So sánh tính năng cách nhiệt của PU với các vật liệu khác

So sánh độ cách nhiệt, độ bền, độ hút ẩm của Polyurethane so với các vật liệu cách ly khác
----------EPS --- EPS---XPS---PUR---Phenolic Foam---Bông Cellular---Bông khoáng
Tỷ trọng-------15 --- 30 --- 32 --- 32 --- 32 ---- 125 --- 20
Dẫn nhiệt(w/mK) 0.040-0.037--0.027--0.020--- 0.027 --- 0.041 --- 0.045
Bền nén (KPa)---35 --- 110---300--- 200---- 170----- 700---
Bền xé (KPa)----100------------170----150----- 50------- 150
Hút ẩm:-------- tb------ tb---- thấp---tb------ cao----------thấp ----------- cao

tb: Trung bình
EPS: Expanded polystyrene (xốp PS dạng nở - viên tròn lớn)
XPS: Extruded Polystyrene (xốp PS dạng đùn - tế bào nhỏ liti)
PUR: xốp polyurethane
Panel PU thành phẩm sử dụng hệ trợ nở Cyclopentane (C5)

Panel PU sử dụng chất trợ nở 141B

Xốp ép đùn XPS

Sản xuất panel EPS
Panel EPS dày 150mm

Panel bông khoáng (Rock wool)

Comments