LÊ QUANG VŨ 093.890.1459 / 094.86.501.76 (có zalo)
✅ THACO BUS CRUIZER TB81S - 29 chỗ - máy 170Ps: 1,889,000,000🌾
✅ THACO BUS CRUIZER TB81S - 29 chỗ - máy 220Ps: 1,949,000,000🌾
✅ THACO BUS CRUIZER TB81S - 20 chỗ (19 ghế VIP + 1 ghế tài): 2,509,000,000🌾
✅ THACO BUS CRUIZER TB87S - 29 chỗ: 2,059,000,000🌾
✅ THACO BUS CRUIZER TB87S - 20 chỗ (19 ghế VIP + 1 ghế tài): 2,719,000,000🌾
✅ THACO BUS CRUIZER TB91S - 29 chỗ: 2,149,000,000🌾
✅ THACO BUS CRUIZER TB95S - 29 chỗ: 2,349,000,000🌾
✅ THACO BUS CRUIZER TB95S - 24 chỗ (22 ghế VIP + 1 ghế tài + 1 ghế HDV): 2,949,000,000🌾
✅ THACO BUS CRUIZER TB110S - 47 chỗ: 2,399,000,000🌾
✅ THACO BUS CRUIZER TB120S - 47 chỗ - máy 336Ps: 2,539,000,000🌾
✅ THACO BUS CRUIZER TB120S - 47 chỗ - máy 430Ps: 2,779,000,000🌾
✅ THACO BUS CRUIZER TB120S - 29 chỗ (27 ghế VIP + 1 ghế tài + 1 ghế HDV): 2,950,000,000🌾
✅ THACO BUS MOBIHOME TB120B - 36 giường: 3,329,000,000🌾
✅ THACO BUS MOBIHOME TB120B - 34 giường, có WC: 3,389,000,000🌾
✅ THACO BUS MOBIHOME TB120B - 34 phòng: 3,649,000,000🌾
✅ THACO BUS MOBIHOME TB120B - 32 phòng, có WC: 3,719,000,000🌾
✅ THACO BUS MOBIHOME TB120B - 34 phòng - Số tự động: 3,999,000,000🌾
✅ THACO BUS MOBIHOME TB120B - 32 phòng, có WC - Số tự động: 4,069,000,000🌾
✅ THACO BUS MOBIHOME S TB120B - 24 phòng: 3,849,000,000🌾
✅ THACO BUS MOBIHOME S TB120B - 22 phòng, có WC: 3,915,000,000🌾
✅ THACO BUS MOBIHOME S TB120B - 24 phòng - Số tự động: 4,199,000,000🌾
✅ THACO BUS MOBIHOME S TB120B - 22 phòng, có WC - Số tự động: 4,265,000,000🌾
Động cơ: WP4.1NQ170E50, Động cơ diesel, 4 xy lanh thẳng hàng, tăng áp.
Dung tích xi lanh (lít): 4.088
Công suất cực đại (Ps/rpm): 170 / 2,600
Kích thước tổng thể DÀI x RỘNG x CAO (mm): 8,180 x 2,370 x 3,150
Động cơ: WEICHAI WP4.6NQ240E50, Động cơ diesel, 4 xy lanh thẳng hàng, tăng áp.
Dung tích xi lanh (lít): 4.580
Công suất cực đại (Ps/rpm): 240 / 2,300
Kích thước tổng thể DÀI x RỘNG x CAO (mm): 8,730 x 2,370 x 3,150
Động cơ: WEICHAI WP4.6NQ240E50, Động cơ diesel, 4 xy lanh thẳng hàng, tăng áp.
Dung tích xi lanh (lít): 4.580
Công suất cực đại (Ps/rpm): 240 / 2,300
Kích thước tổng thể DÀI x RỘNG x CAO (mm): 9,100 x 2,370 x 3,150
Động cơ: WEICHAI WP7H270E50, Động cơ diesel, 6 xy lanh thẳng hàng, tăng áp.
Dung tích xi lanh (lít): 6.800
Công suất cực đại (Ps/rpm): 270 / 2,100
Kích thước tổng thể DÀI x RỘNG x CAO (mm): 9,500 x 2,500 x 3,470
Động cơ: WEICHAI WP9H336E50, Động cơ diesel, 6 xy lanh thẳng hàng, tăng áp.
Dung tích xi lanh (lít): 8.800
Công suất cực đại (Ps/rpm): 336 / 1,900
Kích thước tổng thể DÀI x RỘNG x CAO (mm): 9,500 x 2,500 x 3,470