Word Stress
I. Trọng âm tiếng Anh là gì? (Word Stress)
Đầu tiên, để hiểu được trọng âm trong tiếng Anh, chúng ta cần hiểu: Âm tiết là gì?
Âm tiết trong tiếng Anh là một bộ phận cấu tạo nên từ. Một âm tiết có thể chứa nguyên âm, hoặc chứa cả nguyên âm và phụ âm đi kèm. Một từ có thể chứa một hoặc nhiều âm tiết, tạo nên nhịp điệu khi đọc.
Ví dụ:
Company /ˈkʌmpəni/: Công ty - Từ này bao gồm 3 âm tiết “kʌm”, “pə”, “ni”; âm tiết được tạo thành bởi nguyên âm và phụ âm.
Information /ˌɪnfəˈmeɪʃn/: Thông tin - Từ này bao gồm 4 âm tiết “ɪn”, “fə”, “meɪ”, “ʃn”
Trọng âm tiếng Anh là những âm tiết được nhấn mạnh, đọc to và rõ hơn các âm tiết khác trong từ. Trọng âm được coi là một nét độc đáo trong tiếng Anh, giúp từ và câu khi phát âm có ngữ điệu rõ ràng. Ở từ điển, trọng âm rơi vào âm tiết nào thì trước âm tiết đó sẽ có dấu phẩy.
Ví dụ:
Begin /bɪˈɡɪn/: bắt đầu - Từ này trọng âm nhấn vào âm tiết thứ 2 “ɡɪn”.
Company /ˈkʌmpəni/: Từ này trọng âm nhấn vào âm tiết thứ nhất “kʌm”.
1. Information /ˌɪnfəˈmeɪʃn/: Từ này trọng âm nhấn vào âm tiết thứ 3 “meɪ”
2. Đây là một phần cơ bản và quan trọng trong quá trình học và tránh các lỗi phát âm tiếng Anh. Muốn phát âm chuẩn và giống như người bản xứ, bạn bắt buộc phải nhấn trọng âm một cách chính xác và tự nhiên ở mỗi từ và câu.
II. Tại sao phải học cách đánh trọng âm?
1. Giúp bạn phát âm chuẩn và có ngữ điệu tự nhiên
2. Khi nói, người bản xứ thường nhấn trọng âm rất tự nhiên. Bạn sẽ thích thú hơn khi nghe một câu hay một từ có ngữ điệu lên xuống hơn là ngữ điệu đều đều đúng không? Vì thế, nói có trọng âm giúp bạn nói tiếng Anh chuẩn và không khác gì người bản xứ.
3. Giúp bạn phân biệt được các từ dễ nhầm lẫn
4. Trong tiếng Anh, có nhiều từ phát âm giống nhau nhưng mang nghĩa khác nhau hoặc một từ có thể có nhiều cách phát âm và ý nghĩa, do đó ta phải biết cách nhấn trọng âm chính xác và phân biệt các ngữ cảnh khác nhau của từ đó.
Việc biết và dùng đúng cách đánh dấu trọng âm cơ bản giúp bạn truyền đạt đúng ý khi giao tiếp tiếng Anh trong nhiều tình huống. Vì thế, với những người mất gốc bắt đầu học tiếng Anh cần nắm chắc các quy tắc cách đánh trọng âm để phân biệt được những từ dễ nhầm lẫn. Đặc biệt trong các bài Listening, người ra đề có thể đưa ra những từ như vậy để kiểm tra kiến thức của bạn.
III. 15 quy tắc đánh trọng âm cơ bản trong tiếng Anh
Quy tắc 1: Động từ có 2 âm tiết => nhấn âm hay trọng âm thường rơi vào âm tiết thứ 2.
Ví dụ:
begin /bɪˈɡɪn/
forgive /fəˈɡɪv/
invite /ɪnˈvaɪt/
agree /əˈɡriː/
Một số trường hợp ngoại lệ:
answer /ˈɑːn.sər/
enter /ˈen.tər/
happen /ˈhæp.ən/
offer /ˈɒf.ər/
open /ˈəʊ.pən/
visit /ˈvɪz.ɪt/
Quy tắc 2: Danh từ và tính từ có 2 âm tiết => nhấn âm hay trọng âm thường rơi vào âm tiết thứ 1.
Noun:
father /ˈfɑː.ðər/
table /ˈteɪ.bəl/
sister /ˈsɪs.tər/
office /ˈɒf.ɪs/
mountain /ˈmaʊn.tɪn/
Adj:
happy /ˈhæp.i/
busy /ˈbɪz.i/
careful /ˈkeə.fəl/
lucky /ˈlʌk.i/
healthy /ˈhel.θi/
Một số trường hợp ngoại lệ:
alone /əˈləʊn/
amazed /əˈmeɪzd/
Một số trường hợp ngoại lệ có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai: mistake /mɪˈsteɪk/, hotel /həʊˈtel/,...
*Chú ý: Một số từ 2 âm tiết sẽ có trọng âm khác nhau tùy thuộc vào từ loại.
Ví dụ: Record, desert sẽ có trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất nếu là danh từ:
record (n) /ˈrek.ɔːd/ ≠ record (v) /rɪˈkɔːd/
desert (n) /ˈdez.ət/ ≠ desert (v) /dɪˈzɜːt/
Quy tắc 3: Các từ 2 âm tiết bắt đầu bằng A thì trọng âm nhấn vào âm tiết thứ 2.
Ví dụ:
about /əˈbaʊt/
above /əˈbʌv/
again /əˈɡen/
alone /əˈləʊn/
alike /əˈlaɪk/
ago /əˈɡəʊ/
Quy tắc 4: Từ có 3 âm tiết, trọng âm thường rơi vào âm tiết đầu tiên
Ví dụ:
exercise /ˈek.sə.saɪz/
compromise /ˈkɒm.prə.maɪz/
paradise /ˈpærədaɪs/
pharmacy /ˈfɑːrməsi/
controversy /ˈkɑːntrəvɜːrsi/
holiday /ˈhɑːlədei/
resident /ˈrezɪdənt/…
Quy tắc 5: Từ có 3 âm tiết, nếu âm 1 có chứa /ə/ hoặc /i/ => trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2.
Ví dụ:
encounter /iŋ’kauntə/
determined /dɪˈtɜː.mɪnd/,...
computer /kəmˈpjuːtər/
potato /pəˈteɪtoʊ/
banana /bəˈnænə/
disaster /dɪˈzɑːstə(r)/
familiar /fəˈmɪl.i.ər/
considerate /kənˈsɪd.ər.ət/,…
Quy tắc 6: Trọng âm rơi vào chính các âm tiết sau: -sist, -cur, -vert, -test, -tain, -tract, -vent, – ade, – ee, – ese, – eer, – ette, – oo, -oon , – ain, -esque,- isque, -aire ,-mental, -ever, – self
Ví dụ:
event /ɪˈvent/
contract /kənˈtrækt/
protest /prəˈtest/
persist /pəˈsɪst/
maintain /meɪnˈteɪn/
herself /hɜːˈself/
occur /əˈkɜːr/
lemonade /ˌlem.əˈneɪd/
Chinese /tʃaɪˈniːz/
pioneer /ˌpaɪəˈnɪər/
kangaroo /ˌkæŋ.ɡərˈuː/
typhoon /taɪˈfuːn/
whenever /wenˈev.ər/
environmental /ɪnˌvaɪ.rənˈmen.təl/,…
Một số trường hợp ngoại lệ:
coffee /ˈkɒf.i/
committee /kəˈmɪt.i/
Quy tắc 7: Các từ tận cùng bằng các đuôi: how, what, where,…. => trọng âm chính nhấn vào âm tiết thứ 1.
Ví dụ:
anywhere/ˈen.i.weər/
somehow /ˈsʌm.haʊ/
somewhere/ˈsʌm.weər/
Quy tắc 8: Các từ tận cùng bằng các đuôi: – ety, – ity, – ion ,- sion, – cial,- ically, – ious, -eous, – ian, – ior, – iar, iasm – ience, – iency, – ient, – ier, – ic, – ics, -ial, -ical, -ible, -uous, -ics*, ium, – logy, – sophy,- graphy – ular, – ulum => trọng âm rơi vào âm tiết ngay trước nó.
Ví dụ:
decision /dɪˈsɪʒ.ən/
attraction /əˈtræk.ʃən/
librarian /laɪˈbreə.ri.ən/
experience /ɪkˈspɪə.ri.əns/
society /səˈsaɪ.ə.ti/
patient /ˈpeɪ.ʃənt/
popular /ˈpɒp.jə.lər/
biology /baɪˈɒl.ə.dʒi/
Một số trường hợp ngoại lệ:
lunatic /ˈluː.nə.tɪk/
arabic /ˈær.ə.bɪk/
politics /ˈpɒl.ə.tɪks/
arithmetic /əˈrɪθ.mə.tɪk/
Quy tắc 9: Các từ tận cùng bằng các đuôi: – ate, – cy*, -ty, -phy, -gy => Nếu 2 âm tiết, thì trọng âm nhấn vào âm tiết thứ 1. Nếu từ có từ 3 âm tiết trở lên thì trọng âm nhấn vào âm tiết thứ 3 từ cuối lên.
Ví dụ:
communicate /kəˈmjuː.nɪ.keɪt/
regulate /ˈreɡ.jə.leɪt/
classmate /ˈklɑːs.meɪt/
technology /tekˈnɒl.ə.dʒi/
emergency /ɪˈmɜː.dʒən.si/
certainty /ˈsɜː.tən.ti/
biology /baɪˈɒl.ə.dʒi/
photography /fəˈtɒɡ.rə.fi/
Một số trường hợp ngoại lệ: accuracy /ˈæk.jə.rə.si/,…
Quy tắc 10: Các từ chỉ số lượng có đuôi -teen thì nhấn trọng âm vào -teen, đuôi -ty thì trọng âm rơi vào âm tiết phía trước nó.
Ví dụ:
thirteen /θɜːˈtiːn/
fourteen /ˌfɔːˈtiːn/
twenty /ˈtwen.ti/
thirty /ˈθɜː.ti/
fifty /ˈfɪf.ti/
Quy tắc 11: Một số tiền tố và hậu tố không mang trọng âm, nó không làm thay đổi trọng âm của từ gốc.
Ví dụ:
important /ɪmˈpɔː.tənt/ ⟹ unimportant /ˌʌn.ɪmˈpɔː.tənt/
perfect /ˈpɜː.felt/ ⟹ imperfect /ɪmˈpɜː.felt/
appear /əˈpɪər/ ⟹ disappear /ˌdɪs.əˈpɪər/
crowded /ˈkraʊ.dɪd/ ⟹ overcrowded /ˌəʊ.vəˈkraʊ.dɪd/
beauty /ˈbjuː.ti/ ⟹ beautiful /ˈbjuː.tɪ.fəl/
‘lucky ⟹ luckiness
at’tract ⟹ at’tractive,…
Quy tắc 12: Động từ ghép => trọng âm là trọng âm của từ thứ 2.
Ví dụ:
become /bɪˈkʌm/
understand /ˌʌn.dəˈstænd/
overflow /ˌəʊ.vəˈfləʊ/,…
Quy tắc 13: Danh từ ghép => trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1.
Ví dụ:
doorman /ˈdɔːrmən/
typewriter /ˈtaɪpraɪtər/
greenhouse /ˈɡriːnhaʊs/
Quy tắc 14: Trọng âm không rơi vào những âm yếu như /ə/ hoặc /i/
Ví dụ:
computer /kəmˈpjuːtər/
occur /əˈkɜːr/,...
V. Trọng âm và ngữ điệu trong câu nói tiếng Anh
Với 1 từ tiếng Anh thì chúng ta quan tâm và đánh trọng âm của từ đó. Còn trong giao tiếp, với 1 câu tiếng Anh thì chúng ta lại quan tâm tới "trọng âm" của câu, hay còn gọi là ngữ điệu trong tiếng Anh. Mỗi câu sẽ có ngữ điệu riêng thể hiện ý nghĩa và cảm xúc của người nói.
Ví dụ:
I’m (nhấn mạnh) in the living room. (Tôi chứ không phải một ai khác đang ở trong lớp)
I’m in the living room (nhấn mạnh). (Tôi đang ở trong lớp học chứ không phải bất cứ nơi nào khác)