Giới thiệu hóa chất - Danh mục sản phẩm

Chúng tôi là công ty chuyên nhập khẩu và kinh doanh các loại Hóa Chất - Dung Môi - Phụ Gia cung ứng dùng trong các ngành công nghiệp: sơn, keo dán, nhựa, cao su, mực in, xi măng, dệt nhuộm, mỹ phẩm, thuốc lá....cho các nhà sản xuất, các công ty, cơ sở sản xuât trên toàn quốc. 

Công ty chúng tôi là nhà phân phối chính thức của các nhà máy hóa chất
Optimal - Malaysia tại Việt Nam và các công ty hàng đầu như: DOW, BASF, Y&M, ASAHI, INTERNAL…Ngoài ra chúng tôi nhận ủy thác xuất nhập khẩu các loại mặt hàng hóa chất do khác hàng yêu cầu. Chúng tôi mong muốn hợp tác với quý công ty để có cơ hội mở rộng quan hệ và hỗ trợ nhau trong kinh doanh. 
 
Contact: Phan Niệm
Tel: 0984.541.045 (Zalo, FB, Viber, Skype) - 0932 036 057
Mail: ctysapa@gmail.com
Trang web: http://www.hoachatsapa.com - https://sapachem.net/
Facebook: Hóa Chất SAPA Việt Nam

DANH MỤC HOÁ CHẤT (LIST OF CHEMICALS)

I. RESIN ( NHỰA DÙNG LÀM MÀNG BAO PHỦ, COATING) ALKYD RESIN, NHỰA ALKYD:

a. Long oil:
Alkyd Resin 6501 : 200 KG/PHUY - Indonesia > hết hàng!
b. Short oil:
Alkyd resin CR 1423 – 70 : 200 KG/PHUY - Indonesia
SP 100 >> Tương đương 1423
c. Acryic resin (Nhựa acrylic)
Eterac 7302 – 1 – XC – 60 : 200 KG/PHUY - Taiwan

d. OTHER RESINS, những loại nhựa khác:
Epoxy D.E.R 331 : 240 KG/PHUY - 
Singapore
Epoxy D.E.R 671 (Solid): 25 KG/BAO - 
Singapore
Epoxy D.E.R 671 – X75 (Liquid) : 220 KG/PHUY - Singapore
Nitrocellulose RS 1/2, 1/4,1/8, 1/16 : 120 KG/PHUY - Thailand

II. SOLVENTS, DUNG MÔI CÔNG NGHIỆP:

Acetone : 160 KG/PHUY - Taiwan
Iso – Butanol (Isobutyl alcohol) : 167 KG/PHUY - Malaysia, Petronas
N – Butanol (N-Butyl Alcohol): 167,165 KG/PHUY - Malaysia, South Africa, BASF
Butyl Acetate (n-Butyl Acetate) BAC (dầu chuối): 180 KG/PHUY - Malaysia, China
Butyl Carbitol (Dibutyl Glycol) : 200 KG/PHUY - Malaysia
Butyl Cellosolve BCS (Chống mốc) : 200 KG/PHUY - Mỹ (Dow)
Cellosolve Acetate (CAC) : 180-200 KG/PHUY - Trung Quốc, Ấn Độ
Cyclohexanone (CYC) dầu ông già : 190 KG/PHUY - Đài Loan, Hà Lan
Diethanolamine (DEA) : 228 KG/PHUY - Malaysia
DiethyleneGlycol (DEG) : 235 KG/PHUY - Malaysia
Dimethylfomamide (DMF) : 190 KG/PHUY - Trung Quốc (Luxi)
Propylene Glycol Mono Ether Acetate (PMA) : 190 KG/PHUY - Hàn Quốc, Singapore
Dipropyleneglycol (DPG): 215 KG/PHUY - Dow (USA), Thái Lan
Ethyl Acetate (EA) : 180 KG/PHUY - Trung Quốc, Petrochem
Isophorone (Vestasol IP) : 190 KG/PHUY - Đức
Ethanol 99.5% : 165 KG/PHUY - Việt Nam
Methanol : 163 KG/PHUY - Malaysia
Methyl Ethyl Ketone (MEK): 165 KG/PHUY - Nhật
Methyl Iso Butyl Ketone (M.I.B.K) : 165 KG/PHUY - Mỹ (Dow)
Methylene Chloride (MC) : 270 KG/PHUY - Mỹ (Dow), Trung Quốc (Luxi - Meilan),
MonoEthyleneGlycol (MEG) : 235,225 KG/PHUY - Malaysia
Monoethanolamine (MEA) : 210 KG/PHUY - Malaysia
Poly Ethylene Glycol (P.E.G 400) : 230 ,225 KG/PHUY - Malaysia / Indonesia
Poly Ethylene Glycol (PEG 600) : 230 / 225 KG/PHUY - Malaysia / Indenesia
Propylene Glycol (PG) INDustrial : 215 KG/PHUY - Dow – USA, Thái Lan
Propylene Glycol (PG) USP/EP : 215 KG/PHUY - Dow - Thái Lan
Shellsol 3040 : 155 KG/PHUY - Thái Lan
Solvent A 100 : 180 KG/PHUY - Hàn Quốc
Solvent A 150 : 180 KG/PHUY - Hàn Quốc
Toluene : 179 KG/PHUY - Hàn Quốc
Xylene : 179 KG/PHUY - Hàn Quốc
Triethanolamine 99 % (TEA’99) : 232 KG/PHUY - Malaysia
Iso Propyl Alcohol (IPA) ( TECH) : 163 KG/PHUY - Hàn Quốc
Iso Propyl Alcohol (IPA) 99.95% : 160 KG/PHUY - Nhật
Tergitol Nonyl Phenol 9 surfactant (NP9) : 210 KG/PHUY - Malaysia, Indonesia
Trichloroethylene (TCE) : 300, 290 KG/PHUY - Ashahi AGC Nhật
Perchloroethylene (PCE) : 300, 290 KG/PHUY - Nhật
Dioctylphthalate (DOP) (Platinol AH): Plasticizer : 200 KG/PHUY - Thái Lan
Dibutylphthalate (DBP) (Platinol C): Plasticizer : 200 KG/PHUY - Indonesia
Cereclor S52 (Chlorinated paraffin) : 260 KG/PHUY - Ineos Chlor (France)
N,N-dimethyl ethanolamine (DMF) : 190 KG/PHUY - Trung Quốc (Luxi)
Amine SD (TEA 85 %) : 232 KG/PHUY - Malaysia

HEAT TRANSFER FLUIDS + ANTIFREEZER, COOLANT, DUNG DỊCH GIẢI NHIỆT, CHỐNG ĐÔNG, LÀM MÁT CHO ĐỘNG CƠ VÀ CÁC QUI TRÌNH CHỐNG ĐÔNG LẠNH CHO NGÀNH BIA + NƯỚC GIẢI KHÁT :

Propyleneglycol (P.G.) Industrial : 215 KG/PHUY - Thái Lan (Dow)
Propyleneglycol (P.G.) USP/EP : 215 KG/PHUY - Thái Lan (Dow)
Monoethyleneglycol (M.E.G.) : 235, 225 KG/PHUY - Malaysia

OTHER CHEMICALS (HOÁ CHẤT KHÁC):

Methylene Chloride (MC) : 270 KG/PHUY - Mỹ (Dow), Trung Quốc (Luxi)
Pegasol 3040 : 155 KG/PHUY - Thái Lan
DUNG MÔI EXCENOL 3031 KF1 - POLYPROPYLENE GLYCOL (PPG) - 200KG/PHUY - NHẬT
Fatty Alcohol Ethoxylate 8 (FAE8) : 200 KG/PHUY - Indonesia (Chất Thay Thế NP9)
....etc...


Thanks for you !!
Ċ
Hóa Chất Sapa Việt Nam,
00:22, 6 thg 6, 2019