http://www.vpphongha.com.vn
CÔNG TY CỔ PHẦN VĂN PHÒNG PHẨM HỒNG HÀ. Báo Giá Cập Nhật Ngày 27 05 2011
TÊN SẢN PHẨMGiá Thanh ToánVATVAT %Giá Tính ThuếĐơn Vị/…
Bút Các Loại
Bút Máy Thường
2005Hồng Hà 192 Nữ6,45858710%5,870960 Cái/Thùng
2015Hà Nội 846,77361610%6,157960 Cái/Thùng
2003Hồng Hà 192 Nam7,19365410%6,539960 Cái/Thùng
2007Hồng Hà 2000 (12 Cái/Hộp)9,34585010%8,495960 Cái/Thùng
2009Hồng Hà 200113,7551,25010%12,505960 Cái/Thùng
2232Bút Máy Hồng Hà 880 - F0124,1502,19510%21,955400 Cái/Thùng
2201Hồng Hà 220147,2504,29510%42,955400 Cái/Thùng
2202Hồng Hà 220248,3004,39110%43,909400 Cái/Thùng
Bút Máy Nét Hoa
2216Bút Máy Nét Hoa (10 Cái/Hộp)4,72543010%4,2951200 Cái/Thùng
2228Bút Máy Nét Hoa 9 X, 50 Cái = Hộp5,98554410%5,4411200 Cái/Thùng
2239Bút Máy Hồng Hà 2000 Nét Hoa I (50 Cái/Lố)10,81598310%9,8321200 Cái/Thùng
2249Bút Máy Nét Hoa 224913,8601,26010%12,600
2251Bút Máy Nét Hoa 30817,8501,62310%16,2271000 Cái/Thùng
2257Bút Máy Nét Hoa 2007 (Mới) (12 Cái/Vỉ)25,2002,29110%22,909720 Cái/Thùng
2236Bút Máy Hồng Hà 2001 Nét Hoa I (60 Cái/Lố)15,7501,43210%14,3181440 Cái/Thùng
2248Bút Máy Hồng Hà Nét Hoa 2008 (12 Cái/Vỉ)25,7252,33910%23,3861104 Cái/Thùng
2231Bút Máy Hồng Hà Nét Hoa 30050,9254,63010%46,295400 Cái/Thùng
2256Bút Máy Nét Hoa 2256 (12 Cái/Vỉ)34,6503,15010%31,500720 Cái/Thùng
2258Bút Máy Nét Hoa Tuổi Hồng (2 Cái/Bộ ) 20 Bộ/Hộp26,2502,38610%23,864320 Cái/Thùng
2260Bút Máy Nét Hoa 2008 (12 Cái/Vỉ)28,3502,57710%25,773720 Cái/Thùng
2261Bút Máy Hồng Hà Nét Hoa (12 Cái/Vỉ)18,3751,67010%16,705720 Cái/Thùng
2262Bút Máy Nét Hoa Tuổi Hồng (12 Cái/Hộp)16,8001,52710%15,273720 Cái/Thùng
Bút Bi Cao Cấp
2406Bút Bi Hồng Hà 240627,8252,53010%25,295400 Cái/Thùng
2422Bút Bi Hồng Hà 90327,8252,53010%25,295350 Cái/Thùng
2442Bút Bi Hồng Hà 907 (Hộp Đơn)28,3502,57710%25,773400 Hộp/Thùng
2417Bút Bi Hồng Hà 28831,5002,86410%28,636400 Cái/Thùng
2438Bút Bi Gỗ Hồng Hà 807 (Hộp Đơn)35,1753,19810%31,977400 Cái/Thùng
2440Bút Bi Gỗ Hồng Hà 808 (Hộp Đơn)35,7003,24510%32,455400 Cái/Thùng
2439Bút Bi Gỗ Hồng Hà 807 (Hộp Win XB3)62,4755,68010%56,795Cái
2441Bút Bi Gỗ Hồng Hà 808 (Hộp Win XB3)63,0005,72710%57,273Cái
2443Bút Bi Hồng Hà 905 Hộp Win XB345,6754,15210%41,523155 Cái/Thùng
2447Bút Bi Hồng Hà 590 - Win XB3 10% 154 Cái/Thùng
2448Bút Bi Hồng Hà J009 - Win XB3 10% 154 Cái/Thùng
9000Bút Bi L018B01 + Win CP091022 10% Chiếc
9001Bút Bi 279B09 + Win CT09009D 10% Chiếc
9002Bút Bi K710R02 + Win CZ091019C 10% Chiếc
9003Bút Bi K702 + Win CZ091018 10% Chiếc
9004Bút Bi CD9B01 + Win 008 - 6A 10% Chiếc
9005Bút Bi CD9 + Win XB3 10% Bộ
9006Bút Bi L018B01 + Bút Dạ Bi L018R01 + Hộp Win CP091022 10% Bộ
9007Bút Bi CD9B01 + Bút Dạ Bi CD9R01 + Hộp Win 008 - 6A 10% Bộ
9008Bút Dạ Bi L018R01 + Hộp Win CP091022 10% Bộ
9009Bút Dạ Bi CD9R01 + Hộp Win 008 - 6A 10% Bộ
9010Ruột Bút Bi Delus 10% Chiếc
9011Ruột Bút Dạ Bi Delus 10% Chiếc
9012Bút Dạ Bi 220/506 10% Chiếc
9013Bút Bi + Bút Dạ Bi 906/503 10% Bộ
9014Bút Bi + Bút Dạ Bi 352/510 10% Bộ
9015Bút Bi + Bút Dạ Bi 318/510 10% Bộ
9016Ruột Bút Bi Delus 1,0 10% Cai
9017Ruột Bút Dạ Bi Delus 0,8 10% Cai
9019Bút Bi 906/503 10% Chiếc
9020Bút Dạ Bi 906/503 10% Chiếc
9021Bút Bi 352/510 10% Chiếc
9022Bút Dạ Bi 352/510 10% Chiếc
9023Bút Bi 318/510 10% Chiếc
9024Bút Dạ Bi 318/510 10% Chiếc
Bút Bi Thường
2433Bút Bi Hồng Hà, 20 Cái 1 Hộp1,10310010%1,0021200 Cái/Thùng
2434Bút Bi Hồng Hà, 20 Cái 1 Hộp1,0509510%9551200 Cái/Thùng
2211Bút Bi Hồng Hà - 4 Mùa, 16 Cái = Hộp1,38612610%1,2602400 Cái/Thùng
2144Bút Bi Hồng Hà TC08 (35 Cái/Cốc)1,78516210%1,6231680 Cái/Thùng
4/1/2144Bút Bi Hồng Hà TC08 (Vỉ 3 Cây)4,62042010%4,200400 Vỉ/Thùng
5/1/2144Bút Bi Hồng Hà TC08 (Vỉ 5 Cây)7,56068710%6,873288 Vỉ/Thùng
2145Bút Bi Hồng Hà 2145, 20 Cái = Hộp1,99518110%1,8141680 Cái/Thùng
2162Bút Bi Hồng Hà 21621,63814910%1,4891500 Cái/Thùng
2435Bút Bi Hồng Hà, 20 Cái 1 Hộp1,99518110%1,8141000 Cái/Thùng
2408Bút Bi 2 Màu (22 Cái/Cốc)2,94026710%2,6731056 Cái/Thùng
2160Bút Bi Nước Study Gel Ink, 10 Cái = 1 Hộp4,20038210%3,8181500 Cái/Thùng
2736Bút Bi Gel3,15028610%2,8641500 Cái/Thùng
2404Bút Bi OFFICE4,85144110%4,4101000 Cái/Thùng
Bút Khác
2701Bút Dạ Bảng Bibo, 1 Hộp = 10 Cái2,52022910%2,2911400 Cái/Thùng
2703Bút Dấu Dòng Magic2,20520010%2,0051500 Cái/Thùng
5634Bút Bi Schneider 550 - M, 1 Hộp = 50 Cái4,20038210%3,8181000 Cái/Thùng
5635Bút Bi Schneider 505 - F4,20038210%3,8181000 Cái/Thùng
5639Bút Dấu Dòng Schneider10,08091610%9,164200 Cái/Thùng
5633Bút Bi Schneider K20 - M, 1 Hộp = 50 Cái11,0251,00210%10,023500 Cái/Thùng
5636Bút Dạ Dầu Schneider 13011,0251,00210%10,023400 Cái/Thùng
5637Bút Dạ Dầu Schneider 13311,0251,00210%10,023400 Cái/Thùng
5638Bút Dạ Bảng Schneider, 1 Hộp = 10 Cái15,2251,38410%13,841400 Cái/Thùng
Vở Các Loại
Vở 48 Trang Các Loại
Vở 48 Trang 4 Ôly Vuông Khổ Class
332Vở Superclass 48 Tr, ĐL: 100 - 954,98845310%4,534240 Quyển/Thùng
Vở 48 Trang 4 Ôly Vuông Khổ School KT: 170x240
504Vở School Pokêmon 48 Tr, 70 - 924,51541010%4,105200 Quyển/Thùng
531Vở School Podo 48 Tr, 80 - 924,72543010%4,295200 Quyển/Thùng
512Vở School 48 Tr, 80 - 94 (2.5*2.5)5,09346310%4,630200 Quyển/Thùng
532Vở School Eureka 48 Tr, 4 Ly, 100 - 955,67051510%5,155200 Quyển/Thùng
518Vở School Nuna 48 Tr, 100 - 825,98554410%5,441160 Quyển/Thùng
509Vở School Pôkêmon 48 Tr, 100 - 946,30057310%5,727160 Quyển/Thùng
515Vở School Pokêmon 80 Tr, 4 Ly, 1008,97881610%8,161100 Quyển/Thùng
547Vở School Billo 48 Tr, ĐL: 70 - 923,83334810%3,484200 Quyển/Thùng
549Vở School Gabu 80 Tr, ĐL: 100 - 82,4 Ôly8,08573510%7,350100 Quyển/Thùng
558Vở School Luca 48 Tr, 4 Ôly To (2,5x2,5) ĐL: 80g/M2 - 82 ISO (Chống Loá)4,93544910%4,486200 Quyển/Thùng
555Vở School Trạng Nguyên 48 Tr, ĐL: 100 - 82,4 Ôly Vuông 2,5x2,55,98554410%5,441160 Quyển/Thùng
557Vở School Pokemol 48 Tr, ĐL: 100 - 90,4 Ôly Vuông 2,5x2,56,14355810%5,584160 Quyển/Thùng
Vở 48 Trang 5 Ôly Vuông Khổ Class
307Vở Class Mi Sa 48 T, 60 - 902,78325310%2,530320 Quyển/Thùng
315Vở Class Babi 48 Tr, 70 - 923,67533410%3,341320 Quyển/Thùng
716Vở Trạng Nguyên 48 Tr, 80 - 823,04527710%2,768320 Quyển/Thùng
316Vở Class Bibi 48 Tr, 80 - 924,41040110%4,009320 Quyển/Thùng
330Vở Superclass Anpha 48 Tr, ĐL: 100 - 954,98845310%4,534240 Quyển/Thùng
339Vở Superclass 48 Tr, ĐL: 100 - 824,77843410%4,343240 Quyển/Thùng
Vở 48 Trang 5 Ôly Vuông Khổ School
500Vở School 48 Tr, 70 - 923,83334810%3,484200 Quyển/Thùng
508Vở School Kaka 48 Tr, 70 - 923,83334810%3,484200 Quyển/Thùng
502Vở School Tiny 48 Tr, 70 - 924,51541010%4,105200 Quyển/Thùng
510Vở School Pôkêmon 48 Tr, 80 - 955,09346310%4,630200 Quyển/Thùng
517Vở School ZZO 48 Tr, 100 - 825,98554410%5,441160 Quyển/Thùng
519Vở School Nét Hoa 48 Tr, 100 - 26,30057310%5,727160 Quyển/Thùng
543Vở School Toro 48 Tr, 80 - 95,5 Ôly 2.5x2.55,09346310%4,630200 Quyển/Thùng
544Vở School Toro 80 Tr, 80 - 95,5 Ôly 2.5x2.57,14064910%6,491120 Quyển/Thùng
550Vở School Sóc Nhỏ 48 Tr, ĐL: 100 - 95,5 Ôly6,30057310%5,727160 Quyển/Thùng
551Vở School Sóc Nhỏ 80 Tr, ĐL: 100 - 95,5 Ôly8,97881610%8,161100 Quyển/Thùng
Vở 96 Trang Các Loại
Vở 96 Trang 4 Ôly Vuông Khổ Class
359Vở 96 Tr, Class Chip Chip 4 Ôly Vuông (MN) ĐL: 805,40849210%4,916160 Quyển/Thùng
368Vở 96 Tr, Class Chip Chip 4 Ôly Vuông (MN) Giấy BB ĐL: 704,72543010%4,295200 Quyển/Thùng
370Vở 96 Tr, Class Rabbit 4 Ly Ngang (MN) Giấy BB ĐL: 704,72543010%4,295200 Quyển/Thùng
371Vở Class Ami 96 Tr, 4 Ôly ĐL: 100 - 95, TM6,51059210%5,918120 Quyển/Thùng
374Vở Class Rabbit 96 Tr, 5 Ôly ĐL: 70 - 90,BB4,72543010%4,295160 Quyển/Thùng
376Vở Class Arould The World 200 Tr, 4 Ôly Ngang, ĐL: 60 - 90,TM7,87571610%7,159Quyển
382Vở Class Universe 96 Tr, Kể Cả Bìa Và Tờ Nót, ĐL: 58 - 90, KT: 156x250 ( 4 Ôly Ngang)3,99036310%3,627Quyển
Các Loại Vở School Khác, KT: (170x240) mm
503Vở School Chép Nhạc 32 Tr, 70 - 922,94026710%2,673320 Quyển/Thùng
521Vở School Kaka 80 Tr, 70 - 92 ( 5 Ôly)5,40849210%4,916160 Quyển/Thùng
526Vở School Kitten 80 Tr, 100 - 82,5 Ôly Nhỏ8,08573510%7,350120 Quyển/Thùng
726Vở South Star 96 Tr, 4 Ly Ngang, ĐL: 55 - 82 (175*250)5,04045810%4,582160 Quyển/Thùng
723Vở South Star 200 Tr, 4 Ly Ngang, ĐL: 55 - 82 (175*250)9,34585010%8,49580 Quyển/Thùng
Vở 96 Trang 5 Ôly Vuông Khổ Class
323Vở Class Đôrêmon 96 Tr, 70 - 92 (TM)5,30348210%4,820200 Quyển/Thùng
324Vở Class Babi 96 Tr, 70 - 946,35357810%5,775200 Quyển/Thùng
325Vở Class Bibi 96 Tr, 80 - 947,14064910%6,491160 Quyển/Thùng
338Vở Super Class 96 Tr, 100 - 958,29575410%7,541120 Quyển/Thùng
366Vở 96 Tr, Class Chip Chip 5 Ôly Vuông (MN) ĐL: 704,04336810%3,675200 Quyển/Thùng
372Vở Class Ami 96 Tr, 5 Ôly ĐL: 100 - 95, TM6,51059210%5,918120 Quyển/Thùng
373Vở Class Four Season 96 Tr, 5 Ôly ĐL: 80 - 90,TM5,40849210%4,916160 Quyển/Thùng
374Vở Class Rabbit 96 Tr, 5 Ôly ĐL: 70 - 90,BB4,20038210%3,818200 Quyển/Thùng
Vở Tập Tô, Tập Vẽ, Tập Viết (Sản Phẩm Xuất Bản Phẩm = CK 30 % )
506Vở Tập Tô Chữ Tập II (Đổi Sang Mã 7113)7,350 200 Quyển/Thùng
7026Vở Tập Tô Chữ Số6,825 400 Quyển/Thùng
505Vở Tập Tô Chữ Tập I (Đổi Sang Mã 7112)7,350 200 Quyển/Thùng
7012Vở Luyện Viết Chữ Đẹp 26,825 400 Quyển/Thùng
7013Vở Luyện Viết Chữ Đẹp 16,825 400 Quyển/Thùng
7035Vở Tập Viết Chữ Số6,825 160 Quyển/Thùng
7083Vở Ôly Có Mẫu Chữ T1 (Thay Cho 7076)7,875 200 Quyển/Thùng
7084Vở Ôly Có Mẫu Chữ T2 (Thay Cho 7077)7,875 200 Quyển/Thùng
7025Vở Tập Tô Chữ Hoa8,925 280 Quyển/Thùng
7027Vở Tập Viết Chữ Hoa9,450 200 Quyển/Thùng
7007Bảng Chữ Cái Và Số Mẫu Giáo (Có Ozê)6,300 200 Cái/Thùng
7008Bảng Chữ Cái Và Số Mẫu Giáo (Có Nẹp Lịch)8,400 200 Cái/Thùng
7104Bộ Vở Tô Màu Giải Trí (5 Quyển/1 Bộ/1túi)52,500 32 Túi/Thùng
7106Bộ Học Tiếng Anh Qua Hình ảnh (5 Quyển/Túi)52,500 50 Túi/Thùng
7098Bộ Vở Tô Màu Hướng Nghiệp (5 Quyển/1 Bộ/1túi)52,500 40 Túi/Thùng
7112Vở Tập Tô Chữ Tập 1, ĐL: 100, KT: 170x240 (+ - 2 mm) 10quyển/Lốc (Thay Mã 0505)10,500 200 Quyển/Thùng
7113Vở Tập Tô Chữ Tập 2, ĐL: 100, KT: 170x240 (+ - 2 mm) 10quyển/Lốc (Thay Mã 0506)10,500 200 Quyển/Thùng
7115Bộ Vở Bé Làm Hoạ Sỹ 2, KT: 210x240 (+ - 2 mm) Đóng 5 Quyển/Bộ/Túi52,500 40 Túi/Thùng
7126Vở Ôly Có Mẫu Chữ T1, ĐL: 100g/M2, ĐT: 82 ISO (Thay Cho 7083)10,500 160 Quyển/Thùng
7127Vở Ôly Có Mẫu Chữ T2, ĐL: 100g/M2, KT: 170x240 (+ - 2 mm) ĐT: 82 ISO (Thay Cho 7084)10,500 160 Quyển/Thùng
7119Vở Dán Và Tô Màu - Quyển 1 Những Con Vật Em Yêu ĐL: 100 - 90, KT: 200x210 (+ - 2 mm)9,450 400 Quyển/Thùng
7120Vở Dán Và Tô Màu - Quyển 2 Nhân Vật Hoạt Hình ĐL: 100 - 90, KT: 200x210 (+ - 2 mm)9,450 400 Quyển/Thùng
7121Vở Dán Và Tô Màu - Quyển 3 Trái Cây Bốn Mùa ĐL: 100 - 90, KT: 200x210 (+ - 2 mm)9,450 400 Quyển/Thùng
7122Vở Dán Và Tô Màu - Quyển 4 Thế Giới Loài Cá ĐL: 100 - 90, KT: 200x210 (+ - 2 mm)9,450 400 Quyển/Thùng
7123Vở Dán Và Tô Màu - Quyển 5 Phương Tiện Giao Thông ĐL: 100 - 90, KT: 200x210 (+ - 2 mm)9,450 400 Quyển/Thùng
Vở Kẻ Ngang Các Loại
Vở Study Các Loại, KT: (180x252) mm
1330Vở Study Square 73 Tr, 70 - 84 (Thay Vở 200)6,93063010%6,300160 Quyển/Thùng
1306Vở Study Flowers 73 Tr, 70 - 927,03564010%6,395200 Quyển/Thùng
1331Vở Study Square 120 Tr, 70 - 84 (Thay Vở 201)10,50095510%9,545100 Quyển/Thùng
1307Vở Study Flowers 120 Tr, 70 - 9210,71097410%9,736100 Quyển/Thùng
1332Vở Study Square 200 Tr, 70 - 84 (Thay Vở 202)13,9651,27010%12,69580 Quyển/Thùng
1348Vở Study - Notebook 72 Tr, ĐL: 70 - 90 (180*252)5,67051510%5,155200 Quyển/Thùng
1349Vở Study - Notebook 120 Tr, ĐL: 70 - 90 (180*252)8,50577310%7,732120 Quyển/Thùng
1350Vở Study Notebook 200 Tr, ĐL: 70 - 9013,5451,23110%12,31480 Quyển/Thùng
1352Vở Study Notebook 72 Tr, DL 70 - 92 (Thay MS 1308)5,14546810%4,677200 Quyển/Thùng
1353Vở Study Notebook 120 Tr, ĐL: 70 - 907,92872110%7,207120 Quyển/Thùng
1354Vở Study Notebook 200 Tr, ĐL: 70 - 9212,4951,13610%11,35980 Quyển/Thùng
1355Vở Study Day Star 72 Tr, ĐL: 60 - 844,88344410%4,439200 Quyển/Thùng
1356Vở Study Day Star 120 Tr, ĐL: 60 - 847,56068710%6,873120 Quyển/Thùng
1357Vở Study Day Star 200 Tr, ĐL: 60 - 8411,7081,06410%10,64380 Quyển/Thùng
1358Vở Study Gáy Vuông, Vào Keo 80 Tr, ĐL: 70 - 825,56550610%5,059
1369Vở Study Square 72 Tr, 70 - 82 (Chống Loá) KT: 175x2506,56359710%5,966160 Quyển/Thùng
1370Vở Study Square 120 Tr, 70 - 82 (Chống Loá). KT: 175x25010,18592610%9,259120 Quyển/Thùng
1371Vở Study Square 200 Tr, 70 - 82 (Chống Loá). KT: 175x25014,2281,29310%12,93480 Quyển/Thùng
1374Vở Study Flower 72 Tr, 70 - 90. KT: 175x2506,87862510%6,252200 Quyển/Thùng
1375Vở Study Flower 120 Tr, 70 - 90. KT: 175x25010,50095510%9,545100 Quyển/Thùng
1365Vở Study Excellent 72 Tr, ĐL: 58 - 84, KT: 175x250 (+ - 2 mm)4,72543010%4,295200 Quyển/Thùng
1366Vở Study Excellent 120 Tr, ĐL: 58 - 84, KT: 175x250 (+ - 2 mm)7,35066810%6,682120 Quyển/Thùng
1378Vở Study Teen Sakura 72 Tr, ĐL: 70 - 92, KT: 175x250 (+ - 2 mm)6,24856810%5,680200 Quyển/Thùng
1376Vở Lucky 72 Tr, ĐL: 70 - 90, KT: 175x2506,87862510%6,252200 Quyển/Thùng
1377Vở Lucky 120 Tr, ĐL: 70 - 90, KT: 175x25010,50095510%9,545120 Quyển/Thùng
Vở Pupil Các Loại (175x250) mm
1049Vở Pupil 1000 Năm Thăng Long 72 Tr4,04336810%3,675240 Quyển/Dây
1050Vở Pupil 1000 Năm Thăng Long 120 Tr6,35357810%5,775200 Quyển/Dây
1004Vở Pupil Bốn Mùa 73 Tr, 58 - 843,93835810%3,580200 Quyển/Thùng
1001Vở Pupil Bốn Mùa 120 Tr, 60 - 846,19556310%5,632120 Quyển/Thùng
1013Vở Pupil Work Book 200 Tr8,13874010%7,39880 Quyển/Thùng
1002Vở Pupil Bốn Mùa 200 Tr, 60 - 8410,18592610%9,25980 Quyển/Thùng
1042Vở Pupil - Around The World 72 Tr3,88535310%3,532200 Quyển/Thùng
1044Vở Pupil A World 200 Tr, ĐL: 58 - 849,55586910%8,68680 Quyển/Thùng
1032Vở Pupil Bốn Mùa 300 Tr, 60 - 8414,5951,32710%13,26850 Quyển/Thùng
1038Vở Pupil Notebook 72 Tr, 58 - 843,57032510%3,245200 Quyển/Thùng
1039Vở Pupil Notebook 120 Tr, 58 - 845,67051510%5,155120 Quyển/Thùng
1053Vở Pupil Gáy Vuông, Vào Keo 80 Tr, ĐL: 58 - 824,09537210%3,723Quyển
1054Vở Pupil Gáy Vuông, Vào Keo 100 Tr, ĐL: 58 - 825,46049610%4,964Quyển
1058Vở Pupil Music 72 Tr, ĐL: 58 - 82, KT: 175x250 (+ - 2 mm)3,30830110%3,007200 Quyển/Thùng
1059Vở Pupil Music 120 Tr, ĐL: 58 - 82, KT: 175x250 (+ - 2 mm)5,46049610%4,964120 Quyển/Thùng
1060Vở Pupil Music 200 Tr, ĐL: 58 - 82, KT: 175x250 (+ - 2 mm)8,97881610%8,16180 Quyển/Thùng
1064Vở Pupil Music 300 Tr, ĐL: 58 - 82, KT: 175x250 (+ - 2 mm)13,0201,18410%11,83650 Quyển/Thùng
1065Vở Pupil Trường Sa 72 Tr, ĐL: 58 - 84, KT: 175x250 (+ - 2 mm)4,04336810%3,675200 Quyển/Thùng
1061Vở Pupil Note Book 72 Tr, ĐL: 58 - 84, KT: 175x250 (+ - 2 mm)3,57032510%3,245200 Quyển/Thùng
1062Vở Pupil Note Book 120 Tr, ĐL: 58 - 84, KT: 175x250 (+ - 2 mm)5,77552510%5,250120 Quyển/Thùng
1063Vở Pupil Around The World 200 Tr, ĐL: 58 - 84, KT: 175x250 (+ - 2 mm)9,97590710%9,06880 Quyển/Thùng
Vở Friend Các Loại (180x250) mm
1653Vở Friend Styl Notebook 72 Tr, ĐL: 58 - ĐT: 843,30830110%3,007160 Quyển/Dây
1654Vở Friend Styl Notebook 120 Tr, ĐL: 58 - ĐT: 845,40849210%4,916100 Quyển/Dây
1671Vở Friend Landscape 72 Tr, ĐL: 56g/M2, ĐT: 82 - 84 % ISO KT: (170x240) mm2,94026710%2,673200 Quyển/Thùng
1672Vở Friend Landscape 120 Tr, ĐL: 56g/M2, ĐT: 82 - 84 % ISO KT: (170x240) mm4,77843410%4,343120 Quyển/Thùng
1673Vở Friend Lạc Việt 72 Tr, ĐL: 56g/M2, ĐT: 82 - 84 % ISO KT: (170x240) mm2,78325310%2,530200 Quyển/Thùng
1674Vở Friend Lạc Việt 120 Tr, ĐL: 56g/M2, ĐT: 82 - 84 % ISO KT: (170x240) mm4,62042010%4,200120 Quyển/Thùng
Vở Sao Mai Các Loại
1634Vở Sao Mai "Sắc Màu" 72 Tr3,20329110%2,911200 Quyển/Thùng
1635Vở Sao Mai "Sắc Màu" 120 Tr5,09346310%4,630120 Quyển/Thùng
1636Vở Sao Mai "Sắc Màu" 200 Tr8,08573510%7,35080 Quyển/Thùng
1637Vở Sao Mai "Sắc Màu" 300 Tr11,8651,07910%10,78650 Quyển/Thùng
Vở Kẻ Ngang Ngày Mới
1647Vở Ngày Mới 72 Tr, Intelcreat4,04336810%3,675200 Quyển/Thùng
1648Vở Ngày Mới 120 Tr, Intelcreat6,45858710%5,870120 Quyển/Thùng
Vở Kẻ Ngang Các Loại KT: 175x250 (±2 mm)
1312Vở Sinh Viên 72 Tr, New Wave7,82371110%7,111160 Quyển/Thùng
1313Vở Sinh Viên 120 Tr, New Wave11,3401,03110%10,309100 Quyển/Thùng
1380Vở Sinh Viên 72 Tr, New Wave, DL80g/M2, ĐT: 82, Thay Mã 13127,35066810%6,682160 Quyển/Thùng
1381Vở Sinh Viên 120 Tr, New Wave, DL80g/M2, ĐT: 82, Thay Mã 131311,1301,01210%10,118100 Quyển/Thùng
1382Vở Study Excellent 80 Tr, ĐL: 58g/M2, ĐT: 84, Vở May, Gáy Vuông5,56550610%5,059160 Quyển/Thùng
1383Vở Study Excellent 100 Tr ĐL: 58g/M2, ĐT: 84, Vở May, Gáy Vuông7,24565910%6,586130 Quyển/Thùng
1384Vở Study Excellent 160 Tr, ĐL: 58g/M2, ĐT: 84, Vở May, Gáy Vuông9,97590710%9,068100 Quyển/Thùng
1385Vở Study Notebook 80 Tr, ĐL: 70,90 ISO, Vở May, Gáy Vuông (5 Quyển/Lốc)6,51059210%5,918140 Quyển/Thùng
1386Vở Study Notebook 100 Tr, ĐL: 70,90 ISO, Vở May, Gáy Vuông (5 Quyển/Lốc)8,40076410%7,636120 Quyển/Thùng
1387Vở Study Notebook 160 Tr, ĐL: 70,90 ISO, Vở May, Gáy Vuông (5 Quyển/Lốc)11,5501,05010%10,500100 Quyển/Thùng
1388Vở Study Creative 80 Tr, ĐL: 70,90 ISO, Vở May, Gáy Vuông (5 Quyển/Lốc)7,56068710%6,873130 Quyển/Thùng
1389Vở Study Creative 100 Tr, ĐL: 70,90 ISO, Vở May, Gáy Vuông (5 Quyển/Lốc)9,76588810%8,877110 Quyển/Thùng
1390Vở Study Creative 160 Tr, ĐL: 70,90 ISO, Vở May, Gáy Vuông (5 Quyển/Lốc)13,1251,19310%11,93290 Quyển/Thùng
1327Vở Teen Audition 73 Tr, 80 - 82 (Thay 204)8,13874010%7,398160 Quyển/Thùng
1336Vở Teen Sakura 72 Tr (Thay Vở 300)5,98554410%5,441200 Quyển/Thùng
1337Vở Teen Sakura 120 Tr (Thay Vở 301)10,08091610%9,164120 Quyển/Thùng
1649Vở Friend Intel Creat 200 Tr, ĐL: 58 - 8210,60596410%9,64180 Quyển/Thùng
1602Vở Lucky 73 Tr, 70 - 92, Dán Gáy7,03564010%6,395200 Quyển/Thùng
1607Vở Lucky 120 Tr, 70 - 92, Dán Gáy10,71097410%9,736100 Quyển/Thùng
Vở Dán Gáy, Lò Xo Khác
4096Vở Study A4 100 Tr, 70 - 92 Nilon, LX BB (Thay 0182)19,8451,80410%18,041Quyển
Vở Vẽ
237Vở Vẽ A3 20T, 100 - 90,BB16,9051,53710%15,36860 Quyển/Thùng
236Vở Vẽ A4 20T, 100 - 90,BB8,82080210%8,018120 Quyển/Thùng
4900Vở Vẽ A3 20T, 100 - 9014,8051,34610%13,459Quyển
4901Vở Vẽ A4 20T, 100 - 907,66569710%6,968Quyển
Giáo Án
1600Vở Giáo Án A4 120 Tr, 60 - 84, KT: (210*297) mm, May11,2881,02610%10,261100 Quyển/Thùng
4449Vở Giáo Án A4 120 Tr (70 - 92)11,8651,07910%10,786100 Quyển/Thùng
169Vở Giáo Án A4 200 Tr, 60 - 84, May16,9051,53710%15,36860 Quyển/Thùng
4450Vở Giáo Án A4 200 Tr (70 - 92)18,9001,71810%17,18260 Quyển/Thùng
1675Vở Giáo Án 120 Tr, 70g/M2 (+ - 2g) KT: 180x252 (+ - 2) mm9,66087810%8,78280 Quyển/Thùng
1676Vở Giáo Án 200 Tr, 70g/M2 (+ - 2g) KT: 180x252 (+ - 2) mm14,5431,32210%13,22050 Quyển/Thùng
Vở Nháp, Loại 2
1912Giáo Án A4 120 Tr, L26,51059210%5,918Quyển
1913Giáo Án A4 200 Tr, L211,0251,00210%10,023Quyển
1917Vở 32 Tr (70 - 92) L29989110%907Quyển
1921Giấy Thếp Loại II2,10019110%1,909Thếp
1925Vở 72 Tr, Teen L22,10019110%1,909Quyển
1935Vở 120 Tr, Teen L23,36030510%3,055Quyển
1939Vở Nháp 80 Tr, Các Loại1,68015310%1,527Quyển
1915Vở 48 Tr, L2 Các Loại1,36512410%1,241200 Quyển/Thùng
1916Vở 96T L2 Các Loại1,89017210%1,718100 Quyển/Thùng
1904Vở Loại II 60 Tr2,10019110%1,909Quyển
1905Vở Pupil, Friend 72 Tr, Loại 22,20520010%2,005Quyển
1906Vở Pupil, Friend 120 Tr, Loại 24,09537210%3,723Quyển
1907Vở Pupil, Friend 200 Tr, Loại 26,30057310%5,727Quyển
1908Vở Pupil, Friend 300 Tr, Loại 28,19074510%7,445Quyển
1900Vở Study 72 Tr, Loại 23,67533410%3,341Quyển
1901Vở Study 120 Tr, Loại 26,30057310%5,727Quyển
1902Vở Study 200 Tr, Loại 28,92581110%8,114Quyển
1903Vở Study 300 Tr, Loại 210,60596410%9,641Quyển
Sổ Các Loại
Sổ Study Bìa Bồi
4491Sổ Study Bìa Bồi S A6 - 160 Tr, ĐL: 70 - 90 (KT: 148x105)7,77070610%7,064100 Quyển/Thùng
4492Sổ Study Bìa Bồi S A5 - 200 Tr, ĐL: 70 - 90 (KT: 148x205)16,5901,50810%15,08250 Quyển/Thùng
4493Sổ Study Bìa Bồi S A5 - 160 Tr, ĐL: 70 (KT: 148x205)14,2801,29810%12,98250 Quyển/Thùng
4494Sổ Study Bìa Bồi S A4 - 200 Tr, ĐL: 70 - 90 (KT: 210x297)31,5002,86410%28,63630 Quyển/Thùng
4495Sổ Study Bìa Bồi SB5 - 160 Tr, ĐL: 70 (KT: 180x252)21,4201,94710%19,47350 Quyển/Thùng
4497Sổ Study Bìa Bồi S4 - 160 Tr, ĐL: 70 (KT: 170x240)20,1601,83310%18,32750 Quyển/Thùng
Sổ Lịch Các Loại
207Sổ Study B5 200 Tr, 70 - 92 Nilon21,8401,98510%19,85540 Quyển/Thùng
245Sổ Study B5 300 Tr, 60 - 84 Nilon26,5652,41510%24,15040 Quyển/Thùng
252Sổ Study B5 400 Tr, 60 - 84 Nilon34,4403,13110%31,30930 Quyển/Thùng
253Sổ Study B5 500T, 60 - 84 Nilon39,5853,59910%35,98625 Quyển/Thùng
254Sổ Study B5 600T, 60 - 84, Nilon46,8304,25710%42,57320 Quyển/Thùng
4079Sổ Lịch B5 Leader 200 Tr, ĐL: 80 - 95 (KT: 190*252)129,15011,74110%117,409Quyển
4080Sổ Lịch A5 Leader 200 Tr, ĐL: 80 - 95 (KT: 145*205)102,9009,35510%93,54530 Quyển/Thùng
4081Sổ Lịch B5 Leader 200 Tr, ĐL: 80 - 95 (KT: 190*252)129,15011,74110%117,409Quyển
4082Sổ Lịch A5 Leader 200 Tr, ĐL: 80 - 95 (KT: 145*205)94,5008,59110%85,909Quyển
4083Sổ Lịch B5 Leader 200 Tr, ĐL: 80 - 95 (KT: 190*252)141,75012,88610%128,864Quyển
4084Sổ Lịch A5 Leader 200 Tr, ĐL: 80 - 95 (KT: 145*205)119,70010,88210%108,818Quyển
4463Sổ Lịch Bìa Da 300 Tr21,0001,90910%19,09126 Quyển/Thùng
4475Sổ Lịch A - Success 200 Tr (185*260)65,6255,96610%59,659K
4476Sổ Lịch A - Success 200 Tr56,7005,15510%51,545K
4477Sổ Lịch A - Success 200 Tr50,9254,63010%46,295K
Sổ Cao Cấp Các Loại (Giá Bán Lẻ)
9206Sổ Cao Cấp Delus ( Bìa Giả Da Cao Cấp, ĐL: 80g/M1, Khổ 14, 5x20,5 (cm) 10% 32 Quyển/Thùng
9207Sổ Cao Cấp Delus ( Bìa Da Thật, ĐL: 80g/M1, Khổ 14, 5x20,5 (cm) 10% 32 Quyển/Thùng
9208Sổ Cao Cấp Delus ( Bìa Vải Dù Trang Trí, ĐL: 80g/M1, Khổ 14, 5x20,5 (cm) 10% 32 Quyển/Thùng
9209Sổ Cao Cấp Delus ( Bìa Vải Dù Trang Trí, ĐL: 80g/M1, Khổ 19x25 (cm) 10% 20 Quyển/Thùng
9210Sổ Cao Cấp Delus ( Bìa Vải Kẻ Caro, ĐL: 80g/M1, Khổ 14, 5x20,5 (cm) 10% 32 Quyển/Thùng
9211Sổ Cao Cấp Delus ( Bìa Vải Kẻ Caro, ĐL: 80g/M1, Khổ 19x25 (cm) 10% 20 Quyển/Thùng
Sổ Lò Xo Các Loại
4075Vở Lò Xo Note Book A5 100 Tr6,19556310%5,632Quyển
4076Vở Lò Xo Note Book A6 100 Tr4,25338710%3,866320 Quyển/Thùng
4077Vở Lò Xo Note Book A7 100 Tr2,57323410%2,339640 Quyển/Thùng
4092Vở Lò Xo Notebook (180*252)8,19074510%7,44560 Quyển/Thùng
4108Sổ Lò Xo Note Book A5, ĐL: 70 - 90 ISO 200 Tr (5quyển/Lốc)12,3901,12610%11,26450 Quyển/Thùng
4109Sổ Lò Xo Scenry A4, ĐL: 70 - 90 ISO 160 Tr (5quyển/Lốc)12,3901,12610%11,26440 Quyển/Thùng
Sổ Công Tác Các Loại
4422Sổ Friend A4 Bìa Nilon 200 Tr15,5931,41810%14,17550 Quyển/Thùng
4423Sổ Friend A4 Bìa Nilon 300 Tr20,0551,82310%18,23240 Quyển/Thùng
Sổ Ghi Nhớ Lò Xo Nhỏ
4098Sổ Memoler A67,14064910%6,491Quyển
4099Sổ Lò Xo Menmoler A74,46340610%4,057Quyển
Sổ Lưu Bút
4009Sổ Lưu Bút 205x148, 160 Tr, 70 - 9216,5901,50810%15,082100 Quyển/Thùng
Sổ Theo Dõi
4400Sổ Theo Dõi A4 160T60 - 84, Lệch N21,2101,92810%19,28225 Quyển/Thùng
Bọc Vở Các Loại
3156Bọc Vở Nilon (156x205)5154710%4682400 Cái/Thùng
3157Bọc Vở Nilon (Vở Kẻ Ngang)6836210%6202000 Cái/Thùng
3435Bọc Vở Học Sinh Cấp II, III (180x252)7356710%6682000 Cái/Thùng
3245Bọc Vở Nilon Cải Cách (170x240) 1 - 66515910%5922000 Cái/Thùng
3269Bọc Toán8097410%7352000 Cái/Thùng
3389Bọc Vở Nilon A41,26011510%1,145
4884Bọc Vở 10 Tờ (300x415)4,30539110%3,914
Giấy Thủ Công
220Giấy Thủ Công Dính 6 Màu3,67533410%3,341800 Tờ/Thùng
221Giấy Thủ Công 7 Màu3,78034410%3,436500 Tờ/Thùng
3363Giấy Thủ Công 12 Màu5,46049610%4,964520 T/Thùng
Nhãn Vở
3448Nhãn Vở To Hồng Hà1161110%10520000 Cái/Thùng
3449Nhãn Vở Nhỏ Hồng Hà1051010%9524000 Cái/Thùng
3072Thời Khoá Biểu3263010%2965000 Tờ/Dây
Giấy Các Loại
Giấy Kiểm Tra
4800Giấy Kiểm Tra Cấp 1, 4 Ôly (2,5x2,5) 70 - 921,78516210%1,623560 T/Thùng
4844Giấy Kiểm Tra Cấp 1, 4 Ôly (2x2) 70 - 92, Inđô1,36512410%1,241560 T/Thùng
4811Giấy Kiểm Tra Cấp 1, 5 Ôly (2x2) 70 - 921,36512410%1,241560 T/Thùng
4875Giấy Kiểm Tra Cấp 1, 5 Ôly1,26011510%1,145
4876Giấy Kiểm Tra Cấp 1, 5 Ôly (17*24) ĐL: 1003,25529610%2,959360 T/Thùng
4880Giấy Kiểm Tra Cấp 1, 5 Ôly, ĐL: 80 - 822,57323410%2,339500 T/Thùng
4889Giấy Kiểm Tra Cấp 1, 5 Ôly School, 80 - 952,88826310%2,625500 T/Thùng
4891Giấy Kiểm Tra Cấp 1, 4 Ly To ĐL: 100 - 953,15028610%2,864360 T/Thùng
56Giấy Kiểm Tra Cấp 2, 60 - 841,73315810%1,575500 T/Thùng
4813Giấy Kiểm Tra Cấp 2, 70 - 922,04818610%1,861500 T/Thùng
4866Giấy Kiểm Tra Cấp 2, 70 - 932,04818610%1,861500 T/Thùng
4882Giấy Kiểm Tra Cấp 2,80 - 822,99327210%2,720360 T/Thùng
4886Giấy Kiểm Tra Cấp 1, 5 Ôly (17*24) ĐL: 70 - 901,73315810%1,575
Giấy Tập, Giấy Đột Lỗ
238Giấy Đề Can A47356710%6681000 T/Dây
4862Giấy Thếp (180*252) 1màu3,09828210%2,816100 T/Dây
4865Giấy Thếp 2 Màu Không Lề (180*252)3,09828210%2,816280 Quyển/Thùng
4838Giấy Thếp In A4 ĐL: 60 - 846,35357810%5,775240 T/Thùng
4894Giấy Thếp A4 80 Tr, ĐL: 55 - 844,62042010%4,200
4912Giấy Thếp (175*250) 1màu (Thay Mã 4862)3,09828210%2,816
263Giấy Vẽ A4, 20T, 100 - 905,82853010%5,298200 Quyển/Thùng
264Giấy Vẽ A3, 20T, 100 - 9011,6551,06010%10,595100 Quyển/Thùng
Giấy Photo
4904Giấy Photo Ram 500 ĐL 80 A4 Hồng Hà OFFICE Việt Nam68,2506,20510%62,045
4905Giấy Photo Ram 500 ĐL 70 A4 Hồng Hà Việt Nam59,3255,39310%53,932
Giấy Tân Mai Vi Tính 210 ĐL: 70, ĐT: 90 (1300 Tờ/Hộp)231,00021,00010%210,000Hộp
4907Giấy Bãi Bằng Vi Tính 210 ĐL: 70, ĐT: 90 (1300 Tờ/Hộp)210,00019,09110%190,909Hộp
240Giấy Photo Ram 500 ĐL 70 A4 Hồng Hà Việt Nam51,5554,68710%46,868K
Dụng Cụ Học Sinh (Thuế 5 %)
Êke Các Loại
3438Eke 4 Sản Phẩm5,1452455%4,900500 Bộ/Thùng
3356Bộ Eke Bốn Mùa5,3552555%5,100500 Bộ/Thùng
3027Bộ Thước Cong Học Sinh3,7801805%3,600600 Bộ/Thùng
3450Eke 4 Sản Phẩm Sunny7,0353355%6,700250 Bộ/Thùng
Thước Kẻ Các Loại
3390Thước Kẻ T30, 20 Cái = 1 Hộp3,7801805%3,6001000 Cái/Thùng
3391Thước Kẻ T202,2051055%2,1001500 Cái/Thùng
3385Thước Kẻ 20 cm2,1001005%2,0001400 Cái/Thùng
3367Thước Kẻ 16 cm1,260605%1,2002500 Cái/Thùng
3364Thước Kẻ Lucky Star 30 cm4,3052055%4,100700 Cái/Thùng
Compa Các Loại
3276Compa Giáo Viên28,2451,3455%26,90040 Cái/Thùng
3215Compa Sơn Có Chì4,8832335%4,650600 Cái/Thùng
3286Bút Kẹp Phấn3,04527710%2,7681000 Cái/Thùng
Bút Chì, Tẩy, Phấn
3399Bút Chì Hồng Hà 123 - 2B Có Tẩy1,680805%1,6003432 Cái/Thùng
3400Bút Chì Hồng Hà 123 - HB Có Tẩy1,575755%1,5003432 Cái/Thùng
3404Bút Chì Hồng Hà - 2B Không Tẩy1,575755%1,5003432 Cái/Thùng
2723Bút Chì Hồng Hà 12 Màu Nước17,8508505%17,000170 Cái/Thùng
2724Bút Chì Hồng Hà 12 Màu17,0108105%16,200170 Vỉ/Thùng
2714Bút Chì Sáp 8 Màu9,6604605%9,200120 Hộp/Thùng
2718Bút Chì Sáp 12 Màu14,3856855%13,70080 Hộp/Thùng
2719Bút Chì Sáp 16 Màu18,9009005%18,00060 Hộp/Thùng
Que Tính
3446Que Tính Học Sinh Tròn2,2581085%2,1501000 Vỉ/Thùng
Kệ Chặn Sách
3073Kệ Chặn Sách32,5501,5505%31,00050 Cái/Thùng
3340Kệ Chặn Sách Mimi17,8508505%17,000100 Cái/Thùng
3342Kệ Chặn Vở Mimi21,5251,0255%20,50080 Cái/Thùng
3368Kệ Chặn Sách H Còng27,5101,3105%26,20080 Cái/Thùng
3409Kệ Chặn Sách Học Sinh30,1351,4355%28,70050 Cái/Thùng
Hộp Đựng Bút Các Loại
6041Khay Cắm Bút Xoay Học Sinh28,3501,3505%27,00027 Cái/Thùng
3335Cốc Cắm Bút Học Sinh Vuông4,6202205%4,400140 Cái/Thùng
3370Hộp Đựng Bút Học Sinh Lexe 2 Màu7,3503505%7,000170 Cái/Thùng
3262Hộp Dụng Cụ Học Sinh Bibo Có Khay12,6006005%12,000100 Cái/Thùng
3362Hộp Bút Kin Kin7,8753755%7,500100 Cái/Thùng
3440Hộp Bút Học Sinh12,0755755%11,500100 Cái/Thùng
3441Hộp Bút Học Sinh7,2453455%6,900100 Cái/Thùng
3452Hộp Dụng Cụ Học Sinh Childhood29,4001,4005%28,000100 Cái/Thùng
3454Hộp Dụng Cụ Học Sinh Childhood25,2001,2005%24,000100 Cái/Thùng
Phấn
3365Phấn Không Bụi Hồng Hà2,5201205%2,400100 Hộp/Thùng
Bảng, Lau Bảng Các Loại
3261Lau Bảng1,155555%1,100850 Cái/Thùng
3447Bảng Gỗ Học Sinh10,5005005%10,000200 Cái/Thùng
3289Bảng Học Sinh Friendly20,7909905%19,80060 Cái/Thùng
3347Bảng Học Sinh Friendly20,7909905%19,80060 Cái/Thùng
3433Bảng Học Sinh10,5005005%10,000200 Cái/Thùng
6060Bảng Gỗ Học Sinh Bo ảnh (600*800)105,4735,0235%100,450Cái
6061Bảng Gỗ Học Sinh Bo ảnh (800*1200)153,7207,3205%146,400Cái
6062Bảng Gỗ Học Sinh Bo ảnh (600*400)78,5403,7405%74,800Cái
6063Bảng Gỗ Học Sinh Bo ảnh (600*1000)117,8105,6105%112,200Cái
6064Bảng Học Sinh Nhựa Bo ảnh (600*400)94,2904,4905%89,800Cái
3336Bảng Chống Loá Mặt Xanh, Bo ảnh Lót Gỗ KT: (0,8x1,2) M2372,75017,7505%355,000Cái
3337Bảng Chống Loá Mặt Xanh, Bo ảnh Lót Gỗ KT: (0,6x1) M2257,25012,2505%245,000Cái
3349Bảng Chống Loá Mặt Xanh, Bo ảnh Lót Gỗ KT: (0,6x0,8) M2210,00010,0005%200,000Cái
3350Bảng Chống Loá Mặt Trắng, Bo ảnh Lót Gỗ KT: (0,6x0,8) M2210,00010,0005%200,000Cái
3351Bảng Chống Loá Mặt Trắng, Bo ảnh Lót Gỗ KT: (0,8x1,2) M2372,75017,7505%355,000Cái
3352Bảng Chống Loá Mặt Trắng, Bo ảnh Lót Gỗ KT: (0,6x1) M2257,25012,2505%245,000Cái
3320Bảng Chống Loá Màu Xanh, Trắng Cốt Nhựa. KT: Nhỏ Hơn 1 M2519,75024,7505%495,000M2
3316Bảng Chống Loá Màu Xanh, Trắng Cốt Nhựa. KT: Từ 1 M2 Đến Dưới 1,8 M2519,75024,7505%495,000M2
3318Bảng Chống Loá Màu Xanh, Trắng Cốt Nhựa. KT: 1,8 M2 Đến 2,88 M2472,50022,5005%450,000M2
3333Bảng Chống Loá Màu Xanh, Trắng Cốt Nhựa. KT: Lớn Hơn 2,88 M2446,25021,2505%425,000M2
Đèn Học Sinh
3402Đèn Kẹp Bàn Học Sinh Hồng Hà (Bóng Compac)134,4006,4005%128,00010 Cái/Thùng
3408Đèn Kẹp Bàn Học Sinh Hồng Hà108,1505,1505%103,00010 Cái/Thùng
3394Đèn Trần Treo Tường109,2005,2005%104,00024 Cái/Thùng
3373Đèn Học Sinh Chống Loá98,7004,7005%94,00010 Cái/Thùng
3382Đèn Học Sinh Compac Bảo Vệ Thị Lực124,9505,9505%119,00010 Cái/Thùng
3415Đèn Bàn Học Sinh Chống Loá121,8005,8005%116,00010 Cái/Thùng
3372Khăn Quàng Đỏ4,2002005%4,000600 Cái/Thùng
Đồ Dùng Văn Phòng
Cặp Hồ Sơ
3063Cặp 3 Dây22,8902,08110%20,80950 Cái/Thùng
6542Cặp Hộp Gấp 5 cm22,0502,00510%20,04550 Cái/Thùng
6543Cặp Hộp Gấp 7 cm26,2502,38610%23,86450 Cái/Thùng
6544Cặp Hộp Gấp 10 cm30,4502,76810%27,68250 Cái/Thùng
6545Cặp Hộp Gấp 15 cm39,5853,59910%35,98650 Cái/Thùng
3057Hộp Hồ Sơ Có Nắp38,7453,52210%35,22315 Cái/Dây
6305Cặp Hộp Vuông A4 3.5 cm16,8001,52710%15,27316 Cái/Dây
3059Hộp File Chéo28,2452,56810%25,67735 Cái/Thùng
3366Cặp File Chéo 3 Ngăn49,8754,53410%45,34135 Cái/Thùng
6083Trình Ký Office A413,6501,24110%12,40990 Cái/Thùng
6084Trình Ký Office A55,88053510%5,345150 Cái/Thùng
6534Cặp 2 Khoá (Kep, Trình Ký)15,9601,45110%14,509130 Cái/Thùng
6306Cặp Tài Liệu Briefcase A412,2851,11710%11,16820 Cái/Thùng
3062Cặp Trình Ký23,1002,10010%21,000100 Cái/Thùng
6042Cặp Còng Office30,9752,81610%28,15920 Cái/Thùng
6048Cặp Trình Ký Office16,6951,51810%15,177110 Cái/Thùng
6050Cặp Trình Ký Office Bìa Da39,9003,62710%36,27325 Cái/Thùng
6510Cặp Office Khoá Chun12,2851,11710%11,168200 Cái/Thùng
6015Cặp Còng Office 4 cm31,5002,86410%28,63620 Cái/Thùng
6085Cặp Còng Cua A4 3 cm20,6851,88010%18,80550 Cái/Thùng
6506Cặp Càng Cua A4 5 cm28,3502,57710%25,77316 Cái/Thùng
6004Cặp Càng Cua 7P Eagle30,9752,81610%28,15920 Cái/Thùng
6003Cặp Càng Cua 5P Eagle30,4502,76810%27,68220 Cái/Thùng
6049Túi Nilon Đục Lỗ4,62042010%4,200
6080Cặp Càng Cua A4 2.5 cm17,8501,62310%16,22740 Cái/Thùng
3243Dây Đeo Thẻ1,36512410%1,241100 Cái/Gói
3244Dây Đeo Thẻ Có Núm1,78516210%1,623100 Cái/Gói
6001Mặt Thẻ Nhân Viên ID Card Mềm1,26011510%1,145100 Cái/Gói
6002Mặt Thẻ Nhân Viên ID Card Cứng1,26011510%1,145100 Cái/Gói
6082Thẻ Nhân Viên Dọc Loại Nhỏ2,15319610%1,95750 Cái/Thùng
5908Khoá Thẻ Nhân Viên1,78516210%1,62310 Cái/Gói
3214Giấy Than Nhỏ (2 Mặt)17,8501,62310%16,227200 Hộp/Thùng
3071Giấy Than To44,1004,00910%40,091100 Hộp/Thùng
3143Hồ Khô Hồng Hà 8g (24 Lọ/Lố)4,72543010%4,295960 Lọ/Thùng
3459Hồ Khô Hồng Hà 8g (24 Lọ/Lố)8,08573510%7,350960 Lọ/Thùng
Kẹp Tài Liệu, Phong Bì, Túi Hồ Sơ
6504File Kẹp Xoay7,87571610%7,159504 Cái/Thùng
6051File Kẹp Xoay9,97590710%9,068120 Cái/Thùng
6052Túi 1 Ngăn "1 - Layer"1,47013410%1,336360 Cái/Thùng
6532File Kẹp 2 Màu 2 Khoá Lò Xo16,0651,46010%14,605130 Cái/Thùng
6533File Kẹp 2 Màu 2 Khoá Kẹp15,7501,43210%14,318130 Cái/Thùng
6104Túi My Clear 2 Ngăn 2 Cúc Bấm (12 Cái/Túi)5,77552510%5,250240 Cái/Thùng
6103Túi My Clear Khoá Dây (12 Cái/Túi)6,09055410%5,536240 Cái/Thùng
3218Túi My Clear Hồng Hà Mỏng1,78516210%1,623200 Cái/Thùng
3295Túi Nilon Dung Sp53,1304,83010%48,300Kg
6109Túi My Clear Hồng Hà Dầy2,10019110%1,909200 Cái/Thùng
6111Túi My Clear Bag2,41522010%2,195480 Cái/Thùng
6110Túi My Clear Hồng Hà Dầy Khổ F3,04527710%2,768480 Cái/Thùng
3361Túi Đựng Bài Kiểm Tra1,68015310%1,527500 Cái/Thùng
6107Túi Hở Hồng Hà1,99518110%1,8141140 Cái/Thùng
6108Túi Hở Hồng Hà1,15510510%1,0501140 Cái/Thùng
6519Túi Hở 2 Ngăn3,67533410%3,341780 Cái/Thùng
6517Phân Trang A410,39594510%9,450200 T/Thùng
6507Kẹp Tài Liệu PP A46,30057310%5,727300 Cái/Thùng
6508Kẹp Tài Liệu Xoay A410,50095510%9,545200 Cái/Thùng
Cặp, Túi Xách, Ba Lô Các Loại (Thuế 10 %)
3969Túi Trống Simi13,4401,22210%12,21860 Cái/Thùng
3757Túi Đựng Bút B123,78034410%3,436200 Cái/Thùng
3940Túi Đựng Bút Funny (Thủng)7,87571610%7,159Cái
3945Túi Đựng Bút (Vải Thô)9,97590710%9,068Cái
3805Cặp Học Sinh Friendly89,5138,13810%81,37510 Cái/Thùng
3809Cặp Học Sinh Friendly77,3857,03510%70,35010 Cái/Thùng
3822Cặp Teen58,3285,30310%53,02525 Cái/Thùng
3824Cặp Teen80,0637,27810%72,78425 Cái/Thùng
3825Cặp Teen71,6106,51010%65,10020 Cái/Thùng
3826Cặp Teen94,5008,59110%85,90920 Cái/Thùng
3823Cặp Học Sinh Friendly40,2153,65610%36,55915 Cái/Thùng
3827Cặp Teen99,3309,03010%90,30025 Cái/Thùng
3800Cặp Vải P Ôly 600 PVC Lót Lưng Chữ U (Cấp II)133,35012,12310%121,22734 Cái/Thùng
3806Cặp Sinh Viên Santa34,6503,15010%31,50015 Cái/Thùng
3819Cặp Sinh Viên Santa54,7054,97310%49,73225 Cái/Thùng
3923Cặp Học Sinh Funny (Cấp II)133,35012,12310%121,22734 Cái/Thùng
3835Ba Lô Học Sinh My Friendly116,02510,54710%105,478Cái
3946Cặp Học Sinh (Cấp II)133,35012,12310%121,227Cái
3943Cặp Học Sinh108,9909,90810%99,082Cái
3905Cặp Office101,3259,21110%92,11410 Cái/Thùng
3912Cặp Giáo Viên153,30013,93610%139,36410 Cái/Thùng
3700Ba Lô Gain54,2854,93510%49,35012 Cái/Thùng
3951Ba Lô Sinh Viên106,2609,66010%96,60012 Cái/Thùng
3830Ba Lô Sinh Viên ZZO56,0705,09710%50,97320 Cái/Thùng
3924Cặp Học Sinh (Cấp II)150,67513,69810%136,97734 Cái/Thùng
3941Cặp Học Sinh (Cấp II)142,80012,98210%129,81834 Cái/Thùng
3942Cặp Học Sinh (Cấp II)142,80012,98210%129,81834 Cái/Thùng
3767Ba Lô Sinh Viên32,3402,94010%29,400Cái
3769Ba Lô Sinh Viên51,9754,72510%47,250Cái
3770Ba Lô Sinh Viên100,4859,13510%91,350Cái
3771Ba Lô Sinh Viên47,2504,29510%42,955Cái
3772Ba Lô Sinh Viên47,2504,29510%42,955Cái
3773Ba Lô Sinh Viên50,2954,57210%45,723Cái
3776Cặp Học Sinh (Cấp I)133,35012,12310%121,22730 Cái/Thùng
3777Cặp Học Sinh (Cấp I)136,50012,40910%124,09130 Cái/Thùng
3778Ba Lô Học Sinh114,45010,40410%104,046Cái
3779Ba Lô Học Sinh122,85011,16810%111,682Cái
3780Ba Lô Học Sinh99,7509,06810%90,682Cái
3781Ba Lô Học Sinh (Cấp I)150,15013,65010%136,50025 Cái/Thùng
3782Túi Đeo Sinh Viên156,97514,27010%142,70525 Cái/Thùng
3783Túi Đeo Sinh Viên148,05013,45910%134,59130 Cái/Thùng
3784Ba Lô Học Sinh (Cấp I)151,20013,74510%137,45525 Cái/Thùng
3785Túi Đeo Học Sinh168,00015,27310%152,72725 Cái/Thùng
3786Túi Đeo Học Sinh152,25013,84110%138,40925 Cái/Thùng
3787Túi Đeo Học Sinh160,65014,60510%146,04540 Cái/Thùng
3788Ba Lô Sinh Viên208,95018,99510%189,95525 Cái/Thùng
3789Ba Lô Sinh Viên187,95017,08610%170,86425 Cái/Thùng
3790Ba Lô Sinh Viên187,42517,03910%170,38625 Cái/Thùng
3927Ba Lô32,9182,99310%29,92525 Cái/Thùng
3928Ba Lô32,9182,99310%29,92525 Cái/Thùng
3935Ba Lô Sinh Viên67,7256,15710%61,56825 Cái/Thùng
3930Túi Đeo Sinh Viên51,3984,67310%46,72525 Cái/Thùng
3931Túi Đeo Sinh Viên43,3133,93810%39,37525 Cái/Thùng
3925Túi Đeo Sinh Viên71,2956,48110%64,81425 Cái/Thùng
3929Túi Đeo Sinh Viên Chéo56,9635,17810%51,78425 Cái/Thùng
3947Túi Sinh Viên55,4405,04010%50,40025 Cái/Thùng
3948Túi Sinh Viên55,4405,04010%50,40025 Cái/Thùng
3949Túi Sinh Viên55,4405,04010%50,40025 Cái/Thùng
3944Túi Sinh Viên43,0503,91410%39,13625 Cái/Thùng
3936Túi Teen35,2283,20310%32,02525 Cái/Thùng
3836Ba Lô Học Sinh170,10015,46410%154,63625 Cái/Thùng
3837Ba Lô Học Sinh212,10019,28210%192,81825 Cái/Thùng
3838Ba Lô Học Sinh162,75014,79510%147,95525 Cái/Thùng
3839Ba Lô Học Sinh222,60020,23610%202,36425 Cái/Thùng
3840Cặp Học Sinh215,25019,56810%195,68225 Cái/Thùng
3841Ba Lô Học Sinh215,25019,56810%195,68225 Cái/Thùng
3842Cặp Học Sinh211,05019,18610%191,86430 Cái/Thùng
3843Cặp Học Sinh211,05019,18610%191,86430 Cái/Thùng
3844Cặp Học Sinh186,90016,99110%169,90932 Cái/Thùng