+ KIA MORNING


* Thông số kỹ thuật:


KÍCH THƯỚC (DIMENSION)

 

Kích thước tổng thể DxRxC (LxWxH)

3535 x 1595 x 1480 (mm)

Chiều dài sở (Wheelbase)

2370 (mm)

Khoảng sáng gầm xe (Minimum ground clearance)

145 (mm)

Vết bánh xe (Trước/Sau) (Wheel tread) (Frt/Rr)

1400 / 1385 (mm)

Khoảng nhô ra (Trước/Sau) (Over hang) (Frt/Rr)

675 / 490 (mm)

Bán kính vòng quay nhỏ nhất (Minimum turning circle radius)

4.6 (m)

TRỌNG LƯỢNG (WEIGHT)

 

Trọng lượng không tải (Curb weight) (Kg)

1010 (MT) / 1028 (AT)

Trọng lượng toàn tải (Gross weight) (Kg)

1350

ĐỘNG (ENGINE)

 

Loại nhiên liệu (Fuel)

Xăng (Gas)

Kiểu động (Type)

4 xilanh (4 cylinder)

Dung tích xi lanh (Displacement) (cc)

1086

Công suất cực đại (Max. power) (ps@rpm)

64 / 5500

men xoắn cực đại (Max. torque) (kg.m@rpm)

9,9 / 2800

Đường kính xilanh x hành trình pistol (Bore x stroke) (mm)

67 x 77

Vận tốc tối đa (Max speed) (Km/h)

154 (MT) / 145 (AT)

Dung tích thùng nhiên liệu (Fuel tank )(Lit)

35

Hệ thống phun nhiên liệu (Fuel injection systems)

MPI

HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG (TRANSMISSION)

 

Hộp số (Type)

5 MT / 4 AT

Dẫn dộng (Wheel drive)

1 cầu, cầu trước (FWD)

HỆ THỐNG TREO (SUSPENSION)

 

Trước (Front)

Mc Pherson, thanh cân bằng (Macpherson strut & Stabilizer)

Sau (Rear)

Thanh chống xoắn (Torsion beam axle)

HỆ THỐNG PHANH (BRAKE)

 

Trước/sau (Frt/Rr)

Đĩa tản nhiệt / Tang trống (Ventilated dics / Drum)

MÂM & LỐP XE (WHEEL & TIRE)

Mâm đúc hợp kim nhôm (Alloy wheel) 175/50R15




















































* Các trang thiết bị trên xe:

» Tay lái gật gù.Tilt steering
» Âm thanh 6 loa với CD + Radio + Mp3 +AUX +Radio + Mp3 +AUX + USB
» Đèn pha Halogen. Halogen headlamp
» Đèn phanh trên cao . H.M.S.L
» Đèn báo rẽ tích hợp trên gương chiếu hậu Outside mirror with repeater lamp
» Đèn sương mù trước. Fog lamp
» Đèn đọc sách hàng ghế trước. Front map lamp
» Đèn chiếu sáng khoang hành lý. Luggage lamp
» Hệ thống khóa cửa trung tâm. Center lock system
» Hệ thống khóa điều khiển từ xa. Keyless entry
» Hệ thống chống trộm. Anti-thief function
» Khóa an toàn trẻ em cho cửa sổ và cửa xe. Safety lock function for child
» Túi khí lái xe. Driver airbag
» Gương chiếu hậu ngoài chỉnh điện. Electric outside mirror
» HT sưởi bằng gió kính phía trước. Air- heated (front glass)
» HT sưởi bằng nhiệt kính phía sau. Heating - temprature (rear glass)
» Kính cửa sổ điều chỉnh điện. Power window
» Hệ thống điều hòa tự động. Full auto air-conditioner
» Nội thất ghế da sang trọng. Luxurious leather seats
» Ghế sau gập được. Rear seat split flolding
» Tựa đầu các ghế chỉnh độ cao thấp. Adjustable headrest
» Hộp đựng kính trên trần xe ghế người lái. Sunglass case
» Lưới ràng hành lý. Luggage hook & net
» Tấm chắn nắng tích hợp gương trang điểm. Sunvisor mirror
» Lưới tản nhiệt thể thao. Sporty radiator grille
» Cánh chuồn sau xe. Rear spoiler
» Ăng-ten trên nóc. Roof - mounted antenna 

* Các phiên bản:

Morning SXAT (hết xe, ngưng sản xuất)
Morning SXMT 371.000.000
Morning MTL 334.000.000

* Màu xe hiện có (8 màu):
Trắng PW – Bạc GS – Bạc sáng – Bạc CS – Vàng SY – Đỏ - Xanh lá LG – Xanh biển PB. 



* Hình ảnh xe:





 


Comments