1. Giới thiệu về MicroTREK
MicroTREK là một dòng thiết bị đo mức tiên tiến được phát triển bởi NIVELCO, sử dụng công nghệ sóng dẫn (Guided Wave Radar - GWR). Dòng sản phẩm MicroTREK được thiết kế đặc biệt để đo mức liên tục các chất lỏng dẫn điện và không dẫn điện, các loại bột nhão, và các chất rắn khác nhau.
Đặc điểm nổi bật của MicroTREK:
Đo lường chính xác và ổn định: MicroTREK có khả năng đo lường mức độ chính xác cao với độ sai số chỉ ±5 mm cho chất lỏng và ±20 mm cho chất rắn. Điều này đảm bảo độ tin cậy trong việc đo lường mức trong các ứng dụng công nghiệp quan trọng.
Công nghệ TDR tiên tiến: MicroTREK hoạt động dựa trên nguyên lý đo thời gian phản xạ xung (Time Domain Reflectometry - TDR). Thiết bị tạo ra các xung vi sóng, di chuyển với tốc độ ánh sáng và phản xạ từ bề mặt chất liệu trong bồn chứa. Thời gian phản xạ được xử lý và chuyển đổi thành tín hiệu tỷ lệ với mức chất trong bồn chứa.
Ứng dụng đa dạng: Thiết bị có thể sử dụng trong nhiều loại môi trường khác nhau, từ các chất lỏng có độ nhớt cao, các chất rắn như xi măng, tro bay, đến các chất lỏng dễ bay hơi như dầu, nhiên liệu, hoặc nước.
Khả năng chống chịu điều kiện khắc nghiệt: MicroTREK được thiết kế để hoạt động trong các điều kiện môi trường khắc nghiệt, với phạm vi nhiệt độ từ -30°C đến +200°C và áp suất lên đến 40 bar. Điều này làm cho nó phù hợp với các ứng dụng trong các môi trường công nghiệp phức tạp.
Tính linh hoạt cao: MicroTREK cung cấp nhiều loại đầu dò khác nhau, bao gồm cáp đơn, thanh đơn, ống đồng trục, và các phiên bản có lớp phủ bảo vệ cho các môi trường có tính ăn mòn cao. Điều này cho phép tùy chỉnh thiết bị để phù hợp với các yêu cầu cụ thể của từng ứng dụng.
Giao diện người dùng thân thiện: MicroTREK hỗ trợ giao tiếp HART® và có thể kết nối với máy tính hoặc các thiết bị điều khiển khác để cấu hình và theo dõi từ xa. Đặc biệt, với module hiển thị đồ họa SAP-300, người dùng có thể dễ dàng cài đặt các tham số đo lường và xuất dữ liệu một cách tiện lợi.
Chứng nhận an toàn: Thiết bị được chứng nhận theo các tiêu chuẩn an toàn quốc tế như ATEX, IEC Ex, INMETRO, và UKCA, đảm bảo an toàn cho việc sử dụng trong các môi trường nguy hiểm.
MicroTREK là sự lựa chọn hoàn hảo cho các ứng dụng đòi hỏi độ chính xác, độ bền và khả năng hoạt động trong các điều kiện khắc nghiệt, đồng thời cung cấp nhiều tính năng linh hoạt để đáp ứng nhu cầu của ngành công nghiệp hiện đại.
2. Nguyên lý hoạt động
MicroTREK hoạt động dựa trên nguyên lý đo thời gian phản xạ xung, còn được gọi là Time Domain Reflectometry (TDR). Đây là một công nghệ tiên tiến được sử dụng để đo mức chất lỏng và chất rắn trong các bồn chứa. Nguyên lý hoạt động cụ thể của MicroTREK như sau:
Phát xung vi sóng:
Bộ điều khiển điện tử trong thiết bị MicroTREK sẽ tạo ra các xung vi sóng (microwave pulses). Những xung này được phát ra từ đầu dò (probe) của thiết bị, và chúng di chuyển dọc theo chiều dài của đầu dò với tốc độ ánh sáng.
Phản xạ từ bề mặt chất liệu:
Khi các xung vi sóng gặp bề mặt phân cách giữa không khí và chất liệu trong bồn chứa (như chất lỏng, bột, hoặc chất rắn), một phần năng lượng của xung sẽ bị phản xạ trở lại đầu dò. Mức độ phản xạ phụ thuộc vào hằng số điện môi (dielectric constant - εr) của chất liệu trong bồn.
Đo thời gian phản xạ:
Thời gian mà xung vi sóng phản xạ trở lại được đo bằng bộ điều khiển điện tử của thiết bị. Thời gian này được tính từ lúc xung vi sóng được phát ra cho đến khi nó được phản xạ trở lại đầu dò. Thời gian di chuyển của xung vi sóng tỷ lệ thuận với khoảng cách từ đầu dò đến bề mặt chất liệu, và từ đó, mức chất liệu trong bồn chứa được xác định.
Xử lý tín hiệu:
Tín hiệu phản xạ sau khi được đo sẽ được xử lý bởi bộ điều khiển điện tử. Bộ điều khiển sẽ chuyển đổi tín hiệu thời gian này thành một tín hiệu điện tương ứng với mức chất liệu. Tín hiệu này thường là tín hiệu dòng điện 4-20 mA hoặc tín hiệu HART®, có thể được truyền đến các hệ thống điều khiển hoặc giám sát khác.
Tính độc lập với điều kiện môi trường:
Một ưu điểm lớn của công nghệ TDR là việc đo lường gần như không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố môi trường như nhiệt độ, áp suất, mật độ, hoặc độ nhớt của chất liệu. Điều này giúp MicroTREK hoạt động ổn định và chính xác trong nhiều ứng dụng khác nhau, từ các môi trường công nghiệp khắc nghiệt đến các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao.
Khả năng đo trong các môi trường phức tạp:
Thiết bị MicroTREK có thể đo lường ngay cả trong các môi trường có hằng số điện môi thấp (εr ≥ 1.4). Điều này có nghĩa là MicroTREK có thể đo lường hiệu quả trong các chất liệu khó đo, như dầu, xăng, hoặc các loại chất lỏng có tính dẫn điện kém.
Ví dụ về ứng dụng thực tế:
Ví dụ, trong một bồn chứa dầu, các xung vi sóng được phát ra sẽ di chuyển qua lớp không khí và phản xạ khi gặp bề mặt dầu. Tín hiệu phản xạ này sau đó được thiết bị đo lường và xử lý để xác định mức dầu trong bồn chứa. Vì dầu có hằng số điện môi thấp (khoảng 2.1), MicroTREK vẫn có thể đo chính xác mức dầu mà không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố như sự thay đổi nhiệt độ hay áp suất trong bồn chứa.
Tóm lại:
Nguyên lý hoạt động của MicroTREK dựa trên công nghệ TDR, cho phép đo lường mức chất lỏng và chất rắn một cách chính xác và ổn định trong nhiều điều kiện môi trường khác nhau. Đây là một công nghệ tiên tiến, đáng tin cậy cho các ứng dụng công nghiệp, từ đo lường chất lỏng trong bồn chứa dầu đến các loại bột trong silo.
3. Đặc điểm kỹ thuật chính
Dòng sản phẩm MicroTREK của NIVELCO được thiết kế để cung cấp các giải pháp đo mức chất lượng cao cho các ứng dụng trong công nghiệp. Dưới đây là các đặc điểm kỹ thuật chi tiết của sản phẩm:
1. Phạm vi đo lường
Phạm vi đo lường tối đa: MicroTREK có thể đo mức chất liệu trong các bồn chứa với khoảng cách lên tới 30 m (98.5 ft), tùy thuộc vào loại đầu dò và hằng số điện môi của môi trường.
2. Độ chính xác
Độ chính xác:
Đối với chất lỏng: ±5 mm (±0.2 inch). Nếu chiều dài đầu dò ≥ 10 m (32 ft), độ sai lệch là ±0.05% chiều dài của đầu dò.
Đối với chất rắn: ±20 mm (±0.75 inch). Nếu chiều dài đầu dò ≥ 10 m (32 ft), độ sai lệch là ±0.2% chiều dài của đầu dò.
3. Độ phân giải
Độ phân giải: MicroTREK có độ phân giải 1 mm (0.04 inch), cho phép đo lường chính xác các biến động nhỏ trong mức chất liệu.
4. Tần số quét và tốc độ theo dõi
Tốc độ theo dõi: Thiết bị có thể theo dõi sự thay đổi mức chất liệu với tốc độ lên đến 900 m/h (2950 ft/h), tương đương 25 cm/s (10 inch/s), đảm bảo theo dõi chính xác trong các ứng dụng cần phản ứng nhanh.
Điện áp cung cấp
Dải điện áp cung cấp: 12(3)…36 V DC, với điện áp danh định là 24 V DC. Phiên bản Ex (chống cháy nổ) có dải điện áp từ 12(3)…30 V DC. Thiết bị cũng được trang bị tính năng bảo vệ chống quá áp.
6. Nhiệt độ và áp suất hoạt động
Nhiệt độ hoạt động:
Nhiệt độ quy trình: -30…+90 °C (-22…+194 °F).
Phiên bản nhiệt độ cao: -30…+200 °C (-22…+392 °F).
Áp suất quy trình tối đa:
Lên đến 40 bar (580 psi) đối với các phiên bản không có lớp phủ nhựa.
Đối với đầu dò ống đồng trục: áp suất tối đa là 16 bar (232 psi).
Với mặt bích được lót bằng nhựa: áp suất tối đa là 25 bar (363 psi).
7. Loại đầu dò
MicroTREK cung cấp nhiều lựa chọn đầu dò để phù hợp với các ứng dụng khác nhau:
Mono Cable (Cáp đơn): Đường kính 4 mm hoặc 8 mm, có thể đo đến 30 m (98.5 ft).
Mono Rod (Thanh đơn): Đường kính 8 mm hoặc 14 mm, có thể đo đến 6 m (20 ft).
Coaxial Pipe (Ống đồng trục): Đường kính 28 mm, có thể đo đến 6 m (20 ft).
Twin Cable (Cáp đôi): Đường kính 4 mm, có thể đo đến 30 m (98.5 ft).
Twin Rod (Thanh đôi): Đường kính 8 mm, có thể đo đến 6 m (20 ft).
8. Bảo vệ chống nước và bụi
Cấp độ bảo vệ: IP67, đảm bảo thiết bị có khả năng chống bụi và nước, phù hợp cho các môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
9. Tùy chọn hiển thị và đầu ra
Giao tiếp và đầu ra: MicroTREK hỗ trợ giao tiếp HART® với tín hiệu 4…20 mA, cho phép kết nối và điều khiển từ xa. Ngoài ra, thiết bị có thể trang bị thêm relay với các tùy chọn:
SPDT 30 V / 1 A DC
48 V / 0.5 A AC
Tùy chọn hiển thị: Có thể tích hợp module hiển thị đồ họa SAP−300, cung cấp giao diện người dùng trực quan để cấu hình và giám sát.
10. Vật liệu vỏ bọc và kết nối quy trình
Vật liệu vỏ bọc:
Nhựa (PBT gia cố sợi thủy tinh).
Nhôm sơn tĩnh điện.
Thép không gỉ (KO35).
Kết nối quy trình: Thiết bị hỗ trợ nhiều loại kết nối quy trình khác nhau bao gồm ren, mặt bích, và kết nối vệ sinh (sanitary connections).
11. Chứng nhận an toàn
Chứng nhận chống cháy nổ: MicroTREK đạt các chứng nhận an toàn quốc tế bao gồm:
ATEX (Ex ia G)
ATEX (Ex ia D)
ATEX (Ex ta/tb D)
IEC Ex (Ex ia G)
IEC Ex (Ex ia D)
INMETRO (Ex ia G)
INMETRO (Ex ia D)
UKCA Ex (Ex ia G)
UKCA Ex (Ex ia D)
UKCA Ex (Ex ta/tb D)
12. Tính năng bổ sung
Quản lý ngưỡng nâng cao (Advanced threshold management): Cho phép tinh chỉnh thiết bị để loại bỏ các tín hiệu phản xạ giả, đảm bảo đo lường chính xác trong các môi trường phức tạp.
Bảng điều chỉnh phản xạ (Probe Correction Table - SCT): Tính năng này cho phép điều chỉnh tín hiệu đo theo điều kiện cụ thể của môi trường, cải thiện độ chính xác.
Khả năng loại bỏ tiếng vang giả (False Echo Suppression): Giúp thiết bị hoạt động ổn định ngay cả khi có các tín hiệu phản xạ không mong muốn trong môi trường đo lường.
Tóm lại:
MicroTREK của NIVELCO là dòng thiết bị đo mức với nhiều tùy chọn và tính năng kỹ thuật tiên tiến, cho phép đo lường chính xác và ổn định trong các môi trường công nghiệp khắc nghiệt. Các thông số kỹ thuật được tối ưu hóa để đáp ứng nhu cầu đa dạng trong việc giám sát và điều khiển mức chất lỏng và chất rắn.
4. Ứng dụng
Ứng dụng của MicroTREK
Thiết bị đo mức MicroTREK của NIVELCO được thiết kế để đáp ứng nhu cầu đo lường mức chất lỏng và chất rắn trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau. Với khả năng hoạt động ổn định và chính xác trong các môi trường khắc nghiệt, MicroTREK được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực sau:
1. Công nghiệp dầu khí
Bồn chứa dầu và khí hóa lỏng (LPG, LNG): MicroTREK được sử dụng để đo mức trong các bồn chứa dầu thô, nhiên liệu, và khí hóa lỏng (LPG, LNG). Với khả năng đo trong các môi trường có hằng số điện môi thấp và khả năng chống chịu nhiệt độ cao, MicroTREK đảm bảo việc giám sát mức dầu và khí an toàn và hiệu quả.
Bồn chứa nhiên liệu: MicroTREK cũng được sử dụng trong các bồn chứa nhiên liệu như xăng, dầu diesel, và các loại nhiên liệu khác, nơi yêu cầu độ chính xác cao và khả năng chống cháy nổ.
2. Công nghiệp hóa chất
Chất lỏng có tính ăn mòn: MicroTREK có thể được trang bị đầu dò được phủ lớp bảo vệ (FEP, PFA, PP) để đo mức các chất lỏng có tính ăn mòn cao như axit, bazơ, và các dung dịch hóa học khác. Điều này làm cho thiết bị trở thành lựa chọn lý tưởng trong ngành công nghiệp hóa chất, nơi cần đo mức trong các bồn chứa hóa chất ăn mòn.
Các sản phẩm có độ nhớt cao: Thiết bị cũng được sử dụng để đo mức các chất lỏng có độ nhớt cao như dầu, sơn, keo, và các loại hóa chất đặc biệt khác.
3. Công nghiệp thực phẩm và đồ uống
Bồn chứa nước và nguyên liệu lỏng: Trong ngành công nghiệp thực phẩm và đồ uống, MicroTREK được sử dụng để đo mức nước, sữa, nước trái cây, và các nguyên liệu lỏng khác trong quá trình sản xuất. Thiết bị có thể được lắp đặt trong các bồn chứa với kết nối vệ sinh (sanitary connections) để đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm.
Nguyên liệu thô dạng bột và hạt: MicroTREK cũng được sử dụng để đo mức các loại nguyên liệu dạng bột và hạt như đường, bột mì, ngũ cốc, và các loại nguyên liệu khác trong quá trình sản xuất thực phẩm.
4. Công nghiệp xây dựng và vật liệu
Bồn chứa xi măng và các loại bột: MicroTREK được sử dụng trong các silo chứa xi măng, vôi, tro bay, và các loại bột khác. Thiết bị có khả năng đo mức chính xác ngay cả trong các môi trường có hằng số điện môi thấp, nơi các thiết bị đo mức truyền thống gặp khó khăn.
Nguyên liệu thô dạng rắn: Trong ngành xây dựng, MicroTREK được sử dụng để đo mức các loại nguyên liệu thô dạng rắn như đá vôi, cát, và các vật liệu xây dựng khác.
5. Công nghiệp xử lý nước và nước thải
Bồn chứa nước và hóa chất: MicroTREK được sử dụng trong các bồn chứa nước, nước thải, và các loại hóa chất xử lý nước. Thiết bị có thể đo mức chính xác trong các môi trường có độ dẫn điện thấp hoặc cao, và có khả năng chống chịu với các điều kiện khắc nghiệt trong các nhà máy xử lý nước.
Bể chứa và bể lắng: Trong các hệ thống xử lý nước thải, MicroTREK được sử dụng để giám sát mức trong các bể chứa và bể lắng, đảm bảo quá trình xử lý nước thải hiệu quả và an toàn.
6. Công nghiệp sản xuất giấy và bột giấy
Đo mức bột giấy và hóa chất: MicroTREK được ứng dụng trong ngành sản xuất giấy và bột giấy, nơi cần đo mức bột giấy, hóa chất, và nước trong các bồn chứa lớn. Với khả năng đo lường trong các môi trường phức tạp, MicroTREK giúp giám sát mức nguyên liệu một cách chính xác và ổn định.
7. Công nghiệp năng lượng
Đo mức trong bồn chứa nhiên liệu và dầu nhờn: MicroTREK được sử dụng để đo mức trong các bồn chứa nhiên liệu, dầu nhờn, và các chất lỏng khác trong ngành công nghiệp năng lượng. Thiết bị có khả năng hoạt động ổn định trong các môi trường có nhiệt độ và áp suất cao, đảm bảo việc cung cấp nhiên liệu liên tục và an toàn.
Lò hơi và hệ thống nhiệt: MicroTREK cũng được sử dụng để giám sát mức nước và hơi nước trong các lò hơi và hệ thống nhiệt, nơi yêu cầu độ chính xác cao và khả năng chịu nhiệt tốt.
8. Các ứng dụng đặc biệt
Bể chứa dung dịch tẩy rửa: Trong ngành công nghiệp tẩy rửa và dệt may, MicroTREK được sử dụng để đo mức các dung dịch tẩy rửa và hóa chất trong các bể chứa. Thiết bị có khả năng chống ăn mòn và đo lường chính xác trong các môi trường hóa học khắc nghiệt.
Ứng dụng trong môi trường nguy hiểm: Với các chứng nhận an toàn như ATEX và IEC Ex, MicroTREK có thể được sử dụng trong các môi trường nguy hiểm, nơi yêu cầu thiết bị có khả năng chống cháy nổ và đảm bảo an toàn trong quá trình hoạt động.
Tóm lại:
MicroTREK của NIVELCO là giải pháp lý tưởng cho các ứng dụng đo mức trong nhiều ngành công nghiệp, từ dầu khí, hóa chất, thực phẩm, đến xử lý nước và năng lượng. Với khả năng đo lường chính xác, ổn định và linh hoạt, MicroTREK đáp ứng nhu cầu giám sát mức chất lỏng và chất rắn trong các môi trường công nghiệp phức tạp và khắc nghiệt.
.
5. Chứng nhận
Chứng nhận của MicroTREK
MicroTREK của NIVELCO được thiết kế để đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn quốc tế nghiêm ngặt, đảm bảo rằng thiết bị có thể hoạt động an toàn và hiệu quả trong các môi trường công nghiệp, bao gồm cả những môi trường có nguy cơ cháy nổ. Dưới đây là các chứng nhận an toàn mà MicroTREK đã đạt được:
1. Chứng nhận ATEX (Châu Âu)
ATEX (Ex ia G): Được chứng nhận theo tiêu chuẩn ATEX cho môi trường khí dễ cháy, với cấp độ bảo vệ Ex ia, nghĩa là thiết bị có khả năng ngăn chặn sự phát sinh tia lửa và năng lượng không đủ để gây cháy nổ trong môi trường nguy hiểm.
ATEX (Ex ia D): Chứng nhận này áp dụng cho môi trường bụi dễ cháy, đảm bảo rằng thiết bị an toàn khi hoạt động trong môi trường chứa bụi có nguy cơ cháy nổ.
ATEX (Ex ta/tb D): Chứng nhận này cho phép thiết bị hoạt động trong môi trường bụi với nguy cơ cháy nổ, bảo vệ thiết bị khỏi các yếu tố gây cháy nổ từ bên ngoài.
2. Chứng nhận IEC Ex (Quốc tế)
IEC Ex (Ex ia G): Chứng nhận quốc tế này xác nhận rằng MicroTREK đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn cho môi trường khí dễ cháy, với cấp độ bảo vệ Ex ia, đảm bảo an toàn trong các khu vực có nguy cơ cháy nổ.
IEC Ex (Ex ia D): Được chứng nhận cho môi trường bụi dễ cháy theo tiêu chuẩn quốc tế IEC Ex, thiết bị được bảo vệ khỏi các tác nhân gây cháy nổ trong môi trường chứa bụi.
3. Chứng nhận INMETRO (Brazil)
INMETRO (Ex ia G): Chứng nhận này được cấp bởi INMETRO, tổ chức tiêu chuẩn quốc gia của Brazil, xác nhận rằng MicroTREK an toàn khi sử dụng trong môi trường khí dễ cháy.
INMETRO (Ex ia D): Chứng nhận này áp dụng cho các môi trường bụi dễ cháy tại Brazil, đảm bảo thiết bị hoạt động an toàn trong các khu vực có nguy cơ cháy nổ từ bụi.
4. Chứng nhận UKCA Ex (Anh Quốc)
UKCA Ex (Ex ia G): Chứng nhận này áp dụng cho các sản phẩm bán tại Vương quốc Anh, xác nhận rằng MicroTREK đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn cho môi trường khí dễ cháy.
UKCA Ex (Ex ia D): Chứng nhận này đảm bảo rằng thiết bị đáp ứng các yêu cầu an toàn khi hoạt động trong môi trường bụi dễ cháy tại Vương quốc Anh.
UKCA Ex (Ex ta/tb D): Chứng nhận này cho phép thiết bị hoạt động an toàn trong môi trường bụi có nguy cơ cháy nổ tại Anh Quốc, bảo vệ thiết bị khỏi các yếu tố gây cháy nổ từ bên ngoài.
Tính năng an toàn đi kèm
Dữ liệu an toàn nội tại (Intrinsic Safety Data): MicroTREK được thiết kế với các thông số an toàn nội tại, bao gồm:
Ci (Điện dung đầu vào): ≤ 10 nF
Li (Cảm kháng đầu vào): ≤ 10 μH
Ui (Điện áp đầu vào tối đa): ≤ 30 V
Ii (Dòng điện đầu vào tối đa): ≤ 100 mA hoặc 140 mA tùy phiên bản
Pi (Công suất đầu vào tối đa): ≤ 0.75 W hoặc 1 W tùy phiên bản
Ứng dụng trong môi trường nguy hiểm
Với các chứng nhận an toàn trên, MicroTREK có thể được sử dụng trong các môi trường có nguy cơ cháy nổ cao, bao gồm:
Nhà máy lọc dầu
Nhà máy hóa chất
Các cơ sở sản xuất và lưu trữ nhiên liệu
Các nhà máy chế biến bột giấy và giấy
Cơ sở xử lý nước thải và hệ thống nước
Tóm lại:
Các chứng nhận ATEX, IEC Ex, INMETRO, và UKCA Ex đảm bảo rằng MicroTREK đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn an toàn quốc tế và quốc gia, cho phép sử dụng thiết bị trong các môi trường công nghiệp nguy hiểm. Điều này không chỉ bảo vệ an toàn cho thiết bị mà còn đảm bảo an toàn cho người vận hành và cơ sở hạ tầng xung quanh.
6. Tính năng đo lường
MicroTREK là dòng thiết bị đo mức tiên tiến sử dụng công nghệ sóng dẫn (Guided Wave Radar - GWR) để đo lường mức chất lỏng và chất rắn trong các ứng dụng công nghiệp. Thiết bị được thiết kế với nhiều tính năng đo lường tiên tiến, đảm bảo độ chính xác cao và khả năng hoạt động ổn định trong các điều kiện môi trường khác nhau.
1. Độ chính xác cao
Chất lỏng: Đối với các ứng dụng đo mức chất lỏng, MicroTREK cung cấp độ chính xác ±5 mm (±0.2 inch). Nếu chiều dài đầu dò ≥ 10 m (32 ft), độ sai lệch là ±0.05% chiều dài của đầu dò.
Chất rắn: Khi đo mức các chất rắn, MicroTREK cung cấp độ chính xác ±20 mm (±0.75 inch). Nếu chiều dài đầu dò ≥ 10 m (32 ft), độ sai lệch là ±0.2% chiều dài của đầu dò.
Độ phân giải: MicroTREK có độ phân giải 1 mm (0.04 inch), cho phép đo lường chính xác các biến động nhỏ trong mức chất liệu.
2. Phạm vi đo lường
Phạm vi đo lường: Tùy thuộc vào loại đầu dò và điều kiện môi trường, MicroTREK có thể đo mức chất liệu trong các bồn chứa với chiều cao lên tới 30 m (98.5 ft).
Dead Zone (Vùng chết): Đây là khoảng cách từ đầu dò đến điểm đầu tiên mà thiết bị không thể đo được. MicroTREK có vùng chết rất nhỏ, giúp tối đa hóa phạm vi đo lường hiệu quả.
3. Công nghệ TDR (Time Domain Reflectometry)
Nguyên lý TDR: MicroTREK hoạt động dựa trên nguyên lý đo thời gian phản xạ xung (Time Domain Reflectometry - TDR). Xung vi sóng được phát ra từ đầu dò và di chuyển dọc theo chiều dài đầu dò. Khi gặp bề mặt chất liệu, một phần năng lượng của xung bị phản xạ trở lại và được đo để xác định mức chất liệu trong bồn chứa.
Phản xạ phụ thuộc vào hằng số điện môi (εr): Khả năng đo lường của thiết bị phụ thuộc vào hằng số điện môi của môi trường. MicroTREK có thể hoạt động hiệu quả với các môi trường có εr ≥ 1.4.
4. Đo lường độc lập với điều kiện môi trường
Không phụ thuộc vào hằng số điện môi: MicroTREK có khả năng đo lường mà không bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi của hằng số điện môi, nhiệt độ, áp suất, và mật độ của chất liệu. Điều này làm cho thiết bị đặc biệt phù hợp với các ứng dụng công nghiệp phức tạp.
Nhiệt độ và áp suất: MicroTREK có thể hoạt động trong dải nhiệt độ rộng từ -30°C đến +200°C (-22°F đến +392°F) và áp suất tối đa lên đến 40 bar (580 psi), phù hợp với các môi trường khắc nghiệt.
5. Khả năng đo lường trong môi trường phức tạp
Đo lường trong môi trường có độ nhớt cao: MicroTREK có thể đo mức các chất lỏng có độ nhớt cao như dầu, hóa chất, hoặc các chất bột nhão mà không bị ảnh hưởng bởi độ nhớt của chất liệu.
Đo lường trong môi trường bọt và lớp phủ: Thiết bị có thể đo chính xác trong các môi trường có lớp bọt hoặc các chất liệu bám dính trên đầu dò, nhờ vào khả năng loại bỏ tín hiệu phản xạ giả (False Echo Suppression).
6. Tính năng loại bỏ tín hiệu phản xạ giả
False Echo Suppression: MicroTREK được trang bị tính năng loại bỏ tín hiệu phản xạ giả, giúp thiết bị hoạt động ổn định ngay cả trong các môi trường có nhiều nhiễu, chẳng hạn như trong các bồn chứa có các cấu trúc kim loại, bọt, hoặc khi có sự chuyển động của chất liệu.
7. Quản lý ngưỡng nâng cao (Advanced Threshold Management)
Quản lý ngưỡng tự động: MicroTREK có thể tự động điều chỉnh ngưỡng đo lường dựa trên điều kiện môi trường và đặc điểm của chất liệu trong bồn chứa. Tính năng này giúp tối ưu hóa độ chính xác của thiết bị trong mọi tình huống.
Bảng điều chỉnh phản xạ (Probe Correction Table - SCT): Đây là tính năng cho phép điều chỉnh phản xạ của đầu dò để phù hợp với điều kiện cụ thể của môi trường đo lường, cải thiện độ chính xác và độ tin cậy của phép đo.
8. Khả năng tùy chỉnh và mở rộng
Tùy chọn đầu ra và hiển thị: MicroTREK hỗ trợ tín hiệu đầu ra 4…20 mA và giao tiếp HART®, giúp thiết bị dễ dàng tích hợp vào các hệ thống điều khiển tự động. Ngoài ra, thiết bị có thể trang bị module hiển thị đồ họa SAP-300, cung cấp giao diện người dùng trực quan để cấu hình và giám sát.
Tích hợp vào hệ thống điều khiển: MicroTREK có thể kết nối với các hệ thống điều khiển và giám sát từ xa thông qua giao tiếp HART® hoặc các phần mềm cấu hình như EView2 hoặc NIVISION, giúp quản lý và vận hành thiết bị dễ dàng và hiệu quả.
Tóm lại:
MicroTREK của NIVELCO là một thiết bị đo mức với nhiều tính năng đo lường tiên tiến, phù hợp với các ứng dụng công nghiệp đòi hỏi độ chính xác cao và khả năng hoạt động ổn định trong các điều kiện môi trường phức tạp. Công nghệ TDR, khả năng đo lường không phụ thuộc vào điều kiện môi trường, và các tính năng quản lý ngưỡng nâng cao làm cho MicroTREK trở thành một giải pháp lý tưởng cho các nhu cầu đo lường mức chất lỏng và chất rắn trong các ngành công nghiệp hiện đại.
7. Lựa chọn đầu dò cho MicroTREK
MicroTREK cung cấp một loạt các loại đầu dò để đáp ứng các yêu cầu đo lường khác nhau trong các ứng dụng công nghiệp. Mỗi loại đầu dò được thiết kế để hoạt động tốt nhất trong những điều kiện và loại môi trường cụ thể, từ chất lỏng có độ nhớt cao đến các loại bột rắn trong silo. Dưới đây là thông tin chi tiết về các loại đầu dò có sẵn cho MicroTREK và cách lựa chọn chúng dựa trên yêu cầu của ứng dụng.
1. Đầu dò cáp đơn (Mono Cable Probe)
Đầu dò cáp đơn là lựa chọn phổ biến cho nhiều ứng dụng đo mức chất lỏng và chất rắn.
Đường kính cáp:
Ø4 mm (Ø0.15 inch) hoặc Ø8 mm (Ø0.3 inch).
Phạm vi đo lường:
Lên đến 30 m (98.5 ft).
Vùng chết (Dead Zone):
Vùng chết trên: 250 mm (9.84 inch) cho εr = 80 và 350 mm (13.8 inch) cho εr = 2.4.
Vùng chết dưới: 20 mm (0.75 inch) cho εr = 80 và 100 mm (4 inch) cho εr = 2.4.
Loại kết nối:
1" hoặc 1½" BSP/NPT.
Ứng dụng:
Thích hợp cho chất lỏng có độ nhớt cao, chất rắn dạng bột, và chất lỏng có εr ≥ 2.1.
2. Đầu dò thanh đơn (Mono Rod Probe)
Đầu dò thanh đơn phù hợp cho các ứng dụng trong môi trường sạch hoặc có yêu cầu vệ sinh cao.
Đường kính thanh:
Ø8 mm (Ø0.3 inch) hoặc Ø14 mm (Ø0.55 inch).
Phạm vi đo lường:
Lên đến 6 m (20 ft).
Vùng chết (Dead Zone):
Vùng chết trên: 150 mm (6 inch) cho εr = 80 và 300 mm (11.8 inch) cho εr = 2.4.
Vùng chết dưới: 0 mm (không có vùng chết dưới).
Loại kết nối:
1" hoặc 1½" BSP/NPT.
Ứng dụng:
Thích hợp cho các ứng dụng trong bồn chứa sạch hoặc trong các ứng dụng yêu cầu vệ sinh cao.
3. Đầu dò ống đồng trục (Coaxial Pipe Probe)
Đầu dò ống đồng trục được thiết kế để đo lường chính xác trong các môi trường có hằng số điện môi thấp và trong các bồn chứa nhỏ hẹp.
Đường kính ống:
Ø28 mm (Ø1.1 inch).
Phạm vi đo lường:
Lên đến 6 m (20 ft).
Vùng chết (Dead Zone):
Không có vùng chết trên và chỉ 10 mm (0.4 inch) vùng chết dưới cho εr = 80 và 100 mm (4 inch) cho εr = 2.4.
Loại kết nối:
1" hoặc 1½" BSP/NPT, hoặc kết nối vệ sinh TriClamp.
Ứng dụng:
Thích hợp cho các chất lỏng có εr ≥ 1.4 và trong các bồn chứa nhỏ hẹp, nơi cần tối thiểu hóa vùng chết.
4. Đầu dò cáp đôi (Twin Cable Probe)
Đầu dò cáp đôi cung cấp khả năng đo lường trong các ứng dụng cần độ chính xác cao và giảm thiểu tác động của nhiễu môi trường.
Đường kính cáp:
Ø4 mm (Ø0.15 inch).
Phạm vi đo lường:
Lên đến 30 m (98.5 ft).
Vùng chết (Dead Zone):
Vùng chết trên: 150 mm (6 inch) cho εr = 80 và 300 mm (11.8 inch) cho εr = 2.4.
Vùng chết dưới: 20 mm (0.75 inch) cho εr = 80 và 100 mm (4 inch) cho εr = 2.4.
Loại kết nối:
1½" BSP/NPT.
Ứng dụng:
Phù hợp cho các môi trường có εr ≥ 1.8, đặc biệt là trong các môi trường có nhiễu cao hoặc khi cần đo mức trong các bồn chứa lớn.
5. Đầu dò thanh đôi (Twin Rod Probe)
Đầu dò thanh đôi cung cấp khả năng đo lường chính xác và ổn định trong các ứng dụng công nghiệp khắc nghiệt.
Đường kính thanh:
Ø8 mm (Ø0.3 inch).
Phạm vi đo lường:
Lên đến 6 m (20 ft).
Vùng chết (Dead Zone):
Vùng chết trên: 0 mm (không có vùng chết trên).
Vùng chết dưới: 10 mm (0.4 inch) cho εr = 80 và 100 mm (4 inch) cho εr = 2.4.
Loại kết nối:
1½" BSP/NPT.
Ứng dụng:
Phù hợp cho các chất liệu có εr ≥ 1.8 và trong các bồn chứa có yêu cầu về độ chính xác cao.
6. Đầu dò có lớp phủ bảo vệ (Coated Probe)
Các đầu dò có lớp phủ bảo vệ được thiết kế đặc biệt để sử dụng trong các môi trường có tính ăn mòn cao, bảo vệ đầu dò khỏi tác động của các hóa chất mạnh.
Loại lớp phủ:
FEP, PFA, PP.
Đường kính cáp/rod:
Ø4 mm, Ø6 mm, Ø12 mm, hoặc Ø16 mm.
Phạm vi đo lường:
Lên đến 30 m (98.5 ft) tùy theo loại đầu dò.
Vùng chết (Dead Zone):
Vùng chết trên và dưới thay đổi tùy theo loại đầu dò và lớp phủ, thường từ 250 mm đến 350 mm (9.84 inch đến 13.8 inch) cho vùng chết trên.
Loại kết nối:
BSP/NPT, TriClamp, hoặc mặt bích DN40, DN50.
Ứng dụng:
Thích hợp cho các ứng dụng trong môi trường có tính ăn mòn cao, chẳng hạn như hóa chất mạnh, axit, và bazơ.
7. Đầu dò phân đoạn (Segmented Probe)
Đầu dò phân đoạn được sử dụng trong các ứng dụng mà việc lắp đặt đầu dò dài liền mạch gặp khó khăn, hoặc khi cần dễ dàng bảo trì và thay thế.
Thiết kế:
Đầu dò được thiết kế thành các đoạn nhỏ ghép lại, giúp dễ dàng lắp đặt và bảo trì.
Ứng dụng:
Thích hợp cho các bồn chứa cao, nơi cần sử dụng đầu dò dài nhưng không thể lắp đặt liền mạch.
Tóm lại:
Việc lựa chọn đầu dò cho MicroTREK phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm loại chất liệu cần đo, điều kiện môi trường (như nhiệt độ, áp suất, và tính chất hóa học), và yêu cầu cụ thể của ứng dụng (như độ chính xác, phạm vi đo, và khả năng chống chịu ăn mòn). Với nhiều tùy chọn đầu dò khác nhau, MicroTREK có khả năng cung cấp giải pháp đo mức toàn diện cho hầu hết các ứng dụng công nghiệp.
8. Kết nối và phụ kiện
Kết nối và Phụ kiện của MicroTREK
MicroTREK là một thiết bị đo mức tiên tiến được thiết kế để dễ dàng tích hợp vào các hệ thống tự động hóa công nghiệp. Để hỗ trợ việc lắp đặt, vận hành, và bảo trì, MicroTREK đi kèm với nhiều tùy chọn kết nối quy trình và các phụ kiện giúp tối ưu hóa hiệu suất và tính linh hoạt của thiết bị. Dưới đây là các tùy chọn kết nối và phụ kiện của MicroTREK.
1. Kết nối quy trình (Process Connections)
MicroTREK hỗ trợ nhiều loại kết nối quy trình khác nhau để phù hợp với các yêu cầu lắp đặt trong các môi trường công nghiệp khác nhau:
Ren (Threaded Connections):
Kích thước ren:
BSP (British Standard Pipe) hoặc NPT (National Pipe Thread) với các kích cỡ từ 1" đến 1½".
Ứng dụng:
Thích hợp cho các ứng dụng tiêu chuẩn, nơi mà việc lắp đặt đơn giản và nhanh chóng là ưu tiên.
Mặt bích (Flanged Connections):
Kích thước mặt bích:
Được cung cấp theo tiêu chuẩn DIN và ANSI, với các kích cỡ phổ biến như DN40, DN50, và PN25.
Ứng dụng:
Lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu kết nối chặt chẽ và bền vững, đặc biệt là trong các môi trường có áp suất cao hoặc ăn mòn.
Kết nối vệ sinh (Sanitary Connections):
TriClamp:
Kích thước từ 1½" đến 2".
Ứng dụng:
Được sử dụng trong các ngành công nghiệp thực phẩm và đồ uống, dược phẩm, và các ứng dụng yêu cầu vệ sinh cao. Thiết kế dễ dàng làm sạch và chống nhiễm bẩn.
Kết nối ống (Pipe Couplings):
Tiêu chuẩn DIN 11851:
Thường được sử dụng trong các hệ thống công nghiệp châu Âu.
Ứng dụng:
Thích hợp cho các ứng dụng cần kết nối chắc chắn và dễ bảo trì.
2. Phụ kiện của MicroTREK
Để tối ưu hóa việc lắp đặt, cấu hình, và vận hành, MicroTREK đi kèm với một loạt các phụ kiện hỗ trợ:
Module hiển thị đồ họa (Graphical Display Module):
SAP-300-0:
Một module hiển thị đồ họa tích hợp, cung cấp giao diện người dùng trực quan để cài đặt và giám sát thiết bị.
Ứng dụng:
Dễ dàng thiết lập các tham số đo lường, hiển thị giá trị đo dưới dạng số hoặc đồ thị thanh, và cấu hình các tùy chọn đầu ra.
Lưu ý:
Không nên sử dụng trong môi trường có nguy cơ cháy nổ cao (môi trường IIC).
Modem HART® (HART® Modems):
UNICOMM SAT-304-0 (USB Modem):
Modem HART®-USB để kết nối thiết bị MicroTREK với máy tính cá nhân, cho phép cấu hình và giám sát từ xa.
UNICOMM SAT-504- (Bluetooth® Modem):
Modem HART®-Bluetooth® cho phép kết nối không dây với MicroTREK, giúp người dùng dễ dàng truy cập và điều khiển thiết bị từ khoảng cách xa.
UNICOMM SAK-305- (USB/RS485 Modem):
Modem HART®-USB/RS485 DIN rail mountable cho phép tích hợp MicroTREK vào các hệ thống tự động hóa công nghiệp thông qua giao thức RS485.
Bộ điều khiển và hiển thị đa kênh (Multichannel Process Controller and Display Unit):
MultiCONT PRW–2–:
Bộ điều khiển và hiển thị đa kênh có thể xử lý thông tin từ nhiều thiết bị MicroTREK, cung cấp khả năng giám sát và điều khiển từ một điểm trung tâm.
Ứng dụng:
Quản lý nhiều thiết bị đo mức trong một hệ thống, giúp giảm thiểu nhu cầu về phần cứng và đơn giản hóa việc vận hành.
Nguồn cấp điện 24 V DC (24 V DC Power Supply):
NIPOWER PPK-431-:
Nguồn cấp điện DIN rail mountable, cung cấp nguồn 24 V DC ổn định cho thiết bị MicroTREK.
Ứng dụng:
Đảm bảo nguồn điện liên tục và ổn định cho thiết bị, đặc biệt quan trọng trong các hệ thống tự động hóa công nghiệp.
Module cách ly an toàn nội tại (Intrinsically Safe Isolator Module):
UNICONT PGK-301- Ex:
Module cách ly an toàn nội tại DIN rail mountable, đảm bảo an toàn cho thiết bị và người vận hành trong các môi trường có nguy cơ cháy nổ.
Ứng dụng:
Cung cấp bảo vệ cách ly điện cho MicroTREK trong các môi trường nguy hiểm, đảm bảo thiết bị hoạt động an toàn.
Phần mềm cấu hình và giám sát (Configuration and Monitoring Software):
EView2 Software:
Phần mềm cấu hình miễn phí cho phép người dùng cấu hình tất cả các tham số của MicroTREK và truy vấn các giá trị đo.
Tính năng:
Đọc bản đồ echo liên tục, theo dõi xu hướng, ghi nhật ký dữ liệu, và lưu trữ dữ liệu cho các phân tích sau này.
NIVISION Process Visualization Software:
Phần mềm giám sát quy trình, cung cấp khả năng trực quan hóa các giá trị đo và điều khiển từ xa, tích hợp với các hệ thống SCADA.
3. Phụ kiện kết nối quy trình đặc biệt
Mặt bích và nối ống (Flanges and Pipe Couplings):
DIN and ANSI Flanges:
Được sử dụng cho các kết nối quy trình cần độ kín khít cao và khả năng chịu áp lực.
DN40 Pipe Coupling (DIN 11851):
Được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp yêu cầu kết nối chắc chắn và dễ bảo trì.
Seal Options:
EPDM, FFKM Seals:
Các loại đệm kín được thiết kế để chịu đựng các điều kiện hóa chất và nhiệt độ khắc nghiệt, phù hợp với các yêu cầu cụ thể của quy trình.
Tóm lại:
MicroTREK của NIVELCO không chỉ là một thiết bị đo mức mạnh mẽ mà còn là một giải pháp toàn diện với nhiều tùy chọn kết nối quy trình và phụ kiện hỗ trợ. Từ các kết nối tiêu chuẩn như ren và mặt bích, đến các phụ kiện đặc biệt như module hiển thị đồ họa, modem HART®, và phần mềm cấu hình, MicroTREK cung cấp tất cả các công cụ cần thiết để tích hợp hoàn hảo vào hệ thống tự động hóa công nghiệp. Những phụ kiện này giúp tối ưu hóa hiệu suất, đảm bảo tính linh hoạt và đơn giản hóa việc lắp đặt, vận hành, và bảo trì thiết bị.
9. Mã đặt hàng
MicroTREK cung cấp nhiều tùy chọn cấu hình để đáp ứng nhu cầu cụ thể của từng ứng dụng. Mỗi mã hàng của MicroTREK bao gồm các thông tin chi tiết về loại đầu dò, vỏ bọc, nhiệt độ hoạt động, và các tùy chọn đầu ra, giúp người dùng dễ dàng lựa chọn cấu hình phù hợp nhất với yêu cầu của họ. Dưới đây là cấu trúc chi tiết của mã hàng MicroTREK.
1. Cấu trúc mã hàng tổng quát
Mã hàng của MicroTREK được cấu thành từ nhiều yếu tố khác nhau, bao gồm loại thiết bị, loại đầu dò, kết nối quy trình, tùy chọn đầu ra, và các đặc tính khác.
Cấu trúc mã hàng:
MicroTREK H – [Type] – [Process Connection] – [Output / Ex] – [Probe Length] – [Housing]
2. Loại thiết bị (Type)
Mã xác định loại thiết bị dựa trên các yêu cầu về nhiệt độ và hiển thị:
T: Transmitter (Bộ phát tín hiệu tiêu chuẩn).
H: High-Temperature Transmitter (Bộ phát tín hiệu nhiệt độ cao).
B: Transmitter + Display (Bộ phát tín hiệu tiêu chuẩn với hiển thị).
P: High-Temperature Transmitter + Display (Bộ phát tín hiệu nhiệt độ cao với hiển thị).
3. Loại đầu dò và kết nối quy trình (Probe / Process Connection)
Lựa chọn loại đầu dò và kết nối quy trình dựa trên yêu cầu cụ thể của ứng dụng:
Mono Cable (Cáp đơn):
K: Ø4 mm (1" BSP).
L: Ø4 mm (1" NPT).
V: Ø4 mm (1½" BSP).
W: Ø4 mm (1½" NPT).
1: Ø4 mm (1½" TriClamp).
2: Ø4 mm (2" TriClamp).
N: Ø8 mm (1½" BSP).
J: Ø8 mm (1½" NPT).
Twin Cable (Cáp đôi):
T: 2× Ø4 mm (1½" BSP).
U: 2× Ø4 mm (1½" NPT).
Coated Mono Cable (Cáp đơn có lớp phủ):
F: Ø4 mm (FEP-coated, 1" BSP).
G: Ø4 mm (FEP-coated, 1" NPT).
X: Ø4 mm (DN40 TriClamp).
Y: Ø4 mm (DN40 Milch).
M: Ø4 mm (PFA/FEP fully coated, DN50, PN25, 1.4571 flange).
Mono Rod (Thanh đơn):
R: Ø8 mm (1" BSP).
P: Ø8 mm (1" NPT).
3: Ø8 mm (1½" TriClamp).
Twin Rod (Thanh đôi):
D: 1½" BSP.
E: 1½" NPT.
Coated Mono Rod (Thanh đơn có lớp phủ):
O: Ø8 mm (PFA-coated, 1½" TriClamp).
Q: Ø8 mm (PFA-coated, DN50, PN25, 1.4571 flange).
I: Ø8 mm (PP-coated, DN50, PN25, 1.4571 flange).
Coaxial Probe (Đầu dò ống đồng trục):
A: Ø28 mm (1" BSP).
B: Ø28 mm (1" NPT).
C: Ø28 mm (1½" BSP).
H: Ø28 mm (1½" NPT).
5: Ø28 mm (1½" TriClamp).
6: Ø28 mm (2" TriClamp).
4. Tùy chọn đầu ra và chứng nhận an toàn (Output / Ex)
Tùy chọn đầu ra và chứng nhận an toàn của thiết bị:
4: 4…20 mA + HART®.
5: Ex ta/tb D (Chống bụi).
6: Ex ia D (Chống bụi nội tại).
8: Ex ia G (Chống khí nội tại).
9: Ex ta IIIC (Chống bụi vùng IIIC).
H: Tích hợp relay.
5. Chiều dài đầu dò (Probe Length)
Chiều dài đầu dò được xác định bằng các mã số tương ứng:
0: 0 m.
1: 1 m.
2: 2 m.
3: 3 m.
4: 4 m.
5: 5 m.
6: 6 m.
7: 7 m.
8: 8 m.
9: 9 m.
6. Vỏ bọc thiết bị (Housing)
Loại vỏ bọc của thiết bị:
7: Vỏ nhôm.
8: Vỏ nhựa PBT gia cố sợi thủy tinh.
9: Vỏ thép không gỉ (stainless steel).
7. Ví dụ về mã hàng đầy đủ
Dưới đây là một ví dụ về mã hàng đầy đủ:
MicroTREK H–7–K4–3–7
H: High-Temperature Transmitter (Bộ phát tín hiệu nhiệt độ cao).
7: Vỏ nhôm.
K: Ø4 mm Mono Cable (1" BSP).
4: 4…20 mA + HART®.
3: Chiều dài đầu dò 3 m.
7: Vỏ nhôm.
Tóm lại:
Mã hàng của MicroTREK cho phép tùy chỉnh linh hoạt để đáp ứng nhu cầu cụ thể của ứng dụng, từ loại đầu dò và kết nối quy trình đến tùy chọn đầu ra và vỏ bọc thiết bị. Bằng cách chọn các yếu tố phù hợp, người dùng có thể tối ưu hóa hiệu suất và tính an toàn của thiết bị trong các điều kiện hoạt động khác nhau.
Giờ Làm Việc của Công Ty TNHH Cao Việt Cường
Thứ Hai - Thứ Sáu:
Sáng: 8:00 - 12:00
Chiều: 13:00 - 17:00
Thứ Bảy:
Sáng: 8:00 - 12:00
Chiều: Nghỉ
Chủ Nhật: Nghỉ