Vietnamese

.....

https://sites.google.com/site/Archive4Numbers 


Nói Láy

01. Công Rùa – Cua Rồng

 

02. Cáo Bò – Cò Báo

03. Sáo Bò – Sò Báo

04. Cáo Sò – Cò Sáo

 

05. Cáo Hà – Cá Hào

06. Cáo Sóc – Cóc Sáo

07. Cò Sóc – Cóc Sò

 

08. Dế Sâu – Sấu Dê

09. Dế Sao – Sáo Dê

10. Dế Cu – Cú Dê

 

11. Cú Sâu – Sấu Cu

12. Cú Sao – Sáo Cu

13. Sáo Sâu – Sấu Sao

 

14. Trai Gấu – Trâu Gái

15. Trai Rắn – Trăn Ráy

16. Còng Mắt – Cắt Mòng

17. Sếu Ngan – Sán Nghêu

18. Công Ốc – Cóc Ong

19. Vịt Le – Ve Lịch

 

20. Hươu Kèo – Heo Cừu

 

21. Công Nhện - Kên Nhộng