SOSにほんご
SOSにほんご
1 おなか いたい onaka itai
Đau bụng
2 きぶん わるい kibun warui
Tôi cảm thấy không khỏe
3 おなか(に)あかちゃん いる onaka acachan iru
Có thai
4 きゅうきゅうしゃ よんで kyukyusya yonde
Vui lòng gọi xe cấp cứu
5 だれか きて dareka kite
Có ai đến giúp tôi vối
あかちゃん(Em bé)
6 あかちゃん ねつ ある akachan netsu aru Bé sốt
7 あかちゃん げんき ない akachan genki nai Bé không ổn
8 あかちゃん 吐(は)いた akachan haita Bé nôn mửa
9 あかちゃん うんち でない akachan unchi denai Em bé bị táo bón
10 あかちゃん うんち あかい akachan unchi akai Phân cúa em bé mảu đỏ
色(いろ)iro Color
あか aka red
きいろ kiiro yellow
みどり midori green
くろ kuro black