Catalogue Sản Phẩm
BÁO GIÁ VĂN PHÒNG PHẨM HỒNG HÀ. Cập Nhật 2012 06 05
TÊN SẢN PHẨM GIÁ BÁN BUÔN VNĐ / ĐƠN VỊ  QUY CÁCH ĐƠN VỊ / …
GIÁ THANH TOÁN THUẾ GTGT THUẾ SUẤT GIÁ TÍNH THUẾ
  Bút Các Loại          
  Bút Máy Thường          
2005 Hồng Hà 192 Nữ 6,458 587 10% 5,870 960 Cái / Thùng
2015 Hà Nội 84 6,773 616 10% 6,157 960 Cái / Thùng
2003 Hồng Hà 192 Nam 7,193 654 10% 6,539 960 Cái / Thùng
2007 Hồng Hà 2000 (12 Cái / Hộp) 9,345 850 10% 8,495 960 Cái / Thùng
2009 Hồng Hà 2001 13,755 1,250 10% 12,505 960 Cái / Thùng
2232 Bút Máy Hồng Hà 880 - F01 24,150 2,195 10% 21,955 400 Cái / Thùng
2201 Hồng Hà 2201 47,250 4,295 10% 42,955 400 Cái / Thùng
2202 Hồng Hà 2202 48,300 4,391 10% 43,909 400 Cái / Thùng
  Bút Máy Nét Hoa          
2216 Bút Máy Nét Hoa (10 Cái / Hộp) 4,725 430 10% 4,295 1200 Cái / Thùng
2228 Bút Máy Nét Hoa 9 X, 50 Cái = Hộp 5,985 544 10% 5,441 1200 Cái / Thùng
2239 Bút Máy Hồng Hà 2000 Nét Hoa I (50 Cái / Lố) 10,815 983 10% 9,832 1200 Cái / Thùng
2249 Bút Máy Nét Hoa 2249 13,860 1,260 10% 12,600  
2251 Bút Máy Nét Hoa 308 17,850 1,623 10% 16,227 1000 Cái / Thùng
2257 Bút Máy Nét Hoa 2007 (Mới) (12 Cái / Vỉ) 25,200 2,291 10% 22,909 720 Cái / Thùng
2236 Bút Máy Hồng Hà 2001 Nét Hoa I (60 Cái / Lố) 15,750 1,432 10% 14,318 1440 Cái / Thùng
2248 Bút Máy Hồng Hà Nét Hoa 2008 (12 Cái / Vỉ) 25,725 2,339 10% 23,386 1104 Cái / Thùng
2231 Bút Máy Hồng Hà Nét Hoa 300 50,925 4,630 10% 46,295 400 Cái / Thùng
2256 Bút Máy Nét Hoa 2256 (12 Cái / Vỉ) 34,650 3,150 10% 31,500 720 Cái / Thùng
2258 Bút Máy Nét Hoa Tuổi Hồng (2 Cái / Bộ ) 20 Bộ / Hộp 26,250 2,386 10% 23,864 320 Cái / Thùng
2260 Bút Máy Nét Hoa 2008 (12 Cái / Vỉ) 28,350 2,577 10% 25,773 720 Cái / Thùng
2261 Bút Máy Hồng Hà Nét Hoa (12 Cái / Vỉ) 18,375 1,670 10% 16,705 720 Cái / Thùng
2262 Bút Máy Nét Hoa Tuổi Hồng (12 Cái / Hộp) 16,800 1,527 10% 15,273 720 Cái / Thùng
  Bút Bi Cao Cấp          
2406 Bút Bi Hồng Hà 2406 27,825 2,530 10% 25,295 400 Cái / Thùng
2422 Bút Bi Hồng Hà 903 27,825 2,530 10% 25,295 350 Cái / Thùng
2442 Bút Bi Hồng Hà 907 (Hộp Đơn) 28,350 2,577 10% 25,773 400 Hộp / Thùng
2417 Bút Bi Hồng Hà 288 31,500 2,864 10% 28,636 400 Cái / Thùng
2438 Bút Bi Gỗ Hồng Hà 807 (Hộp Đơn) 35,175 3,198 10% 31,977 400 Cái / Thùng
2440 Bút Bi Gỗ Hồng Hà 808 (Hộp Đơn) 35,700 3,245 10% 32,455 400 Cái / Thùng
2439 Bút Bi Gỗ Hồng Hà 807 (Hộp Win XB3) 62,475 5,680 10% 56,795 Cái
2441 Bút Bi Gỗ Hồng Hà 808 (Hộp Win XB3) 63,000 5,727 10% 57,273 Cái
2443 Bút Bi Hồng Hà 905 Hộp Win XB3 45,675 4,152 10% 41,523 155 Cái / Thùng
2447 Bút Bi Hồng Hà 590 - Win XB3     10%   154 Cái / Thùng
2448 Bút Bi Hồng Hà J009 - Win XB3     10%   154 Cái / Thùng
9000 Bút Bi L018B01 + Win CP091022     10%   Chiếc
9001 Bút Bi 279B09 + Win CT09009D     10%   Chiếc
9002 Bút Bi K710R02 + Win CZ091019C     10%   Chiếc
9003 Bút Bi K702 + Win CZ091018     10%   Chiếc
9004 Bút Bi CD9B01 + Win 008 - 6A     10%   Chiếc
9005 Bút Bi CD9 + Win XB3     10%   Bộ
9006 Bút Bi L018B01 + Bút Dạ Bi L018R01 + Hộp Win CP091022     10%   Bộ
9007 Bút Bi CD9B01 + Bút Dạ Bi CD9R01 + Hộp Win 008 - 6A     10%   Bộ
9008 Bút Dạ Bi L018R01 + Hộp Win CP091022     10%   Bộ
9009 Bút Dạ Bi CD9R01 + Hộp Win 008 - 6A     10%   Bộ
9010 Ruột Bút Bi Delus     10%   Chiếc
9011 Ruột Bút Dạ Bi Delus     10%   Chiếc
9012 Bút Dạ Bi 220 / 506     10%   Chiếc
9013 Bút Bi + Bút Dạ Bi 906 / 503     10%   Bộ
9014 Bút Bi + Bút Dạ Bi 352 / 510     10%   Bộ
9015 Bút Bi + Bút Dạ Bi 318 / 510     10%   Bộ
9016 Ruột Bút Bi Delus 1, 0     10%   Cai
9017 Ruột Bút Dạ Bi Delus 0, 8     10%   Cai
9019 Bút Bi 906 / 503     10%   Chiếc
9020 Bút Dạ Bi 906 / 503     10%   Chiếc
9021 Bút Bi 352 / 510     10%   Chiếc
9022 Bút Dạ Bi 352 / 510     10%   Chiếc
9023 Bút Bi 318 / 510     10%   Chiếc
9024 Bút Dạ Bi 318 / 510     10%   Chiếc
  Bút Bi Thường          
2433 Bút Bi Hồng Hà, 20 Cái 1 Hộp 1,103 100 10% 1,002 1200 Cái / Thùng
2434 Bút Bi Hồng Hà, 20 Cái 1 Hộp 1,050 95 10% 955 1200 Cái / Thùng
2211 Bút Bi Hồng Hà - 4 Mùa, 16 Cái = Hộp 1,386 126 10% 1,260 2400 Cái / Thùng
2144 Bút Bi Hồng Hà TC08 (35 Cái / Cốc) 1,785 162 10% 1,623 1680 Cái / Thùng
4-2144 Bút Bi Hồng Hà TC08 (Vỉ 3 Cây) 4,620 420 10% 4,200 400 Vỉ / Thùng
5-2144 Bút Bi Hồng Hà TC08 (Vỉ 5 Cây) 7,560 687 10% 6,873 288 Vỉ / Thùng
2145 Bút Bi Hồng Hà 2145, 20 Cái = Hộp 1,995 181 10% 1,814 1680 Cái / Thùng
2162 Bút Bi Hồng Hà 2162 1,638 149 10% 1,489 1500 Cái / Thùng
2435 Bút Bi Hồng Hà, 20 Cái 1 Hộp 1,995 181 10% 1,814 1000 Cái / Thùng
2408 Bút Bi 2 Màu (22 Cái / Cốc) 2,940 267 10% 2,673 1056 Cái / Thùng
2160 Bút Bi Nước Study Gel Ink, 10 Cái = 1 Hộp 4,200 382 10% 3,818 1500 Cái / Thùng
2736 Bút Bi Gel 3,150 286 10% 2,864 1500 Cái / Thùng
2404 Bút Bi OFFICE 4,851 441 10% 4,410 1000 Cái / Thùng
  Bút Khác          
2701 Bút Dạ Bảng Bibo, 1 Hộp = 10 Cái 2,520 229 10% 2,291 1400 Cái / Thùng
2703 Bút Dấu Dòng Magic 2,205 200 10% 2,005 1500 Cái / Thùng
5634 Bút Bi Schneider 550 - M, 1 Hộp = 50 Cái 4,200 382 10% 3,818 1000 Cái / Thùng
5635 Bút Bi Schneider 505 - F 4,200 382 10% 3,818 1000 Cái / Thùng
5639 Bút Dấu Dòng Schneider 10,080 916 10% 9,164 200 Cái / Thùng
5633 Bút Bi Schneider K20 - M, 1 Hộp = 50 Cái 11,025 1,002 10% 10,023 500 Cái / Thùng
5636 Bút Dạ Dầu Schneider 130 11,025 1,002 10% 10,023 400 Cái / Thùng
5637 Bút Dạ Dầu Schneider 133 11,025 1,002 10% 10,023 400 Cái / Thùng
5638 Bút Dạ Bảng Schneider, 1 Hộp = 10 Cái 15,225 1,384 10% 13,841 400 Cái / Thùng
  Vở Các Loại          
  Vở 48 Trang Các Loại          
  Vở 48 Trang 4 Ôly Vuông Khổ Class          
332 Vở Superclass 48 Tr, ĐL: 100 - 95 4,988 453 10% 4,534 240 Quyển / Thùng
  Vở 48 Trang 4 Ôly Vuông Khổ School KT: 170 x 240        
504 Vở School Pokêmon 48 Tr, 70 - 92 4,515 410 10% 4,105 200 Quyển / Thùng
531 Vở School Podo 48 Tr, 80 - 92 4,725 430 10% 4,295 200 Quyển / Thùng
512 Vở School 48 Tr, 80 - 94 (2. 5*2. 5) 5,093 463 10% 4,630 200 Quyển / Thùng
532 Vở School Eureka 48 Tr, 4 Ly, 100 - 95 5,670 515 10% 5,155 200 Quyển / Thùng
518 Vở School Nuna 48 Tr, 100 - 82 5,985 544 10% 5,441 160 Quyển / Thùng
509 Vở School Pôkêmon 48 Tr, 100 - 94 6,300 573 10% 5,727 160 Quyển / Thùng
515 Vở School Pokêmon 80 Tr, 4 Ly, 100 8,978 816 10% 8,161 100 Quyển / Thùng
547 Vở School Billo 48 Tr, ĐL: 70 - 92 3,833 348 10% 3,484 200 Quyển / Thùng
549 Vở School Gabu 80 Tr, ĐL: 100 - 82, 4 Ôly 8,085 735 10% 7,350 100 Quyển / Thùng
558 Vở School Luca 48 Tr, 4 Ôly To (2, 5 x 2, 5) ĐL: 80g / M2 - 82 ISO (Chống Loá) 4,935 449 10% 4,486 200 Quyển / Thùng
555 Vở School Trạng Nguyên 48 Tr, ĐL: 100 - 82, 4 Ôly Vuông 2, 5 x 2, 5 5,985 544 10% 5,441 160 Quyển / Thùng
557 Vở School Pokemol 48 Tr, ĐL: 100 - 90, 4 Ôly Vuông 2, 5 x 2, 5 6,143 558 10% 5,584 160 Quyển / Thùng
  Vở 48 Trang 5 Ôly Vuông Khổ Class          
307 Vở Class Mi Sa 48 T, 60 - 90 2,783 253 10% 2,530 320 Quyển / Thùng
315 Vở Class Babi 48 Tr, 70 - 92 3,675 334 10% 3,341 320 Quyển / Thùng
716 Vở Trạng Nguyên 48 Tr, 80 - 82 3,045 277 10% 2,768 320 Quyển / Thùng
316 Vở Class Bibi 48 Tr, 80 - 92 4,410 401 10% 4,009 320 Quyển / Thùng
330 Vở Superclass Anpha 48 Tr, ĐL: 100 - 95 4,988 453 10% 4,534 240 Quyển / Thùng
339 Vở Superclass 48 Tr, ĐL: 100 - 82 4,778 434 10% 4,343 240 Quyển / Thùng
  Vở 48 Trang 5 Ôly Vuông Khổ School          
500 Vở School 48 Tr, 70 - 92 3,833 348 10% 3,484 200 Quyển / Thùng
508 Vở School Kaka 48 Tr, 70 - 92 3,833 348 10% 3,484 200 Quyển / Thùng
502 Vở School Tiny 48 Tr, 70 - 92 4,515 410 10% 4,105 200 Quyển / Thùng
510 Vở School Pôkêmon 48 Tr, 80 - 95 5,093 463 10% 4,630 200 Quyển / Thùng
517 Vở School ZZO 48 Tr, 100 - 82 5,985 544 10% 5,441 160 Quyển / Thùng
519 Vở School Nét Hoa 48 Tr, 100 - 2 6,300 573 10% 5,727 160 Quyển / Thùng
543 Vở School Toro 48 Tr, 80 - 95, 5 Ôly 2. 5 x 2. 5 5,093 463 10% 4,630 200 Quyển / Thùng
544 Vở School Toro 80 Tr, 80 - 95, 5 Ôly 2. 5 x 2. 5 7,140 649 10% 6,491 120 Quyển / Thùng
550 Vở School Sóc Nhỏ 48 Tr, ĐL: 100 - 95, 5 Ôly 6,300 573 10% 5,727 160 Quyển / Thùng
551 Vở School Sóc Nhỏ 80 Tr, ĐL: 100 - 95, 5 Ôly 8,978 816 10% 8,161 100 Quyển / Thùng
  Vở 96 Trang Các Loại          
  Vở 96 Trang 4 Ôly Vuông Khổ Class          
359 Vở 96 Tr, Class Chip Chip 4 Ôly Vuông (MN) ĐL: 80 5,408 492 10% 4,916 160 Quyển / Thùng
368 Vở 96 Tr, Class Chip Chip 4 Ôly Vuông (MN) Giấy BB ĐL: 70 4,725 430 10% 4,295 200 Quyển / Thùng
370 Vở 96 Tr, Class Rabbit 4 Ly Ngang (MN) Giấy BB ĐL: 70 4,725 430 10% 4,295 200 Quyển / Thùng
371 Vở Class Ami 96 Tr, 4 Ôly ĐL: 100 - 95, TM 6,510 592 10% 5,918 120 Quyển / Thùng
374 Vở Class Rabbit 96 Tr, 5 Ôly ĐL: 70 - 90, BB 4,725 430 10% 4,295 160 Quyển / Thùng
376 Vở Class Arould The World 200 Tr, 4 Ôly Ngang, ĐL: 60 - 90, TM 7,875 716 10% 7,159 Quyển
382 Vở Class Universe 96 Tr, Kể Cả Bìa Và Tờ Nót, ĐL: 58 - 90, KT: 156 x 250 ( 4 Ôly Ngang) 3,990 363 10% 3,627 Quyển
  Các Loại Vở School Khác, KT: (170 x 240) mm        
503 Vở School Chép Nhạc 32 Tr, 70 - 92 2,940 267 10% 2,673 320 Quyển / Thùng
521 Vở School Kaka 80 Tr, 70 - 92 ( 5 Ôly) 5,408 492 10% 4,916 160 Quyển / Thùng
526 Vở School Kitten 80 Tr, 100 - 82, 5 Ôly Nhỏ 8,085 735 10% 7,350 120 Quyển / Thùng
726 Vở South Star 96 Tr, 4 Ly Ngang, ĐL: 55 - 82 (175*250) 5,040 458 10% 4,582 160 Quyển / Thùng
723 Vở South Star 200 Tr, 4 Ly Ngang, ĐL: 55 - 82 (175*250) 9,345 850 10% 8,495 80 Quyển / Thùng
  Vở 96 Trang 5 Ôly Vuông Khổ Class          
323 Vở Class Đôrêmon 96 Tr, 70 - 92 (TM) 5,303 482 10% 4,820 200 Quyển / Thùng
324 Vở Class Babi 96 Tr, 70 - 94 6,353 578 10% 5,775 200 Quyển / Thùng
325 Vở Class Bibi 96 Tr, 80 - 94 7,140 649 10% 6,491 160 Quyển / Thùng
338 Vở Super Class 96 Tr, 100 - 95 8,295 754 10% 7,541 120 Quyển / Thùng
366 Vở 96 Tr, Class Chip Chip 5 Ôly Vuông (MN) ĐL: 70 4,043 368 10% 3,675 200 Quyển / Thùng
372 Vở Class Ami 96 Tr, 5 Ôly ĐL: 100 - 95, TM 6,510 592 10% 5,918 120 Quyển / Thùng
373 Vở Class Four Season 96 Tr, 5 Ôly ĐL: 80 - 90, TM 5,408 492 10% 4,916 160 Quyển / Thùng
374 Vở Class Rabbit 96 Tr, 5 Ôly ĐL: 70 - 90, BB 4,200 382 10% 3,818 200 Quyển / Thùng
  Vở Tập Tô, Tập Vẽ, Tập Viết (Sản Phẩm Xuất Bản Phẩm = CK 30 % )  
506 Vở Tập Tô Chữ Tập II (Đổi Sang Mã 7113) 7,350       200 Quyển / Thùng
7026 Vở Tập Tô Chữ Số 6,825       400 Quyển / Thùng
505 Vở Tập Tô Chữ Tập I (Đổi Sang Mã 7112) 7,350       200 Quyển / Thùng
7012 Vở Luyện Viết Chữ Đẹp 2 6,825       400 Quyển / Thùng
7013 Vở Luyện Viết Chữ Đẹp 1 6,825       400 Quyển / Thùng
7035 Vở Tập Viết Chữ Số 6,825       160 Quyển / Thùng
7083 Vở Ôly Có Mẫu Chữ T1 (Thay Cho 7076) 7,875       200 Quyển / Thùng
7084 Vở Ôly Có Mẫu Chữ T2 (Thay Cho 7077) 7,875       200 Quyển / Thùng
7025 Vở Tập Tô Chữ Hoa 8,925       280 Quyển / Thùng
7027 Vở Tập Viết Chữ Hoa 9,450       200 Quyển / Thùng
7007 Bảng Chữ Cái Và Số Mẫu Giáo (Có Ozê) 6,300       200 Cái / Thùng
7008 Bảng Chữ Cái Và Số Mẫu Giáo (Có Nẹp Lịch) 8,400       200 Cái / Thùng
7104 Bộ Vở Tô Màu Giải Trí (5 Quyển / 1 Bộ / 1túi) 52,500       32 Túi / Thùng
7106 Bộ Học Tiếng Anh Qua Hình ảnh (5 Quyển / Túi) 52,500       50 Túi / Thùng
7098 Bộ Vở Tô Màu Hướng Nghiệp (5 Quyển / 1 Bộ / 1túi) 52,500       40 Túi / Thùng
7112 Vở Tập Tô Chữ Tập 1, ĐL: 100, KT: 170 x 240 (+ - 2 mm) 10quyển / Lốc (Thay Mã 0505) 10,500       200 Quyển / Thùng
7113 Vở Tập Tô Chữ Tập 2, ĐL: 100, KT: 170 x 240 (+ - 2 mm) 10quyển / Lốc (Thay Mã 0506) 10,500       200 Quyển / Thùng
7115 Bộ Vở Bé Làm Hoạ Sỹ 2, KT: 210 x 240 (+ - 2 mm) Đóng 5 Quyển / Bộ / Túi 52,500       40 Túi / Thùng
7126 Vở Ôly Có Mẫu Chữ T1, ĐL: 100g / M2, ĐT: 82 ISO (Thay Cho 7083) 10,500       160 Quyển / Thùng
7127 Vở Ôly Có Mẫu Chữ T2, ĐL: 100g / M2, KT: 170 x 240 (+ - 2 mm) ĐT: 82 ISO (Thay Cho 7084) 10,500       160 Quyển / Thùng
7119 Vở Dán Và Tô Màu - Quyển 1 Những Con Vật Em Yêu ĐL: 100 - 90, KT: 200 x 210 (+ - 2 mm) 9,450       400 Quyển / Thùng
7120 Vở Dán Và Tô Màu - Quyển 2 Nhân Vật Hoạt Hình ĐL: 100 - 90, KT: 200 x 210 (+ - 2 mm) 9,450       400 Quyển / Thùng
7121 Vở Dán Và Tô Màu - Quyển 3 Trái Cây Bốn Mùa ĐL: 100 - 90, KT: 200 x 210 (+ - 2 mm) 9,450       400 Quyển / Thùng
7122 Vở Dán Và Tô Màu - Quyển 4 Thế Giới Loài Cá ĐL: 100 - 90, KT: 200 x 210 (+ - 2 mm) 9,450       400 Quyển / Thùng
7123 Vở Dán Và Tô Màu - Quyển 5 Phương Tiện Giao Thông ĐL: 100 - 90, KT: 200 x 210 (+ - 2 mm) 9,450       400 Quyển / Thùng
  Vở Kẻ Ngang Các Loại          
  Vở Study Các Loại, KT: (180 x 252) mm          
1330 Vở Study Square 73 Tr, 70 - 84 (Thay Vở 200) 6,930 630 10% 6,300 160 Quyển / Thùng
1306 Vở Study Flowers 73 Tr, 70 - 92 7,035 640 10% 6,395 200 Quyển / Thùng
1331 Vở Study Square 120 Tr, 70 - 84 (Thay Vở 201) 10,500 955 10% 9,545 100 Quyển / Thùng
1307 Vở Study Flowers 120 Tr, 70 - 92 10,710 974 10% 9,736 100 Quyển / Thùng
1332 Vở Study Square 200 Tr, 70 - 84 (Thay Vở 202) 13,965 1,270 10% 12,695 80 Quyển / Thùng
1348 Vở Study - Notebook 72 Tr, ĐL: 70 - 90 (180*252) 5,670 515 10% 5,155 200 Quyển / Thùng
1349 Vở Study - Notebook 120 Tr, ĐL: 70 - 90 (180*252) 8,505 773 10% 7,732 120 Quyển / Thùng
1350 Vở Study Notebook 200 Tr, ĐL: 70 - 90 13,545 1,231 10% 12,314 80 Quyển / Thùng
1352 Vở Study Notebook 72 Tr, DL 70 - 92 (Thay MS 1308) 5,145 468 10% 4,677 200 Quyển / Thùng
1353 Vở Study Notebook 120 Tr, ĐL: 70 - 90 7,928 721 10% 7,207 120 Quyển / Thùng
1354 Vở Study Notebook 200 Tr, ĐL: 70 - 92 12,495 1,136 10% 11,359 80 Quyển / Thùng
1355 Vở Study Day Star 72 Tr, ĐL: 60 - 84 4,883 444 10% 4,439 200 Quyển / Thùng
1356 Vở Study Day Star 120 Tr, ĐL: 60 - 84 7,560 687 10% 6,873 120 Quyển / Thùng
1357 Vở Study Day Star 200 Tr, ĐL: 60 - 84 11,708 1,064 10% 10,643 80 Quyển / Thùng
1358 Vở Study Gáy Vuông, Vào Keo 80 Tr, ĐL: 70 - 82 5,565 506 10% 5,059  
1369 Vở Study Square 72 Tr, 70 - 82 (Chống Loá) KT: 175 x 250 6,563 597 10% 5,966 160 Quyển / Thùng
1370 Vở Study Square 120 Tr, 70 - 82 (Chống Loá). KT: 175 x 250 10,185 926 10% 9,259 120 Quyển / Thùng
1371 Vở Study Square 200 Tr, 70 - 82 (Chống Loá). KT: 175 x 250 14,228 1,293 10% 12,934 80 Quyển / Thùng
1374 Vở Study Flower 72 Tr, 70 - 90. KT: 175 x 250 6,878 625 10% 6,252 200 Quyển / Thùng
1375 Vở Study Flower 120 Tr, 70 - 90. KT: 175 x 250 10,500 955 10% 9,545 100 Quyển / Thùng
1365 Vở Study Excellent 72 Tr, ĐL: 58 - 84, KT: 175 x 250 (+ - 2 mm) 4,725 430 10% 4,295 200 Quyển / Thùng
1366 Vở Study Excellent 120 Tr, ĐL: 58 - 84, KT: 175 x 250 (+ - 2 mm) 7,350 668 10% 6,682 120 Quyển / Thùng
1378 Vở Study Teen Sakura 72 Tr, ĐL: 70 - 92, KT: 175 x 250 (+ - 2 mm) 6,248 568 10% 5,680 200 Quyển / Thùng
1376 Vở Lucky 72 Tr, ĐL: 70 - 90, KT: 175 x 250 6,878 625 10% 6,252 200 Quyển / Thùng
1377 Vở Lucky 120 Tr, ĐL: 70 - 90, KT: 175 x 250 10,500 955 10% 9,545 120 Quyển / Thùng
  Vở Pupil Các Loại (175 x 250) mm          
1049 Vở Pupil 1000 Năm Thăng Long 72 Tr 4,043 368 10% 3,675 240 Quyển / Dây
1050 Vở Pupil 1000 Năm Thăng Long 120 Tr 6,353 578 10% 5,775 200 Quyển / Dây
1004 Vở Pupil Bốn Mùa 73 Tr, 58 - 84 3,938 358 10% 3,580 200 Quyển / Thùng
1001 Vở Pupil Bốn Mùa 120 Tr, 60 - 84 6,195 563 10% 5,632 120 Quyển / Thùng
1013 Vở Pupil Work Book 200 Tr 8,138 740 10% 7,398 80 Quyển / Thùng
1002 Vở Pupil Bốn Mùa 200 Tr, 60 - 84 10,185 926 10% 9,259 80 Quyển / Thùng
1042 Vở Pupil - Around The World 72 Tr 3,885 353 10% 3,532 200 Quyển / Thùng
1044 Vở Pupil A World 200 Tr, ĐL: 58 - 84 9,555 869 10% 8,686 80 Quyển / Thùng
1032 Vở Pupil Bốn Mùa 300 Tr, 60 - 84 14,595 1,327 10% 13,268 50 Quyển / Thùng
1038 Vở Pupil Notebook 72 Tr, 58 - 84 3,570 325 10% 3,245 200 Quyển / Thùng
1039 Vở Pupil Notebook 120 Tr, 58 - 84 5,670 515 10% 5,155 120 Quyển / Thùng
1053 Vở Pupil Gáy Vuông, Vào Keo 80 Tr, ĐL: 58 - 82 4,095 372 10% 3,723 Quyển
1054 Vở Pupil Gáy Vuông, Vào Keo 100 Tr, ĐL: 58 - 82 5,460 496 10% 4,964 Quyển
1058 Vở Pupil Music 72 Tr, ĐL: 58 - 82, KT: 175 x 250 (+ - 2 mm) 3,308 301 10% 3,007 200 Quyển / Thùng
1059 Vở Pupil Music 120 Tr, ĐL: 58 - 82, KT: 175 x 250 (+ - 2 mm) 5,460 496 10% 4,964 120 Quyển / Thùng
1060 Vở Pupil Music 200 Tr, ĐL: 58 - 82, KT: 175 x 250 (+ - 2 mm) 8,978 816 10% 8,161 80 Quyển / Thùng
1064 Vở Pupil Music 300 Tr, ĐL: 58 - 82, KT: 175 x 250 (+ - 2 mm) 13,020 1,184 10% 11,836 50 Quyển / Thùng
1065 Vở Pupil Trường Sa 72 Tr, ĐL: 58 - 84, KT: 175 x 250 (+ - 2 mm) 4,043 368 10% 3,675 200 Quyển / Thùng
1061 Vở Pupil Note Book 72 Tr, ĐL: 58 - 84, KT: 175 x 250 (+ - 2 mm) 3,570 325 10% 3,245 200 Quyển / Thùng
1062 Vở Pupil Note Book 120 Tr, ĐL: 58 - 84, KT: 175 x 250 (+ - 2 mm) 5,775 525 10% 5,250 120 Quyển / Thùng
1063 Vở Pupil Around The World 200 Tr, ĐL: 58 - 84, KT: 175 x 250 (+ - 2 mm) 9,975 907 10% 9,068 80 Quyển / Thùng
  Vở Friend Các Loại (180 x 250) mm          
1653 Vở Friend Styl Notebook 72 Tr, ĐL: 58 - ĐT: 84 3,308 301 10% 3,007 160 Quyển / Dây
1654 Vở Friend Styl Notebook 120 Tr, ĐL: 58 - ĐT: 84 5,408 492 10% 4,916 100 Quyển / Dây
1671 Vở Friend Landscape 72 Tr, ĐL: 56g / M2, ĐT: 82 - 84 % ISO KT: (170 x 240) mm 2,940 267 10% 2,673 200 Quyển / Thùng
1672 Vở Friend Landscape 120 Tr, ĐL: 56g / M2, ĐT: 82 - 84 % ISO KT: (170 x 240) mm 4,778 434 10% 4,343 120 Quyển / Thùng
1673 Vở Friend Lạc Việt 72 Tr, ĐL: 56g / M2, ĐT: 82 - 84 % ISO KT: (170 x 240) mm 2,783 253 10% 2,530 200 Quyển / Thùng
1674 Vở Friend Lạc Việt 120 Tr, ĐL: 56g / M2, ĐT: 82 - 84 % ISO KT: (170 x 240) mm 4,620 420 10% 4,200 120 Quyển / Thùng
  Vở Sao Mai Các Loại          
1634 Vở Sao Mai "Sắc Màu" 72 Tr 3,203 291 10% 2,911 200 Quyển / Thùng
1635 Vở Sao Mai "Sắc Màu" 120 Tr 5,093 463 10% 4,630 120 Quyển / Thùng
1636 Vở Sao Mai "Sắc Màu" 200 Tr 8,085 735 10% 7,350 80 Quyển / Thùng
1637 Vở Sao Mai "Sắc Màu" 300 Tr 11,865 1,079 10% 10,786 50 Quyển / Thùng
  Vở Kẻ Ngang Ngày Mới          
1647 Vở Ngày Mới 72 Tr, Intelcreat 4,043 368 10% 3,675 200 Quyển / Thùng
1648 Vở Ngày Mới 120 Tr, Intelcreat 6,458 587 10% 5,870 120 Quyển / Thùng
  Vở Kẻ Ngang Các Loại KT: 175 x 250 (±2 mm)          
1312 Vở Sinh Viên 72 Tr, New Wave 7,823 711 10% 7,111 160 Quyển / Thùng
1313 Vở Sinh Viên 120 Tr, New Wave 11,340 1,031 10% 10,309 100 Quyển / Thùng
1380 Vở Sinh Viên 72 Tr, New Wave, DL80g / M2, ĐT: 82, Thay Mã 1312 7,350 668 10% 6,682 160 Quyển / Thùng
1381 Vở Sinh Viên 120 Tr, New Wave, DL80g / M2, ĐT: 82, Thay Mã 1313 11,130 1,012 10% 10,118 100 Quyển / Thùng
1382 Vở Study Excellent 80 Tr, ĐL: 58g / M2, ĐT: 84, Vở May, Gáy Vuông 5,565 506 10% 5,059 160 Quyển / Thùng
1383 Vở Study Excellent 100 Tr ĐL: 58g / M2, ĐT: 84, Vở May, Gáy Vuông 7,245 659 10% 6,586 130 Quyển / Thùng
1384 Vở Study Excellent 160 Tr, ĐL: 58g / M2, ĐT: 84, Vở May, Gáy Vuông 9,975 907 10% 9,068 100 Quyển / Thùng
1385 Vở Study Notebook 80 Tr, ĐL: 70, 90 ISO, Vở May, Gáy Vuông (5 Quyển / Lốc) 6,510 592 10% 5,918 140 Quyển / Thùng
1386 Vở Study Notebook 100 Tr, ĐL: 70, 90 ISO, Vở May, Gáy Vuông (5 Quyển / Lốc) 8,400 764 10% 7,636 120 Quyển / Thùng
1387 Vở Study Notebook 160 Tr, ĐL: 70, 90 ISO, Vở May, Gáy Vuông (5 Quyển / Lốc) 11,550 1,050 10% 10,500 100 Quyển / Thùng
1388 Vở Study Creative 80 Tr, ĐL: 70, 90 ISO, Vở May, Gáy Vuông (5 Quyển / Lốc) 7,560 687 10% 6,873 130 Quyển / Thùng
1389 Vở Study Creative 100 Tr, ĐL: 70, 90 ISO, Vở May, Gáy Vuông (5 Quyển / Lốc) 9,765 888 10% 8,877 110 Quyển / Thùng
1390 Vở Study Creative 160 Tr, ĐL: 70, 90 ISO, Vở May, Gáy Vuông (5 Quyển / Lốc) 13,125 1,193 10% 11,932 90 Quyển / Thùng
1327 Vở Teen Audition 73 Tr, 80 - 82 (Thay 204) 8,138 740 10% 7,398 160 Quyển / Thùng
1336 Vở Teen Sakura 72 Tr (Thay Vở 300) 5,985 544 10% 5,441 200 Quyển / Thùng
1337 Vở Teen Sakura 120 Tr (Thay Vở 301) 10,080 916 10% 9,164 120 Quyển / Thùng
1649 Vở Friend Intel Creat 200 Tr, ĐL: 58 - 82 10,605 964 10% 9,641 80 Quyển / Thùng
1602 Vở Lucky 73 Tr, 70 - 92, Dán Gáy 7,035 640 10% 6,395 200 Quyển / Thùng
1607 Vở Lucky 120 Tr, 70 - 92, Dán Gáy 10,710 974 10% 9,736 100 Quyển / Thùng
  Vở Dán Gáy, Lò Xo Khác          
4096 Vở Study A4 100 Tr, 70 - 92 Nilon, LX BB (Thay 0182) 19,845 1,804 10% 18,041 Quyển
  Vở Vẽ          
237 Vở Vẽ A3 20T, 100 - 90, BB 16,905 1,537 10% 15,368 60 Quyển / Thùng
236 Vở Vẽ A4 20T, 100 - 90, BB 8,820 802 10% 8,018 120 Quyển / Thùng
4900 Vở Vẽ A3 20T, 100 - 90 14,805 1,346 10% 13,459 Quyển
4901 Vở Vẽ A4 20T, 100 - 90 7,665 697 10% 6,968 Quyển
  Giáo Án          
1600 Vở Giáo Án A4 120 Tr, 60 - 84, KT: (210*297) mm, May 11,288 1,026 10% 10,261 100 Quyển / Thùng
4449 Vở Giáo Án A4 120 Tr (70 - 92) 11,865 1,079 10% 10,786 100 Quyển / Thùng
169 Vở Giáo Án A4 200 Tr, 60 - 84, May 16,905 1,537 10% 15,368 60 Quyển / Thùng
4450 Vở Giáo Án A4 200 Tr (70 - 92) 18,900 1,718 10% 17,182 60 Quyển / Thùng
1675 Vở Giáo Án 120 Tr, 70g / M2 (+ - 2g) KT: 180 x 252 (+ - 2) mm 9,660 878 10% 8,782 80 Quyển / Thùng
1676 Vở Giáo Án 200 Tr, 70g / M2 (+ - 2g) KT: 180 x 252 (+ - 2) mm 14,543 1,322 10% 13,220 50 Quyển / Thùng
  Vở Nháp, Loại 2          
1912 Giáo Án A4 120 Tr, L2 6,510 592 10% 5,918 Quyển
1913 Giáo Án A4 200 Tr, L2 11,025 1,002 10% 10,023 Quyển
1917 Vở 32 Tr (70 - 92) L2 998 91 10% 907 Quyển
1921 Giấy Thếp Loại II 2,100 191 10% 1,909 Thếp
1925 Vở 72 Tr, Teen L2 2,100 191 10% 1,909 Quyển
1935 Vở 120 Tr, Teen L2 3,360 305 10% 3,055 Quyển
1939 Vở Nháp 80 Tr, Các Loại 1,680 153 10% 1,527 Quyển
1915 Vở 48 Tr, L2 Các Loại 1,365 124 10% 1,241 200 Quyển / Thùng
1916 Vở 96T L2 Các Loại 1,890 172 10% 1,718 100 Quyển / Thùng
1904 Vở Loại II 60 Tr 2,100 191 10% 1,909 Quyển
1905 Vở Pupil, Friend 72 Tr, Loại 2 2,205 200 10% 2,005 Quyển
1906 Vở Pupil, Friend 120 Tr, Loại 2 4,095 372 10% 3,723 Quyển
1907 Vở Pupil, Friend 200 Tr, Loại 2 6,300 573 10% 5,727 Quyển
1908 Vở Pupil, Friend 300 Tr, Loại 2 8,190 745 10% 7,445 Quyển
1900 Vở Study 72 Tr, Loại 2 3,675 334 10% 3,341 Quyển
1901 Vở Study 120 Tr, Loại 2 6,300 573 10% 5,727 Quyển
1902 Vở Study 200 Tr, Loại 2 8,925 811 10% 8,114 Quyển
1903 Vở Study 300 Tr, Loại 2 10,605 964 10% 9,641 Quyển
  Sổ Các Loại          
  Sổ Study Bìa Bồi          
4491 Sổ Study Bìa Bồi S A6 - 160 Tr, ĐL: 70 - 90 (KT: 148 x 105) 7,770 706 10% 7,064 100 Quyển / Thùng
4492 Sổ Study Bìa Bồi S A5 - 200 Tr, ĐL: 70 - 90 (KT: 148 x 205) 16,590 1,508 10% 15,082 50 Quyển / Thùng
4493 Sổ Study Bìa Bồi S A5 - 160 Tr, ĐL: 70 (KT: 148 x 205) 14,280 1,298 10% 12,982 50 Quyển / Thùng
4494 Sổ Study Bìa Bồi S A4 - 200 Tr, ĐL: 70 - 90 (KT: 210 x 297) 31,500 2,864 10% 28,636 30 Quyển / Thùng
4495 Sổ Study Bìa Bồi SB5 - 160 Tr, ĐL: 70 (KT: 180 x 252) 21,420 1,947 10% 19,473 50 Quyển / Thùng
4497 Sổ Study Bìa Bồi S4 - 160 Tr, ĐL: 70 (KT: 170 x 240) 20,160 1,833 10% 18,327 50 Quyển / Thùng
  Sổ Lịch Các Loại          
207 Sổ Study B5 200 Tr, 70 - 92 Nilon 21,840 1,985 10% 19,855 40 Quyển / Thùng
245 Sổ Study B5 300 Tr, 60 - 84 Nilon 26,565 2,415 10% 24,150 40 Quyển / Thùng
252 Sổ Study B5 400 Tr, 60 - 84 Nilon 34,440 3,131 10% 31,309 30 Quyển / Thùng
253 Sổ Study B5 500T, 60 - 84 Nilon 39,585 3,599 10% 35,986 25 Quyển / Thùng
254 Sổ Study B5 600T, 60 - 84, Nilon 46,830 4,257 10% 42,573 20 Quyển / Thùng
4079 Sổ Lịch B5 Leader 200 Tr, ĐL: 80 - 95 (KT: 190*252) 129,150 11,741 10% 117,409 Quyển
4080 Sổ Lịch A5 Leader 200 Tr, ĐL: 80 - 95 (KT: 145*205) 102,900 9,355 10% 93,545 30 Quyển / Thùng
4081 Sổ Lịch B5 Leader 200 Tr, ĐL: 80 - 95 (KT: 190*252) 129,150 11,741 10% 117,409 Quyển
4082 Sổ Lịch A5 Leader 200 Tr, ĐL: 80 - 95 (KT: 145*205) 94,500 8,591 10% 85,909 Quyển
4083 Sổ Lịch B5 Leader 200 Tr, ĐL: 80 - 95 (KT: 190*252) 141,750 12,886 10% 128,864 Quyển
4084 Sổ Lịch A5 Leader 200 Tr, ĐL: 80 - 95 (KT: 145*205) 119,700 10,882 10% 108,818 Quyển
4463 Sổ Lịch Bìa Da 300 Tr 21,000 1,909 10% 19,091 26 Quyển / Thùng
4475 Sổ Lịch A - Success 200 Tr (185*260) 65,625 5,966 10% 59,659 K
4476 Sổ Lịch A - Success 200 Tr 56,700 5,155 10% 51,545 K
4477 Sổ Lịch A - Success 200 Tr 50,925 4,630 10% 46,295 K
  Sổ Cao Cấp Các Loại (Giá Bán Lẻ)          
9206 Sổ Cao Cấp Delus ( Bìa Giả Da Cao Cấp, ĐL: 80g / M1, Khổ 14, 5 x 20, 5 (cm)     10%   32 Quyển / Thùng
9207 Sổ Cao Cấp Delus ( Bìa Da Thật, ĐL: 80g / M1, Khổ 14, 5 x 20, 5 (cm)     10%   32 Quyển / Thùng
9208 Sổ Cao Cấp Delus ( Bìa Vải Dù Trang Trí, ĐL: 80g / M1, Khổ 14, 5 x 20, 5 (cm)     10%   32 Quyển / Thùng
9209 Sổ Cao Cấp Delus ( Bìa Vải Dù Trang Trí, ĐL: 80g / M1, Khổ 19 x 25 (cm)     10%   20 Quyển / Thùng
9210 Sổ Cao Cấp Delus ( Bìa Vải Kẻ Caro, ĐL: 80g / M1, Khổ 14, 5 x 20, 5 (cm)     10%   32 Quyển / Thùng
9211 Sổ Cao Cấp Delus ( Bìa Vải Kẻ Caro, ĐL: 80g / M1, Khổ 19 x 25 (cm)     10%   20 Quyển / Thùng
  Sổ Lò Xo Các Loại          
4075 Vở Lò Xo Note Book A5 100 Tr 6,195 563 10% 5,632 Quyển
4076 Vở Lò Xo Note Book A6 100 Tr 4,253 387 10% 3,866 320 Quyển / Thùng
4077 Vở Lò Xo Note Book A7 100 Tr 2,573 234 10% 2,339 640 Quyển / Thùng
4092 Vở Lò Xo Notebook (180 * 252) 8,190 745 10% 7,445 60 Quyển / Thùng
4108 Sổ Lò Xo Note Book A5, ĐL: 70 - 90 ISO 200 Tr (5quyển / Lốc) 12,390 1,126 10% 11,264 50 Quyển / Thùng
4109 Sổ Lò Xo Scenry A4, ĐL: 70 - 90 ISO 160 Tr (5quyển / Lốc) 12,390 1,126 10% 11,264 40 Quyển / Thùng
  Sổ Công Tác Các Loại          
4422 Sổ Friend A4 Bìa Nilon 200 Tr 15,593 1,418 10% 14,175 50 Quyển / Thùng
4423 Sổ Friend A4 Bìa Nilon 300 Tr 20,055 1,823 10% 18,232 40 Quyển / Thùng
  Sổ Ghi Nhớ Lò Xo Nhỏ          
4098 Sổ Memoler A6 7,140 649 10% 6,491 Quyển
4099 Sổ Lò Xo Menmoler A7 4,463 406 10% 4,057 Quyển
  Sổ Lưu Bút          
4009 Sổ Lưu Bút 205 x 148, 160 Tr, 70 - 92 16,590 1,508 10% 15,082 100 Quyển / Thùng
  Sổ Theo Dõi          
4400 Sổ Theo Dõi A4 160T60 - 84, Lệch N 21,210 1,928 10% 19,282 25 Quyển / Thùng
  Bọc Vở Các Loại          
3156 Bọc Vở Nilon (156 x 205) 515 47 10% 468 2400 Cái / Thùng
3157 Bọc Vở Nilon (Vở Kẻ Ngang) 683 62 10% 620 2000 Cái / Thùng
3435 Bọc Vở Học Sinh Cấp II, III (180 x 252) 735 67 10% 668 2000 Cái / Thùng
3245 Bọc Vở Nilon Cải Cách (170 x 240) 1 - 6 651 59 10% 592 2000 Cái / Thùng
3269 Bọc Toán 809 74 10% 735 2000 Cái / Thùng
3389 Bọc Vở Nilon A4 1,260 115 10% 1,145  
4884 Bọc Vở 10 Tờ (300 x 415) 4,305 391 10% 3,914  
  Giấy Thủ Công          
220 Giấy Thủ Công Dính 6 Màu 3,675 334 10% 3,341 800 Tờ / Thùng
221 Giấy Thủ Công 7 Màu 3,780 344 10% 3,436 500 Tờ / Thùng
3363 Giấy Thủ Công 12 Màu 5,460 496 10% 4,964 520 T / Thùng
  Nhãn Vở          
3448 Nhãn Vở To Hồng Hà 116 11 10% 105 20000 Cái / Thùng
3449 Nhãn Vở Nhỏ Hồng Hà 105 10 10% 95 24000 Cái / Thùng
3072 Thời Khoá Biểu 326 30 10% 296 5000 Tờ / Dây
  Giấy Các Loại          
  Giấy Kiểm Tra          
4800 Giấy Kiểm Tra Cấp 1, 4 Ôly (2, 5 x 2, 5) 70 - 92 1,785 162 10% 1,623 560 T / Thùng
4844 Giấy Kiểm Tra Cấp 1, 4 Ôly (2 x 2) 70 - 92, Inđô 1,365 124 10% 1,241 560 T / Thùng
4811 Giấy Kiểm Tra Cấp 1, 5 Ôly (2 x 2) 70 - 92 1,365 124 10% 1,241 560 T / Thùng
4875 Giấy Kiểm Tra Cấp 1, 5 Ôly 1,260 115 10% 1,145  
4876 Giấy Kiểm Tra Cấp 1, 5 Ôly (17*24) ĐL: 100 3,255 296 10% 2,959 360 T / Thùng
4880 Giấy Kiểm Tra Cấp 1, 5 Ôly, ĐL: 80 - 82 2,573 234 10% 2,339 500 T / Thùng
4889 Giấy Kiểm Tra Cấp 1, 5 Ôly School, 80 - 95 2,888 263 10% 2,625 500 T / Thùng
4891 Giấy Kiểm Tra Cấp 1, 4 Ly To ĐL: 100 - 95 3,150 286 10% 2,864 360 T / Thùng
56 Giấy Kiểm Tra Cấp 2, 60 - 84 1,733 158 10% 1,575 500 T / Thùng
4813 Giấy Kiểm Tra Cấp 2, 70 - 92 2,048 186 10% 1,861 500 T / Thùng
4866 Giấy Kiểm Tra Cấp 2, 70 - 93 2,048 186 10% 1,861 500 T / Thùng
4882 Giấy Kiểm Tra Cấp 2, 80 - 82 2,993 272 10% 2,720 360 T / Thùng
4886 Giấy Kiểm Tra Cấp 1, 5 Ôly (17*24) ĐL: 70 - 90 1,733 158 10% 1,575  
  Giấy Tập, Giấy Đột Lỗ          
238 Giấy Đề Can A4 735 67 10% 668 1000 T / Dây
4862 Giấy Thếp (180*252) 1màu 3,098 282 10% 2,816 100 T / Dây
4865 Giấy Thếp 2 Màu Không Lề (180*252) 3,098 282 10% 2,816 280 Quyển / Thùng
4838 Giấy Thếp In A4 ĐL: 60 - 84 6,353 578 10% 5,775 240 T / Thùng
4894 Giấy Thếp A4 80 Tr, ĐL: 55 - 84 4,620 420 10% 4,200  
4912 Giấy Thếp (175*250) 1màu (Thay Mã 4862) 3,098 282 10% 2,816  
263 Giấy Vẽ A4, 20T, 100 - 90 5,828 530 10% 5,298 200 Quyển / Thùng
264 Giấy Vẽ A3, 20T, 100 - 90 11,655 1,060 10% 10,595 100 Quyển / Thùng
  Giấy Photo          
4904 Giấy Photo Ram 500 ĐL 80 A4 Hồng Hà OFFICE Việt Nam 68,250 6,205 10% 62,045  
4905 Giấy Photo Ram 500 ĐL 70 A4 Hồng Hà Việt Nam 59,325 5,393 10% 53,932  
Giấy Tân Mai Vi Tính 210 ĐL: 70, ĐT: 90 (1300 Tờ / Hộp) 231,000 21,000 10% 210,000 Hộp
4907 Giấy Bãi Bằng Vi Tính 210 ĐL: 70, ĐT: 90 (1300 Tờ / Hộp) 210,000 19,091 10% 190,909 Hộp
240 Giấy Photo Ram 500 ĐL 70 A4 Hồng Hà Việt Nam 51,555 4,687 10% 46,868 K
  Dụng Cụ Học Sinh (Thuế 5 %)          
  Êke Các Loại          
3438 Eke 4 Sản Phẩm 5,145 245 5% 4,900 500 Bộ / Thùng
3356 Bộ Eke Bốn Mùa 5,355 255 5% 5,100 500 Bộ / Thùng
3027 Bộ Thước Cong Học Sinh 3,780 180 5% 3,600 600 Bộ / Thùng
3450 Eke 4 Sản Phẩm Sunny 7,035 335 5% 6,700 250 Bộ / Thùng
  Thước Kẻ Các Loại          
3390 Thước Kẻ T30, 20 Cái = 1 Hộp 3,780 180 5% 3,600 1000 Cái / Thùng
3391 Thước Kẻ T20 2,205 105 5% 2,100 1500 Cái / Thùng
3385 Thước Kẻ 20 cm 2,100 100 5% 2,000 1400 Cái / Thùng
3367 Thước Kẻ 16 cm 1,260 60 5% 1,200 2500 Cái / Thùng
3364 Thước Kẻ Lucky Star 30 cm 4,305 205 5% 4,100 700 Cái / Thùng
  Compa Các Loại          
3276 Compa Giáo Viên 28,245 1,345 5% 26,900 40 Cái / Thùng
3215 Compa Sơn Có Chì 4,883 233 5% 4,650 600 Cái / Thùng
3286 Bút Kẹp Phấn 3,045 277 10% 2,768 1000 Cái / Thùng
  Bút Chì, Tẩy, Phấn          
3399 Bút Chì Hồng Hà 123 - 2B Có Tẩy 1,680 80 5% 1,600 3432 Cái / Thùng
3400 Bút Chì Hồng Hà 123 - HB Có Tẩy 1,575 75 5% 1,500 3432 Cái / Thùng
3404 Bút Chì Hồng Hà - 2B Không Tẩy 1,575 75 5% 1,500 3432 Cái / Thùng
2723 Bút Chì Hồng Hà 12 Màu Nước 17,850 850 5% 17,000 170 Cái / Thùng
2724 Bút Chì Hồng Hà 12 Màu 17,010 810 5% 16,200 170 Vỉ / Thùng
2714 Bút Chì Sáp 8 Màu 9,660 460 5% 9,200 120 Hộp / Thùng
2718 Bút Chì Sáp 12 Màu 14,385 685 5% 13,700 80 Hộp / Thùng
2719 Bút Chì Sáp 16 Màu 18,900 900 5% 18,000 60 Hộp / Thùng
  Que Tính          
3446 Que Tính Học Sinh Tròn 2,258 108 5% 2,150 1000 Vỉ / Thùng
  Kệ Chặn Sách          
3073 Kệ Chặn Sách 32,550 1,550 5% 31,000 50 Cái / Thùng
3340 Kệ Chặn Sách Mimi 17,850 850 5% 17,000 100 Cái / Thùng
3342 Kệ Chặn Vở Mimi 21,525 1,025 5% 20,500 80 Cái / Thùng
3368 Kệ Chặn Sách H Còng 27,510 1,310 5% 26,200 80 Cái / Thùng
3409 Kệ Chặn Sách Học Sinh 30,135 1,435 5% 28,700 50 Cái / Thùng
  Hộp Đựng Bút Các Loại          
6041 Khay Cắm Bút Xoay Học Sinh 28,350 1,350 5% 27,000 27 Cái / Thùng
3335 Cốc Cắm Bút Học Sinh Vuông 4,620 220 5% 4,400 140 Cái / Thùng
3370 Hộp Đựng Bút Học Sinh Lexe 2 Màu 7,350 350 5% 7,000 170 Cái / Thùng
3262 Hộp Dụng Cụ Học Sinh Bibo Có Khay 12,600 600 5% 12,000 100 Cái / Thùng
3362 Hộp Bút Kin Kin 7,875 375 5% 7,500 100 Cái / Thùng
3440 Hộp Bút Học Sinh 12,075 575 5% 11,500 100 Cái / Thùng
3441 Hộp Bút Học Sinh 7,245 345 5% 6,900 100 Cái / Thùng
3452 Hộp Dụng Cụ Học Sinh Childhood 29,400 1,400 5% 28,000 100 Cái / Thùng
3454 Hộp Dụng Cụ Học Sinh Childhood 25,200 1,200 5% 24,000 100 Cái / Thùng
  Phấn          
3365 Phấn Không Bụi Hồng Hà 2,520 120 5% 2,400 100 Hộp / Thùng
  Bảng, Lau Bảng Các Loại          
3261 Lau Bảng 1,155 55 5% 1,100 850 Cái / Thùng
3447 Bảng Gỗ Học Sinh 10,500 500 5% 10,000 200 Cái / Thùng
3289 Bảng Học Sinh Friendly 20,790 990 5% 19,800 60 Cái / Thùng
3347 Bảng Học Sinh Friendly 20,790 990 5% 19,800 60 Cái / Thùng
3433 Bảng Học Sinh 10,500 500 5% 10,000 200 Cái / Thùng
6060 Bảng Gỗ Học Sinh Bo ảnh (600*800) 105,473 5,023 5% 100,450 Cái
6061 Bảng Gỗ Học Sinh Bo ảnh (800*1200) 153,720 7,320 5% 146,400 Cái
6062 Bảng Gỗ Học Sinh Bo ảnh (600*400) 78,540 3,740 5% 74,800 Cái
6063 Bảng Gỗ Học Sinh Bo ảnh (600*1000) 117,810 5,610 5% 112,200 Cái
6064 Bảng Học Sinh Nhựa Bo ảnh (600*400) 94,290 4,490 5% 89,800 Cái
3336 Bảng Chống Loá Mặt Xanh, Bo ảnh Lót Gỗ KT: (0, 8 x 1, 2) M2 372,750 17,750 5% 355,000 Cái
3337 Bảng Chống Loá Mặt Xanh, Bo ảnh Lót Gỗ KT: (0, 6 x 1) M2 257,250 12,250 5% 245,000 Cái
3349 Bảng Chống Loá Mặt Xanh, Bo ảnh Lót Gỗ KT: (0, 6 x 0, 8) M2 210,000 10,000 5% 200,000 Cái
3350 Bảng Chống Loá Mặt Trắng, Bo ảnh Lót Gỗ KT: (0, 6 x 0, 8) M2 210,000 10,000 5% 200,000 Cái
3351 Bảng Chống Loá Mặt Trắng, Bo ảnh Lót Gỗ KT: (0, 8 x 1, 2) M2 372,750 17,750 5% 355,000 Cái
3352 Bảng Chống Loá Mặt Trắng, Bo ảnh Lót Gỗ KT: (0, 6 x 1) M2 257,250 12,250 5% 245,000 Cái
3320 Bảng Chống Loá Màu Xanh, Trắng Cốt Nhựa. KT: Nhỏ Hơn 1 M2 519,750 24,750 5% 495,000 M2
3316 Bảng Chống Loá Màu Xanh, Trắng Cốt Nhựa. KT: Từ 1 M2 Đến Dưới 1, 8 M2 519,750 24,750 5% 495,000 M2
3318 Bảng Chống Loá Màu Xanh, Trắng Cốt Nhựa. KT: 1, 8 M2 Đến 2, 88 M2 472,500 22,500 5% 450,000 M2
3333 Bảng Chống Loá Màu Xanh, Trắng Cốt Nhựa. KT: Lớn Hơn 2, 88 M2 446,250 21,250 5% 425,000 M2
  Đèn Học Sinh          
3402 Đèn Kẹp Bàn Học Sinh Hồng Hà (Bóng Compac) 134,400 6,400 5% 128,000 10 Cái / Thùng
3408 Đèn Kẹp Bàn Học Sinh Hồng Hà 108,150 5,150 5% 103,000 10 Cái / Thùng
3394 Đèn Trần Treo Tường 109,200 5,200 5% 104,000 24 Cái / Thùng
3373 Đèn Học Sinh Chống Loá 98,700 4,700 5% 94,000 10 Cái / Thùng
3382 Đèn Học Sinh Compac Bảo Vệ Thị Lực 124,950 5,950 5% 119,000 10 Cái / Thùng
3415 Đèn Bàn Học Sinh Chống Loá 121,800 5,800 5% 116,000 10 Cái / Thùng
3372 Khăn Quàng Đỏ 4,200 200 5% 4,000 600 Cái / Thùng
  Đồ Dùng Văn Phòng          
  Cặp Hồ Sơ          
3063 Cặp 3 Dây 22,890 2,081 10% 20,809 50 Cái / Thùng
6542 Cặp Hộp Gấp 5 cm 22,050 2,005 10% 20,045 50 Cái / Thùng
6543 Cặp Hộp Gấp 7 cm 26,250 2,386 10% 23,864 50 Cái / Thùng
6544 Cặp Hộp Gấp 10 cm 30,450 2,768 10% 27,682 50 Cái / Thùng
6545 Cặp Hộp Gấp 15 cm 39,585 3,599 10% 35,986 50 Cái / Thùng
3057 Hộp Hồ Sơ Có Nắp 38,745 3,522 10% 35,223 15 Cái / Dây
6305 Cặp Hộp Vuông A4 3. 5 cm 16,800 1,527 10% 15,273 16 Cái / Dây
3059 Hộp File Chéo 28,245 2,568 10% 25,677 35 Cái / Thùng
3366 Cặp File Chéo 3 Ngăn 49,875 4,534 10% 45,341 35 Cái / Thùng
6083 Trình Ký Office A4 13,650 1,241 10% 12,409 90 Cái / Thùng
6084 Trình Ký Office A5 5,880 535 10% 5,345 150 Cái / Thùng
6534 Cặp 2 Khoá (Kep, Trình Ký) 15,960 1,451 10% 14,509 130 Cái / Thùng
6306 Cặp Tài Liệu Briefcase A4 12,285 1,117 10% 11,168 20 Cái / Thùng
3062 Cặp Trình Ký 23,100 2,100 10% 21,000 100 Cái / Thùng
6042 Cặp Còng Office 30,975 2,816 10% 28,159 20 Cái / Thùng
6048 Cặp Trình Ký Office 16,695 1,518 10% 15,177 110 Cái / Thùng
6050 Cặp Trình Ký Office Bìa Da 39,900 3,627 10% 36,273 25 Cái / Thùng
6510 Cặp Office Khoá Chun 12,285 1,117 10% 11,168 200 Cái / Thùng
6015 Cặp Còng Office 4 cm 31,500 2,864 10% 28,636 20 Cái / Thùng
6085 Cặp Còng Cua A4 3 cm 20,685 1,880 10% 18,805 50 Cái / Thùng
6506 Cặp Càng Cua A4 5 cm 28,350 2,577 10% 25,773 16 Cái / Thùng
6004 Cặp Càng Cua 7P Eagle 30,975 2,816 10% 28,159 20 Cái / Thùng
6003 Cặp Càng Cua 5P Eagle 30,450 2,768 10% 27,682 20 Cái / Thùng
6049 Túi Nilon Đục Lỗ 4,620 420 10% 4,200  
6080 Cặp Càng Cua A4 2. 5 cm 17,850 1,623 10% 16,227 40 Cái / Thùng
3243 Dây Đeo Thẻ 1,365 124 10% 1,241 100 Cái / Gói
3244 Dây Đeo Thẻ Có Núm 1,785 162 10% 1,623 100 Cái / Gói
6001 Mặt Thẻ Nhân Viên ID Card Mềm 1,260 115 10% 1,145 100 Cái / Gói
6002 Mặt Thẻ Nhân Viên ID Card Cứng 1,260 115 10% 1,145 100 Cái / Gói
6082 Thẻ Nhân Viên Dọc Loại Nhỏ 2,153 196 10% 1,957 50 Cái / Thùng
5908 Khoá Thẻ Nhân Viên 1,785 162 10% 1,623 10 Cái / Gói
3214 Giấy Than Nhỏ (2 Mặt) 17,850 1,623 10% 16,227 200 Hộp / Thùng
3071 Giấy Than To 44,100 4,009 10% 40,091 100 Hộp / Thùng
3143 Hồ Khô Hồng Hà 8g (24 Lọ / Lố) 4,725 430 10% 4,295 960 Lọ / Thùng
3459 Hồ Khô Hồng Hà 8g (24 Lọ / Lố) 8,085 735 10% 7,350 960 Lọ / Thùng
  Kẹp Tài Liệu, Phong Bì, Túi Hồ Sơ          
6504 File Kẹp Xoay 7,875 716 10% 7,159 504 Cái / Thùng
6051 File Kẹp Xoay 9,975 907 10% 9,068 120 Cái / Thùng
6052 Túi 1 Ngăn "1 - Layer" 1,470 134 10% 1,336 360 Cái / Thùng
6532 File Kẹp 2 Màu 2 Khoá Lò Xo 16,065 1,460 10% 14,605 130 Cái / Thùng
6533 File Kẹp 2 Màu 2 Khoá Kẹp 15,750 1,432 10% 14,318 130 Cái / Thùng
6104 Túi My Clear 2 Ngăn 2 Cúc Bấm (12 Cái / Túi) 5,775 525 10% 5,250 240 Cái / Thùng
6103 Túi My Clear Khoá Dây (12 Cái / Túi) 6,090 554 10% 5,536 240 Cái / Thùng
3218 Túi My Clear Hồng Hà Mỏng 1,785 162 10% 1,623 200 Cái / Thùng
3295 Túi Nilon Dung Sp 53,130 4,830 10% 48,300 Kg
6109 Túi My Clear Hồng Hà Dầy 2,100 191 10% 1,909 200 Cái / Thùng
6111 Túi My Clear Bag 2,415 220 10% 2,195 480 Cái / Thùng
6110 Túi My Clear Hồng Hà Dầy Khổ F 3,045 277 10% 2,768 480 Cái / Thùng
3361 Túi Đựng Bài Kiểm Tra 1,680 153 10% 1,527 500 Cái / Thùng
6107 Túi Hở Hồng Hà 1,995 181 10% 1,814 1140 Cái / Thùng
6108 Túi Hở Hồng Hà 1,155 105 10% 1,050 1140 Cái / Thùng
6519 Túi Hở 2 Ngăn 3,675 334 10% 3,341 780 Cái / Thùng
6517 Phân Trang A4 10,395 945 10% 9,450 200 T / Thùng
6507 Kẹp Tài Liệu PP A4 6,300 573 10% 5,727 300 Cái / Thùng
6508 Kẹp Tài Liệu Xoay A4 10,500 955 10% 9,545 200 Cái / Thùng
  Cặp, Túi Xách, Ba Lô Các Loại (Thuế 10 %)          
3969 Túi Trống Simi 13,440 1,222 10% 12,218 60 Cái / Thùng
3757 Túi Đựng Bút B12 3,780 344 10% 3,436 200 Cái / Thùng
3940 Túi Đựng Bút Funny (Thủng) 7,875 716 10% 7,159 Cái
3945 Túi Đựng Bút (Vải Thô) 9,975 907 10% 9,068 Cái
3805 Cặp Học Sinh Friendly 89,513 8,138 10% 81,375 10 Cái / Thùng
3809 Cặp Học Sinh Friendly 77,385 7,035 10% 70,350 10 Cái / Thùng
3822 Cặp Teen 58,328 5,303 10% 53,025 25 Cái / Thùng
3824 Cặp Teen 80,063 7,278 10% 72,784 25 Cái / Thùng
3825 Cặp Teen 71,610 6,510 10% 65,100 20 Cái / Thùng
3826 Cặp Teen 94,500 8,591 10% 85,909 20 Cái / Thùng
3823 Cặp Học Sinh Friendly 40,215 3,656 10% 36,559 15 Cái / Thùng
3827 Cặp Teen 99,330 9,030 10% 90,300 25 Cái / Thùng
3800 Cặp Vải P Ôly 600 PVC Lót Lưng Chữ U (Cấp II) 133,350 12,123 10% 121,227 34 Cái / Thùng
3806 Cặp Sinh Viên Santa 34,650 3,150 10% 31,500 15 Cái / Thùng
3819 Cặp Sinh Viên Santa 54,705 4,973 10% 49,732 25 Cái / Thùng
3923 Cặp Học Sinh Funny (Cấp II) 133,350 12,123 10% 121,227 34 Cái / Thùng
3835 Ba Lô Học Sinh My Friendly 116,025 10,547 10% 105,478 Cái
3946 Cặp Học Sinh (Cấp II) 133,350 12,123 10% 121,227 Cái
3943 Cặp Học Sinh 108,990 9,908 10% 99,082 Cái
3905 Cặp Office 101,325 9,211 10% 92,114 10 Cái / Thùng
3912 Cặp Giáo Viên 153,300 13,936 10% 139,364 10 Cái / Thùng
3700 Ba Lô Gain 54,285 4,935 10% 49,350 12 Cái / Thùng
3951 Ba Lô Sinh Viên 106,260 9,660 10% 96,600 12 Cái / Thùng
3830 Ba Lô Sinh Viên ZZO 56,070 5,097 10% 50,973 20 Cái / Thùng
3924 Cặp Học Sinh (Cấp II) 150,675 13,698 10% 136,977 34 Cái / Thùng
3941 Cặp Học Sinh (Cấp II) 142,800 12,982 10% 129,818 34 Cái / Thùng
3942 Cặp Học Sinh (Cấp II) 142,800 12,982 10% 129,818 34 Cái / Thùng
3767 Ba Lô Sinh Viên 32,340 2,940 10% 29,400 Cái
3769 Ba Lô Sinh Viên 51,975 4,725 10% 47,250 Cái
3770 Ba Lô Sinh Viên 100,485 9,135 10% 91,350 Cái
3771 Ba Lô Sinh Viên 47,250 4,295 10% 42,955 Cái
3772 Ba Lô Sinh Viên 47,250 4,295 10% 42,955 Cái
3773 Ba Lô Sinh Viên 50,295 4,572 10% 45,723 Cái
3776 Cặp Học Sinh (Cấp I) 133,350 12,123 10% 121,227 30 Cái / Thùng
3777 Cặp Học Sinh (Cấp I) 136,500 12,409 10% 124,091 30 Cái / Thùng
3778 Ba Lô Học Sinh 114,450 10,404 10% 104,046 Cái
3779 Ba Lô Học Sinh 122,850 11,168 10% 111,682 Cái
3780 Ba Lô Học Sinh 99,750 9,068 10% 90,682 Cái
3781 Ba Lô Học Sinh (Cấp I) 150,150 13,650 10% 136,500 25 Cái / Thùng
3782 Túi Đeo Sinh Viên 156,975 14,270 10% 142,705 25 Cái / Thùng
3783 Túi Đeo Sinh Viên 148,050 13,459 10% 134,591 30 Cái / Thùng
3784 Ba Lô Học Sinh (Cấp I) 151,200 13,745 10% 137,455 25 Cái / Thùng
3785 Túi Đeo Học Sinh 168,000 15,273 10% 152,727 25 Cái / Thùng
3786 Túi Đeo Học Sinh 152,250 13,841 10% 138,409 25 Cái / Thùng
3787 Túi Đeo Học Sinh 160,650 14,605 10% 146,045 40 Cái / Thùng
3788 Ba Lô Sinh Viên 208,950 18,995 10% 189,955 25 Cái / Thùng
3789 Ba Lô Sinh Viên 187,950 17,086 10% 170,864 25 Cái / Thùng
3790 Ba Lô Sinh Viên 187,425 17,039 10% 170,386 25 Cái / Thùng
3927 Ba Lô 32,918 2,993 10% 29,925 25 Cái / Thùng
3928 Ba Lô 32,918 2,993 10% 29,925 25 Cái / Thùng
3935 Ba Lô Sinh Viên 67,725 6,157 10% 61,568 25 Cái / Thùng
3930 Túi Đeo Sinh Viên 51,398 4,673 10% 46,725 25 Cái / Thùng
3931 Túi Đeo Sinh Viên 43,313 3,938 10% 39,375 25 Cái / Thùng
3925 Túi Đeo Sinh Viên 71,295 6,481 10% 64,814 25 Cái / Thùng
3929 Túi Đeo Sinh Viên Chéo 56,963 5,178 10% 51,784 25 Cái / Thùng
3947 Túi Sinh Viên 55,440 5,040 10% 50,400 25 Cái / Thùng
3948 Túi Sinh Viên 55,440 5,040 10% 50,400 25 Cái / Thùng
3949 Túi Sinh Viên 55,440 5,040 10% 50,400 25 Cái / Thùng
3944 Túi Sinh Viên 43,050 3,914 10% 39,136 25 Cái / Thùng
3936 Túi Teen 35,228 3,203 10% 32,025 25 Cái / Thùng
3836 Ba Lô Học Sinh 170,100 15,464 10% 154,636 25 Cái / Thùng
3837 Ba Lô Học Sinh 212,100 19,282 10% 192,818 25 Cái / Thùng
3838 Ba Lô Học Sinh 162,750 14,795 10% 147,955 25 Cái / Thùng
3839 Ba Lô Học Sinh 222,600 20,236 10% 202,364 25 Cái / Thùng
3840 Cặp Học Sinh 215,250 19,568 10% 195,682 25 Cái / Thùng
3841 Ba Lô Học Sinh 215,250 19,568 10% 195,682 25 Cái / Thùng
3842 Cặp Học Sinh 211,050 19,186 10% 191,864 30 Cái / Thùng
3843 Cặp Học Sinh 211,050 19,186 10% 191,864 30 Cái / Thùng
3844 Cặp Học Sinh 186,900 16,991 10% 169,909 32 Cái / Thùng