Chào mừng đến với trang web của chúng tôi! Tại đây, chúng tôi sẽ cung cấp cho bạn một bài viết hữu ích và đầy đủ thông tin về bảng giá xe Honda Air Blade 2023, cùng với cách tính giá xe lăn bánh giúp bạn dễ dàng chuẩn bị ngân sách phù hợp khi mua xe.
Trong phân khúc xe tay ga tầm trung dành cho nam giới, Honda Air Blade đang là một trong những mẫu xe tay ga được người dùng Việt ưa chuộng. Lý do cho sự ưa chuộng này nằm ở thiết kế phù hợp với số đông và sự kết hợp giữa hiện đại và động cơ êm ái.
Dưới đây là những thông tin chi tiết về bảng giá xe Air Blade 2023 mà chúng tôi cập nhật, giúp bạn có thêm thông tin cần thiết. Đồng thời, bạn cũng có thể truy cập vào chuyên mục "Giá xe" để nhanh chóng cập nhật giá bán của các dòng xe mới ra mắt hiện nay.
Chào mừng đến với trang web của chúng tôi! Chúng tôi sẽ cung cấp cho bạn thông tin chi tiết về giá của Honda Air Blade 2023, một mẫu xe tay ga phổ biến và đáng chú ý trên thị trường. Bạn sẽ dễ dàng tìm hiểu về giá bán cụ thể của các phiên bản sau đây:
Mẫu xe
Giá bán (đồng)
Air Blade 125 Tiêu chuẩn
42.790.000
Air Blade 125 Đặc biệt
43.990.000
Air Blade 160 Tiêu chuẩn
56.690.000
Air Blade 160 Đặc biệt
57.890.000
Với mức giá này, Honda Air Blade 2023 sẽ cạnh tranh với các mẫu xe tay ga dành cho nam giới khác trên thị trường. Các đối thủ cạnh tranh bao gồm Yamaha NVX 155 (54-55 triệu đồng), Suzuki Burgman Street 125 (49,5 triệu đồng) và Honda Vario 160 (52,1 triệu đồng).
Đánh giá chất lượng của Honda Air Blade 125
Dưới đây là hướng dẫn cách tính giá lăn bánh cho Honda Air Blade 2023, giúp bạn dễ dàng chuẩn bị ngân sách khi mua xe. Bên dưới là công thức tính giá lăn bánh cho các loại xe hai bánh nói chung và bảng giá lăn bánh cụ thể áp dụng cho Honda Air Blade 2023.
Giá lăn bánh của xe được tính theo công thức sau:
Giá lăn bánh = Giá bán đề xuất x Lệ phí trước bạ + Giá bán đại lý + Phí cấp biển số + Bảo hiểm TNDS bắt buộc
Trong đó:
Giá bán đề xuất: Đây là giá do Honda công bố chính thức trên trang web của hãng.
Giá bán đại lý: Áp dụng theo bảng giá tại các cửa hàng, đại lý bán xe Honda. Thông thường, giá bán tại các đại lý thường cao hơn giá đề xuất. Vì vậy, bạn nên tham khảo giá bán được công bố tại các đại lý để tìm mức giá tốt nhất.
Lệ phí trước bạ: Đối với xe cá nhân, tổ chức ở các thành phố trực thuộc Trung ương hoặc thành phố thuộc tỉnh, thị xã có Ủy ban nhân dân tỉnh đóng trụ sở, lệ phí trước bạ là 5% giá trị xe. Các khu vực khác áp dụng lệ phí trước bạ là 2% giá trị xe.
Phí cấp biển số đối với Honda Air Blade 2023: Khu vực 1 (KV1) từ 2 - 4 triệu đồng, khu vực 2 (KV2) là 800.000 đồng và khu vực 3 (KV3) là 50.000 đồng.
Lưu ý: KV1 bao gồm Hà Nội và TP.HCM, KV2 là các thành phố trực thuộc Trung ương (trừ Hà Nội và TP.HCM), và KV3 là các địa phương khác.
Bảo hiểm TNDS bắt buộc: 66.000 đồng/năm.
Dưới đây là bảng giá lăn bánh Honda Air Blade 2023 tại Hà Nội và TP.HCM:
Phiên bản
Giá đề xuất 2023
Giá lăn bánh
Honda Air Blade 125 bản Tiêu chuẩn
42.790.000
48.995.500
Honda Air Blade 125 bản Đặc biệt
43.990.000
50.255.500
Honda Air Blade 160 bản Tiêu chuẩn
56.690.000
63.590.500
Honda Air Blade 160 bản Đặc biệt
57.890.000
64.850.500
Bảng giá lăn bánh Honda Air Blade 2023 tại KV2:
Phiên bản
Giá đề xuất 2023
Giá lăn bánh
Honda Air Blade 125 bản Tiêu chuẩn
42.790.000
45.795.500
Honda Air Blade 125 bản Đặc biệt
43.990.000
47.055.500
Honda Air Blade 160 bản Tiêu chuẩn
56.690.000
60.390.500
Honda Air Blade 160 bản Đặc biệt
57.890.000
64.850.500
Bảng giá lăn bánh Honda Air Blade 2023 tại KV3:
Phiên bản
Giá đề xuất 2023
Giá lăn bánh
Honda Air Blade 125 bản Tiêu chuẩn
42.790.000
43.761.800
Honda Air Blade 125 bản Đặc biệt
43.990.000
44.985.800
Honda Air Blade 160 bản Tiêu chuẩn
56.690.000
57.939.800
Honda Air Blade 160 bản Đặc biệt
57.890.000
59.163.800
Đây là hướng dẫn chi tiết về cách tính giá lăn bánh cho Honda Air Blade 2023. Để biết thông tin mới nhất và cập nhật, hãy liên hệ với đại lý Honda hoặc truy cập trang web chính thức của Honda.
Honda Air Blade 2023 đang thu hút sự chú ý của người tiêu dùng với những nâng cấp đáng kể so với phiên bản trước đó. Với những tính năng và công nghệ tiên tiến, chiếc xe này hứa hẹn mang đến trải nghiệm tuyệt vời cho người lái. Hãy cùng tìm hiểu chi tiết về những điểm đáng chú ý trên Honda Air Blade 2023.
Tính năng
Phiên bản 125 cc
Phiên bản 160 cc
Khóa thông minh
Có
Có
Đèn full LED
Có
Có
Màn hình full LCD
Có
Có
Cổng sạc USB-A
Có
Có
Dung tích cốp dưới yên
23,2 lít
23,2 lít
Hệ thống phanh ABS
Không
Có
Động cơ
eSP+, 4 van
156,9 cc
Công suất
11,7 mã lực
15 mã lực
Mô-men xoắn
11,3 Nm
14,6 Nm
Lưu ý: Các thông số trên chỉ áp dụng cho phiên bản Honda Air Blade 2023. Phiên bản 125 cc không có hệ thống phanh ABS, trong khi phiên bản 160 cc được trang bị hệ thống này.
Bảng trên cung cấp một cái nhìn tổng quan về tính năng và thông số kỹ thuật của Honda Air Blade 2023. Bạn có thể dựa vào bảng này để đánh giá và so sánh các phiên bản để tìm ra lựa chọn phù hợp với nhu cầu và ưu tiên của bạn.
Dưới đây là thông số kỹ thuật của Honda Air Blade 125:
Kích thước tổng thể (Dài x Rộng x Cao): 1.870 mm x 680 mm x 1.110 mm
Chiều dài cơ sở: 1.273 mm
Khoảng sáng gầm xe: 144 mm
Trọng lượng ướt: 112 kg
Dung tích bình xăng: 4,4 lít
Loại động cơ: PGM-FI, 4 kỳ, 1 xy-lanh, làm mát bằng dung dịch
Dung tích xy-lanh: 125 cm³
Công suất tối đa: 8,7 kW tại 8.500 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại: 11,68 Nm tại 5.000 vòng/phút
Hệ thống khởi động: Điện
Hệ thống truyền động: Biến thiên vô cấp
Phanh trước: Đĩa, kết hợp ABS (tùy phiên bản)
Phanh sau: Tang trống
Lốp trước: 80/90-14 M/C 46P
Lốp sau: 90/90-14 M/C 46P
Hệ thống đèn pha: LED
Hệ thống đèn xi-nhan: LED
Hệ thống đèn hậu: LED
Màn hình hiển thị: Điện tử, hiển thị số km đã đi, giờ, mức tiêu thụ nhiên liệu, v.v.
Các tính năng nổi bật của Honda Air Blade 125 có thể bao gồm:
Hệ thống khóa thông minh Smart Key
Cốp xe rộng rãi, có đèn chiếu sáng bên trong
Hệ thống sạc điện thoại USB (tùy phiên bản)
Hệ thống phun xăng điện tử PGM-FI tiết kiệm nhiên liệu
Hệ thống chống bó cứng phanh ABS (tùy phiên bản)
Lưu ý rằng thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo và có thể không chính xác với phiên bản Honda Air Blade 125 năm 2023. Để biết thông tin chính xác và cụ thể về Honda Air Blade 125 năm 2023, vui lòng truy cập trang web chính thức của Honda Việt Nam hoặc liên hệ đại lý Honda ủy quyền gần nhất.
Khi mua xe Honda Air Blade 125, bạn nên lựa chọn mua tại các đại lý, cửa hàng ủy quyền của Honda để đảm bảo chất lượng và bảo hành chính hãng. Hãy tránh mua xe ở những địa điểm không rõ nguồn gốc, không có giấy tờ đầy đủ để tránh rủi ro.
Trước khi quyết định mua xe, bạn nên kiểm tra kỹ thông tin về giá xe Honda Air Blade 125 tại nhiều địa điểm khác nhau. Đồng thời, hãy tìm hiểu về các chương trình khuyến mãi, ưu đãi để có thể tiết kiệm chi phí khi mua xe.
Việc lựa chọn mua xe Honda Air Blade 125 cũng cần phải dựa trên nhu cầu sử dụng và khả năng tài chính của bạn. Hãy cân nhắc kỹ để chọn được chiếc xe phù hợp với nhu cầu đi lại hàng ngày và không gây áp lực về tài chính.
Khi mua xe Honda Air Blade 125, bạn cần chú ý đến các chi phí phát sinh như chi phí bảo dưỡng, bảo hiểm, đăng ký xe, v.v. Việc tính toán kỹ các chi phí này sẽ giúp bạn quản lý tài chính hiệu quả hơn.
Honda Air Blade 125 là dòng xe tay ga được nhiều người tiêu dùng Việt Nam yêu thích bởi thiết kế đẹp mắt, động cơ mạnh mẽ và tính năng tiện ích. Tuy nhiên, khi mua xe, bạn cần nắm bắt chính xác thông tin về giá xe và các yếu tố liên quan để lựa chọn được chiếc xe ưng ý và phù hợp với túi tiền. Hy vọng bài viết này của chúng tôi sẽ giúp bạn có thêm thông tin hữu ích khi quyết định mua xe Honda Air Blade 125.
Nếu bạn quan tâm đến các dòng xe khác, hãy truy cập trang Tin Tức Xe Cộ để cập nhật thông tin mới nhất về giá xe, đánh giá xe và nhiều tin tức hấp dẫn khác về thị trường xe máy Việt Nam. Chúc bạn sớm tìm được chiếc xe ưng ý và hài lòng với lựa chọn của mình!
Nguồn: https://thegioixexanh.com/gia-xe-air-blade-125/
#thegioixexanh #giaxemay #honda #giaxeairblade125