Ẩm thực CAO LẦU
Đâu cần Giầu mới tới. Ngon - Bổ - Rẻ là tới.
Quán ăn Gia đình. Zalo: 0909.5310.36
Ẩm thực CAO LẦU
Đâu cần Giầu mới tới. Ngon - Bổ - Rẻ là tới.
Quán ăn Gia đình. Zalo: 0909.5310.36
13.000 Cà phê đen
13.000 Cà phê sữa
17.000 Bạc xỉu
20.000 Cà phê kem nâu
20.000 Cà phê cốt dừa
20.000 Cà phê muối
16.000 Bò húc
13.000 Coca - Sting
23.000 Trà sữa truyền thống
25.000 Trà sữa khoai môn
25.000 Trà sữa Matcha
25.000 Trà sữa Socola
25.000 Trà sữa vị dâu
25.000 Trà sữa vị việt quất
28.000 Trà sữa kem trứng nướng
28.000 Trà sữa kem dừa
28.000 Trà sữa kem cafe
25.000 Trà sữa trân châu đường đen
25.000 Sữa tươi trân châu đường đen
25.000 Milo dầm trân châu đường đen
18.000 Milo sữa nóng
28.000 Yaua thơm hạt đác
25.000 Yaua vị dâu
28.000 Yaua vị việt quốc
25.000 Trà đào
25.000 Trà đào cam sả
25.000 Trà trái cây nhiệt đới
25.000 Trà Kiwi táo xanh
25.000 Trà Dâu tây/ Vải
25.000 Trà Lipton cam thảo mộc
25.000 Trà ổi
25.000 Trà dâu ổi hồng
25.000 Trà chanh dây ổi hồng
15.000 Rau má nguyên vị
25.000 Rau má đậu xanh
22.000 Rau má khoai môn
22.000 Rau má sữa dừa
25.000 Rau má mix khoai môn sữa dừa
20.000 Cam ép
25.000 Cà rốt ép
25.000 Thơm ép
25.000 Sinh tố dâu
20.000 Sinh tố chanh dây
20.000 Nước dừa tươi
25.000 Matcha đá xay
25.000 Socola đá sxay
25.000 Oreo đá say
35.000 Mì cay 7 cấp độ
20.000 Bánh tráng trộn
25.000 Bánh trán đỏ cuốn
20.000 Chân gà xả tắc
25.000 Chân gà sốt thái
20.000 Khoai tây chiên
25.000 Khoai tây lắc
25.000 Xúc xích đức
20.000 Hồ lô
25.000 Đùi gà rán
20.000 Tôm viên/ cá viên chiên
25.000 Phô mai que
5.000 Hạt dưa
MÓN KHAI VỊ 开胃菜
Chả giò CAO LẦU
CAO LAU 春卷
80.000
Mực 1 nắng/ mực khô nướng
烤干鱿鱼
110.000
Cá khô đuối
干鳐鱼
110.000
Cá cơm trỏng khô chiên giòn
炸凤尾鱼
100.000
Khoai tây chiên
炸薯条
30.000
Ngủ quả kho quẹt
煮蔬菜和块茎与红烧鱼
55.000
Rau luộc + kho quẹt
煮蔬菜与红烧鱼
50.000
Khổ qua chà bông
苦瓜与肉松
50.000
Rau muống xào tỏi
蒜炒空心菜
25.000
Bánh bao chiên + chà bông
煎包子与肉松
50.000
Rau mồng tơi xào tỏi
蒜炒皇宫菜
30.000
Cải thìa xào tỏi
蒜炒小白菜
Cải đắng xào tỏi
蒜炒芥菜
25.000
Cải thìa xào nấm
蘑菇炒小白菜
50.000
Rau lang xào tỏi
蒜炒红薯蔬菜
30.000
Đậu bắp hấp
蒸秋葵
30.000
Salad trộn dầu giấm
混合蔬菜
40.000
Salad trộn thịt bò
牛肉混合蔬菜
80.000
Đậu hủ basa
炸巴沙豆腐
45.000
Đậu hủ nướng giấy bạc
箔纸烤豆腐
150.000
Đậu hủ Cao Lầu
CAO LAU 豆腐
70.000
Đậu hủ chiên giòn
脆皮豆腐
30.000
MÓN GỎI 沙拉
Gỏi Hải sản
海鲜沙拉
130.000
Gỏi Mực thái lan
泰式鱿鱼沙拉
130.000
Gỏi Ốc
海螺沙拉
150.000
Gỏi Bò bóp thấu
牛肉沙拉
130.000
Gỏi Bò ngũ sắc
五色牛肉沙拉
130.000
Gỏi Gà
肌肉沙拉
130.000
Gỏi cá khô xoài
干鱼沙拉
130.000
CÁC MÓN THỊT HEO 猪肉
Ba chỉ nướng Hàn Quốc + kim chi 韩式烤五花肉+泡菜
110.000
Ba chỉ rang cháy cạnh
炒花肉
120.000
Sườn cây nướng mật ong
蜜汁烤排骨
Sườn cây nướng muối ớt
盐辣椒烤排骨
45.000/cây
Giò heo muối chiên giòn
(món đặc biệt) 脆皮炸猪蹄
230.000
MÓN RỪNG 森林菜肴
1. Món DÊ 羊肉
-Dê nướng ngũ vị 烤羊肉
肉5种口味
-Dê nướng chao 烤黄豆山羊肉
-Dê nướng muối ớt 盐辣椒烤羊肉
- Sườn dê nướng ngũ vị/nướng muối ớt/ nướng chao
盐辣椒烤/沙爹烤/各种烤山羊肋骨
140.000
Vú dê nướng chao 烤山羊胸肉
100.000
-Dê hấp tía tô 紫苏蒸山羊肉
-Dê hấp giã cầy 模拟蒸山羊肉
-Dê hấp sả 柠檬草蒸山羊肉
140.000
Dê xào xả ớt 柠檬草辣椒炒山羊肉
Dê xào lăn 炒山羊肉
140.000
Dê né 炒山羊肉
140.000
Dê tái chanh 柠檬泡山羊肉
140.000
Ngọc dương hấp 蒸羊玉
200.000/bộ
Lẩu ngọc dương dê 羊玉火锅
200.000/bộ
2. Món BÒ 牛肉
Bò nướng cải xanh 烤牛肉配青菜
130.000
Bò né 炸牛肉
130.000
Bò nhúng dấm 牛肉蘸醋
130.000
Bò xào xả ớt 柠檬草辣椒炒牛肉
130.000
Bò lúc lắc 牛肉摇铃
130.000
Bắp bò hấp cải thìa 白菜蒸牛肉
130.000
2. Món BÒ 牛肉
Bò xúc bánh đa 宣纸舀牛肉
130.000
Bò Tái chanh 柠檬牛肉
130.000
Gân bò hấp hành 葱蒸牛筋
140.000
3. THỊT NAI 鹿肉
Nai xào sả ớt/ xào lăn
香茅辣椒炒鹿
130.000
Nai hấp sả/ hấp hành/ hấp tía tô 香茅蒸/蒸洋葱/蒸紫苏鹿
130.000
Nai né 炒鹿
130.000
Nai nướng chao/ nướng ngũ vị/ nướng muối ớt 发酵大豆烤/五香烤/盐辣椒烤鹿
130.000
4. HEO RỪNG 野猪
Heo rừng hấp giã cầy/ hấp hành/hấp gừng
蒸/蒸洋葱/蒸姜野猪
140.000
Heo rừng xào lăn/ xào sả ớt
香茅辣椒炒野猪
140.000
CÁC MÓN LẨU 火锅
Lẩu TIẾN VUA
进王火锅
285.000
Lẩu Thập cẩm 混合火锅
170.000
Lẩu Thái 泰国火锅
170.000
-Lẩu Hải sản 海鲜火锅
-Lẩu nấm hải sản 海鲜和蘑菇火锅
170.000
200.000
-Lẩu nhỏ dành cho 2 người ăn: lẩu hải sản, lẩu thái
两个人火锅 (泰式火锅/海鲜火锅)
90.000
Lẩu Cá mú (nguyên con) 石斑鱼火锅(条)
Tính theo kg
Lẩu Cá bớp 军曹鱼火锅
250.000
-Lẩu gà lá giang 鸡火锅
-Lẩu gà lá é (đặt trước) 鸡火锅
-Lẩu gà nấu nấm 蘑菇鸡肉火锅
170.000
170.000
200.000
Lẩu lươn 鳗鱼火锅
170.000
Lẩu Ếch lá giang 青蛙火锅
170.000
Lẩu Dê 山羊肉火锅
170.000
Lẩu Bò 牛肉火锅
180.000
CƠM CHIÊN 炒饭
-Cơm chiên dương châu 扬州炒饭
80.000
-Cơm chiên hải sản 海鲜炒饭
-Cơm chiên cá mặn 咸鱼炒饭
80.000
-Cơm chiên muối ớt đỏ 红盐辣椒炒饭
-Cơm chiên ớt xanh 绿盐辣椒炒饭
-Cơm chiên tỏi trứng 蒜鸡蛋炒饭
60.000
-Cơm chiên dưa bò 牛肉盐炒饭
80.000
MÌ XÀO 炒面
Mì xào hải sản 海鲜炒面
Mì xào thịt bò 牛肉炒面
100.000
CHÁO 粥
Cháo hải sản (tôm, mực) 海鲜粥 (虾,鱿鱼)
130.000
Cháo cá bóp 军曹鱼粥
150.000
Cháo bồ câu 鸽子粥
100.000
Cháo hàu 生蚝粥
100.000
Cháo thịt bò 牛肉粥
90.000
Cháo lươn 鳗鱼粥
130.000
Cháo ếch singapo Singapore青蛙粥
110.000
Cháo sò 扇贝粥
90.000
Cảm ơn quý khách
Kính chúc quý khách ngon miệng!
(đơn giá trên không bao gồm thuế xuất hoá đơn)
ĐT: 0909.531.036 (zalo)
HẢI SẢN TƯƠI SỐNG 新鲜海鲜
1. TÔM HÙM (KG) theo thời giá
Tôm hùm hấp/nướng phô mai/ nướng bơ tỏi/ file mù tạt
龙虾 (KG) 按季节的价格
蒸/芝士烤/蒜蓉黄油烤/芥末生鱼片
Tôm sú biển hấp bia/ nướng phômai/ nướng bơ tỏi/ file mù tạt
条虾(KG) 按季节的价格
蒸/芝士烤/蒜蓉黄油烤/芥末生鱼片
2. GHẸ (KG) theo thời giá 螃蟹 (KG) 按季节的价格
Ghẹ hấp
蒸螃蟹
Ghẹ rang muối/rang me
烤咸螃蟹
3. CÁ MÚ (KG) theo thời giá 石斑鱼 (KG) 按季节的价格
- Cá mú hấp Hongkong/ Cá mú chưng tương/ hấp xì dầu
港式清蒸石斑鱼/ 酱油石斑鱼/ 酱油蒸石斑鱼
- Cá mú phile mù tạt+ cháo/ nấu lẩu
石斑鱼刺身+鱼头粥
- Cá mú nướng muối ớt/ nướng giấy bạc
辣椒盐烤/铝箔烤石斑鱼
4. CÁ BỚP 军曹鱼
Cá bớp nướng mọi/nướng muối ớt
烤军曹鱼/ 用盐和辣椒烤军曹鱼
150.000
Cá bớp nướng giấy bạc/kho tộ
铝箔烤军曹鱼/ 红烧军曹鱼
150.000
5. CÁ BÒ DA牛鱼
Cá bò nướng muối ớt/con + ăn kèm bánh trán, rau sống
用盐和辣椒烤
Giá theo con (一条价格)
Cá bò nướng giấy bạc/con, ăn kèm bánh trán, rau sống
铝箔烤
5. ẾCH ĐỒNG 青蛙
Ếch nướng muối ớt
盐和辣椒烤青蛙
100.000
Ếch xào lăn/ xào sả ớt
香茅辣椒炒
100.000
Ếch chiên mắm/chiên bơ
鱼露/黄油炸青蛙
100.000
Ếch núp lùm 炸青蛙
130.000
6. LƯƠN 鳗鱼
Lươn nướng muối ớt
盐和辣椒烤鳗鱼
140.000
Lươn xào sả ớt/ lươn xào lăn
香茅辣椒炒
140.000
6. CÁ CHIM 鲳鱼
Cá chim nướng muối ớt/con + ăn kèm bánh trán, rau sống
用盐和辣椒烤
Giá theo con (一条价格)
Cá chim nướng giấy bạc/con, ăn kèm bánh trán, rau sống
铝箔烤
7. CÁC LOẠI ỐC/XÒ 海螺和蛤蜊
Ốc sắt hấp/xào sả ớt (dĩa)
香茅辣椒/蒸(盘)
200.000
Xò điệp nướng mỡ hành
葱油烤扇贝
60.000
Ốc móng tay xào rau muốn/cháy tỏi
田螺炒空心菜/ 蒜蓉烤蜗牛
60.000
Nghêu hấp thái/ hấp sả lá quế
泰蒸蛤蜊/ 柠檬草蒸蛤蜊
50.000
8. BỒ CÂU 鸽子
Bồ câu nướng muối ớt
盐和辣椒烤鸽子
Bồ câu chiên mắn/ cháy tỏi
鱼露炸/ 蒜炸鸽子
Bồ câu rô ti
( chế biến 1 phần từ 2 con trở lên) 烤鸽子(2只以上做1份)
80.000/con
80.000/只
Bồ câu xúc bánh đa 鸽子和米纸
100.000/con 只
Cháo bồ câu + đậu xanh
鸽子绿豆粥
100.000/tô 碗
8. CÁ CHÉP GIÒN 脆皮鲤鱼
Cá chép giòn nướng muối ớt/ chiên xù/ om dưa
脆皮炸/盐辣椒烤/ 冬瓜焖鲤鱼
370.000/kg
9. TÔM 条虾
Tôm nướng muối ớt/ Tôm nướng sa tế/ Tôm nướng mọi 盐辣椒烤虾/沙爹烤虾/各种烤虾
90.000
Tôm chiên xù 炒虾仁
90.000
Tôm rang me/ Tôm hấp cốt dừa/ Tôm chiên mắm 罗望子炒虾/椰奶蒸虾/鱼露炸虾
110.000
Tôm ủ muối 咸虾
140.000
- Tôm sống chấm mù tạt 生虾沾芥末
- Tôm sống sốt thái 泰式酱生虾
- Tôm tê tái 柠檬虾
140.000
10. MỰC 鱿鱼
Mực nướng muối ớt/ nướng sa tế
盐辣椒烤/ 沙爹烤
140.000
Mực hấp gừng 姜蒸鱿鱼
Mực hấp hành 洋葱蒸鱿鱼
140.000
Mực chiên mắm 鱼露炒鱿鱼
140.000
Mực chiên xù 炸鱿鱼
140.000
Mực lá hấp gừng 姜蒸乌贼
200.000
11. MỰC TRỨNG 鸡蛋鱿鱼
Mực trứng chiên mắm/nướng mọi/ nướng muối ớt
鱼露炒/ 盐辣椒烤/ 沙爹烤
120.000
12. HÀU 海牡蛎
Hàu nướng phô mai
奶酪烤生蚝
30.000/con
Hàu nướng mỡ hành
葱油烤生蚝
25.000/con
13. CÁ LÓC 黑鱼
Cá lóc chiên xù
ăn kèm bánh trán, rau sống 脆皮炸黑鱼
150.000/con
Cá lóc hấp hành
ăn kèm bánh trán, rau sống
葱蒸黑鱼
150.000/con 条
Cá lóc hấp bầu
ăn kèm bánh trán, rau sống
蒸节瓜黑鱼
170.000/con 条
Cá lóc chiên giòn sốt me
ăn kèm bánh trán, rau sống
脆皮炸黑鱼配罗望子酱
150.000/con 条
10. CÁ DIÊU HỒNG 红罗非鱼
Cá diêu hồng chiên xù
ăn kèm bánh trán, rau sống
炸红罗非鱼
150.000/con 条
Cá diêu hồng chiên xù
ăn kèm bánh trán, rau sống
150.000/con
Cá diêu hồng chiên xù
ăn kèm bánh trán, rau sống
150.000/con
14. GÀ TA 鸡肉
Gà nướng muối ớt 盐和辣椒烤鸡
130.000
Gà chiên mắm 鱼露炸鸡肉
80.000
- Gà hấp hành 洋葱蒸鸡
- Gà hấp lá chanh 柠檬叶蒸鸡肉
- Gà nổ muối hột 盐蒸鸡肉
- Gà hấp mắm nhỉ 鱼露蒸鸡肉
330.000/con
Gà lên mâm (set 4 món): hấp+chiên mắm/nướng+ lòng xào miến+bánh bao
鸡四菜:蒸、鱼露炒、烤、粉丝炒+ 包子
380.000/ con
Gà tiềm ớt hiểm (con) 辣椒红烧鸡肉(只)
360.000
Gà 3 món: hấp + chiên mắm+ lòng xào miến 鸡三菜:蒸+鱼露炸+粉丝炒
360.000
Gà luộc nấu cháo (con) 水煮鸡粥(一只)
350.000
Gà luộc + cháo+cơm 水煮鸡肉+粥+米饭
380.000/ con
Gà bó xôi ( nhận khách đặt trước) 糯米鸡(接受预订)
350.000
Sụn gà chiên mắm鱼露炸鸡软骨
90.000
Sụn gà rang muối 盐炸鸡软骨
90.000
Sụn gà chiên giòn/cháy tỏi 脆皮炸鸡软骨/蒜蓉烧
90.000
12. GÀ TRE 竹鸡
Gà tre hấp / nướng 蒸/烤竹鸡
260.000
Gà tre hấp+cháo 蒸竹鸡+粥
280.000
13. BAO TỬ HEO猪胃
- Bao tử hầm tiêu xanh + miến 青椒猪胃火锅+粉丝
150.000
-Bao tử hấp tiêu xanh 青椒蒸猪胃
-Bao tử xào chua ngọt/xào cải chua 炒糖醋/炒酸白菜猪胃
130.000