VI NHỰA LÀM TĂNG KHẢ NĂNG KHÁNG KHÁNG SINH CỦA E. COLI VÀ HỖ TRỢ HÌNH THÀNH MÀNG SINH HỌC
VI NHỰA LÀM TĂNG KHẢ NĂNG KHÁNG KHÁNG SINH CỦA E. COLI VÀ HỖ TRỢ HÌNH THÀNH MÀNG SINH HỌC
Vi nhựa có thể góp phần làm Escherichia coli có mặt trong thực phẩm tăng khả năng kháng và đa kháng kháng sinh (AMR), thông tin được đưa ra từ một nghiên cứu gần đây của các nhà khoa học thuộc Đại học Boston (BU). Kết quả nghiên cứu đã được công bố trên tạp chí Vi sinh học ứng dụng và môi trường.
Bên cạnh những tác động đến sức khỏe cộng đồng từ việc ăn thực phẩm và uống nước bị nhiễm nhựa, ngày càng có nhiều tài liệu cho thấy vi nhựa có thể chứa các màng sinh học, chất gây ô nhiễm và gen kháng kháng sinh. Sự hiện diện phổ biến của vi nhựa trong môi trường đang trở thành một vấn đề ngày càng được quan tâm, với các nghiên cứu cho thấy sự hiện diện của nó trong nhiều loại thực phẩm khác nhau. Thậm chí đã tìm thấy vi nhựa trong cơ thể người.
Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) công nhận kháng kháng sinh là một trong mười thách thức sức khỏe hàng đầu mà nhân loại phải đối mặt trong thế kỷ 21. Theo WHO, ước tính có 4,95 triệu ca tử vong do nhiễm trùng kháng kháng sinh mỗi năm, trên toàn cầu.
Trong nghiên cứu này, các nhà khoa học đã cho E. coli tiếp xúc với các nồng độ khác nhau với nhiều loại vi nhựa khác nhau, bao gồm polyethylene, polystyrene và polypropylene, với kích thước từ 3–500 μm. Đáng chú ý, các nhà nghiên cứu phát hiện ra rằng, với sự hiện diện của vi nhựa, E. coli đã tăng khả năng kháng tất cả các loại kháng sinh được thử nghiệm - Ampicillin, Ciprofloxacin, Doxycycline và Streptomycin - khi so sánh với môi trường không chứa vi nhựa.
Các nhà nghiên cứu cũng kiểm tra ảnh hưởng của các đặc tính vi nhựa đối với tính kháng kháng sinh và không tìm thấy sự khác biệt đáng kể nào về khả năng kháng dựa trên kích thước hoặc nồng độ của các hạt nhựa. Tuy nhiên, thành phần nhựa được phát hiện là có ảnh hưởng đến tính kháng, với khả năng kháng tăng lên khi có sự hiện diện của polystyrene. Ngoài ra, khi so sánh với các hạt thủy tinh ở cùng nồng độ và kích thước, vi nhựa polystyrene cũng được coi là tạo điều kiện cho sự phát triển tính kháng và tạo màng sinh học ở mức độ cao hơn, điều này cho thấy nhựa có thể là chất nền duy nhất để vi khuẩn phát triển và duy trì khả năng kháng thuốc.
Một nhà nghiên cứu khác, Bà Gross cho rằng "Nhựa có khả năng thích nghi cao", giải thích cho nhận định này, Bà cho rằng mặc dù thành phần phân tử của vi nhựa có thể giúp vi khuẩn phát triển, nhưng cơ chế chính xác vẫn chưa được hiểu rõ. Một lý thuyết cho rằng, bản chất kỵ nước của vi nhựa cho phép vi khuẩn bám dính dễ dàng hơn, khi nhựa bắt đầu hấp thụ độ ẩm theo thời gian, nó có thể cho phép vi nhựa hấp thụ kháng sinh trước khi đến vi khuẩn mục tiêu.
TỔNG HỢP 10 NỘI DUNG CẬP NHẬT BỔ SUNG CỦA ISO 7218:2024
1. Các biện pháp phòng ngừa lây nhiễm chéo
Hướng dẫn chi tiết, yêu cầu nghiêm ngặt hơn để giảm thiểu rủi ro cho PTN.
1.1 Chuẩn bị mẫu
+ Khuyến khích tách biệt phần chuẩn bị mẫu dựa trên bản chất và khả năng nhiễm bẩn của mẫu (4.4.2).
+ Có thể được thực hiện theo thời gian (lần lượt) hoặc không gian (khu vực riêng và thiết bị cho từng loại sản phẩm) (4.5.1). Ví dụ:
Tách các mẫu dạng bột với những mẫu được biết là có mức độ tạp nhiễm cao (4.4.2).
Tách các sản phẩm thực phẩm "vô trùng" khỏi các mẫu khác (4.4.2).
Dùng các thiết bị/dụng cụ chuyên dụng riêng biệt để phân tích các mẫu khác nhau (pipet, xe đẩy,..) (6.1).
1.2 Vệ sinh cá nhân
Để hạn chế lây nhiễm chéo trong PTN, các biện pháp phòng ngừa mới liên quan đến vệ sinh cá nhận đã được bổ sung. Ví dụ:
§ Áo choàng PTN dài tay có "cổ tay áo đàn hồi" (5.4).
§ Sử dụng giày chuyên dụng cho các khu vực có mức độ nhiễm cao (5.4).
§ Để điện thoại, tai nghe nhét tai và đồ trang sức bên ngoài PTN (5.4).
2. Kiểm soát chất lượng nội bộ (IQC)
2.1 Quy trình kiểm soát
Các biện pháp kiểm soát khác nhau được liệt kê và mô tả rõ ràng (mẫu trắng, chứng dương, chứng âm,…) (16.2.2).
2.2 Lựa chọn chủng QC
- Đây là nội dung mới, cung cấp thông tin về việc lựa chọn các chủng dựa trên bản chất của các mẫu phân tích (14).
- Mục 16.2.2.3 nêu chi tiết các chủng được sử dụng làm chứng dương, phải "tương đương với các VSV mục tiêu" nhưng "dễ nhận biết" khi có lây nhiễm chéo.
- Khuyến nghị sử dụng các VSV hiếm, biến đổi gen (phát huỳnh quang).
2.3 Mức độ gây nhiễm
Đối với các thử nghiệm định tính, chứng dương được gây nhiễm ở mức rất thấp, từ 3 đến 10 CFU (16.2.2.3).
2.4 Kế hoạch kiểm soát
Kế hoạch IQC phải tỷ lệ thuận với số lượng mẫu được phân tích (16.2.1). Nghĩa là PTN nên quyết định mức độ rủi ro có thể chấp nhận được đối với sự không phù hợp dựa trên phân tích rủi ro, thường chuyển thành số lượng thử nghiệm được lặp lại.
3. Nhiệt độ vận chuyển và cấp đông mẫu
3.1 Nhiệt độ vận chuyển mẫu
Nhiệt độ vận chuyển cho các mẫu “ổn định” và “không ổn định” được sửa đổi (9.2):
- Sản phẩm “ổn định”: Nên được vận chuyển ở nhiệt độ môi trường từ 18 đến 27°C, thay vì < 40°C.
- Sản phẩm “không ổn định”: Nên được vận chuyển ở nhiệt độ 5 ± 3°C, thay vì 1 đến 8°C.
3.2 Cấp đông mẫu
Không được cấp đông các mẫu không phải là sản phẩm đông lạnh, để tránh làm thay đổi/biến động mật độ vi sinh vật (9.3).
4. Pha loãng và dung dịch huyền phù ban đầu
4.1 Pha loãng liên tiếp
Sử dụng thể tích của dung dịch huyền phù ban đầu khác nhau (1mL và 0,1mL) cũng được xem là "pha loãng liên tiếp" (11.2.1).
4.2 Thể tích cấy hơn 1mL
Khi dự kiến số lượng VSV thấp (< 10 CFU/mL), thể tích cấy có thể được tăng lên (ví dụ: hơn 1 mL). Tuy nhiên, điều quan trọng là phải duy trì cùng tỷ lệ giữa thể tích cấy và lượng môi trường nuôi cấy (11.2.2).
4.3 Quy định thời gian thử nghiệm
Quá trình chuẩn bị dung dịch huyền phù ban đầu đến cấy mẫu là ít hơn 20 phút và không quá 45 phút trừ khi có quy định khác (10.2.1).
5. Loại bỏ việc dùng N' để tính toán cho trường hợp không chỉ có một đĩa có thể đếm được
6. Lượng mẫu và nhiệt độ ủ mẫu thử nghiệm lớn
Việc lấy lượng mẫu thử lớn hơn 25g (ví dụ: 375g) hiện được đề cập (12.1).
Lượng dung dịch tăng sinh có thể tích lớn (1:10) nên cần nhiều thời gian để nhiệt độ đạt theo quy định. Do vậy, phải đảm bảo thời gian cần thiết để đạt được nhiệt độ mục tiêu, phù hợp với thời gian ủ được nêu trong tiêu chuẩn cụ thể.
Khuyến cáo sử dụng tủ ấm riêng để làm ấm trước các dịch tăng sinh, hạn chế thời gian “phục hồi” các vi sinh vật tổn thương không ảnh hưởng đến bất kỳ kết quả thử nghiệm (6.3.2.4).
7. Kiểm soát chất lượng môi trường nuôi cấy pha sẵn (RTU-Ready to Use)
Thử nghiệm hiệu năng của môi trường nuôi cấy có thể giảm khi sử dụng môi trường pha sẵn (RTU), theo ISO 11133. Tuy nhiên, cần phải kiểm tra xác nhận các điều kiện vận chuyển và bảo quản đã được duy trì đúng cách (8).
8. Xác nhận và định danh – Sử dụng kỹ thuật hiện đại
Mục 13.1 cho phép sử dụng các kỹ thuật xác nhận và định danh mới, chẳng hạn như khối phổ (MALDI-TOF) hoặc giải trình tự (NGS)...
Trừ khi có quy định khác, các kỹ thuật này có thể được sử dụng để thay cho các thử nghiệm huyết thanh và sinh hóa được quy định trong phương pháp tiêu chuẩn.
9. Báo cáo kết quả - Công bố năm ban hành tiêu chuẩn
Năm công bố tiêu chuẩn đang sử dụng nên được đề cập trong báo cáo (15)
10. Nghiên cứu độ lệch
Phiên bản mới ISO 7218:2024, yêu cầu tất cả các kết quả không phù hợp phải được ghi nhận lại và phải thực hiện hành động khắc phục.
Ví dụ: Cần phải tìm hiểu bất kỳ sai lệch nào so với kết quả mong đợi hoặc các kết quả không đạt yêu cầu và xem xét đến bằng chứng về kết quả đào tạo của nhân viên (5.3)
Các thử nghiệm ngoài tầm kiểm soát cần được phân tích nguyên nhân gốc rễ và thực hiện các hành động khắc phục phù hợp (16.2.1)
Khi đánh giá kết quả TNTT/SSLP, điều quan trọng không chỉ xem xét kết quả của PTN mình mà cần phải xem xét nhiều xu hướng để đánh giá và khắc phục mọi sai lệch tiềm ẩn (16.3).
Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đã công bố danh mục 12 loại vi khuẩn gây bệnh để ưu tiên phát triển các kháng sinh mới trong tương lai. WHO chia danh sách này làm 3 cấp độ dựa vào nhu cầu ưu tiên sử dụng kháng sinh mới: cấp thiết, cao và trung bình. Nhóm quan trọng nhất (cấp thiết) bao gồm những vi khuẩn đa kháng trong các bệnh viện và những bệnh nhân được chăm sóc đặc biệt như thở máy hay đặt catheter mạch máu. Chúng bao gồm Acinetobacter, Pseudomonas và các chi/loài thuộc Enterobacteriaceae khác nhau (Klebsiella, E. coli, Serratia và Proteus). Chúng có thể gây ra tình trạng nhiễm trùng nặng, thường dẫn đến tử vong như nhiễm khuẩn huyết và viêm phổi. Những vi khuẩn này trở nên kháng với đa số kháng sinh như carbapenems và cephalosporins thế hệ III, là những loại kháng sinh tốt nhất hiện nay để điều trị tình trạng đa kháng.
Nhóm thứ hai và thứ ba trong danh sách ứng với mức độ ưu tiên cao và trung bình – gồm những vi khuẩn gia tăng kháng kháng sinh mà gây ra các bệnh thông thường như lậu và ngộ độc thực phẩm do Salmonella.
Mức độ ưu tiên: Cấp thiết
1. Acinetobacter baumannii - kháng carbapenem
2. Pseudomonas aeruginosa - kháng carbapenem
3. Enterobacteriaceae - kháng carbapenem, tiết ESBL
Mức độ ưu tiên: Cao
4. Enterococcus faecium - kháng vancomycin
5. Staphylococcus aureas - kháng methicillin, nhạy cảm trung bình với vancomycin và kháng vancomycin
6. Helicobacter pylori - kháng clarithromycin
7. Campylobacter spp. - kháng fluoroquinolon
8. Salmonella spp. - kháng fluoroquinolon
9. Neisseria gonorrhoeae - kháng cephalosporin, fluoroquinolon
Mức độ ưu tiên: Trung bình
10. Streptococcus pneumoniae - không nhạy với penicillin
11. Haemophilus influenzae - kháng ampicillin
12. Shigella spp. - kháng fluoroquinolon
Các chiến lược R&D trong tương lai cần tập trung vào việc phát triển các kháng sinh mới đặc hiệu với các vi khuẩn Gram âm kháng hoặc đa kháng. Các chuyên gia đã nhấn mạnh tầm quan trọng của kháng sinh mới đối với trẻ em và các bệnh do Neisseria gonorrhoeae, Salmonella typhi và Enterobacteriaeceae sinh ESBL gây ra gánh nặng bệnh tật cao trong cộng đồng.
Có nhiều công trình nghiên cứu và phát triển kháng sinh mới là quan trọng, song điều đó vẫn chưa thể giải quyết vấn đề kháng kháng sinh. Vì vậy, cần phải chủ động phòng ngừa tốt hơn các nhiễm trùng, sử dụng hợp lý kháng sinh ở người và động vật, cũng như các kháng sinh mới phát triển trong tương lai.
Tài liệu tham khảo
http://www.medscape.com/viewarticle/876335
http://www.who.int/medicines/publications/global-priority-list-antibiotic-resistant-bacteria/en/
Điều đầu tiên chúng ta cần biết, tên gọi của hệ thống phân loại này không được đặt theo tên của nhà khoa học phát minh ra nó, cũng không hình thành từ việc "ghép" các ký tự đầu tiên của một tiêu đề nào đó... mà nó bắt nguồn từ tên của một công trình khoa học với tiếng Bồ Đào Nha "Uma nova classificação de alimentos" do nhà dinh dưỡng người Brazil là tác giả chính, Carlos Augusto Monteiro. Tuy nhiên, ý tưởng đưa tên gọi này làm tên phân loại thực phẩm và sử dụng rộng rãi là do Jean-Claude Moubarac, Đại học Montréal đề xuất.
Hiện nay, cách phân loại này có thể chưa hoàn hảo, song đã được thừa nhận trong một số báo cáo của Liên hợp quốc và Tổ chức Y tế thế giới. Brazil đã áp dụng cách phân loại này trong hướng dẫn dinh dưỡng quốc gia. Một số nước như Uruguay, Ecuador, Peru... cũng sử dụng cách phân loại này. Về cơ bản, cách phân loại NOVA phân chia các loại thực phẩm thành 4 nhóm:
NOVA 1: Thực phẩm chưa qua chế biến hoặc chế biến tối thiểu (Unprocessed or minimally processed foods): Những thực phẩm này đã trải qua quá trình sơ chế, loại bỏ những thành phần không dùng được, thường áp dụng các kỹ thuật như sấy khô, nghiền và thanh trùng mà không thêm gia vị như đường, muối hoặc dầu. Thực phẩm NOVA 1 bao gồm các sản phẩm tươi sống, ngũ cốc và các sản phẩm từ sữa như sữa và sữa chua không thêm đường. Các sản phẩm khác như thịt, cá, trứng, mì ống, các loại hạt, gia vị... được làm không đường hoặc dầu. Nhìn chung, thực phẩm NOVA 1 vẫn duy trì được chất lượng vốn có của chúng, đồng thời cải thiện thời hạn sử dụng và dễ dàng khi chế biến.
NOVA 2: Thực phẩm từ nguyên liệu chế biến (Processed culinary ingredients): Đây là những loại thực phẩm được “chế biến/xử lý” thêm 1 bước từ thực phẩm NOVA 1 hoặc tự nhiên thông qua các phương pháp như ép, tinh chế và nghiền. Những nguyên liệu này chủ yếu được dùng để nấu nướng, làm gia vị... bao gồm muối, đường, mật ong, bơ và dầu thực vật... Một số sản phẩm nhóm này có thể là các chất phụ gia như chất bảo quản trong giấm hoặc chất chống oxy hóa trong dầu để duy trì chất lượng. Danh mục này bao gồm các nguyên liệu thiết yếu dùng để nấu ăn nhằm tạo khác biệt về hương vị, khiến món ăn ngon hơn hoặc làm nguyên liệu để tiếp tục tạo ra các loại thực phẩm khác.
NOVA 3: Thực phẩm chế biến (Processed foods): Bao gồm các thực phẩm chế biến sẵn được tạo ra bằng cách thêm đường, dầu, muối hoặc các chất khác của nhóm NOVA 2 vào nhóm NOVA 1. Do vậy, những thực phẩm NOVA 3 thường có hai hoặc ba thành phần. Các phương pháp bảo quản và chế biến khác nhau được sử dụng, bao gồm lên men không cồn cho các sản phẩm như bánh mì, pho mát... Mục đích của thực phẩm chế biến NOVA 3 là làm tăng độ bền/ổn định, thay đổi tính chất và cảm quan của thực phẩm NOVA 1. Điển hình NOVA 3 là thực phẩm chế biến như đồ hộp, trái cây ngâm siro, muối chua, thịt xông khói... Một số phụ gia có thể được thêm vào thực phẩm NOVA 3 để kéo dài thời gian bảo quản.
NOVA 4: Thực phẩm siêu chế biến (Ultra-processed food and drink products): Là các loại thực phẩm được chế biến theo kiểu công nghiệp với từ 5 thành phần trở lên. Bao gồm các thành phần được sử dụng cho thực phẩm chế biến NOVA 3, chẳng hạn như muối, đường, chất chống oxy hóa, chất ổn định, bảo quản. Đặc trưng của thực phẩm siêu chế biến là chúng chứa các thành phần lạ, không thường được sử dụng trong ẩm thực, chẳng hạn như các phụ gia để "ngụy trang" hoặc biến thực phẩm NOVA 4 có cảm quan như thực phẩm NOVA 1, bao gồm: casein, lactose, whey, gluten, dầu hydro hóa, váng sữa (protein hydrolysed), protein đậu nành cô đặc, maltodextrin, xi-rô ngô hàm lượng cao fructose (HFCS)...
References
1. Chris, V. T. (2023). Ultra-processed people: Why do we all eat stuff that isn't food... and why can't we stop?. London: Cornerstone Press.
2. Monteiro, C. A. L., Renata B., Claro, Rafael M., Castro, I. R. R., Cannon, G. (2010). A new classification of foods based on the extent and purpose of their processing. Cadernos de Saúde Pública, 26(11), 2039–2049.
3. Monteiro, C. A., Cannon, G., Levy, R., Moubarac, J. C., Jaime, P., Martins, A. P., & Parra, D. (2016). NOVA. The star shines bright. World Nutrition, 7(1-3), 28-38.
CLOSTRIDIUM – RỦI RO VỀ NGỘ ĐỘC THỰC PHẨM
Tháng hai vừa qua, tại Rome, các chuyên gia thuộc tổ chức Nông Lương Liên Hợp Quốc (FAO) đã thảo luận về những rủi ro và lỗ hổng kiến thức xung quanh Clostridium botulinum và Clostridium perfringens. Khả năng tử vong do ngộ độc thịt là khá cao, gây ra bởi độc tố thần kinh botulinum từ Clostridia, có trong thực phẩm do không được bảo quản đúng cách hoặc lạm dụng nhiệt độ/thời gian trong quá trình chế biến hay khử trùng.
Tầm quan trọng của nhiệt độ
Clostridia có khả năng tạo ra bào tử, chúng tồn tại thời gian dài trong môi trường trang trại và chế biến, sau đó làm ô nhiễm thực phẩm. Bào tử có khả năng kháng lại các biện pháp khử trùng phổ biến như nấu chín, thanh trùng và cảchất khử trùng.
Bào tử Clostridium botulinum, Clostridium perfringens nảy mầm và vi khuẩn sinh dưỡng phát triển theo cấp số nhân, gây ra bệnh do tiêu thụ thực phẩm. Tuy nhiên, ngộ độc thịt là do độc tố thần kinh được tích lũy sẵn trong thực phẩm trong khi đó Clostridium perfringens gây bệnh đường tiêu hóa khi số lượng lớn tế bào sinh dưỡng được hấp thụ tại ruột già và phóng thích ngoại độc tố (enterotoxin).
Các chuyên gia cho rằng do bản chất ổn định của bào tử nên không thể loại bỏ chúng khỏi thực phẩm mà không dùng đến biện pháp khử trùng. Kiểm soát nhiệt độ nghiêm ngặt là cần thiết để ngăn chặn sự phát triển của chúng. Sự phát triển của nhóm Clostridia có thể được kiểm soát bởi các thành phần thử thách bổ sung như muối, giảm pH hoặc hoạt động của nước, nitrit và/hoặc bao gồm các thành phần khác có đặc tính ức chế vi khuẩn.
Các biện pháp kiểm soát
Các biện pháp kiểm soát để giảm hoặc loại bỏ bào tử botulinum thông qua xử lý nhiệt là 1210C (249,80F) trong 3 phút đối với bào tử Nhóm 1 hoặc 900C (1940F) trong 10 phút đối với bào tử Nhóm II.
Xét nghiệm sinh học chuột vẫn là xét nghiệm tiêu chuẩn vàng để phát hiện và định lượng BoNT nhưng đòi hỏi cơ sở vật chất chuyên biệt và tốn kém, năng lực kỹ thuật cao, và cần quan tâm về an toàn và đạo đức.
Thực phẩm liên quan đến sự bùng phát Clostridium perfringens chủ yếu là các sản phẩm có nguồn gốc từ thịt gia cầm. Các biện pháp kiểm soát để giảm sự nhân lên của Clostridium perfringens trong thực phẩm có liên quan đến việc duy trì kiểm soát nhiệt độ trong quá trình làm mát; giữ nóng và hâm nóng hoặc thành phần của các sinh phẩm ức chế.
Các chuyên gia cho rằng dữ liệu bệnh tật do thực phẩm có thể được báo cáo chưa đầy đủ và cần phải cải thiện công tác giám sát để xác định gánh nặng toàn cầu thực sự. Tăng cường điều tra bệnh do thực phẩm sẽ nâng cao hiểu biết về nguyên nhân, góp phần cung cấp thông tin nhằm phát triển các chiến lược can thiệp để ngăn ngừa có hiệu quả.