healthcare insurance


VỚI MỨC PHÍ BẢO HIỂM VỪA PHẢI BẠN SẼ GỈAM ĐI GÁNH NẶNG CHI PHÍ Y TẾ CHO GIA ĐÌNH NHỜ CÓ BẢO HIỂM!

 

Bng quyn li bo him

Bo Him Chi Phí Y Tế

và Vận Chuyn Y Tế Cp Cu

 

              Chi phí y tế sẽ được tr theo chi phí thc tế, thông l, cn thiết

            và hp lý nhưng không  vượt quá các gii hn c th

              quy định dưới đây. Toàn b các quyn li được tính bng đô

              M và  cho mt  người / năm bảo hiểm.

                 

STT

Chương Trình

Chương Trình A

USD

Chương Trình

B

USD

Chương Trình C

USD

Chương Trình D

USD

Chương Trình E

USD

 

1

 

Giới hn lãnh th

Chi phí y tế phát sinh được bo him

Việt nam

Đông Nam  Á  tr Singapore

Châu á tr Nht,  HK

Toàn cu tr M và Canada

Toàn cu

2

Số tin bo him ti đa /mt thi hn bảo him

12.500

25.000

50.000

100.000

250.000

3

Bệnh mn tính (30% s tin bo him  mt thi hn bo him )

3.750

7.500

15.000

30.000

75.000

4

Bệnh có sn (30% s tin bo him  mt thi hn bo him )

3.750

7.500

15.000

30.000

75.000

5

Tiền phòng/ti

(tối đa 180 ngày/mt bnh)

50

 

100

150

200

250

6

Phòng chăm sóc đc bit/ ti (ti đa 15 ngày/mt bnh)

100

200

300

400

500

7

Các chi phí bệnh vin tng hp (chi phí bi thường cho vic xét nghim chn đoán trước vaf sau khi nm vin và các chi phí y tế cần thiết phát sinh trong thi gian nm vin)/mt bnh

875

1.750

3.500

7.000

17.500

8

Chăm sóc y tế ti nhà (Gii hn mt năm)

15 ngày

30 ngày

60 ngày

120 ngày

240 ngày

9

Chi phí phẫu thut (ni trú)/mt cuc phu thut/mt bnh

1.200

2.400

4.800

9.600

24.000

10

Cấy ghép ni tng (Gii hn mt thi hn bo him)

5.000

10.000

20.000

40.000

100.000

11

Khám chuyên khoa nội trú (ti đa 01 ln/ngày và 180 ngày/năm)

25$/ngày

50$/ngày

100$/ngày

150$/ngày

250$/ngày

12

Điu tr ngoi trú do tai nn khn cp (điu tr được thc hin trong vòng 24 gi ti Khoa ngoi trú sau 01 tai nn)/mt thi hn bo him.

 

250

 

500

 

750

 

1.500

 

3.000

13

Điu tr răng do tai nn cp cu (điu tr thc hin trong vòng 24 gi ti phòng cp cu ca bnh vin ngay sau khi xy ra tai nn)/thời hn bo him

 

250

 

500

 

750

 

1.500

 

3.000

14

Vận chuyn y tế cp cu/thi hn bo him 

Toàn bộ

Toàn bộ

50,000

50,000

50,000

15

Khiếu ni liên quan đến tai nn xe máy

 

2.500

 

5.000

 

10.000

 

20.000

 

30.000

 

 

                 

 

           Biểu Phí Bảo Hiểm Chi Phí Y Tế và Vận Chuyển Cấp Cứu

         1. Biểu phí BH chương trình bảo hiểm chính (USD)

 

 

Độ tuổi

 

Chương trình

A

Chương trình

B

Chương trình

C

Chương trình

D

Chương trình

E

0-18

136.62

149.89

274.31

292.83

513.39

19-30

159.97

173.25

300.87

373.16

583.51

31-40

179.69

194.98

323.00

402.42

642.02

41-50

207.05

224.76

353.99

443.28

724.20

51-60

328.58

357.56

492.02

624.37

1087.31

61-70

499.58

544.93

764.43

1017.52

1543.37

 

      2.Biểu phí bổ sung - Điều Trị Ngoại Trú ( USD)

 

Độ tuổi

Chương trình

A

Chương trình

B

Chương trình

C

Chương trình

D

Chương trình

E

 

Nam

N

Nam

N

Nam

N

Nam

N

Nam

N

0-18

183.26

183.26

245.17

245.17

307.08

307.08

490.34

490.34

612.93

612.93

19-25

122.59

159.73

163.45

212.98

204.31

266.22

326.89

424.71

408.62

531.2

26-30

122.59

159.73

163.45

212.98

204.31

266.22

326.89

424.71

408.62

531.2

31-35

122.59

159.73

163.45

212.98

204.31

266.22

326.89

424.71

408.62

531.2

36-40

128.78

167.16

170.88

222.88

215.45

279.84

344.23

445.76

428.43

557.21

41-45

134.97

175.83

179.54

234.03

224.12

292.22

360.33

468.05

449.48

584.45

46-50

141.16

183.26

188.21

245.17

235.26

305.84

376.42

489.1

470.53

610.45

51-55

153.54

199.36

204.31

266.22

255.08

331.85

408.62

531.2

511.39

663.69

56-60

535.85

686.91

582.9

750.06

791.01

963.13

871.5

1,068.38

1,527.76

1,921.52

61-64

668.34

860.27

729.01

938.28

940.84

1,158.77

1,043.61

1,292.50

1,870.75

2,327.29

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

           3. Biểu Phí Bổ Sung - Quyền Lợi BH Thai Sản (USD)

 

Độ tuổi

Chương trình

A

Chương trình

B

Chương trình

C

Chương trình

D

Chương trình

E

18 – 45

50.77

102.77

212.98

440.81

943.54

 

 

 

 

 

Liên hệ với Đại Lý chúng tôi ngay hôm nay:

C.TY TNHH TM & DV HỖ TRỢ LIÊN MẠNG VIỆT

Điện thoại: 850 3123 Fax: 431 3011

Email: vietassist@gmail.com