Du học Pháp hay Đức – Quốc gia nào tiết kiệm chi phí hơn? Đây là câu hỏi được nhiều học sinh, sinh viên Việt Nam đặt ra khi chọn du học tại châu Âu – vùng đất của những nền giáo dục hàng đầu thế giới. Trong số các quốc gia châu Âu, Pháp và Đức luôn là điểm đến hấp dẫn nhờ chất lượng đào tạo tốt, môi trường học tập đa văn hóa và chi phí hợp lý hơn nhiều so với Anh, Mỹ hay Úc.
Tuy nhiên, để quyết định nên chọn Pháp hay Đức, bạn cần xem xét không chỉ học phí mà còn các chi phí thiết yếu khác như sinh hoạt, bảo hiểm y tế, ăn uống, đi lại, cùng các chính sách hỗ trợ dành cho sinh viên quốc tế từ chính phủ hai nước.
Đức nổi tiếng là một trong số ít quốc gia châu Âu miễn học phí gần như hoàn toàn cho sinh viên quốc tế khi học tại các trường đại học công lập. Thay vì học phí, sinh viên chỉ phải đóng một khoản phí hành chính gọi là Semesterbeitrag dao động từ 100 – 350 EUR mỗi kỳ học. Khoản phí này thường đã bao gồm cả vé đi lại trong khu vực, giúp sinh viên tiết kiệm thêm chi phí di chuyển.
Tuy nhiên, đối với các chương trình đào tạo bằng tiếng Anh, đặc biệt là bậc Thạc sĩ, một số trường có thể thu học phí từ 1.500 đến 5.000 EUR mỗi năm. Mức học phí này vẫn rất cạnh tranh và rẻ hơn nhiều so với các quốc gia khác như Anh, Mỹ hay Úc.
Ngược lại, Pháp không miễn hoàn toàn học phí nhưng có chính sách trợ cấp lớn từ chính phủ, giúp giảm khoảng 70% học phí thực tế cho sinh viên ngoài Liên minh châu Âu (EU). Kể từ năm học 2024-2025, mức học phí đối với sinh viên quốc tế như sau:
Cử nhân: khoảng 2.850 EUR/năm
Thạc sĩ: khoảng 3.879 EUR/năm
Ngoài ra, sinh viên có hoàn cảnh khó khăn có thể được hưởng mức học phí ưu đãi hoặc hỗ trợ thông qua các suất học bổng của trường hoặc chính phủ Pháp.
Lưu ý, các trường tư thục, đặc biệt là các Grandes Écoles – hệ thống trường đào tạo chuyên sâu, danh tiếng hàng đầu Pháp, có mức học phí cao hơn nhiều, dao động từ 7.000 đến 15.000 EUR mỗi năm.
Chi phí sinh hoạt tại Đức
Thuê nhà: 300 – 600 EUR/tháng, tùy loại lưu trú (ký túc xá, thuê chung căn hộ). Thành phố lớn giá cao hơn nhưng vẫn hợp lý so với châu Âu.
Ăn uống: 150 – 250 EUR/tháng nếu tự nấu và mua sắm tiết kiệm.
Giao thông: Miễn phí vé đi lại trong khu vực học tập (đã bao gồm trong phí sinh viên).
Giải trí, internet, điện thoại: 100 – 150 EUR/tháng.
Tổng chi phí sinh hoạt tại Đức ước tính khoảng 800 – 1.000 EUR/tháng, phù hợp với ngân sách của đa số sinh viên quốc tế.
Chi phí sinh hoạt tại Pháp
Thuê nhà: 400 – 700 EUR/tháng, cao hơn Đức, đặc biệt tại thành phố lớn như Paris.
Ăn uống: 200 – 300 EUR/tháng do giá thực phẩm và ăn ngoài cao hơn.
Giao thông: 30 – 75 EUR/tháng, có giảm giá cho sinh viên.
Giải trí, internet, điện thoại: 100 – 150 EUR/tháng.
Trợ cấp CAF: Hỗ trợ nhà ở 100 – 250 EUR/tháng, giúp giảm chi phí thuê nhà.
Tổng chi phí sinh hoạt sau khi trừ trợ cấp CAF khoảng 850 – 1.000 EUR/tháng, tương đương với chi phí sinh hoạt tại Đức.
Tại Đức
Sinh viên dưới 30 tuổi bắt buộc tham gia bảo hiểm y tế công (public health insurance) với mức phí khoảng 110 EUR/tháng.
Sinh viên trên 30 tuổi hoặc theo học chương trình Thạc sĩ sẽ cần mua bảo hiểm y tế tư nhân (private health insurance) với mức phí cao hơn, dao động từ 150 đến 250 EUR/tháng.
Tại Pháp
Kể từ năm 2018, sinh viên quốc tế được đăng ký miễn phí vào hệ thống bảo hiểm y tế quốc gia (sécurité sociale).
Tuy nhiên, nhiều trường đại học khuyến nghị sinh viên nên mua thêm bảo hiểm y tế bổ sung (mutuelle) để chi trả các dịch vụ y tế ngoài phạm vi bảo hiểm cơ bản, với mức phí từ 8 đến 40 EUR/tháng.
Tổng chi phí bảo hiểm y tế ước tính cho sinh viên quốc tế:
Đức: Khoảng 1.200 EUR/năm
Pháp: Từ 0 đến 500 EUR/năm tùy vào việc có mua bảo hiểm bổ sung hay không
Tại Đức
Hầu hết các trường đại học đều cấp vé đi lại miễn phí trong phạm vi bang hoặc khu vực dành cho sinh viên.
Vé này bao gồm các phương tiện công cộng như xe buýt, xe điện (tram), tàu địa phương (S-Bahn, U-Bahn), giúp sinh viên dễ dàng di chuyển mà không tốn thêm chi phí.
Tại Pháp
Sinh viên được hưởng giảm giá từ 50% đến 75% giá vé tháng của các phương tiện công cộng, tuy nhiên mức giảm cụ thể phụ thuộc vào từng thành phố.
Với vé tàu liên tỉnh TGV, chi phí thường cao hơn nhưng sinh viên dưới 27 tuổi có thể đăng ký các thẻ ưu đãi như Carte Avantage Jeune, giúp giảm đáng kể giá vé tàu cao tốc.
Tại Đức
Căng tin sinh viên (Mensa) cung cấp các bữa ăn với mức giá rất hợp lý, thường dao động từ 2 đến 4 EUR/bữa.
Hệ thống siêu thị giá rẻ phổ biến như Lidl, Aldi, Netto giúp sinh viên mua sắm thực phẩm với chi phí thấp, rất phù hợp để tự nấu ăn và tiết kiệm hơn so với ăn ngoài.
Tại Pháp
Căng tin sinh viên do tổ chức CROUS quản lý có mức giá ưu đãi, chỉ khoảng 3,30 EUR/bữa, cung cấp các bữa ăn đầy đủ dinh dưỡng với giá phải chăng.
Các siêu thị phổ biến như Carrefour, Monoprix có giá cả cao hơn một chút so với Đức, tuy nhiên đa dạng về mặt hàng và chất lượng
6. Cơ hội làm thêm khi du học tại Pháp và Đức
Tại Pháp
Sinh viên quốc tế được phép làm thêm tối đa 964 giờ/năm (20 giờ mỗi tuần và 40 giờ vào kỳ nghỉ).
Mức lương tối thiểu hiện nay là 11,88 EUR/giờ (năm 2025), giúp sinh viên có thể kiếm được khoảng 1.000 EUR/tháng nếu làm việc đủ giờ.
Tại Đức
Sinh viên được phép làm việc tối đa 120 ngày toàn thời gian hoặc 240 nửa ngày mỗi năm, tùy theo quy định cụ thể.
Mức lương trung bình dao động từ 10 đến 15 EUR/giờ, tùy loại công việc và khu vực.
Thu nhập làm thêm có thể hỗ trợ từ 40–80% tổng chi phí sinh hoạt mỗi tháng
>> Có thể bạn muốn biết:
Chi phí du học Pháp bằng tiếng Anh