Chapter I.
GENERAL PROVISIONS
Rule 1. Mission of Lawyers
Lawyers have the mission to protect human rights and civil rights, safeguard the legal rights and interests of individuals, organizations, and agencies, uphold judicial independence, contribute to the protection of justice and fairness, support economic and social development, and help build a socialist rule-of-law state in Vietnam.
Quy tắc 1 của Bộ quy tắc đạo đức và hành nghề luật sư quy định rõ ràng sứ mệnh của luật sư. Dưới đây là giải thích chi tiết cho từng điểm:
Bảo vệ quyền con người, quyền công dân:
Giải thích: Luật sư phải đảm bảo rằng quyền con người và quyền công dân được tôn trọng và thực hiện đúng theo luật pháp. Điều này có nghĩa là luật sư phải hành động để ngăn chặn bất kỳ sự vi phạm nào đối với quyền con người và quyền công dân của khách hàng họ.
Ví dụ: Nếu một cá nhân bị giam giữ trái phép hoặc không được đảm bảo quyền bào chữa hợp pháp, luật sư cần can thiệp để bảo vệ quyền của người đó.
Bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các cá nhân, tổ chức, cơ quan:
Giải thích: Luật sư phải đại diện và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các khách hàng, không phân biệt là cá nhân, tổ chức hay cơ quan. Điều này bao gồm việc giúp đỡ trong việc giải quyết tranh chấp, khiếu nại hoặc yêu cầu bồi thường.
Ví dụ: Một công ty bị xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ có thể thuê luật sư để bảo vệ quyền lợi của mình và đòi lại quyền lợi bị mất.
Bảo vệ sự độc lập của tư pháp:
Giải thích: Luật sư cần đảm bảo rằng các cơ quan tư pháp hoạt động một cách độc lập, không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài. Sự độc lập này là rất quan trọng để đảm bảo rằng hệ thống tư pháp hoạt động công bằng và hiệu quả.
Ví dụ: Luật sư có thể cần phải lên tiếng nếu thấy có sự can thiệp từ bên ngoài ảnh hưởng đến quyết định của toà án.
Góp phần bảo vệ công lý, công bằng:
Giải thích: Luật sư có nhiệm vụ đảm bảo rằng công lý được thực thi và công bằng được duy trì trong các vụ việc pháp lý. Họ phải nỗ lực để bảo đảm rằng mọi người đều được đối xử công bằng trước pháp luật.
Ví dụ: Trong một vụ án hình sự, luật sư sẽ cố gắng đảm bảo rằng bị cáo được xét xử công bằng, không bị phân biệt đối xử.
Phát triển kinh tế - xã hội:
Giải thích: Luật sư có vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy phát triển kinh tế và xã hội thông qua việc cung cấp các dịch vụ pháp lý giúp đảm bảo các giao dịch kinh doanh và hoạt động xã hội diễn ra trơn tru và hợp pháp.
Ví dụ: Luật sư tư vấn cho doanh nghiệp về các vấn đề hợp đồng và pháp lý để tránh tranh chấp và giúp doanh nghiệp phát triển bền vững.
Xây dựng nhà nước pháp quyền Việt Nam xã hội chủ nghĩa:
Giải thích: Luật sư đóng góp vào việc xây dựng và củng cố hệ thống pháp luật, đảm bảo rằng pháp luật được thực thi một cách công bằng và hợp lý, góp phần xây dựng một nhà nước pháp quyền.
Ví dụ: Luật sư tham gia vào việc cải cách pháp lý hoặc tham gia vào các hoạt động giáo dục pháp luật để nâng cao ý thức pháp lý trong cộng đồng.
Quyền con người, quyền công dân được bảo vệ bởi luật sư nhằm mục đích gì?
A. Đảm bảo sự đồng thuận giữa các bên
B. Đảm bảo quyền của khách hàng không bị vi phạm
C. Tạo cơ hội cho các cuộc đàm phán
D. Phát triển mạng lưới quan hệ xã hội
Đáp án: B. Đảm bảo quyền của khách hàng không bị vi phạm
Luật sư có nhiệm vụ gì trong việc bảo vệ sự độc lập của tư pháp?
A. Xây dựng hệ thống pháp luật mới
B. Ngăn chặn sự can thiệp từ bên ngoài vào hoạt động của toà án
C. Tổ chức các cuộc hội thảo pháp lý
D. Cung cấp dịch vụ pháp lý cho cơ quan tư pháp
Đáp án: B. Ngăn chặn sự can thiệp từ bên ngoài vào hoạt động của toà án
Tình huống 1: Một công ty công nghệ vừa phát hiện ra rằng một đối thủ cạnh tranh đã sử dụng trái phép công nghệ của họ. Công ty quyết định thuê một luật sư để bảo vệ quyền lợi của mình. Hãy xác định các nhiệm vụ chính của luật sư trong trường hợp này và giải thích cách luật sư sẽ thực hiện các nhiệm vụ đó.
Đáp án: Luật sư cần thực hiện các nhiệm vụ sau:
Xác định và thu thập bằng chứng chứng minh sự xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ.
Đưa ra các biện pháp pháp lý để yêu cầu đối thủ cạnh tranh dừng hành vi vi phạm và yêu cầu bồi thường thiệt hại.
Đại diện công ty trong các phiên tòa hoặc cuộc thương thảo với đối thủ cạnh tranh.
Tình huống 2: Một cá nhân bị cáo buộc tội danh nghiêm trọng và cảm thấy mình không được xét xử công bằng. Hãy giải thích vai trò của luật sư trong việc bảo vệ quyền lợi của cá nhân này và các bước mà luật sư cần thực hiện để đảm bảo công lý.
Đáp án: Luật sư cần:
Đảm bảo rằng cá nhân đó được thông báo đầy đủ về quyền của mình và được quyền bào chữa.
Thu thập các chứng cứ và tài liệu để bảo vệ cá nhân trong phiên tòa.
Đưa ra các lập luận và chứng minh để chứng tỏ sự vô tội hoặc giảm nhẹ hình phạt.
Rule 2. Independence, Honesty, and Respect for Objective Truth
Lawyers must be independent, honest, and respectful of objective truth. They should not be influenced by material or psychological interests, or any other form of pressure, to act in violation of the law and professional ethics.
1. Độc lập: Luật sư phải giữ được sự độc lập trong quá trình hành nghề. Điều này có nghĩa là họ không bị ảnh hưởng bởi bất kỳ thế lực, tổ chức, hay cá nhân nào, bao gồm cả khách hàng của họ. Tính độc lập giúp luật sư đưa ra các quyết định pháp lý dựa trên sự thật và quy định của pháp luật, thay vì bị chi phối bởi áp lực bên ngoài hoặc lợi ích cá nhân.
Ví dụ minh họa: Một luật sư đang đại diện cho một khách hàng trong một vụ kiện. Mặc dù khách hàng của họ đề nghị luật sư trình bày một số bằng chứng không chính xác hoặc bị bóp méo để có lợi thế trong phiên tòa, luật sư vẫn giữ vững sự độc lập của mình và từ chối thực hiện yêu cầu này, vì nó đi ngược lại sự thật và pháp luật.
2. Trung thực: Trung thực là một trong những yếu tố cốt lõi trong nghề luật. Luật sư phải luôn trung thực với khách hàng, tòa án, và tất cả các bên liên quan. Điều này có nghĩa là họ không được phép lừa dối, bóp méo sự thật, hoặc cung cấp thông tin sai lệch dưới bất kỳ hình thức nào.
Ví dụ minh họa: Khi khách hàng của luật sư đưa ra những thông tin không chính xác về tình huống của họ, luật sư có trách nhiệm phải kiểm tra, xác minh thông tin và thông báo cho khách hàng về những hệ quả pháp lý có thể xảy ra nếu họ cố ý cung cấp thông tin sai lệch.
3. Tôn trọng sự thật khách quan: Luật sư phải luôn tôn trọng và tuân thủ sự thật khách quan trong quá trình làm việc. Điều này yêu cầu họ phải điều tra, thu thập chứng cứ và đánh giá tình huống một cách công bằng và không thiên vị, nhằm đảm bảo rằng tất cả các khía cạnh của vụ việc đều được làm rõ.
Ví dụ minh họa: Trong một vụ án hình sự, nếu luật sư phát hiện ra bằng chứng chứng minh khách hàng của họ thực sự phạm tội, họ phải tôn trọng sự thật đó và cân nhắc các biện pháp phù hợp thay vì che giấu bằng chứng hoặc tìm cách biến đổi sự thật để bảo vệ khách hàng một cách sai trái.
4. Không vì lợi ích vật chất, tinh thần hoặc bất kỳ áp lực nào khác để làm trái pháp luật và đạo đức nghề nghiệp: Luật sư không được phép bị cám dỗ bởi lợi ích cá nhân hay áp lực từ bất kỳ ai để thực hiện các hành động trái với pháp luật và đạo đức nghề nghiệp. Điều này bao gồm cả việc nhận hối lộ, làm sai lệch thông tin, hoặc thực hiện các hành vi trái đạo đức khác.
Ví dụ minh họa: Một luật sư bị đề nghị nhận một khoản tiền lớn để giúp một doanh nghiệp trốn thuế. Dù khoản tiền rất hấp dẫn, luật sư từ chối và báo cáo sự việc với cơ quan chức năng, vì nhận tiền hối lộ và giúp đỡ trong việc vi phạm pháp luật là hành vi vi phạm nghiêm trọng đạo đức nghề nghiệp.
Câu 1: Quy tắc độc lập yêu cầu luật sư:
a. Phải tuân theo mọi yêu cầu của khách hàng.
b. Không được chịu ảnh hưởng bởi bất kỳ thế lực hoặc cá nhân nào trong quá trình hành nghề.
c. Chỉ cần trung thực với khách hàng, không cần trung thực với tòa án.
d. Được phép thay đổi sự thật để bảo vệ lợi ích của khách hàng.
Đáp án: b. Không được chịu ảnh hưởng bởi bất kỳ thế lực hoặc cá nhân nào trong quá trình hành nghề.
Câu 2: Trung thực trong nghề luật có nghĩa là:
a. Luôn cung cấp thông tin sai lệch để có lợi cho khách hàng.
b. Không được phép lừa dối hoặc cung cấp thông tin sai lệch dưới bất kỳ hình thức nào.
c. Bảo vệ khách hàng bằng mọi giá, ngay cả khi phải bóp méo sự thật.
d. Lừa dối tòa án nếu khách hàng yêu cầu.
Đáp án: b. Không được phép lừa dối hoặc cung cấp thông tin sai lệch dưới bất kỳ hình thức nào.
Câu 3: Luật sư có thể làm trái pháp luật và đạo đức nghề nghiệp khi:
a. Được khách hàng trả tiền để làm điều đó.
b. Không có nguy cơ bị phát hiện.
c. Có lợi ích vật chất và tinh thần lớn.
d. Không bao giờ được phép làm trái pháp luật và đạo đức nghề nghiệp.
Đáp án: d. Không bao giờ được phép làm trái pháp luật và đạo đức nghề nghiệp.
Tình huống 1: Luật sư A đang làm việc cho một doanh nghiệp lớn và được yêu cầu che giấu một số thông tin quan trọng để tránh việc bị phạt do vi phạm luật pháp. Doanh nghiệp này hứa hẹn sẽ trả cho Luật sư A một khoản thù lao rất lớn nếu thành công. Luật sư A nên làm gì?
Đáp án mẫu: Luật sư A nên từ chối yêu cầu này và cảnh báo doanh nghiệp về những hậu quả pháp lý có thể xảy ra nếu thông tin bị che giấu bị phát hiện. Nếu cần thiết, Luật sư A có thể rút lui khỏi vụ việc để bảo toàn đạo đức nghề nghiệp của mình.
Tình huống 2: Trong một vụ kiện dân sự, Luật sư B phát hiện ra rằng khách hàng của mình đã cung cấp thông tin sai lệch về một chứng cứ quan trọng, và chứng cứ thật sự sẽ không có lợi cho khách hàng. Khách hàng yêu cầu Luật sư B tiếp tục bảo vệ theo thông tin sai lệch đã cung cấp. Luật sư B nên xử lý tình huống này như thế nào?
Đáp án mẫu: Luật sư B nên yêu cầu khách hàng cung cấp thông tin chính xác và cảnh báo về hậu quả pháp lý của việc cung cấp thông tin sai lệch. Nếu khách hàng không đồng ý, Luật sư B có quyền từ chối đại diện cho khách hàng này để bảo đảm tính trung thực và tôn trọng sự thật khách quan trong quá trình hành nghề.
Rule 3. Preserve the Honor, Reputation, and Traditions of Lawyers
3.1. Lawyers must value and protect the honor and reputation of the legal profession as if it were their own. They should work to build, reinforce, and maintain the trust of clients and the public in both themselves and the legal profession.
3.2. Lawyers have the obligation to uphold the noble traditions of the legal profession; continually improve their professional skills through ongoing education; maintain their moral character, personal integrity, and professional reputation; exhibit proper and cultured conduct in their practice and lifestyle; and be worthy of the trust and respect of society towards both themselves and the legal profession.
Quy tắc 3.1: Giữ gìn danh dự, uy tín của luật sư
Giải thích: Luật sư cần coi trọng danh dự và uy tín của mình cũng như của toàn bộ đội ngũ luật sư. Điều này có nghĩa là mọi hành động, lời nói của luật sư đều phải đảm bảo không làm tổn hại đến hình ảnh cá nhân cũng như tập thể. Việc này cũng bao gồm trách nhiệm trong việc xây dựng, củng cố và duy trì niềm tin của khách hàng và cộng đồng đối với nghề luật.
Bình luận: Giữ gìn danh dự và uy tín không chỉ giúp cá nhân luật sư tạo dựng được lòng tin nơi khách hàng mà còn góp phần nâng cao giá trị của nghề luật sư trong xã hội. Khi một luật sư giữ vững phẩm chất, họ không chỉ bảo vệ quyền lợi của thân chủ mà còn nâng cao hình ảnh của toàn bộ nghề luật.
Ví dụ minh họa: Một luật sư, trong quá trình tư vấn cho khách hàng, luôn trung thực và minh bạch về các khả năng và rủi ro pháp lý mà khách hàng có thể gặp phải. Dù điều này có thể làm mất một số khách hàng, nhưng luật sư đó vẫn quyết tâm giữ gìn uy tín và danh dự của mình bằng cách không hứa hẹn những điều không thực tế.
Quy tắc 3.2: Phát huy truyền thống tốt đẹp của nghề luật sư
Giải thích: Luật sư cần tiếp tục nâng cao trình độ chuyên môn và giữ gìn phẩm chất đạo đức, nhân cách và uy tín nghề nghiệp. Điều này bao gồm việc học hỏi không ngừng, duy trì thái độ ứng xử đúng mực, có văn hóa trong hành nghề và đời sống cá nhân, và xứng đáng với sự tin cậy, tôn trọng của xã hội.
Bình luận: Việc phát huy truyền thống tốt đẹp không chỉ là trách nhiệm của từng luật sư mà còn là yếu tố quyết định đến sự phát triển bền vững của nghề luật. Một luật sư không ngừng học hỏi, nâng cao kiến thức sẽ luôn có khả năng cung cấp dịch vụ tốt nhất cho khách hàng. Đồng thời, việc duy trì phẩm chất đạo đức và nhân cách giúp luật sư duy trì lòng tin và sự tôn trọng của xã hội.
Ví dụ minh họa: Một luật sư trẻ tham gia vào các khóa học và hội thảo chuyên môn để cập nhật kiến thức mới nhất về pháp luật. Đồng thời, trong cuộc sống cá nhân, luật sư này luôn giữ gìn đạo đức, không để những hành vi thiếu văn hóa ảnh hưởng đến hình ảnh cá nhân và nghề nghiệp.
Câu hỏi trắc nghiệm:
Theo quy tắc 3.1, luật sư cần làm gì để giữ gìn danh dự và uy tín của đội ngũ luật sư?
A. Xây dựng lòng tin của khách hàng.
B. Giữ vững phẩm chất đạo đức cá nhân.
C. Bảo vệ danh dự của chính mình.
D. Cả ba lựa chọn trên.
Đáp án: D. Cả ba lựa chọn trên.
Quy tắc 3.2 yêu cầu luật sư phải thường xuyên làm gì để phát huy truyền thống của nghề luật sư?
A. Học tập nâng cao trình độ chuyên môn.
B. Giữ gìn phẩm chất, nhân cách và uy tín nghề nghiệp.
C. Có thái độ ứng xử đúng mực và có văn hóa.
D. Tất cả các đáp án trên.
Đáp án: D. Tất cả các đáp án trên.
Bài tập tình huống:
Tình huống 1: Luật sư A được mời tham gia một vụ án có tính chất phức tạp và nhạy cảm. Tuy nhiên, do áp lực từ phía khách hàng, luật sư A đã quyết định không thông báo rõ ràng về những rủi ro pháp lý có thể gặp phải, nhằm giữ chân khách hàng. Sau khi vụ án kết thúc không thành công, khách hàng đã mất niềm tin và công khai chỉ trích luật sư A.
Câu hỏi: Luật sư A đã vi phạm quy tắc nào trong bộ quy tắc đạo đức nghề nghiệp? Hãy phân tích.
Đáp án: Luật sư A đã vi phạm Quy tắc 3.1. Việc không trung thực và không thông báo đầy đủ rủi ro pháp lý cho khách hàng đã làm tổn hại đến danh dự và uy tín của luật sư cũng như của nghề luật. Hành vi này làm giảm niềm tin của khách hàng vào luật sư và nghề luật, vi phạm nguyên tắc bảo vệ danh dự và uy tín.
Tình huống 2: Luật sư B thường xuyên tham gia các khóa học nâng cao trình độ chuyên môn và có thái độ ứng xử đúng mực trong các tình huống hành nghề. Tuy nhiên, ngoài đời sống cá nhân, luật sư B thường xuyên có những hành vi không đúng mực như tham gia vào các cuộc tranh luận vô bổ trên mạng xã hội với ngôn từ không phù hợp.
Câu hỏi: Luật sư B có vi phạm Quy tắc 3.2 hay không? Hãy giải thích.
Đáp án: Luật sư B có vi phạm Quy tắc 3.2. Mặc dù luật sư B có tham gia nâng cao trình độ chuyên môn và giữ gìn thái độ ứng xử đúng mực trong hành nghề, nhưng việc không duy trì phẩm chất và nhân cách trong đời sống cá nhân cũng làm tổn hại đến uy tín nghề nghiệp. Những hành vi không đúng mực ngoài đời sống cá nhân có thể ảnh hưởng tiêu cực đến hình ảnh của luật sư và làm giảm sự tin cậy và tôn trọng của xã hội đối với nghề luật.
Rule 4. Participation in Community Activities
4.1. Lawyers should always be willing and actively engaged in activities that benefit the public and are consistent with the legal profession.
4.2. Lawyers should provide legal aid with dedication, impartiality, and professional responsibility, just as they would for cases where they receive remuneration.
Giải thích, bình luận và ví dụ minh họa cụ thể cho từng quy tắc:
Quy tắc 4: Tham gia hoạt động cộng đồng
4.1. Luật sư luôn sẵn sàng và tích cực tham gia vào những hoạt động vì lợi ích chung của cộng đồng xã hội, phù hợp với nghề nghiệp của luật sư.
Giải thích:
Quy tắc này nhấn mạnh trách nhiệm của luật sư trong việc tham gia vào các hoạt động cộng đồng vì lợi ích xã hội. Điều này có thể bao gồm các hoạt động như phổ biến kiến thức pháp luật, tham gia tư vấn pháp lý miễn phí, hoặc hỗ trợ các tổ chức phi lợi nhuận. Quy tắc yêu cầu luật sư phải chủ động và tích cực trong việc tham gia, đảm bảo rằng các hoạt động này phù hợp với chuẩn mực nghề nghiệp và không ảnh hưởng tiêu cực đến danh dự, uy tín của luật sư.
Bình luận:
Quy tắc này thể hiện rõ vai trò của luật sư không chỉ trong phạm vi công việc tư vấn và bảo vệ quyền lợi của khách hàng, mà còn đóng góp vào sự phát triển và tiến bộ của cộng đồng xã hội. Việc tham gia các hoạt động cộng đồng không chỉ giúp tăng cường mối quan hệ xã hội mà còn củng cố hình ảnh và uy tín của nghề luật sư trong mắt công chúng. Tuy nhiên, cần chú ý rằng việc tham gia phải được thực hiện một cách chuyên nghiệp, tránh các hoạt động không phù hợp hoặc có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến danh dự nghề nghiệp.
Ví dụ minh họa:
Một luật sư tham gia vào một chương trình giáo dục pháp luật cho học sinh tại các trường học địa phương, nhằm nâng cao nhận thức về quyền và nghĩa vụ của công dân.
Một luật sư tình nguyện làm việc cho một tổ chức phi lợi nhuận hỗ trợ các nạn nhân của bạo lực gia đình, cung cấp tư vấn pháp lý miễn phí và hỗ trợ họ trong các vụ việc pháp lý.
4.2. Luật sư thực hiện trợ giúp pháp lý bằng sự tận tâm, vô tư và trách nhiệm nghề nghiệp như đối với các vụ việc có nhận thù lao.
Giải thích:
Quy tắc này yêu cầu luật sư phải thực hiện các dịch vụ trợ giúp pháp lý với cùng mức độ tận tâm, công bằng, và trách nhiệm như khi họ được trả thù lao. Điều này có nghĩa là luật sư không được phân biệt đối xử giữa khách hàng trả tiền và khách hàng nhận trợ giúp pháp lý miễn phí. Luật sư phải luôn đảm bảo rằng tất cả các khách hàng đều nhận được sự tư vấn và hỗ trợ pháp lý tốt nhất.
Bình luận:
Quy tắc này khẳng định nguyên tắc cơ bản về sự công bằng trong hành nghề luật sư. Việc thực hiện trợ giúp pháp lý miễn phí là một phần quan trọng của trách nhiệm xã hội của luật sư, và điều này không chỉ giới hạn ở việc cung cấp dịch vụ miễn phí mà còn phải đảm bảo rằng chất lượng dịch vụ là như nhau. Luật sư cần nhận thức rằng việc làm này không chỉ là trách nhiệm mà còn là cơ hội để xây dựng uy tín và thương hiệu cá nhân.
Ví dụ minh họa:
Một luật sư tiếp nhận một vụ việc trợ giúp pháp lý cho một gia đình nghèo không có khả năng chi trả, và làm việc với cùng mức độ chuẩn bị, nghiên cứu và bảo vệ quyền lợi của họ như đối với một khách hàng trả phí.
Một luật sư đại diện cho một tổ chức phi lợi nhuận trong một vụ kiện mà không nhận thù lao, nhưng vẫn đảm bảo rằng mọi tài liệu và chứng cứ đều được chuẩn bị kỹ lưỡng như trong các vụ kiện thương mại có nhận phí.
Câu hỏi trắc nghiệm:
Quy tắc nào sau đây yêu cầu luật sư phải tham gia các hoạt động cộng đồng vì lợi ích chung của xã hội?
A. Quy tắc 1
B. Quy tắc 2
C. Quy tắc 3
D. Quy tắc 4
Đáp án: D
Khi thực hiện trợ giúp pháp lý, luật sư cần phải:
A. Chỉ dành một phần nhỏ thời gian vì đó là dịch vụ miễn phí.
B. Đối xử vô tư và trách nhiệm như đối với các vụ việc có nhận thù lao.
C. Chỉ tập trung vào các vụ việc có nhận thù lao.
D. Không cần quá chú trọng đến chất lượng dịch vụ.
Đáp án: B
Theo Quy tắc 4.1, việc tham gia hoạt động cộng đồng của luật sư phải đảm bảo điều gì?
A. Phải được thù lao.
B. Phải được công nhận bởi cộng đồng.
C. Phù hợp với nghề nghiệp của luật sư.
D. Không cần thiết phải tham gia.
Đáp án: C
Bài tập tình huống:
Tình huống 1:
Luật sư Minh được mời tham gia tư vấn pháp lý miễn phí cho một tổ chức phi lợi nhuận bảo vệ quyền lợi của trẻ em. Tuy nhiên, cùng lúc đó, anh nhận được một vụ việc từ một khách hàng có khả năng mang lại lợi nhuận lớn. Anh đang phân vân không biết nên ưu tiên vụ việc nào. Anh nên làm gì để tuân thủ Quy tắc 4?
Đáp án:
Luật sư Minh cần sắp xếp công việc sao cho đảm bảo thực hiện cả hai nhiệm vụ một cách tận tâm và trách nhiệm. Anh không nên coi nhẹ vụ việc của tổ chức phi lợi nhuận chỉ vì đó là dịch vụ miễn phí. Thay vào đó, anh cần xử lý vụ việc đó với cùng mức độ chuyên nghiệp và tận tâm như với khách hàng trả thù lao, đồng thời tìm cách phân bổ thời gian hợp lý để hoàn thành cả hai vụ việc.
Tình huống 2:
Luật sư Hà tham gia vào một chương trình phổ biến pháp luật tại một trường học địa phương. Trong quá trình này, anh nhận được đề nghị làm diễn giả cho một sự kiện thương mại có thù lao cao vào cùng thời gian. Luật sư Hà nên làm gì?
Đáp án:
Luật sư Hà cần xem xét cam kết đã thực hiện với chương trình phổ biến pháp luật và đánh giá xem có thể sắp xếp thời gian để tham gia cả hai sự kiện hay không. Nếu không thể, anh nên giữ đúng cam kết ban đầu và tham gia chương trình phổ biến pháp luật, vì đó là trách nhiệm xã hội của anh. Anh có thể thương lượng để tham gia sự kiện thương mại vào một thời điểm khác, nếu có thể.