đăng 17:49 03-08-2010 bởi Doãn Quốc Bình - Vip
|
BẢNG THEO DÕI SV PHÚC KHẢO HỌC KỲ 2 NĂM HỌC 2009-2010
|
|
|
|
|
|
|
STT
|
Họ và tên
|
Lớp
|
Môn phúc khảo
|
Lần thi
|
Điểm trước
PK
|
Điểm sau
PK
|
|
5
|
Dương Minh
|
Hải
|
K4 KTĐT B
|
Đầu tư NN&CG CN
|
1
|
7
|
7
|
|
15
|
Nguyễn Hữu
|
Khanh
|
K4 KTĐT B
|
Thống kê ĐT&XDCB
|
1
|
2
|
2
|
|
16
|
Dương Thị
|
Liễu
|
K4 KTĐT B
|
Thống kê ĐT&XDCB
|
1
|
6
|
6
|
|
17
|
Nguyễn Thị Lệ
|
Huyền
|
K4 KTĐT B
|
Thống kê ĐT&XDCB
|
1
|
5
|
5
|
|
18
|
Nguyễn Thị
|
Vui
|
K4 KTĐT B
|
Thống kê ĐT&XDCB
|
1
|
5
|
6
|
|
19
|
Lê Thị
|
Yến
|
K4 KTĐT B
|
Thống kê ĐT&XDCB
|
1
|
|
7
|
|
20
|
Lưu Thị Tuyết
|
Mai
|
K4 KTĐT B
|
Thống kê ĐT&XDCB
|
1
|
6
|
6
|
|
21
|
Vũ Quang
|
Huy
|
K4 KTĐT B
|
Thống kê ĐT&XDCB
|
1
|
3
|
3
|
|
|
|
BẢNG THEO DÕI SV PHÚC KHẢO HỌC KỲ 2 NĂM HỌC 2009-2010
|
|
|
|
|
|
|
STT
|
Họ và tên
|
Lớp
|
Môn phúc khảo
|
Lần thi
|
Điểm trước
PK
|
Điểm sau
PK
|
|
1
|
Đặng Văn
|
Trọng
|
K4 KTĐT A
|
Đầu tư NN&CG CN
|
1
|
8
|
8
|
|
2
|
Mai Xuân
|
Quý
|
K4 KTĐT A
|
Đầu tư NN&CG CN
|
1
|
7
|
7
|
|
3
|
Hoàng Thị Thu
|
Trang
|
K4 KTĐT A
|
Đầu tư NN&CG CN
|
1
|
3
|
3
|
|
4
|
Nguyễn Hoài
|
Thương
|
K4 KTĐT A
|
Đầu tư NN&CG CN
|
1
|
5
|
5
|
|
6
|
Nguyễn Huy
|
Hoàng
|
K4 KTĐT A
|
Thống kê ĐT&XDCB
|
1
|
5
|
5
|
|
7
|
Lê Thị Thu
|
Hà
|
K4 KTĐT A
|
Thống kê ĐT&XDCB
|
1
|
7
|
6
|
|
8
|
Lâm Văn
|
Thành
|
K4 KTĐT A
|
Thống kê ĐT&XDCB
|
1
|
7
|
6
|
|
9
|
Phạm Thanh
|
Tùng
|
K4 KTĐT A
|
Thống kê ĐT&XDCB
|
1
|
7
|
7
|
|
10
|
Đặng Văn
|
Trọng
|
K4 KTĐT A
|
Thống kê ĐT&XDCB
|
1
|
7
|
7
|
|
11
|
Nguyễn T Thuỳ
|
Dung
|
K4 KTĐT A
|
Thống kê ĐT&XDCB
|
1
|
7
|
7
|
|
12
|
Nguyễn Văn
|
Thực
|
K4 KTĐT A
|
Thống kê ĐT&XDCB
|
1
|
6
|
6
|
|
13
|
Dương Văn
|
Hải
|
K4 KTĐT A
|
Thống kê ĐT&XDCB
|
1
|
5
|
5
|
|
14
|
Đỗ Trọng
|
Nghĩa
|
K4 KTĐT A
|
Thống kê ĐT&XDCB
|
1
|
5
|
5
|
|
Ĉ ď Doãn Quốc Bình - Vip, 17:58 03-08-2010
|