Các dòng bơm định lượng hóa chất chuyên dụng của EMEC từ 0.5 L/h - 1000 L/h với nhiều chức năng bơm, mẫu mã đa dạng và phù hợp với nhiều nhu cầu sử dụng và lắp đặt.
1) Bơm định lượng hóa chất là gì?
Bơm định lượng hóa chất (metering pump) là loại bơm chuyên dùng để bơm một lưu lượng rất chính xác và có thể điều chỉnh được theo đơn vị L/h, mL/phút… nhằm châm hóa chất vào đường ống, bồn chứa hoặc hệ thống xử lý.
Khác với bơm nước thông thường (chỉ quan tâm lưu lượng lớn), bơm định lượng tập trung vào:
Độ chính xác cao (±1–2% hoặc tốt hơn)
Điều chỉnh được lưu lượng
Chịu được hóa chất ăn mòn
Làm việc ổn định liên tục
Phổ biến nhất hiện nay là:
Bơm màng điện từ (solenoid)
Bơm màng motor
Bơm piston/plunger
Bơm định lượng của các hãng như EMEC, SERA, Milton Roy…
2) Tại sao phải dùng bơm định lượng cho hóa chất?
✅ 1. Đảm bảo nồng độ chính xác
Trong xử lý nước, chỉ cần dư hoặc thiếu hóa chất:
Clo dư → ăn mòn, độc hại
Clo thiếu → không khử trùng đủ
Polymer sai liều → keo tụ kém
Bơm định lượng giúp giữ nồng độ ổn định.
✅ 2. An toàn cho hệ thống
Châm hóa chất thủ công:
Dễ quá liều
Không kiểm soát được biến động lưu lượng
Nguy cơ tiếp xúc hóa chất
Bơm định lượng giúp:
Tự động hóa
Điều khiển theo tín hiệu cảm biến (pH, ORP, Clo, PTSA…)
✅ 3. Tiết kiệm chi phí
Giảm hao phí hóa chất
Giảm ăn mòn thiết bị
Tăng tuổi thọ hệ thống
3) Lựa chọn bơm định lượng như thế nào cho phù hợp?
Bạn nên xét 6 yếu tố quan trọng sau:
1️⃣ Lưu lượng cần bơm (Flow rate)
Ví dụ:
Hệ RO nhỏ → 1–5 L/h
Tháp giải nhiệt → 5–20 L/h
Hệ công nghiệp lớn → 50–500 L/h
👉 Luôn chọn bơm có công suất lớn hơn 20–30% so với tính toán thực tế.
2️⃣ Áp suất làm việc (Pressure)
Bơm vào đường ống áp cao → cần áp lực ≥ áp đường ống
Bơm vào bồn hở → áp thấp
Ví dụ: Châm vào line 6 bar ➡ chọn bơm 7–10 bar
3️⃣ Loại hóa chất
Hóa chất → Vật liệu đầu bơm nên chọn:
HCl → PVC, PVDF
NaOH → PVC, PP
H2SO4 → PVDF
Clo / ClO₂ → PVDF, Teflon
Nếu hệ khử trùng bằng ClO₂ thì bắt buộc chọn vật liệu chịu oxy hóa mạnh.
4️⃣ Độ chính xác yêu cầu
Ứng dụng dân dụng ➡ ±5% là đủ
Ứng dụng công nghiệp, CIP ➡ cần ±1–2%
5️⃣ Điều khiển
Nên chọn bơm có:
Tín hiệu 4–20mA
Điều khiển theo cảm biến
Tích hợp PLC / SCADA
6️⃣ Kiểu bơm
Loại bơm → Ứng dụng:
Màng điện từ → Hệ nhỏ, áp thấp
Màng motor → Công nghiệp vừa
Piston → Áp cao, lưu lượng lớn
4) Ví dụ chọn bơm thực tế
Giả sử:
Lưu lượng nước: 20 m³/h
Cần châm Clo 2 ppm
Nồng độ hóa chất: 10%
➡ Tính ra lưu lượng bơm khoảng 4 L/h
➡ Nên chọn bơm 5–6 L/h, áp 5-7 bar, đầu bơm PVDF
5) Kết luận ngắn gọn
Bơm định lượng hóa chất là thiết bị bắt buộc trong hệ thống xử lý nước, giúp:
Châm hóa chất chính xác
Tự động hóa vận hành
An toàn & tiết kiệm
Việc chọn bơm đúng phụ thuộc vào:
Lưu lượng
Áp suất
Loại hóa chất
Mức độ tự động hóa
CẦN TƯ VẤN THÊM ĐỂ CÓ LỰA CHỌN PHÙ HỢP NHẤT, VUI LÒNG LIÊN HỆ:
Hotline/zalo: 0335089818 - Mr.Ân
Email: an.vo@vietthaiaqua.com
1️⃣ Controller hiển thị giá trị đo chất lượng nước là gì?
Controller hiển thị giá trị đo chất lượng nước (Water Quality Controller) là bộ điều khiển trung tâm dùng để:
Nhận tín hiệu từ cảm biến (sensor/probe)
Xử lý – chuyển đổi tín hiệu thành giá trị số
Hiển thị thông số trên màn hình
Điều khiển thiết bị liên quan (bơm định lượng, van, relay, cảnh báo…)
Nó giống như “bộ não” của hệ thống giám sát & xử lý nước.
2️⃣ Controller thường đo những chỉ tiêu nào?
Tùy ứng dụng, controller có thể đo:
Thông số → Ý nghĩa:
pH → Độ axit/kiềm
ORP → Khả năng oxy hóa khử (kiểm soát Clo, ClO₂, Ozone…)
Cl₂ / ClO₂ → Nồng độ chất khử trùng
EC / Conductivity → Độ dẫn điện
TDS → Tổng chất rắn hòa tan
DO → Oxy hòa tan
Turbidity → Độ đục
PTSA → Giám sát hóa chất tháp giải nhiệt
3️⃣ Phân loại controller phổ biến
🔹 1. Theo số kênh đo
Single channel → đo 1 chỉ tiêu
Multi-channel → đo nhiều chỉ tiêu cùng lúc
🔹 2. Theo chức năng điều khiển
Chỉ hiển thị
Có relay điều khiển ON/OFF
Điều khiển PID
Kết nối PLC / SCADA (4-20mA, Modbus, RS485)
🔹 3. Theo môi trường lắp đặt
Treo tường
Lắp tủ điện
Gắn trực tiếp tại đường ống
4️⃣ Cách lựa chọn controller phù hợp với ứng dụng
Đây là phần quan trọng nhất 👇
🔎 BƯỚC 1: Xác định mục đích sử dụng
✅ Nước sinh hoạt / RO
Cần: pH, TDS, EC
Controller đơn giản, 1–2 kênh là đủ
✅ Hồ bơi
Cần: pH + ORP + Clo
Nên chọn loại có relay điều khiển bơm hóa chất
✅ Tháp giải nhiệt
Cần: Conductivity + PTSA
Nên có chức năng xả đáy tự động
✅ Nhà máy nước / xử lý nước thải
Cần: pH + ORP + DO + Turbidity
Nên dùng controller công nghiệp, có Modbus / 4-20mA
🔎 BƯỚC 2: Xác định mức độ tự động hóa
Nhu cầu → Nên chọn:
Chỉ xem thông số → Controller cơ bản
Tự động châm hóa chất → Có relay điều khiển
Kết nối hệ thống lớn → Có Modbus/RS485
Điều khiển chính xác → Có PID
🔎 BƯỚC 3: Kiểm tra điều kiện môi trường
Nhiệt độ cao?
Nước có nhiều cặn?
Môi trường ăn mòn?
Lắp ngoài trời?
→ Cần chọn vỏ IP65 trở lên.
🔎 BƯỚC 4: Khả năng tương thích cảm biến
Controller phải tương thích với:
Loại probe (analog / digital)
Tín hiệu (mV / 4-20mA)
Dải đo phù hợp
📌 Tóm lại – chọn controller theo 4 câu hỏi:
Bạn cần đo chỉ tiêu gì?
Có cần tự động điều khiển không?
Có cần kết nối hệ thống trung tâm không?
Ngân sách bao nhiêu?
CẦN TƯ VẤN THÊM ĐỂ CÓ LỰA CHỌN PHÙ HỢP NHẤT, VUI LÒNG LIÊN HỆ:
Hotline/zalo: 0335089818 - Mr.Ân
Email: an.vo@vietthaiaqua.com
1️⃣ Cảm biến đo chất lượng nước là gì?
Cảm biến đo chất lượng nước (Water Quality Sensor) là thiết bị dùng để đo và giám sát các chỉ tiêu hóa – lý – sinh trong nước theo thời gian thực.
Các chỉ tiêu phổ biến gồm:
pH
ORP (thế oxy hóa khử)
Độ dẫn điện (CD/EC) / TDS
Độ đục (Turbidity)
Clo dư, ClO₂
DO (oxy hòa tan)
Nhiệt độ
COD, Amoni, Nitrat…
Các cảm biến này thường được lắp trong:
Hệ thống xử lý nước sinh hoạt
Hệ thống xử lý nước thải
Nước RO, nước cấp công nghiệp
Tháp giải nhiệt, nồi hơi
Ao nuôi thủy sản
2️⃣ Tại sao phải sử dụng cảm biến đo chất lượng nước?
✅ 1. Giám sát liên tục – thay vì đo thủ công
Đo tay chỉ cho kết quả tại một thời điểm. Cảm biến online giúp:
Theo dõi 24/7
Phát hiện sự cố ngay khi xảy ra
Tránh nước vượt ngưỡng mà không biết
✅ 2. Kiểm soát hiệu quả xử lý
Ví dụ:
Kiểm soát clo dư để tránh thiếu hoặc dư clo
Theo dõi pH để tối ưu keo tụ
Đo ORP khi dùng ClO₂ hoặc ozone
✅ 3. Tiết kiệm hóa chất & chi phí vận hành
Cảm biến có thể:
Kết nối bơm định lượng
Tự động điều chỉnh liều hóa chất
Tránh lãng phí
✅ 4. Đáp ứng quy chuẩn môi trường
Hệ thống xử lý nước thải thường phải đảm bảo đạt chuẩn theo quy định như:
QCVN 40:2011/BTNMT (Nước thải công nghiệp)
QCVN 01-1:2018/BYT (Nước sinh hoạt)
Việc lắp cảm biến giúp:
Lưu trữ dữ liệu
Cung cấp hồ sơ kiểm tra khi cơ quan môi trường yêu cầu
3️⃣ Làm sao chọn cảm biến đúng mục đích sử dụng?
Đây là phần quan trọng nhất.
🎯 Bước 1: Xác định loại nước
Loại nước ➡ Cảm biến cần thiết:
Nước sinh hoạt, hồ bơi ➡ pH, Clo dư, Độ đục
Nước RO ➡ pH, EC/CD
Nước thải ➡ pH, COD, DO, TSS
Tháp giải nhiệt ➡ pH, ORP, EC/CD
Ao nuôi thủy sản ➡ pH, DO, Nhiệt độ
🎯 Bước 2: Xác định mục tiêu kiểm soát
Ví dụ:
Dùng ClO₂ khử trùng → cần cảm biến ClO₂ hoặc ORP
Kiểm soát cá chết trong ao → cần DO
Kiểm soát cáu cặn → cần EC
🎯 Bước 3: Chọn công nghệ phù hợp
Có 3 dạng phổ biến:
Cảm biến điện cực truyền thống
Giá rẻ
Cần hiệu chuẩn định kỳ
Cảm biến quang học (optical)
Ít bảo trì
Ổn định cao
Giá cao hơn
Cảm biến kỹ thuật số (Digital sensor – Modbus/4-20mA)
Kết nối PLC
Tích hợp hệ thống tự động hóa
🎯 Bước 4: Xem điều kiện môi trường lắp đặt
Nhiệt độ cao?
Áp suất bao nhiêu?
Có nhiều cặn bẩn không?
Có cần tự làm sạch không?
Ví dụ nước thải nhiều cặn → nên chọn cảm biến có:
Hệ thống tự rửa
Màng bảo vệ chống bám bẩn
🎯 Bước 5: Thương hiệu và độ ổn định
Nên chọn hãng có:
Điện cực thay thế được
Có phụ tùng sẵn
Có tài liệu kỹ thuật rõ ràng
Hỗ trợ hiệu chuẩn
4️⃣ Sai lầm thường gặp khi chọn cảm biến
❌ Chọn theo giá rẻ
❌ Không tính đến chi phí bảo trì
❌ Không hiệu chuẩn định kỳ
❌ Không tính đến đặc tính nước thực tế
5️⃣ Tóm lại
Cảm biến đo chất lượng nước giúp:
Giám sát liên tục
Tự động hóa hệ thống
Tiết kiệm chi phí hóa chất
Đảm bảo đạt chuẩn môi trường
Muốn chọn đúng cảm biến, cần xác định rõ:
✔ Loại nước
✔ Mục tiêu kiểm soát
✔ Điều kiện vận hành
✔ Khả năng tích hợp hệ thống
CẦN TƯ VẤN THÊM ĐỂ CÓ LỰA CHỌN PHÙ HỢP NHẤT, VUI LÒNG LIÊN HỆ:
Hotline/zalo: 0335089818 - Mr.Ân
Email: an.vo@vietthaiaqua.com
( 0-14 pH )
( -1000 / +1000 mv )
( 0-20 mg/l [ppm] Cl2 )
( 0-300 mS )
( 0-4000 NTU )
( 0-100°C )
( 0-20 mg/l O2 )
( 1-300 ppb )
( 0.001-10 MPY / general range )
(0-100 /Localized range)
1️⃣ Máy khuấy hóa chất là gì?
Máy khuấy hóa chất là thiết bị dùng động cơ quay trục và cánh khuấy để trộn, hòa tan hoặc làm đồng nhất dung dịch hóa chất trong bồn chứa.
Thiết bị này thường được dùng trong:
Xử lý nước – nước thải
Sản xuất hóa chất
Dược phẩm, mỹ phẩm
Sơn, mực in, thực phẩm công nghiệp
Ví dụ: các dòng máy khuấy chuyên dụng như EMEC MIX thường dùng cho bồn hóa chất trong hệ thống xử lý nước.
2️⃣ Tại sao phải sử dụng máy khuấy hóa chất?
Việc sử dụng máy khuấy là cần thiết vì:
✅ 1. Đảm bảo dung dịch đồng nhất
Hóa chất nếu không khuấy sẽ dễ lắng cặn, phân lớp, làm giảm hiệu quả phản ứng.
✅ 2. Tăng hiệu quả xử lý
Trong xử lý nước, hóa chất như PAC, polymer, clo… cần được hòa tan đều để đạt hiệu quả tối đa.
✅ 3. Ngăn lắng đọng và tắc nghẽn
Giúp tránh đóng cặn ở đáy bồn, hạn chế hư hỏng bơm định lượng và đường ống.
✅ 4. Tiết kiệm hóa chất
Dung dịch được trộn đều → sử dụng đúng nồng độ → giảm hao phí.
✅ 5. Tự động hóa và an toàn hơn
Thay vì khuấy thủ công (nguy hiểm, không đều), máy khuấy giúp vận hành ổn định và liên tục.
✅ 6. Ưu điểm chính:
Chất lượng châu Âu (Italy, EU/G7): sản phẩm nhập khẩu, tiêu chuẩn cao, độ bền và ổn định tốt.
Vật liệu bền với hóa chất: trục và cánh bằng inox phủ nhựa PVC chịu ăn mòn, phù hợp với nhiều loại hóa chất.
Động cơ mạnh & bảo vệ tốt: thiết kế IP55 chống bụi/nước, máy chạy êm, ít ồn.
Lắp đặt và bảo trì dễ dàng: mặt bích tiêu chuẩn, tháo lắp nhanh, bảo trì đơn giản.
Đa dạng ứng dụng: khuấy trộn hóa chất, dung dịch trong xử lý nước, dược – mỹ phẩm, sơn – mực in…
✅ 7. Phù hợp với người dùng nào:
Nhóm kỹ thuật – công nghiệp nhỏ & vừa: rất phù hợp nhờ chất lượng ổn định và hiệu quả khuấy trộn từ nhỏ đến trung bình (bồn từ ~50 L tới 500 L).
Ứng dụng xử lý nước & hóa chất: phù hợp cho quy trình cần đồng nhất dung dịch, chống lắng đọng.
Người cần thiết bị bền và đáng tin cậy: đầu tư ban đầu cao hơn nhưng tuổi thọ lâu dài và ít sự cố.
⚠️ Hạn chế cần lưu ý:
Giá đầu tư tương đối cao: vì là hàng chuẩn EU/G7 và nhập khẩu nguyên chiếc.
Cần lựa chọn model phù hợp: các model khác nhau có công suất, tốc độ và trục khác nhau - nên chọn đúng theo bồn và tính chất chất cần khuấy để đạt hiệu quả tối ưu.
3️⃣ Kết luận:
👉 Máy khuấy hóa chất là thiết bị bắt buộc trong hầu hết hệ thống xử lý và sản xuất có dùng hóa chất, vì nó đảm bảo:
Hiệu quả phản ứng
Độ đồng nhất dung dịch
Độ bền thiết bị
Tối ưu chi phí vận hành
Máy khuấy MIX của EMEC là lựa chọn chất lượng, bền bỉ, phù hợp cho ứng dụng công nghiệp, xử lý hóa chất và nước, đặc biệt khi người dùng cần ổn định, hiệu quả và tuổi thọ dài. Về chi phí, thiết bị này phù hợp hơn với nhóm doanh nghiệp và kỹ thuật cần hiệu quả lâu dài hơn là mua máy giá rẻ.
(65 - 200 - 400 v/p)
(1400 v/p)
Hệ thống khử trùng và khử khuẩn nước là gì?
Hệ thống khử trùng và khử khuẩn nước là tập hợp các thiết bị – công nghệ dùng để tiêu diệt hoặc bất hoạt vi sinh vật gây hại trong nước như vi khuẩn, virus, nấm, ký sinh trùng… trước khi nước được sử dụng cho sinh hoạt, sản xuất hoặc xả thải.
Khử trùng là bước bảo vệ cuối cùng sau lọc cơ học, xử lý sắt, mangan, kim loại nặng…
Hai khái niệm thường dùng gần giống nhau:
Khử trùng (Disinfection): tiêu diệt phần lớn vi sinh vật gây bệnh (không nhất thiết tiêu diệt toàn bộ).
Tiệt trùng (Sterilization): tiêu diệt hoàn toàn mọi vi sinh vật (ít áp dụng trong xử lý nước sinh hoạt vì chi phí rất cao).
Các phương pháp khử trùng phổ biến:
🔹 1. Clo truyền thống (Cl₂ / NaOCl / Ca(OCl)₂)
Phương pháp phổ biến nhất trong hệ thống cấp nước đô thị.
Ưu điểm:
Chi phí thấp
Duy trì được dư lượng Clo trong đường ống
Dễ vận hành
Nhược điểm:
Có thể tạo sản phẩm phụ THMs
Phụ thuộc pH
Mùi Clo nếu kiểm soát kém
🔹 2. ClO₂ (Chlorine Dioxide)
ClO₂ là chất oxy hóa mạnh, khác hoàn toàn với Clo truyền thống.
Được tạo tại chỗ bằng hệ thống generator chuyên dụng.
Cơ chế:
Oxy hóa trực tiếp màng tế bào vi sinh vật
Không phụ thuộc nhiều vào pH (5–9)
Không tạo HOCl như Clo thường
Ưu điểm nổi bật của Clo₂:
✅ Diệt Legionella rất tốt
✅ Phá biofilm trong tháp giải nhiệt
✅ Phù hợp ngành thực phẩm – nước uống
✅ Hạn chế sản phẩm phụ gây ung thư
Ứng dụng rộng rãi trong:
Nhà máy nước
Cooling tower
Hệ RO công nghiệp
Nhà máy thực phẩm – dược phẩm
Hồ bơi cao cấp
🔹 3. Ozone (O₃)
Ozone là chất oxy hóa cực mạnh.
Ưu điểm:
Hiệu quả rất cao
Không để lại dư lượng hóa chất
Không tạo THMs
Nhược điểm:
Chi phí đầu tư cao
Không có dư lượng bảo vệ trong đường ống
Phù hợp:
Nhà máy nước cao cấp
Sản xuất nước uống đóng chai
🔹 4. Tia UV
Sử dụng tia cực tím phá hủy DNA vi sinh vật.
Ưu điểm:
Không dùng hóa chất
Không tạo sản phẩm phụ
Nhược điểm:
Nước phải có độ đục thấp
Không có dư lượng bảo vệ
Phù hợp:
Hộ gia đình
Hệ thống RO
Bệnh viện
Vì sao hệ thống khử trùng nước lại quan trọng?
✅ 1. Bảo vệ sức khỏe con người
Nếu không khử trùng, nước có thể chứa:
E.coli
Salmonella
Virus viêm gan A
Giardia
Legionella
Gây:
Tiêu chảy
Tả
Thương hàn
Viêm gan
Viêm phổi do Legionella
✅ 2. Ngăn dịch bệnh quy mô lớn
Lịch sử cho thấy nhiều thành phố từng bùng phát dịch do nước nhiễm khuẩn trước khi có hệ thống Clo hóa.
✅ 3. Bắt buộc theo quy chuẩn
Tại Việt Nam, nước sinh hoạt phải đạt:
QCVN 01-1:2018/BYT
QCVN 01:2009/BYT
Chỉ tiêu vi sinh luôn là chỉ tiêu bắt buộc.
✅ 4. Bảo vệ hệ thống công nghiệp
Trong:
Cooling tower
Hệ CIP
Nhà máy thực phẩm
Hệ RO
Nếu không khử trùng:
Hình thành biofilm
Giảm hiệu suất trao đổi nhiệt
Ăn mòn thiết bị
Tắc nghẽn màng lọc
Kết luận:
Hệ thống khử trùng nước là hàng rào an toàn cuối cùng bảo vệ:
Sức khỏe con người
Thiết bị công nghiệp
Chất lượng sản phẩm
Trong các công nghệ hiện nay:
Clo thường → kinh tế, phổ thông
ClO₂ → cao cấp, diệt biofilm mạnh, ít sản phẩm phụ
Ozone → mạnh, sạch nhưng chi phí cao
UV → tiện lợi, không hóa chất
Việc lựa chọn công nghệ phụ thuộc vào:
Quy mô hệ thống
Tiêu chuẩn yêu cầu
Ngành ứng dụng
Ngân sách đầu tư
CẦN TƯ VẤN THÊM ĐỂ CÓ LỰA CHỌN PHÙ HỢP NHẤT, VUI LÒNG LIÊN HỆ:
Hotline/zalo: 0335089818 - Mr.Ân
Email: an.vo@vietthaiaqua.com
Hệ thống khử trùng bằng ClO₂ (Chlorine Dioxide) được đánh giá là rất hiệu quả và ổn định đối với người dùng, đặc biệt trong xử lý nước sinh hoạt, nước sản xuất và cooling tower:
Mức độ hiệu quả nổi bật:
Diệt khuẩn nhanh và mạnh: Tiêu diệt hiệu quả vi khuẩn, virus, nấm và tảo (bao gồm cả Legionella, E.coli) ở nồng độ thấp.
Hiệu quả trong dải pH rộng (5–10pH): Không bị giảm tác dụng như clo truyền thống.
Giảm mùi và màu nước: Oxy hóa sắt, mangan và các hợp chất gây mùi (H₂S, phenol).
Ít tạo sản phẩm phụ độc hại: Hạn chế hình thành THMs so với clo.
An toàn khi kiểm soát đúng liều lượng: Không gây kích ứng mạnh nếu vận hành đúng tiêu chuẩn.
Lợi ích thực tế cho người dùng:
Nước sạch, trong, ít mùi khó chịu.
Hệ thống vận hành ổn định, chi phí tối ưu lâu dài.
Phù hợp cho cả công nghiệp, thực phẩm, y tế và dân dụng.
Khi thiết kế hệ xử lý nước hồ bơi, công viên nước để khử trùng và khử khuẩn hiệu quả, việc lựa chọn đúng sản phẩm của hãng EMEC rất quan trọng vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng nước, an toàn sức khỏe người sử dụng, và chi phí vận hành lâu dài. Dưới đây là các loại thiết bị của EMEC phù hợp nhất cho mục đích này, cùng lý do nên chọn từng loại:
🎯 Mục tiêu xử lý nước hồ bơi và công viên nước
Giữ pH ổn định (7.2–7.6)
Duy trì clo dư an toàn (0.5–1.5 ppm tùy tiêu chuẩn)
Khử trùng liên tục – không quá liều – không thiếu liều
Muốn làm được điều đó → cần đo chính xác + châm hóa chất tự động.
✅ Nên chọn giải pháp nào?
1️⃣ Hồ bơi gia đình / khách sạn nhỏ
Giải pháp phù hợp:
✔ Bộ điều khiển pH + Clo tự động
✔ 2 bơm định lượng (1 bơm clo, 1 bơm axit) tích hợp cảm biến đo
Vì sao chọn?
Tự động cân bằng pH & clo
Nước ổn định, ít mùi clo
Giảm thao tác thủ công
2️⃣ Hồ bơi công cộng / resort lớn
Giải pháp phù hợp:
✔ Controller đo pH + Clo online
✔ Bơm định lượng công suất lớn (series AMS / KMS…)
✔ Có cảnh báo & kết nối giám sát
Vì sao chọn?
Lượng người sử dụng cao → nước biến động liên tục
Cần kiểm soát chính xác để đảm bảo an toàn sức khỏe
Tránh rủi ro vượt ngưỡng clo
3️⃣ Công viên nước / hệ thống rất lớn
Giải pháp phù hợp:
✔ Hệ thống all-in-one như PoolBravo hoặc các thiết bị kiểm soát pH, Clo/ORP rời (cần được tư vấn chính xác).
Vì sao chọn?
Công suất lớn – nhiều bể – nhiều khu vực
Cần tự động hóa cao
ClO₂ khử khuẩn mạnh, ít tạo mùi và ít phụ phẩm hơn clo truyền thống
📌 Tại sao nên chọn EMEC cho hồ bơi & công viên nước?
🔹 Thiết kế chuyên dụng cho xử lý nước – các sản phẩm EMEC được sản xuất riêng để điều khiển và dosing hoá chất trong hệ thống nước.
🔹 Độ chính xác và ổn định cao – giúp duy trì pH, clo ở mức an toàn mà không cần can thiệp thủ công.
🔹 Tích hợp điều khiển tự động – giảm nhân công, tránh quá liều hoá chất gây nguy hiểm.
🔹 Ưu tiên an toàn & tiêu chuẩn quốc tế – sản xuất tại Italy, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật cao.
🔎 Cách chọn nhanh theo quy mô
Quy mô ➡ Nên chọn:
Dưới 150 m³ ➡ Bộ pH + Clo cơ bản
Từ 150–500 m³ ➡ Controller + bơm công suất cao
Trên 500 m³ / công viên nước ➡ PoolBravo hoặc hệ ClO₂
💡 Kết luận đơn giản
Muốn ổn định & tiết kiệm hóa chất ➡ chọn hệ điều khiển tự động.
Quy mô càng lớn ➡ cần hệ tích hợp & công suất cao.
Ưu tiên an toàn lâu dài ➡ chọn hệ có cảm biến online và giám sát liên tục.
📌 “Hệ thống all-in-one” của EMEC là giải pháp xử lý nước hoàn chỉnh được thiết kế để kiểm soát tự động nhiều yếu tố chất lượng nước hồ bơi từ một bộ điều khiển + dosing pump tích hợp sẵn, giúp giảm thao tác thủ công và tối ưu hóa lượng hóa chất sử dụng.
🧠 All-in-one là gì?
👉 All-in-one = một thiết bị/ hệ thống kết hợp nhiều chức năng trong cùng một sản phẩm hoặc một tủ điều khiển đầy đủ, bao gồm:
✅ Bộ đo các thông số quan trọng như pH, clo, ORP (điện cực oxy hoá-khử)…
✅ Bộ dosing pump định lượng hóa chất (châm clo, acid, chất khác)
✅ Bộ điều khiển tự động để duy trì các chỉ tiêu theo mức đã thiết lập
✅ Có thể có màn hình hiển thị, cảnh báo, kết nối điều khiển từ xa
🧩 Ví dụ điển hình của EMEC
🔹 PoolBravo – hệ thống turnkey tích hợp đo pH, đo clo, đo nhiệt độ và dosing hóa chất phù hợp cho hồ bơi lớn. Nó có:
Màn hình hiển thị & menu dễ thao tác
Các cảm biến đo hóa chất (clo, bromine, ozone…)
Tự động cân chỉnh liều lượng châm hóa chất
Tùy chọn điều khiển từ xa qua hệ thống ERMES (qua mạng)
🔹 Các dòng như WDPHXX – hệ thống nhỏ hơn gộp controller + 2 dosing pump vào một thiết bị để tự động điều chỉnh pH và Clo/ORP trong một mô-đun nhỏ gọn.
🔎 Tại sao all-in-one hữu ích?
✔ Tự động hóa cao – giảm can thiệp thủ công
✔ Duy trì ổn định chất lượng nước – pH & clo luôn trong ngưỡng an toàn
✔ Tiết kiệm hóa chất – dosing chuẩn theo thực tế đo
✔ Giám sát từ xa – theo dõi & cảnh báo ngay cả khi không ở chỗ máy
📍 Khi nào nên chọn all-in-one?
Hồ bơi công cộng, resort, công viên nước lớn
Nhu cầu quản lý nước tự động 24/7
Muốn giảm nhân công vận hành và tối ưu hóa hóa chất
Cần báo động & cảnh báo kịp thời khi thông số vượt mức an toàn
🎯 CẦN TƯ VẤN ĐỂ LỰA CHỌN THIẾT BỊ VÀ GIẢI PHÁP PHÙ HỢP NHẤT - VUI LÒNG LIÊN HỆ:
Hotline/zalo: 0335089818 - Mr.Ân
Email: an.vo@vietthaiaqua.com
🔹 Hệ thống polymer của EMEC là gì?
Hệ thống polymer của EMEC thường được hiểu là hệ thống chuẩn bị và hòa tan polymer (polyelectrolyte) tự động, nổi bật nhất là dòng TetraMix Polypreparator – một giải pháp chuyên dụng để tạo dung dịch polymer chất lượng cao từ dạng bột khô.
👉 Cụ thể:
Đây là một hệ thống tự động, liên tục để hòa tan và chuẩn bị dung dịch polymer sử dụng trong xử lý nước, nước thải hay xử lý bùn.
Polymer (thường là polyelectrolyte) sau khi được hòa tan sẽ trở thành flucoagulant/keo tụ giúp tăng hiệu quả lắng bùn, keo tụ chất rắn lơ lửng, cải thiện chất lượng nước đầu ra.
Hệ thống được thiết kế modular (có thể mở rộng) với các bộ phận chính như bình chứa, bộ nạp bột, hệ thống khuấy và điều khiển tự động.
➡️ Nói ngắn gọn: Hệ thống polymer của EMEC là một đơn vị chuyên để hòa tan polymer và tạo dung dịch polymer sẵn sàng sử dụng (ready-to-use), phục vụ tốt cho quá trình keo tụ – tạo bông và xử lý bùn trong hệ thống xử lý nước – nước thải.
✅ Tại sao nên chọn hệ thống polymer của EMEC?
1. Chuẩn bị dung dịch polymer một cách tự động và chính xác
Hệ thống TetraMix được thiết kế để chuẩn bị polymer liên tục, tự động – giúp giảm sai sót do thao tác thủ công và đảm bảo dung dịch polymer luôn đạt chất lượng mong muốn.
2. Tối ưu hiệu suất xử lý
Polymer sau khi hòa tan đúng cách sẽ hoạt động hiệu quả hơn trong keo tụ – tạo bông và lắng bùn, dẫn đến hiệu suất lắng tốt hơn và chất lượng nước tốt hơn.
3. Tiết kiệm chi phí và công sức vận hành
Tự động hóa quá trình chuẩn bị polymer giúp giảm nhân công, giảm lãng phí polymer, và tiết kiệm thời gian bảo trì so với chuẩn bị thủ công.
4. Độ linh hoạt và dễ mở rộng
Hệ thống được cấu hình module, dễ dàng phù hợp với nhu cầu ứng dụng khác nhau – từ nhà máy nước thải nhỏ đến các hệ thống xử lý nước công nghiệp lớn.
5. Chất lượng và độ ổn định cao
Thiết kế kỹ thuật và vật liệu chất lượng giúp dung dịch polymer được chuẩn bị đồng nhất, đảm bảo ổn định và hiệu quả cao trong toàn bộ quá trình xử lý nước.
📌 Ứng dụng chính
Hệ thống polymer của EMEC thường được dùng trong:
Xử lý nước thải sinh hoạt và công nghiệp
Xử lý bùn, lắng bùn và rửa cặn
Các quá trình clo flocculation, sedimentation
Các hệ thống xử lý nước cấp, nước công nghiệp hoặc bể xử lý bùn
Nhờ đó, hệ thống giúp nâng cao hiệu quả sản xuất, giảm chi phí và cải thiện chất lượng nước đầu ra.
✅ Làm sao để lựa chọn được hệ Polymer phù hợp với ứng dụng thực tế ?
Để lựa chọn hệ thống polymer EMEC phù hợp với người dùng cụ thể, bạn cần cân nhắc một số yếu tố kỹ thuật và nhu cầu thực tế của từng ứng dụng. Dưới đây là hướng dẫn rõ ràng theo từng bước, dễ áp dụng trong thực tế:
🧩 1. Xác định mục tiêu sử dụng
Trước hết, cần xác định rõ mục đích chính khi sử dụng polymer:
✔ Xử lý nước thải sinh hoạt
✔ Xử lý nước thải công nghiệp (như dệt nhuộm, chế biến, thực phẩm…)
✔ Tăng hiệu quả lắng/keo tụ bùn
✔ Giảm chỉ tiêu COD/TSS/SS trước khi thải ra môi trường
✔ Xử lý bùn (dewatering, thickening)
➡ Mục tiêu xử lý quyết định loại polymer cần dùng và cấu hình phù hợp.
📊 2. Chọn đúng loại polymer
Polymer có nhiều dạng và điện tích:
🔹 Theo dạng
Anionic (âm) – tốt cho keo tụ bùn hữu cơ
Cationic (dương) – hiệu quả với bùn vô cơ
Non-ionic – bổ trợ trong quá trình keo tụ
➡ Lựa chọn phụ thuộc loại chất cần xử lý và đặc tính bùn/nước đầu vào.
🧪 3. Kiểm tra đặc tính nước/bùn ở đầu vào
Bạn nên lấy mẫu và xác định:
pH
TSS / SS
COD / BOD
Độ nhớt
Thành phần ion (Ca2+, Mg2+, Fe3+)
➡ Thông số này giúp xác định:
✔ Nồng độ polymer phù hợp
✔ Loại polymer (anionic/cationic)
✔ Công suất của hệ hòa tan polymer
📏 4. Chọn công suất và cấu hình hệ thống EMEC
Hệ thống polymer EMEC (ví dụ như TetraMix / Polypreparator) có thể tùy biến theo:
🟡 Lưu lượng xử lý
Bao nhiêu m³/h nước/bùn cần xử lý?
≤ 10 m³/h
10–50 m³/h
50 m³/h
➡ Đây là căn cứ quan trọng để chọn:
✔ Kích thước bồn hòa tan polymer
✔ Bộ bơm dosing
✔ Công suất khuấy trộn
📦 5. Chọn chức năng tự động hay bán tự động
✅ Tự động 100%
✔ Cảm biến nồng độ polymer
✔ Điều chỉnh liều theo tải thực tế
✔ Giảm nhân công vận hành
Phù hợp với:
Nhà máy xử lý lớn
Tải biến động lớn
Yêu cầu ổn định chất lượng cao
⚙ Bán tự động / cơ bản
✔ Thích hợp với nhà máy nhỏ
✔ Tải ổn định
✔ Ngân sách hạn chế
📌 6. Tính toán chi phí vận hành
Khi chọn hệ thống, bạn nên cân nhắc:
✔ Giá đầu tư ban đầu
✔ Chi phí polymer hàng tháng
✔ Chi phí nhân công và bảo trì
✔ Hiệu quả giảm TSS / cải thiện lắng
➡ Hệ thống phù hợp là khi chi phí vận hành / hiệu quả xử lý cân bằng tốt nhất.
🔎 7. Yêu cầu hỗ trợ kỹ thuật từ EMEC
Khi trao đổi với nhà cung cấp, nên hỏi rõ:
📌 Bảng tính liều polymer theo tải thực tế
📌 Hệ thống điều khiển tự động
📌 Hỗ trợ hiệu chỉnh trong giai đoạn vận hành thử
📌 Bảo trì, bảo hành và phụ tùng thay thế
🧠 8. Ví dụ lựa chọn thực tế
Tình huống xử lý ➡ Loại polymer ➡ Dosing ➡ Hệ EMEC phù hợp:
Nước thải sinh hoạt nhỏ ➡ Anionic ➡ 10–20 ppm ➡ Polypreparator mini
Xử lý bùn máy ép ➡ Cationic ➡ 5–15 ppm ➡ Hệ tự động với sensor
Nước thải công nghiệp biến động ➡ Mixed ➡ Tối ưu tự động ➡ Hệ EMEC tự động hoàn chỉnh
📌 Tóm tắt: Các bước chọn hệ polymer EMEC phù hợp
Xác định mục tiêu xử lý
Xác định đặc tính nước/bùn đầu vào
Chọn loại polymer phù hợp
Chọn công suất/ cấu hình hệ thống
Chọn mức tự động hoá phù hợp với nhu cầu
Tối ưu chi phí vận hành
Nhận tư vấn kỹ thuật trực tiếp từ hãng
Để lựa chọn phụ tùng và phụ kiện cho sản phẩm của EMEC đúng yêu cầu sử dụng, bạn nên làm theo 5 bước kỹ thuật dưới đây (đặc biệt quan trọng với bơm định lượng và hệ thống xử lý nước).
EMEC là thương hiệu thiết bị châm hóa chất và kiểm soát nước đến từ ITALY.
1️⃣ Xác định chính xác model thiết bị đang sử dụng
Trước khi chọn phụ kiện, cần biết rõ:
Model bơm (VD: dòng AMS, TMS, KMS, PRIUS…)
Lưu lượng (L/h)
Áp suất (bar)
Điện áp (230V, 24V…)
Ứng dụng (châm Clo, PAC, Polymer, Axit, NaOH…)
👉 Vì mỗi dòng bơm của EMEC dùng đầu bơm, màng bơm, van, phụ kiện ren/kết nối khác nhau.
2️⃣ Xác định loại hóa chất đang sử dụng
Đây là bước cực kỳ quan trọng để chọn đúng vật liệu:
Hóa chất ➡ Vật liệu đầu bơm nên dùng:
NaOCl (Javen) ➡ PVDF
Axit mạnh (HCl, H2SO4 loãng) ➡ PVDF
NaOH ➡ PVDF hoặc PP
Polymer ➡ PP
PAC ➡ PP
Hóa chất ăn mòn mạnh ➡ PVDF
Vật liệu phổ biến của EMEC:
PP (Polypropylene)
PVDF (Polyvinylidene Fluoride)
PTFE (màng bơm)
Ceramic (bi van)
⚠ Nếu chọn sai vật liệu → ăn mòn, rò rỉ, hư van và màng bơm.
3️⃣ Chọn đúng nhóm phụ tùng / phụ kiện cần thay thế
🔹 A. Phụ tùng hao mòn (thay định kỳ)
Màng bơm (diaphragm)
Bi van
Đế van
Gioăng O-ring (seal)
Bộ đầu bơm complete
👉 Thường thay từ 1-3 năm tùy môi trường và độ bền của vật liệu.
🔹 B. Phụ kiện lắp đặt hệ thống
Van một chiều (Injection valve)
Van chân (Foot valve)
Bộ lọc đáy bồn
Van an toàn (Back pressure valve)
Pulsation damper (giảm xung)
Cảm biến mức hóa chất
Ống hút / ống đẩy PE hoặc PVC
4️⃣ Xác định yêu cầu vận hành hệ thống
Bạn cần trả lời các câu hỏi:
Bơm châm vào đường ống áp lực bao nhiêu bar?
Khoảng cách hút bao nhiêu mét?
Có cần chống siphon không?
Có cần kiểm soát áp suất ổn định không?
Có dùng cảm biến điều khiển pH/Cl/ORP không?
Ví dụ:
Trường hợp ➡ Phụ kiện nên có:
Đường ống áp lực thấp ➡ Cần van back pressure valve
Bơm châm vào ống dài ➡ Nên có pulsation damper
Bồn hóa chất lớn ➡ Cần cảm biến mức (level probe)
Hệ thống tự động ➡ Cần controller + probe
5️⃣ Nên chọn theo “bộ đồng bộ hãng”
Với sản phẩm của EMEC, tốt nhất:
Dùng phụ kiện chính hãng
Đồng bộ ren, kích thước ống (4x6, 6x8, 8x12…)
Không nên trộn phụ kiện hãng khác (dễ rò rỉ, sai ren)
🎯 Cách chọn nhanh – Công thức thực tế
Nếu bạn đang chọn phụ kiện cho bơm EMEC, chỉ cần cung cấp:
Model bơm (trên tem nhãn / nameplate)
Hóa chất sử dụng
Lưu lượng – áp suất
Ứng dụng (xử lý nước cấp / nước thải / hồ bơi / cooling tower…)
👉 Nếu bạn thật sự không rõ các thông tin trên thì vui lòng liên hệ đại diện của EMEC để có thể giúp bạn chọn cấu hình bộ phụ kiện chuẩn, tránh dư thừa và tiết kiệm chi phí.
THÔNG TIN LIÊN HỆ ĐẠI ĐIỆN EMEC VIỆT NAM
Mobile/zalo: 0335089818 - Mr.Ân
Email: an.vo@vietthaiqua.com