Cung cấp dây chuyền tôn mạ màu PPGI

 

 

 

VIETNAM

 

 

CONTINUOUS COATING LINE

Thông số cơ bản về dây chuyền tôn mạ màu

 

 

Commercial Offer


1.  Description of the offer Mô tả báo giá

The following quotation is based on: (1) CCL accords with whole new design to build. (2)The technical condition and equipment composition can refer to the technical proposal attached.

Bảng giá sau dựa trên: (1) CCL (color coating line-dây chuyền mạ màu) xây dựng mới hoàn toàn. (2) Thông số kỹ thuật như bảng kỹ thuật đính kèm.

1)  The scope of supply please refer to hereafter list.

Phạm vi cung cấp xem bảng danh sách dưới đây

2)  Spare parts, wear parts, turnover parts and tools is exclusion. Phụ tùng, phụ kiện và các công cụ không bao gồm trong báo giá

3)  Valid period of the offer: 90 days.

Báo giá có giá trị trong vòng: 90 ngày

2. 

 


Quotation <unit: US$, FOB Shanghai, P.R.China> Báo giá USD, FOB Thượng Hải

 

SN

Description Mô T

Weight Trong lượng

Offer(US$)

Gía đề ngh

 

1

CCL Line equipment according to the scope of supply, detailed referring to hereafter list, Excluding Option Item

Dây chuyn mmàu vi chi tiết thiết bkèm theo. Không bao gm các mc chn thêm.

 

558 T

 

 

 

 

 

 

Detail list pls refer to the attached. Chi tiết thiết bị dây chuyền


 

 

CCL Quotation List for  Vietnam @ 2018/02/07 By Inc                                                                                                                                                                     S=Seller, B=Buyer

CCL Quotation for ietnam Dây chuyn tôn mmàu báo giá cho Vit Nam (S bên bán; B bên mua)

SN

Designation Thiết kế

Qty(set) slượng

BI

BD

DD

Supply

Erection

Lp đặt

Supervision

Giám sát

Remark

Price

Erection

Lp đặt

Commissioning

Vn hành

USD

1

Entry saddle No.1,2 Gía đỡ cun đầu vào

4

S

S

S

S

B

S

S

 

 

2

Entry coil car No.1, 2 Xe đưa cun đầu vào

2

S

S

S

S

B

S

S

 

 

3

Payoff reel No.1, 2 Xcun đầu vào

2

S

S

S

S

B

S

S

 

 

4

Crop shear with pinch roll No.1 Ni đầu cun

1

S

S

S

S

B

S

S

 

 

5

Crop shear with pinch roll No.2 Ni đầu cun

1

S

S

S

S

B

S

S

 

 

6

Transfer table Bàn chuyn

1

S

S

S

S

B

S

S

 

 

7

Pinch roll No.3 Ni đầu cun s3

1

S

S

S

S

B

S

S

 

 

8

Stitcher May đầu cun

1

S

S

S

S

B

S

S

 

 

9

Deburring machine Máy kp phng

1

S

S

S

S

B

S

S

 

 

10

Bridle roll No.1 Qa lô căng 1

1

S

S

S

S

B

S

S

 

 

11

Bridle roll No.2 Qa lô căng 2

1

S

S

S

S

B

S

S

 

 

12

Steering Unit No.1 Bdn hướng

1

S

S

S

S

B

S

S

 

 

13

Entry looper Tháp bù đầu vào

1

S

S

S

S

B

S

S

 

 

14

Deflect rolls Trc lô dn hướng

12

S

S

S

S

B

S

S

 

 

15

Alkali rising Xlý kim

1

S

S

S

S

B

S

S

 

 

16

Alkali scrub Ra kim

1

S

S

S

S

B

S

S

 

 

17

Water rinsing No.1 Ra nước 1

1

S

S

S

S

B

S

S

 

 

18

Water rinsing No.2 Ra nước 2

1

S

S

S

S

B

S

S

 

 


 

19

CCL

Alkali and water recycle system Hoàn lưu

Qkuiomt  atvioà nnLưistc for  Vietnam @ 2017/02/07

1

By Snc

S

S

S

S

B

S

S

S=Seller

, B=Buyer

 

20

Alkali steam cleaning and                                           discharge system

Hthng xvà làm sch hơi kim

1

S

S

S

S

B

S

S

 

 

21

Dryer No.1 Làm khô s1

1

S

S

S

S

B

S

S

 

 

22

Support rolls Trc lô htr

19

S

S

S

S

B

S

S

 

 


 

23

Chemical coater Phhóa cht

1

S

S

S

S

B

S

S

 

 

24

Chemical coating drying oven Xy hóa cht

1

S

S

S

S

B

S

S

 

 

25

Air cooler Khí làm mát

1

S

S

S

S

B

S

S

 

 

26

Steering Unit No.2 Bdn hướng 2

1

S

S

S

S

B

S

S

 

 

27

Bridle roll No.3 Trc lô căng 3

1

S

S

S

S

B

S

S

 

 

28

Prime coater Sơn lp lót

1

S

S

S

S

B

S

S

 

 

29

Prime coating solidifying oven Lò xy sơn lót

1

S

S

S

S

B

S

S

 

 

30

No.1 Water cooling with steering unit No.3

Hthng làm mát bng nước và bdn hướng s3

1

S

S

S

S

B

S

S

 

 

31

Dryer No.2 Xy khô s2

1

S

S

S

S

B

S

S

 

 

32

Bridle roll No.4 Trc lô căng s4

1

S

S

S

S

B

S

S

 

 

33

Steering Unit No.4 Bdn hướng s4

1

S

S

S

S

B

S

S

 

 

34

Finish coater No.1 Sơn hoàn thin b mt 1

1

S

S

S

S

B

S

S

 

 

35

Finish coater No.2 Sơn hoàn thin b mt 2

1

S

S

S

S

B

S

S

 

 

29

Final coating solidifying oven Lò xy

1

S

S

S

S

B

S

S

 

 

30

No.2 Water cooling with steering unit No.5

Làm mát bng nước và dn hướng 5

1

S

S

S

S

B

S

S

 

 

31

Dryer No.3 Xy s3

1

S

S

S

S

B

S

S

 

 

32

Bridle roll No.5 Trc lô căng 5

1

S

S

S

S

B

S

S

 

 

33

Exit looper Tháp bù đầu ra

1

S

S

S

S

B

S

S

 

 

36

Inspection Kim tra thành phm

1

S

S

B

B

B

-

-

 

0

34

Steering Unit No.6 Bdn hướng 6

1

S

S

S

S

B

S

S

 

 

35

Bridle roll No.6 Blô căng 6

1

S

S

S

S

B

S

S

 

 


36

Laminator (Cold) - For future Dán màng nếu cn

0

-

-

-

-

-

-

-

 

0

37

Cut Shear with pinch roll Ct đuôi cun

1

S

S

S

S

B

S

S

 

 

38

Deflecter pinch roll Exit Kp đầu cun ra

1

S

S

S

S

B

S

S

 

 

39

Tension reel Lô căng bmt

1

S

S

S

S

B

S

S

 

 

40

Belt wrapper Băng ti đóng gói

1

S

S

S

S

B

S

S

 

 


 

41

Coil car exit Xe nâng cun ra

1

S

S

S

S

B

S

S

 

 

42

Saddle exit giá đỡ cun ra

2

S

S

S

S

B

S

S

 

 

43

Belt Conveyor (Exit) Băng ti đầu ra

1

S

S

S

S

B

S

S

 

 

44

Fume     incineration     system              with                 heat

Exchangers Hthng đốt khí, khói kèm btrao đổi nhit

1

S

S

S

S

B

S

S

 

 

80

Hydraulic station Bthy lc

1

S

S

S

S

B

S

S

 

 

80

Pnumatic system Hthng khí nén

1

S

S

S

S

B

S

S

 

 

43

CPC+EPC BCPC+EPC

7

S

S

S

S

B

S

S

 

 

43

Joint detector Bdò

5

S

S

S

S

B

S

S

 

 

82

Electric control & Automation instrument Bộ điu khin đin và thiết btự động

1

S

S

S

S

B

S

S

 

 

87

Design,Internal transport,Insurance Thiết kế, giao thông ni b, bo him

1

S

 

 

 

 

 

 

 

 

88

Package Đóng gói

1

S

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Amount to    (USD,FOB Shang hai) Gía

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Option Item La chn thêm

1

coil weightor Bcân cun

1

S

S

S

S

B

S

S

 

 

2

Steel Structure Platform (For Line) Kết cu thép nn

1

S

S

S

S

B

S

S

 

 

3

Cable & accessories Dây dn và phkin

1

S

S

S

S

B

S

S

 

 

4

Supervision Erection and Commissioning in

Vietnam Giam sát lp đặt và vn hành Vit Nam

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Under decision


 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Supply Item by Buyer Các thdo bên mua cung cp

1

Elec Power Supply Đin ngun

 

S

S

B

B

B

B

B

 

 

2

Interconnecting piping & Shop piping

Các ng ni và ống mm

 

S

S

B

B

B

B

B

 

 

3

Production tools & material Dng csn xut và nguyên liu

 

S

-

-

B

-

-

-

 

 


 

4

Spare parts Phtùng

 

S

S

S

B

B

-

 

 

 

 

 

5

UTILITIES: Compressed air,NG,Circulation water,Desalted water,Degreasing section sewage treatment and discharge,Electric

Power Supply,Hydraulic Oil,Lubrication Oil PHKIn: máy nén khí, hthng nước, nước đã khmui, hthng xlý nước thi, đin, du thy lc.

 

 

 

S

 

 

B/S

 

 

B

 

 

B

 

 

B

 

 

B

 

 

B

 

 

 

 

 

 

 

5

CIVIL WORKSPlants,Equipment foundation (including embedded plate and pipe),auxiliary buildings outside the main building (e.g. offices,   maintenance shops, warehouse/storage facilities,Pulpits & Control Rooms,Cable duct & cover plate,lighting , ventilation & Air Conditioning,fire fighting, grounding and lightening protection,cover plate and safety railing,Parallels for equipment installation

Công trình ph: các trang thiết bcơ bn,

phòng thí nghim, phòng phtùng, văn phòng, phòng bo trì bo dưỡng, hthng chiếu sang, điu hòa, hthng cha cháy, hthng an toàn, hành lang an toàn, chng sét, ni đất..

 

 

 

 

 

 

S

 

 

 

 

 

B/S

 

 

 

 

 

B

 

 

 

 

 

B

 

 

 

 

 

B

 

 

 

 

 

B

 

 

 

 

 

B

 

 

 

Comments