Dây chuyền sản xuất màng xốp hơi, màng bóng khí PE gói hàng


Việt Nguyên Co.,Ltd với thương hiệu logo Vinosaur hay Khủng long Việt Nam cung cấp chuyên nghiệp các loại dây chuyền máy sản xuất cho lĩnh vực công nghiệp và dân dụng. Công ty chúng tôi chuyên cung cấp dây chuyền máy sản xuất màng bóng khí PE, màng xốp hơi PE chuyên dụng đóng gói hàng hóa, bảo vệ đồ dễ vỡ, làm đệm êm, làm màng bóng khí cho một số sản phẩm cách âm cách nhiệt.

AIR BUBBLE FILM PRODUCTION LINE

DÂY CHUYỀN MÀNG BÓNG KHÍ


 



Flow chart: Sơ đồ hoạt động

 




 

 

II. Production line includes: Dây chuyền sản xuất gồm có:

l  Single-screw sub extrusion:                                                2set;

Máy đùn trục vít đơn:                                                       2 bộ

l  Film casting mold:                                                               1set;

Khuôn đúc màng film:                                                      1 bộ

l  Air bubble film forming roller:                                            1set;

Trục lô tạo hình bóng khí:                                                 1 bộ

l  Air bubble film forming frame with vertical dividers:      1set;

Bộ trục và khung giá tạo hình bóng khí:                        1 bộ

l  Automatic raw material feeder:                                           1set;

Bộ nạp liệu tự động:                                                           1 bộ

l  Winding system, with length meter control:                       1set.

Hệ thống cắt, điều khiển chiều dài:                                  1 bộ

 

YouTube Video

video sản xuất màng bóng khí, xốp hơi PE

III. Technical table: Bảng thông số kỹ thuật

Model Mẫu máy

SSD-2000

Main Screw diameter Đường kính trục vít chính

Φ90/80mm

Minor screw diameter Đường kính trục vít phụ

Φ70mm

Film width Khổ rộng film

1800 mm

Max. output Lưu lượng tối đa

180 kg/h

Main motor power Công suất mô tơ chính

30/22 kw

Minor motor power Công suất mô tơ phụ

22 kw

Power Tổng công suất

110kw

L/D Tỷ lệ đùn

32:1

Screw material Vật liệu trục vít

38 CrMoAl

 

Heating type Kiểu gia nhiệt

Cast aluminum

 

Film thickness Độ dày màng

0.06-0.32mm

Rewinder station Chạm cuốn cuộn

Auto rotating double rewinder station

Suitable Material Vật liệu phù hợp

PE, LDPE and LLDPE

Power supply Điện sử dụng

380v,3phase, 4lines, 50hz

Machine weight Trọng lượng máy

9t

Machine dimension Kích thước máy

17x6x4.1m

Auto loader, auto dryer, hydraulic net changer, air shaft, ect Máy tự động nạp liệu, tự động sấy, truyền động thủy lực, trục lô hơi, v.v

 

 

1.   Gear box: Hộp số

l  Hardened tooth surface reducer, 250# Reducer ; Bề mặt bộ giảm tốc có độ cứng: 250#

l  Gear    processing    technique:    Tooth    surface high-frequency quenching, hardened tooth surface precision grinded by gear grinding machine; Kỹ thuật chuyền hộp số: Truyền động qua các trục bánh răng giảm tốc.

l  Gear box Lubricating system:Forced oil loop lubrication. Hệ thống tra dầu: Dầu tuần hoàn

l  Cooling system: Forced water-cooling loop oil temperatureHệ thống làm mát: Nước làm mát tuần hoàn

 

2.   Extrusion-main: Máy đùn chính

l  SJ90/80-32 Single screw extruder; Máy đùn trục đơn SJ90/80-32

l  Alloy Screw diameter: Ø 90mmĐường kính trục hợp kim: phi 90

l  Screw L/D : 32:1 ; Tỷ lệ đùn L/D: 32/1

l  Structure: Shield mixing; Cấu trúc: Trộn đùn

l  feed inlet with forced cycle water cooling; Đường nạp làm mát bằng nước tuần hoàn

l  Barrel screw: 38CrMoAl; Nòng trục bằng hợp kim 38CrMoAl

l  Processing technique: Forging, Quenching, Nitriding; Kỹ thuật: áp lực, dập và thấm ni tơ

l  Extrusion motor: 30KW; Mô tơ đùn: 30KW

l  Motor Speed: inverter control; Tốc độ mô tơ: điều khiển biến tần

l  Material feedding: Vaccum suction. Nạp liệu: hút chân không

 

3.   Extrusion-minor: Máy đùn phụ

l  SJ70-32 Single screw extruder; Đùn trục đơn SJ70-32

l  Alloy Screw diameter: Ø 65mmĐường kính trục hợp kim: phi 65

l  Screw L/D : 32:1Tỷ lệ đùn: 32/1

l  Structure: Shield mixing; Cấu trúc: trộn đùn

l  feed inlet with forced cycle water cooling; Đường nạp làm mát bằng nước

l  Barrel screw: 38CrMoAl; Nòng đùn thép: 38CrMoAl

l  Processing technique: Forging, Quenching, Nitriding; Kỹ thuật: Áp lực, dập, thấm ni tơ

l  Extrusion motor: 22KW; Mô tơ đùn: 22KW

l  Motor Speed: inverter control; Tốc độ mo tơ: điều khiển biến tần

l  Material feedding: Vaccum suction. Nạp liệu: Hút chân không

 

 

4.   Extruder configuration: Cấu hình đùn

l  Automatic temperature control: 8 zone; Điều khiển nhiệt độ tự động: 8 vùng nhiệt

l  Intelligent digital display: temperature control, Rewinder control, Roller changing and Digital meters count

 

control. Hiển thị: nhiệt độ điều  khiển, điều khiển cuốn, thay đổi trục lô và điều khiển chiều dài.

l  Electrical appliance: CHNT Brand Linh kiện điện: Thương hiệu Trung Quốc

l  HeatingStainless steel heating ring Gia nhiệt: Vòng nhiệt thép không rỉ

l  Heating shell is made of stainless steel security casings Tế bào nhiệt sử dụng thép không rỉ  đúc

l  Heating Power: >20Kw Công suất gia nhiệt > 20kw

l  Filter mode: Plug type screen change Cơ chế lọc: kiểu phích cắm

 

5.   Extrusion die head: Đầu đùn

l  Mold Mouth Width: 1800 mm Miệng khuôn đùn: 1800mm

l  Die Head Structure: T-Shape Cấu trúc đầu đùn: Kiểu T

l  Die head regulating mode: manual adjustment Điều chỉnh đầu đùn: điều chỉnh cơ học

l  Process theory: Specially designed with different shunt Nguyên lý: Thiết kế đặc biệt

l  Die head material and processingUse high-quality steel, after quenching and tempering, grinding the inside surface of the polished mirror surface plating treatment; Vật liệu: sử dụng vật liệu chất lượng cao, sau khi xử lý nhiệt, bên trong bề mặt được làm bóng.

 

6.   Coated system: Hệ thống phủ

l  Decoiler: magnetic clutch; Xả cuôn: ruột từ tính

l  Max width1800mm; Khổ rộng tối đa: 1800mm

l  Control method: manual; Phương pháp xả: cơ học

l  Flat roller diameter:φ90mm; Đường kính lô phẳng: phi 90

l  Silicon cooling roller: φ215mm; Đường kính lô silicone: phi 215

l  Mould width:1800mm; Khổ rộng khuôn: 1800mm

l  Molding way : Volume minus pressure molding; Khuôn: Nén áp khuôn

l  cooling rollerSpecial processing, spiral cooling; Trục lô làm mát: Vòng xoắn

l  Cooling principleThe universal joint barrel left to right water cooling; Nguyên lý làm mát: Kết nối nước làm mát

l  Bubble specification: According to customers' special requirements; Kiểu Bóng khí: theo yêu cầu của khách hàng

l  Driven Power:1.5KW; Công suất: 1.5kw

l  Driven Speed: Inverter; Điều khiển tốc độ: biến tần

l  Traction winder: Power walking, forward and backward. Kéo cuốn cuộn: Hướng về trước và sau

l  Driven Speed: Inverter Điều khiển tốc độ: biến tần

l  Online edge material cutting Cắt mép trực tiếp trong quá trình sản xuất

 

7.   Winding Equipment:Dụng cụ cuốn

l  Winding changingHigh-precision drive system, semi-automatic non-stop changing; Thay đổi cuốn: Điều kiển chính xác cao, thay đổi cuộn bán tự động không cần dừng.

l  Changing cuttingManual ; Cắt: cơ học

l  Winding length measure metersDigital Meters counter; Đo chiều dài cắt: Đo kỹ thuật số

l  Winding axis: two. Trục cuốn: hai trục

YouTube Video

Video sản xuất màng xốp hơi, màng bóng hơi ni lông

 



Comments