Lịch Phát Hành 2014

    http://www.thienlonggroup.com/
    BÁO GIÁ VĂN PHÒNG PHẨM THIÊN LONG. Cập Nhật Ngày 25 05 2012
    TT TÊN SẢN PHẨM GIÁ BÁN BUÔN (VNĐ / ĐƠN VỊ) QUY CÁCH
    GIÁ THANH TOÁN VAT VAT % GIÁ TÍNH THUẾ ĐƠN VỊ / THÙNG
        DỤNG CỤ HỌC SINH          
        CẶP - BALO          
    1 PCB1.SEATL.12 Cặp Học Sinh SB01 Xanh 173,250 15,750 10% 157,500 20 Cái / Thùng
    2 PCB2.SEATL.12 Cặp Học Sinh SB01 Hồng 173,250 15,750 10% 157,500 20 Cái / Thùng
    3 PCB3.SEATL.12 Cặp Học Sinh SB01 Đen 173,250 15,750 10% 157,500 20 Cái / Thùng
    4 PCB4.SEATL.12 Cặp Đựng Hồ Sơ 12 Ngăn - EB01 Đủ Màu 47,250 4,295 10% 42,955 60 Cái / Thùng
    5 PCB5.SEATL.12 Bóp Viết Thiên Long PCA - 02 22,050 2,005 10% 20,045 40 Cái / Thùng
    6 PCB6.SEATL.12 Bóp Viết Doraemon PCA - 01/DO 24,150 2,195 10% 21,955 40 Cái / Thùng
    7 PCB7.SEATL.12 Balo Cặp Học Sinh SB02 Xanh 189,000 17,182 10% 171,818 4 Cái / Thùng
    8 PCB8.SEATL.12 Balo Cặp Học Sinh SB02 Đen 189,000 17,182 10% 171,818 4 Cái / Thùng
    9 PCB9.SEATL.12 Balo Cần Kéo SB03 Xanh 252,000 22,909 10% 229,091 4 Cái / Thùng
    10 PCB10.SEATL.12 Balo Cần Kéo SB03 Hồng 252,000 22,909 10% 229,091 4 Cái / Thùng
    11 PCB11.SEATL.12 Balo Cần Kéo SB03 Đen 252,000 22,909 10% 229,091 4 Cái / Thùng
        SÁCH          
    1 PSĐ1.SEATL.12 Bộ Sách Mê Cung Trí Tuệ MCTT1 - Bộ 1 0 0 10% 0 32 Bộ / Thùng
    2 PSĐ2.SEATL.12 Bộ Sách Mê Cung Trí Tuệ MCTT2 - Bộ 2 0 0 10% 0 35 Bộ / Thùng
    3 PSĐ3.SEATL.12 Bộ Sách Mê Cung Trí Tuệ MCTT3 - Bộ 3 0 0 10% 0 35 Bộ / Thùng
    4 PSĐ4.SEATL.12 Bộ Sách Mê Cung Trí Tuệ MCTT4 - Bộ 4 0 0 10% 0 42 Bộ / Thùng
        CẮT - KÉO          
    13 PCDK13.SEATL.12 Kéo Học Sinh SC - 01 (Vỉ 1 Cây) 3,675 334 10% 3,341 144 Cây / Thùng
    14 PCDK14.SEATL.12 Kéo Học Sinh SC - 03 9,450 859 10% 8,591 240 Cây / Thùng
    21 PCDK21.SEATL.12 Chuốt Bút Chì S - 01 (Hộp 48 Cái) 1,575 143 10% 1,432 3456 Cái / Thùng
        COMPA - THƯỚC          
    1 PCT1.SEATL.12 Compa C - 02 (Dây 6 Cái) 6,300 300 5% 6,000 576 Cái / Thùng
    2 PCT2.SEATL.12 Compa C - 03 (Hộp 12 Cái) 14,175 675 5% 13,500 288 Cái / Thùng
    3 PCT3.SEATL.12 Compa C - 04 (Hộp 12 Cái) Đỏ 34,650 1,650 5% 33,000 288 Cái / Thùng
    4 PCT4.SEATL.12 Compa C - 04 (Hộp 12 Cái) Xám 34,650 1,650 5% 33,000 288 Cái / Thùng
    5 PCT5.SEATL.12 Compa C - 04 (Hộp 12 Cái) Xanh 34,650 1,650 5% 33,000 288 Cái / Thùng
    6 PCT6.SEATL.12 Compa C - 05 (Vỉ 6 Cây) 7,350 350 5% 7,000 576 Cây / Thùng
    7 PCT7.SEATL.12 Thước Bộ SR - 07 8,400 400 5% 8,000 360 Bộ / Thùng
    8 PCT8.SEATL.12 Thước Thẳng SR - 02 (200mm) 2,415 115 5% 2,300 200 Cây / Thùng
    9 PCT9.SEATL.12 Thước Thẳng SR - 03 (300mm) 2,940 140 5% 2,800 200 Cây / Thùng
        GÔM - LAU          
    3 PXGL3.SEATL.12 Gôm E - 05 (Hộp 20 Cục) 2,940 267 10% 2,673 800 Cục / Thùng
    4 PXGL4.SEATL.12 Gôm E - 06 (Hộp 30 Cục) 2,415 220 10% 2,195 1200 Cục / Thùng
    5 PXGL5.SEATL.12 Gôm E - 07 (Hộp 12 Cây) 1,575 143 10% 1,432 600 Cây / Thùng
    6 PXGL6.SEATL.12 Gôm E - 08 (Hộp 30 Cục) 2,940 267 10% 2,673 1200 Cục / Thùng
    7 PXGL7.SEATL.12 Lau Bảng Trắng WBE - 01 (Hộp 12 Cái) 9,450 859 10% 8,591 144 Cái / Thùng
        PHẤN          
    1 PP1.SEATL.12 Phấn Không Bụi DC - 01 (Hộp 10 Viên) Trắng 4,725 225 5% 4,500 160 Hộp / Thùng
    2 PP2.SEATL.12 Phấn Không Bụi DC - 02 (Hộp 10 Viên) Trắng 5,775 275 5% 5,500 160 Hộp / Thùng
        BẢNG          
    1 PBB1.SEATL.12 Bảng Bộ B - 01 19,950 950 5% 19,000 40 Bộ / Thùng
    2 PBB2.SEATL.12 Bảng Bộ B - 03 16,800 800 5% 16,000 30 Bộ / Thùng
    1 PBHS1.SEATL.12 Bảng Học Sinh 6,825 325 5% 6,500 140 Cái / Thùng
        TẬP - VỞ          
    1 PT1.SEATL.12 Bé Làm Quen Tiếng Việt 1 - LQTV01 9,450 859 10% 8,591 200 Quyển / Thùng
    2 PT2.SEATL.12 Bé Làm Quen Tiếng Việt 1 - LQTV03 9,450 859 10% 8,591 200 Quyển / Thùng
    3 PT3.SEATL.12 Bé Làm Quen Tiếng Việt 2 - LQTV02 9,450 859 10% 8,591 200 Quyển / Thùng
    4 PT4.SEATL.12 Bé Làm Quen Tiếng Việt 2 - LQTV04 9,450 859 10% 8,591 200 Quyển / Thùng
    5 PT5.SEATL.12 Luyện Viết Chữ Đẹp LVCD - 01 11,025 1,002 10% 10,023 200 Quyển / Thùng
    6 PT6.SEATL.12 Luyện Viết Chữ Đẹp LVCD - 02 11,025 1,002 10% 10,023 200 Quyển / Thùng
    7 PT7.SEATL.12 Tập NB - 05 Super Cat (96T - 4 Oly Vuông) 6,825 620 10% 6,205 100 Quyển / Thùng
    8 PT8.SEATL.12 Tập NB - 06 Go Go (96T - 4 Oly Vuông) 7,350 668 10% 6,682 100 Quyển / Thùng
    9 PT9.SEATL.12 Tập NB - 07 Rabbit's Family (96T - 5 Oly Vuông) 6,825 620 10% 6,205 100 Quyển / Thùng
    10 PT10.SEATL.12 Tập NB - 08 Childhood (96T - 5 Oly Vuông) 7,350 668 10% 6,682 100 Quyển / Thùng
    11 PT11.SEATL.12 Tập NB - 09 Relax (96T - 4 Oly Ngang) 6,825 620 10% 6,205 100 Quyển / Thùng
    12 PT12.SEATL.12 Tập NB - 10 Cheery (96T - 5 Oly Vuông) 6,825 620 10% 6,205 100 Quyển / Thùng
    13 PT13.SEATL.12 Tập NB - 11 Picnic 96T (96T - 5 Oly Vuông) 7,350 668 10% 6,682 100 Quyển / Thùng
    14 PT14.SEATL.12 Tập NB - 12 Funny (48T - 4 Oly Vuông) 7,350 668 10% 6,682 200 Quyển / Thùng
    15 PT15.SEATL.12 Tập NB - 13 Panda (48T - 5 Oly Vuông) 7,350 668 10% 6,682 200 Quyển / Thùng
    16 PT16.SEATL.12 Tập NB - 14 Kid (48T - 4 Oly Vuông) 7,350 668 10% 6,682 200 Quyển / Thùng
    17 PT17.SEATL.12 Tập NB - 15 Music (72T - Kẻ Ngang - Lốc 10q) 7,875 716 10% 7,159 200 Quyển / Thùng
    18 PT18.SEATL.12 Tập NB - 16 Hoa Biển (200T - Kẻ Ngang) 16,800 1,527 10% 15,273 80 Quyển / Thùng
    19 PT19.SEATL.12 Tập NB - 27 Friends (Lốc 10 Quyển) 5,355 487 10% 4,868 100 Quyển / Thùng
    20 PT20.SEATL.12 Tập NB - 28 Zoo (Lốc 10 Quyển) 4,305 391 10% 3,914 100 Quyển / Thùng
    21 PT21.SEATL.12 Tập NB - 29 Grasbee (Lốc 10 Quyển) 5,460 496 10% 4,964 100 Quyển / Thùng
    22 PT22.SEATL.12 Tập NB - 30 Daisy (Lốc 10 Quyển) 5,040 458 10% 4,582 100 Quyển / Thùng
    23 PT23.SEATL.12 Tập Tô Chữ TTC - 01 7,875 716 10% 7,159 200 Quyển / Thùng
    24 PT24.SEATL.12 Tập Tô Chữ TTC - 02 7,875 716 10% 7,159 200 Quyển / Thùng
    25 PT25.SEATL.12 Tập Tô Chữ TTC - 03 7,875 716 10% 7,159 200 Quyển / Thùng
    26 PT26.SEATL.12 Tập Tô Màu CB - 01 5,775 525 10% 5,250 200 Quyển / Thùng
    27 PT27.SEATL.12 Tập Tô Màu CB - 02 5,775 525 10% 5,250 200 Quyển / Thùng
    28 PT28.SEATL.12 Tập Tô Màu CB - 03 5,775 525 10% 5,250 200 Quyển / Thùng
    29 PT29.SEATL.12 Tập Tô Màu CB - 04 (Lốc 20) 7,350 668 10% 6,682 200 Quyển / Thùng
    30 PT30.SEATL.12 Tập Tô Màu CB - 05 (Lốc 20) 7,350 668 10% 6,682 200 Quyển / Thùng
    31 PT31.SEATL.12 Tập Tô Màu CB - 06 (Lốc 20) 7,350 668 10% 6,682 200 Quyển / Thùng
    32 PT32.SEATL.12 Tập Tô Màu CB - 07/DO 12,600 1,145 10% 11,455 200 Quyển / Thùng
    33 PT33.SEATL.12 Tập Tô Màu CB - 08/DO 12,600 1,145 10% 11,455 200 Quyển / Thùng
    34 PT34.SEATL.12 Bộ Bé Vào Lớp 1 SET - 01 45,780 4,162 10% 41,618 24 Bộ / Thùng
    35 PT35.SEATL.12 Bộ Bé Tập Tô Màu SET - 02 34,125 3,102 10% 31,023 24 Bộ / Thùng
    36 PT36.SEATL.12 Bộ Bé Tập Tô Màu SET - 03 38,850 3,532 10% 35,318 24 Bộ / Thùng
        GIẤY          
    9 PG9.SEATL.12 Giấy Kiểm Tra 4 Ôly GKT - 02 11,550 1,050 10% 10,500 80 Túi / Thùng
    10 PG10.SEATL.12 Giấy Kiểm Tra 5 Ôly GKT - 03 11,550 1,050 10% 10,500 80 Túi / Thùng
    11 PG11.SEATL.12 Giấy Kiểm Tra Kẻ Ngang GKT - 01 11,550 1,050 10% 10,500 80 Túi / Thùng
        TRANH MÀU          
    1 PTM1.SEATL.12 Tranh Ghép Thiên Long (5 Hình) 8,400 764 10% 7,636 200 Tấm / Thùng
    2 PTM2.SEATL.12 Tranh Ghép JP - 11/DO 9,975 907 10% 9,068 200 Tấm / Thùng
    3 PTM3.SEATL.12 Tranh Ghép JP - 09/DO 9,975 907 10% 9,068 200 Tấm / Thùng
    4 PTM4.SEATL.12 Tranh Ghép JP - 08/DO 9,975 907 10% 9,068 200 Tấm / Thùng
    5 PTM5.SEATL.12 Tranh Ghép JP - 07/DO 9,975 907 10% 9,068 200 Tấm / Thùng
    6 PTM6.SEATL.12 Tranh Ghép JP - 06/DO 9,975 907 10% 9,068 200 Tấm / Thùng
    7 PTM7.SEATL.12 Tranh Ghép JP - 05 8,400 764 10% 7,636 200 Tấm / Thùng
    8 PTM8.SEATL.12 Tranh Ghép JP - 04 8,400 764 10% 7,636 200 Tấm / Thùng
    9 PTM9.SEATL.12 Tranh Ghép JP - 03 8,400 764 10% 7,636 200 Tấm / Thùng
    10 PTM10.SEATL.12 Tranh Ghép JP - 02 8,400 764 10% 7,636 200 Tấm / Thùng
    11 PTM11.SEATL.12 Tranh Ghép JP - 01 8,400 764 10% 7,636 200 Tấm / Thùng
    12 PTM12.SEATL.12 Tranh Ghép Doraemon (5 Hình) 9,975 907 10% 9,068 200 Tấm / Thùng
    13 PTM13.SEATL.12 Màu Nước WACO - 05 (Vỉ 12 Màu) 35,700 3,245 10% 32,455 24 Vỉ / Thùng
    14 PTM14.SEATL.12 Màu Nước WACO - 03 (Vỉ 8 Màu) 25,200 2,291 10% 22,909 32 Vỉ / Thùng
    15 PTM15.SEATL.12 Màu Nuớc Posco - 03 (Hộp 12 Lọ) 25,200 2,291 10% 22,909 24 Hộp / Thùng
    16 PTM16.SEATL.12 Màu Nuớc Posco - 02 (Hộp 12 Lọ) 25,200 2,291 10% 22,909 24 Hộp / Thùng
    17 PTM17.SEATL.12 Màu Nuớc Posco - 01 (Hộp 6 Lọ) 28,350 2,577 10% 25,773 24 Hộp / Thùng
    18 PTM18.SEATL.12 Màu Nuớc Posco - 01 (Hộp 12lọ) 52,500 4,773 10% 47,727 12 Hộp / Thùng
    19 PTM19.SEATL.12 Màu Nước ACO - 01(Hộp 12 Màu) 31,500 2,864 10% 28,636 24 Hộp / Thùng
        SÁP          
    1 PS1.SEATL.12 Bộ Sáp Và Tập 01 - GS07 11,340 1,031 10% 10,309 104 Bộ / Thùng
    2 PS2.SEATL.12 Bộ Sáp Và Tập 02 - GS08 11,340 1,031 10% 10,309 104 Bộ / Thùng
    3 PS3.SEATL.12 Bộ Sáp Và Tập 03 - GS09 11,340 1,031 10% 10,309 104 Bộ / Thùng
    4 PS4.SEATL.12 Sáp Dầu OP - C01 (Hộp 12 Màu) 13,650 1,241 10% 12,409 80 Hộp / Thùng
    5 PS5.SEATL.12 Sáp Dầu OP - C02 (18 Màu) 18,900 1,718 10% 17,182 60 Hộp / Thùng
    6 PS6.SEATL.12 Sáp Dầu OP - C03 (24 Màu) 24,150 2,195 10% 21,955 40 Hộp / Thùng
    7 PS7.SEATL.12 Sáp Dầu OP - C04/DO (12 Màu) 14,700 1,336 10% 13,364 80 Hộp / Thùng
    8 PS8.SEATL.12 Sáp Dầu OP - C05/DO (18 Màu) 19,950 1,814 10% 18,136 60 Hộp / Thùng
    9 PS9.SEATL.12 Sáp Dầu OP - C06/DO (24 Màu) 25,200 2,291 10% 22,909 40 Hộp / Thùng
    10 PS10.SEATL.12 Sáp Màu CR - 07 (10 Màu) 4,935 449 10% 4,486 240 Hộp / Thùng
    11 PS11.SEATL.12 Sáp Màu CR - 08 (12 Màu) 5,880 535 10% 5,345 240 Hộp / Thùng
    12 PS12.SEATL.12 Sáp Màu CR - 09 (6 Màu) 0 0 10% 0 600 Hộp / Thùng
    13 PS13.SEATL.12 Sáp Màu CR - C01 (10 Màu) 8,400 764 10% 7,636 160 Hộp / Thùng
    14 PS14.SEATL.12 Sáp Màu CR - C011 (10 Màu) 4,935 449 10% 4,486 240 Hộp / Thùng
    15 PS15.SEATL.12 Sáp Màu CR - C012 (12 Màu) 5,880 535 10% 5,345 240 Hộp / Thùng
    16 PS16.SEATL.12 Sáp Màu CR - C014 ( Cam) 43,050 3,914 10% 39,136 Hộp
    17 PS17.SEATL.12 Sáp Màu CR - C014 ( Đen ) 43,050 3,914 10% 39,136 Hộp
    18 PS18.SEATL.12 Sáp Màu CR - C014 ( Đỏ ) 43,050 3,914 10% 39,136 Hộp
    19 PS19.SEATL.12 Sáp Màu CR - C014 ( Đỏ Mận ) 43,050 3,914 10% 39,136 Hộp
    20 PS20.SEATL.12 Sáp Màu CR - C014 ( Đỏ Sen ) 43,050 3,914 10% 39,136 Hộp
    21 PS21.SEATL.12 Sáp Màu CR - C014 ( Hồng ) 43,050 3,914 10% 39,136 Hộp
    22 PS22.SEATL.12 Sáp Màu CR - C014 ( Hồng Phấn ) 43,050 3,914 10% 39,136 Hộp
    23 PS23.SEATL.12 Sáp Màu CR - C014 ( Nâu ) 43,050 3,914 10% 39,136 Hộp
    24 PS24.SEATL.12 Sáp Màu CR - C014 ( Tím ) 43,050 3,914 10% 39,136 Hộp
    25 PS25.SEATL.12 Sáp Màu CR - C014 ( Tím Môn ) 43,050 3,914 10% 39,136 Hộp
    26 PS26.SEATL.12 Sáp Màu CR - C014 ( Trắng ) 43,050 3,914 10% 39,136 Hộp
    27 PS27.SEATL.12 Sáp Màu CR - C014 ( Vàng ) 43,050 3,914 10% 39,136 Hộp
    28 PS28.SEATL.12 Sáp Màu CR - C014 ( Vàng Cam) 43,050 3,914 10% 39,136 Hộp
    29 PS29.SEATL.12 Sáp Màu CR - C014 ( Vàng Đất) 43,050 3,914 10% 39,136 Hộp
    30 PS30.SEATL.12 Sáp Màu CR - C014 ( Vàng Hột Gà ) 43,050 3,914 10% 39,136 Hộp
    31 PS31.SEATL.12 Sáp Màu CR - C014 ( Xám ) 43,050 3,914 10% 39,136 Hộp
    32 PS32.SEATL.12 Sáp Màu CR - C014 ( Xanh Da Trời ) 43,050 3,914 10% 39,136 Hộp
    33 PS33.SEATL.12 Sáp Màu CR - C014 ( Xanh Dương ) 43,050 3,914 10% 39,136 Hộp
    34 PS34.SEATL.12 Sáp Màu CR - C014 ( Xanh Lá Chuối ) 43,050 3,914 10% 39,136 Hộp
    35 PS35.SEATL.12 Sáp Màu CR - C014 ( Xanh Lá Đậm ) 43,050 3,914 10% 39,136 Hộp
    36 PS36.SEATL.12 Sáp Màu CR - C014 ( Xanh Lá Lợt ) 43,050 3,914 10% 39,136 Hộp
    37 PS37.SEATL.12 Sáp Màu CR - C014 ( Xanh Lam ) 43,050 3,914 10% 39,136 Hộp
    38 PS38.SEATL.12 Sáp Màu CR - C014 ( Xanh Lợt ) 43,050 3,914 10% 39,136 Hộp
    39 PS39.SEATL.12 Sáp Màu CR - C014 ( Xanh Rêu ) 43,050 3,914 10% 39,136 Hộp
    40 PS40.SEATL.12 Sáp Màu CR - C02 (16 Màu) 13,650 1,241 10% 12,409 120 Hộp / Thùng
    41 PS41.SEATL.12 Sáp Màu CR - C03 (24 Màu) 19,425 1,766 10% 17,659 80 Hộp / Thùng
    42 PS42.SEATL.12 Sáp Màu CR - C04/DO (10 Màu) 10,500 955 10% 9,545 160 Hộp / Thùng
    43 PS43.SEATL.12 Sáp Màu CR - C05/DO (16 Màu) 15,225 1,384 10% 13,841 120 Hộp / Thùng
    44 PS44.SEATL.12 Sáp Màu CR - C06/DO (24 Màu) 21,000 1,909 10% 19,091 80 Hộp / Thùng
    45 PS45.SEATL.12 Sáp Màu CR - C07 (10 Màu) 8,400 764 10% 7,636 160 Hộp / Thùng
    46 PS46.SEATL.12 Sáp Màu CR - C08 (16 Màu) 13,650 1,241 10% 12,409 120 Hộp / Thùng
    47 PS47.SEATL.12 Sáp Màu CR - C09 (24 Màu) 19,425 1,766 10% 17,659 80 Hộp / Thùng
    48 PS48.SEATL.12 Sáp Nặn MC - 01 (Vỉ 6 Miếng) 3,360 305 10% 3,055 192 Vỉ / Thùng
    49 PS49.SEATL.12 Sáp Nặn MC - 03 (Vỉ 8 Thỏi ) 10,500 955 10% 9,545 72 Vỉ / Thùng
    50 PS50.SEATL.12 Sáp Nặn MC - 04 (Vỉ 12 Thỏi ) 14,700 1,336 10% 13,364 48 Vỉ / Thùng
    51 PS51.SEATL.12 Sáp Nặn MC - 05 (12 Màu) 73,500 6,682 10% 66,818 6 Hộp / Thùng
    52 PS52.SEATL.12 Sáp Nặn MC - 06 (12 Màu) 189,000 17,182 10% 171,818 6 Hộp / Thùng
    53 PS53.SEATL.12 Sáp Nặn MC - 07 (Vỉ 12 Màu) 21,000 1,909 10% 19,091 24 Vỉ / Thùng
    54 PS54.SEATL.12 Sáp Nặn MC - 08 (24 Màu) 78,750 7,159 10% 71,591 12 Hộp / Thùng
    55 PS55.SEATL.12 Sáp Nặn MC - 09 (24 Màu) 78,750 7,159 10% 71,591 12 Hộp / Thùng
    Ghi chú: Thuế GTGT
    5 % áp dụng cho các sản phẩm thuộc Nhóm Thước, Bảng, Phấn, Compa.
    10 % áp dụng cho các sản phẩm còn lại