THIẾT KẾ BÀI GIẢNG Mua Hàng
TT TÊN SÁCH  GIÁ   NXB  TÁC GIẢ TRANG KHỔ
BỘ SÁCH THIẾT KẾ BÀI GIẢNG TRONG TRƯỜNG MẦM NON          
1 Thiết kế bài giảng trong trường mầm non (trẻ 14 - 36 tháng)   23,000  GD  Nguyễn Thị ánh Tuyết- 131 17 x 24
BỘ SÁCH ÂM NHẠC           
2 Phương pháp dạy học âm nhạc ở tiểu học và THCS   35,000  GD  Lê Anh Tuấn 176 17 x 24
BỘ SÁCH THIẾT KẾ BÀI GIẢNG TIỂU HỌC          
LỚP 1          
1 Thiết kế bài giảng Toán 1, tập 1   25,000  GD  Nguyễn Tuấn (Cb) 192 17 x 24
2 Thiết kế bài giảng Toán 1, tập 2   30,000  GD  Nguyễn Tuấn (Cb) 236 17 x 24
3 Thiết kế bài giảng Tiếng Việt 1, tập 1   38,000  GD  Nguyễn Trại (Cb) 308 17 x 24
4 Thiết kế bài giảng Tiếng Việt 1, tập 2   45,000  GD  Nguyễn Trại (Cb) 388 17 x 24
5 Thiết kế bài giảng Tự nhiên và Xã hội 1   13,000  GD  Nguyễn Trại (Cb) 108 17 x 24
6 Thiết kế bài giảng Đạo Đức 1     8,000  GD  Nguyễn Hữu Hợp 52 17 x 24
7 Thiết kế bài giảng Âm nhạc 1   18,000  GD  Lê Anh Tuấn 144 17 x 24
8 Thiết kế bài giảng  Mỹ Thuật 1   15,000  GD  Nguyễn Hữu Hạnh 96 17 x 24
LỚP 2          
9 Thiết kế bài giảng Toán 2, tập 1   30,000  GD  Nguyễn Tuấn (Cb) 236 17 x 24
10 Thiết kế bài giảng Toán 2, tập 2   29,000  GD  Nguyễn Tuấn (Cb) 232 17 x 24
11 Thiết kế bài giảng Tiếng Việt 2, tập 1   45,000  GD  Nguyễn Trại (Cb) 416 17 x 24
12 Thiết kế bài giảng Tiếng Việt 2, tập 2   48,000  GD  Nguyễn Trại (Cb) 448 17 x 24
13 Thiết kế bài giảng Tự nhiên và Xã hội 2   18,000  GD  Nguyễn Trại (Cb) 148 17 x 24
14 Thiết kế bài giảng Đạo Đức 2   10,000  GD  Đinh Nguyễn Trang Thu 84 17 x 24
15 Thiết kế bài giảng Âm nhạc 2   20,000  GD  Lê Anh Tuấn 148 17 x 24
16 Thiết kế bài giảng  Mỹ Thuật 2   15,000  GD  Nguyễn Hữu Hạnh 104 17 x 24
LỚP 3          
17 Thiết kế bài giảng Toán 3, tập 1   35,000  GD  Nguyễn Tuấn (Cb) 292 17 x 24
18 Thiết kế bài giảng Toán 3, tập 2   35,000  GD  Nguyễn Tuấn (Cb) 296 17 x 24
19 Thiết kế bài giảng Tiếng Việt 3, tập 1   49,000  GD  Nguyễn Trại (Cb) 476 17 x 24
20 Thiết kế bài giảng Tiếng Việt 3, tập 2   49,000  GD  Nguyễn Trại (Cb) 496 17 x 24
21 Thiết kế bài giảng Tự nhiên và Xã hội 3, T 1   22,000  GD  Nguyễn Trại (Cb) 168 17 x 24
22 Thiết kế bài giảng Tự nhiên và Xã hội 3, T 2   20,000  GD  Nguyễn Trại (Cb) 152 17 x 24
23 Thiết kế bài giảng Đạo Đức 3   14,000  GD  Đinh Nguyễn Trang Thu 108 17 x 24
24 Thiết kế bài giảng Âm nhạc 3   14,000  GD  Lê Anh Tuấn 108 17 x 24
25 Thiết kế bài giảng Mỹ Thuật 3   15,000  GD  Nguyễn Hữu Hạnh 100 17 x 24
LỚP 4        
26 Thiết kế bài giảng Toán 4, tập 1   42,000  GD  Nguyễn Tuấn (Cb) 368 17 x 24
27 Thiết kế bài giảng Toán 4, tập 2   43,000  GD  Nguyễn Tuấn (Cb) 372 17 x 24
28 Thiết kế bài giảng Tiếng Việt 4, tập 1   49,000  GD  Nguyễn Huyền Trang (Cb) 524 17 x 24
29 Thiết kế bài giảng Tiếng Việt 4, tập 2   49,000  GD  Nguyễn Huyền Trang (Cb) 496 17 x 24
30 Thiết kế bài giảng Lịch Sử 4   19,000  GD  Nguyễn Trại (Cb) 148 17 x 24
31 Thiết kế bài giảng Địa lý 4   24,000  GD  Đinh Nguyễn Trang Thu 184 17 x 24
32 Thiết kế bài giảng Khoa học 4, tập 1   22,000  GD  Phạm Thu Hà 168 17 x 24
33 Thiết kế bài giảng Khoa học 4, tập 2   24,000  GD  Phạm Thu Hà 184 17 x 24
34 Thiết kế bài giảng Đạo Đức 4   15,000  GD  Đinh Nguyễn Trang Thu 106 17 x 24
35 Thiết kế bài giảng Âm nhạc 4   14,000  GD  Lê Anh Tuấn 140 17 x 24
36 Thiết kế bài giảng Mỹ Thuật 4   15,000  GD  Nguyễn Hữu Hạnh 108 17 x 24
LỚP 5          
37 Thiết kế bài giảng Toán 5, tập 1   42,000  GD  Nguyễn Tuấn (Cb) 356 17 x 24
38 Thiết kế bài giảng Toán 5, tập 2   44,000  GD  Nguyễn Tuấn (Cb) 368 17 x 24
39 Thiết kế bài giảng Tiếng Việt 5, tập 1   49,000  GD  Phạm Thu Hà 516 17 x 24
40 Thiết kế bài giảng Tiếng Việt 5, tập 2   48,000  GD  Phạm Thu Hà 456 17 x 24
41 Thiết kế bài giảng Lịch sử 5   22,000  GD  Nguyễn Trại (Cb) 168 17 x 24
42 Thiết kế bài giảng Địa lí 5   24,000  GD  Lê Thu Hà - Ng Thị Hằng 184 17 x 24
43 Thiết kế bài giảng Khoa học 5, tập 1   21,000  GD  Phạm Thu Hà 164 17 x 24
44 Thiết kế bài giảng Khoa học 5, tập 2   22,000  GD  Phạm Thu Hà 172 17 x 24
45 Thiết kế bài giảng Đạo đức 5   17,000  GD  Nguyễn Thị Cẩm Hường 132 17 x 24
46 Thiết kế bài giảng Âm nhạc 5   17,000  GD  Lê Anh Tuấn 136 17 x 24
47 Thiết kế bài giảng Mĩ Thuật 5   20,000  GD  Lê Kim Nhung 160 17 x 24
BỘ SÁCH THIẾT KẾ BÀI GIẢNG TRUNG HỌC CƠ SỞ          
LỚP 6          
48 Thiết kế bài giảng Toán 6, tập 1   36,000  GD  Hoàng Ngọc Diệp (Cb) 288 17 x 24
49 Thiết kế bài giảng Toán 6, tập 2   40,000  GD  Hoàng Ngọc Diệp (Cb) 320 17 x 24
50 Thiết kế bài giảng Ngữ văn 6, tập 1   42,000  GD  TS Nguyễn Văn Đường (Cb) 340 17 x 24
51 Thiết kế bài giảng Ngữ văn 6, tập 2   45,000  GD  TS Nguyễn Văn Đường (Cb) 388 17 x 24
52 Thiết kế bài giảng Vật lí 6   17,000  GD  Nguyễn Mĩ Hảo 128 17 x 24
53 Thiết kế bài giảng Lịch sử 6   28,000  GD  Nguyễn Thị Thạch 224 17 x 24
54 Thiết kế bài giảng Địa lí 6   26,000  GD  Nguyễn Châu Giang 200 17 x 24
55 Thiết kế bài giảng Sinh học 6   27,000  GD  Trần Khánh Phương 212 17 x 24
56 Thiết kế bài giảng Công nghệ 6   28,000  GD  Trịnh Chiêm Hà 240 17 x 24
57 Thiết kế bài giảng GDCD 6   17,000  GD  Hồ Thanh Diện 152 17 x 24
58 Thiết kế bài giảng Âm nhạc 6   24,000  GD  Lê Anh Tuấn 184 17 x 24
59 Thiết kế bài giảng Tiếng Anh 6, tập 1   28,000  GD  Nguyễn Minh Hoài 228 17 x 24
60 Thiết kế bài giảng Tiếng Anh 6, tập 2   26,000  GD  Nguyễn Minh Hoài 208 17 x 24
61 Thiết kế bài dạy Mĩ thuật 6   17,000  GD  Nguyễn Hữu Hạnh (Cb) 100 17 x 24
LỚP 7          
62 Thiết kế bài giảng Toán 7, tập 1   45,000  GD  Hoàng Ngọc Diệp (Cb) 362 17 x 24
63 Thiết kế bài giảng Toán 7, tập 2   40,000  GD  Hoàng Ngọc Diệp (Cb) 416 17 x 24
64 Thiết kế bài giảng Ngữ văn 7, tập 1   49,000  GD  TS Nguyễn Văn Đưường (Cb) 456 17 x 24
65 Thiết kế bài giảng Ngữ văn 7, tập 2   45,000  GD  TS Nguyễn Văn Đường (Cb) 408 17 x 24
66 Thiết kế bài giảng Vật lí 7   20,000  GD  Nguyễn Mĩ Hảo 152 17 x 24
67 Thiết kế bài giảng Lịch sử 7   34,000  GD  Nguyễn Thị Thạch 276 17 x 24
68 Thiết kế bài giảng Địa lí 7, tập 1   26,000  GD  Nguyễn Châu Giang 208 17 x 24
69 Thiết kế bài giảng Địa lí 7, tập 2   26,000  GD  Nguyễn Châu Giang 208 17 x 24
70 Thiết kế bài giảng Sinh học 7   35,000  GD  Trần Khánh Phương 272 17 x 24
71 Thiết kế bài giảng Công nghệ 7   29,000  GD  Nguyễn Minh Đồng (Cb) 328 17 x 24
72 Thiết kế bài giảng GDCD 7   20,000  GD  Hồ Thanh Diện 156 17 x 24
73 Thiết kế bài giảng Âm nhạc 7   15,000  GD  Lê Anh Tuấn 112 17 x 24
74 Thiết kế bài giảng Tiếng Anh 7, tập 1   28,000  GD  Chu Quang Bình 224 17 x 24
75 Thiết kế bài giảng Tiếng Anh 7, tập 2   32,000  GD  Chu Quang Bình 272 17 x 24
76 Thiết kế bài dạy Mĩ thuật 7   17,000  GD  Nguyễn Hữu Hạnh (Cb) 100 17 x 24
LỚP 8          
77 Thiết kế bài giảng Toán 8, tập 1   49,000  GD  Hoàng Ngọc Diệp (Cb) 464 17 x 24
78 Thiết kế bài giảng Toán 8, tập  2)   48,000  GD  Hoàng Ngọc Diệp (Cb) 444 17 x 24
79 Thiết kế bài giảng Ngữ văn 8, tập 1   48,000  GD  TS Nguyễn Văn Đường (Cb) 444 17 x 24
80 Thiết kế bài giảng Ngữ văn 8, tập 2   48,000  GD  TS Nguyễn Văn Đường (Cb) 448 17 x 24
81 Thiết kế bài giảng Vật lí 8   22,000  GD  Nguyễn Mĩ Hảo 168 17 x 24
82 Thiết kế bài giảng Lịch sử 8, tập 1   29,000  GD  Nguyễn Thị Thạch   17 x 24
83 Thiết kế bài giảng Lịch sử 8, tập 2   23,000  GD  Nguyễn Thị Thạch 248 17 x 24
84 Thiết kế bài giảng Địa lí 8, tập 1   28,000  GD  Nguyễn Châu Giang 228 17 x 24
85 Thiết kế bài giảng Địa lí 8, tập 2   30,000  GD  Nguyễn Châu Giang 224 17 x 24
86 Thiết kế bài giảng Sinh học 8   40,000  GD  Trần Khánh Phương 320 17 x 24
87 Thiết kế bài giảng Công nghệ 8   26,000  GD  Nguyễn Minh Đồng (Cb) 288 17 x 24
88 Thiết kế bài giảng GDCD 8   29,000  GD  Hồ Thanh Diện 240 17 x 24
89 Thiết kế bài giảng Âm nhạc 8   13,000  GD  Lê Anh Tuấn 140 17 x 24
90 Thiết kế bài giảng Tiếng Anh 8, tập 1   38,000  GD  Chu Quang Bình 304 17 x 24
91 Thiết kế bài giảng Tiếng Anh 8, tập 2   28,000  GD  Chu Quang Bình 280 17 x 24
92 Thiết kế bài giảng Hoá học 8, tập 1   26,000  GD  Cao Cự Giác (Cb) 208 17 x 24
93 Thiết kế bài giảng Hoá học 8, tập 2   20,000  GD  Cao Cự Giác (Cb) 192 17 x 24
94 Thiết kế bài dạy Mĩ thuật 8   17,000  GD  Nguyễn Hữu Hạnh (Cb) 100 17 x 24
LỚP 9          
95 Thiết kế bài giảng Toán 9, tập 1   49,000  GD  Hoàng Ngọc Diệp (Cb) 516 17 x 24
96 Thiết kế bài giảng Toán 9, tập 2   49,000  GD  Hoàng Ngọc Diệp (Cb) 516 17 x 24
97 Thiết kế bài giảng Ngữ văn 9, tập 1   49,000  GD  TS Nguyễn Văn Đường (Cb) 496 17 x 24
98 Thiết kế bài giảng Ngữ văn 9, tập 2   49,000  GD  TS Nguyễn Văn Đường (Cb) 536 17 x 24
99 Thiết kế bài giảng Vật lí 9   32,000  GD  Nguyễn Mĩ Hảo 320 17 x 24
100 Thiết kế bài giảng Lịch sử 9, tập 1   32,000  GD  Nguyễn Thị Thạch 256 17 x 24
101 Thiết kế bài giảng Lịch sử 9, tập 2   28,000  GD  Nguyễn Thị Thạch 276 17 x 24
102 Thiết kế bài giảng Địa lí 9, tập 1   26,000  GD  Nguyễn Châu Giang 204 17 x 24
103 Thiết kế bài giảng Địa lí 9, tập 2   27,000  GD  Nguyễn Châu Giang 208 17 x 24
104 Thiết kế bài giảng Sinh học 9   25,000  GD  Trần Khánh Phương 248 17 x 24
105 Thiết kế BG Công nghệ 9 (Nấu ăn – Cắt may)   22,000  GD  Nguyễn Minh Đồng (Cb) 228 17 x 24
106 Thiết kế bài giảng Công nghệ 9 (Điện)   10,000  GD  Nguyễn Minh Đồng (Cb) 108 17 x 24
107 Thiết kế bài giảng Công nghệ 9 (Trồng cây ăn quả)   20,000  GD  Nguyễn Minh Đồng (Cb) 212 17 x 24
108 Thiết kế bài giảng Gíáo dục công dân 9   28,000  GD  Hồ Thanh Diện 220 17 x 24
109 Thiết kế bài giảng Âm nhạc 9   18,000  GD  Lê Anh Tuấn 116 17 x 24
110 Thiết kế bài giảng Tiếng Anh 9, tập 1   19,000  GD  Chu Quang Bình 184 17 x 24
111 Thiết kế bài giảng Tiếng Anh 9, tập 2   25,000  GD  Chu Quang Bình 172 17 x 24
112 Thiết kế bài giảng Hoá học 9, tập 1   24,000  GD  Cao Cự Giác (Cb) 236 17 x 24
113 Thiết kế bài giảng Hoá học 9, tập 2   26,000  GD  Cao Cự Giác (Cb) 192 17 x 24
114 Thiết kế bài giảng Mĩ thuật 9   10,000  GD  Nguyễn Hữu Hạnh (Cb) 100 17 x 24
BỘ SÁCH THIẾT KẾ BÀI GIẢNG PHỔ THÔNG TRUNG HỌC          
LỚP 10 CHƯƠNG TRÌNH CƠ BẢN          
115 Thiết kế bài giảng Đại số 10, tập 1   35,000  GD  Trần Vinh 276 17 x 24
116 Thiết kế bài giảng Đại số 10, tập 2   40,000  GD  Trần Vinh 320 17 x 24
117 Thiết kế bài giảng  Hình học 10   34,000  GD  Trần Vinh 264 17 x 24
118 Thiết kế bài giảng Ngữ văn 10, tập 1   49,000  GD  TS.Nguyễn Văn Đường (Cb) 468 17 x 24
119 Thiết kế bài giảng Ngữ văn 10, tập 2   48,000  GD  TS.Nguyễn Văn Đường (Cb) 412 17 x 24
120 Thiết kế bài giảng Vật lí 10, tập 1   22,000  GD  Trần Thuý Hằng - 176 17 x 24
121 Thiết kế bài giảng Vật lí 10, tập 2   16,000  GD  Trần Thuý Hằng - 128 17 x 24
122 Thiết kế bài giảng Lịch sử 10, tập 1   29,000  GD  Nguyễn Thị Thạch 232 17 x 24
123 Thiết kế bài giảng Lịch sử 10, tập 2   27,000  GD  Nguyễn Thị Thạch 240 17 x 24
124 Thiết kế bài giảng Địa lí 10, tập 1   24,000  GD  Vũ Quốc Lịch -Phạm Ngọc Yến 212 17 x 24
125 Thiết kế bài giảng Địa lí 10, tập 2   25,000  GD  Vũ Quốc Lịch -Phạm Ngọc Yến 168 17 x 24
126 Thiết kế bài giảng Sinh học 10   28,000  GD  Trần Khánh Phương 244 17 x 24
127 Thiết kế bài giảng Công nghệ 10, quyển 1   23,000  GD  Nguyễn Minh Đồng (Cb) 230 17 x 24
128 Thiết kế bài giảng Công nghệ 10, quyển 2   20,000  GD  Nguyễn Minh Đồng (Cb) 200 17 x 24
129 Thiết kế bài giảng GDCD 10   23,000  GD  Hồ Thanh Diện 232 17 x 24
130 Thiết kế bài giảng tiếng Anh 10, tập 1   29,000  GD  Nguyễn Thuỷ Minh -  Lương Quỳnh Trang 228 17 x 24
131 Thiết kế bài giảng tiếng Anh 10, tập 2   35,000  GD  Nguyễn Thuỷ Minh -  Lương Quỳnh Trang 288 17 x 24
132 Thiết kế bài giảng Hóa học 10, tập 1   19,000  GD  Cao Cự Giác 156 17 x 24
133 Thiết kế bài giảng Hóa học 10, tập 2   21,000  GD  Cao Cự Giác 200 17 x 24
134 Thiết kế bài giảng Tin học 10   45,000  GD  Trần Doãn Vinh- 310 17 x 24
LỚP 10 CHƯƠNG TRÌNH NÂNG CAO          
135 Thiết kế bài giảng Đại số 10, tập 1 - Nâng cao   47,000  GD  Trần Vinh 408 17 x 24
136 Thiết kế bài giảng Đại số 10, tập 2 - Nâng cao   43,000  GD  Trần Vinh 412 17 x 24
137 Thiết kế bài giảng Hình học 10, tập 1 - NC   21,000  GD  Trần Vinh 176 17 x 24
138 Thiết kế bài giảng  Hình học 10, tập 2 -NC   22,000  GD  Trần Vinh 204 17 x 24
139 Thiết kế bài giảng Ngữ văn 10, tập 1 - NC   43,000  GD  Nguyễn Văn Đường (Cb) 440 17 x 24
140 Thiết kế bài giảng Ngữ văn 10, tập 2 - NC   47,000  GD  Nguyễn Văn Đường (Cb) 456 17 x 24
141 Thiết kế bài giảng Vật lí 10, tập 1 - Nâng cao   22,000  GD  Trần Thuý Hằng – Hà Duyên Tùng 176 17 x 24
142 Thiết kế bài giảng Vật lí 10, tập 2 - Nâng cao   21,000  GD  Trần Thuý Hằng – Hà Duyên Tùng 172 17 x 24
143 Thiết kế bài giảng Lịch sử 10, tập 1 - Nâng cao   25,000  GD  Nguyễn Thị Thạch (Cb) 216 17 x 24
144 Thiết kế bài giảng Lịch sử 10, tập 2 - Nâng cao   35,000  GD  Nguyễn Thị Thạch (Cb) 324 17 x 24
145 Thiết kế bài giảng Địa lí 10, tập 1 - Nâng cao   28,000  GD  Vũ Quốc Lịch – Phạm  Ngọc Yến 220 17 x 24
146 Thiết kế bài giảng Địa lí 10, tập 2 - Nâng cao   25,000  GD  Vũ Quốc Lịch – Phạm  Ngọc Yến 228 17 x 24
147 Thiết kế bài giảng Sinh học 10, tập 1 - NC   18,000  GD  Trần Khánh Phương 152 17 x 24
148 Thiết kế bài giảng Sinh học 10, tập 2 -  NC   29,000  GD  Trần Khánh Phương 244 17 x 24
149 Thiết kế bài giảng tiếng Anh 10, tập 1 -  NC   33,000  GD  Chu  Quang Bình 256 17 x 24
150 Thiết kế bài giảng tiếng Anh 10, tập 2 -  NC   29,000  GD  Chu  Quang Bình 260 17 x 24
151 Thiết kế bài giảng Hóa học 10, tập 1 -  NC   19,000  GD  Vũ Minh Hà 168 17 x 24
152 Thiết kế bài giảng Hóa học 10, tập 2 -  NC   20,000  GD  Vũ Minh Hà 156 17 x 24
LỚP 11 CHƯƠNG TRÌNH CƠ BẢN          
153 Thiết kế BG Đại số và Giải tích 11, tập 1   20,000  GD  Trần Vinh 160 17 x 24
154 Thiết kế BG Đại số và Giải tích 11, tập 2   29,000  GD  Trần Vinh 252 17 x 24
155 Thiết kế bài giảng  Hình học 11/1   18,000  GD  Trần Vinh 140 17 x 24
156 Thiết kế bài giảng  Hình học 11/2   23,000  GD  Trần Vinh 204 17 x 24
157 Thiết kế bài giảng Ngữ văn 11, tập 1   47,000  GD  TS.Nguyễn Văn Đường (Cb) 448 17 x 24
158 Thiết kế bài giảng Ngữ văn 11, tập 2   45,000  GD  TS.Nguyễn Văn Đường (Cb) 420 17 x 24
159 Thiết kế bài giảng Vật lí 11, tập 1   20,000  GD  Trần Thuý Hằng - Đào Thị Thu Thuỷ 172 17 x 24
160 Thiết kế bài giảng Vật lí 11, tập 2   20,000  GD  Trần Thuý Hằng - Đào Thị Thu Thuỷ 160 17 x 24
161 Thiết kế bài giảng Lịch sử 11, tập 1   22,000  GD  Nguyễn Thị Thạch 196 17 x 24
162 Thiết kế bài giảng Lịch sử 11, tập 2   23,000  GD  Nguyễn Thị Thạch 208 17 x 24
163 Thiết kế bài giảng Địa lí 11, tập 1   19,000  GD  Vũ Quốc Lịch  160 17 x 24
164 Thiết kế bài giảng Địa lí 11, tập 2   22,000  GD  Vũ Quốc Lịch 180 17 x 24
165 Thiết kế bài giảng Sinh học 11, tập 1   26,000  GD  Trần Khánh Phương 228 17 x 24
166 Thiết kế bài giảng Sinh học 11, tập 2   27,000  GD  Trần Khánh Phương 216 17 x 24
167 Thiết kế bài giảng GDCD 11   22,000  GD  Hồ Thanh Diện 212 17 x 24
168 Thiết kế bài giảng tiếng Anh 11, tập 1   30,000  GD  Nguyễn Thuỷ Minh -  Lương Quỳnh Trang 284 17 x 24
169 Thiết kế bài giảng tiếng Anh 11, tập 2   29,000  GD  Nguyễn Thuỷ Minh -  Lương Quỳnh Trang 236 17 x 24
170 Thiết kế bài giảng Hóa học 11, tập 1   21,000  GD  Cao Cự Giác 184 17 x 24
171 Thiết kế bài giảng Hóa học 11, tập 2   23,000  GD  Cao Cự Giác 208 17 x 24
172 Thiết kế bài giảng Tin học 11   46,000  GD  Trần Doãn Vinh- 312 17 x 24
LỚP 11 CHƯƠNG TRÌNH NÂNG CAO          
173 Thiết kế BG Đại số và Giải tích11, tập 1 -  NC   26,000  GD  Trần Vinh 224 17 x 24
174 Thiết kế BG Đại số và Giải tích11, tập 2 -  NC   39,000  GD  Trần Vinh 368 17 x 24
175 Thiết kế bài giảng  Hình học 11, tập 1 -  NC   20,000  GD  Trần Vinh 164 17 x 24
176 Thiết kế bài giảng  Hình học 11, tập 2 -  NC   27,000  GD  Trần Vinh 220 17 x 24
177 Thiết kế bài giảng Ngữ văn 11, tập 1 -  NC   49,000  GD  Nguyễn Văn Đường (Cb) 492 17 x 24
178 Thiết kế bài giảng Ngữ văn 11, tập 2 -  NC   48,000  GD  Nguyễn Văn Đường (Cb) 444 17 x 24
179 Thiết kế bài giảng Vật lí 11, tập 1 - Nâng cao   23,000  GD  Trần Thuý Hằng - Hà DuyênTùng 204 17 x 24
180 Thiết kế bài giảng Vật lí 11, tập 2 - Nâng cao   25,000  GD  Trần Thuý Hằng - Hà DuyênTùng 208 17 x 24
181 Thiết kế bài giảng Lịch sử 11, tập 1 - NC   34,000  GD  Nguyễn Thị Thạch (Cb) 316 17 x 24
182 Thiết kế bài giảng Lịch sử 11, tập 2 - NC   39,000  GD  Nguyễn Thị Thạch (Cb) 340 17 x 24
183 Thiết kế bài giảng Địa lí 11, tập 1  - Nâng cao   25,000  GD  Vũ Quốc Lịch  232 17 x 24
184 Thiết kế bài giảng Địa lí 11, tập 2 - Nâng cao   30,000  GD  Vũ Quốc Lịch 256 17 x 24
185 Thiết kế bài giảng Sinh học 11, tập 1 -  NC   29,000  GD  Trần Khánh Phương 256 17 x 24
186 Thiết kế bài giảng Sinh học 11, tập 2 -  NC   26,000  GD  Trần Khánh Phương 204 17 x 24
187 Thiết kế bài giảng tiếng Anh 11, tập 1 -  NC   28,000  GD  Chu  Quang Bình 264 17 x 24
188 Thiết kế bài giảng tiếng Anh 11, tập 2 - NC   32,000  GD  Chu  Quang Bình 272 17 x 24
189 Thiết kế bài giảng Hóa học 11, tập 1 -  NC   31,000  GD  Cao Cự Giác 280 17 x 24
190 Thiết kế bài giảng Hóa học 11, tập 2 -  NC   36,000  GD  Cao Cự Giác 312 17 x 24
LỚP 12 CHƯƠNG TRÌNH CƠ BẢN          
191 Thiết kế BG Giải tích 12, tập 1   44,000  GD  Trần Vinh 352 17 x 24
192 Thiết kế BG Giải tích12, tập 2   22,000  GD  Trần Vinh 160 17 x 24
193 Thiết kế bài giảng  Hình học 12, tập1   22,000  GD  Trần Vinh 160 17 x 24
194 Thiết kế bài giảng  Hình học 12, tập2   22,000  GD  Trần Vinh 156 17 x 24
195 Thiết kế bài giảng Ngữ văn 12, tập 1   49,000  GD  TS.Nguyễn Văn Đường (Cb) 492 17 x 24
196 Thiết kế bài giảng Ngữ văn 12, tập 2   49,000  GD  TS.Nguyễn Văn Đường (Cb) 480 17 x 24
197 Thiết kế bài giảng Vật lí 12, tập 1   32,000  GD  Trần Thuý Hằng - Đào Thị Thu Thuỷ 248 17 x 24
198 Thiết kế bài giảng Vật lí 12, tập 2   23,000  GD  Trần Thuý Hằng - Đào Thị Thu Thuỷ 184 17 x 24
199 Thiết kế bài giảng Lịch sử 12, tập 1   32,000  GD  Nguyễn Thị Thạch 240 17 x 24
200 Thiết kế bài giảng Lịch sử 12, tập 2   35,000  GD  Nguyễn Thị Thạch 272 17 x 24
201 Thiết kế bài giảng Địa lí 12, tập 1   34,000  GD  Vũ Quốc Lịch 260 17 x 24
202 Thiết kế bài giảng Địa lí 12, tập 2   40,000  GD  Vũ Quốc Lịch  324 17 x 24
203 Thiết kế bài giảng Sinh học 12, tập1   36,000  GD  Trần Khánh Phương 276 17 x 24
204 Thiết kế bài giảng Sinh học 12, tập 2  37,000   GD  Trần Khánh Phương 280 17 x 24
205 Thiết kế bài giảng GDCD 11   25,000  GD  Hồ Thanh Diện 184 17 x 24
206 Thiết kế bài giảng tiếng Anh 12, tập 1  37,000   GD  Chu Quang Bình 292 17 x 24
207 Thiết kế bài giảng tiếng Anh 12, tập 2         (38)  GD  Chu Quang Bình 290 17 x 24
208 Thiết kế bài giảng Hóa học 12, tập 1   33,000  GD  Cao Cự Giác 248 17 x 24
209 Thiết kế bài giảng Hóa học 12, tập 2   37,000  GD  Cao Cự Giác 264 17 x 24
210 Thiết kế bài giảng Tin học 12   40,000  GD  Trần Doãn Vinh- 236 17 x 24
LỚP 12 CHƯƠNG TRÌNH NÂNG CAO          
211 Thiết kế BG Giải tích 12, tập 1 - Nâng cao   40,000  GD  Trần Vinh 300 17 x 24
212 Thiết kế BG Giải tích 12, tập 2 - Nâng cao   24,000  GD  Trần Vinh 188 17 x 24
213 Thiết kế bài giảng  Hình học 12, tập 1 - NC   20,000  GD  Trần Vinh 140 17 x 24
214 Thiết kế bài giảng  Hình học 12, tập 2 - NC   26,000  GD  Trần Vinh 204 17 x 24
215 Thiết kế bài giảng Ngữ văn 12, tập 1 - NC   49,000  GD  Nguyễn Văn Đường (Cb) 508 17 x 24
216 Thiết kế bài giảng Ngữ văn 12, tập 2 - NC  49,000   GD  Nguyễn Văn Đường (Cb) 492 17 x 24
217 Thiết kế bài giảng Vật lí 12, tập 1 - Nâng cao   33,000  GD  Trần Thuý Hằng - Hà DuyênTùng 252 17 x 24
218 Thiết kế bài giảng Vật lí 12, tập 2 - Nâng cao  34,000   GD  Trần Thuý Hằng - Hà DuyênTùng 264 17 x 24
219 Thiết kế bài giảng Lịch sử 12, tập 1 - NC   36,000  GD  Nguyễn Thị Thạch (Cb) 280 17 x 24
220 Thiết kế bài giảng Lịch sử 12, tập 2 - NC  43000   GD  Nguyễn Thị Thạch (Cb) -292 17 x 24
221 Thiết kế bài giảng Địa lí 12, tập 1  - Nâng cao   42,000  GD  Vũ Quốc Lịch  332 17 x 24
222 Thiết kế bài giảng Địa lí 12, tập 2 - Nâng cao  43000   GD  Vũ Quốc Lịch -340 17 x 24
223 Thiết kế bài giảng Sinh học 12, tập 1 - NC   32,000  GD  Trần Khánh Phương 232 17 x 24
224 Thiết kế bài giảng Sinh học 12, tập 2 - NC  49000   GD  Trần Khánh Phương -292 17 x 24