Stellest™ có hơn 70 công bố nghiên cứu được đăng trên các tạp chí y khoa hàng đầu, nhằm đánh giá về hiệu quả kiểm soát tiến triển cận thị và ảnh hưởng đến cấu trúc nhãn cầu cũng như chức năng thị giác của trẻ em. (Tìm hiểu thêm tại đây)
1. Là tròng kính kiểm soát tiến triển cận thị duy nhất được FDA cấp phép lưu hành tại Hoa Kỳ:
Ngày 25/09/2025, Essilor® Stellest™ chính thức trở thành tròng kính kiểm soát tiến triển cận thị đầu tiên và duy nhất được FDA cấp phép lưu hành tại Hoa Kỳ. Đây là cột mốc quan trọng, khẳng định tính an toàn và hiệu quả của Stellest dựa trên dữ liệu lâm sàng quốc tế.
(FDA, 2025)
2. Kết quả Nghiên cứu lâm sàng 6 năm:
Thử nghiệm lâm sàng tại Đại học Y Ôn Châu (Trung Quốc) bắt đầu từ năm 2018 cho thấy Stellest làm chậm tiến triển cận thị 1.95D (57%) và giảm sự giãn dài trục nhãn cầu 0.81mm (52%) so với kính đơn tròng. Hiệu quả duy trì ổn định trong suốt 6 năm liên tục, và có hiệu quả cho trẻ lên đến 19 tuổi đã khẳng định hiệu quả bền vững của Essilor® Stellest™ trong kiểm soát tiến triển cận thị ở trẻ em và thanh thiếu niên.
(EssilorLuxottica, COOC, 2025)
3. Stellest không có hiệu ứng dội (rebound) - Nghiên cứu trên trẻ em Việt Nam:
Một thử nghiệm ngẫu nhiên, mù đôi trên 119 trẻ tại Việt Nam chứng minh: Không có hiệu ứng dội (rebound) khi chuyển từ Stellest (HAL) về kính đơn tròng. Tiến triển độ cận và độ dài trục nhãn cầu của nhóm HAL khi ngưng điều trị vẫn tương đương với nhóm chứng đeo kính đơn tròng. Đây là lợi thế lớn so với một số phương pháp kiểm soát cận thị khác như thuốc nhỏ mắt Atropine hoặc Ortho-K, vốn có nguy cơ rebound khi ngưng điều trị. Stellest cũng là tròng kính kiểm soát cận thị đầu tiên và duy nhất được nghiên cứu trên trẻ Việt Nam và có công bố trên tạp chí nhãn khoa quốc tế.
(AJO, 2023)
4. Bằng chứng mới nhất từ Tổng quan hệ thống và phân tích mạng lưới 2025:
Một systematic review & network meta-analysis (71 nghiên cứu, 12.154 trẻ từ 6–18 tuổi, >70% nghiên cứu trên quần thể châu Á) công bố năm 2025 kết luận: HAL (Stellest) là một trong những phương pháp can thiệp hiệu quả nhất giúp làm chậm sự giãn dài trục nhãn cầu.
(Acta Ophthalmologica, 2025)
5. Phương pháp phối trị liệu Stellest và Atropine liều thấp (0.01% và 0.025%):
Một nghiên cứu về phương pháp phối trị liệu Stellest và Atropine liều thấp được tiến hành tại Trung tâm Mắt Quốc gia Singapore (SNEC) đã kết luận: Kết hợp Stellest và Atropine liều thấp giúp làm giảm đáng kể tốc độ tiến triển cận thị ở trẻ em, đồng thời củng cố bằng chứng ủng hộ phương pháp phối điều trị trong việc quản lí các ca cận thị phức tạp và khó kiểm soát.
(AAO, 2025)
6. Sử dụng Stellest trên đối tượng trẻ tiền cận thị:
Một nghiên cứu lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng được thực hiện tại Bệnh viện Mắt và Tai Mũi Họng Đại học Phúc Đán (Trung Quốc) trên trẻ em có độ viễn thị thấp đã chứng minh: Ở trẻ viễn thị thấp, tròng kính HAL giúp giảm đáng kể sự giãn dài trục nhãn cầu khi thời gian đeo kính nhiều hơn 30 giờ mỗi tuần.
(AJO, 2025)
Một nghiên cứu hồi cứu tại Thượng Hải, Trung Quốc trên trẻ không cận thị đã kết luận: Ở trẻ chưa bị cận thị, tròng kính HAL plano giúp làm chậm rõ rệt sự kéo dài trục nhãn cầu và tiến triển SER, cho thấy tiềm năng hỗ trợ trì hoãn khởi phát cận thị. Thời gian đeo kính có tương quan đáng kể với mức giảm tốc độ kéo dài trục nhãn cầu.
(Clinical and Experimental Optometry, 2025)