Hóa chất xốp chuyên dụng cho máy phun PU

Chúng tôi cung cấp tất cả các hệ xốp polyurethane chuyên dụng cho máy phun cầm tay""
- Hóa chất PU phun cách âm cách nhiệt phòng Karaoke, tỷ trọng thấp.
+ Hóa chất PU hệ nước, tỷ trọng 8 - 10 kg/m3, 10 - 12kg/m3, 12-14kg/m3
+ Hóa chất PU nhẹ 18 - 20kg/m3, 20 - 25 kg/m3.

- Hóa chất Polyurethane tỷ trọng cao phun cách nhiệt cho kho lạnh, hầm tàu cá, bồn sản xuất bia.
+ xốp tỷ trọng cao 35-40kg/m3 40-45kg/m3

- Hóa chất PU phun trám khe hổng, phun cách nhiệt mái nhà, phun cách nhiệt tường nhà xưởng.

- Hóa chất xốp phun của chúng tôi luôn tích hợp kèm phụ gia chống cháy để đảm bảo an toàn sử dụng.
+ Hóa chất PU chống cháy hệ B1, B2, B3 hay hệ kiểu khan oxygen

Phun thử nghiệm mẫu hóa chất cho bồn sản xuất bia

Tank bia chất lượng cao của đối tác trước khi lắp đặt và phun cách nhiệt

Hóa chất polyol phun nhập về kho

Lắp đặt máy phun foam, xốp trong xưởng khách hàng

Mẫu máy phun phom, phon, phoam, foam, xốp PU chuyên nghiệp, có khả năng phun và đổ để đáp ứng đa ứng dụng.

hóa chất ISO chuyên cho sản xuất xốp Polyurethane


 

 

CERTIFICATE OF ANALYSIS

Bảng phân tích hóa chất hệ phun tỷ trọng thấp

 

 

 

 

CTY TNHH TM KT VIET NGUYEN

Product Name

Tên sn phm

BLEND POLYOLS WATER SYSTEM

Polyol trn sn h nước

Product Type

Kiu sn phm

SPRAY

Hóa cht phun

Batch No.

M s

201701559A

 

Origin

Xut x

 

Quantity

Lượng

16000KG

Carried Standard

Tiêu chun th nghim

Q/TNNF 1-2008

Test Date

Ngày th nghim

2017-01-08

POL/ISO ratio(weight) T l trn

11.0

Test Conditions

Điu kin th nghim

Specification

Thông s k thut

Result

Kết qu

Ambient temperature                                           15.7                                          

Nhiệt độ phòng

CT                                               s

Thi gian to kem cream time

7

Material temperature                                           15                                   

Nhiệt độ nguyên liệu

GT                                               s

Thi gian hóa cht to gel

13

Stiring time                    4                                 s

Thi gian khuy

TFT                                               s

Thi gian hóa rn

/

Stiring Rpm       4000                             r/min

Tc độ khuy

Free Density                        kg/m3

Tỷ trọng nở tự do

8.9

Sample quantity       200                              g

Lượng mu đem th

Appearance           light brown transparent liquid

Hóa cht có màu sc nâu nht

Remarks

 

Conclusion

Qualified

 

 

 

 

 












Comments