Với yêu cầu khắt khe về an toàn, năng suất và kiểm soát chi phí trong quản lý kho và vận hành sản xuất, việc lựa chọn đúng loại pallet không đơn thuần là quyết định mua hàng – mà là một phần chiến lược tối ưu logistics. Trong số các loại vật liệu hiện có, pallet nhựa ngày càng chứng minh được sự ưu việt về hiệu năng sử dụng, tuổi thọ và khả năng tích hợp hệ thống. Cùng tìm hiểu định nghĩa pallet nhựa là gì? cấu tạo và hiệu xuất sử dụng
Một pallet nhựa tiêu chuẩn gồm 3 thành phần chính:
Bề mặt pallet:
Mặt kín: Phù hợp cho ngành cần vệ sinh cao (thực phẩm, dược phẩm).
Mặt lưới: Giảm trọng lượng, thông thoáng, tối ưu chi phí.
Hệ thống chân:
Chân cốc (9 chân): Phù hợp với tải nhẹ, dễ xếp chồng.
Chân chữ U (3 hoặc 6 thanh): Tương thích với xe nâng, chịu lực tốt.
Thân pallet:
Đúc nguyên khối hoặc ghép mảnh, tùy theo tải trọng và ứng dụng.
Loại pallet Tải trọng động Tải trọng tĩnh Vật liệu chính Ứng dụng
Pallet liền khối 1–2 tấn 4–6 tấn HDPE nguyên sinh Thực phẩm, y tế, kho lạnh
Pallet mặt hở 0.8–1.5 tấn 3–5 tấn HDPE hoặc PP Kho hàng, xây dựng, logistics
Pallet xuất khẩu 0.5–1 tấn 2–3 tấn Nhựa tái chế Vận chuyển quốc tế, không kiểm dịch
HDPE nguyên sinh:
Tỉ trọng: ~0.96 g/cm³
Nhiệt độ làm việc: -40°C đến 60°C
Ưu điểm: Bền cơ học cao, kháng hóa chất, không biến dạng dưới tải nặng
Ứng dụng: Pallet sử dụng lâu dài, tải trọng cao, cần độ bền ổn định
PP tái chế hoặc chính phẩm:
Tỉ trọng: ~0.91 g/cm³
Nhẹ hơn HDPE, nhưng độ cứng và chống chịu kém hơn
Ưu điểm: Giá thành thấp, phù hợp tải nhẹ
PET tái chế:
Khả năng tái chế cao, thân thiện môi trường
Chịu lực thấp hơn HDPE, dễ biến dạng khi tải nặng kéo dài
Tiêu chí Pallet nhựa Pallet gỗ Pallet sắt
Trọng lượng 8–15kg 18–25kg 20–30kg
Tuổi thọ trung bình 5–10 năm 6–12 tháng >10 năm
Vệ sinh Dễ vệ sinh Khó vệ sinh Dễ rửa nhưng dễ gỉ
Mối mọt, ẩm mốc Không Có Không
Chi phí đầu tư Trung bình – cao Thấp Rất cao
Khả năng tái sử dụng 200–500 lần 10–30 lần >500 lần
Như vậy, pallet nhựa có chi phí ban đầu cao hơn pallet gỗ nhưng tiết kiệm tổng chi phí vận hành (TCO) về lâu dài nhờ khả năng tái sử dụng, bảo quản đơn giản và ít rủi ro hơn trong môi trường lưu kho ẩm hoặc lạnh.
ISO 6780: Kích thước chuẩn quốc tế – 1200x1000mm, 1100x1100mm, 1200x800mm
ISPM-15: Không áp dụng với nhựa → không cần xử lý kiểm dịch khi xuất khẩu
GMP, HACCP: Phù hợp ngành thực phẩm, y tế với điều kiện vệ sinh nghiêm ngặt
REACH, RoHS (châu Âu): Với pallet xuất sang EU, đảm bảo không chứa chất độc hại
Tải trọng tĩnh: Đảm bảo pallet không biến dạng khi xếp chồng trong kho
Tải trọng động: Tối thiểu 1 tấn nếu sử dụng với xe nâng
Độ cong vênh: Không vượt quá 3mm/m khi để hàng nặng
Nhiệt độ làm việc: Không đặt pallet gần nguồn nhiệt cao (lò, hơi nóng)
Nếu pallet được dùng kết hợp băng chuyền, nên chọn loại đế liền, chân thẳng hàng để đảm bảo độ ổn định.
Việt Tiến Plastic cung cấp pallet nhựa đạt chuẩn kỹ thuật cao, được các doanh nghiệp sản xuất lớn trong ngành điện tử, cơ khí, thực phẩm và logistics tin dùng.
Cung cấp CO, CQ và tài liệu kỹ thuật theo yêu cầu
Tùy chỉnh tải trọng, màu sắc và mã QR theo từng dự án
Báo giá nhanh, hỗ trợ tư vấn lựa chọn theo thông số kỹ thuật
Hotline: 028 6271 8386 – Website: viettienplastic.vn