved it, while others didn't. (Bộ phim nhận được những đánh giá trái chiều; nói cách khác, một số người yêu thích, trong khi một số người không thích.)
The project's progress was slow, or to put it differently, it didn't meet the expected timeline. (Tiến độ dự án chậm, nói cách khác, nó không đáp ứng tiến độ dự kiến.)
to summarize (tóm tắt, tổng kết)
To summarize the main points, we need to focus on cost-saving measures. (Để tóm tắt các điểm chính, chúng ta cần tập trung vào các biện pháp tiết kiệm chi phí.)
The article summarized the findings of the research study. (Bài viết tổng kết kết quả của nghiên cứu nghiên cứu.)
In conclusion, to summarize our discussion, we propose a new approach to the problem. (Kết luận, để tóm tắt cuộc thảo luận của chúng ta, chúng tôi đề xuất một phương pháp mới cho vấn đề.)
to the end that (với mục tiêu là, nhằm mục đích)
The project was initiated to the end that the company could expand its market presence. (Dự án được khởi đầu với mục tiêu là công ty có thể mở rộng sự hiện diện trên thị trường.)
The policy change was implemented to the end that employees could have a better work-life balance. (Thay đổi chính sách được triển khai với mục tiêu là nhân viên có thể có cân bằng giữa công việc và cuộc sống tốt hơn.)
The educational program was designed to the end that students could enhance their critical thinking skills. (Chương trình giáo dục được thiết kế với mục tiêu là học sinh có thể nâng cao kỹ năng tư duy phản biện của họ.)
ultimately (cuối cùng, rốt cuộc)
The team faced many challenges, but ultimately, they achieved their goal. (Đội đối mặt với nhiều thách thức, nhưng cuối cùng, họ đạt được mục tiêu của mình.)
The negotiations were intense, but ultimately, the two parties reached a compromise. (Cuộc đàm phán căng thẳng, nhưng cuối cùng, hai bên đã đạt được thỏa thuận.)
The decision was difficult to make, but ultimately, it was in the best interest of the company. (Quyết định rất khó khăn, nhưng cuối cùng, nó là trong lợi ích tốt nhất của công ty.)
unless (trừ khi, nếu không)
We won't be able to proceed with the project unless we secure additional funding. (Chúng ta sẽ không thể tiến hành dự án trừ khi chúng ta đảm bảo được nguồn tài trợ bổ sung.)
The event will be canceled unless there is a sufficient number of participants. (Sự kiện sẽ bị hủy bỏ trừ khi có đủ số lượng người tham gia.)
You won't pass the exam unless you study diligently. (Bạn sẽ không đỗ kỳ thi trừ khi bạn học hành chăm chỉ.)
until (cho đến khi, đến khi)
The workshop will continue until 5 PM. (Buổi hội thảo sẽ tiếp tục cho đến 5 giờ chiều.)
The construction project is expected to last until the end of the year. (Dự án xây dựng dự kiến kéo dài cho đến cuối năm.)
The report won't be released until it's thoroughly reviewed. (Báo cáo sẽ không được công bố cho đến khi được kiểm tra kỹ lưỡng.)
up to the time that (cho đến khi)
The conference will continue up to the time that all topics are covered. (Hội nghị sẽ tiếp tục cho đến khi tất cả các chủ đề được bàn thảo.)
We will work on the project up to the time that it's due. (Chúng ta sẽ làm việc với dự án cho đến khi nó đến hạn.)
The team will be present at the meeting up to the time that they need to leave for another engagement. (Đội sẽ tham dự cuộc họp cho đến khi họ cần rời đi tham gia sự kiện khác.)
whensoever (bất cứ khi nào, bất cứ lúc nào)
You can contact me whensoever you have any questions. (Bạn có thể liên hệ với tôi bất cứ khi nào bạn có câu hỏi.)
The manager is available to assist his team members whensoever they need help. (Người quản lý có sẵn sàng hỗ trợ các thành viên trong nhóm khi họ cần giúp đỡ.)
You can use the meeting room whensoever it's not booked by others. (Bạn có thể sử dụng phòng họp bất cứ khi nào nó không được đặt bởi người khác.)
where (nơi mà, nơi)
This is where the conference will take place. (Đây là nơi mà hội nghị sẽ diễn ra.)
The town is where I grew up. (Thị trấn đó là nơi mà tôi lớn lên.)
The hotel is where the wedding reception will be held. (Khách sạn đó là nơi mà tiệc cưới sẽ diễn ra.)