Lịch Phát Hành 2014

    CHUẨN KIẾN THỨC KỸ NĂNG                             Mua Hàng
    TT TÊN SÁCH  GIÁ BÌA   NXB  TÁC GIẢ
    HƯỚNG DẪN CHUẨN KIẾN THỨC TIỂU HỌC      
    1 Hướng dẫn chuẩn kiến thức, kĩ năng các môn học ở Tiểu học - Lớp 1 13,000  GD  Vụ Giáo dục Tiểu học
    2 Hướng dẫn chuẩn kiến thức, kĩ năng các môn học ở Tiểu học - Lớp 2 15,000  GD  Vụ Giáo dục Tiểu học
    3 Hướng dẫn chuẩn kiến thức, kĩ năng các môn học ở Tiểu học - Lớp 3 16,000  GD  Vụ Giáo dục Tiểu học
    4 Hướng dẫn chuẩn kiến thức, kĩ năng các môn học ở Tiểu học - Lớp 4 19,000  GD  Vụ Giáo dục Tiểu học
    5 Hướng dẫn chuẩn kiến thức, kĩ năng các môn học ở Tiểu học - Lớp 5 18,000  GD  Vụ Giáo dục Tiểu học
    HƯỚNG DẪN CHUẨN KIẾN THỨC THCS      
    1 Hướng dẫn thực hiện chuẩn kiến thức, kĩ năng Lịch sử THCS 27,600 GD Bộ Giáo dục và đào tạo
    2 Hướng dẫn thực hiện chuẩn kiến thức, kĩ năng Địa lí THCS 12,000 GD Bộ Giáo dục và đào tạo
    3 Hướng dẫn thực hiện chuẩn kiến thức, kĩ năng Hoá học THCS 13,800 GD Bộ Giáo dục và đào tạo
    4 Hướng dẫn thực hiện chuẩn kiến thức, kĩ năng Vật lí THCS 17,400 GD Bộ Giáo dục và đào tạo
    5 Hướng dẫn thực hiện chuẩn kiến thức, kĩ năng Sinh học THCS 21,000 GD Bộ Giáo dục và đào tạo
    6 Hướng dẫn thực hiện chuẩn kiến thức, kĩ năng Toán THCS 19,800 GD Bộ Giáo dục và đào tạo
    7 Hướng dẫn thực hiện chuẩn kiến thức, kĩ năng Ngữ văn THCS - tập 1 34,800 GD Bộ Giáo dục và đào tạo
    8 Hướng dẫn thực hiện chuẩn kiến thức, kĩ năng Ngữ văn THCS - tập 2 34,800 GD Bộ Giáo dục và đào tạo
    9 Hướng dẫn thực hiện chuẩn kiến thức, kĩ năng Âm nhạc THCS 13,800 GD Bộ Giáo dục và đào tạo
    10 Hướng dẫn thực hiện chuẩn kiến thức, kĩ năng Mĩ thuật THCS 19,800 GD Bộ Giáo dục và đào tạo
    11 Hướng dẫn thực hiện chuẩn kiến thức, kĩ năng GDCD THCS 22,200 GD Bộ Giáo dục và đào tạo
    12 Hướng dẫn thực hiện chuẩn kiến thức, kĩ năng Công nghệ THCS - tập 1 16,800 GD Bộ Giáo dục và đào tạo
    13 Hướng dẫn thực hiện chuẩn kiến thức, kĩ năng Công nghệ THCS - tập 2 34,200 GD Bộ Giáo dục và đào tạo
    14 Hướng dẫn thực hiện chuẩn kiến thức, kĩ năng Thể dục THCS 19,800 GD Bộ Giáo dục và đào tạo
    15 Hướng dẫn thực hiện chuẩn kiến thức, kĩ năng Tiếng Anh THCS 19,800 GD Bộ Giáo dục và đào tạo
    16 Hướng dẫn thực hiện chuẩn kiến thức, kĩ năng Tin học THCS - tập 1 10,200 GD Bộ Giáo dục và đào tạo
    17 Hướng dẫn thực hiện chuẩn kiến thức, kĩ năng Tin học THCS - tập 2 9,600 GD Bộ Giáo dục và đào tạo
    HƯỚNG DẪN CHUẨN KIẾN THỨC THPT      
    LỚP 10      
    1 Hướng dẫn thực hiện chuẩn kiến thức, kĩ năng Lịch sử 10 20,400 GD Bộ Giáo dục và đào tạo
    2 Hướng dẫn thực hiện chuẩn kiến thức, kĩ năng Địa lí 10 10,200 GD Bộ Giáo dục và đào tạo
    3 Hướng dẫn thực hiện chuẩn kiến thức, kĩ năng Hoá học 10 12,000 GD Bộ Giáo dục và đào tạo
    4 Hướng dẫn thực hiện chuẩn kiến thức, kĩ năng Vật lí 10 -17,400 GD Bộ Giáo dục và đào tạo
    5 Hướng dẫn thực hiện chuẩn kiến thức, kĩ năng Sinh học 10 19,200 GD Bộ Giáo dục và đào tạo
    6 Hướng dẫn thực hiện chuẩn kiến thức, kĩ năng Toán 10 15,600 GD Bộ Giáo dục và đào tạo
    7 Hướng dẫn thực hiện chuẩn kiến thức, kĩ năng Ngữ văn 10 32,400 GD Bộ Giáo dục và đào tạo
    LỚP 11      
    1 Hướng dẫn thực hiện chuẩn kiến thức, kĩ năng Lịch sử 11 19,800 GD Bộ Giáo dục và đào tạo
    2 Hướng dẫn thực hiện chuẩn kiến thức, kĩ năng Địa lí 11 9,000 GD Bộ Giáo dục và đào tạo
    3 Hướng dẫn thực hiện chuẩn kiến thức, kĩ năng Hoá học 11 14,400 GD Bộ Giáo dục và đào tạo
    4 Hướng dẫn thực hiện chuẩn kiến thức, kĩ năng Vật lí 11 -19,800   Bộ Giáo dục và đào tạo
    5 Hướng dẫn thực hiện chuẩn kiến thức, kĩ năng Sinh học 11 22,200 GD Bộ Giáo dục và đào tạo
    6 Hướng dẫn thực hiện chuẩn kiến thức, kĩ năng Toán 11 16,200 GD Bộ Giáo dục và đào tạo
    7 Hướng dẫn thực hiện chuẩn kiến thức, kĩ năng Ngữ văn 11 31,800 GD Bộ Giáo dục và đào tạo
    LỚP 12      
    1 Hướng dẫn thực hiện chuẩn kiến thức, kĩ năng Lịch sử 12 25,200 GD Bộ Giáo dục và đào tạo
    2 Hướng dẫn thực hiện chuẩn kiến thức, kĩ năng Địa lí 12 10,200 GD Bộ Giáo dục và đào tạo
    3 Hướng dẫn thực hiện chuẩn kiến thức, kĩ năng Hoá học 12 17,400 GD Bộ Giáo dục và đào tạo
    4 Hướng dẫn thực hiện chuẩn kiến thức, kĩ năng Vật lí 12 -22,200 GD Bộ Giáo dục và đào tạo
    5 Hướng dẫn thực hiện chuẩn kiến thức, kĩ năng Sinh học 12 27,000 GD Bộ Giáo dục và đào tạo
    6 Hướng dẫn thực hiện chuẩn kiến thức, kĩ năng Toán 12 15,600 GD Bộ Giáo dục và đào tạo
    7 Hướng dẫn thực hiện chuẩn kiến thức, kĩ năng Ngữ văn 12 30,000 GD Bộ Giáo dục và đào tạo
    DÙNG CHUNG THPT      
    1 Hướng dẫn thực hiện chuẩn kiến thức, kĩ năng GDCD THPT 19,200 GD Bộ Giáo dục và đào tạo
    2 Hướng dẫn thực hiện chuẩn kiến thức, kĩ năng Công nghệ THPT 15,000 GD Bộ Giáo dục và đào tạo
    3 Hướng dẫn thực hiện chuẩn kiến thức, kĩ năng Thể dục THPT 17,400 GD Bộ Giáo dục và đào tạo
    4 Hướng dẫn thực hiện chuẩn kiến thức, kĩ năng Tiếng Anh THPT 9,000 GD Bộ Giáo dục và đào tạo
    5 Hướng dẫn thực hiện chuẩn kiến thức, kĩ năng Tiếng Nga THPT -9,000 GD Bộ Giáo dục và đào tạo
    6 Hướng dẫn thực hiện chuẩn kiến thức, kĩ năng Tiếng Pháp THPT -9,600 GD Bộ Giáo dục và đào tạo
    7 Hướng dẫn thực hiện chuẩn kiến thức, kĩ năng Tin học THPT 13,800 GD Bộ Giáo dục và đào tạo
    BỘ SÁCH DẠY HỌC THEO CHUẨN KIẾN THỨC KĨ NĂNG      
    LỚP 10      
    1 Dạy học  theo chuẩn kiến thức, kĩ năng môn Toán, lớp 10 44,000 GD PGS. TS. Bùi Văn Nghị (CB)
    2 Dạy học theo chuẩn kiến thức, kĩ năng môn Vật lí, lớp 10 44,000 GD TS. Nguyễn Xuân Thành (CB)
    3 Dạy học  theo chuẩn kiến thức, kĩ năng môn Hoá học, lớp 10 44,000 GD TS. Nguyễn Thị Sửu (CB)
    4 Dạy học theo chuẩn kiến thức, kĩ năng môn Sinh học, lớp 10 41,000 GD PGS. TS. Lê Đình Trung (CB)
    5 Dạy học theo chuẩn kiến thức, kĩ năng môn Ngữ văn, lớp 10 44,000 GD GS. TS. Phan Trọng Luận (CB)
    6 Dạy học theo chuẩn kiến thức, kĩ năng môn Lịch sử, lớp 10 44,000 GD PGS. TS. Trịnh Đình Tùng (CB)
    7 Dạy học theo chuẩn kiến thức, kĩ năng môn Địa lí, lớp 10 37,000 GD GS. Nguyễn Minh Tuệ (CB)
    8 Dạy học theo chuẩn kiến thức, kĩ năng môn Tiếng Anh, lớp 10 36,000 GD Nguyễn Mai Hương (CB)
    9 Dạy học theo chuẩn kiến thức, kĩ năng môn GDCD, lớp 10 44,000 GD GS. Đinh Văn Đức (Tổng Chủ biên)
    10 Dạy học theo chuẩn kiến thức, kĩ năng môn Tin học, lớp 10 44,000 GD TS. Hồ Cẩm Hà (CB)
    LỚP 11      
    1 Dạy học  theo chuẩn kiến thức, kĩ năng môn Toán, lớp 11 44,000 GD PGS. TS. Bùi Văn Nghị (CB)
    2 Dạy học theo chuẩn kiến thức, kĩ năng môn Vật lí, lớp 11 44,000 GD TS. Nguyễn Xuân Thành (CB)
    3 Dạy học  theo chuẩn kiến thức, kĩ năng môn Hoá học, lớp 11 44,000 GD TS. Nguyễn Thị Sửu (CB)
    4 Dạy học theo chuẩn kiến thức, kĩ năng môn Sinh học, lớp 11 54,000 GD PGS. TS. Lê Đình Trung (CB)
    5 Dạy học theo chuẩn kiến thức, kĩ năng môn Ngữ văn, lớp 11 44,000 GD GS. TS. Phan Trọng Luận (CB)
    6 Dạy học theo chuẩn kiến thức, kĩ năng môn Lịch sử, lớp 11 44,000 GD PGS. TS. Trịnh Đình Tùng (CB)
    7 Dạy học theo chuẩn kiến thức, kĩ năng môn Địa lí, lớp 11 37,000 GD GS. Lê Thông (CB)
    8 Dạy học theo chuẩn kiến thức, kĩ năng môn Tiếng Anh, lớp 11 28,000 GD TS. Vũ Thị Lợi (CB)
    9 Dạy học theo chuẩn kiến thức, kĩ năng môn GDCD, lớp 11 44,000 GD GS. Đinh Văn Đức (Tổng Chủ biên)
    10 Dạy học theo chuẩn kiến thức, kĩ năng môn Tin học, lớp 11 45,000 GD TS. Hồ Cẩm Hà (CB)
    LỚP 12      
    1 Dạy học  theo chuẩn kiến thức, kĩ năng môn Toán, lớp 12 33,000 GD PGS. TS. Bùi Văn Nghị (CB)
    2 Dạy học theo chuẩn kiến thức, kĩ năng môn Vật lí, lớp 12 45,000 GD TS. Nguyễn Xuân Thành (CB)
    3 Dạy học  theo chuẩn kiến thức, kĩ năng môn Hoá học, lớp 12 54,000 GD TS. Nguyễn Thị Sửu (CB)
    4 Dạy học theo chuẩn kiến thức, kĩ năng môn Sinh học, lớp 12 51,000 GD PGS. TS. Lê Đình Trung (CB)
    5 Dạy học theo chuẩn kiến thức, kĩ năng môn Ngữ văn, lớp 12 60,000 GD GS. TS. Phan Trọng Luận (CB)
    6 Dạy học theo chuẩn kiến thức, kĩ năng môn Lịch sử, lớp 12 55,000 GD PGS. TS. Trịnh Đình Tùng (CB)
    7 Dạy học theo chuẩn kiến thức, kĩ năng môn Địa lí, lớp 12 40,000 GD GS. Lê Thông (CB)
    8 Dạy học theo chuẩn kiến thức, kĩ năng môn Tiếng Anh, lớp 12 40,000 GD TS. Vũ Thị Lợi (CB)
    9 Dạy học theo chuẩn kiến thức, kĩ năng môn GDCD, lớp 12 50,000 GD GS. Đinh Văn Đức (Tổng Chủ biên)
    10 Dạy học theo chuẩn kiến thức, kĩ năng môn Tin học, lớp 12 39,500 GD TS. Hồ Cẩm Hà (CB)
    BỘ SÁCH TỰ HỌC THEO CHUẨN KIẾN THỨC KĨ NĂNG      
    LỚP 9      
    1 Tự học, tự kiểm tra theo chuẩn kiến thức, kĩ năng môn Toán, lớp 9 27,000 GD Phạm Đức Tài (CB)
    2 Tự học, tự kiểm tra theo chuẩn kiến thức, kĩ năng môn Ngữ văn, lớp 9 19,500 GD GS. TS. Nguyễn Quang Ninh (CB)
    3 Tự học, tự kiểm tra theo chuẩn kiến thức, kĩ năng môn Vật lí, lớp 9 19,500 GD Nguyễn Văn Nghiệp (CB)
    4 Tự học, tự kiểm tra theo chuẩn kiến thức, kĩ năng môn Hoá học, lớp 9 19,500 GD Vũ Anh Tuấn (CB)
    5 Tự học, tự kiểm tra theo chuẩn kiến thức, kĩ năng môn Sinh học, lớp 9 18,000 GD PGS. TS. Lê Đình Trung (CB)
    6 Tự học, tự kiểm tra theo chuẩn kiến thức, kĩ năng môn Lịch sử, lớp 9 19,500 GD Nguyễn Xuân Trường (CB)
    7 Tự học, tự kiểm tra theo chuẩn kiến thức, kĩ năng môn Địa lí, lớp 9 16,000 GD Phạm Thị Sen (CB)
    8 Tự học, tự kiểm tra theo chuẩn kiến thức, kĩ năng môn Tiếng Anh, lớp 9 13,000 GD Vũ Thị Lợi (CB)
    LỚP 10      
    1 Tự học, tự kiểm tra theo chuẩn kiến thức, kĩ năng môn Toán, lớp 10 25,500 GD Nguyễn Thế Thạch (CB)
    2 Tự học, tự kiểm tra theo chuẩn kiến thức, kĩ năng môn Ngữ văn, lớp 10 25,500 GD GS. TS. Nguyễn Quang Ninh (CB)
    3 Tự học, tự kiểm tra theo chuẩn kiến thức, kĩ năng môn Vật lí, lớp 10 25,500 GD PGS. TS. Nguyễn Xuân Thành (CB)
    4 Tự học, tự kiểm tra theo chuẩn kiến thức, kĩ năng môn Hoá học, lớp 10 25,500 GD Vũ Anh Tuấn (CB)
    5 Tự học, tự kiểm tra theo chuẩn kiến thức, kĩ năng môn Sinh học, lớp 10 25,500 GD PGS. TS. Lê Đình Trung (CB)
    6 Tự học, tự kiểm tra theo chuẩn kiến thức, kĩ năng môn Lịch sử, lớp 10 25,500 GD PGS. TS. Đinh Ngọc Bảo (CB)
    7 Tự học, tự kiểm tra theo chuẩn kiến thức, kĩ năng môn Địa lí, lớp 10 25,500 GD Phạm Thị Sen (CB)
    8 Tự học, tự kiểm tra theo chuẩn kiến thức, kĩ năng môn Tiếng Anh, lớp 10 25,500 GD Vũ Thị Lợi (CB)
    LỚP 11      
    1 Tự học, tự kiểm tra theo chuẩn kiến thức, kĩ năng môn Toán, lớp 11 25,500 GD Nguyễn Thế Thạch (CB)
    2 Tự học, tự kiểm tra theo chuẩn kiến thức, kĩ năng môn Ngữ văn, lớp 11 25,500 GD GS. TS. Nguyễn Quang Ninh (CB)
    3 Tự học, tự kiểm tra theo chuẩn kiến thức, kĩ năng môn Vật lí, lớp 11 25,500 GD Nguyễn Xuân Thành (CB)
    4 Tự học, tự kiểm tra theo chuẩn kiến thức, kĩ năng môn Hoá học, lớp 11 25,500 GD Vũ Anh Tuấn (CB)
    5 Tự học, tự kiểm tra theo chuẩn kiến thức, kĩ năng môn Sinh học, lớp 11 25,500 GD PGS. TS. Lê Đình Trung (CB)
    6 Tự học, tự kiểm tra theo chuẩn kiến thức, kĩ năng môn Lịch sử, lớp 11 25,500 GD PGS. TS. Đinh Ngọc Bảo (CB)
    7 Tự học, tự kiểm tra theo chuẩn kiến thức, kĩ năng môn Địa lí, lớp 11 19,500 GD Phạm Thị Sen (CB)
    8 Tự học, tự kiểm tra theo chuẩn kiến thức, kĩ năng môn Tiếng Anh, lớp 11 19,500 GD Vũ Thị Lợi (CB)
    LỚP 12      
    1 Tự học, tự kiểm tra theo chuẩn kiến thức, kĩ năng môn Toán, lớp 12 21,000 GD Phạm Đức Tài (CB)
    2 Tự học, tự kiểm tra theo chuẩn kiến thức, kĩ năng môn Ngữ văn, lớp 12 25,000 GD TS. Nguyễn Quang Ninh (CB)
    3 Tự học, tự kiểm tra theo chuẩn kiến thức, kĩ năng môn Vật lí, lớp 12 16,500 GD Nguyễn Văn Nghiệp (CB)
    4 Tự học, tự kiểm tra theo chuẩn kiến thức, kĩ năng môn Hoá học, lớp 12 19,500 GD Vũ Anh Tuấn (CB)
    5 Tự học, tự kiểm tra theo chuẩn kiến thức, kĩ năng môn Sinh học, lớp 12 19,500 GD PGS. TS. Lê Đình Trung (CB)
    6 Tự học, tự kiểm tra theo chuẩn kiến thức, kĩ năng môn Lịch sử, lớp 12 19,500 GD Nguyễn Xuân Trường (CB)
    7 Tự học, tự kiểm tra theo chuẩn kiến thức, kĩ năng môn Địa lí, lớp 12 19,500 GD Phạm Thị Sen (CB)
    8 Tự học, tự kiểm tra theo chuẩn kiến thức, kĩ năng môn Tiếng Anh, lớp 12 15,000 GD Vũ Thị Lợi (CB)