KHÁM PHÁ CƠ HỘI NGHỀ NGHIỆP ĐA DẠNG TẠI HOIANA!
Explore diverse new career opportunities at Hoiana!
KHÁM PHÁ CƠ HỘI NGHỀ NGHIỆP ĐA DẠNG TẠI HOIANA!
Explore diverse new career opportunities at Hoiana!
HÃY ỨNG TUYỂN NGAY TẠI HR@HOIANA.COM ĐỂ NẮM BẮT CƠ HỘI!
APPLY NOW at hr@hoiana.com!
Gửi hồ sơ của bạn về email hr@hoiana.com hoặc tham gia các buổi tiếp nhận hồ sơ và phỏng vấn trực tiếp tại Hoiana.
Send your resume via email to hr@hoiana.com or join our walk-in interview days at Hoiana.
Ứng viên nội bộ vui lòng tham khảo chính sách "Thuyên chuyển nội bộ" của Hoiana hoặc liên hệ Bộ phận Nhân sự để được hướng dẫn thêm.
Internal candidates please refer to the "Internal Transfer Policy" of Hoiana or contact Human Resources Division for further assistance.
Xem nhanh các vị trí đăng tuyển hot nhất TẠI ĐÂY.
Click here to quickly explore our hot vacancies.
Cơ hội nghề nghiệp theo từng khối
Career opportunities by group
● Phó Quản lý, Chương trình Hội viên và Dịch vụ khách hàng) | Assistant Manager, Membership & Guest Services (Korean/Mandarin and English Speaking)
● Chuyên viên Dịch vụ khách hàng, Mảng vận hành Máy trò chơi có thưởng (Tiếng Hàn/Tiếng Trung và Tiếng Anh) | Attendant, Electronic Gaming (Korean/Mandarin and English Speaking)
● Nhân viên chia bài | Dealer, Table Games
● Nhân viên hỗ trợ kỹ thuật trò chơi có thưởng | Technician, Gaming Technical
● Giám sát, Khối dịch vụ vận chuyển | Supervisor, Transportation
● Điều phối viên, Khối dịch vụ vận chuyển | Coordinator, Transportation
● Nhân viên Lái xe (Yêu cầu bằng D) | Driver, Transportation (Class D License required)
● Nhân viên Hỗ trợ Kinh doanh Casino (Tiếng Anh) | Casino Sales Support (English Speaking)
● Giám sát, Khối dịch vụ vận chuyển | Supervisor, Transportation
● Điều phối viên, Khối dịch vụ vận chuyển | Coordinator, Transportation
● Nhân viên Lái xe (Yêu cầu bằng D) | Driver, Transportation (Class D License required)
● Chuyên viên Phân tích Nghiệp vụ, Hỗ trợ Hệ thống Trò chơi Khu vui chơi giải trí có thưởng (Tiếng Anh) | IT Business Analyst, Gaming System Support (English Speaking)
● Chuyên viên Quản lý & Kiếm soát Tài sản Công nghệ Thông tin (Tiếng Anh) | IT Inventory Controller (English Speaking)
● Nhân viên Kế toán, Mảng Báo cáo (Tiếng Anh) | Accountant, Reporting (English Speaking)
● Kế toán chi phí (Tiếng Anh) | Cost Accountant (English Speaking)
● Nhân viên Kỹ thuật điện | Electrician
● Nhân viên Kỹ thuật | Technician
● Chuyên viên cấp cao, Nhân sự & Hành chính (Tuyển dụng) | Senior Executive, HR & Admin (Recruitment)
● Chuyên viên cấp cao, Nhân sự & Hành chính (Đào tạo) | Senior Executive, HR & Admin (Training)
● Chuyên viên, Nhân sự & Hành chính (Tối ưu hóa nguồn nhân lực) | Executive, HR & Admin (Workforce)
● Chef De Cuisine (Western) | Bếp trưởng (Ẩm thực Âu)
● Chef De Cuisine (Chinese) | Bếp trưởng (Ẩm thực Trung Hoa)
● Tổ phó Bếp | Demi Chef de Partie
● Nhân viên Bếp I | Commis I
● Nhân viên Bếp II | Commis II
● Quản lý Đồ uống (Tiếng Trung) | Beverage Manager (Mandarin/Cantonese Speaking)
● Nhân viên Phục vụ Nhà hàng (Tiếng Anh/Tiếng Trung) | Waiter/Waitress (English/Mandarin Speaking)
● Đại sứ dịch vụ Ẩm thực (Tiếng Trung) | Service Ambassador (Mandarin/Cantonese Speaking)
● Nhân viên Pha chế (Tiếng Anh) | Bartender (English Speaking)
● Nhân viên Lễ tân Nhà hàng Nhân viên Lễ tân nhà hàng (Tiếng Anh/Tiếng Trung) | Hostess Hostess (English/Mandarin Speaking)
● Nhân viên Hoạt động Giải trí (Tiếng Anh) | Activities Attendant (English Speaking)
● Nhân viên Lễ tân khu Giải trí (Tiếng Anh) | Hub Receptionist (English Speaking)
● Nhân viên Vật lý trị liệu Spa | Spa Therapist
● Nhân viên Lễ Tân (Tiếng Anh/Tiếng Trung/Tiếng Nga) | Guest Service Associate (English/Mandarin/Russian)
● Nhân viên Hành lý (Tiếng Anh) | Bellman (English Speaking)
● Nhân viên Lái xe (Yêu cầu bằng B2 và bằng lái Buggy) | Buggy Driver (B2 & Buggy license required)
● Giám sát Tổng đài (Tiếng Anh/Tiếng Trung) | Guest Service Centre Supervisor (English/Mandarin Speaking)
● Nhân viên Tổng đài (Tiếng Anh/Tiếng Trung) | Guest Service Centre Associate (English/Mandarin Speaking)
● Nhân viên Buồng phòng | Room Attendant
● Nhân viên Vệ sinh công cộng | Public Area Attendant
● Quản lý Sự kiện & Hội nghị (Tiếng Anh) | Manager, Event & Conference (English Speaking)
● Quản lý Vận hành, mảng Kinh doanh MICE – (Tiếng Anh) | Operation Manager, MICE Sales (English Speaking)
● Nhân viên kế toán Chi phí | Clerk, Cost Control
● Quản lý Kinh doanh | Manager, Sales
● Phó Quản lý Kinh doanh | Assistant Manager, Sales
● Chuyên viên Dịch vụ Khách hàng | Executive, Customer Service
● Nhân viên Vận hành Kinh doanh | Admin, Sales Gallery Operation
● Quản lý Dự án Cấp cao | Senior Project Manager
● Quản lý mảng thiết kế dự án | Project Manager, Design
● Thư ký, Dự án Xây dựng (Tiếng Anh) | Admin, Construction Project (English)
● Thực tập sinh, Bộ phận Bếp | Trainee, Kitchen
● Thực tập sinh, Bộ phận Nhà hàng | Trainee, Food & Beverage
● Thực tập sinh, Bộ phận Tiền sảnh | Trainee, Front Office
● Thực tập sinh, Bộ phận Tổng Đài | Trainee, Service Centre
● Thực tập sinh, Bộ phận Buồng phòng | Trainee, Housekeeping
● Thực tập sinh, Bộ phận Kinh doanh khu nghỉ dưỡng | Trainee, Resort Sales